Tóm tắt kiến thức chương 1 - Quản trị chiến lược ĐHQGHCM

Tổng hợp lý thuyết trọng tâm Chương 1 môn Quản trị chiến lược. Nội dung bao gồm khái niệm chiến lược, quy trình 4 bước, 5 nhiệm vụ cốt lõi, các công cụ phân tích (SWOT, BCG, GE) và phân cấp chiến lược. Tài liệu ôn tập ngắn gọn, dễ nhớ dành cho sinh viên ĐHQG-HCM.

quản trị chiến lượctóm tắt chương 1 quản trị chiến lượclý thuyết quản trị chiến lượcquy trình quản trị chiến lượckhái niệm chiến lượcma trận SWOTnhiệm vụ quản trị chiến lượctài liệu ôn thi kinh tếĐHQG-HCM

 

1.1. Khái niệm về chiến lược và quản trị chiến lược

1.1.1. Khái niệm về chiến lược

Nguồn gốc và sự phát triển:
- Thuật ngữ xuất phát từ tiếng Hy Lạp: "stratos" (quân đội) + "agos" (lãnh đạo).
- Ban đầu dùng trong quân sự: chỉ các kế hoạch lớn, dài hạn, dựa trên tin tức về đối phương.
- Từ thập kỷ 60 (thế kỷ XX): Ứng dụng vào kinh doanh -> "Chiến lược kinh doanh".

Các cách tiếp cận định nghĩa chiến lược:

Tác giả / Cách tiếp cậnNội dung cốt lõi
Truyền thốngXác định mục tiêu dài hạn + Chương trình hành động + Phân bổ nguồn lực để đạt mục tiêu.
MintzbergChiến lược là một mẫu hình trong dòng chảy các quyết định; là sự kết hợp giữa dự định và đột biến (có thể xuất phát từ bất kỳ đâu trong tổ chức).
Gary Hamel & C.K. PrahaladTạo ra ưu thế cạnh tranh của ngày mai trước khi đối thủ sao chép ưu thế hôm nay.
Amar BhideChiến lược nhằm "giành lấy các ngọn đồi" chứ không phải khư khư giữ lấy nó.

Tóm lại, chiến lược mang 3 ý nghĩa phổ biến:
(1) Xác định mục tiêu dài hạn cơ bản.
(2) Đưa ra chương trình hành động tổng quát.
(3) Lựa chọn phương án và phân bổ tài nguyên.

Lưu ý dành cho sinh viên: Điểm khác biệt cơ bản giữa chiến lược hiện đại (trong toàn cầu hóa) so với kế hoạch truyền thống là tính chất "động". Nhà quản trị phải coi trọng dự báo để thích nghi với môi trường thay đổi liên tục.

1.1.2. Khái niệm về quản trị chiến lược

Định nghĩa:
- Là thiết lập và tổ chức thực hiện thành công chiến lược.
- Là tìm cách tốt nhất thực thi một chiến lược đã vạch ra.
- Công thức tóm tắt: Quản trị chiến lược = Chiến lược + Tổ chức thực hiện chiến lược

3 Câu hỏi cốt lõi phải giải quyết:
+ Tổ chức đang ở đâu?
+ Tổ chức muốn đi đến đâu?
+ Ngành hoạt động nào cần tham gia, vị trí cần đạt được và bằng cách nào?

1.2. Quy trình quản trị chiến lược

Quy trình quản trị chiến lược (Mô hình rút gọn) bao gồm 4 giai đoạn chính có tính liên kết và phản hồi. Dưới đây là bảng chuyển hóa từ sơ đồ quy trình:

BướcGiai đoạnNội dung thực hiệnCông cụ/Đầu ra
1Nghiên cứu toàn diện môi trườngXem xét tình hình ngoại cảnh và nội bộ.Sử dụng phân tích SWOT.
2Hình thành chiến lượcXây dựng nền tảng định hướng.Sứ mệnh, Mục tiêu, Chiến lược, Chính sách.
3Thực thi chiến lượcTriển khai vào thực tế.Chương trình, Ngân sách, Quy trình.
4Đánh giá & Kiểm soátĐo lường kết quả thực hiện.Hiệu quả hoạt động.

1.3. Nhiệm vụ của quản trị chiến lược

Quản trị chiến lược bao gồm 5 nhiệm vụ cơ bản có mối quan hệ hữu cơ (nếu thiếu 1 nhiệm vụ thì khó thành công):
- Nhiệm vụ 1: Phát triển sứ mạng và tầm nhìn tổ chức.
- Nhiệm vụ 2: Xây dựng mục tiêu (lập ra các mục tiêu).
- Nhiệm vụ 3: Phác thảo chiến lược (thảo chiến lược để đạt mục tiêu đề ra).
- Nhiệm vụ 4: Tổ chức thực hiện (ứng dụng, thi hành chiến lược).
- Nhiệm vụ 5: Đánh giá, điều chỉnh (giám sát, đánh giá và sửa chữa sai sót).

1.4. Lợi ích và hạn chế của quản trị chiến lược

1.4.1. Lợi ích

Lợi ích chung:
- Giúp thấy rõ hướng đi trong tương lai.
- Nhận diện cơ hội và nguy cơ trong bối cảnh toàn cầu hóa.
- Giúp nhà quản trị đưa ra quyết định đối phó từng thời kỳ.
- Tăng sự liên kết giữa nhân viên và quản trị viên.

Theo Greenley, lợi ích cụ thể bao gồm:
+ Tự nhận biết ưu tiên và tận dụng cơ hội.
+ Có cái nhìn khách quan.
+ Cải thiện sự hợp tác và kiểm soát.
+ Tối thiểu hóa tác động xấu.
+ Phân phối hiệu quả thời gian và nguồn lực.
+ Khuyến khích tư duy tương lai và thái độ tích cực với đổi mới.

1.4.2. Hạn chế

- Tốn kém: Mất nhiều thời gian, chi phí cho khảo sát, dự báo.
- Rủi ro về tính cứng nhắc: Nếu không xây dựng chiến lược thích nghi với môi trường biến đổi nhanh.
- Sai số dự báo: Giới hạn sai sót trong dự báo dài hạn có thể lớn.
- Rủi ro thực thi: Nếu thực hiện không tốt, chiến lược hay cũng thất bại.

1.5. Các câu hỏi khôn ngoan được sử dụng để quản trị chiến lược

Theo Robert Simons (Harvard), chiến lược thành công nằm ở việc đặt đúng câu hỏi. Có 6 câu hỏi quan trọng:

1. Ai là khách hàng chính của bạn?
- Mục đích: Để phân bổ tài nguyên tối ưu.
- Lưu ý: Không thể phục vụ tất cả mọi người. Cần xác định rõ ai là đối tượng phục vụ để tập trung nguồn lực.

2. Những giá trị cốt lõi ưu tiên cho cổ đông, nhân viên và khách hàng?
- Mục đích: Xác định ai được ưu tiên hơn khi cần đánh đổi lợi ích.
- Ví dụ: Merck rút thuốc Vioxx (ưu tiên an toàn khách hàng) chịu mất 20 tỷ USD.

3. Mục tiêu quan trọng nhất mà tổ chức theo đuổi là gì?
- Mục đích: Xác định trách nhiệm giải trình và giám sát công việc.
- Yêu cầu: Mục tiêu phải hợp lý để tránh đi lệch hướng.

4. Ranh giới chiến lược tổ chức vạch ra là gì?
- Mục đích: Kiểm soát rủi ro.
- Giải pháp: Vạch ra các giới hạn để hành động của nhân viên nằm trong "đường ray", tránh sai lầm sụp đổ (như Enron).

5. Làm thế nào để thúc đẩy sự sáng tạo?
- Lý do: Con người thường trì trệ, ngại thay đổi.
- Nhiệm vụ: Kéo nhân viên ra khỏi vùng an toàn, đổi mới sản phẩm/dịch vụ để tồn tại.

6. Các nhân viên của tổ chức có cam kết giúp đỡ lẫn nhau không?
- Lựa chọn: Xây dựng văn hóa giúp đỡ lẫn nhau hay văn hóa tư lợi.
- Khuyến nghị: Cần công khai lựa chọn này, thường cam kết giúp đỡ lẫn nhau là cần thiết cho sự đổi mới.

1.6. Các công cụ để xây dựng chiến lược và các chiến lược

1.6.1. Các công cụ sử dụng để xây dựng chiến lược

Sinh viên cần nhớ tên các loại ma trận dùng để phân tích và hoạch định: 
+ Đánh giá môi trường: Ma trận EFE (Bên ngoài), Ma trận IFE (Bên trong), Ma trận cạnh tranh. 
+ Tổng hợp & Ra quyết định: Ma trận SWOT, Ma trận QSPM (Định lượng). 
+ Vị thế & Danh mục đầu tư: Ma trận SPACE, Ma trận BCG, Ma trận GE.

1.6.2. Các chiến lược

- Từ SWOT: Các chiến lược kết hợp (SO, ST, WO, WT).
- Từ SPACE: Tấn công, cạnh tranh, phòng thủ.
- Từ BCG/GE: Kết hợp về phía trước/sau/ngang/dọc, tăng trưởng tập trung, đa dạng hóa, chiến lược theo chu kỳ kinh doanh.

1.7. Ba cấp độ quản trị chiến lược

Để dễ nhớ và so sánh sự khác biệt giữa các cấp độ, hãy xem bảng tổng hợp dưới đây:

Cấp độNhiệm vụ chínhPhạm vi / Nội dung
Cấp cao
(Cấp công ty)
Soạn thảo chiến lược tổng quát.- Xác định mục tiêu dài hạn.
- Xác định phương thức tổng thể để đạt mục tiêu từng thời kỳ.
Cấp trung gian
(Cấp kinh doanh/chức năng)
Đưa ra chiến lược theo chức năng dựa trên chiến lược tổng thể.- Chiến lược Marketing, Nhân sự, Tài chính...
- Xác định mục tiêu cụ thể của bộ phận.
Cấp cơ sở
(Cấp bộ phận/tác nghiệp)
Xây dựng chương trình hành động.- Tập trung hỗ trợ cho chiến lược công ty và chiến lược chức năng.
- Triển khai chi tiết.

Tổng kết chương: Chương này cung cấp nền tảng lý luận về chiến lược, từ khái niệm, quy trình 4 bước, 5 nhiệm vụ cốt lõi, đến các cấp độ quản trị. Điểm mấu chốt là hiểu được bản chất "động" của chiến lược trong môi trường cạnh tranh và vai trò của việc đặt câu hỏi đúng.

Mục lục
1.1. Khái niệm về chiến lược và quản trị chiến lược
1.1.1. Khái niệm về chiến lược
1.1.2. Khái niệm về quản trị chiến lược
1.2. Quy trình quản trị chiến lược
1.3. Nhiệm vụ của quản trị chiến lược
1.4. Lợi ích và hạn chế của quản trị chiến lược
1.4.1. Lợi ích
1.4.2. Hạn chế
1.5. Các câu hỏi khôn ngoan được sử dụng để quản trị chiến lược
1.6. Các công cụ để xây dựng chiến lược và các chiến lược
1.6.1. Các công cụ sử dụng để xây dựng chiến lược
1.6.2. Các chiến lược
1.7. Ba cấp độ quản trị chiến lược
Khoá học liên quan
Kiến thức tương tự