Trắc nghiệm ôn tập chương 1 - Kinh tế du lịch (NEU)

Bộ đề trắc nghiệm ôn tập môn Kinh tế Du lịch Chương 1 được biên soạn bám sát giáo trình Đại học Kinh tế Quốc dân (NEU). Đề thi bao gồm 40 câu hỏi lý thuyết và tình huống thực tế, tập trung vào các nội dung trọng tâm: Các định nghĩa về du lịch (tiếp cận theo Michael Coltman, Hunziker & Krapf...), tiêu chí phân loại khách du lịch chuẩn WTO (Inbound, Outbound, Domestic, Internal) và 4 đặc tính cơ bản của sản phẩm du lịch. Bài làm có đáp án và giải thích chi tiết từng câu, giúp sinh viên củng cố kiến thức nền tảng và đạt kết quả cao trong kỳ thi kết thúc học phần.

Từ khoá: Kinh tế du lịch Trắc nghiệm kinh tế du lịch Kinh tế du lịch NEU Ôn thi NEU Chương 1 Tổng quan du lịch Khái niệm khách du lịch Đặc điểm sản phẩm du lịch Phân loại du khách WTO Michael Coltman

Số câu hỏi: 80 câuSố mã đề: 2 đềThời gian: 1 giờ

420,259 lượt xem 32,326 lượt làm bài

Xem trước nội dung
Câu 1: 0.25 điểm
Khi tiếp cận từ góc độ của người làm kinh doanh du lịch, mục đích quan trọng nhất của hoạt động du lịch được xác định là gì?
A.  
Cơ hội tìm hiểu các nền văn hóa và phong tục tập quán của người dân địa phương.
B.  
Tổ chức các điều kiện hành chính và cơ sở hạ tầng để phục vụ du khách.
C.  
Quá trình sản xuất và cung ứng dịch vụ nhằm tối đa hóa lợi nhuận.
D.  
Cơ hội tìm kiếm kinh nghiệm sống và thỏa mãn nhu cầu tinh thần.
Câu 2: 0.25 điểm
Đặc điểm nào sau đây KHÔNG thuộc về định nghĩa thuật ngữ "du lịch" khi xét theo nguồn gốc từ tiếng Pháp "le tourisme" hay tiếng Anh "tourism"?
A.  
Hàm ý về mối quan hệ giữa người phục vụ và khách.
B.  
Mang ý nghĩa của một cuộc hành trình đi một vòng.
C.  
Có sự khởi hành đi đến nơi khác và quay trở lại.
D.  
Liên quan đến sự chinh phục không gian.
Câu 3: 0.25 điểm
Trong sơ đồ định nghĩa về du lịch của Michael Coltman, bốn nhóm nhân tố tương tác với nhau bao gồm những thành phần nào?
A.  
Du khách, Nhà cung ứng dịch vụ, Hướng dẫn viên, Chính quyền địa phương.
B.  
Du khách, Nhà cung ứng dịch vụ, Dân cư sở tại, Chính quyền địa phương.
C.  
Du khách, Đại lý lữ hành, Dân cư sở tại, Chính quyền trung ương.
D.  
Du khách, Khách sạn, Dân cư sở tại, Các tổ chức phi chính phủ.
Câu 4: 0.25 điểm
Một hành khách đi tàu biển cập cảng Đà Nẵng lúc 8:00 sáng, lên bờ tham quan Ngũ Hành Sơn và trở lại tàu ngủ đêm lúc 21:00 cùng ngày. Người này được xếp vào loại khách nào?
A.  
Khách du lịch nội địa.
B.  
Khách du lịch quốc tế.
C.  
Khách tham quan (Excursionist).
D.  
Khách quá cảnh.
Câu 5: 0.25 điểm
Yếu tố nào sau đây là nguyên nhân chính khiến việc đánh giá chất lượng sản phẩm du lịch trở nên khó khăn và mang tính chủ quan?
A.  
Tính mùa vụ trong kinh doanh du lịch.
B.  
Sự cách biệt giữa nơi sản xuất và nơi tiêu dùng.
C.  
Tính không cụ thể (vô hình) của sản phẩm du lịch.
D.  
Tính không dịch chuyển được của tài nguyên du lịch.
Câu 6: 0.25 điểm
Theo định nghĩa của Hunziker và Krapf, một người đi đến địa phương khác sẽ KHÔNG được coi là khách du lịch nếu vi phạm điều kiện nào sau đây?
A.  
Đi bằng phương tiện cá nhân thay vì phương tiện công cộng.
B.  
Lưu trú tại nhà người thân thay vì khách sạn.
C.  
Chuyến đi có liên quan đến hoạt động kiếm lời tại nơi đến.
D.  
Thời gian lưu trú kéo dài quá 3 tháng.
Câu 7: 0.25 điểm
Xét về tính chất kinh tế, tại sao sản phẩm du lịch không thể cất kho hay lưu trữ để bán dần?
A.  
Vì sản phẩm du lịch phụ thuộc hoàn toàn vào tài nguyên thiên nhiên.
B.  
Vì quá trình tạo ra và quá trình tiêu dùng sản phẩm trùng nhau về thời gian và không gian.
C.  
Vì nhu cầu của khách du lịch thay đổi liên tục theo mùa.
D.  
Vì sản phẩm du lịch chủ yếu là hàng hóa hữu hình dễ hư hỏng.
Câu 8: 0.25 điểm
Trong các đối tượng sau đây, đối tượng nào được thống kê là khách du lịch quốc tế (International Tourist)?
A.  
Người đi quá cảnh tại sân bay trong vòng 6 tiếng không rời khu vực cách ly.
B.  
Người dân sống ở vùng biên giới sang nước láng giềng làm việc buổi sáng và về buổi chiều.
C.  
Thành viên tổ bay nghỉ tại nước sở tại và có sử dụng phương tiện cư trú.
D.  
Người nước ngoài đến với mục đích định cư lâu dài.
Câu 9: 0.25 điểm
Theo cách phân loại của Tổ chức Du lịch Thế giới (WTO) năm 1993, nhóm "Khách du lịch quốc gia" (National tourist) bao gồm những thành phần nào?
A.  
Khách du lịch trong nước và Khách du lịch quốc tế ra nước ngoài.
B.  
Khách du lịch trong nước và Khách du lịch quốc tế đến.
C.  
Khách du lịch quốc tế đến và Khách du lịch quốc tế ra nước ngoài.
D.  
Công dân của quốc gia đó đi du lịch ở bất cứ đâu.
Câu 10: 0.25 điểm
Tính "không dịch chuyển được" của sản phẩm du lịch dẫn đến hệ quả gì trong công tác kinh doanh và phân phối?
A.  
Sản phẩm có thể được xuất khẩu dễ dàng qua biên giới mà không cần vận chuyển.
B.  
Khách du lịch bắt buộc phải đến tận nơi có sản phẩm để tiêu dùng.
C.  
Dễ dàng mang sản phẩm đến giới thiệu tại các hội chợ thương mại.
D.  
Việc tiêu thụ sản phẩm không phụ thuộc vào vị trí địa lý của tài nguyên.
Câu 11: 0.25 điểm
Định nghĩa về khách du lịch của Hội nghị Rome (1963) đã loại trừ đối tượng nào sau đây ra khỏi khái niệm "Khách đến thăm quốc tế" (Visitor)?
A.  
Người đến tham dự hội nghị quốc tế.
B.  
Người đến thăm gia đình, bạn bè.
C.  
Người đến lao động để kiếm sống tại nước sở tại.
D.  
Người đến vì mục đích thể thao hoặc tôn giáo.
Câu 12: 0.25 điểm
Tại sao nói du lịch là một ngành kinh tế có tính "mùa vụ"?
A.  
Vì sản phẩm du lịch chủ yếu là nông sản thực phẩm theo mùa.
B.  
Vì việc tiêu dùng du lịch không diễn ra đều đặn mà tập trung vào các khoảng thời gian nhất định.
C.  
Vì lao động trong ngành du lịch chỉ làm việc vào mùa hè.
D.  
Vì giá cả dịch vụ du lịch không thay đổi trong suốt cả năm.
Câu 13: 0.25 điểm
Theo định nghĩa của Pháp lệnh Du lịch Việt Nam (1999), khách du lịch nội địa bao gồm những ai?
A.  
Chỉ bao gồm công dân Việt Nam đi du lịch trong nước.
B.  
Công dân Việt Nam và người nước ngoài cư trú tại Việt Nam đi du lịch trong lãnh thổ Việt Nam.
C.  
Công dân Việt Nam định cư ở nước ngoài về thăm quê hương.
D.  
Người nước ngoài đến Việt Nam du lịch và đi lại trong lãnh thổ Việt Nam.
Câu 14: 0.25 điểm
Sự khác biệt cơ bản nhất về mặt ngôn ngữ học giữa cách hiểu "du lịch" của nhóm nước Anh/Pháp so với nhóm nước Đức là gì?
A.  
Nhóm Anh/Pháp nhấn mạnh vào khía cạnh kinh tế, nhóm Đức nhấn mạnh vào khía cạnh văn hóa.
B.  
Nhóm Anh/Pháp nhấn mạnh vào sự di chuyển/hành trình, nhóm Đức nhấn mạnh vào mối quan hệ giao tiếp.
C.  
Nhóm Anh/Pháp nhấn mạnh vào lưu trú, nhóm Đức nhấn mạnh vào vận chuyển.
D.  
Nhóm Anh/Pháp nhấn mạnh vào giải trí, nhóm Đức nhấn mạnh vào công vụ.
Câu 15: 0.25 điểm
Một sinh viên Việt Nam sang Úc học tập theo chương trình đại học kéo dài 4 năm. Trong thống kê du lịch quốc tế, sinh viên này thường được xếp vào nhóm nào?
A.  
Khách tham quan.
B.  
Khách du lịch quốc tế.
C.  
Không được thống kê trong du lịch.
D.  
Khách du lịch công vụ.
Câu 16: 0.25 điểm
"Khách du lịch trong nước" (Internal tourist) theo chuẩn WTO 1993 bao gồm đối tượng nào?
A.  
Công dân của quốc gia và người nước ngoài đang sống tại quốc gia đó đi du lịch trong nước.
B.  
Chỉ bao gồm công dân mang quốc tịch của quốc gia đó đi du lịch trong nước.
C.  
Khách du lịch quốc tế đến và công dân trong nước đi du lịch nội địa.
D.  
Người dân địa phương đi tham quan trong ngày tại địa phương mình.
Câu 17: 0.25 điểm
Một sản phẩm du lịch tổng hợp được cấu thành bởi yếu tố nào chiếm tỷ trọng lớn nhất về mặt giá trị (thường từ 80% - 90%)?
A.  
Tài nguyên thiên nhiên.
B.  
Hàng hóa vật chất.
C.  
Dịch vụ.
D.  
Cơ sở hạ tầng.
Câu 18: 0.25 điểm
Trong các trường hợp sau, trường hợp nào được coi là "Khách tham quan" (Excursionist) thay vì "Khách du lịch" (Tourist)?
A.  
Ông A đi công tác tại Paris, ở lại khách sạn 2 đêm.
B.  
Bà B đi nghỉ dưỡng tại Vũng Tàu 3 ngày 2 đêm.
C.  
Anh C đi từ TP.HCM xuống Mỹ Tho chơi và quay về trong ngày, không ở lại qua đêm.
D.  
Chị D về thăm quê, ở lại nhà bố mẹ 1 tuần.
Câu 19: 0.25 điểm
Nhận định nào sau đây là ĐÚNG khi nói về mối quan hệ giữa sản phẩm du lịch và tài nguyên du lịch?
A.  
Sản phẩm du lịch có thể được tạo ra ở bất cứ đâu, không phụ thuộc tài nguyên.
B.  
Tài nguyên du lịch là yếu tố duy nhất tạo nên sản phẩm du lịch.
C.  
Sản phẩm du lịch thường được tạo ra gắn liền với yếu tố tài nguyên du lịch.
D.  
Sản phẩm du lịch là yếu tố quyết định sự hình thành tài nguyên du lịch.
Câu 20: 0.25 điểm
Theo định nghĩa của Hội nghị quốc tế về thống kê du lịch ở Ottawa (1991), yếu tố "Môi trường thường xuyên" được đề cập nhằm mục đích gì?
A.  
Để loại trừ các chuyến đi trong phạm vi nơi ở thường xuyên hoặc đi lại làm việc hàng ngày.
B.  
Để nhấn mạnh tầm quan trọng của bảo vệ môi trường sinh thái.
C.  
Để quy định về chất lượng không khí tại điểm đến du lịch.
D.  
Để phân biệt giữa du lịch sinh thái và du lịch văn hóa.
Câu 21: 0.25 điểm
Yếu tố nào sau đây là điều kiện cần thiết để một người đi công vụ (Business reasons) được tính là khách du lịch?
A.  
Phải ký kết được hợp đồng kinh tế.
B.  
Không được nhận thù lao/lương từ điểm đến cho chuyến đi đó.
C.  
Phải mang theo gia đình đi cùng.
D.  
Phải ở tại khách sạn 5 sao.
Câu 22: 0.25 điểm
Theo quan điểm của WTO (1993), thị trường cho các cơ sở lưu trú trong một quốc gia chủ yếu bao gồm nhóm khách nào?
A.  
Khách du lịch quốc gia (National tourist).
B.  
Khách du lịch nội địa (Domestic tourist).
C.  
Khách du lịch ra nước ngoài (Outbound tourist).
D.  
Khách tham quan trong ngày.
Câu 23: 0.25 điểm
Về mặt thời gian, một chuyến đi được coi là du lịch (đối với khách quốc tế) thường bị giới hạn bởi khoảng thời gian tối đa là bao lâu theo thông lệ chung của nhiều tổ chức quốc tế (UN, WTO)?
A.  
Không quá 1 tháng.
B.  
Không quá 6 tháng.
C.  
Không quá 5 năm.
D.  
Không quá 1 năm.
Câu 24: 0.25 điểm
Đặc điểm "không thể chuyển quyền sở hữu" rõ ràng như hàng hóa thông thường là hệ quả của tính chất nào trong sản phẩm du lịch?
A.  
Tính tổng hợp.
B.  
Tính vô hình (dịch vụ).
C.  
Tính thời vụ.
D.  
Tính xã hội hóa.
Câu 25: 0.25 điểm
Theo định nghĩa tại Hội nghị Hà Lan năm 1989, thời gian tối đa cho một chuyến đi du lịch quốc tế được quy định khắt khe hơn thông lệ chung là bao lâu?
A.  
Nhỏ hơn 1 tháng.
B.  
Nhỏ hơn 3 tháng.
C.  
Nhỏ hơn 6 tháng.
D.  
Nhỏ hơn 12 tháng.
Câu 26: 0.25 điểm
Tại sao việc khắc phục tính mùa vụ là vấn đề bức xúc trong kinh doanh du lịch?
A.  
Vì nó làm giảm chất lượng phục vụ vào mùa thấp điểm.
B.  
Vì nó gây khó khăn cho việc tổ chức kinh doanh, sử dụng nhân lực và vốn hiệu quả.
C.  
Vì nó làm tăng chi phí marketing quá cao.
D.  
Vì nó khiến khách du lịch không muốn quay lại lần hai.
Câu 27: 0.25 điểm
Ai là người đầu tiên đưa ra định nghĩa "Khách du lịch là hành khách xa hoa ở lại theo ý thích... mà không theo đuổi các mục đích kinh tế"?
A.  
Iozef Stander (nhà kinh tế học người Áo).
B.  
Odgil Vi (nhà kinh tế học người Anh).
C.  
Glusman (người Thụy Sĩ).
D.  
Michael Coltman (người Mỹ).
Câu 28: 0.25 điểm
Khái niệm "Du lịch" (Tourism) tại Việt Nam được dịch thông qua ngôn ngữ trung gian nào?
A.  
Tiếng Pháp.
B.  
Tiếng Anh.
C.  
Tiếng Trung Quốc.
D.  
Tiếng Nga.
Câu 29: 0.25 điểm
Theo định nghĩa của Liên hiệp quốc (1963), sự khác biệt duy nhất về mặt thời gian lưu trú giữa Khách du lịch (Tourist) và Khách tham quan (Excursionist) là gì?
A.  
Khách du lịch ở lại > 48 giờ, khách tham quan < 48 giờ.
B.  
Khách du lịch ở lại ít nhất 24 giờ (hoặc qua đêm), khách tham quan dưới 24 giờ (không qua đêm).
C.  
Khách du lịch ở lại > 1 tuần, khách tham quan < 1 tuần.
D.  
Khách du lịch có thuê phòng khách sạn, khách tham quan ở nhà dân.
Câu 30: 0.25 điểm
Nhóm đối tượng nào sau đây KHÔNG bị loại trừ khỏi thống kê du lịch theo các chuẩn mực quốc tế?
A.  
Người tị nạn và người du mục.
B.  
Những người hành hương tôn giáo.
C.  
Lực lượng bảo an Liên hiệp quốc.
D.  
Các nhà ngoại giao và nhân viên lãnh sự.
Câu 31: 0.25 điểm
Theo sơ đồ của Michael Coltman, mối quan hệ giữa "Dân cư sở tại" và "Khách du lịch" là mối quan hệ như thế nào?
A.  
Mối quan hệ một chiều từ khách đến dân.
B.  
Không có mối quan hệ trực tiếp.
C.  
Mối quan hệ tương tác hai chiều.
D.  
Mối quan hệ phụ thuộc hoàn toàn vào chính quyền.
Câu 32: 0.25 điểm
Một người Canada đến Việt Nam du lịch trong 2 tuần được gọi là gì đối với ngành du lịch Việt Nam?
A.  
Outbound tourist (Khách du lịch ra nước ngoài).
B.  
Inbound tourist (Khách du lịch quốc tế đến).
C.  
Domestic tourist (Khách du lịch nội địa) - theo nghĩa hẹp.
D.  
National tourist (Khách du lịch quốc gia).
Câu 33: 0.25 điểm
"Sự phối hợp nhịp nhàng giữa lý thuyết và thực hành của các cuộc hành trình với mục đích giải trí" là định nghĩa về du lịch xuất hiện lần đầu tiên tại đâu và vào thời gian nào?
A.  
Tại Pháp năm 1850.
B.  
Tại Thụy Sĩ năm 1930.
C.  
Tại Anh năm 1811.
D.  
Tại Mỹ năm 1950.
Câu 34: 0.25 điểm
Khi nghiên cứu về sản phẩm du lịch, tại sao nói "Khách du lịch phải tiêu dùng sản phẩm tổng hợp"?
A.  
Vì họ chỉ quan tâm đến giá trọn gói.
B.  
Vì trong một chuyến đi, khách không chỉ ăn, ngủ mà còn đi lại, vui chơi, giải trí và sử dụng nhiều dịch vụ khác nhau.
C.  
Vì các công ty du lịch ép buộc khách phải mua combo.
D.  
Vì sản phẩm du lịch chỉ do một nhà cung cấp duy nhất tạo ra.
Câu 35: 0.25 điểm
Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một bộ phận hợp thành của sản phẩm du lịch?
A.  
Dịch vụ vận chuyển, lưu trú.
B.  
Tài nguyên thiên nhiên chưa được khai thác.
C.  
Dịch vụ tham quan, giải trí.
D.  
Hàng hóa tiêu dùng và đồ lưu niệm.
Câu 36: 0.25 điểm
Theo định nghĩa của IUOTO (1950), điểm khác biệt so với định nghĩa của League of Nations (1937) về sinh viên là gì?
A.  
Sinh viên đi học không được coi là khách du lịch.
B.  
Sinh viên và những người đến học ở các trường cũng được coi là khách du lịch.
C.  
Chỉ sinh viên đi thực tập mới là khách du lịch.
D.  
Sinh viên phải có học bổng mới là khách du lịch.
Câu 37: 0.25 điểm
Một đặc điểm quan trọng của Du lịch theo Tuyên bố Manila (1980) là gì?
A.  
Du lịch chỉ dành cho tầng lớp thượng lưu.
B.  
Du lịch chuyển từ phạm vi hẹp của thú vui sang phạm vi lớn của cuộc sống kinh tế - xã hội.
C.  
Du lịch là hoạt động gây hại cho môi trường cần hạn chế.
D.  
Du lịch không đóng góp nhiều vào cán cân thanh toán quốc tế.
Câu 38: 0.25 điểm
Đối tượng nào sau đây là thị trường mục tiêu chính cho các đại lý lữ hành (Outbound agencies) và các hãng hàng không quốc tế?
A.  
Khách du lịch quốc gia (National tourist).
B.  
Khách du lịch nội địa (Domestic tourist).
C.  
Khách tham quan trong ngày (Excursionist).
D.  
Cư dân sở tại không đi du lịch.
Câu 39: 0.25 điểm
Việc sử dụng thuật ngữ "dịch vụ du lịch" thay cho "sản phẩm du lịch" xuất phát từ lý do nào?
A.  
Do sản phẩm du lịch có giá trị thấp.
B.  
Do thành phần chính của sản phẩm du lịch là dịch vụ (chiếm tỷ trọng lớn).
C.  
Do thuật ngữ "sản phẩm" chỉ dùng cho ngành nông nghiệp.
D.  
Do quy định của pháp luật bắt buộc.
Câu 40: 0.25 điểm
Khái niệm "Du lịch" được định nghĩa bởi Khoa Du lịch và Khách sạn (ĐH Kinh tế Quốc dân) nhấn mạnh vào yếu tố nào?
A.  
Hoạt động phi lợi nhuận.
B.  
Tính chất của một ngành kinh doanh và lợi ích kinh tế - chính trị - xã hội.
C.  
Sự di chuyển đơn thuần về mặt địa lý.
D.  
Các mối quan hệ xã hội giữa chủ và khách.