Trắc nghiệm ôn tập chương 1 - Tổng quan du lịch (NEU)

Thử sức với bộ 40 câu hỏi trắc nghiệm Tổng quan du lịch (bám sát giáo trình NEU) Chương 1. Đề thi online bao gồm các dạng câu hỏi lý thuyết và bài tập tình huống thực tế về: Lịch sử hình thành ngành du lịch, vai trò của Thomas Cook, phân loại khách du lịch (Inbound/Outbound/Nội địa), tháp nhu cầu Maslow trong du lịch và các đặc tính của sản phẩm du lịch. Hệ thống chấm điểm tự động kèm giải thích chi tiết giúp sinh viên ôn tập và nắm vững kiến thức nền tảng hiệu quả.

Từ khoá: Tổng quan du lịch Trắc nghiệm du lịch NEU Chương 1 Tổng quan du lịch Kinh tế du lịch Trắc nghiệm có đáp án Khách du lịch Inbound Outbound Sản phẩm du lịch Thomas Cook Ôn thi NEU Du lịch học

Số câu hỏi: 80 câuSố mã đề: 2 đềThời gian: 1 giờ

419,631 lượt xem 32,279 lượt làm bài

Xem trước nội dung
Câu 1: 0.25 điểm
Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là tính chất của sản phẩm du lịch?
A.  
Sản phẩm du lịch có tính vô hình và không thể lưu kho.
B.  
Quá trình sản xuất và tiêu dùng sản phẩm tách biệt nhau về thời gian và không gian.
C.  
Sản phẩm du lịch có tính thời vụ và tính cố định.
D.  
Sản phẩm du lịch có tính tổng hợp cao.
Câu 2: 0.25 điểm
Trong bối cảnh phân loại khách du lịch, trường hợp nào sau đây được xem là "Khách tham quan" (Excursionist)?
A.  
Một người đi công tác kết hợp du lịch và lưu trú lại 3 ngày.
B.  
Một gia đình đi nghỉ mát và ngủ lại khách sạn 1 đêm.
C.  
Một nhóm học sinh đến thăm bảo tàng và trở về nhà trong ngày, thời gian chuyến đi dưới 24 giờ.
D.  
Một chuyên gia nước ngoài đến làm việc và cư trú trong 6 tháng.
Câu 3: 0.25 điểm
Ông Thomas Cook đã tạo ra bước ngoặt lịch sử cho hoạt động kinh doanh lữ hành vào năm 1841 thông qua hoạt động nào?
A.  
Thành lập hãng hàng không dân dụng đầu tiên trên thế giới.
B.  
Xây dựng hệ thống khách sạn hiện đại đầu tiên tại Châu Âu.
C.  
Phát hành thẻ tín dụng quốc tế dành cho khách du lịch.
D.  
Tổ chức chuyến đi trọn gói bằng tàu hỏa cho 570 người với lịch trình định sẵn.
Câu 4: 0.25 điểm
Khi xét về tác động kinh tế, hoạt động "du lịch quốc tế đến" (inbound tourism) có vai trò tương đương với hoạt động nào trong thương mại quốc tế?
A.  
Nhập khẩu hàng hóa.
B.  
Xuất khẩu tại chỗ.
C.  
Chuyển giao công nghệ.
D.  
Đầu tư trực tiếp nước ngoài.
Câu 5: 0.25 điểm
Một doanh nhân từ Hà Nội bay vào Thành phố Hồ Chí Minh để tham dự hội thảo khách hàng trong 2 ngày, sau đó dành 1 ngày đi thăm Địa đạo Củ Chi trước khi bay về. Đây là ví dụ điển hình của loại hình du lịch nào?
A.  
Du lịch thể thao.
B.  
Du lịch chữa bệnh.
C.  
Du lịch công vụ (kết hợp MICE).
D.  
Du lịch sinh thái.
Câu 6: 0.25 điểm
Xét theo tháp nhu cầu (bổ sung) của A. Maslow ứng dụng trong du lịch, nhu cầu nào sau đây thuộc nhóm nhu cầu bậc cao nhất?
A.  
Nhu cầu tự hoàn thiện bản thân.
B.  
Nhu cầu an toàn.
C.  
Nhu cầu xã hội.
D.  
Nhu cầu sinh lý.
Câu 7: 0.25 điểm
Yếu tố nào sau đây giải thích tại sao du lịch được coi là "ngành công nghiệp không khói" nhưng vẫn có thể gây ra lạm phát cục bộ?
A.  
Do du lịch làm giảm giá trị đồng tiền nội tệ so với ngoại tệ mạnh.
B.  
Do du lịch khuyến khích nhập khẩu quá nhiều hàng hóa xa xỉ từ nước ngoài.
C.  
Do du lịch làm tăng giá cả hàng hóa, dịch vụ và giá đất đai tại điểm đến cao hơn so với các khu vực khác.
D.  
Do chính phủ đánh thuế quá cao vào các doanh nghiệp kinh doanh du lịch.
Câu 8: 0.25 điểm
Theo quan điểm của Ủy ban Thống kê Liên hợp quốc, đối tượng nào sau đây KHÔNG được coi là khách du lịch quốc tế?
A.  
Người đi thăm viếng nước khác với mục đích chữa bệnh trong 1 tháng.
B.  
Người sang nước khác để hành nghề và nhận thu nhập tại đó.
C.  
Người đi thăm họ hàng ở nước ngoài trong 2 tuần.
D.  
Người đi tham dự hội nghị quốc tế tại nước khác trong 5 ngày.
Câu 9: 0.25 điểm
Loại hình du lịch nào dựa vào thiên nhiên và văn hóa bản địa, có tính giáo dục môi trường và đóng góp cho các nỗ lực bảo tồn?
A.  
Du lịch MICE.
B.  
Du lịch công vụ.
C.  
Du lịch sinh thái.
D.  
Du lịch thể thao.
Câu 10: 0.25 điểm
Tại sao sản phẩm du lịch thường mang tính thời vụ rõ rệt?
A.  
Do sản phẩm du lịch chịu ảnh hưởng của các yếu tố tự nhiên (khí hậu) và thời gian rỗi của khách hàng theo chu kỳ.
B.  
Do quy định của chính phủ chỉ cho phép kinh doanh du lịch vào một số tháng nhất định.
C.  
Do nhân viên ngành du lịch chỉ làm việc bán thời gian.
D.  
Do khách du lịch không muốn đi du lịch vào những ngày thường trong tuần.
Câu 11: 0.25 điểm
Mối quan hệ giữa "Khách du lịch quốc nội" (Internal tourist) với các nhóm khách khác được thể hiện bằng biểu thức nào dưới đây?
A.  
Khaˊch quoˆˊc nội=Khaˊch quoˆˊc teˆˊ đeˆˊn+Khaˊch quoˆˊc teˆˊ ra nước ngoaˋi\text{Khách quốc nội} = \text{Khách quốc tế đến} + \text{Khách quốc tế ra nước ngoài}
B.  
Khaˊch quoˆˊc nội=Khaˊch nội địa+Khaˊch quoˆˊc teˆˊ đeˆˊn\text{Khách quốc nội} = \text{Khách nội địa} + \text{Khách quốc tế đến}
C.  
Khaˊch quoˆˊc nội=Khaˊch nội địa+Khaˊch quoˆˊc teˆˊ ra nước ngoaˋi\text{Khách quốc nội} = \text{Khách nội địa} + \text{Khách quốc tế ra nước ngoài}
D.  
Khaˊch quoˆˊc nội=Khaˊch tham quan+Khaˊch quaˊ cảnh\text{Khách quốc nội} = \text{Khách tham quan} + \text{Khách quá cảnh}
Câu 12: 0.25 điểm
Một tác động tiêu cực về văn hóa - xã hội mà hoạt động du lịch có thể gây ra là "hiệu ứng trình diễn" (demonstration effect). Hiệu ứng này được hiểu là gì?
A.  
Du khách yêu cầu người dân địa phương biểu diễn văn nghệ liên tục gây mệt mỏi.
B.  
Người dân địa phương bắt chước lối sống, hành vi tiêu dùng của du khách một cách thiếu chọn lọc, làm xói mòn giá trị truyền thống.
C.  
Các doanh nghiệp du lịch trình diễn các sản phẩm giả mạo để lừa gạt du khách.
D.  
Chính quyền địa phương tổ chức quá nhiều lễ hội để thu hút sự chú ý.
Câu 13: 0.25 điểm
Trong giai đoạn phát triển thứ hai (từ những năm 40 thế kỷ XVII đến trước Chiến tranh thế giới thứ nhất), yếu tố kỹ thuật nào đã tạo tiền đề quan trọng nhất cho du lịch tăng trưởng mạnh?
A.  
Sự ra đời của máy tính và internet.
B.  
Sự phát triển của hệ thống đường cao tốc liên bang.
C.  
Sự phát minh đầu máy hơi nước và sự phát triển của tàu thủy, tàu hỏa.
D.  
Sự xuất hiện của máy bay phản lực thương mại.
Câu 14: 0.25 điểm
Một nhóm nhân viên của công ty X được thưởng một chuyến đi nghỉ dưỡng tại Nha Trang vì đạt doanh số cao. Đây là hình thức của loại hình du lịch nào?
A.  
Du lịch công vụ (Business tourism).
B.  
Du lịch chữa bệnh (Medical tourism).
C.  
Du lịch khen thưởng (Incentive tourism/MICE).
D.  
Du lịch cộng đồng (Community-based tourism).
Câu 15: 0.25 điểm
Đặc điểm "tính cố định" của sản phẩm du lịch dẫn đến yêu cầu bắt buộc nào đối với hoạt động kinh doanh?
A.  
Doanh nghiệp phải mang sản phẩm đến tận nhà giới thiệu cho khách hàng.
B.  
Công tác thông tin, tuyên truyền và quảng bá đóng vai trò cực kỳ quan trọng để thu hút khách đến nguồn cung.
C.  
Sản phẩm du lịch phải được đóng gói và vận chuyển cẩn thận.
D.  
Giá cả sản phẩm phải được giữ nguyên không đổi trong mọi thời điểm.
Câu 16: 0.25 điểm
Khái niệm "Du lịch quốc gia" (National tourist) bao gồm những đối tượng nào?
A.  
Công dân trong nước đi du lịch nội địa và công dân nước đó đi du lịch ra nước ngoài.
B.  
Khách du lịch nội địa và khách du lịch quốc tế đến.
C.  
Chỉ bao gồm khách du lịch quốc tế đến từ các quốc gia lân cận.
D.  
Khách tham quan trong ngày và khách quá cảnh.
Câu 17: 0.25 điểm
Một trong những đóng góp tích cực của du lịch đối với môi trường là gì?
A.  
Làm tăng sức chứa của môi trường tự nhiên lên vô hạn.
B.  
Thúc đẩy việc nghiên cứu, thành lập các khu bảo tồn thiên nhiên và vườn quốc gia.
C.  
Thay đổi hoàn toàn cảnh quan tự nhiên bằng các công trình bê tông hiện đại.
D.  
Khuyến khích việc săn bắt động vật hoang dã để phục vụ nhu cầu ẩm thực của khách.
Câu 18: 0.25 điểm
Tại sao nhu cầu du lịch được coi là "nhu cầu thứ yếu nhưng cao cấp"?
A.  
Vì con người phải đi du lịch mới có thể tồn tại được.
B.  
Vì nó chỉ xuất hiện khi các nhu cầu thiết yếu (ăn, mặc, ở) đã được đáp ứng ở mức độ nhất định.
C.  
Vì chi phí cho du lịch luôn thấp hơn chi phí sinh hoạt hàng ngày.
D.  
Vì mọi tầng lớp trong xã hội đều có nhu cầu du lịch như nhau bất kể thu nhập.
Câu 19: 0.25 điểm
Trường hợp nào sau đây được phân loại là khách du lịch nội địa tại Việt Nam?
A.  
Một người Việt Nam định cư tại Mỹ về thăm quê hương Hà Nội.
B.  
Một công dân Việt Nam đi du lịch từ Hà Nội vào Đà Nẵng.
C.  
Một người Pháp đang làm việc tại đại sứ quán Pháp ở Hà Nội đi công tác tại Paris.
D.  
Một du khách Nhật Bản bay từ Tokyo đến tham quan Vịnh Hạ Long.
Câu 20: 0.25 điểm
Thuật ngữ "Outbound tourism" dùng để chỉ hoạt động nào?
A.  
Người nước ngoài đến du lịch tại nước sở tại.
B.  
Người đang sinh sống tại nước sở tại đi du lịch sang nước khác.
C.  
Người dân đi du lịch trong phạm vi lãnh thổ quốc gia mình.
D.  
Khách du lịch quá cảnh tại sân bay quốc tế.
Câu 21: 0.25 điểm
Sự kiện nào đánh dấu sự hình thành của ngành Du lịch Việt Nam?
A.  
Ban hành Luật Du lịch năm 2005.
B.  
Thành lập Tổng cục Du lịch năm 1978.
C.  
Thành lập Công ty Du lịch Việt Nam trực thuộc Bộ Ngoại thương năm 1960.
D.  
Việt Nam gia nhập Tổ chức Du lịch Thế giới.
Câu 22: 0.25 điểm
Trong mối quan hệ với kinh tế, việc phát triển du lịch quốc tế thụ động (người dân trong nước đi du lịch nước ngoài) quá mức có thể dẫn đến rủi ro gì?
A.  
Gây thâm hụt cán cân thanh toán quốc tế (chảy máu ngoại tệ).
B.  
Làm giảm trình độ dân trí của người dân trong nước.
C.  
Gây ô nhiễm môi trường nghiêm trọng tại nước sở tại.
D.  
Làm tăng lạm phát cục bộ tại các điểm du lịch trong nước.
Câu 23: 0.25 điểm
Loại hình du lịch nào đòi hỏi khách phải có sức khỏe tốt, ưa thích mạo hiểm và thường tiềm ẩn nhiều rủi ro?
A.  
Du lịch nghỉ dưỡng.
B.  
Du lịch mạo hiểm.
C.  
Du lịch văn hóa.
D.  
Du lịch chữa bệnh.
Câu 24: 0.25 điểm
Một đặc điểm quan trọng của sản phẩm du lịch là "tính không đồng nhất" về chất lượng. Nguyên nhân chính của đặc điểm này là gì?
A.  
Do máy móc sản xuất bị lỗi kỹ thuật.
B.  
Do sự phụ thuộc vào yếu tố con người (người phục vụ và người cảm nhận) trong quá trình cung ứng dịch vụ.
C.  
Do nguyên vật liệu đầu vào không được kiểm tra kỹ.
D.  
Do quy trình sản xuất quá đơn giản.
Câu 25: 0.25 điểm
Hoạt động du lịch nào sau đây được coi là hình thức "xuất khẩu vô hình"?
A.  
Doanh nghiệp lữ hành đưa khách Việt Nam đi du lịch Thái Lan.
B.  
Khách du lịch quốc tế đến Việt Nam và chi tiêu cho dịch vụ ăn uống, lưu trú.
C.  
Nhập khẩu trang thiết bị khách sạn cao cấp từ nước ngoài.
D.  
Người dân trong nước đi du lịch tại các tỉnh miền núi.
Câu 26: 0.25 điểm
Động cơ chính của khách du lịch khi tham gia loại hình "Du lịch tâm linh" là gì?
A.  
Để mua sắm hàng hóa miễn thuế giá rẻ.
B.  
Để thỏa mãn nhu cầu tín ngưỡng, củng cố niềm tin và tìm sự an lạc trong tinh thần.
C.  
Để kiểm tra sức khỏe và điều trị bệnh lý.
D.  
Để tham gia các hoạt động thể thao mạo hiểm.
Câu 27: 0.25 điểm
Trong cơ cấu sản phẩm du lịch, yếu tố nào thường chiếm tỷ trọng lớn nhất về mặt giá trị?
A.  
Sản phẩm vật chất (Hàng hóa).
B.  
Dịch vụ (Yếu tố vô hình).
C.  
Tài nguyên thiên nhiên thô.
D.  
Chi phí vận chuyển hàng hóa.
Câu 28: 0.25 điểm
Một thách thức lớn đối với nền kinh tế khi tập trung nguồn lực quá mức để phát triển du lịch là gì?
A.  
Nền kinh tế trở nên quá phụ thuộc vào du lịch, dễ bị tổn thương khi có biến động (dịch bệnh, thiên tai).
B.  
Giảm khả năng thu hút vốn đầu tư nước ngoài.
C.  
Làm giảm thu nhập của người dân địa phương.
D.  
Làm dư thừa ngoại tệ dẫn đến mất giá đồng tiền.
Câu 29: 0.25 điểm
Theo định nghĩa của Tổ chức Du lịch Thế giới (UNWTO), sự khác biệt cơ bản về mặt thời gian giữa "Khách du lịch" (Tourist) và "Khách tham quan" (Excursionist) là gì?
A.  
Khách du lịch phải đi trên 1 tuần, khách tham quan đi dưới 1 tuần.
B.  
Khách du lịch phải lưu trú ít nhất 24 giờ (hoặc qua đêm), khách tham quan lưu trú dưới 24 giờ (không qua đêm).
C.  
Khách du lịch đi vào ngày nghỉ, khách tham quan đi vào ngày thường.
D.  
Không có sự khác biệt về thời gian, chỉ khác về mục đích.
Câu 30: 0.25 điểm
Giai đoạn sau Chiến tranh thế giới thứ hai (từ những năm 50 của thế kỷ XX) có đặc điểm gì nổi bật trong sự phát triển của du lịch?
A.  
Du lịch bị ngưng trệ hoàn toàn do hậu quả chiến tranh.
B.  
Du lịch chỉ phát triển ở các nước Châu Âu và Mỹ.
C.  
Du lịch bùng nổ và trở thành hiện tượng kinh tế - xã hội phổ biến toàn cầu, lan rộng sang Châu Á - Thái Bình Dương.
D.  
Chỉ có tầng lớp quý tộc mới đi du lịch.
Câu 31: 0.25 điểm
Loại hình du lịch nào dưới đây KHÔNG thuộc nhóm du lịch kết hợp?
A.  
Du lịch nghỉ dưỡng thuần túy.
B.  
Du lịch MICE.
C.  
Du lịch chữa bệnh.
D.  
Du lịch thăm thân.
Câu 32: 0.25 điểm
Nhu cầu của khách du lịch về "sự an toàn và an ninh" tương ứng với bậc thứ mấy trong tháp nhu cầu cơ bản của Maslow?
A.  
Bậc 1.
B.  
Bậc 2.
C.  
Bậc 3.
D.  
Bậc 4.
Câu 33: 0.25 điểm
Một người dân sống tại vùng biên giới thường xuyên qua lại biên giới để buôn bán hàng hóa tại chợ phiên nước bạn và trở về trong ngày. Người này có được xem là khách du lịch quốc tế không?
A.  
Có, vì họ đã đi qua biên giới quốc gia.
B.  
Có, vì họ có tiêu tiền ở nước ngoài.
C.  
Không, vì đây là hoạt động thường xuyên do tính chất công việc vùng biên giới.
D.  
Có, nếu họ mua vé tham quan chợ.
Câu 34: 0.25 điểm
Thomas Cook đã phát hành loại giấy tờ nào được coi là tiền thân của séc du lịch (travelers cheque) ngày nay?
A.  
Vé máy bay điện tử.
B.  
Hộ chiếu du lịch.
C.  
Phiếu thanh toán Cook (voucher).
D.  
Thẻ thành viên câu lạc bộ du lịch.
Câu 35: 0.25 điểm
Xét về góc độ cung, tại sao nói du lịch có vai trò thúc đẩy các ngành kinh tế khác phát triển?
A.  
Vì ngành du lịch trực tiếp sản xuất ra tất cả các hàng hóa cần thiết.
B.  
Vì du lịch sử dụng sản phẩm của nhiều ngành khác (nông nghiệp, xây dựng, giao thông...) làm đầu vào, tạo thị trường tiêu thụ cho các ngành này.
C.  
Vì du lịch cạnh tranh gay gắt làm các ngành khác bị phá sản.
D.  
Vì ngành du lịch không cần sự hỗ trợ của các ngành khác.
Câu 36: 0.25 điểm
Trong các loại hình du lịch sau, loại hình nào thường có mức chi tiêu của khách cao nhất và đòi hỏi chất lượng dịch vụ cao cấp nhất?
A.  
Du lịch tham quan (Sightseeing).
B.  
Du lịch MICE.
C.  
Du lịch ba lô (Backpacking).
D.  
Du lịch lễ hội.
Câu 37: 0.25 điểm
Để trở thành "khách du lịch" theo quan điểm của Odgil Vi (nhà kinh tế học người Anh), điều kiện về tài chính là gì?
A.  
Phải được tài trợ toàn bộ chi phí chuyến đi.
B.  
Phải tiêu những khoản tiền đã kiếm được ở nơi đến.
C.  
Phải tiêu những khoản tiền đã tiết kiệm được ở nơi khác (không phải kiếm tại nơi du lịch).
D.  
Phải mang theo thẻ tín dụng.
Câu 38: 0.25 điểm
Tác động tiêu cực nào sau đây phản ánh sự mâu thuẫn giữa phát triển du lịch và bảo tồn văn hóa truyền thống?
A.  
Thương mại hóa các sản phẩm văn hóa, làm hàng giả, hàng nhái để bán cho khách.
B.  
Tăng cường giao lưu ngôn ngữ giữa các dân tộc.
C.  
Phục dựng các lễ hội cổ truyền đã bị lãng quên.
D.  
Quảng bá hình ảnh đất nước ra thế giới.
Câu 39: 0.25 điểm
"Du lịch cộng đồng" có đặc điểm cốt lõi là gì?
A.  
Do các tập đoàn nước ngoài đầu tư và quản lý hoàn toàn.
B.  
Do cộng đồng người dân địa phương phối hợp tổ chức, quản lý và hưởng lợi trực tiếp.
C.  
Chỉ dành cho khách du lịch trong nước.
D.  
Hoàn toàn miễn phí cho khách du lịch.
Câu 40: 0.25 điểm
Theo bảng tổng kết quá trình hình thành du lịch Việt Nam, năm 1990 đánh dấu sự kiện quan trọng nào về cơ cấu tổ chức?
A.  
Thành lập Bộ Văn hóa - Thông tin - Thể thao - Du lịch.
B.  
Sáp nhập Tổng cục Du lịch vào Bộ Ngoại giao.
C.  
Giải thể hoàn toàn ngành du lịch.
D.  
Thành lập Tổng cục Du lịch trực thuộc Chính phủ.