Tóm tắt kiến thức chương 1 - Hệ thống thông tin quản lý NEU

Tổng hợp kiến thức cốt lõi Chương 1 môn Hệ thống thông tin quản lý (MIS) NEU. Tóm tắt chi tiết khái niệm Dữ liệu (Data), Thông tin (Information), Tri thức (Knowledge); vai trò của thông tin; 3 mức quản lý (Chiến lược, Chiến thuật, Tác nghiệp) và 5 loại cấu trúc tổ chức. Phục vụ ôn tập thi giữa kỳ và cuối kỳ MIS.

Tóm tắt HTTTQLHệ thống thông tin quản lýHTTTQL NEUMIS NEUChương 1 MISTóm tắt Chương 1 HTTTQLDữ liệu Thông tin Tri thứcCác mức quản lýCấu trúc tổ chứcÔn thi MISLý thuyết HTTTQL

 

1.1. THÔNG TIN DƯỚI GÓC ĐỘ QUẢN LÝ

1.1.1. Thông tin và dữ liệu

Trong quản lý, ba khái niệm Dữ liệu, Thông tin và Tri thức thường bị nhầm lẫn nhưng cần được phân biệt rõ ràng vì chúng tạo thành một chuỗi giá trị.

Dữ liệu (Data): Là những sự kiện, quan sát hoặc phản ánh khách quan về các hiện tượng, giao dịch kinh doanh. Chúng là các sự thật thô, ở dạng số hoặc văn bản (ví dụ: tên hàng "Máy giặt LG T2", số lượng "5", đơn giá "9.000.000"). Bản thân dữ liệu thô, khi đứng riêng lẻ, thường chưa mang lại nhiều ý nghĩa và chưa thể dùng để ra quyết định.

Thông tin (Information): Là một bộ các dữ liệu đã được xử lý, tổ chức, tổng hợp hoặc sắp xếp theo một cách có nghĩa, sao cho chúng mang lại một giá trị gia tăng so với dữ liệu thô. Thông tin là "dữ liệu đã được đặt vào ngữ cảnh". Ví dụ, từ bảng dữ liệu bán hàng thô (Hình 1-1), sau khi xử lý (như nhóm theo mã hàng, tính tổng), ta có được thông tin trong báo cáo (Hình 1-2): "Tổng số lượng bán của Máy điều hòa Panasonic C9 là 54 chiếc" và "Tổng doanh thu là 620.000.000đ". Đây là thông tin vì nó có ý nghĩa cho việc quản lý.

Tri thức (Knowledge): Chính là nội dung của các quy tắc, các hướng dẫn, các thủ tục hoặc các mô hình được sử dụng để chọn lọc, tổ chức và xử lý dữ liệu nhằm tạo ra thông tin. Tri thức trả lời câu hỏi "Làm thế nào?" (How-to). Ví dụ, tri thức chính là công thức "Doanh thu = Số lượng * Đơn giá", hoặc quy tắc "Để lập báo cáo theo mặt hàng, cần nhóm các dòng theo Mã hàng và tính tổng Số lượng, Doanh thu". Có thể nói, thông tin là dữ liệu được chuyển đổi nhờ việc áp dụng tri thức.

⭐ Chú ý: Phân biệt kim tự tháp Dữ liệu - Thông tin - Tri thức (D-I-K)

Sinh viên rất hay nhầm lẫn ba khái niệm này. Hãy hiểu chúng theo một chuỗi giá trị:

  • - Dữ liệu (Đầu vào thô): "5", "9.000.000"
  • - Thông tin (Đầu ra có ý nghĩa): "Tổng doanh thu là 620.000.000đ". Thông tin thu được khi Dữ liệu được xử lý bởi Tri thức.
  • - Tri thức (Quy tắc xử lý): Công thức "Doanh thu = Số lượng * Đơn giá".
  • - Tri thức kinh doanh (Cấp độ cao hơn): Là "sự thấu hiểu" (insight) thu được từ việc phân tích thông tin, ví dụ: "Mặt hàng 422 đang bán chạy nhất và mang lại doanh thu cao nhất".

Thông tin quản lý: Là những thông tin (dữ liệu đã xử lý) có ích, đã được lựa chọn và tổ chức, mà có ít nhất một cán bộ quản lý cần hoặc có ý muốn sử dụng nó vào việc ra quyết định quản lý của mình. Mục đích cuối cùng của thông tin quản lý là hỗ trợ việc ra quyết định đúng đắn.

Tất cả các tổ chức đều cần thông tin cho 5 mục đích chính:

  • - Lập kế hoạch: Cần thông tin về nguồn lực hiện có (nhân lực, tài chính, vật tư) và dự báo (thị trường, đối thủ) để xây dựng các kịch bản và phân bổ nguồn lực hạn hẹp một cách tối ưu.
  • - Kiểm soát: Sau khi triển khai kế hoạch, cần thông tin về kết quả thực tế (ví dụ: báo cáo tiến độ, báo cáo tài chính) để so sánh với kế hoạch, phát hiện sai lệch và thực hiện các điều chỉnh cần thiết.
  • - Ghi nhận các giao dịch: Thu thập và lưu trữ thông tin về từng sự kiện (hóa đơn, phiếu nhập/xuất kho) để làm bằng chứng, vì yêu cầu pháp lý, hoặc phục vụ kiểm toán, kiểm soát nội bộ.
  • - Đo lường năng lực: Thông tin về chi phí, doanh thu, lợi nhuận... cho phép đo lường hiệu quả, năng lực kinh doanh của tổ chức hoặc của từng bộ phận.
  • - Hỗ trợ ra quyết định: Đây là mục đích bao trùm và quan trọng nhất. Thông tin chất lượng cao là nền tảng để nhà quản lý có cơ hội ra những quyết định hiệu quả.

Tri thức kinh doanh (Business Intelligence - BI): Là cấp độ phân tích cao hơn thông tin. Đó là những tri thức và hiểu biết sâu sắc (insights) về khách hàng, đối thủ cạnh tranh, đối tác, môi trường và bản thân hoạt động nội bộ. Tri thức kinh doanh thu được thông qua quá trình phân tích thông tin (ví dụ: phát hiện xu hướng, mô hình). Nó giúp doanh nghiệp đưa ra những quyết định hiệu quả, quan trọng và thường mang tầm chiến lược (ví dụ: phát hiện một phân khúc khách hàng mới, dự đoán khả năng rời bỏ của khách hàng) để tạo ưu thế cạnh tranh.

1.1.2. Các đặc trưng của thông tin có giá trị

Không phải mọi thông tin đều có giá trị. Để có giá trị sử dụng và hỗ trợ ra quyết định hiệu quả, thông tin cần phải có các thuộc tính (đặc trưng) sau:

  • - Tính chính xác (Accurate): Thông tin phải phản ánh đúng thực tế, không chứa lỗi. Thông tin không chính xác thường bắt nguồn từ dữ liệu đầu vào bị sai (Garbage In, Garbage Out).
  • - Tính đầy đủ (Complete): Thông tin phải chứa mọi dữ kiện quan trọng cần thiết cho người ra quyết định. Một báo cáo đầu tư mà thiếu mục chi phí tiềm ẩn bị xem là không đầy đủ.
  • - Tính kinh tế (Economical): Giá trị (lợi ích) mà thông tin mang lại phải cao hơn chi phí để tạo ra nó (chi phí thu thập, xử lý, lưu trữ).
  • - Tính mềm dẻo (Flexible): Thông tin có thể được sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau. Ví dụ, thông tin về hàng tồn kho có thể được dùng bởi bộ phận Bán hàng (để biết còn hàng không), bộ phận Sản xuất (để lập kế hoạch sản xuất) và bộ phận Tài chính (để định giá tài sản).
  • - Tính tin cậy (Reliable): Tính tin cậy phụ thuộc vào nguồn gốc của thông tin (ví dụ: tin đồn so với báo cáo kiểm toán) và phương pháp thu thập dữ liệu (ví dụ: khảo sát qua loa so với khảo sát khoa học).
  • - Tính phù hợp (Relevant): Thông tin phải liên quan trực tiếp đến vấn đề mà người quản lý đang xem xét và phải đến đúng đối tượng nhận tin.
  • - Tính đơn giản (Simple): Thông tin cần được trình bày ở dạng đơn giản, dễ hiểu, không quá phức tạp. Đôi khi quá nhiều thông tin (information overload) sẽ gây khó khăn cho người sử dụng trong việc chắt lọc ra ý chính.
  • - Tính kịp thời (Timely): Thông tin phải đến tay người sử dụng vào đúng thời điểm cần thiết (thường là *trước khi* họ phải ra quyết định) để nó còn giá trị sử dụng.
  • - Tính kiểm tra được (Verifiable): Thông tin cho phép người ta có thể kiểm định, đối chiếu lại để chắc chắn rằng nó chính xác (ví dụ: bằng cách kiểm tra nhiều nguồn khác nhau cho cùng một thông tin).
  • - Tính dễ khai thác (Accessible): Thông tin có thể được tra cứu, truy cập dễ dàng bởi những người sử dụng có thẩm quyền, theo đúng định dạng và vào đúng thời điểm họ cần.
  • - Tính an toàn (Secure): Thông tin cần được bảo vệ, bảo mật trước những người sử dụng không có thẩm quyền (tránh bị xem trộm, sửa đổi hoặc phá hủy).

Lưu ý quan trọng: Tầm quan trọng của các thuộc tính này thay đổi tùy theo ngữ cảnh. Ví dụ, đối với thông tin hạch toán kế toán (như quản lý tiền mặt, tài sản), tính chính xác, tính đầy đủtính kiểm tra được là những yêu cầu tuyệt đối, quan trọng nhất. Ngược lại, đối với thông tin về thị trường (ví dụ: tin tình báo về đối thủ cạnh tranh sắp giảm giá), tính kịp thời lại là yếu tố sống còn, và người ta có thể chấp nhận một chút thiếu chính xác hoặc thiếu kiểm chứng để có được cảnh báo sớm và lập kế hoạch đối phó.

1.1.3. Giá trị của thông tin

Giá trị của thông tin được thể hiện ở chỗ nó giúp các nhà quản lý đạt được mục tiêu của tổ chức. Giá trị này có thể được đo lường một cách cụ thể (như lợi nhuận tăng thêm, chi phí tiết kiệm được) hoặc gián tiếp (như thời gian ra quyết định nhanh hơn, mức độ hài lòng của khách hàng cao hơn). Việc ước tính giá trị của thông tin giúp các nhà quản lý ra quyết định có nên đầu tư vào một Hệ thống thông tin (HTTT) mới hay không. Ví dụ: Một hệ thống đặt hàng tự động có chi phí 30.000$, nhưng nó mang lại lợi ích (giảm chi phí nhân công, tăng tốc độ xử lý đơn) đạt tới 50.000$, như vậy giá trị gia tăng mà HTTT này mang lại là 20.000$.

1.2. TỔ CHỨC DƯỚI GÓC ĐỘ QUẢN LÝ

1.2.1. Khái niệm hệ thống

Hệ thống (System): Là một tập hợp các thành phần (components) có quan hệ tương tác với nhau, cùng phối hợp hoạt động để đạt được một mục tiêu chung (common goal), thông qua việc thu nhận các yếu tố đầu vào (Inputs) và tạo ra các kết quả đầu ra (Outputs) trong một quá trình chuyển đổi (processing) có tổ chức.

Một hệ thống luôn có các yếu tố cơ bản: Đầu vào, Quá trình chuyển đổi, Đầu ra, Mục tiêu. Ngoài ra, hệ thống luôn được xác định và phân biệt với môi trường bằng một ranh giới (Boundary) và nó tương tác với môi trường (Environment) bên ngoài (như Hình 1-4). Tri thức là yếu tố định nghĩa mối quan hệ giữa các thành phần trong hệ thống.

Các hệ thống cần có khả năng thích nghi (adaptive). Một tổ chức (hệ thống) không có khả năng thích nghi, không thay đổi kịp với thị trường (môi trường) thì không thể tồn tại lâu dài (ví dụ: Osborn Computer, VisiCorp).

1.2.2. Khái niệm tổ chức

Tổ chức (Organization): Là một hệ thống hình thức, bao gồm yếu tố con người và các nguồn lực khác (như tài chính, vật chất), được thiết lập nhằm thực hiện một tập các mục tiêu (ví dụ: tổ chức lợi nhuận có mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận).

Dưới góc độ quản lý, một tổ chức được cấu thành bởi hai phân hệ chính, tương tác chặt chẽ với nhau:

  • 1. Phân hệ tác nghiệp (Operational Subsystem): Đây là phân hệ "cơ bắp", thực hiện các hoạt động nghiệp vụ cốt lõi của tổ chức để biến đổi các yếu tố đầu vào thành sản phẩm đầu ra (hàng hóa và dịch vụ). Ví dụ: hoạt động sản xuất, hoạt động bán hàng, hoạt động cung ứng... Nếu một trong các chức năng này dừng, cả hệ thống sẽ ngưng trệ.
  • 2. Phân hệ quản lý (Management Subsystem): Đây là phân hệ "não bộ", có chức năng kiểm soát và điều khiển hoạt động của phân hệ tác nghiệp. Mối quan hệ này là một vòng lặp thông tin: Phân hệ quản lý thu thập thông tin từ phân hệ tác nghiệp ➔ Thực hiện phân tích thông tin đó ➔ Ra quyết định (chỉ đạo) ➔ Gửi quyết định xuống cho phân hệ tác nghiệp thực hiện, và quá trình này lặp lại.

Bản thân Phân hệ quản lý (não bộ) lại được cấu thành từ hai phân hệ con:

  • + Phân hệ thông tin (Information Subsystem): Có chức năng như "hệ thần kinh", thực hiện việc thu thập tất cả các thông tin liên quan đến tổ chức (chủ yếu từ phân hệ tác nghiệp) nhằm cung cấp một bức tranh tức thời, trung thực về tổ chức thông qua hệ thống báo cáo. Đây chính là Hệ thống thông tin (HTTT), thường bao gồm máy tính và các phần mềm ứng dụng (như ERP - Enterprise Resources Planning). Bức tranh càng trung thực, quyết định càng chính xác.
  • + Phân hệ ra quyết định (Decision-Making Subsystem): Là hệ thống của các nhà quản lý (con người). Phân hệ này thực hiện chức năng ra quyết định đối với phân hệ tác nghiệp, dựa trên cơ sở những thông tin do phân hệ thông tin cung cấp.

Chuỗi giá trị (Value Chain): Khái niệm của Michael Porter, xem một tổ chức là một chuỗi các hoạt động liên quan (cung cấp, sản xuất, lưu kho, tiếp thị, bán hàng, dịch vụ...). Mỗi hoạt động trong chuỗi phải gia tăng một lượng giá trị (value) vào sản phẩm/dịch vụ (như giá thấp hơn, chất lượng cao hơn, dịch vụ tốt hơn). HTTT được xem là bộ phận không thể tách rời, ảnh hưởng sâu sắc đến *từng* hoạt động trong chuỗi giá trị, giúp tổ chức gia tăng giá trị và tạo lợi thế cạnh tranh.

1.2.3. Các mô hình cấu trúc tổ chức

Cấu trúc của tổ chức (cách các bộ phận được sắp xếp và liên hệ với nhau) sẽ ảnh hưởng đến quan niệm về HTTT và loại hình HTTT được đưa vào sử dụng. Có 5 loại hình tổ chức quản lý thường gặp:

Loại hình cấu trúcĐặc điểm chínhVí dụ
1. Cấu trúc giản đơn (Simple Structure)- Chủ của tổ chức thâu tóm hầu hết quyền lực và trách nhiệm.
- Rất ít cán bộ trợ giúp, hầu như không có phân cấp quản lý.
- Công việc không chuyên biệt hóa.
- Thường gặp ở các tổ chức mới thành lập hoặc siêu nhỏ.
Một cửa hàng ăn nhỏ do gia đình tự quản lý.
2. Cấu trúc hành chính (Machine Bureaucracy)- Uy quyền, quyền lực được xác định rõ ràng, tập trung.
- Liên lạc chính thức, theo cấp bậc.
- Hệ thống tác nghiệp có các quy trình, thủ tục rất chuẩn hóa, chặt chẽ.
Các hãng bưu điện, hãng bảo hiểm, công ty thép (các tổ chức lớn, ổn định).
3. Cấu trúc quan chế chuyên môn (Professional Bureaucracy)- Tổ chức thuê các nhà chuyên môn (có kỹ năng cao) và cho họ quyền tự chủ, tự kiểm soát công việc của mình.
- Lao động của mỗi người khá độc lập với đồng nghiệp.
Trường đại học (các giáo sư tự chủ), bệnh viện đa khoa (các bác sĩ chuyên môn), hãng kế toán.
4. Cấu trúc phân quyền (Divisionized Form)- Được cấu thành từ nhiều thực thể (công ty con, chi nhánh, khoa) gần như tự trị (tự chủ hoạt động).
- Văn phòng trung ương (tổng công ty) chủ yếu quản lý về chiến lược và kết quả tài chính.
Một Tổng công ty có nhiều công ty con, một Đại học Quốc gia có nhiều trường thành viên.
5. Cấu trúc nhóm dự án (Adhocracy)- Cấu trúc linh hoạt, không cố định.
- Phối hợp các nhóm chuyên gia (từ nhiều lĩnh vực) vào những dự án nhỏ, tạm thời, dựa trên yêu cầu của thị trường.
Các hãng tư vấn, hãng công nghệ kỹ thuật cao, công ty quảng cáo.

1.3. QUẢN LÝ MỘT TỔ CHỨC

1.3.1. Sơ đồ quản lý tổ chức

Hoạt động quản lý trong một tổ chức thường được phân thành 3 mức, thể hiện qua mô hình kim tự tháp (Hình 1-5). Mỗi mức thực hiện các nhiệm vụ và loại quyết định khác nhau, do đó có nhu cầu thông tin khác nhau.

📊 Phân biệt 3 Mức quản lý và 3 Loại quyết định (Tổng hợp chi tiết)

Đây là nội dung cốt lõi của chương, liên kết Mức quản lý (Ai?), Nhiệm vụ (Làm gì?) và Loại quyết định (Quyết định gì?).

Mức quản lýNgười quản lý (Ai?)Nhiệm vụ (Làm gì?)Loại quyết định tương ứngĐặc điểm & Ví dụ Quyết định
1. Mức chiến lược (Strategic)
(Đỉnh kim tự tháp)
Cán bộ lãnh đạo cấp cao (Chủ tịch, Tổng Giám đốc, Phó chủ tịch).Xác định mục đích, mục tiêu, đường lối chung và chính sách dài hạn (vài năm đến hàng chục năm) cho tổ chức.Quyết định chiến lược- Xác định mục tiêu và xây dựng nguồn lực.
- Mang tính dài hạn, phạm vi rộng, rủi ro cao.
- Ví dụ: "Mở rộng kinh doanh sang thị trường châu Âu", "Đầu tư xây dựng nhà máy mới", "Sáp nhập với công ty đối thủ".
2. Mức chiến thuật (Tactical)
(Giữa kim tự tháp)
Cán bộ quản lý mức trung & chuyên chức năng (Trưởng phòng Tài vụ, Trưởng phòng Tổ chức, Trưởng phòng Cung ứng).Sử dụng các phương tiện cụ thể để thực hiện các mục tiêu chiến lược đã đặt ra. Thiết lập và theo dõi ngân sách, nguồn lực (trung hạn: hàng quý, hàng năm).Quyết định chiến thuật- Cụ thể hóa mục tiêu thành nhiệm vụ.
- Kiểm soát và khai thác tối ưu nguồn lực.
- Ví dụ: "Duyệt ngân sách marketing 5 tỷ cho năm 2026", "Tung ra chiến dịch quảng cáo sản phẩm mới", "Tuyển dụng thêm 30 nhân viên bán hàng".
3. Mức tác nghiệp (Operational)
(Đáy kim tự tháp)
Giám sát viên cấp cơ sở (Đốc công, trưởng nhóm, thủ kho, trưởng ca).Quản lý việc sử dụng hiệu quả các nguồn lực đã được phân bổ để tiến hành tốt các hoạt động cụ thể, hàng ngày, hàng giờ.Quyết định tác nghiệp- Nhằm thực thi nhiệm vụ cụ thể.
- Mang tính ngắn hạn (hàng ngày, tuần), lặp đi lặp lại.
- Ví dụ: "Phân công ca làm việc cho 5 công nhân", "Duyệt đơn đặt hàng của khách A", "Quyết định cho khách B đổi trả hàng".

1.3.2. Tính chất của thông tin theo mức ra quyết định

Vì 3 mức quản lý có đặc thù ra quyết định khác nhau, nên thông tin cung cấp cho họ cũng phải có những thuộc tính đặc trưng riêng biệt (Tóm tắt Bảng 1-2). Đây là phần quan trọng nhất để thiết kế HTTT cho đúng đối tượng.

Đặc trưng thông tinTác nghiệp (Cấp cơ sở)Chiến thuật (Trung gian)Chiến lược (Cấp cao)
Tần suấtĐều đặn, lặp lại (hàng ngày, hàng giờ)Phần lớn là thường kỳ, đều đặn (hàng tuần, tháng, quý)Sau một kỳ dài, hoặc trong trường hợp đặc biệt (không thường xuyên)
Thời điểmQuá khứ và hiện tại (phản ánh việc đã xảy ra)Hiện tại và tương lai (gần)Dự đoán cho tương lai là chính (mang tính tầm nhìn)
Mức chi tiếtRất chi tiết (ví dụ: từng hóa đơn)Tổng hợp, thống kê (ví dụ: tổng doanh thu theo khu vực)Tổng hợp, khái quát cao (ví dụ: thị phần chung)
NguồnTrong tổ chức (Nội bộ) (lấy từ hệ thống nghiệp vụ như POS, ERP)Trong và ngoài tổ chứcNgoài tổ chức là chủ yếu (về thị trường, đối thủ, chính trị, kinh tế vĩ mô)
Tính cấu trúcCấu trúc cao (Quyết định có quy tắc, quy trình rõ ràng, lặp lại, dễ tự động hóa)Chủ yếu là có cấu trúc, một số phi cấu trúcPhi cấu trúc cao (Quyết định mới mẻ, không có tiền lệ, không có công thức rõ ràng, phụ thuộc nhiều vào phán đoán)
Độ chính xácRất chính xác (vì là số liệu kế toán, giao dịch đã xảy ra)Một số dữ liệu có tính chủ quan (dự báo)Mang nhiều tính chủ quan (vì chủ yếu là dự đoán, ước lượng, phán đoán về tương lai)

1.3.3. Các đầu mối thông tin đối với một tổ chức doanh nghiệp

Một doanh nghiệp (bao gồm Hệ thống quản lý và Đối tượng quản lý) không tồn tại biệt lập mà nằm trong một môi trường (Hình 1-6). Doanh nghiệp phải liên tục thu thập, lưu trữ và xử lý thông tin từ các đầu mối bên ngoài. Việc này rất khó khăn và tốn chi phí vì các đơn vị bên ngoài (như đối thủ) không có trách nhiệm hay mong muốn cung cấp thông tin cho doanh nghiệp.

Các đầu mối thông tin quan trọng từ bên ngoài bao gồm:

  • + Nhà nước và cơ quan cấp trên: Cung cấp các thông tin mang tính định hướng, pháp lý (luật thuế, luật môi trường, quy chế bảo hộ...). Đây là các thông tin mà doanh nghiệp bắt buộc phải lưu trữ và tuân thủ.
  • + Khách hàng: Là đầu mối thông tin tối quan trọng trong kinh tế thị trường. Doanh nghiệp phải thu thập thông tin về nhu cầu, mong muốn, hành vi, và mức độ hài lòng của họ.
  • + Nhà cung cấp: (Không được liệt kê rõ trong Hình 1-6 nhưng ngụ ý trong các mối quan hệ) Cung cấp thông tin về giá cả, chất lượng nguyên vật liệu, xu hướng vật tư...
  • + Doanh nghiệp cạnh tranh: Là các đối thủ cạnh tranh trực tiếp. Biết về sản phẩm, giá cả, chiến lược của họ là công việc hàng ngày của doanh nghiệp.
  • + Doanh nghiệp liên quan: Là các doanh nghiệp sản xuất hàng hóa thay thế (ví dụ: hàng không và xe lửa) hoặc hàng hóa bổ sung (ví dụ: máy in và mực in). Thông tin này giúp doanh nghiệp nhận diện các mối đe dọa hoặc cơ hội gián tiếp.
  • + Doanh nghiệp SẼ cạnh tranh: Là các đối thủ tiềm năng (new entrants) sẽ xuất hiện trong tương lai. Có thông tin về họ là yêu cầu mang tính chiến lược để giúp doanh nghiệp tồn tại lâu dài và chuẩn bị các rào cản phòng thủ.
Mục lục
1.1. THÔNG TIN DƯỚI GÓC ĐỘ QUẢN LÝ
1.1.1. Thông tin và dữ liệu
1.1.2. Các đặc trưng của thông tin có giá trị
1.1.3. Giá trị của thông tin
1.2. TỔ CHỨC DƯỚI GÓC ĐỘ QUẢN LÝ
1.2.1. Khái niệm hệ thống
1.2.2. Khái niệm tổ chức
1.2.3. Các mô hình cấu trúc tổ chức
1.3. QUẢN LÝ MỘT TỔ CHỨC
1.3.1. Sơ đồ quản lý tổ chức
1.3.2. Tính chất của thông tin theo mức ra quyết định
1.3.3. Các đầu mối thông tin đối với một tổ chức doanh nghiệp
Khoá học liên quan
Kiến thức tương tự