Kiến thức cơ bản Chương 1 – Tâm Lý Học Đại Cương HCE
Tài liệu tóm tắt chi tiết Chương 1 môn Tâm lý học đại cương tại HCE, cung cấp kiến thức nền tảng về khái niệm, đối tượng, nhiệm vụ, bản chất, chức năng và phương pháp nghiên cứu tâm lý học. Đây là phần mở đầu quan trọng, giúp sinh viên nắm rõ vai trò của tâm lý học như một khoa học, từ đó vận dụng vào học tập và đời sống. Phù hợp cho ôn tập, hệ thống kiến thức và học tín chỉ.
HCEbản chất tâm lýchương 1 tâm lý họcchức năng tâm lýhoạt động tâm lýkhoa học xã hộikiến thức nền tảngphương pháp nghiên cứu tâm lýtài liệu sinh viêntâm lý họctâm lý đại cươngôn thi tâm lý họcđại cương HCEđối tượng tâm lý
I. Khái quát về khoa học tâm lý
1. Vài nét về lịch sử hình thành và phát triển tâm lý học
1.1. Những tư tưởng tâm lý học thời cổ đại
- Ngay từ thời cổ đại, con người đã quan tâm đến các hiện tượng tâm lý như linh hồn, ý thức, cảm xúc, tư duy... Tâm lý học khi đó chưa tồn tại như một khoa học độc lập, mà nằm trong triết học và tôn giáo.
- Các nhà tư tưởng cổ đại như:
- Khổng Tử (551–479 TCN): đề cập đến "tâm" qua các phẩm chất con người như nhân, trí, tín…
- Xôcrat (469–399 TCN): nhấn mạnh “hãy tự biết mình” – đặt nền móng cho tư tưởng tự nhận thức trong tâm lý học.
- Arixtốt (384–322 TCN): chia tâm hồn làm ba phần: tâm hồn thực vật, tâm hồn cảm giác và tâm hồn lý trí – là người đầu tiên bàn cụ thể về tâm hồn con người.
- Platon, Talet, Anaximen, Hêraclit...: đưa ra nhiều quan điểm khác nhau về sự cấu thành của linh hồn, phần lớn theo khuynh hướng duy tâm (cho rằng linh hồn có trước thể xác).
- Đêmôcrit (460–370 TCN): tiêu biểu cho duy vật cổ đại, cho rằng tâm hồn được tạo từ các nguyên tử lửa.
- Có hai quan điểm lớn xuyên suốt thời kỳ này:
- Duy tâm: linh hồn, ý thức có trước và chi phối vật chất.
- Duy vật: tâm lý là sản phẩm của vật chất, tồn tại cùng vật chất.
1.2. Những tư tưởng tâm lý học từ nửa đầu thế kỷ XIX trở về trước
- Thời trung cổ, tâm lý học bị chi phối bởi tôn giáo, mang tính chất thần bí, huyền bí, không có phương pháp nghiên cứu khoa học.
- Bước sang thời phục hưng và cận đại, các nhà triết học bắt đầu đưa tâm lý học ra khỏi khuôn khổ tôn giáo:
- R. Đêcác (1596–1650): đại diện thuyết nhị nguyên luận, cho rằng tinh thần và vật chất tồn tại song song, độc lập.
- Đức Vôn Phơ: chia nhân học thành hai phần – thể học và tâm lý học.
- Hium, Bêccôli, Makho, Spinoza, Lanteri, Canbanic…: tranh luận về bản chất của thế giới, góp phần hình thành hai trường phái:
- Duy tâm chủ quan: thế giới chỉ tồn tại trong cảm giác.
- Duy vật khách quan: thế giới khách quan tồn tại độc lập với ý thức.
- L. Phơbách (1804–1872): nhà duy vật tiêu biểu, khẳng định tâm lý là sản phẩm của vật chất, chống lại quan điểm tôn giáo.
1.3. Tâm lý học trở thành một khoa học độc lập
- Đầu thế kỷ XIX, sự phát triển mạnh mẽ của khoa học – kỹ thuật, sản xuất xã hội và nhu cầu thực tiễn đã thúc đẩy tâm lý học phát triển thành một khoa học độc lập.
- Các bước ngoặt lớn:
- Các học thuyết tâm sinh lý, tâm vật lý, phản xạ, tiến hóa, v.v… đặt nền móng cho nghiên cứu thực nghiệm.
- W. Vunt (1832–1920): người Đức, sáng lập phòng thí nghiệm tâm lý đầu tiên tại Leipzig năm 1879 – đánh dấu sự ra đời chính thức của tâm lý học như một khoa học độc lập.
- Sau đó, nhiều trung tâm nghiên cứu, tạp chí tâm lý học ra đời, các trường phái khác nhau bắt đầu hình thành (hành vi, phân tâm, cấu trúc, chức năng...).
Tâm lý học tách khỏi triết học và được xác lập là một ngành khoa học riêng biệt.
2. Các quan điểm cơ bản trong tâm lý học hiện đại
2.1. Tâm lý học hành vi
- Do nhà tâm lý học Mỹ J. Oatson (1878–1958) sáng lập.
- Oatson cho rằng tâm lý học không nên mô tả hoặc giải thích trạng thái ý thức, mà phải nghiên cứu hành vi có thể quan sát được.
- Con người và động vật đều phản ứng lại với các kích thích từ môi trường. Hành vi là tập hợp các phản ứng có điều kiện hoặc không điều kiện.
- Công thức S - R (Stimulant – Reaction, tức Kích thích – Phản ứng) mô tả mối liên hệ giữa kích thích và phản ứng.
- Quan điểm này đề cao tính khách quan, thực chứng, giúp khoa học tâm lý phát triển theo hướng đo lường, kiểm chứng được.
Hạn chế: Bỏ qua yếu tố chủ quan, đời sống nội tâm con người; xem hành vi như phản ứng máy móc, làm mất tính chủ thể và xã hội của tâm lý con người.
2.2. Tâm lý học Gestalt (Tâm lý học cấu trúc)
- Xuất hiện ở Đức, tiêu biểu là các nhà tâm lý: Vechtaimơ (1880–1943), Côlơ (1887–1967), Côpca (1886–1947).
- Tập trung nghiên cứu các quy luật của tri giác như tính ổn định, tính trọn vẹn, quy luật "bừng sáng".
- Cho rằng con người tri giác thế giới như một tổng thể có tổ chức chứ không phải là tổng hợp của các yếu tố riêng lẻ.
- Khẳng định vai trò của cấu trúc não trong việc hình thành nhận thức.
- Đóng góp: Xây dựng các thực nghiệm rõ ràng, chú trọng mối quan hệ giữa con người và thế giới.
Hạn chế: Thiếu tính ứng dụng thực tiễn, ít đề cập đến yếu tố xã hội và lịch sử.
2.3. Phân tâm học
- Do S. Phơrơt (1859–1939) sáng lập.
- Phân chia tâm lý con người thành 3 phần:
- Cái ấy (id): bản năng vô thức như ăn, uống, dục vọng...
- Cái tôi (ego): ý thức, thực tại, điều phối hành vi.
- Cái siêu tôi (superego): lương tâm, lý tưởng đạo đức.
- Phân tâm học nhấn mạnh vai trò của vô thức trong đời sống tâm lý và hành vi con người.
- Đóng góp: Mở rộng phạm vi nghiên cứu tâm lý sang các hiện tượng sâu kín như ức chế, giấc mơ, loạn thần…
Hạn chế: Thiếu tính khoa học, thiên về suy diễn, khó kiểm chứng thực nghiệm.
2.4. Tâm lý học nhân văn
- Do C. Rôgiô (1902–1987) và Mátxlâu sáng lập.
- Nhấn mạnh bản chất tốt đẹp, tích cực, có tiềm năng của con người.
- Mátxlâu đề xuất tháp nhu cầu 5 bậc:
- Nhu cầu sinh lý.
- Nhu cầu an toàn.
- Nhu cầu xã hội (tình cảm, gắn kết).
- Nhu cầu được tôn trọng.
- Nhu cầu thể hiện bản thân.
- Rôgiô cho rằng tâm lý học cần giúp con người phát triển toàn diện, sống sáng tạo, hài hòa với cộng đồng.
Hạn chế: Thiếu hệ thống lý luận, không có phương pháp nghiên cứu rõ ràng, mang tính triết lý nhiều hơn khoa học.
2.5. Tâm lý học nhận thức
- Đại diện tiêu biểu: G. Piagie (Thụy Sĩ), Brund (Mỹ – Anh).
- Nghiên cứu các hoạt động nhận thức như:
- Tri giác, trí nhớ, ngôn ngữ, tư duy, suy luận, giải quyết vấn đề.
- Nhấn mạnh rằng con người là chủ thể tích cực, tự xây dựng tri thức qua quá trình tương tác với môi trường.
- Góp phần lớn vào lĩnh vực giáo dục, phát triển trí tuệ học sinh, dạy học khám phá.
- Đặc biệt phát triển mạnh ở thập niên 1950–60, đưa ra nhiều phương pháp nghiên cứu cụ thể.
Hạn chế: Thiếu gắn bó với thực tiễn, chưa chú trọng đến khía cạnh xã hội và xúc cảm, phần nào thiên về tri thức lý tính thuần túy.
2.6. Tâm lý học hoạt động
- Xuất phát từ Liên Xô, do các nhà tâm lý: L.X. Vưgôtxki, X.L. Rubinstein, A.N. Lêônchiev, A.R. Luria sáng lập.
- Dựa trên nền tảng triết học Mác – Lênin, xây dựng quan điểm:
- Tâm lý là sản phẩm của hoạt động và giao tiếp xã hội.
- Tâm lý con người hình thành và phát triển trong quá trình tương tác với thế giới khách quan, thông qua hoạt động.
- Nhấn mạnh tính chủ thể, tính xã hội của tâm lý người.
- Đóng góp: Xóa bỏ quan điểm coi tâm lý là hiện tượng cá nhân thuần túy. Nhấn mạnh vai trò của môi trường xã hội, lịch sử, văn hóa trong sự phát triển tâm lý.
Vai trò: Là bước phát triển vượt trội, tổng hợp các ưu điểm của các trường phái trước và khắc phục hạn chế của chúng.
3. Đối tượng, nhiệm vụ của tâm lý học
3.1. Đối tượng của tâm lý học
- Theo triết gia F. Ăngghen, thế giới là một hệ thống luôn vận động. Các dạng vận động này được phân tích bởi các nhóm khoa học khác nhau:
- Vận động tự nhiên → khoa học tự nhiên (vật lý, hóa học, sinh học…)
- Vận động xã hội → khoa học xã hội
- Vận động trung gian (giữa sinh học và xã hội) → tâm lý học là một trong những khoa học trung gian.
- Tâm lý học nghiên cứu các hiện tượng tâm lý – một dạng vận động chuyển tiếp từ vận động sinh vật sang vận động xã hội.
Khái niệm “hiện tượng tâm lý”:
- Là các hiện tượng tinh thần, nảy sinh trong não người, được hình thành và phát triển trong hoạt động sống, dưới sự tác động của thế giới khách quan.
- Đây là phản ánh chủ quan của hiện thực khách quan, nhưng có tính quy luật, không phải là hiện tượng siêu hình hay tách rời vật chất.
Trong lịch sử:
- Từ “tâm lý học” có nguồn gốc từ tiếng Latin:
- “Psyche”: linh hồn, tinh thần.
- “Logos”: học thuyết.
- → “Psychologie” = học thuyết về linh hồn.
Ngày nay, tâm lý học được hiểu là:
“Khoa học nghiên cứu các hiện tượng tâm lý người, gắn với hoạt động và hành vi, trong mối quan hệ giữa cá nhân với xã hội.”
3.2. Nhiệm vụ của tâm lý học
Tâm lý học có hai nhóm nhiệm vụ chính:
1. Nhiệm vụ nghiên cứu lý luận cơ bản:
- Nghiên cứu bản chất và cấu trúc của hoạt động tâm lý:
- Các yếu tố khách quan và chủ quan tạo ra tâm lý.
- Cơ chế hình thành và biểu hiện các hiện tượng tâm lý.
- Cách con người hoạt động, hành vi chịu ảnh hưởng từ tâm lý.
- Vai trò, chức năng của các hiện tượng tâm lý trong đời sống.
- Phát hiện các quy luật hình thành, vận hành, phát triển của tâm lý người.
Tìm hiểu các biến đổi, vận động, giai đoạn phát triển tâm lý theo lứa tuổi, hoàn cảnh, môi trường sống…
2. Nhiệm vụ thực tiễn – ứng dụng:
- Đưa ra các giải pháp để:
- Tổ chức, điều chỉnh hành vi và hoạt động con người.
- Giáo dục, phát triển nhân cách toàn diện.
- Phát hiện và điều chỉnh những lệch lạc tâm lý.
Ứng dụng trong các lĩnh vực như: giáo dục, y tế, lao động, quản lý, quốc phòng…
II. BẢN CHẤT, CHỨC NĂNG, PHÂN LOẠI CÁC HIỆN TƯỢNG TÂM LÝ1. Bản chất của tâm lý người
Tâm lý người là hiện tượng tinh thần đặc trưng của con người, phản ánh thế giới khách quan vào não người thông qua hoạt động sống và giao tiếp.
1.1. Tâm lý người là sự phản ánh hiện thực khách quan vào não người thông qua chủ thể
- Phản ánh là gì?
- Phản ánh là dấu vết, hình ảnh, sự tái tạo lại của thế giới khách quan để lại trên hệ thống bị tác động.
- Ví dụ: viên phấn viết lên bảng, nước kết hợp với khí oxy tạo thành hợp chất…
- Phản ánh tâm lý là một loại phản ánh đặc biệt:
- Diễn ra trong bộ não con người – cơ quan vật chất cao cấp.
- Gắn với hệ thần kinh trung ương, chỉ con người mới có khả năng phản ánh tinh thần ở mức độ cao.
- Phản ánh tâm lý là hình ảnh chủ quan, mang màu sắc cá nhân, do mỗi người có nhận thức, kinh nghiệm, cảm xúc, tính cách… riêng biệt.
- Tính chủ thể của phản ánh tâm lý thể hiện ở chỗ:
- Cùng một sự vật có thể tạo ra những hình ảnh tâm lý khác nhau ở những người khác nhau.
- Ngay cả một người, trong các hoàn cảnh, thời điểm, trạng thái khác nhau cũng có thể tạo ra các hình ảnh tâm lý khác nhau.
Tâm lý không phải là bản năng sinh ra, cũng không do não “tiết ra” như một chất vật lý, mà là kết quả của quá trình hoạt động và giao tiếp với thế giới khách quan.
1.2. Bản chất xã hội – lịch sử của tâm lý người
- Tâm lý người không chỉ mang tính cá nhân mà còn mang tính xã hội, lịch sử.
- Nguồn gốc xã hội của tâm lý người:
- Tâm lý hình thành trong các mối quan hệ xã hội: gia đình, cộng đồng, kinh tế, chính trị...
- Là sản phẩm của quá trình hoạt động và giao tiếp xã hội.
Tính xã hội – lịch sử được thể hiện qua:
- Mỗi người sinh ra trong một bối cảnh xã hội nhất định, chịu ảnh hưởng bởi giáo dục, văn hóa, truyền thống, lịch sử dân tộc.
- Tâm lý của mỗi người được hình thành và phát triển khác nhau vì:
- Mỗi người có đặc điểm thể chất, giác quan, thần kinh, hoàn cảnh sống khác nhau.
- Quá trình lĩnh hội kinh nghiệm xã hội, qua lao động, học tập, giao tiếp… là khác nhau.
- Tâm lý con người là sự kết hợp giữa yếu tố tự nhiên và xã hội, giữa cá nhân và cộng đồng.
2. Chức năng của tâm lý
Tâm lý người không chỉ bị chi phối bởi hiện thực khách quan mà còn có khả năng tác động ngược lại hiện thực, điều khiển hoạt động con người thông qua các chức năng:
2.1. Chức năng định hướng
Tâm lý giúp con người xác định phương hướng hoạt động, thúc đẩy hành vi theo các mục tiêu cụ thể (ví dụ: lý tưởng, nhu cầu, động cơ…).
2.2. Chức năng thúc đẩy (động lực)
Kích thích hành động, tạo ra động lực vượt qua khó khăn để hoàn thành mục tiêu.
2.3. Chức năng điều khiển
Tâm lý kiểm tra, kiểm soát hành vi, điều chỉnh các bước tiến hành hành động (lập kế hoạch, phương pháp, chiến lược…).
2.4. Chức năng điều chỉnh
Thay đổi hành vi phù hợp với điều kiện, môi trường thực tế, giúp hoạt động đạt hiệu quả cao.
3. Phân loại các hiện tượng tâm lý
Có nhiều cách phân loại, phổ biến nhất là theo thời gian tồn tại và vai trò của các hiện tượng tâm lý trong nhân cách:
3.1. Phân loại phổ biến gồm 3 nhóm chính:
1. Các quá trình tâm lý
- Diễn ra có thời điểm bắt đầu – kết thúc rõ ràng, mang tính tạm thời.
Gồm:
- Nhận thức: cảm giác, tri giác, trí nhớ, tư duy…
- Cảm xúc: vui, buồn, giận dữ…
- Ý chí: quyết tâm, nỗ lực vượt khó…
2. Các trạng thái tâm lý
- Diễn ra trong thời gian dài hơn, không có điểm bắt đầu/kết thúc rõ ràng.
Ví dụ: tâm trạng, sự chú ý, lo lắng kéo dài…
3. Các thuộc tính tâm lý (thuộc tính nhân cách)
- Bền vững, ổn định, khó thay đổi – tạo nên cá tính riêng.
- Gồm 4 nhóm:
- Xu hướng
- Tính cách
- Khí chất
- Năng lực
🔁 Sơ đồ tổng quát:
Tâm lý → Quá trình tâm lý → Trạng thái tâm lý → Thuộc tính tâm lý
3.2. Phân loại theo mức độ ý thức
- Có ý thức: các hiện tượng mà con người nhận biết được.
Chưa ý thức: các hoạt động tự động, bản năng, tiềm thức, vô thức.
3.3. Phân biệt theo tính động – tiềm tàng
- Hiện tượng tâm lý sống động: diễn ra trong hành vi, hoạt động thực tế.
Hiện tượng tiềm tàng: tích lũy trong quá khứ, có thể tái hiện lại trong hành động sau này.
3.4. Phân biệt tâm lý cá nhân và tâm lý xã hội
- Tâm lý cá nhân: cảm xúc, ý chí, động lực, tri giác riêng biệt.
Tâm lý xã hội: dư luận, thói quen tập thể, phong tục, “mốt”, tập quán…
III. CÁC NGUYÊN TẮC VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU TÂM LÝ HỌC
1. Các nguyên tắc phương pháp luận của tâm lý học khoa học
1.1. Nguyên tắc quyết định luận duy vật biện chứng
- Tâm lý người là sản phẩm của thế giới khách quan tác động vào bộ não con người, thông qua hoạt động, giao tiếp và phản ánh lại vào tâm trí cá nhân.
- Não người không tự sản sinh ra tâm lý, mà tiếp nhận và biến đổi thông tin từ bên ngoài.
- Tâm lý không chỉ phản ánh hiện thực, mà còn tác động trở lại hiện thực thông qua hoạt động, lời nói, hành vi.
Do đó, khi nghiên cứu tâm lý cần:
- Xác định rõ bối cảnh khách quan.
- Phân tích vai trò của xã hội, lịch sử, hoạt động, giao tiếp trong sự hình thành tâm lý.
1.2. Nguyên tắc thống nhất tâm lý – ý thức – nhân cách với hoạt động
- Hoạt động là phương thức hình thành, phát triển, thể hiện tâm lý, ý thức và nhân cách.
- Ba yếu tố này thống nhất và liên kết với nhau trong hoạt động sống.
Cần phải nghiên cứu:
- Tâm lý trong vận động, thay đổi (chứ không ở trạng thái tĩnh).
- Tâm lý thông qua sản phẩm hoạt động, diễn biến tâm lý trong hành vi cụ thể.
1.3. Phải nghiên cứu hiện tượng tâm lý trong mối liên hệ
- Các hiện tượng tâm lý không tách rời nhau mà luôn liên kết chặt chẽ, chuyển hóa lẫn nhau, ví dụ:
- Cảm xúc ảnh hưởng đến tư duy.
- Tư duy dẫn đến hành động có ý chí…
- Tâm lý cũng chịu ảnh hưởng từ các hiện tượng ngoài tâm lý như sinh lý, văn hóa, xã hội…
Do đó: không thể nghiên cứu tách biệt từng hiện tượng tâm lý mà phải xem xét mối quan hệ giữa chúng.
1.4. Phải nghiên cứu tâm lý của một người cụ thể, trong bối cảnh cụ thể
- Tâm lý không tồn tại chung chung, trừu tượng.
Cần nghiên cứu:
- Một cá nhân cụ thể (không phải "con người nói chung").
- Trong một nhóm người cụ thể (ví dụ: trẻ em, người cao tuổi…).
- Ở một bối cảnh cụ thể (ví dụ: trường học, gia đình, nơi làm việc...).
2. Các phương pháp nghiên cứu tâm lý
Tâm lý học sử dụng đa dạng phương pháp, mỗi phương pháp phù hợp với một mục tiêu và đối tượng nhất định. Dưới đây là các phương pháp chính:
2.1. Phương pháp quan sát
- Mục tiêu: Ghi nhận các hành vi, biểu hiện tâm lý tự nhiên của đối tượng.
- Các loại quan sát:
- Quan sát toàn diện / bộ phận.
- Quan sát trực tiếp / gián tiếp.
- Quan sát có mục đích / tự nhiên.
- Ưu điểm:
- Thu thập dữ liệu khách quan.
- Không can thiệp, phản ánh thực tế.
- Hạn chế:
- Tốn thời gian, công sức.
- Dễ bị thiên kiến chủ quan nếu không kiểm soát tốt.
Yêu cầu khi quan sát:
- Xác định rõ mục đích, kế hoạch.
- Chuẩn bị kỹ, có hệ thống ghi chép khách quan.
2.2. Phương pháp thực nghiệm
- Mục tiêu: Tạo ra điều kiện có kiểm soát để gây ra, kiểm tra và đánh giá các hiện tượng tâm lý.
- Các loại thực nghiệm:
- Trong phòng thí nghiệm: kiểm soát chặt chẽ, dễ lập lại.
- Thực nghiệm tự nhiên: tiến hành trong môi trường sống thật, ít kiểm soát hơn.
- Chia theo nội dung:
- Thực nghiệm nhận định: đo trạng thái tâm lý tại thời điểm cụ thể.
- Thực nghiệm hình thành: giáo dục, rèn luyện để hình thành phẩm chất tâm lý.
- Ưu điểm:
- Chủ động, kiểm soát được biến số.
- Lập lại nhiều lần để kiểm chứng.
Hạn chế:
- Có thể thiếu tính tự nhiên, khách quan nếu người tham gia bị chi phối bởi môi trường.
2.3. Phương pháp trắc nghiệm (test)
- Khái niệm: Là công cụ đo lường các đặc điểm tâm lý qua hệ thống câu hỏi chuẩn hóa.
- Cấu trúc test gồm:
- Văn bản test.
- Hướng dẫn làm test và đánh giá.
- Bản chuẩn hóa.
- Ví dụ các test:
- Test trí tuệ: Binet–Simon, Raven, Wechsler.
- Test nhân cách: Rorschach, Murray…
- Ưu điểm:
- Đo lường nhanh, dễ chuẩn hóa, lượng hóa kết quả.
Hạn chế:
- Thiết kế khó.
- Có thể không phản ánh đúng thực trạng nếu người làm test không nghiêm túc hoặc test không phù hợp.
2.4. Phương pháp đàm thoại (trò chuyện)
- Cách thực hiện:
- Đặt câu hỏi → ghi nhận câu trả lời → thu thập thông tin.
- Có thể trực tiếp hoặc gián tiếp.
Yêu cầu:
- Có mục đích, chuẩn bị kỹ nội dung.
- Có kế hoạch dẫn dắt, định hướng câu chuyện.
- Giữ được tính linh hoạt nhưng vẫn hợp lý và logic.
2.5. Phương pháp điều tra
- Dạng câu hỏi: câu hỏi viết hoặc hỏi miệng.
- Dạng điều tra:
- Rộng (khảo sát nhiều người).
- Sâu (phỏng vấn kỹ, thăm dò chi tiết).
- Dạng câu hỏi:
- Mở / đóng / trắc nghiệm.
- Ưu điểm:
- Nhanh, tiếp cận nhiều người.
Hạn chế:
- Mang tính chủ quan.
- Dễ sai lệch nếu không chuẩn hóa câu hỏi hoặc đối tượng không hợp tác.
2.6. Phương pháp phân tích sản phẩm của hoạt động
- Phân tích sản phẩm vật chất và tinh thần do con người tạo ra (bài văn, tranh vẽ, đồ thủ công, hành vi…).
- Dựa vào đó suy ra dấu vết tâm lý, tư duy, cảm xúc…
Gắn chặt với thực tiễn, đặc biệt hữu ích trong nghiên cứu phát triển và giáo dục.
2.7. Phương pháp nghiên cứu tiểu sử cá nhân
- Phân tích tiểu sử, cuộc sống, hoàn cảnh phát triển của một cá nhân để nhận diện đặc điểm tâm lý.
- Góp phần phục vụ cho chẩn đoán, tư vấn, giáo dục, can thiệp tâm lý cá nhân.
2.346 xem 7 kiến thức 11 đề thi
14.420 lượt xem 10/04/2026

5.898 lượt xem 02/09/2025

6.503 lượt xem 11/07/2025
12.664 lượt xem 18/10/2025

19.279 lượt xem 19/01/2026

18.272 lượt xem 10/04/2026
14.305 lượt xem 13/11/2025
20.091 lượt xem 13/04/2026
8.308 lượt xem 12/07/2025

