Trắc nghiệm chương 5 - Quản lý nhà nước về kinh tế – NEU
Tổng hợp bộ câu hỏi trắc nghiệm Chương 5: Thông tin và quyết định trong quản lý nhà nước về kinh tế - Đại học Kinh tế Quốc dân (NEU). Tài liệu bám sát giáo trình của GS.TS. Đỗ Hoàng Toàn và PGS.TS. Mai Văn Bưu, bao quát kiến thức về hệ thống thông tin quản lý (MIS), quy trình ra quyết định, các phương pháp dự báo và hệ thống văn bản pháp quy. Ôn tập hiệu quả, nắm chắc kiến thức để đạt điểm cao trong các kỳ thi.
Từ khoá: Trắc nghiệm Quản lý nhà nước về kinh tế NEU Chương 5 Thông tin và quyết định Đại học Kinh tế Quốc dân Tài liệu ôn thi NEU Hệ thống thông tin quản lý MIS Văn bản quản lý nhà nước Đỗ Hoàng Toàn Mai Văn Bưu
Câu 1: Sự khác biệt bản chất giữa dữ liệu thô và thông tin trong quản lý kinh tế được thể hiện rõ nhất qua khía cạnh nào?
A. Khả năng được giải thích và tính hữu dụng thực tế đối với việc đề ra phương án hành động.
B. Dung lượng lưu trữ của các thiết bị kỹ thuật dùng để ghi lại các tín hiệu đó.
C. Số lượng các con số thống kê và bảng biểu đính kèm trong các báo cáo định kỳ.
D. Tốc độ lan truyền của các tín hiệu từ người gửi đến người sử dụng trong một đơn vị thời gian.
Câu 2: Khi so sánh một tổ chức với một cơ thể sống, các nhà quản lý ví hệ thống đảm bảo thông tin hai chiều là gì?
A. Khung xương giữ cho tổ chức đứng vững trước các biến động của thị trường.
B. Hệ thần kinh điều khiển và kết nối các bộ phận bên trong với môi trường.
C. Nguồn máu cung cấp năng lượng cho mọi hoạt động sản xuất kinh doanh.
D. Hệ tiêu hóa giúp chuyển hóa các nguồn lực đầu vào thành sản phẩm đầu ra.
Câu 3: Yêu cầu về "tính chính xác" của thông tin trong quản lý nhà nước về kinh tế đòi hỏi điều kiện gì?
A. Thông tin phải được trình bày dưới dạng các mô hình toán học phức tạp nhất.
B. Mọi số liệu đều phải được làm tròn đến đơn vị nhỏ nhất để dễ dàng theo dõi.
C. Thông tin phản ánh đúng thực tế, có nguồn gốc xác đáng và sức thuyết phục cao.
D. Thông tin cần được giữ bí mật tuyệt đối với tất cả các đối tượng thực hiện.
Câu 4: Một hệ thống quản lý có thông tin đảm bảo "tính lôgíc" sẽ tránh được tình trạng nào sau đây?
A. Các phương tiện máy móc bị lỗi thời so với sự phát triển của công nghệ thông tin.
B. Chi phí cho việc thu thập và lưu trữ thông tin vượt quá lợi ích mà nó mang lại.
C. Thông tin được gửi đi quá chậm so với thời điểm cần phải ra quyết định khẩn cấp.
D. Các quyết định ở các cấp khác nhau về cùng một vấn đề bị mâu thuẫn hoặc loại trừ nhau.
Câu 5: Yêu cầu về "tính kinh tế" trong quản lý hệ thống thông tin nhà nước nhấn mạnh vào việc:
A. Bảo đảm hiệu quả quản lý cao nhất với hao phí nhân lực và tài lực ít nhất.
B. Cắt giảm tối đa số lượng nhân viên làm việc trong các bộ phận xử lý dữ liệu.
C. Chỉ mua sắm các thiết bị vi tính có giá thành rẻ nhất trên thị trường hiện nay.
D. Ưu tiên sử dụng các nguồn tin miễn phí từ các trang mạng xã hội không chính thống.
Câu 6: Một báo cáo phản ánh về sự thay đổi tỷ giá hối đoái của các đồng tiền mạnh trên thế giới được coi là loại thông tin nào đối với Nhà nước Việt Nam?
A. Thông tin thường xuyên vì tỷ giá thay đổi theo chu kỳ định sẵn của ngân hàng.
B. Thông tin bên ngoài phản ánh các biến động từ môi trường quốc tế của hệ thống.
C. Thông tin chính thống được thu nhận theo kênh ngành dọc từ cơ sở báo cáo lên.
D. Thông tin nội bộ phản ánh tình hình hoạt động bên trong của bộ máy nhà nước.
Câu 7: Những thông tin được đưa đến cơ quan nhận tin theo những chu kỳ đã được định trước nhằm tạo sự ổn định cho hệ thống được gọi là:
A. Thông tin không chính thống thu nhận qua các đợt kiểm tra đặc biệt.
B. Thông tin biến đổi nảy sinh do các phát minh khoa học kỹ thuật mới.
C. Thông tin có hệ thống giúp duy trì sự vận hành đều đặn của bộ máy quản lý.
D. Thông tin sơ cấp có được từ việc theo dõi và ghi chép các hiện tượng trực tiếp.
Câu 8: Trong cấu trúc của Hệ thống thông tin quản lý (MIS), yếu tố nào đóng vai trò kết nối các bộ phận để thực hiện mục tiêu chung?
A. Các định mức chỉ tiêu kế hoạch dài hạn của các doanh nghiệp nhà nước.
B. Những máy móc và thiết bị hiện đại được nhập khẩu từ các nước phát triển.
C. Những quy định về bảo mật thông tin để bảo vệ chủ quyền an ninh quốc gia.
D. Những con người, tổ chức, cơ sở dữ liệu và các luồng thông tin liên kết với nhau.
Câu 9: Khi trang bị máy tính điện tử cho công tác quản lý kinh tế, lợi ích căn bản nhất đối với người lãnh đạo là:
A. Mở rộng phạm vi quan sát và tăng cường khả năng phân tích để lựa chọn phương án.
B. Thay thế hoàn toàn tư duy sáng tạo của con người bằng các thuật toán có sẵn.
C. Loại bỏ được tất cả các yếu tố nhiễu thông tin xuất phát từ môi trường bên ngoài.
D. Giảm bớt trách nhiệm cá nhân đối với các hậu quả không mong muốn của quyết định.
Câu 10: Nhược điểm lớn nhất của phương pháp truyền đạt thông tin trực tiếp bằng lời giữa thủ trưởng và nhân viên là gì?
A. Chi phí thực hiện quá cao do phải tổ chức nhiều cuộc họp trực tiếp thường xuyên.
B. Thông tin dễ bị bỏ sót, bóp méo hoặc phụ thuộc vào ý chí chủ quan của người truyền.
C. Không thể thu nhận được thông tin phản hồi ngay lập tức để điều chỉnh hành vi.
D. Tốc độ truyền tin rất chậm so với việc soạn thảo và gửi các văn bản hành chính.
Câu 11: Tại sao văn bản vẫn là hình thức truyền đạt thông tin chủ yếu (chiếm khoảng 90%) trong quản lý nhà nước về kinh tế?
A. Vì các phương tiện kỹ thuật hiện đại như Internet và Fax vẫn chưa được phổ cập.
B. Vì văn bản là hình thức duy nhất giúp thông tin được truyền đi với tốc độ nhanh nhất.
C. Vì văn bản đảm bảo tính chuẩn xác, có giá trị lưu trữ và làm căn cứ pháp lý rõ ràng.
D. Vì soạn thảo văn bản giúp tiết kiệm thời gian hơn so với việc truyền đạt bằng lời nói.
Câu 12: Nguyên tắc thiết kế hệ thống thông tin phải phù hợp với cơ cấu tổ chức quản lý nhà nước đòi hỏi thông tin phải đi theo:
A. Một kênh duy nhất từ cơ sở lên Chính phủ để đảm bảo tính tập trung quyền lực.
B. Các kênh ngẫu nhiên tùy thuộc vào tính chất khẩn cấp của vấn đề cần báo cáo.
C. Các nhóm chuyên gia độc lập nằm ngoài bộ máy nhà nước để đảm bảo tính khách quan.
D. Hai tuyến dọc (ngành) và ngang (lãnh thổ) để đảm bảo sự phối hợp quản lý đồng bộ.
Câu 13: Theo quan điểm quản lý khoa học, quyết định quản lý nhà nước được định nghĩa là:
A. Quá trình xác định, lựa chọn và thực hiện các phương thức hành động để giải quyết vấn đề.
B. Những ghi chép về các sự kiện đã xảy ra trong quá khứ để làm tài liệu tham khảo.
C. Sự thỏa thuận tự nguyện giữa các chủ thể kinh tế để cùng nhau đạt được lợi ích chung.
D. Những dự báo về tương lai của nền kinh tế dựa trên các mô hình toán học thuần túy.
Câu 14: Một đặc trưng cơ bản giúp phân biệt quyết định quản lý nhà nước với các quyết định khác là:
A. Quyết định chỉ tác động đến một nhóm nhỏ các cá nhân có quan hệ trực tiếp với người ký.
B. Quyết định thể hiện ý chí quyền lực đơn phương của Nhà nước dựa trên cơ sở pháp luật.
C. Quyết định luôn được đưa ra dựa trên mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận cho bộ máy nhà nước.
D. Quyết định có thể bị bãi bỏ bởi bất kỳ đối tượng thực hiện nào nếu họ thấy không phù hợp.
Câu 15: Quyết định xử lý một vụ vi phạm hành chính về đất đai dựa trên các nghị định có sẵn được xếp vào loại:
A. Quyết định chiến lược mang tính toàn diện, ổn định và có tầm nhìn dài hạn.
B. Quyết định không chuẩn tắc giải quyết các vấn đề phức tạp và xuất hiện lần đầu.
C. Quyết định chuẩn tắc (được chương trình hóa) dành cho các vấn đề mang tính thông lệ.
D. Quyết định đa mục tiêu hướng tới việc thay đổi toàn bộ cấu trúc của nền kinh tế.
Câu 16: Tại sao các quy hoạch phát triển kinh tế vùng dù được lập định kỳ vẫn được coi là quyết định không chuẩn tắc?
A. Vì hình thức của văn bản quyết định luôn thay đổi sau mỗi nhiệm kỳ của Chính phủ.
B. Vì các quyết định này thường không dựa trên bất kỳ căn cứ khoa học hay thực tiễn nào.
C. Vì chúng chỉ tác động đến một bộ phận nhỏ dân cư và không có giá trị pháp lý lâu dài.
D. Vì môi trường và nội dung vấn đề mỗi lần đều khác nhau, đòi hỏi sự sáng tạo riêng biệt.
Câu 17: Căn cứ vào phạm vi điều chỉnh, quyết định ban hành mức thuế giá trị gia tăng áp dụng cho toàn nền kinh tế là:
A. Quyết định toàn cục tác động lên hầu hết mọi chủ thể kinh tế - xã hội trong nước.
B. Quyết định bộ phận chỉ ảnh hưởng đến một số cá nhân cụ thể được nêu tên trong văn bản.
C. Quyết định tác nghiệp giải quyết các tình huống phát sinh hàng ngày tại các cơ quan thuế.
D. Quyết định riêng biệt phong tặng danh hiệu cho một tổ chức có thành tích xuất sắc.
Câu 18: Tính khoa học của một quyết định quản lý nhà nước về kinh tế được thể hiện rõ nhất khi:
A. Quyết định được trình bày bằng ngôn ngữ hàn lâm để thể hiện sự uy nghiêm của Nhà nước.
B. Quyết định phù hợp với các quy luật khách quan và dựa trên những luận cứ vững vàng.
C. Quyết định hoàn toàn dựa vào linh cảm và trực giác nhạy bén của người đứng đầu cơ quan.
D. Quyết định được ban hành ngay lập tức mà không cần trải qua các bước phân tích phức tạp.
Câu 19: Yêu cầu về "tính tối ưu" trong việc ra quyết định thực chất là sự lựa chọn giải pháp:
A. Làm hài lòng tất cả các bên liên quan bất kể chi phí nguồn lực phải bỏ ra là bao nhiêu.
B. Có độ rủi ro bằng không để đảm bảo an toàn tuyệt đối cho vị trí của người lãnh đạo.
C. Giảm thiểu chi phí đến mức thấp nhất để đạt được mục tiêu mong muốn ở mức cao nhất.
D. Được sao chép nguyên mẫu từ các quốc gia phát triển mà không cần điều chỉnh cho phù hợp.
Câu 20: Một quyết định dù có mục tiêu đúng đắn nhưng không có đủ nguồn lực tài chính để thực hiện thì bị coi là vi phạm:
A. Tính hợp pháp vì không tuân thủ đúng các quy định về thẩm quyền ban hành văn bản.
B. Tính cô đọng dễ hiểu khiến người thực hiện hiểu sai về phương thức triển khai nhiệm vụ.
C. Tính hệ thống do không phối hợp đồng bộ được giữa các cơ quan tham gia quyết định.
D. Tính khả thi do không cân nhắc sát giữa nhu cầu phát triển và năng lực thực tế.
Câu 21: Căn cứ pháp quy để Nhà nước ra một quyết định quản lý kinh tế có vai trò gì?
A. Đảm bảo tính hợp pháp và xác lập ranh giới thẩm quyền của cơ quan ra quyết định.
B. Giúp quyết định trở nên ngắn gọn và dễ hiểu hơn đối với những người có trình độ thấp.
C. Loại bỏ hoàn toàn sự cần thiết của việc điều tra thực trạng và xu thế biến động môi trường.
D. Cho phép người lãnh đạo có quyền thay đổi mục tiêu dài hạn của đất nước một cách tùy tiện.
Câu 22: Tại sao việc "Phát hiện vấn đề" được coi là bước quan trọng nhất của quy trình quyết định?
A. Vì đây là lúc nhà quản lý có thể phô diễn tài năng ngôn ngữ trong việc soạn thảo văn bản.
B. Vì nhận dạng sai vấn đề sẽ dẫn đến việc giải quyết sai mục tiêu và gây lãng phí nguồn lực.
C. Vì đây là bước cuối cùng giúp kiểm tra lại toàn bộ kết quả của quá trình tổ chức thực hiện.
D. Vì nó cho phép người quản lý bỏ qua giai đoạn chẩn đoán nguyên nhân để ra quyết định nhanh.
Câu 23: Khi thực hiện bước "Chẩn đoán nguyên nhân", nhà quản lý cần tránh sai lầm nào sau đây?
A. Thu thập quá nhiều dữ liệu thực tế về các đối tượng chịu tác động của quyết định sau này.
B. Sử dụng các phương pháp loại trừ hoặc ghi chép sai lệch để tìm ra gốc rễ của sự việc.
C. Nhầm lẫn giữa các sự việc thực tế khách quan với các giả thiết hoặc ấn tượng trực giác.
D. Đặt ra quá nhiều câu hỏi về thời điểm, không gian và những người liên quan đến vấn đề.
Câu 24: Việc chuyển đổi mục tiêu tổng quát thành các chỉ tiêu cụ thể trong bước xác định tiêu chuẩn đánh giá có tác dụng:
A. Làm tăng độ phức tạp của bài toán quản lý để người thực hiện không thể can thiệp được.
B. Giúp người quản lý có thể bỏ qua các mục tiêu xã hội và định tính để tập trung vào kinh tế.
C. Kéo dài thời gian ra quyết định nhằm chờ đợi những cơ hội mới nảy sinh từ môi trường.
D. Tạo cơ sở khách quan để so sánh các phương án và đo lường thành công sau này.
Câu 25: Điểm khác biệt lớn nhất của phương pháp chuyên gia Delphi so với các cuộc hội thảo trực tiếp là:
A. Trưng cầu ý kiến theo hình thức nặc danh qua nhiều vòng để đạt được sự thống nhất cao.
B. Cho phép các chuyên gia tranh luận nảy lửa để tìm ra người có trình độ cao nhất trong nhóm.
C. Buộc người chủ trì phải là lãnh đạo cấp cao nhất để gây áp lực tâm lý lên các chuyên gia.
D. Chỉ lấy ý kiến một lần duy nhất để tiết kiệm thời gian và chi phí tổ chức của Nhà nước.
Câu 26: Trong phương pháp "Tấn công cân não" (Brainstorming), tại sao người chủ trì thường không nêu rõ mục đích hội nghị ngay từ đầu?
A. Để gây bất ngờ và thử thách khả năng ứng biến tức thời của các chuyên gia trong nhóm.
B. Để tránh tạo ra những khuôn mẫu tư duy định sẵn, giúp gợi mở sự sáng tạo tự do.
C. Vì chính người chủ trì cũng chưa nắm rõ vấn đề cần phải ra quyết định cho hệ thống.
D. Để giảm bớt chi phí chuẩn bị tài liệu và các phương tiện hỗ trợ cho cuộc tọa đàm.
Câu 27: Phương án "lâm thời" trong quản lý nhà nước thường được áp dụng khi nào?
A. Khi môi trường hoàn toàn ổn định và nhà quản lý đã làm rõ được mọi nguyên nhân vấn đề.
B. Khi cần thúc đẩy thực hiện mục tiêu trong điều kiện mọi dự báo đều đang diễn ra đúng hướng.
C. Khi cần ngăn chặn vấn đề bất lợi hoặc nắm giữ cơ hội trong lúc chờ phương án tối ưu.
D. Khi Nhà nước muốn thay đổi toàn bộ hệ thống mục tiêu dài hạn của nền kinh tế quốc dân.
Câu 28: Yêu cầu "tính đầy đủ" của thông tin giúp nhà quản lý nhà nước hạn chế được điều gì?
A. Sự mâu thuẫn giữa các văn bản quy phạm pháp luật của các cơ quan cấp trên và cấp dưới.
B. Việc lãng phí ngân sách khi trang bị quá nhiều máy móc hiện đại tại các cơ quan quản lý.
C. Việc phải ra quyết định dựa trên cái nhìn phiến diện, dẫn đến rủi ro và mạo hiểm cao.
D. Sự chậm trễ trong việc phản hồi các thông tin từ môi trường quốc tế về hệ thống quản lý.
Câu 29: Khi hai quyết định của cùng một cấp quản lý về cùng một hành vi kinh tế bị mâu thuẫn nhau, lỗi này thường do:
A. Hệ thống máy tính điện tử bị trục trặc kỹ thuật trong quá trình lưu trữ và xử lý dữ liệu.
B. Nhà nước đã sử dụng quá nhiều phương pháp dự báo trực quan từ ý kiến của các chuyên gia.
C. Các đối tượng thực hiện đã không cung cấp đủ thông tin phản hồi từ đầu ra về hệ thống.
D. Sự yếu kém trong việc đảm bảo tính lôgíc và hệ thống trong quá trình soạn thảo quyết định.
Câu 30: Trong công thức tính giá trị kỳ vọng của phương án i:
Ei=∑jPj×Vij, chỉ số
Pj có ý nghĩa gì trong việc ra quyết định?
A. Xác suất xảy ra của trạng thái ảnh hưởng j giúp đánh giá mức độ rủi ro của phương án.
B. Giá trị lợi ích tuyệt đối mà phương án mang lại nếu đạt được thành công trong thực tế.
C. Tổng số tiền chi phí mà Nhà nước phải bỏ ra để thực hiện phương án đó cho đến khi kết thúc.
D. Hệ số ưu tiên của người lãnh đạo đối với phương án so với các phương án cạnh tranh khác.
Câu 31: Tại sao việc phổ biến quyết định cần phải nêu rõ quyền hạn, trách nhiệm và quyền lợi của người thực hiện?
A. Để tiết kiệm thời gian cho các nhà lãnh đạo trong việc trực tiếp kiểm tra đôn đốc hàng ngày.
B. Để tạo động lực và xác lập cơ sở để kiểm tra, đánh giá kết quả công việc của từng bộ phận.
C. Để người thực hiện có thể tự ý thay đổi mục tiêu của quyết định cho phù hợp với địa phương.
D. Để thay thế hoàn toàn nhu cầu sử dụng văn bản trong việc truyền đạt các mệnh lệnh quản lý.
Câu 32: Trong sơ đồ các mối liên hệ thông tin của hệ thống, luồng thông tin đi từ "Chủ thể quản lý" đến "Đối tượng quản lý" là:
A. Thông tin thực hiện phản ánh kết quả đầu ra sau khi đã triển khai các quyết định.
B. Thông tin về nhiễu xuất hiện từ các tác động ngẫu nhiên của môi trường xung quanh.
C. Thông tin quyết định mang tính chất chỉ huy, điều khiển hành vi của đối tượng.
D. Thông tin từ ngoài phản ánh các chiến lược xây dựng và công nghiệp hóa đất nước.
Câu 33: Yêu cầu về "tính hệ thống" đòi hỏi Nhà nước khi ban hành một quyết định quản lý mới phải:
A. Chỉ tập trung giải quyết duy nhất vấn đề đang bức xúc mà không cần quan tâm đến các yếu tố khác.
B. Đảm bảo quyết định đó không mâu thuẫn và nằm trong chỉnh thể thống nhất của các quyết định đã có.
C. Luôn sử dụng các phương tiện kỹ thuật hiện đại nhất bất kể khả năng tài chính của địa phương.
D. Ưu tiên lợi ích của một ngành cụ thể hơn là hướng tới mục đích chung của toàn bộ đất nước.
Câu 34: Loại thông tin nào sau đây được coi là thông tin thứ cấp trong quản lý kinh tế nhà nước?
A. Các ghi chép trực tiếp từ cuộc điều tra xã hội học về nguyện vọng của dân cư địa phương.
B. Các báo cáo tổng kết tình hình kinh tế năm được chế biến từ các báo cáo sơ cấp của cơ sở.
C. Những tín hiệu âm thanh và hình ảnh thu nhận trực tiếp từ hiện trường các vụ thiên tai.
D. Các con số thống kê ban đầu về số lượng xe máy đăng ký mới hàng ngày tại cơ quan công an.
Câu 35: Bước "Xây dựng mô hình dự báo" trong quá trình dự báo khoa học thực chất là việc:
A. Thu thập các số liệu thống kê từ hệ thống thông tin đại chúng và các tài liệu tham khảo.
B. Thiết lập các quan hệ toán học hoặc trình tự lôgíc diễn đạt sự vận động của đối tượng.
C. Tiến hành phê chuẩn các quyết định quản lý và truyền đạt chúng đến các cấp thực hiện.
D. Lựa chọn các chuyên gia giỏi nhất để thành lập nhóm chuyên gia phân tích và tổng hợp.
Câu 36: Tại sao chuyên gia tham gia vào quá trình quyết định cần phải có "định hướng tâm lý hướng về tương lai"?
A. Để họ có thể bỏ qua hoàn toàn các dữ liệu và kinh nghiệm trong quá khứ của hệ thống.
B. Để họ luôn ủng hộ các công nghệ mới nhất bất kể tính khả thi về mặt tài chính của tổ chức.
C. Để có khả năng phán đoán các biến động và dự báo các ảnh hưởng của quyết định sau này.
D. Để họ dễ dàng chấp nhận các ý kiến của người lãnh đạo mà không cần sự độc lập trong tư duy.
Câu 37: Trong hệ thống văn bản quy phạm pháp luật, Hiến pháp được coi là "nguồn" vì:
A. Nó do Chính phủ ban hành để cụ thể hóa các luật của Quốc hội trong thực tiễn quản lý.
B. Nó là văn bản duy nhất quy định về các chế độ khen thưởng và kỷ luật công chức nhà nước.
C. Nó chỉ có hiệu lực tại các cơ quan trung ương và không bắt buộc đối với chính quyền địa phương.
D. Nó là căn cứ cho tất cả các ngành luật và các văn bản khác không được mâu thuẫn với nó.
Câu 38: Trong quản lý nhà nước về kinh tế, một tín hiệu chỉ thực sự được coi là thông tin khi thỏa mãn đồng thời những yêu cầu nào sau đây?
A. Tín hiệu đó giúp người nhận hiểu, giải thích được và có ích cho việc ra quyết định hoặc giải quyết nhiệm vụ.
B. Tín hiệu đó phải được truyền đạt thông qua các phương tiện kỹ thuật số hiện đại và có tính bảo mật cao.
C. Tín hiệu đó phải được thu nhận bởi các cơ quan quản lý cấp trung ương và được lưu trữ trong ngân hàng dữ liệu.
D. Tín hiệu đó phản ánh chính xác các số liệu thống kê về tăng trưởng GDP và chỉ số giá tiêu dùng hàng năm.
Câu 39: Khi phân tích về vai trò của thông tin dưới góc độ điều khiển học, quá trình quản lý kinh tế về thực chất là quá trình nào?
A. Là quá trình cấp phát ngân sách và kiểm soát các nguồn lực tài chính của các doanh nghiệp nhà nước.
B. Là quá trình thu nhận, xử lý và truyền đạt thông tin giữa chủ thể quản lý, đối tượng quản lý và môi trường.
C. Là quá trình xây dựng các mô hình toán học để dự báo sự thay đổi của thị trường chứng khoán quốc tế.
D. Là quá trình ban hành các văn bản quy phạm pháp luật nhằm hạn chế sự can thiệp của các yếu tố bên ngoài.
Câu 40: Yêu cầu về "tính kịp thời" của thông tin trong quản lý nhà nước về kinh tế đòi hỏi điều gì từ phía các cơ quan nhận tin?
A. Thông tin phải được xác minh qua nhiều cấp trung gian để đảm bảo độ tin cậy tuyệt đối trước khi sử dụng.
B. Thông tin phải được trình bày dưới dạng biểu đồ phức tạp để phản ánh toàn cảnh các biến số kinh tế vĩ mô.
C. Thông tin phải phản ánh tình hình đang hoặc sắp diễn ra, giúp giải quyết kịp thời các mâu thuẫn bức xúc.
D. Thông tin phải được lưu trữ vĩnh viễn trong các kho lưu trữ văn bản để phục vụ việc tra cứu trong tương lai.