Trắc nghiệm ôn tập chương 1 - Hành vi tổ chức (NEU)
Thử sức với bộ trắc nghiệm Hành vi tổ chức Chương 1 (NEU) gồm các câu hỏi lý thuyết nâng cao và tình huống thực tế. Hệ thống lại kiến thức cốt lõi về vai trò, chức năng giải thích - dự đoán - kiểm soát hành vi và các thách thức quản trị hiện đại. Luyện tập ngay để nắm chắc kiến thức và tự tin chinh phục kỳ thi!
Từ khoá: Trắc nghiệm Hành vi tổ chức Hành vi tổ chức NEU Chương 1 Hành vi tổ chức Ôn thi NEU Quản trị kinh doanh Quản trị nhân lực Bài tập HVTC có đáp án Kinh tế quốc dân
Câu 1: Khi nghiên cứu về một nhân viên cụ thể trong doanh nghiệp, tại sao chúng ta không thể tách rời họ khỏi bối cảnh tổ chức?
A. Vì tổ chức chỉ là tập hợp các cá nhân làm việc độc lập với nhau.
B. Vì hành vi của cá nhân hoàn toàn do năng lực bẩm sinh quyết định.
C. Vì hành vi cá nhân chịu sự tác động từ cơ cấu, lãnh đạo và văn hóa của đơn vị đó.
D. Vì tổ chức là yếu tố duy nhất quyết định mọi hành động của con người.
Câu 2: Đặc điểm nào sau đây phân biệt rõ nhất một tổ chức với một nhóm người ngẫu nhiên?
A. Có sự phối hợp có kế hoạch của từ hai người trở lên nhằm đạt mục tiêu chung.
B. Có sự tham gia của số lượng lớn con người trong một không gian hẹp.
C. Có các biểu tượng và trụ sở làm việc cố định tại một địa điểm.
D. Có sự phân chia lợi nhuận công bằng cho tất cả các thành viên tham gia.
Câu 3: Trong lĩnh vực Hành vi tổ chức, việc đo lường mức độ hài lòng của nhân viên có ý nghĩa như thế nào đối với nhà quản lý?
A. Đây là chỉ số duy nhất để đánh giá hiệu quả kinh doanh của toàn công ty.
B. Giúp xác định mức lương tối thiểu cần trả để nhân viên không bỏ việc.
C. Là một hình thức kiểm soát đạo đức cá nhân của người lao động tại nơi làm việc.
D. Vì sự thỏa mãn công việc có mối quan hệ thuận với năng suất và tỷ lệ nghịch với sự vắng mặt.
Câu 4: Một công ty nhận thấy tỷ lệ nhân viên xin thôi việc tăng đột biến và tiến hành phỏng vấn để tìm hiểu lý do. Hành động này thể hiện chức năng nào của Hành vi tổ chức?
A. Chức năng dự đoán các biến động nhân sự trong tương lai.
B. Chức năng giải thích nhằm tìm ra nguyên nhân của những sự việc đã xảy ra.
C. Chức năng kiểm soát để ép buộc nhân viên phải ở lại làm việc.
D. Chức năng thiết kế lại công việc cho những người còn lại ở công ty.
Câu 5: Môn khoa học nào đóng góp vào Hành vi tổ chức thông qua việc nghiên cứu các quá trình ra quyết định cá nhân, hiệu quả lãnh đạo và đánh giá thực hiện công việc?
Câu 6: Quan điểm hiện đại về sự đa dạng nguồn nhân lực trong các doanh nghiệp ngày nay thay đổi như thế nào so với trước đây?
A. Thay thế giả thuyết "nồi nấu chảy" bằng việc thừa nhận và tôn trọng sự khác biệt cá nhân.
B. Yêu cầu nhân viên phải gạt bỏ mọi giá trị văn hóa riêng để hòa nhập hoàn toàn vào tổ chức.
C. Tập trung tuyển dụng những người có cùng nền tảng văn hóa để dễ dàng quản lý.
D. Chỉ tập trung vào sự khác biệt về giới tính và bỏ qua các yếu tố về sắc tộc hay tuổi tác.
Câu 7: Khi một nhà quản lý thay đổi cách gọi nhân viên từ "người làm thuê" sang "cộng sự" hoặc "đồng nghiệp", xu hướng quản trị nào đang được áp dụng?
A. Quản lý theo mô hình kiểm soát tập trung quyền lực tuyệt đối.
B. Phân quyền và trao quyền cho nhân viên cấp dưới.
C. Giảm bớt trách nhiệm của nhân viên đối với kết quả công việc cuối cùng.
D. Tăng cường tính chuyên nghiệp thông qua việc phân chia đẳng cấp rõ rệt.
Câu 8: Tại sao sự trung thành của nhân viên đối với các tổ chức tại nhiều nước đang có xu hướng giảm sút từ giữa những năm 1980?
A. Vì người lao động ngày nay không còn coi trọng thu nhập và thăng tiến.
B. Vì các tổ chức ngày càng tăng cường các chính sách bảo đảm công việc trọn đời.
C. Vì năng lực của người lao động không còn đáp ứng được yêu cầu của công nghệ mới.
D. Vì các doanh nghiệp thực hiện cắt giảm nhân sự, đóng cửa nhà máy và thay thế nhân viên lâu dài bằng nhân viên tạm thời.
Câu 9: Chức năng dự đoán của Hành vi tổ chức giúp ích gì cho nhà quản lý khi định đưa công nghệ tự động hóa vào sản xuất?
A. Xác định chi phí chính xác của máy móc thiết bị cần đầu tư.
B. Tính toán thời gian khấu hao của các thiết bị mới trong tương lai.
C. Đánh giá sự phản ứng và thái độ của người lao động đối với sự thay đổi đó.
D. Loại bỏ hoàn toàn sự phản kháng của công nhân trước khi triển khai.
Câu 10: Đóng góp quan trọng nhất của Nhân chủng học vào nghiên cứu Hành vi tổ chức là gì?
A. Hiểu biết về sự khác biệt giá trị, thái độ và hành vi giữa các nền văn hóa khác nhau.
B. Nghiên cứu các quy luật tâm lý cá nhân trong môi trường áp lực cao.
C. Phân tích cách thức phân bổ quyền lực trong các hệ thống chính trị quốc gia.
D. Thiết kế các quy trình kỹ thuật để nâng cao năng suất lao động thủ công.
Câu 11: Hiện tượng "lao động hai cấp" được mô tả như thế nào trong bối cảnh thị trường lao động hiện nay?
A. Là việc tất cả nhân viên trong một công ty đều có mức lương và kỹ năng ngang nhau.
B. Sự tồn tại song song nhóm lao động kỹ năng thấp/lương thấp và nhóm kỹ năng cao/lương cao.
C. Việc nhân viên phải làm việc ở hai công ty khác nhau cùng một lúc để đủ sống.
D. Sự phân chia nhân viên thành hai nhóm dựa trên giới tính nam và nữ trong tổ chức.
Câu 12: Cách tiếp cận nghiên cứu của môn học Hành vi tổ chức thường đi theo lộ trình nào?
A. Đi từ hệ thống tổ chức xuống cấp độ nhóm và cuối cùng là cá nhân.
B. Tập trung duy nhất vào cấp độ cá nhân vì cá nhân là hạt nhân của tổ chức.
C. Chỉ nghiên cứu cấp độ nhóm vì đây là đơn vị làm việc phổ biến nhất.
D. Đi từ cấp độ cá nhân lên cấp độ nhóm và cuối cùng là hệ thống tổ chức.
Câu 13: Một nhân viên phát hiện hành vi gian lận tài chính của cấp trên nhưng do dự không biết có nên báo cáo hay không. Tình huống này được gọi là gì?
A. Sự xung đột về quyền lực chính trị trong doanh nghiệp.
B. Sự phản kháng đối với các thay đổi mang tính hệ thống.
C. Tình trạng khó xử về đạo đức (ethical dilemma).
D. Sự thiếu hụt kỹ năng chuyên môn trong xử lý công việc.
Câu 14: Trong quản lý chất lượng đồng bộ (TQM), khái niệm "khách hàng" được mở rộng như thế nào?
A. Chỉ bao gồm những người bên ngoài trực tiếp mua sản phẩm của tổ chức.
B. Bao gồm cả khách hàng bên ngoài và khách hàng bên trong (các đồng nghiệp phục vụ lẫn nhau).
C. Chỉ dành cho các đối tác chiến lược có ký kết hợp đồng dài hạn với công ty.
D. Là toàn bộ cộng đồng dân cư nơi tổ chức đặt trụ sở làm việc.
Câu 15: Khi một tổ chức thực hiện "reengineering" (tổ chức lại các hoạt động), họ thực hiện điều gì?
A. Xem xét lại và cơ cấu lại toàn bộ hoạt động như thể bắt đầu từ vạch xuất phát.
B. Chỉ tập trung cải tiến nhỏ lẻ ở một vài bộ phận gặp khó khăn.
C. Mua thêm các trang thiết bị mới mà không thay đổi cách thức làm việc cũ.
D. Tăng thêm số lượng cấp quản lý trung gian để kiểm soát chặt chẽ hơn.
Câu 16: Đóng góp tiêu biểu của Khoa học chính trị vào Hành vi tổ chức nằm ở lĩnh vực nào?
A. Nghiên cứu ảnh hưởng của đám đông đến hành vi của một cá nhân cụ thể.
B. Đo lường mức độ mệt mỏi và chán nản của công nhân trong dây chuyền sản xuất.
C. Phân tích sự khác biệt về các nền văn hóa dân tộc và môi trường sống.
D. Nghiên cứu về xung đột cơ cấu, phân bổ quyền lực và cách sử dụng quyền lực.
Câu 17: Tâm lý xã hội học tập trung nghiên cứu lĩnh vực nào sau đây có đóng góp quan trọng cho Hành vi tổ chức?
A. Các đặc điểm tính cách bẩm sinh dẫn đến hành vi của con người.
B. Sự tiến hóa của các chế độ xã hội loài người qua các thời kỳ lịch sử.
C. Sự thay đổi thái độ, cách thức giao tiếp và hoạt động nhóm thỏa mãn nhu cầu cá nhân.
D. Việc sử dụng máy móc tự động để thay thế lao động thủ công trong nhà máy.
Câu 18: Chức năng kiểm soát của Hành vi tổ chức thường gây ra tranh cãi vì lý do gì?
A. Vì nó tốn kém quá nhiều chi phí để duy trì các hệ thống giám sát hiện đại.
B. Vì có quan điểm cho rằng việc kiểm soát vi phạm tự do cá nhân và đạo đức.
C. Vì nó hoàn toàn không đem lại hiệu quả trong việc nâng cao năng suất lao động.
D. Vì nhà quản lý không đủ thẩm quyền để can thiệp vào hành vi của nhân viên.
Câu 19: Tại sao việc học tập về Hành vi tổ chức lại đặc biệt cần thiết đối với các nhà quản lý nhân sự?
A. Giúp khai thác tối ưu nguồn nhân lực và tạo mối quan hệ gắn bó giữa con người với tổ chức.
B. Để thay thế hoàn toàn các phương pháp quản lý tài chính bằng quản lý con người.
C. Nhằm mục đích cắt giảm tối đa số lượng nhân viên để tiết kiệm chi phí cho doanh nghiệp.
D. Giúp nhà quản lý có thể ép buộc nhân viên làm việc vượt quá khả năng của họ.
Câu 20: Biến số nào dưới đây thuộc các dạng hành vi quyết định trực tiếp tới kết quả làm việc của người lao động trong HVTC?
A. Sở thích cá nhân và các hoạt động giải trí ngoài giờ làm việc.
B. Quan điểm chính trị và tôn giáo của người lao động tại gia đình.
C. Sự khác biệt về ngoại hình và phong cách thời trang của nhân viên.
D. Năng suất lao động, mức độ vắng mặt và tỷ lệ thay đổi nhân lực.
Câu 21: Một doanh nghiệp Mỹ mở nhà máy tại Việt Nam và phải đối mặt với sự khác biệt về thái độ làm việc của công nhân địa phương. Nhà quản lý cần sử dụng kiến thức từ lĩnh vực nào để thích nghi hiệu quả?
C. Toàn cầu hóa và quản trị đa văn hóa.
Câu 22: Trong một nhóm làm việc, các thành viên thường chịu sự chi phối của yếu tố nào bên cạnh các quy định chính thức của công ty?
A. Các quy luật kinh tế thị trường tự do bên ngoài doanh nghiệp.
B. Các chuẩn mực, quy tắc và giá trị riêng của nhóm đó.
C. Chỉ duy nhất mệnh lệnh trực tiếp từ ban giám đốc công ty.
D. Sự may mắn và ngẫu nhiên trong quá trình thực hiện nhiệm vụ.
Câu 23: Khi nghiên cứu HVTC một cách hệ thống, nhà quản lý thay thế cách giải thích hiện tượng theo "cảm tính trực giác" bằng điều gì?
A. Các nghiên cứu được tiến hành có hệ thống và dựa trên bằng chứng khoa học.
B. Việc áp dụng máy móc để đo lường cảm xúc của từng nhân viên hàng ngày.
C. Sự suy diễn từ những kinh nghiệm thành công của các công ty khác.
D. Các quyết định mang tính áp đặt từ phía hội đồng quản trị.
Câu 24: Vai trò của người lao động trong việc đổi mới và sáng tạo tại doanh nghiệp hiện nay được nhìn nhận như thế nào?
A. Nhân viên chỉ là người thực hiện, còn việc đổi mới hoàn toàn thuộc về lãnh đạo.
B. Sự sáng tạo của nhân viên thường gây rối loạn cho sự ổn định của tổ chức.
C. Nhân viên không có khả năng tham gia vào việc lập kế hoạch cho sự thay đổi.
D. Nhân viên là lực lượng quyết định và tích cực tham gia vào lập kế hoạch thay đổi.
Câu 25: "Quản lý trong môi trường luôn thay đổi" đòi hỏi người quản lý và nhân viên phải học cách đối phó với yếu tố nào?
A. Sự ổn định lâu dài và các quy trình không đổi trong nhiều thập kỷ.
B. Việc loại bỏ hoàn toàn các nhóm làm việc tạm thời và nhân viên thời vụ.
C. Sự tồn tại của yếu tố bất định và việc liên tục nâng cao kiến thức, kỹ năng.
D. Sự phụ thuộc tuyệt đối vào các quyết định của các cấp quản lý cao nhất.
Câu 26: Một công ty áp dụng kỹ thuật thống kê để đo lường các chỉ số hoạt động và đối chiếu với tiêu chuẩn đề ra nhằm loại bỏ tận gốc nguyên nhân tồn tại. Đây là đặc điểm nào của TQM?
A. Tập trung mạnh mẽ vào khách hàng bên ngoài.
B. Đo lường chính xác bằng các kỹ thuật thống kê.
C. Trao quyền cho nhân viên cấp quản lý trung gian.
D. Cam kết thỏa mãn với hiện trạng của sản phẩm hiện tại.
Câu 27: Trong sơ đồ đóng góp của các khoa học hành vi, "Giao tiếp" là lĩnh vực được đóng góp đồng thời bởi những môn học nào?
A. Xã hội học và Tâm lý xã hội học.
B. Nhân chủng học và Khoa học chính trị.
C. Tâm lý học và Kinh tế học tổ chức.
D. Chỉ duy nhất Tâm lý học cá nhân.
Câu 28: Hành vi tổ chức giúp nhà quản lý tạo lập môi trường làm việc hiệu quả dựa trên cơ sở nào?
A. Sự cạnh tranh gay gắt giữa các cá nhân để giành phần thưởng.
B. Việc giám sát chặt chẽ mọi hành động nhỏ nhất của nhân viên.
C. Sự phân chia quyền lợi ưu tiên cho những người làm việc lâu năm.
D. Sự chia sẻ trách nhiệm và sự hợp tác chặt chẽ giữa các thành viên.
Câu 29: Lĩnh vực "Thiết kế công việc" (job design) trong HVTC chịu ảnh hưởng chủ yếu từ môn khoa học nào?
Câu 30: Tại Việt Nam, hiện tượng di chuyển lao động từ khu vực nhà nước sang khu vực tư nhân ngày càng tăng phản ánh thách thức gì trong HVTC?
A. Sự thiếu hụt trầm trọng về số lượng lao động trẻ mới tốt nghiệp.
B. Sự giảm sút lòng trung thành và sự gắn bó của nhân viên với tổ chức.
C. Việc áp dụng quá mức công nghệ tự động hóa trong quản lý nhà nước.
D. Sự biến mất hoàn toàn của các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài.
Câu 31: Giá trị của HVTC trong việc giải quyết vấn đề đạo đức tại doanh nghiệp là gì?
A. Giúp xây dựng văn hóa công ty với các giá trị chung để đảm bảo hành vi đạo đức.
B. Cung cấp các công cụ để trừng phạt nhân viên vi phạm đạo đức một cách bí mật.
C. Thay thế hoàn toàn pháp luật nhà nước bằng các quy tắc riêng của công ty.
D. Ép buộc nhân viên phải báo cáo mọi hành động của đồng nghiệp cho lãnh đạo.
Câu 32: Một kỹ sư trẻ chấp nhận làm công việc của một kỹ thuật viên với mức lương thấp hơn chuyên môn để có việc làm ngay. Đây là ví dụ của tình trạng nào?
A. Quản lý chất lượng đồng bộ trong tuyển dụng.
B. Sự đa dạng hóa các kỹ năng mềm của người lao động.
C. Hiệu quả của việc đào tạo đại học vượt quá nhu cầu thực tế.
D. Sự tồn tại của lực lượng lao động hai cấp trên thị trường.
Câu 33: Khi một nhân viên A có thái độ tiêu cực với công việc, theo HVTC, nhà quản lý nên làm gì đầu tiên?
A. Sa thải nhân viên đó ngay lập tức để tránh ảnh hưởng đến người khác.
B. Tăng lương gấp đôi để nhân viên thay đổi thái độ nhanh chóng.
C. Nghiên cứu sự tương tác giữa hành vi, thái độ của A với các yếu tố trong tổ chức.
D. Bỏ qua vì thái độ cá nhân không ảnh hưởng gì đến năng suất lao động.
Câu 34: Đặc điểm "không bao giờ được phép thỏa mãn với hiện trạng" thuộc về nội dung nào của TQM?
A. Trao quyền cho nhân viên.
B. Quan tâm đến việc liên tục cải tiến.
C. Tập trung vào khách hàng bên ngoài.
D. Đo lường chính xác bằng thống kê.
Câu 35: Nhân tố nào sau đây là "nguồn lực quan trọng nhất" quyết định đến sự tồn tại và phát triển của tổ chức?
A. Con người làm việc trong tổ chức.
B. Hệ thống máy móc và công nghệ hiện đại.
C. Nguồn vốn tài chính dồi dào của các cổ đông.
D. Các tòa nhà trụ sở và văn phòng làm việc sang trọng.
Câu 36: Chức năng giải thích của HVTC được coi là "ít quan trọng nhất" trong ba chức năng dưới góc độ quản lý vì lý do gì?
A. Vì nó không cung cấp bất kỳ thông tin nào về nguyên nhân sự việc.
B. Vì nó đòi hỏi quá nhiều chi phí để thực hiện các cuộc điều tra nội bộ.
C. Vì các nhà quản lý không cần biết tại sao sự việc lại xảy ra.
D. Vì nó chỉ được thực hiện sau khi sự việc đã xảy ra rồi.
Câu 37: Việc nghiên cứu các chủ đề như "động thái nhóm, địa vị, quyền lực và xung đột" là đóng góp chủ yếu của môn học nào?
B. Khoa học chính trị quốc tế.
Câu 38: Một nhà quản lý cố gắng tạo động lực cho nhân viên bằng cách thiết kế lại các nhóm làm việc để họ tương tác tốt hơn. Nhà quản lý này đang ứng dụng kiến thức ở cấp độ nào?
A. Cấp độ cá nhân riêng lẻ.
C. Cấp độ hệ thống tổ chức toàn cầu.
D. Cấp độ môi trường kinh tế vĩ mô.
Câu 39: Toàn cầu hóa ảnh hưởng đến kỹ năng của nhà quản lý như thế nào khi làm việc tại chính nước mình?
A. Phải làm việc với các nhà đầu tư, đồng nghiệp thuộc các nền văn hóa khác nhau.
B. Không cần quan tâm đến sự khác biệt văn hóa vì mọi người phải theo luật nước sở tại.
C. Chỉ cần tập trung vào việc học ngoại ngữ mà không cần hiểu về văn hóa đối tác.
D. Buộc phải thay thế toàn bộ nhân viên trong nước bằng lao động nước ngoài.
Câu 40: Tại sao nói Hành vi tổ chức là một "môn khoa học ứng dụng"?
A. Vì nó chỉ tập trung vào lý thuyết thuần túy mà không có giá trị thực tiễn.
B. Vì nó được xây dựng độc lập mà không cần kế thừa từ bất kỳ môn học nào khác.
C. Vì mục tiêu duy nhất của nó là phát triển các phần mềm quản lý nhân sự.
D. Vì nó dựa trên thành tựu của nhiều môn khoa học để giải quyết các vấn đề con người trong tổ chức.