Tóm tắt chương 1 - Quản trị tài chính doanh nghiệp NEU

Tổng hợp đầy đủ kiến thức cốt lõi chương 1 môn Quản trị tài chính doanh nghiệp theo giáo trình NEU. Nội dung bao gồm các lĩnh vực tài chính, phân loại thị trường tài chính, mục tiêu tối đa hóa giá trị, 3 chức năng của QTTCDN, các loại hình doanh nghiệp, và vấn đề đại diện. Tài liệu ôn tập lý thuyết chi tiết, dễ hiểu, phù hợp cho sinh viên Đại học Kinh tế Quốc dân.

tóm tắt quản trị tài chính doanh nghiệpquản trị tài chính doanh nghiệp neutóm tắt chương 1 qttcdnqttcdn neulý thuyết qttcdntổng quan quản trị tài chính doanh nghiệpmục tiêu của quản trị tài chínhchức năng quản trị tài chínhôn tập qttcdnđại học kinh tế quốc dân

 

1.1. TÀI CHÍNH LÀ GÌ?

Tài chính là một lĩnh vực kinh tế rộng lớn, được định nghĩa là môn khoa học nghiên cứu các quyết định liên quan đến hoạt động huy động và sử dụng vốn. Hoạt động này không chỉ giới hạn trong phạm vi doanh nghiệp mà còn diễn ra ở mọi cấp độ, từ các chính phủ, các tổ chức cho đến mỗi cá nhân.

Về bản chất, tài chính đề cập đến một hệ thống bao gồm các cách thức, thể chế, thị trường và công cụ tài chính gắn liền với việc dịch chuyển và phân bổ nguồn tiền giữa các chủ thể trong nền kinh tế. Bất kỳ ai, từ một cá nhân tiết kiệm tiền, một công ty vay vốn để mở rộng sản xuất, hay một chính phủ phát hành trái phiếu để xây dựng cơ sở hạ tầng, đều đang tham gia vào các hoạt động tài chính.

1.2. CÁC LĨNH VỰC TÀI CHÍNH CƠ BẢN

Hệ thống tài chính của một nền kinh tế được cấu thành từ ba lĩnh vực cơ bản có mối quan hệ gắn bó, tương hỗ mật thiết với nhau, bao gồm: 
- 1. Đầu tư tài chính 
- 2. Thị trường tài chính và các định chế tài chính 
- 3. Quản trị tài chính doanh nghiệp

1.2.1. Đầu tư tài chính

Đầu tư tài chính là lĩnh vực nghiên cứu các giao dịch tài chính từ góc độ của nhà đầu tư, tập trung vào việc mua bán các tài sản tài chính. Lĩnh vực này phân tích sâu về các nhân tố ảnh hưởng đến giá trị của tài sản tài chính, mối quan hệ đánh đổi giữa lợi tức và rủi ro, và cách thức để xây dựng một danh mục đầu tư tối ưu nhằm đạt được mục tiêu tài chính của nhà đầu tư.

Để hiểu rõ, cần phân biệt sự khác nhau cơ bản giữa tài sản thực và tài sản tài chính:

Tiêu chíTài sản thựcTài sản tài chính
Hình thái & Vai tròLà các tài sản có hình thái vật chất cụ thể (đất đai, nhà xưởng, máy móc, thiết bị...) và tham gia trực tiếp vào quá trình sản xuất hàng hóa, dịch vụ.Thường không có hình thái vật chất cụ thể, tồn tại dưới dạng các chứng chỉ bằng giấy hoặc dữ liệu điện tử (cổ phiếu, trái phiếu, tiền gửi ngân hàng, các giấy tờ có giá...). Chúng không tham gia trực tiếp vào quá trình sản xuất.
Cơ sở xác định giá trịGiá trị của chúng thường do chính nội dung vật chất của chúng quyết định.Giá trị của chúng phụ thuộc vào các lợi ích kỳ vọng trong tương lai mà các tài sản này mang lại cho người sở hữu (ví dụ: cổ tức từ cổ phiếu, tiền lãi từ trái phiếu).

Một bộ phận ngày càng quan trọng của tài sản tài chính là các công cụ tài chính phái sinh (ví dụ: hợp đồng kỳ hạn, hợp đồng tương lai, hợp đồng quyền chọn, hợp đồng hoán đổi). Giá trị của chúng không tự thân mà được xác định dựa vào giá trị của một tài sản cơ sở khác (như cổ phiếu, hàng hóa, tỷ giá...). Chúng có hai thuộc tính cơ bản rất quan trọng: 
- Cho phép đầu cơ với đòn bẩy cao: Nhà đầu tư có thể kiếm lợi nhuận từ sự biến động giá của tài sản cơ sở mà không cần phải thực sự mua những tài sản này. → Điều này cho phép nhà đầu tư bỏ ra một số vốn ban đầu nhỏ nhưng có thể kiểm soát một giá trị tài sản lớn, tạo ra đòn bẩy tài chính cao. Nhờ đó, họ có thể thu được lợi nhuận lớn hơn, nhưng đồng thời cũng phải đối mặt với rủi ro thua lỗ lớn hơn nhiều so với việc đầu tư trực tiếp vào tài sản cơ sở. 
- Dùng để phòng ngừa rủi ro (Hedging): Đây là công cụ hữu hiệu để các cá nhân và tổ chức phòng ngừa rủi ro đối với các khoản đầu tư hiện hữu. → Ví dụ, một công ty đang nắm giữ trái phiếu và lo ngại giá trái phiếu sẽ giảm trong tương lai, họ có thể sử dụng công cụ phái sinh để tạo ra một khoản lãi nhằm bù đắp cho khoản lỗ tiềm tàng từ việc giảm giá của trái phiếu, qua đó giảm thiểu rủi ro tổng thể cho danh mục đầu tư của công ty.

1.2.2. Thị trường tài chính và các định chế tài chính

Đây là một hệ thống phức hợp bao gồm các cá nhân, thể chế, công cụ và luật lệ, đóng vai trò là cầu nối trung gian để kết nối những người "cung vốn" (gọi là đơn vị thặng dư vốn) với những người "cầu vốn" (gọi là đơn vị thiếu vốn).

1.2.2.1. Thị trường tài chính

Thị trường tài chính được xem là nơi diễn ra các hoạt động mua bán, trao đổi các loại tài sản tài chính, giúp luân chuyển các nguồn vốn nhàn rỗi trong nền kinh tế đến nơi cần vốn để đầu tư và phát triển. Có nhiều cách phân loại thị trường tài chính dựa trên các tiêu chí khác nhau:

+ Dựa vào thời gian đáo hạn của công cụ tài chính:

Tiêu chíThị trường tiền tệThị trường vốn
Bản chất & Thời hạnLà nơi diễn ra sự trao đổi các công cụ tài chính ngắn hạn (có thời hạn 1 năm hoặc ngắn hơn).Là nơi đảm bảo luân chuyển các nguồn vốn trung và dài hạn.
Công cụ điển hìnhTín phiếu kho bạc, chứng chỉ tiền gửi, thương phiếu...Cổ phiếu, trái phiếu.
Đặc điểm & Chức năngCác tài sản trên thị trường này có tính thanh khoản cao (dễ chuyển đổi thành tiền) và rủi ro thấp. → Chức năng chính là giúp các cá nhân, doanh nghiệp và chính phủ cân đối các dòng tiền vào - ra trong ngắn hạn.Các công cụ có tính thanh khoản kém hơn, rủi ro cao hơn nhưng thường được kỳ vọng mang lại tỷ suất sinh lợi cao hơn. → Chức năng chính là huy động các nguồn vốn dài hạn cho đầu tư phát triển kinh tế.

+ Dựa vào tính chất của giao dịch:

Tiêu chíThị trường sơ cấpThị trường thứ cấp
Bản chấtLà thị trường mà tại đó các công cụ tài chính được phát hành lần đầu tiên cho các nhà đầu tư.Là thị trường mà tại đó chứng khoán được mua đi bán lại giữa các nhà đầu tư sau khi đã được phát hành ở thị trường sơ cấp.
Dòng vốnDòng vốn được chuyển trực tiếp từ nhà đầu tư sang cho tổ chức phát hành (doanh nghiệp, chính phủ). → Đây là kênh huy động vốn trực tiếp cho nền kinh tế.Dòng vốn chỉ luân chuyển giữa các nhà đầu tư với nhau, làm thay đổi quyền sở hữu chứng khoán nhưng không làm thay đổi vốn của tổ chức phát hành.
Mục tiêu chínhHuy động vốn cho tổ chức phát hành.Tạo tính thanh khoản cho các công cụ tài chính, giúp nhà đầu tư dễ dàng chuyển đổi chứng khoán thành tiền mặt khi cần. → Sự tồn tại của thị trường thứ cấp sôi động là điều kiện tiên quyết để thị trường sơ cấp phát triển.

+ Dựa vào địa điểm và phương thức giao dịch: 
- Thị trường tập trung (Sở Giao dịch Chứng khoán): Việc giao dịch mua bán chứng khoán được thực hiện có tổ chức và tập trung tại một nơi nhất định, thông qua các nhà môi giới và hệ thống lệnh chặt chẽ. Ví dụ: Sở Giao dịch Chứng khoán New York (NYSE), Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM (HSX). 
- Thị trường phi tập trung (Over-The-Counter - OTC): Là thị trường không có một mặt bằng giao dịch cố định. Thay vào đó, nó dựa trên một hệ thống vận hành theo cơ chế chào giá cạnh tranh và thương lượng thông qua các phương tiện thông tin như điện thoại và Internet. → Các chứng khoán trên thị trường OTC thường có tính thanh khoản thấp hơn và giao dịch cũng chứa đựng nhiều rủi ro hơn so với thị trường tập trung.

1.2.2.2. Các định chế tài chính

Các định chế tài chính (hay trung gian tài chính) là một kênh dẫn vốn cực kỳ quan trọng khác. Chúng hoạt động bằng cách nhận tiền từ người gửi (đơn vị thặng dư), sau đó sử dụng nguồn tiền này để cho vay hoặc đầu tư tài chính. → Ưu điểm của kênh này là các trung gian tài chính có kỹ năng chuyên môn trong việc đánh giá mức độ tin cậy của người vay, khả năng đa dạng hóa các khoản cho vay để giảm thiểu rủi ro, điều mà từng cá nhân cho vay riêng lẻ khó có thể làm được.

+ Các tổ chức nhận tiền gửi: 
- Ngân hàng thương mại: Là loại hình phổ biến nhất, huy động vốn chủ yếu qua các tài khoản tiền gửi và cung cấp tín dụng cho cả khu vực nhà nước và tư nhân, từ các tổ chức chính phủ đến doanh nghiệp và hộ gia đình. 
- Định chế tiết kiệm: Bao gồm các hiệp hội tiết kiệm và cho vay, ngân hàng tiết kiệm. Hoạt động chính là huy động tiền tiết kiệm từ các cá nhân, hộ gia đình và tập trung cho vay thế chấp để mua nhà. 
- Hiệp hội tín dụng: Là tổ chức phi lợi nhuận, hoạt động gói gọn trong các thành viên có cùng một mối ràng buộc chung (ví dụ: cùng làm việc tại một công ty, cùng sống trong một cộng đồng).

+ Các tổ chức bảo hiểm: 
- Công ty bảo hiểm: Thu phí bảo hiểm từ khách hàng để bảo vệ họ trước các rủi ro (nhân thọ, tai nạn, thiên tai...) và sử dụng nguồn phí thu được để đầu tư vào các loại chứng khoán như cổ phiếu, trái phiếu. Bằng cách này, họ trở thành một nhà cung cấp vốn lớn cho nền kinh tế. 
- Quỹ hưu trí: Nhận các khoản đóng góp định kỳ từ người lao động và người sử dụng lao động, sau đó đầu tư số tiền này vào chứng khoán cho đến khi người lao động nghỉ hưu. Đây cũng là một nguồn cung cấp vốn dài hạn quan trọng.

+ Các tổ chức tài chính trung gian khác: 
- Công ty tài chính: Huy động vốn chủ yếu bằng cách phát hành chứng khoán, sau đó cho các cá nhân và doanh nghiệp nhỏ vay. 
- Quỹ tương hỗ: Là quỹ được điều hành bởi một công ty đầu tư chuyên nghiệp. Quỹ này huy động vốn từ nhiều nhà đầu tư nhỏ lẻ thông qua việc phát hành cổ phiếu quỹ, sau đó sử dụng tiền bán được để mua một danh mục đa dạng các loại chứng khoán. → Lợi ích lớn nhất là giúp các nhà đầu tư nhỏ có thể đầu tư vào một danh mục được đa dạng hóa chỉ với một số tiền nhỏ, điều mà họ khó tự thực hiện được. 
- Công ty chứng khoán: Thực hiện hàng loạt các chức năng quan trọng trên thị trường chứng khoán như: môi giới (kết nối người mua và người bán), bảo lãnh phát hành (giúp các công ty phát hành chứng khoán ra công chúng lần đầu), tự doanh (tự mua bán chứng khoán để kiếm lời) và tư vấn các thương vụ sáp nhập hay tái cấu trúc công ty.

1.2.3. Quản trị tài chính doanh nghiệp

Đây là lĩnh vực tài chính nghiên cứu quá trình huy động và sử dụng vốn từ giác độ của chính các doanh nghiệp. Nó là một bộ phận cấu thành không thể thiếu của quản trị doanh nghiệp, có tác động và liên quan chặt chẽ đến mọi hoạt động chiến lược khác của doanh nghiệp như sản xuất, marketing, nhân sự.... Nhiệm vụ cốt lõi là trả lời câu hỏi: Làm thế nào để huy động vốn với chi phí thấp nhất và sử dụng vốn đó một cách hiệu quả nhất?

1.3. CÁC LOẠI HÌNH DOANH NGHIỆP CƠ BẢN

Đặc điểm pháp lý của mỗi loại hình doanh nghiệp có tác động lớn đến các hoạt động tài chính như khả năng huy động vốn, phân phối lợi nhuận, cũng như trách nhiệm của chủ sở hữu đối với các khoản nợ của doanh nghiệp.

Tiêu chíDoanh nghiệp tư nhânCông ty hợp danhCông ty cổ phầnCông ty TNHH
Sở hữu & Quản lýDo một cá nhân làm chủ và tự điều hành, quản lý. Chủ sở hữu có toàn quyền quyết định.Phải có ít nhất 02 thành viên hợp danh là đồng sở hữu. Có thể có thêm thành viên góp vốn. Hội đồng thành viên quyết định mọi vấn đề.Số lượng cổ đông tối thiểu là 03 và không hạn chế tối đa. Có sự tách biệt giữa sở hữu (cổ đông) và quản lý (hội đồng quản trị, ban giám đốc).Vừa có đặc điểm của công ty hợp danh, vừa có đặc điểm của công ty cổ phần.
Trách nhiệm pháp lýTrách nhiệm vô hạn: Chủ doanh nghiệp phải chịu trách nhiệm bằng toàn bộ tài sản của mình về mọi hoạt động của doanh nghiệp. → Rủi ro rất cao cho chủ sở hữu.- Thành viên hợp danh: Trách nhiệm vô hạn
- Thành viên góp vốn: Trách nhiệm hữu hạn (chỉ chịu trách nhiệm trong phạm vi số vốn đã góp).
Trách nhiệm hữu hạn: Cổ đông chỉ chịu trách nhiệm về nợ và các nghĩa vụ tài sản khác trong phạm vi số vốn họ đã góp vào doanh nghiệp. → Rủi ro cho nhà đầu tư được giới hạn.Trách nhiệm hữu hạn: Chủ sở hữu chịu trách nhiệm hữu hạn đối với các khoản nợ của công ty trong phạm vi số vốn đã cam kết góp.
Huy động vốn & Chuyển nhượngRất khó khăn. Không được phát hành bất kỳ loại chứng khoán nào. Vốn chủ yếu từ cá nhân chủ sở hữu hoặc vay ngân hàng.Khó khăn. Không được phát hành các loại chứng khoán. Việc chuyển nhượng vốn rất hạn chế.Rất thuận lợi. Có thể phát hành cổ phiếu, trái phiếu để huy động vốn rộng rãi từ công chúng. Cổ đông có quyền tự do chuyển nhượng cổ phần của mình. → Đây là ưu điểm vượt trội.Khó hơn công ty cổ phần. Không được phát hành cổ phiếu ra công chúng. Việc chuyển nhượng vốn góp bị hạn chế và phải tuân theo quy định chặt chẽ.
Vấn đề thuếKhông phải nộp thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN) đối với phần thu nhập còn lại sau khi doanh nghiệp đã nộp thuế TNDN.Tại Việt Nam, công ty hợp danh có tư cách pháp nhân nên phải nộp thuế TNDN, sau đó thành viên phải nộp thuế thu nhập cá nhân (TNCN) trên lợi nhuận được chia. → Bị đánh thuế hai lần dù thành viên hợp danh chịu trách nhiệm vô hạn, gây ra nhiều tranh cãi.Bị đánh thuế hai lần. Lần 1: Công ty nộp thuế TNDN trên lợi nhuận. Lần 2: Cổ đông nộp thuế TNCN trên cổ tức nhận được. Đây là nhược điểm chính so với các loại hình khác.Tương tự công ty hợp danh, ở Việt Nam cũng bị đánh thuế hai lần (thuế TNDN ở cấp công ty và thuế TNCN ở cấp thành viên).

1.5. CHỨC NĂNG CỦA QUẢN TRỊ TÀI CHÍNH DOANH NGHIỆP

Lưu ý về sự khác biệt giữa chức năng của Bộ phận Tài chính và Bộ phận Kế toán: 
Trong các doanh nghiệp lớn, hai bộ phận này thường được tách biệt rõ ràng. 
- Bộ phận Kế toán: Nhấn mạnh vào quá khứ và sự chính xác. Chức năng cơ bản là ghi chép và báo cáo các thông tin tài chính đã phát sinh. Họ xử lý các công việc như kế toán chi phí, kế toán thuế, kiểm toán nội bộ, và lập các báo cáo tài chính. 
- Bộ phận Tài chính: Nhấn mạnh vào tương lai và việc ra quyết định. Họ sử dụng dữ liệu từ kế toán để đảm nhiệm các hoạt động liên quan đến huy động và sử dụng vốn. Họ phân tích, lập kế hoạch và đưa ra các quyết sách tài chính.

Quản trị tài chính trong doanh nghiệp có thể được chia thành ba nhóm chức năng (quyết định) cốt lõi sau đây:

1. Quyết định đầu tư dài hạn (Hoạch định vốn đầu tư - Capital Budgeting): 
- Đây là quá trình kế hoạch hóa và quản lý các khoản đầu tư dài hạn của doanh nghiệp (ví dụ: quyết định có nên mở thêm một cửa hàng mới, có nên thay thế dây chuyền máy móc cũ, có nên phát triển một sản phẩm mới hay không). 
- Nguyên tắc vàng: Chỉ theo đuổi các cơ hội đầu tư mà ở đó, giá trị của các dòng tiền do khoản đầu tư mang lại phải lớn hơn chi phí của nó
- → Khi ra quyết định, nhà quản trị tài chính phải đánh giá cẩn thận không chỉ về quy mô (số tiền thu vào - chi ra) mà còn về thời điểm (khi nào nhận được tiền) và rủi ro (khả năng nhận được tiền có chắc chắn không) của các dòng tiền liên quan đến dự án.

2. Quyết định huy động vốn (Quyết định tài trợ / Cấu trúc vốn): 
- Chức năng này trả lời câu hỏi: Doanh nghiệp sẽ huy động và quản lý nguồn vốn dài hạn như thế nào để tài trợ cho các khoản đầu tư đã quyết định ở trên? 
- Các quyết định chính bao gồm: 
+ Cơ cấu vốn tối ưu: Doanh nghiệp nên vay bao nhiêu nợ và sử dụng bao nhiêu vốn chủ sở hữu? → Đây là một quyết định cực kỳ quan trọng vì cơ cấu vốn (tỷ lệ nợ/vốn chủ) sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến cả rủi ro và giá trị của doanh nghiệp. 
+ Chi phí vốn thấp nhất: Trong các nguồn vốn khác nhau (vay ngân hàng, phát hành trái phiếu, phát hành cổ phiếu...), nguồn nào có chi phí sử dụng thấp nhất và phù hợp nhất với doanh nghiệp?

3. Quyết định quản lý vốn lưu động ròng: 
- Đây là việc quản lý các tài sản ngắn hạn (như tiền mặt, hàng tồn kho, các khoản phải thu) và các khoản nợ ngắn hạn (như các khoản phải trả nhà cung cấp, vay ngắn hạn ngân hàng). 
- Mục tiêu: Đảm bảo doanh nghiệp luôn có đủ nguồn lực cho các hoạt động tài chính hàng ngày được diễn ra liên tục, tránh tình trạng ngừng trệ sản xuất kinh doanh do thiếu vốn. 
- → Các câu hỏi cụ thể cần trả lời: Nên giữ bao nhiêu tiền mặt và hàng tồn kho? Có nên bán chịu cho khách hàng không và chính sách tín dụng là gì? Nên mua hàng trả chậm hay vay ngắn hạn ngân hàng để tài trợ cho nhu cầu vốn ngắn hạn?

1.6. MỤC TIÊU CỦA QUẢN TRỊ TÀI CHÍNH DOANH NGHIỆP

Mục tiêu bao trùm, cuối cùng và quan trọng nhất của quản trị tài chính là TỐI ĐA HÓA GIÁ TRỊ DOANH NGHIỆP, mà cụ thể đối với công ty cổ phần là tối đa hóa giá trị hiện tại trên mỗi cổ phiếu của các cổ phiếu hiện hữu. Mọi quyết định tài chính đều phải được đánh giá dựa trên tiêu chí này.

Lưu ý: Tại sao "Tối đa hóa lợi nhuận" không phải là mục tiêu đúng đắn?

Mặc dù "Tối đa hóa lợi nhuận" (thường đo bằng Lợi nhuận trên cổ phiếu - EPS) nghe có vẻ hợp lý, nhưng nó là một mục tiêu không hoàn toàn chính xác và có thể dẫn đến các quyết định sai lầm. Lý do là chỉ tiêu lợi nhuận đã bỏ qua ba yếu tố cực kỳ quan trọng sau:

Yếu tố bị bỏ quaGiải thíchMục tiêu Tối đa hóa giá trị (Ưu việt hơn)
1. Thời điểm phát sinh lợi nhuậnMục tiêu này không phân biệt được giá trị giữa việc nhận được lợi nhuận sớm hay muộn. → Nó bỏ qua giá trị thời gian của tiền: một đồng nhận được hôm nay có giá trị hơn một đồng nhận được ngày mai, vì đồng tiền nhận được sớm có thể được tái đầu tư để sinh lời. Ví dụ, một dự án mang lại EPS cao hơn trong năm đầu tiên có thể giá trị hơn một dự án có tổng EPS cao hơn nhưng phần lớn lợi nhuận lại đến vào những năm sau.Tính đến giá trị thời gian của tiền. Các dòng tiền trong tương lai sẽ được chiết khấu về giá trị hiện tại, do đó các dòng tiền nhận được sớm hơn sẽ được đánh giá cao hơn.
2. Các dòng tiền sẵn có cho cổ đôngLợi nhuận kế toán không đồng nghĩa với tiền mặt. Một công ty có thể báo cáo lợi nhuận cao (ví dụ, bằng cách bán chịu nhiều hàng hóa) nhưng thực tế lại không có tiền mặt. Cổ đông chỉ nhận được tiền thông qua cổ tức hoặc chênh lệch giá bán cổ phiếu. → Chỉ khi việc tăng lợi nhuận đi kèm với việc tăng dòng tiền thì giá cổ phiếu mới có khả năng tăng.Tập trung vào dòng tiền, là nguồn tiền thực tế mà doanh nghiệp tạo ra và có thể dùng để trả cho các nhà đầu tư. Các phương pháp kế toán khác nhau có thể ảnh hưởng đến lợi nhuận nhưng không ảnh hưởng đến dòng tiền.
3. Rủi ro gắn với dòng tiềnMục tiêu này hoàn toàn không đề cập đến yếu tố rủi ro – khả năng thu nhập thực tế nhận được khác với thu nhập kỳ vọng. → Một tiền đề cơ bản trong tài chính là sự đánh đổi giữa thu nhập và rủi ro. Một dự án có lợi nhuận kỳ vọng cao nhưng rủi ro cũng rất cao có thể không tốt bằng một dự án có lợi nhuận thấp hơn nhưng chắc chắn hơn.Tính đến mức độ rủi ro của luồng thu nhập. Dòng tiền càng lớn và chắc chắn (rủi ro thấp) thì giá cổ phiếu càng cao, và ngược lại, rủi ro càng lớn thì giá trị cổ phiếu càng giảm. Mức độ rủi ro sẽ được phản ánh thông qua tỷ suất sinh lời yêu cầu của nhà đầu tư.

1.7. NHỮNG NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN MỤC TIÊU TỐI ĐA HÓA GIÁ TRỊ CỦA CÔNG TY

1.7.1. Mối quan hệ giữa các cổ đông và người quản lý công ty (Lý thuyết người đại diện)

- Vấn đề đại diện (Agency Problem): Trong các công ty cổ phần đại chúng, có sự phân tách giữa quyền sở hữu (của các cổ đông - người chủ) và quyền quản lý (của các nhà quản lý - người được thuê). Mối quan hệ này được gọi là quan hệ đại diện hay ủy thác. Vấn đề phát sinh khi lợi ích của nhà quản lý (người đại diện) không đồng nhất với lợi ích của cổ đông (người chủ). → Nhà quản lý có thể có xu hướng quan tâm nhiều hơn đến lợi ích cá nhân, sự an toàn công việc của bản thân, và có thể né tránh các quyết định đầu tư rủi ro nhưng có lợi cho công ty, hoặc chi tiêu quá mức vào các đặc quyền cá nhân. Kết quả là các quyết định họ đưa ra có thể không giúp tối đa hóa giá trị cho chủ sở hữu.

- Các giải pháp giảm thiểu vấn đề đại diện: 
- Các nhân tố thị trường: 
+ Sự giám sát của các nhà đầu tư tổ chức: Các quỹ hưu trí, công ty bảo hiểm, quỹ tương hỗ... sở hữu lượng lớn cổ phiếu và có đủ kiến thức để giám sát, gây áp lực lên ban quản lý, buộc họ phải hành động vì lợi ích của cổ đông. 
+ Nguy cơ bị thâu tóm: Đây là một nhân tố thị trường khác sẽ được trình bày ở phần sau. 
- Chi phí đại diện (Agency Costs): Cổ đông phải gánh chịu các chi phí để đảm bảo nhà quản lý hành động đúng đắn. Các chi phí này bao gồm: 
+ Chi phí giám sát: Chi phí duy trì cấu trúc quản trị công ty (Hội đồng quản trị, kiểm toán...) để kiểm soát hành vi của các nhà quản lý. 
+ Xây dựng cơ chế đãi ngộ hợp lý: Thiết lập các chế độ thù lao nhằm gắn kết lợi ích của nhà quản lý với lợi ích của cổ đông. Các hình thức phổ biến bao gồm: 
* Thù lao gắn với giá cổ phiếu: Trao quyền chọn mua cổ phiếu (stock options) cho các nhà quản lý. Quyền này cho phép họ được mua cổ phiếu công ty với một mức giá xác định trước. Nếu họ quản lý tốt làm giá cổ phiếu tăng, họ sẽ được hưởng lợi lớn. 
* Thù lao gắn với kết quả hoạt động: Thưởng cổ phiếu hoặc tiền mặt nếu nhà quản lý đạt được các mục tiêu hoạt động cụ thể như EPS, tốc độ tăng trưởng...

1.7.2. Nguy cơ bị thâu tóm một cách thù địch

Thâu tóm thù địch là việc một công ty khác (người thâu tóm) mua lại công ty mục tiêu mà ban quản lý của công ty mục tiêu không đồng ý.

→ Khi một công ty hoạt động kém hiệu quả, các nhà quản lý không hành động vì lợi ích của cổ đông, giá trị công ty sẽ sụt giảm và giá cổ phiếu sẽ ở mức thấp. Điều này biến công ty thành một mục tiêu hấp dẫn cho việc bị thâu tóm. Nếu bị thâu tóm, ban quản lý cấp cao của công ty thường sẽ bị sa thải. Do đó, chính nguy cơ bị thâu tóm này đã trở thành một cơ chế kỷ luật mạnh mẽ, buộc các nhà quản lý phải luôn cố gắng hoạt động hiệu quả và hành động vì lợi ích cao nhất của chủ sở hữu công ty để giữ giá trị công ty ở mức cao, qua đó tránh được việc bị thâu tóm.

1.7.3. Trách nhiệm xã hội

Mặc dù mục tiêu chính là tối đa hóa giá trị cho chủ sở hữu, doanh nghiệp không nên đạt được mục tiêu này bằng mọi giá mà còn phải quan tâm đến trách nhiệm xã hội của mình. Trách nhiệm xã hội là sự cam kết của doanh nghiệp trong việc đóng góp cho sự phát triển kinh tế bền vững, tuân thủ các chuẩn mực về bảo vệ môi trường, đảm bảo an toàn và quyền lợi cho người lao động, phát triển cộng đồng....

→ Như vậy, ngoài cổ đông, các nhà quản lý còn có trách nhiệm về mặt đạo đức đối với nhiều nhóm người khác trong xã hội (các bên liên quan - stakeholders). Vì vậy, một nhà quản trị tài chính giỏi phải biết cách cân bằng các đòi hỏi của từng nhóm người này với mục tiêu tối đa hóa giá trị của doanh nghiệp. Việc thực hiện tốt trách nhiệm xã hội không chỉ là nghĩa vụ đạo đức mà còn có thể giúp nâng cao uy tín và giá trị doanh nghiệp trong dài hạn.

Mục lục
1.1. TÀI CHÍNH LÀ GÌ?
1.2. CÁC LĨNH VỰC TÀI CHÍNH CƠ BẢN
1.2.1. Đầu tư tài chính
1.2.2. Thị trường tài chính và các định chế tài chính
1.2.3. Quản trị tài chính doanh nghiệp
1.3. CÁC LOẠI HÌNH DOANH NGHIỆP CƠ BẢN
1.5. CHỨC NĂNG CỦA QUẢN TRỊ TÀI CHÍNH DOANH NGHIỆP
1.6. MỤC TIÊU CỦA QUẢN TRỊ TÀI CHÍNH DOANH NGHIỆP
1.7. NHỮNG NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN MỤC TIÊU TỐI ĐA HÓA GIÁ TRỊ CỦA CÔNG TY
1.7.1. Mối quan hệ giữa các cổ đông và người quản lý công ty (Lý thuyết người đại diện)
1.7.2. Nguy cơ bị thâu tóm một cách thù địch
1.7.3. Trách nhiệm xã hội
Khoá học liên quan
Kiến thức tương tự