Tóm tắt chương 1 - Triết học Mác Lênin Giáo trình chung

Tổng hợp kiến thức trọng tâm chương 1 Triết học Mác Lênin: vấn đề cơ bản của triết học, biện chứng và siêu hình, sự ra đời và vai trò của triết học Mác.

  • 13.482 lượt xem
  • Cập nhật 12/10/2026
  • 18 phút đọc
  • Biên soạn: Cuong Ta
Làm trắc nghiệm chương này
Mục lục 4
  1. I. Triết học và vấn đề cơ bản của triết học
  2. II. Triết học Mác – Lênin và vai trò trong đời sống xã hội
  3. Ôn tập nhanh
  4. Tự kiểm tra
  • Triết học ra đời nhờ sự hội tụ của nguồn gốc nhận thức và nguồn gốc xã hội.
  • Vấn đề cơ bản của triết học là mối quan hệ giữa tư duy và tồn tại.
  • Phương pháp biện chứng xem xét sự vật trong trạng thái liên hệ và vận động không ngừng.
  • Triết học Mác tạo ra bước ngoặt nhờ thống nhất chủ nghĩa duy vật và phép biện chứng.

I. Triết học và vấn đề cơ bản của triết học

Triết học trả lời những câu hỏi gốc rễ nhất về thế giới và con người. Cách giải quyết vấn đề này chia triết học thành các trường phái và phương pháp tư duy đối lập nhau.

1. Khái lược về triết học

a) Nguồn gốc của triết học

Triết học là 1 loại hình nhận thức đặc thù. Loại hình này xuất hiện ở phương Đông và phương Tây vào khoảng thế kỷ VIII đến VI TCN. Ý thức triết học bắt nguồn từ tồn tại xã hội, khi văn minh đạt một trình độ nhất định.

  • Nguồn gốc nhận thức

    Con người giải thích thế giới bằng tư duy lý luận thay cho huyền thoại. Trí tuệ trừu tượng hóa các tri thức rời rạc thành quy luật chung nhất.

  • Nguồn gốc xã hội

    Sản xuất phát triển dẫn đến phân công lao động và xuất hiện giai cấp. Lao động trí óc tách rời lao động chân tay, tạo điều kiện cho trí thức nghiên cứu.

Hai nguồn gốc này bổ sung chặt chẽ cho nhau. Nhận thức tạo ra nhu cầu tìm hiểu, còn xã hội cung cấp điều kiện vật chất để thực hiện nhu cầu đó.

Vì ra đời trong xã hội có phân chia giai cấp, triết học luôn mang tính giai cấp và phục vụ lợi ích của một giai cấp nhất định.

b) Khái niệm triết học

Mỗi nền văn hóa cổ đại gọi tên triết học theo một cách riêng. Điểm chung của chúng là đều nhấn mạnh năng lực trí tuệ và khát vọng tìm kiếm chân lý.

Cách gọi triết học ở ba nền văn hóa
Thuật ngữÝ nghĩa cốt lõi
Triết (Trung Quốc)Biểu hiện cao của trí tuệ, truy tìm bản chất của trời, đất và con người.
Dar'sana (Ấn Độ)Chiêm ngưỡng, suy ngẫm bằng lý trí để dẫn dắt hành vi con người.
Philosophia (Hy Lạp)Yêu mến sự thông thái, khát vọng tìm kiếm chân lý về vũ trụ bao la.

Từ những cách tiếp cận trên, triết học Mác - Lênin đưa ra một định nghĩa chung nhất. Định nghĩa này chỉ rõ bản chất và phạm vi phản ánh của triết học.

Triết học
Hệ thống quan điểm lý luận chung nhất về thế giới, về vị trí của con người trong thế giới, là khoa học về những quy luật vận động, phát triển chung nhất của tự nhiên, xã hội và tư duy.

Triết học không bàn riêng một lĩnh vực cụ thể như vật lý hay hóa học. Nó đóng vai trò định hướng cách con người nhìn nhận toàn bộ hiện thực khách quan.

c) Đối tượng của triết học trong lịch sử

Phạm vi nghiên cứu của triết học thay đổi liên tục qua từng thời kỳ lịch sử. Sự thay đổi này phụ thuộc vào trình độ phát triển của khoa học và xã hội.

  1. Cổ đạiKhoa học của các khoa học

    Triết học tự nhiên bao trùm mọi tri thức, chưa có sự phân chia các ngành khoa học độc lập.

  2. Trung cổNữ tì của thần học

    Quyền lực Giáo hội chi phối, triết học kinh viện chỉ tập trung chú giải niềm tin tôn giáo.

  3. Cận đạiSự phân lập khoa học

    Khoa học thực nghiệm phát triển mạnh, tách dần khỏi triết học; triết học Hegel muốn bao trùm tất cả.

  4. Triết học MácĐoạn tuyệt tham vọng cũ

    Tập trung nghiên cứu mối quan hệ giữa vật chất và ý thức, cùng những quy luật chung nhất.

Xu hướng mang tính quy luật là triết học ngày càng thu hẹp phạm vi. Các khoa học cụ thể đi sâu vào từng lĩnh vực, nhường lại mảng quy luật chung cho triết học.

d) Triết học – hạt nhân lý luận của thế giới quan

Bất kỳ ai cũng có một cách nhìn nhận riêng về cuộc sống. Người tin vào nỗ lực cá nhân và người phó mặc cho số phận đang sở hữu hai thế giới quan khác biệt.

Thế giới quan
Hệ thống các tri thức, quan điểm, tình cảm, niềm tin, lý tưởng xác định về thế giới và vị trí của con người trong thế giới đó.
Giáo trình Triết học Mác – Lênin (Bộ GD&ĐT, 2021)

Triết học được coi là hạt nhân lý luận của thế giới quan vì ba lý do cốt lõi.

  • Bản thân triết học là 1 loại thế giới quan được trình bày dưới dạng hệ thống lý luận chặt chẽ.
  • Triết học luôn là phần cốt lõi, chi phối các thành phần khác trong mọi loại thế giới quan.
  • Triết học định hướng các thế giới quan khác, kể cả khi chủ thể không tự giác nhận thức được.

Ăngghen từng nhấn mạnh rằng những nhà khoa học tự nhiên luôn bị triết học chi phối. Học triết học giúp con người tự giác xác định lập trường của chính mình.

2. Vấn đề cơ bản của triết học

a) Nội dung vấn đề cơ bản

Vấn đề lớn nhất xuyên suốt lịch sử triết học là mối quan hệ giữa tư duy và tồn tại. Câu hỏi này chứa đựng hai khía cạnh riêng biệt.

Vấn đề cơ bản Mặt bản thể luận Mặt nhận thức luận
Sự phân chia triết học xuất phát từ hai mặt của một vấn đề.

Mặt thứ nhất trả lời câu hỏi ý thức hay vật chất có trước. Khía cạnh này chia các nhà tư tưởng thành phe duy vật và phe duy tâm.

Mặt thứ hai xét xem con người có nhận thức được bản chất thế giới không. Khía cạnh này hình thành thuyết khả tri và thuyết bất khả tri.

Khẳng định vật chất có trước đồng nghĩa với việc tin rằng con người nhận thức được thế giới.

Đó là hai mặt khác nhau; trả lời xong mặt bản thể luận chưa giải quyết được mặt nhận thức luận.

Khi phân tích một học thuyết, cần soi chiếu nó qua cả hai câu hỏi này. Sự nhầm lẫn giữa hai mặt thường dẫn đến sai lầm trong lập luận.

b) Chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa duy tâm

Hai trường phái lớn nhất khác biệt ở việc chọn vật chất hay tinh thần làm nguồn gốc thế giới. Mỗi trường phái lại phân chia thành nhiều hình thức lịch sử.

  • Chủ nghĩa duy vật
    • Duy vật chất phác
    • Duy vật siêu hình
    • Duy vật biện chứng
  • Chủ nghĩa duy tâm
    • Duy tâm chủ quan
    • Duy tâm khách quan

Chủ nghĩa duy vật cho rằng giới tự nhiên tồn tại độc lập và quyết định ý thức. Duy vật chất phác thời cổ đại lấy các chất cụ thể như nước, lửa làm bản nguyên. Duy vật siêu hình cận đại coi thế giới như cỗ máy cơ học tĩnh tại. Duy vật biện chứng của Mác khắc phục mọi hạn chế, trở thành đỉnh cao.

Chủ nghĩa duy tâm khẳng định tinh thần có trước và quyết định vạn vật. Duy tâm chủ quan coi sự vật chỉ là phức hợp cảm giác của cá nhân. Duy tâm khách quan lại thừa nhận một tinh thần tối cao, như ý niệm tuyệt đối, tồn tại độc lập với con người.

Nhị nguyên luận cố gắng dung hòa bằng cách coi vật chất và tinh thần song song tồn tại, nhưng xét đến cùng vẫn rơi vào chủ nghĩa duy tâm.

c) Thuyết khả tri và thuyết bất khả tri

Cách trả lời mặt thứ hai của vấn đề cơ bản xác định thái độ đối với năng lực trí tuệ con người. Hiện tượng bệnh tật từng chưa rõ nguyên nhân, nhưng y học đã biến cái bí ẩn thành tri thức thực chứng.

Quan điểm về năng lực nhận thức
Tiêu chíThuyết khả triThuyết bất khả tri
Khả năng nhận thứcCon người nhận thức được bản chất thế giới.Con người không thể hiểu thấu bản chất sự vật.
Độ tin cậy của tri thứcÝ thức phản ánh phù hợp với hiện thực khách quan.Tri thức chỉ dừng lại ở hiện tượng bề ngoài.
Vật tự nó (bản chất)Quá trình nhận thức biến vật tự nó thành vật cho ta.Vật tự nó là ranh giới bí ẩn không thể vượt qua.

Thuyết khả tri tin tưởng tuyệt đối vào sức mạnh của tư duy. Ngược lại, triết gia Kant đại diện cho thuyết bất khả tri khi tách rời hiện tượng và bản chất.

Thuyết bất khả tri không phủ nhận hoàn toàn sự hiểu biết. Họ vẫn thừa nhận con người nhận thức được các hiện tượng bên ngoài, chỉ từ chối khả năng nắm bắt bản chất sâu xa.

3. Biện chứng và siêu hình

a) Khái niệm trong lịch sử

Biện chứng và siêu hình là hai phương pháp tư duy trái ngược nhau. Ăngghen ví phương pháp siêu hình như việc chỉ nhìn thấy cây mà không thấy rừng.

So sánh phương pháp biện chứng và siêu hình
Tiêu chíPhương pháp siêu hìnhPhương pháp biện chứng
Mối liên hệĐối tượng cô lập, tách rời với xung quanh.Đối tượng nằm trong mối liên hệ phổ biến.
Trạng tháiTĩnh tại, bất biến, không vận động.Luôn vận động, biến đổi và phát triển.
Nguồn gốc vận độngNằm ở bên ngoài sự vật (cú hích ban đầu).Đấu tranh giữa các mặt đối lập bên trong sự vật.

Đánh giá một hiện tượng cô lập khỏi hoàn cảnh sinh ra nó chính là tư duy siêu hình. Phương pháp biện chứng đòi hỏi phải đặt sự vật vào chuỗi liên hệ nhân quả phức tạp.

b) Các hình thức của phép biện chứng

Tư duy biện chứng của nhân loại không đứng im mà trải qua ba nấc thang phát triển. Mỗi nấc thang phản ánh một trình độ nhận thức cao hơn.

  1. Phép biện chứng tự phát

    Thời cổ đại, con người thấy vũ trụ vận động không ngừng, nhưng chỉ dựa trên trực giác ngây thơ, thiếu cơ sở khoa học.

  2. Phép biện chứng duy tâm

    Triết học cổ điển Đức hệ thống hóa các quy luật biện chứng, nhưng lại lấy sự vận động của ý niệm tuyệt đối làm nền tảng.

  3. Phép biện chứng duy vật

    Mác và Ăngghen gạt bỏ lớp vỏ thần bí, giữ lại hạt nhân hợp lý và đặt phép biện chứng trên nền tảng duy vật vững chắc.

Hegel là người đưa phép biện chứng duy tâm lên đỉnh cao. Mác đã lật ngược hệ thống của Hegel, đặt hiện thực khách quan làm cội nguồn của sự phát triển.

Quảng cáo

II. Triết học Mác – Lênin và vai trò trong đời sống xã hội

Sự ra đời của triết học Mác là một tất yếu lịch sử khi các điều kiện vật chất và tinh thần đã chín muồi. Hệ thống này cung cấp nền tảng lý luận khoa học cho giai cấp vô sản.

1. Sự ra đời và phát triển của triết học Mác – Lênin

a) Điều kiện lịch sử ra đời

Triết học Mác không nảy sinh trong chân không. Nó là kết quả của sự hội tụ bốn yếu tố then chốt vào giữa thế kỷ XIX.

  • Điều kiện kinh tế – xã hội

    Cách mạng công nghiệp làm phương thức tư bản chủ nghĩa bộc lộ mâu thuẫn. Giai cấp vô sản lớn mạnh, trở thành lực lượng chính trị độc lập.

  • Nguồn gốc lý luận

    Tiếp thu hạt nhân hợp lý từ phép biện chứng của Hegel. Kế thừa chủ nghĩa duy vật của Feuerbach để xây dựng hệ thống mới.

  • Tiền đề khoa học tự nhiên

    Sự xuất hiện của định luật bảo toàn năng lượng, thuyết tế bào và thuyết tiến hóa làm sụp đổ hoàn toàn tư duy siêu hình.

  • Nhân tố chủ quan

    Sự thiên tài và hoạt động cách mạng không mệt mỏi của Mác và Ăngghen. Hai ông gắn nghiên cứu khoa học với phong trào công nhân.

Ba phát minh khoa học tự nhiên có ý nghĩa quyết định nhất. Chúng chứng minh bằng thực nghiệm rằng giới tự nhiên luôn chuyển hóa và có mối liên hệ thống nhất.

b) Các thời kỳ hình thành và phát triển

Quá trình xây dựng triết học của Mác và Ăngghen diễn ra liên tục. Nó gắn liền với sự trưởng thành của phong trào cộng sản quốc tế.

  1. 1841–1844Chuyển biến lập trường

    Mác và Ăngghen từ bỏ tư tưởng duy tâm, dân chủ cách mạng để chuyển sang lập trường duy vật và cộng sản chủ nghĩa.

  2. 1844–1848Đề xuất nguyên lý

    Ra đời các tác phẩm nền tảng như Hệ tư tưởng Đức. Đỉnh cao là Tuyên ngôn của Đảng Cộng sản công bố năm 1848.

  3. 1848–1895Bổ sung, hoàn thiện

    Tổng kết thực tiễn Công xã Pari, hoàn thiện bộ Tư bản. Ăngghen viết Chống Đuyrinh để hệ thống hóa triết học Mác.

Tác phẩm Hệ tư tưởng Đức đánh dấu việc hình thành chủ nghĩa duy vật lịch sử. Bộ Tư bản phân tích sâu sắc các quy luật kinh tế dựa trên phương pháp luận biện chứng.

c) Thực chất cuộc cách mạng trong triết học

Triết học Mác tạo ra một bước ngoặt vĩ đại. Bước ngoặt này thể hiện qua ba nội dung sáng tạo cốt lõi.

  • Khắc phục tính siêu hình của chủ nghĩa duy vật cũ, tạo ra chủ nghĩa duy vật biện chứng hoàn chỉnh.
  • Sáng tạo ra chủ nghĩa duy vật lịch sử, lấy sản xuất vật chất làm nền tảng giải thích đời sống xã hội.
  • Thống nhất tính khoa học chặt chẽ với lập trường cách mạng của giai cấp công nhân.

Triết học Mác chỉ tập trung vào việc giải thích thế giới tự nhiên và xã hội bằng lý luận.

Mục đích tối thượng của triết học Mác không chỉ là giải thích, mà là cải tạo thế giới thông qua thực tiễn.

Phát kiến vĩ đại nhất của Mác chính là chủ nghĩa duy vật lịch sử. Nó xua tan những quan điểm duy tâm về động lực phát triển của xã hội loài người.

d) Giai đoạn Lênin phát triển triết học Mác

Cuối thế kỷ XIX, chủ nghĩa tư bản chuyển sang giai đoạn đế quốc chủ nghĩa. Vật lý học rơi vào khủng hoảng khi phát hiện ra điện tử, làm lung lay quan niệm cũ về vật chất.

Lênin đã bảo vệ thành công chủ nghĩa duy vật trước sự tấn công của phái Makhơ. Tác phẩm Chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa kinh nghiệm phê phán (1908) đưa ra định nghĩa kinh điển về vật chất.

Trong tác phẩm Bút ký triết học, Lênin tiếp tục làm phong phú phép biện chứng duy vật. Ông cũng phát triển lý luận về cách mạng vô sản và thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội.

2. Đối tượng và chức năng của triết học Mác – Lênin

Hệ thống triết học này xác định rõ phạm vi nghiên cứu để không giẫm chân lên các khoa học cụ thể. Hai khái niệm dưới đây thường xuyên xuất hiện trong các bài thi.

Triết học Mác – Lênin
Hệ thống quan điểm duy vật biện chứng về tự nhiên, xã hội và tư duy, là thế giới quan và phương pháp luận khoa học của giai cấp công nhân.
Giáo trình Triết học Mác – Lênin (Bộ GD&ĐT, 2021)

Đối tượng nghiên cứu của nó là giải quyết mối quan hệ giữa vật chất và ý thức trên lập trường duy vật. Nó khái quát những quy luật chung nhất chi phối mọi hiện tượng.

  • Chức năng thế giới quan

    Cung cấp lăng kính khoa học để nhìn nhận đúng đắn bản chất sự vật. Nó là cơ sở lý luận để đấu tranh chống lại các tư tưởng duy tâm, tôn giáo phản khoa học.

  • Chức năng phương pháp luận

    Trang bị hệ thống các nguyên tắc chỉ đạo hoạt động nhận thức và thực tiễn. Chức năng này giúp con người tránh khỏi bệnh chủ quan, duy ý chí hay giáo điều cứng nhắc.

Thế giới quan trả lời câu hỏi bản chất sự vật là gì. Phương pháp luận định hướng con người phải hành động như thế nào để cải tạo sự vật đó.

3. Vai trò của triết học Mác – Lênin

a) Trong nhận thức và thực tiễn

Triết học Mác – Lênin đóng vai trò như chiếc la bàn. Nó định hướng giải quyết các vấn đề phức tạp thay vì để con người mò mẫm trong bóng tối.

Tại một vùng có đông đồng bào theo tín ngưỡng lâu đời, cán bộ địa phương băn khoăn giữa việc dùng biện pháp hành chính cấm đoán hay tập trung phát triển kinh tế để giảm bớt sự cuồng tín.

Xem phân tích
  1. Lập trường duy vật lịch sử khẳng định tồn tại xã hội quyết định ý thức xã hội.
  2. Tôn giáo, tín ngưỡng (ý thức) bắt nguồn từ những khó khăn trong đời sống vật chất (tồn tại).
  3. Cấm đoán cực đoan chỉ là giải quyết phần ngọn, vi phạm nguyên tắc khách quan.

Phải chọn cách xóa bỏ áp bức, phát triển kinh tế để triệt tiêu nguồn gốc xã hội sinh ra tôn giáo.

Nắm vững nguyên lý chung giúp linh hoạt vận dụng vào từng tình huống cụ thể. Nếu tuyệt đối hóa lý luận mà bỏ qua hoàn cảnh thực tế sẽ sa vào giáo điều.

b) Trong thời đại khoa học và công nghệ

Cuộc cách mạng khoa học và công nghệ đang biến tri thức thành lực lượng sản xuất trực tiếp. Sự bùng nổ thông tin này đòi hỏi một phương pháp tư duy đúng đắn để tổng hợp.

Triết học Mác – Lênin cung cấp cơ sở phương pháp luận để phân tích các xu hướng toàn cầu hóa. Nó giúp dự báo và định hướng cho khoa học hiện đại phát triển phục vụ nhân loại.

c) Trong sự nghiệp Đổi mới ở Việt Nam

Thực tiễn Đổi mới ở Việt Nam đối mặt với muôn vàn khó khăn, đặc biệt khi hệ thống xã hội chủ nghĩa ở Liên Xô sụp đổ. Phép biện chứng duy vật là cơ sở lý luận để Đảng ta vững bước.

Sự nghiệp Đổi mới đòi hỏi phải kết hợp đúng đắn giữa đổi mới kinh tế và đổi mới chính trị, kiên định mục tiêu xã hội chủ nghĩa.

Bài học rút ra là không thể đổi mới thành công nếu xa rời lập trường Mác – Lênin. Phải vận dụng sáng tạo chủ nghĩa Mác vào điều kiện đặc thù của Việt Nam.

Ôn tập nhanh

  1. Nguồn gốc nhận thức và nguồn gốc xã hội là hai điều kiện tiên quyết để triết học xuất hiện.
  2. Hai mặt của vấn đề cơ bản xác định cái nào có trước và khả năng nhận thức thế giới của con người.
  3. Phương pháp biện chứng nhìn vạn vật trong sự liên hệ, vận động từ mâu thuẫn bên trong.
  4. Sự ra đời của triết học Mác dựa trên bốn điều kiện lịch sử, đặc biệt là sự lớn mạnh của giai cấp vô sản.
  5. Triết học Mác – Lênin trang bị thế giới quan duy vật và phương pháp luận biện chứng khoa học.
  6. Lý luận Mác – Lênin là kim chỉ nam cho công cuộc Đổi mới, tránh sai lầm chủ quan, duy ý chí.

Tự kiểm tra

Vấn đề cơ bản của triết học gồm những mặt nào?

Gồm mặt bản thể luận (vật chất hay ý thức có trước) và mặt nhận thức luận (con người có nhận thức được thế giới không).

Tại sao thuyết nhị nguyên cuối cùng lại ngả về chủ nghĩa duy tâm?

Vì nó thừa nhận tinh thần tồn tại song song, ngang hàng với vật chất, tức là phủ nhận vai trò quyết định của vật chất.

Ba phát minh khoa học tự nhiên thế kỷ XIX có ý nghĩa gì đối với triết học?

Chúng chứng minh vạn vật liên hệ và chuyển hóa lẫn nhau, làm sụp đổ tư duy siêu hình tĩnh tại.

Thực chất bước ngoặt cách mạng do Mác tạo ra trong triết học là gì?

Thống nhất duy vật với biện chứng, sáng tạo ra duy vật lịch sử, và gắn chặt lý luận với thực tiễn cách mạng.

  • Bộ Giáo dục và Đào tạo, Giáo trình Triết học Mác – Lênin, NXB Chính trị quốc gia Sự thật, 2021, chương 1.

Ôn xong rồi? Kiểm tra ngay

Trắc nghiệm chương 1 - Triết học Mác-Lênin (không chuyên)

120 câu90 phút3.906 lượt làm

Làm bài ngay
Từ khóa
Triết học Mác - LêninVấn đề cơ bản của triết họcPhương pháp biện chứngPhương pháp siêu hìnhThế giới quanKhả tri và bất khả tri
Nội dung kiến thức trên LetQA được tổng hợp với sự hỗ trợ của AI, chỉ mang tính tham khảo và không thay thế giáo trình, tài liệu chính thức của nhà trường. Xem miễn trừ trách nhiệm
Quảng cáo
Quảng cáo