Trắc nghiệm kiến thức chương 1 - Kinh tế du lịch - NEU

Bộ đề thi trắc nghiệm câu hỏi chọn lọc ôn tập Chương 1 môn Kinh tế Du lịch (Giáo trình Đại học Kinh tế Quốc dân). Nội dung bám sát kiến thức cốt lõi: Các định nghĩa về du lịch (Hunziker & Krapf, WTO, Coltman...), phân biệt các loại hình khách du lịch (Inbound, Outbound, Domestic, Excursionist), và đặc điểm đặc thù của sản phẩm du lịch (tính vô hình, tính không thể lưu kho, tính mùa vụ). Đề thi kết hợp lý thuyết và tình huống thực tế, có đáp án và giải thích chi tiết, giúp sinh viên NEU và khối ngành du lịch củng cố kiến thức nền tảng hiệu quả.

Từ khoá: kinh tế du lịch trắc nghiệm kinh tế du lịch neu đại học kinh tế quốc dân chương 1 kinh tế du lịch giáo trình kinh tế du lịch khách du lịch quốc tế sản phẩm du lịch inbound outbound đề thi trắc nghiệm du lịch

Số câu hỏi: 80 câuSố mã đề: 2 đềThời gian: 2 giờ

419,483 lượt xem 32,266 lượt làm bài

Xem trước nội dung
Câu 1: 1 điểm
Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là tính chất của sản phẩm du lịch?
A.  
Tính vô hình.
B.  
Tính không thể dịch chuyển.
C.  
Tính không thể lưu kho, cất trữ.
D.  
Tính hữu hình hoàn toàn.
Câu 2: 1 điểm
Một du khách hủy phòng khách sạn vào phút chót và khách sạn không thể bán phòng đó cho ai khác trong đêm đó. Tình huống này minh họa cho đặc tính nào của sản phẩm du lịch?
A.  
Tính không thể dịch chuyển.
B.  
Tính không thể lưu kho, cất trữ.
C.  
Tính mùa vụ.
D.  
Tính vô hình.
Câu 3: 1 điểm
Theo định nghĩa của Hunziker và Krapf, yếu tố nào sau đây là điều kiện bắt buộc để một hiện tượng được coi là du lịch?
A.  
Phải có hoạt động kinh doanh kiếm lời tại nơi đến.
B.  
Phải định cư vĩnh viễn tại nơi đến.
C.  
Việc lưu trú không trở thành cư trú thường xuyên và không liên quan đến hoạt động kiếm lời.
D.  
Phải di chuyển bằng phương tiện hàng không.
Câu 4: 1 điểm
Trong mô hình của Michael Coltman, hệ thống du lịch được hình thành từ sự tương tác của 4 nhóm nhân tố nào?
A.  
Du khách, Nhà cung ứng, Chính quyền địa phương, Dân cư sở tại.
B.  
Du khách, Công ty lữ hành, Hãng hàng không, Khách sạn.
C.  
Chính phủ, Tổ chức phi chính phủ, Doanh nghiệp, Người dân.
D.  
Khách quốc tế, Khách nội địa, Hướng dẫn viên, Tài xế.
Câu 5: 1 điểm
Sự khác biệt cơ bản trong cách hiểu về du lịch từ gốc từ "Tourism" (tiếng Anh/Pháp) so với "Fremdenverkehrs" (tiếng Đức) là gì?
A.  
Tiếng Đức nhấn mạnh vào khía cạnh kinh tế vĩ mô.
B.  
Tiếng Anh/Pháp nhấn mạnh sự di chuyển đi một vòng; tiếng Đức nhấn mạnh mối quan hệ và giao thông của người lạ.
C.  
Tiếng Anh/Pháp chỉ đề cập đến nghỉ dưỡng; tiếng Đức chỉ đề cập đến công vụ.
D.  
Cả hai đều có ý nghĩa hoàn toàn giống nhau là đi chơi.
Câu 6: 1 điểm
Yếu tố nào sau đây gây khó khăn nhất cho việc quản lý cung cầu trong du lịch do sự dao động về thời gian tiêu dùng?
A.  
Tính mùa vụ.
B.  
Tính hữu hình.
C.  
Tính sở hữu.
D.  
Tính nhất quán.
Câu 7: 1 điểm
Đặc điểm "quá trình sản xuất và quá trình tiêu dùng diễn ra trùng nhau về không gian và thời gian" phản ánh tính chất nào của sản phẩm du lịch?
A.  
Tính không thể lưu kho.
B.  
Tính vô hình.
C.  
Tính mùa vụ.
D.  
Tính linh hoạt.
Câu 8: 1 điểm
Tại sao nói du lịch là một ngành "xuất khẩu tại chỗ"?
A.  
Vì khách hàng phải di chuyển đến nơi có sản phẩm để tiêu dùng thay vì sản phẩm được chuyển đến khách hàng.
B.  
Vì sản phẩm du lịch luôn được đóng gói mang về nước.
C.  
Vì ngành du lịch không chịu thuế xuất nhập khẩu.
D.  
Vì người dân địa phương không được sử dụng dịch vụ du lịch.
Câu 9: 1 điểm
Theo quan điểm của Cộng đồng dân cư sở tại, phát triển du lịch có thể mang lại tác động tiêu cực nào?
A.  
Tăng thu ngoại tệ cho quốc gia.
B.  
Ảnh hưởng đến trật tự an ninh xã hội và môi trường sống.
C.  
Mở rộng quan hệ ngoại giao.
D.  
Tăng cường quảng bá hình ảnh quốc gia.
Câu 10: 1 điểm
Để khắc phục tính mùa vụ trong kinh doanh du lịch, biện pháp nào thường được các doanh nghiệp áp dụng?
A.  
Đóng cửa hoàn toàn doanh nghiệp trong mùa thấp điểm.
B.  
Tăng giá dịch vụ vào mùa thấp điểm để bù lỗ.
C.  
Áp dụng các chính sách khuyến mãi, giảm giá kích cầu vào mùa thấp điểm.
D.  
Chỉ phục vụ khách du lịch nội địa, từ chối khách quốc tế.
Câu 11: 1 điểm
Nhóm đối tượng nào sau đây KHÔNG bị loại trừ khỏi thống kê du lịch?
A.  
Người đi tị nạn.
B.  
Người đi học tập ngắn hạn (theo quan điểm của IUOTO 1950).
C.  
Nhân viên đại sứ quán.
D.  
Người sống ở vùng biên giới sang làm việc thường xuyên.
Câu 12: 1 điểm
Sự khác biệt chính giữa "Khách du lịch" (Tourist) và "Khách tham quan" (Excursionist) theo quy định quốc tế là gì?
A.  
Khách du lịch phải chi tiêu nhiều tiền hơn.
B.  
Khách du lịch có sử dụng dịch vụ lưu trú qua đêm (hoặc > 24h), khách tham quan thì không.
C.  
Khách du lịch đi bằng máy bay, khách tham quan đi bằng ô tô.
D.  
Khách du lịch đi quốc tế, khách tham quan chỉ đi nội địa.
Câu 13: 1 điểm
Tại sao định nghĩa về du lịch của Hunziker và Krapf được coi là định nghĩa mang tính nền tảng cho lý thuyết du lịch?
A.  
Vì nó chỉ tập trung vào khía cạnh lợi nhuận của doanh nghiệp.
B.  
Vì nó đã loại bỏ được hoàn toàn các yếu tố kinh tế.
C.  
Vì nó bao quát được bản chất của hiện tượng (hành trình + lưu trú) và tách biệt được với các hành vi định cư hay kiếm lời.
D.  
Vì nó là định nghĩa ngắn gọn nhất.
Câu 14: 1 điểm
Trong các nhóm nhu cầu của khách du lịch, nhu cầu nào mang tính chất đồng bộ và tổng hợp?
A.  
Chỉ nhu cầu ăn uống.
B.  
Chỉ nhu cầu ngủ nghỉ.
C.  
Tổng hợp các nhu cầu: đi lại, ăn nghỉ, vui chơi, giải trí và các nhu cầu bổ sung.
D.  
Chỉ nhu cầu mua sắm hàng hóa.
Câu 15: 1 điểm
Một người đi công tác đến thành phố khác, ở lại khách sạn 2 đêm để tham dự hội nghị, sau đó dành 1 ngày để đi tham quan. Người này có được coi là khách du lịch không?
A.  
Không, vì mục đích chính là công việc.
B.  
Có, được xếp vào nhóm khách du lịch công vụ (kết hợp kinh doanh).
C.  
Không, vì người này được công ty trả tiền.
D.  
Chỉ tính là khách du lịch trong ngày đi tham quan.
Câu 16: 1 điểm
Ông A lái xe tải chở hàng từ Việt Nam sang Lào, ngủ lại một đêm tại Lào để hôm sau quay về. Ông A có phải là khách du lịch tại Lào không?
A.  
Có, vì ông ấy ở lại qua đêm.
B.  
Không, vì ông ấy là nhân viên của phương tiện vận tải đang làm nhiệm vụ.
C.  
Có, vì ông ấy tiêu tiền tại Lào.
D.  
Có, nhưng chỉ là khách tham quan.
Câu 17: 1 điểm
Tại sao việc phối hợp liên ngành (Giao thông, Hải quan, Ngân hàng, Bưu chính...) là bắt buộc để phát triển du lịch?
A.  
Vì ngành du lịch không có bộ máy quản lý riêng.
B.  
Vì du lịch là hiện tượng kinh tế - xã hội tổng hợp, khách hàng sử dụng chuỗi dịch vụ của nhiều ngành khác nhau.
C.  
Vì luật pháp quy định các ngành phải sáp nhập với nhau.
D.  
Vì khách du lịch thích gặp gỡ nhiều người từ các ngành khác nhau.
Câu 18: 1 điểm
Theo định nghĩa của Hội nghị Ottawa 1991, cụm từ "Môi trường thường xuyên" dùng để loại trừ đối tượng nào?
A.  
Những chuyến đi trong phạm vi sinh sống và làm việc hàng ngày (như đi chợ, đi làm).
B.  
Những chuyến đi ra nước ngoài.
C.  
Những chuyến đi nghỉ dưỡng cuối tuần.
D.  
Những chuyến đi thăm thân nhân.
Câu 19: 1 điểm
Nhược điểm lớn nhất trong định nghĩa của Hunziker và Krapf là gì?
A.  
Không xác định được thời gian lưu trú.
B.  
Bỏ sót khía cạnh tổ chức kinh doanh và vai trò của các đơn vị cung ứng.
C.  
Không phân biệt được người di cư.
D.  
Quá tập trung vào khía cạnh chính trị.
Câu 20: 1 điểm
Loại hình "Du lịch công vụ" (Business tourism) khác với "Đi lao động kiếm sống" ở điểm nào?
A.  
Du lịch công vụ không nhận thù lao trực tiếp từ nơi đến, còn đi lao động thì có.
B.  
Du lịch công vụ thời gian dài hơn đi lao động.
C.  
Du lịch công vụ không được phép tham quan, giải trí.
D.  
Đi lao động kiếm sống phải ở khách sạn 5 sao.
Câu 21: 1 điểm
Một khu nghỉ dưỡng ven biển quyết định giảm giá 50% cho các dịch vụ spa và phòng nghỉ vào các ngày trong tuần (thứ 2 đến thứ 5) nhưng giữ nguyên giá vào cuối tuần. Chiến lược này nhằm khắc phục trực tiếp đặc tính nào của sản phẩm du lịch?
A.  
Tính không thể dịch chuyển.
B.  
Tính vô hình.
C.  
Tính mùa vụ (dao động theo thời gian).
D.  
Tính không thể lưu kho.
Câu 22: 1 điểm
Một hành khách quá cảnh tại sân bay Singapore trong 4 tiếng để chờ chuyến bay tiếp theo, không nhập cảnh vào thành phố. Người này được xếp vào nhóm nào?
A.  
Khách du lịch quốc tế.
B.  
Khách tham quan quốc tế.
C.  
Không được thống kê trong du lịch (hoặc chỉ là khách quá cảnh thuần túy).
D.  
Khách du lịch công vụ.
Câu 23: 1 điểm
Giả sử ông John là công dân Mỹ, hiện đang làm việc và cư trú dài hạn (có thẻ tạm trú 2 năm) tại TP. Hồ Chí Minh. Cuối tuần, ông John bay ra Đà Nẵng để nghỉ dưỡng 3 ngày. Trong thống kê du lịch của Việt Nam, ông John được xếp vào nhóm nào?
A.  
Khách du lịch quốc tế đến (Inbound Tourist).
B.  
Khách du lịch nội địa (Domestic Tourist).
C.  
Khách tham quan quốc tế (International Excursionist).
D.  
Khách du lịch quốc gia (National Tourist) của Mỹ.
Câu 24: 1 điểm
Khái niệm "Khách du lịch quốc gia" (National tourist) được tính bằng công thức nào?
A.  
Khách du lịch nội địa + Khách du lịch quốc tế đến (Inbound).
B.  
Khách du lịch nội địa + Khách du lịch quốc tế ra nước ngoài (Outbound).
C.  
Khách Inbound + Khách Outbound.
D.  
Chỉ bao gồm công dân mang quốc tịch nước đó đi du lịch.
Câu 25: 1 điểm
Tại sao các công ty lữ hành thường phải sử dụng các ấn phẩm quảng cáo đẹp mắt, video thực tế ảo (VR) hoặc tổ chức các chuyến Famtrip (khảo sát) cho đối tác trước khi bán tour?
A.  
Để khắc phục tính vô hình của sản phẩm du lịch.
B.  
Để chứng minh khả năng tài chính của công ty.
C.  
Để khắc phục tính mùa vụ.
D.  
Để tăng giá thành sản phẩm.
Câu 26: 1 điểm
Tại sao trong du lịch, việc "tiêu thụ sản phẩm" lại là nguyên nhân gây khó khăn cho nhà kinh doanh?
A.  
Vì khách hàng không chịu trả tiền.
B.  
Vì không thể mang sản phẩm đến cho khách, mà phải tốn chi phí marketing để kéo khách đến nơi có sản phẩm.
C.  
Vì sản phẩm quá ít.
D.  
Vì chính phủ cấm quảng cáo.
Câu 27: 1 điểm
Nếu xét theo quan điểm của Michael Coltman, khi chính quyền địa phương ban hành quy định cấm du khách xả rác và gây ồn ào sau 10 giờ tối để bảo vệ cuộc sống người dân, điều này thể hiện mối quan hệ tương tác giữa các nhóm nhân tố nào?
A.  
Chính quyền địa phương - Nhà cung ứng du lịch.
B.  
Du khách - Nhà cung ứng du lịch.
C.  
Chính quyền địa phương - Du khách - Dân cư sở tại.
D.  
Nhà cung ứng du lịch - Dân cư sở tại.
Câu 28: 1 điểm
Động cơ nào sau đây KHÔNG được xếp vào nhóm động cơ du lịch?
A.  
Đi chữa bệnh, chăm sóc sức khỏe.
B.  
Đi hành hương tôn giáo.
C.  
Đi sơ tán để tránh chiến tranh hoặc thiên tai (tị nạn).
D.  
Đi tham dự sự kiện thể thao.
Câu 29: 1 điểm
Một sinh viên Việt Nam nhận học bổng đi du học tại Pháp trong 4 năm. Vào kỳ nghỉ hè năm thứ nhất, sinh viên này đi du lịch sang Đức 1 tuần. Đối với nước Đức, sinh viên này là?
A.  
Khách du lịch quốc tế (Inbound Tourist).
B.  
Khách du lịch nội địa.
C.  
Sinh viên du học (không tính là khách du lịch).
D.  
Khách tham quan (Excursionist).
Câu 30: 1 điểm
Thuật ngữ "Grand Tour" trong thế kỷ 18 ám chỉ điều gì?
A.  
Cuộc hành trình ngắn từ Paris đến miền Đông nước Pháp.
B.  
Cuộc hành trình lớn của giới quý tộc (đặc biệt là người Anh) đi khắp Châu Âu để học hỏi và trải nghiệm.
C.  
Một giải đua xe đạp vòng quanh nước Pháp.
D.  
Một loại hình khách sạn sang trọng.
Câu 31: 1 điểm
Việc sản phẩm du lịch "không thể dịch chuyển" đặt ra thách thức quản trị nào lớn nhất cho các giám đốc marketing?
A.  
Phải vận chuyển sản phẩm đến tay người tiêu dùng an toàn.
B.  
Phải thông tin, tuyên truyền và lôi kéo khách hàng đến tận nơi có sản phẩm.
C.  
Phải đóng gói sản phẩm nhỏ gọn.
D.  
Phải giảm giá thành sản phẩm xuống mức thấp nhất.
Câu 32: 1 điểm
Quan điểm cho rằng "Du lịch là ngành kinh tế mũi nhọn" thường xuất phát từ góc nhìn của đối tượng nào?
A.  
Khách du lịch.
B.  
Chính quyền/Quốc gia.
C.  
Các nhà môi trường học.
D.  
Người dân vùng sâu vùng xa.
Câu 33: 1 điểm
Trong các trường hợp sau, trường hợp nào KHÔNG được coi là rời khỏi "môi trường thường xuyên" (usual environment)?
A.  
Một người đi từ TP.HCM ra Hà Nội công tác.
B.  
Một người sống ở ngoại thành Hà Nội đi xe buýt vào trung tâm thành phố làm việc hàng ngày sáng đi tối về.
C.  
Một người sống ở Hà Nội đi nghỉ mát tại Tam Đảo cuối tuần.
D.  
Một người Việt Nam đi du lịch Thái Lan.
Câu 34: 1 điểm
Điểm khác biệt của "Sản phẩm du lịch tổng hợp" so với một dịch vụ đơn lẻ là gì?
A.  
Nó do một doanh nghiệp duy nhất cung cấp trọn gói.
B.  
Nó là sự kết hợp của nhiều dịch vụ đơn lẻ (vận chuyển, lưu trú, vui chơi...) tạo thành một trải nghiệm trọn vẹn.
C.  
Nó có giá rẻ hơn.
D.  
Nó không bao gồm yếu tố vật chất.
Câu 35: 1 điểm
Nếu áp dụng định nghĩa của Hội nghị Ottawa 1991, một chuyên gia kỹ thuật người Nhật sang Việt Nam để sửa chữa máy móc cho một nhà máy trong 2 tuần và nhận lương trực tiếp từ nhà máy tại Việt Nam (nguồn tiền từ Việt Nam), người này có phải khách du lịch không?
A.  
Có, vì thời gian lưu trú dưới 1 năm.
B.  
Có, vì người này mang quốc tịch nước ngoài.
C.  
Không, vì mục đích chuyến đi là hoạt động kiếm tiền/nhận thù lao tại nơi đến.
D.  
Có, được tính là khách du lịch công vụ.
Câu 36: 1 điểm
Nếu một quốc gia quy định khách du lịch quốc tế phải chi tiêu ít nhất 10001000 USD mới được cấp visa, quốc gia đó đang sử dụng cách tiếp cận nào để định nghĩa/quản lý du lịch?
A.  
Tiếp cận theo góc độ xã hội.
B.  
Tiếp cận theo góc độ kinh tế/thương mại.
C.  
Tiếp cận theo góc độ tâm lý.
D.  
Tiếp cận theo góc độ môi trường.
Câu 37: 1 điểm
Câu nói "Du lịch là ngành công nghiệp không khói" chủ yếu nhấn mạnh vào khía cạnh nào của khái niệm du lịch?
A.  
Khía cạnh kỹ thuật và công nghệ cao.
B.  
Khía cạnh kinh tế và tính chất dịch vụ (ít ô nhiễm trực tiếp từ ống khói nhà máy so với công nghiệp nặng).
C.  
Khía cạnh chính trị và ngoại giao.
D.  
Khía cạnh văn hóa và xã hội.
Câu 38: 1 điểm
Câu nói "Đối với du lịch, có bao nhiêu tác giả nghiên cứu thì có bấy nhiêu định nghĩa" phản ánh điều gì?
A.  
Sự phong phú nhưng phức tạp và chưa thống nhất trong việc nhận thức về khái niệm du lịch.
B.  
Các tác giả không hiểu gì về du lịch.
C.  
Du lịch là một ngành không quan trọng nên không ai quan tâm định nghĩa đúng.
D.  
Định nghĩa du lịch thay đổi theo từng ngày.
Câu 39: 1 điểm
Một du thuyền quốc tế cập cảng Nha Trang. 500 hành khách lên bờ tham quan thành phố từ 8h sáng đến 5h chiều, sau đó quay lại tàu để ăn tối và ngủ đêm trên tàu (tàu neo đậu tại cảng). Nhóm khách này được thống kê là?
A.  
Khách du lịch quốc tế (Tourist).
B.  
Khách tham quan quốc tế (Excursionist).
C.  
Khách quá cảnh (Transit).
D.  
Thủy thủ đoàn.
Câu 40: ? điểm
Sự khác biệt cốt lõi khiến định nghĩa du lịch của Khoa Du lịch & Khách sạn (NEU) khác biệt so với định nghĩa của Hunziker & Krapf là gì?
A.  
Định nghĩa NEU coi du lịch là một ngành kinh doanh cần đem lại lợi ích kinh tế - chính trị - xã hội thiết thực.
B.  
Định nghĩa NEU chỉ tập trung vào khách du lịch quốc tế.
C.  
Định nghĩa NEU loại bỏ yếu tố lưu trú.
D.  
Định nghĩa NEU không đề cập đến sản phẩm du lịch.