Trắc nghiệm ôn tập chương 5 - Tổng quan du lịch (NEU)
Làm bài trắc nghiệm ôn tập Chương 5 môn Tổng quan du lịch (giáo trình Đại học Kinh tế Quốc dân - NEU) với chủ đề Cơ sở vật chất kỹ thuật du lịch. Bộ đề gồm 40 câu hỏi chọn lọc (lý thuyết và tình huống nâng cao) xoay quanh các nội dung: hệ thống lưu trú, vận chuyển, ăn uống, vui chơi giải trí và các dịch vụ bổ sung, giúp sinh viên củng cố kiến thức và chuẩn bị tốt cho kỳ thi.
Từ khoá: Tổng quan du lịch Trắc nghiệm Tổng quan du lịch Cơ sở vật chất kỹ thuật du lịch Chương 5 Tổng quan du lịch NEU Trắc nghiệm du lịch Kinh tế du lịch Tài liệu ôn thi NEU
Câu 1: Trong mối quan hệ biện chứng giữa tài nguyên du lịch và cơ sở vật chất kỹ thuật du lịch, yếu tố nào đóng vai trò quyết định đối với quy mô và hình thức của yếu tố còn lại?
A. Nguồn nhân lực du lịch
B. Cơ sở vật chất kỹ thuật du lịch
Câu 2: Đặc điểm nào dưới đây giải thích lý do chi phí đầu tư cho một đơn vị công suất sử dụng trong du lịch thường cao hơn so với nhiều ngành khác?
A. Doanh nghiệp du lịch được miễn giảm thuế đất
B. Nhu cầu của khách du lịch là nhu cầu thiết yếu cơ bản
C. Tính thời vụ khiến cơ sở vật chất không được sử dụng hết công suất quanh năm nhưng vẫn phải bảo trì
D. Nguyên vật liệu xây dựng trong ngành du lịch rẻ hơn
Câu 3: Xét về mặt khấu hao tài sản, tại sao thời gian hao mòn của cơ sở vật chất kỹ thuật du lịch thường kéo dài?
A. Do quá trình tiêu dùng của khách chủ yếu là trải nghiệm, ít gây hao mòn vật lý trực tiếp lên kết cấu công trình
B. Do các công trình du lịch ít được sử dụng
C. Do ngành du lịch không áp dụng các quy định về khấu hao tài sản
D. Do chi phí đầu tư ban đầu thấp nên không cần tính khấu hao nhanh
Câu 4: Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc nhóm cơ sở vật chất kỹ thuật mang tính nền tảng cơ sở (hạ tầng xã hội) hỗ trợ cho phát triển du lịch?
A. Hệ thống khách sạn và khu nghỉ dưỡng chuyên biệt
B. Hệ thống cung cấp điện, nước
C. Hệ thống thông tin liên lạc
D. Hệ thống giao thông vận tải
Câu 5: Khi thiết kế một khu nghỉ dưỡng (resort) tại vùng núi cao, việc sử dụng vật liệu mây, tre, gỗ và kiến trúc nhà sàn thay vì nhà cao tầng bê tông cốt thép phản ánh đặc điểm nào của cơ sở vật chất kỹ thuật du lịch?
A. Tính không cân đối trong sử dụng
B. Giá trị đầu tư cho một đơn vị công suất cao
C. Tính đồng bộ trong thiết kế và kỹ thuật xây dựng
D. Tính bền vững tuyệt đối của công trình
Câu 6: Trong kinh doanh nhà hàng phục vụ khách du lịch, quy định về khoảng cách tối thiểu giữa địa điểm kinh doanh với nguồn gây ô nhiễm (như bãi rác, nhà vệ sinh công cộng) là bao nhiêu?
Câu 7: Một chiếc tủ lạnh trong phòng khách sạn được sử dụng để phục vụ nhiều lượt khách khác nhau trong nhiều năm. Điều này phân biệt cơ sở vật chất kỹ thuật du lịch với yếu tố nào trong quá trình sản xuất?
A. Nguyên liệu, vật liệu (chỉ dùng cho một quá trình)
B. Tài sản cố định vô hình
C. Công cụ lao động nhỏ lẻ
D. Sức lao động của nhân viên
Câu 8: Sự mất cân đối về công suất sử dụng cơ sở vật chất kỹ thuật du lịch chủ yếu do nguyên nhân nào gây ra?
A. Do thiếu vốn đầu tư ban đầu
B. Tính thời vụ trong du lịch và đặc điểm nhu cầu của từng loại khách
C. Do sự yếu kém trong quản lý nhân sự
D. Do chất lượng công trình xây dựng kém
Câu 9: Trong cấu thành cơ sở vật chất kỹ thuật lưu trú, nhóm nào sau đây đóng vai trò là yếu tố trung tâm, quyết định quy mô và thứ hạng của cơ sở?
A. Hệ thống sân vườn và bãi đỗ xe
B. Các công trình xây dựng, kiến trúc (tòa nhà, buồng phòng)
C. Hệ thống phần mềm quản lý
D. Các dụng cụ tiêu hao hàng ngày (xà phòng, bàn chải)
Câu 10: Đối với hệ thống cơ sở vật chất kỹ thuật trong kinh doanh vận chuyển, yếu tố nào đóng vai trò là "môi trường" để phương tiện vận hành?
A. Các tuyến đường (tuyến giao thông)
Câu 11: Tình huống: Một nhà đầu tư xây dựng khách sạn 5 sao sang trọng tại một địa điểm hẻo lánh, không có tài nguyên du lịch và hệ thống giao thông kết nối rất kém. Dự án này thất bại chủ yếu do vi phạm nguyên tắc nào?
A. Không đảm bảo tính đồng bộ về nhân sự
B. Đầu tư cơ sở vật chất kỹ thuật tách rời với tài nguyên du lịch
C. Giá trị đầu tư cho một đơn vị công suất quá thấp
D. Không có hệ thống xử lý rác thải
Câu 12: Nhãn "Bông sen xanh" được áp dụng cho các cơ sở lưu trú du lịch tại Việt Nam nhằm mục đích gì?
A. Xác nhận cơ sở đạt tiêu chuẩn về bảo vệ môi trường và phát triển bền vững
B. Xác nhận cơ sở có dịch vụ ăn uống ngon nhất
C. Xác nhận cơ sở có giá phòng rẻ nhất
D. Xác nhận cơ sở thuộc sở hữu của nhà nước
Câu 13: Trong hoạt động kinh doanh lữ hành hiện đại, yếu tố nào dưới đây được coi là một dạng cơ sở vật chất kỹ thuật phi vật thể nhưng cực kỳ quan trọng?
A. Các phần mềm máy tính, hệ thống đặt giữ chỗ (GDS) và website
B. Hệ thống xe vận chuyển của đối tác
C. Văn phòng đại diện tại nước ngoài
D. Các tập gấp quảng cáo in giấy
Câu 14: Loại hình phương tiện vận chuyển nào đã tạo ra cuộc cách mạng giúp du lịch quốc tế phát triển mạnh mẽ nhờ lợi thế về tốc độ và phạm vi hoạt động rộng?
A. Tàu hỏa chạy bằng hơi nước
C. Xe ô tô khách chất lượng cao
D. Tàu thủy chạy bằng buồm
Câu 15: Tại khu vực nhà hàng, việc bố trí "dây chuyền hoạt động" cần tuân thủ nguyên tắc nào để đảm bảo hiệu quả phục vụ?
A. Khách hàng phải đi qua khu vực bếp để đến bàn ăn
B. Sự lưu thông giữa khu vực dành cho khách và nhân viên phục vụ phải tương đối tách biệt
C. Nhân viên và khách hàng sử dụng chung mọi lối đi để tiết kiệm diện tích
D. Khu vực thu ngân phải đặt ở vị trí khuất nhất
Câu 16: "Công viên chủ đề" (Theme park) khác biệt so với các điểm vui chơi giải trí thông thường ở điểm nào?
A. Chỉ mở cửa vào ban đêm
C. Chỉ phục vụ đối tượng trẻ em
D. Cố gắng tạo dựng không khí của một địa điểm hoặc thời kỳ khác với hiện thực theo một chủ đề xuyên suốt
Câu 17: Trong các nhóm cơ sở vật chất kỹ thuật của cơ sở lưu trú, "Quyền sử dụng đất" và "Vị trí" thuộc nhóm nào?
A. Nhóm các thiết bị, tiện nghi
B. Nhóm cơ sở vật chất kỹ thuật khác
C. Nhóm các công trình xây dựng, kiến trúc
Câu 18: Tình huống: Một khách sạn trang bị nội thất phòng ngủ rất sang trọng nhưng sảnh đón tiếp lại chật hẹp, xuống cấp và thiếu ánh sáng. Khách sạn này đang vi phạm đặc điểm nào của cơ sở vật chất kỹ thuật du lịch?
A. Tính đồng bộ cao trong cơ cấu và chất lượng
C. Tính độc lập trong hoạt động
D. Tính linh hoạt theo mùa vụ
Câu 19: Để khắc phục tính không cân đối trong sử dụng cơ sở vật chất do tính mùa vụ, giải pháp nào thường được các doanh nghiệp áp dụng?
A. Đóng cửa hoàn toàn cơ sở trong mùa thấp điểm để không tốn chi phí
B. Tăng giá dịch vụ vào mùa thấp điểm để bù lỗ
C. Giảm chất lượng dịch vụ để tiết kiệm chi phí
D. Đa dạng hóa dịch vụ, tạo ra các chương trình khuyến mãi hoặc thu hút các đối tượng khách mới (như khách hội nghị) vào mùa thấp điểm
Câu 20: Hệ thống phân phối toàn cầu (GDS) với các tên tuổi như Sabre, Amadeus là cơ sở vật chất kỹ thuật đặc trưng của lĩnh vực kinh doanh nào?
A. Kinh doanh vui chơi giải trí
D. Kinh doanh dịch vụ chăm sóc sức khỏe
Câu 21: Trong một nhà hàng đạt chuẩn phục vụ khách du lịch, yêu cầu đối với khu vực bếp (chế biến) là gì?
A. Thiết kế một chiều, thông thoáng, có hệ thống ngăn mùi và côn trùng
B. Có thể dùng chung lối đi với khu vực nhập rác thải
C. Sàn nhà phải trơn bóng để dễ di chuyển
D. Sử dụng ánh sáng mờ để tiết kiệm điện
Câu 22: Công thức
V=Coˆng suaˆˊt thieˆˊt keˆˊTổng voˆˊn đaˆˋu tư phản ánh chỉ tiêu kinh tế nào của cơ sở vật chất kỹ thuật du lịch?
A. Tỷ suất lợi nhuận trên vốn
B. Giá trị đầu tư cho một đơn vị công suất sử dụng
D. Chi phí vận hành trung bình
Câu 23: Yếu tố nào sau đây là cơ sở vật chất kỹ thuật thuộc nhóm "Cơ sở hạ tầng xã hội" nhưng có vai trò thiết yếu đối với du lịch?
B. Hệ thống cấp thoát nước và mạng lưới điện quốc gia
C. Hệ thống các công ty lữ hành
D. Hệ thống các cửa hàng lưu niệm
Câu 24: Tại sao việc đầu tư quá nhiều cơ sở vật chất kỹ thuật hiện đại tại một điểm không có tài nguyên du lịch lại bị coi là lãng phí dưới góc độ phát triển du lịch?
A. Vì chi phí bảo dưỡng sẽ rất thấp
B. Vì tài nguyên du lịch mới là yếu tố thu hút khách đến để chiêm ngưỡng và trải nghiệm, cơ sở vật chất chỉ là điều kiện hỗ trợ
C. Vì khách du lịch không thích sự tiện nghi
D. Vì giá thành dịch vụ sẽ quá rẻ
Câu 25: Các phương tiện vận chuyển như tàu du lịch ngủ đêm trên vịnh, tàu hỏa du lịch hạng sang đóng vai trò gì?
A. Chỉ là phương tiện di chuyển đơn thuần
B. Vừa là phương tiện vận chuyển, vừa là một phần của sản phẩm/trải nghiệm du lịch
C. Là hình thức vận chuyển giá rẻ nhất
D. Là các phương tiện đã lỗi thời cần loại bỏ
Câu 26: Trong kinh doanh hàng lưu niệm và mua sắm phục vụ du lịch, yêu cầu về "niêm yết giá và bán đúng giá niêm yết" thuộc về khía cạnh nào?
A. Yêu cầu về kiến trúc cửa hàng
B. Yêu cầu về tiêu chuẩn phục vụ và văn minh thương mại
C. Yêu cầu về kỹ thuật xây dựng
D. Yêu cầu về vệ sinh môi trường
Câu 27: Loại hình cơ sở lưu trú nào thường có kiến trúc dạng các biệt thự hoặc bungalow, mật độ xây dựng thấp và ưu tiên cảnh quan thiên nhiên?
A. Khách sạn thương mại (City Hotel)
C. Khu du lịch nghỉ dưỡng (Resort/Làng du lịch)
Câu 28: Một trong những yêu cầu quan trọng khi bố trí các khu vực hoạt động trong cơ sở lưu trú là gì?
A. Đảm bảo khoảng cách giữa các bộ phận có chức năng liên quan là ngắn nhất
B. Đảm bảo tất cả các phòng đều nhìn thấy nhau
C. Tách biệt hoàn toàn bộ phận lễ tân khỏi khu vực đón khách
D. Bố trí khu vực bếp ngay cửa ra vào chính để khách dễ thấy
Câu 29: "Sự phù hợp giữa cơ sở vật chất kỹ thuật với đặc trưng của từng loại hình du lịch" thể hiện điều gì?
A. Du lịch công vụ cần phòng hội nghị, internet mạnh; Du lịch nghỉ dưỡng cần cảnh quan, sự yên tĩnh
B. Mọi loại hình du lịch đều cần cơ sở vật chất giống hệt nhau
C. Cơ sở vật chất càng đắt tiền thì càng phù hợp với mọi loại khách
D. Khách du lịch ba lô cần tiện nghi giống hệt khách thương gia
Câu 30: Trong phân loại cơ sở vật chất kỹ thuật theo chức năng quản lý, nhóm nào có nhiệm vụ hỗ trợ các cơ quan nhà nước đưa ra chủ trương, chính sách phát triển du lịch?
A. Cơ sở vật chất kỹ thuật của các doanh nghiệp kinh doanh lữ hành
B. Cơ sở vật chất kỹ thuật thuộc sự quản lý của các cơ quan quản lý nhà nước về du lịch
C. Hệ thống nhà hàng tư nhân
D. Hệ thống các khu vui chơi giải trí
Câu 31: Điểm khác biệt cơ bản về thời gian sử dụng giữa "Tài sản cố định" (như tòa nhà khách sạn) và "Tài sản lưu động/Vật liệu" (như thực phẩm, xà phòng) trong du lịch là gì?
A. Tài sản cố định tham gia vào nhiều chu kỳ kinh doanh; Vật liệu chỉ tham gia vào một chu kỳ
B. Tài sản cố định có giá trị thấp hơn vật liệu
C. Vật liệu có thời gian khấu hao dài hơn tài sản cố định
D. Không có sự khác biệt nào đáng kể
Câu 32: Tình huống: Khách sạn A có hệ thống phòng ngủ rất tốt nhưng hệ thống cấp thoát nước thường xuyên bị tắc nghẽn và bốc mùi. Điều này ảnh hưởng đến yếu tố nào của sản phẩm du lịch?
A. Chỉ ảnh hưởng đến bộ phận kỹ thuật
B. Không ảnh hưởng gì vì khách chỉ cần giường ngủ
C. Ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng dịch vụ và mức độ thỏa mãn của khách hàng
D. Làm tăng doanh thu cho khách sạn
Câu 33: Trong kinh doanh trò chơi giải trí có thưởng (như Casino), xu hướng hiện nay là gì?
A. Tách biệt hoàn toàn khỏi các khu du lịch
B. Kết hợp trong các khu phức hợp nghỉ dưỡng để tăng doanh thu và thu hút khách
C. Chỉ cho phép hoạt động trực tuyến (online)
D. Loại bỏ hoàn toàn vì lý do nhạy cảm
Câu 34: Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một phần của cơ sở vật chất kỹ thuật trong kinh doanh lữ hành?
A. Văn phòng giao dịch với khách hàng
B. Máy bay và tàu hỏa thuộc sở hữu của các hãng vận tải độc lập
C. Các thiết bị văn phòng (máy tính, máy fax)
D. Hệ thống phần mềm đặt tour
Câu 35: Tại sao các công trình phụ trợ như sân vườn, đài phun nước, hòn non bộ lại được coi là quan trọng đối với một cơ sở lưu trú du lịch?
A. Vì chúng giúp tăng giá trị cảm nhận, tạo cảnh quan và môi trường thư giãn cho khách
B. Vì chúng giúp che giấu các khiếm khuyết xây dựng
C. Vì chúng là nơi duy nhất khách có thể chụp ảnh
D. Vì quy định bắt buộc phải có đài phun nước
Câu 36: Đặc điểm nào của tài nguyên du lịch ảnh hưởng trực tiếp đến "công suất" (sức chứa) của cơ sở vật chất kỹ thuật sẽ được xây dựng?
A. Khả năng tiếp cận và sức chứa của tài nguyên
B. Màu sắc của tài nguyên
C. Tên gọi của tài nguyên
D. Lịch sử hình thành tài nguyên
Câu 37: Trong các dịch vụ bổ sung, dịch vụ nào giúp làm "dễ dàng cho chuyến hành trình" của khách?
A. Dịch vụ bán hàng lưu niệm
B. Dịch vụ đổi tiền, làm visa, đặt vé máy bay
C. Dịch vụ massage tại phòng
D. Dịch vụ cho thuê sân tennis
Câu 38: Biểu hiện nào sau đây cho thấy tác động tiêu cực của cơ sở vật chất kỹ thuật du lịch đối với tài nguyên du lịch?
A. Khách sạn Burj Al Arab tôn vinh vẻ đẹp vịnh Ả Rập
B. Việc xây dựng ồ ạt phá vỡ cảnh quan thiên nhiên và gây ô nhiễm môi trường
C. Hệ thống cáp treo giúp khách tham quan dễ dàng hơn
D. Đường sá giúp kết nối các điểm du lịch
Câu 39: Các cơ sở kinh doanh hàng hóa cho khách du lịch cần sử dụng túi đựng hàng bằng chất liệu gì để thể hiện trách nhiệm xã hội?
A. Túi nilon khó phân hủy
B. Chất liệu thân thiện với môi trường
D. Bất kỳ loại túi nào rẻ nhất
Câu 40: Khi phân loại cơ sở vật chất kỹ thuật theo "quá trình tạo ra dịch vụ và hàng hóa", hệ thống nào sau đây KHÔNG nằm trong cách phân loại này?
A. CSVCKT trong kinh doanh lữ hành
B. CSVCKT trong kinh doanh lưu trú
C. CSVCKT thuộc sở hữu tư nhân và nhà nước
D. CSVCKT trong kinh doanh vận chuyển