Tóm tắt kiến thức cơ bản chương 1 - Quản trị kinh doanh NEU

Tóm tắt chi tiết Chương 1 môn Quản trị Kinh doanh, bao gồm đối tượng nghiên cứu (kinh doanh, doanh nghiệp), nguyên tắc kinh tế, vị trí khoa học, phương pháp nghiên cứu (thực chứng – chuẩn tắc), lịch sử phát triển và bốn yếu tố sản xuất. Nội dung ngắn gọn, nhấn mạnh khái niệm cốt lõi và lưu ý dễ nhầm, giúp sinh viên ôn tập hiệu quả.

Quản trị kinh doanhlịch sử QTKDphương pháp nghiên cứutóm tắt chương 1yếu tố sản xuấtđối tượng nghiên cứu

 

1.1. Đối tượng nghiên cứu của môn học quản trị kinh doanh

1.1.1. Đối tượng nghiên cứu của môn học

1.1.1.1. Kinh doanh

Kinh doanh là hoạt động sản xuất hoặc cung cấp dịch vụ để đáp ứng nhu cầu của con người và kiếm lợi nhuận. Kinh doanh phát sinh từ mâu thuẫn giữa nhu cầu vô hạn của con người và nguồn lực hữu hạn. Quyết định “sản xuất cái gì, cho ai, và như thế nào” là cốt lõi để hoạt động kinh doanh đạt hiệu quả tối ưu. Trong mô hình kinh tế hỗn hợp, có hai phương thức chính:

- Cung cấp theo phương thức kinh doanh: Tập trung tối đa hóa lợi nhuận; người kinh doanh chỉ sản xuất, cung cấp khi có cơ hội sinh lời.
- Cung cấp theo phương thức tối đa hóa lợi ích xã hội: Nhà nước đặt hàng những sản phẩm, dịch vụ cần thiết mà không sinh lời cao, bù lỗ và điều chỉnh giá nhằm hỗ trợ xã hội.

Lưu ý dễ nhầm:

  • Kinh doanhDoanh nghiệp: Kinh doanh là hoạt động, còn doanh nghiệp là tổ chức thực hiện hoạt động đó.
  • Phương thức cung cấp “tối đa hóa lợi ích xã hội” thường bị hiểu nhầm là phi lợi nhuận, nhưng thực chất doanh nghiệp vẫn vận hành dựa trên kế hoạch được nhà nước hỗ trợ và kiểm soát.

 

1.1.1.2. Doanh nghiệp

Doanh nghiệp là tổ chức có chủ quyền và tự chủ khi tiến hành hoạt động kinh doanh. Tùy theo mô hình kinh tế, khái niệm “xí nghiệp” và “doanh nghiệp” có thể đồng nhất hoặc khác nhau:

- Trong nền kinh tế thị trường, xí nghiệp (đơn vị sản xuất có tổ chức) trở thành doanh nghiệp khi hoạt động tự chủ, đa sở hữu tư liệu sản xuất và hướng tới tối đa hóa lợi nhuận. 
- Trong nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung, xí nghiệp không gọi là doanh nghiệp, vì hoạt động bị điều hành bởi cơ quan nhà nước, mục tiêu hướng đến tối đa hóa lợi ích xã hội. 

Phân loại doanh nghiệp:

  • Doanh nghiệp kinh doanh: Hướng tới lợi nhuận trong nền kinh tế thị trường, là đối tượng nghiên cứu trực tiếp của môn Quản trị kinh doanh.
  • Doanh nghiệp công ích: Hoạt động theo chủ trương của nhà nước, không vì mục tiêu lợi nhuận, cung cấp dịch vụ cần thiết cho xã hội.

 

So sánh “Xí nghiệp” và “Doanh nghiệp” (bảng):
 

Tiêu chíXí nghiệp (ECON học)Doanh nghiệp (QTKD)
Hệ thống kinh tếÁp dụng cả trong KTTT và KHTHTTChỉ trong nền kinh tế thị trường
Mục tiêuTối ưu hóa lợi ích, hoặc hoàn thành kế hoạchTối đa hóa lợi nhuận
Quyền tự chủCó thể bị gián đoạn bởi cơ quan nhà nước (nền KHTHTT)Tự xác định kế hoạch kinh doanh, không chịu kiểm soát trực tiếp

Lưu ý dễ nhầm:

  • Một xí nghiệp hoạt động trong KHTHTT có thể không được gọi là doanh nghiệp nếu nó không hướng tới lợi nhuận.
  • Một doanh nghiệp luôn là xí nghiệp, nhưng ngược lại không phải.

 

1.1.2. Kinh tế và nguyên tắc kinh tế

Kinh tế (economy) là hoạt động tạo ra sản phẩm/dịch vụ để thỏa mãn nhu cầu con người. Do nhu cầu vô hạn trong khi nguồn lực hữu hạn, con người buộc phải thực hiện các quyết định một cách tiết kiệm, hợp lý.

  • Nguyên tắc tiết kiệm (hợp lý): Luôn đạt mục tiêu với chi phí thấp nhất hoặc đạt kết quả tối đa với nguồn lực cho trước. 
     
  • Nguyên tắc tối đa – tối thiểu:
    • Tối đa hoá sản lượng với lượng đầu vào nhất định (nguyên tắc tối đa kết quả).
    • Tối thiểu hoá lượng đầu vào để đạt được đầu ra xác định (nguyên tắc tối thiểu chi phí).

Chú ý: Nguyên tắc kinh tế chỉ là đặc trưng hình thức (phương thức thực hiện), không quyết định mục tiêu cụ thể (ví dụ: tối đa lợi nhuận, tối ưu hoá chất lượng, v.v.).

 

1.2. Quản trị kinh doanh với tư cách một môn khoa học

1.2.1. Thực chất và nhiệm vụ của môn khoa học quản trị kinh doanh

Theo định nghĩa, khoa học là hệ thống tri thức được thực tiễn chứng minh và phản ánh qui luật khách quan. Môn Quản trị kinh doanh (QTKD) có nhiệm vụ:

  • Phát hiện qui luật phổ biến của hoạt động kinh doanh (mức độ lý thuyết).
  • Trên cơ sở qui luật đó, nghiên cứu, cung cấp tri thức, phương pháp ra quyết định kinh doanh và quản trị hoạt động doanh nghiệp (mức độ ứng dụng).

Khi nghiên cứu lý thuyết, QTKD tiếp cận theo phương pháp thực chứng (Empirical approach), giải thích quy luật chung (mang tính khách quan). Khi nghiên cứu ứng dụng, QTKD sử dụng phương pháp chuẩn tắc (Normative approach) để đưa ra khuyến nghị cụ thể phù hợp tình huống thực tế. 

1.2.2. Vị trí của môn học Quản trị kinh doanh trong hệ thống các môn khoa học xã hội

– Quản trị kinh doanh nằm trong lĩnh vực khoa học kinh tế, đồng thời có mối liên hệ chặt chẽ với nhiều ngành khoa học cơ bản (toán học, thống kê, xã hội học, hành vi tổ chức, v.v.) và các môn khoa học ứng dụng chuyên sâu (marketing, tài chính, nhân sự, v.v.). 

– Trong sơ đồ tổng thể, QTKD đóng vai trò cầu nối giữa:

  • Các kiến thức lý thuyết nền tảng: toán học, kinh tế học, thống kê, tin học (mà sinh viên đã học ở năm đầu).
  • Các môn chuyên sâu ứng dụng: Khởi sự doanh nghiệp, Chiến lược kinh doanh, Quản trị chất lượng, Quản trị nhân lực, Quản trị tài chính, Quản trị marketing, v.v.

– QTKD không chỉ giải thích các quy luật chung (“Quản trị kinh doanh đại cương”), mà còn cung cấp nền tảng để sinh viên phát triển kỹ năng quản trị cụ thể ở các môn chuyên ngành.

1.2.3. Phân biệt lý thuyết và ứng dụng trong Quản trị kinh doanh

QTKD lý thuyết: Nghiên cứu quy luật vận động chung của hoạt động kinh doanh (cung–cầu, cạnh tranh, hành vi người tiêu dùng, v.v.). Phương pháp chủ yếu là phân tích thực chứng, xây dựng khái niệm phổ quát, mô hình trừu tượng. 

QTKD ứng dụng: Nghiên cứu các hoạt động cụ thể trong doanh nghiệp, phụ thuộc vào điều kiện thực tiễn (quy mô, ngành, văn hoá tổ chức, v.v.). Phương pháp chuẩn tắc (normative), xây dựng quy trình, công cụ, kỹ thuật để ra quyết định, tối ưu hoá hoạt động. 

 

1.3. Phương pháp nghiên cứu môn Quản trị kinh doanh

1.3.1. Phương pháp nghiên cứu lý thuyết

– Áp dụng phương pháp thực chứng (empirical): Giải thích các quy luật chung, thu thập và phân tích dữ liệu thực tế, xây dựng mô hình định lượng hoặc định tính.

– Khái niệm phải mang tính phổ quát, khách quan, sao cho bất kỳ người học nào (không phân biệt quốc gia, văn hoá) đều hiểu.

– Đối tượng nghiên cứu không tĩnh, mà là quá trình vận động liên tục trong bối cảnh thay đổi kinh tế – xã hội. 

1.3.2. Phương pháp nghiên cứu ứng dụng

– Sử dụng phương pháp chuẩn tắc (normative): Dựa vào các giả định khoa học (cân bằng thị trường, tối đa hoá lợi nhuận, v.v.) để đề xuất giải pháp, bộ công cụ quản trị (kế hoạch, tổ chức, lãnh đạo, kiểm soát).

– Thông thường bao gồm các bước:

  • Xác định giả định nghiên cứu (ví dụ: thị trường cạnh tranh hoàn hảo, minh bạch thông tin, v.v.).
  • Áp dụng mô hình/ công cụ toán kinh tế (tính chi phí – lợi ích, dự báo, v.v.).
  • Thiết kế quy trình / quy định tổ chức, kế hoạch triển khai, giám sát thực hiện.

Lưu ý: Không phải mọi tổ chức đều vận hành đúng giả định lý thuyết (ví dụ, thị trường không luôn minh bạch, doanh nghiệp có thể độc quyền cục bộ), nên khi ứng dụng cần điều chỉnh cho phù hợp bối cảnh cụ thể. 

 

1.4. Lịch sử phát triển môn Quản trị kinh doanh

1.4.1. Trước khi Quản trị kinh doanh xuất hiện như một khoa học độc lập

– Ban đầu, các khái niệm về quản lý doanh nghiệp (“Quản lý xí nghiệp”) xuất phát từ nhu cầu quản lý hoạt động xí nghiệp trong nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung. Lúc này xí nghiệp không có khái niệm “doanh nghiệp” như trong kinh tế thị trường, và mục tiêu chủ yếu là hoàn thành kế hoạch sản xuất.

– Các môn học kỹ thuật phục vụ doanh nghiệp (tính toán kế hoạch, kế toán, thống kê doanh nghiệp) phát triển mạnh, nhưng chưa mang tính hệ thống quản trị kinh doanh.

1.4.2. Khi Quản trị kinh doanh hình thành tư cách một khoa học độc lập

– Bắt đầu từ cuối thế kỷ XIX – đầu thế kỷ XX, các nhà học giả như Schmalenbach, Nicklisch, Fritz Schmidt, Wilhelm Rieger đã xây dựng lý thuyết quản trị dựa trên cả nền tảng thực nghiệm và luận lý học, đưa “Quản trị kinh doanh” thành một môn khoa học riêng biệt.

– Schmalenbach tập trung vào phương pháp ứng dụng (kế toán động, tính chi phí, hệ thống tài khoản), trong khi Rieger chú trọng khía cạnh lý thuyết về doanh nghiệp tư bản chủ nghĩa.

– Sự ra đời nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung (Liên Xô, 1917) thúc đẩy phát triển “Quản lý xí nghiệp” phục vụ cơ chế tập trung, nhưng vẫn khác biệt so với QTKD trong nền kinh tế thị trường. 

1.4.3. Quá trình hoàn thiện từ giữa thế kỷ XX đến nay

– Thập niên 1950 trở đi, khi cạnh tranh toàn cầu gia tăng và công nghệ thông tin bùng nổ, QTKD phát triển thành ba lĩnh vực chính: 

  • Quản trị kinh doanh đại cương (General Management): Mô tả, giải thích các quy luật chung (chiến lược, cơ cấu tổ chức, lãnh đạo, văn hoá doanh nghiệp).
  • Kỹ thuật & phương pháp quản trị: Tính toán kế hoạch, quản trị tài chính – kế toán, quản trị chi phí, thống kê doanh nghiệp, kỹ thuật tổ chức văn phòng, v.v.
  • Quản trị chuyên ngành: Marketing, tài chính – ngân hàng, kinh tế công nghiệp, kinh tế tiểu thủ công nghiệp, quản trị nhân lực, quản trị chất lượng, quản trị hậu cần, v.v.

– Sự phát triển của công nghệ thông tin và hệ thống ERP (Enterprise Resource Planning) cho phép tự động hóa nhiều khâu quản trị: lập kế hoạch nguồn lực doanh nghiệp (ERP), quản lý quan hệ khách hàng (CRM), quản trị nhân sự (HRM), quản trị chuỗi cung ứng (SCM).

– Xu hướng “Open Innovation” và “Co-Creation” với khách hàng (Web 2.0, crowdsourcing) đặt ra thách thức mới cho phương pháp nghiên cứu và quản trị, đòi hỏi doanh nghiệp phải linh hoạt hơn trong việc lắng nghe thị trường và cộng tác cùng bên thứ ba (CABs, TABs). 

 

1.5. Các yếu tố sản xuất trong doanh nghiệp

Môn QTKD phân tích bốn yếu tố sản xuất (so với ba truyền thống của kinh tế học):

  • Lao động quản trị (lao động chỉ đạo): Chịu trách nhiệm hoạch định, tổ chức, lãnh đạo, kiểm soát – là yếu tố quyết định việc kết hợp các yếu tố khác. 
  • Lao động chấp hành: Thực hiện công việc trực tiếp theo kế hoạch (công nhân, nhân viên). 
  • Tư liệu lao động: Máy móc, thiết bị, nhà xưởng, công cụ. 
  • Đối tượng lao động: Nguyên liệu, vật liệu đầu vào được chuyển hoá thành sản phẩm. 

Chú ý nhầm lẫn:

  • Kinh tế học chỉ xem ba yếu tố: lao động, đất đai, vốn (vốn vốn được coi là yếu tố khách thể), chưa tách rõ lao động quản trị và lao động chấp hành.
  • Trong QTKD, lao động quản trị mang tính “hạt nhân” (hub), bởi nếu không có bộ phận này, tư liệu lao động và đối tượng lao động không thể vận hành với ý nghĩa kinh tế đầy đủ.

 

1.6. Tóm tắt chương

Chương 1 đã giới thiệu tổng quan về:

  • Đối tượng nghiên cứu của môn QTKD: hoạt động kinh doanh, doanh nghiệp kinh doanh (không bao gồm doanh nghiệp công ích).
  • Vai trò của môn QTKD là môn khoa học lý thuyết (phát hiện quy luật chung) và môn khoa học ứng dụng (vận dụng vào thực tiễn tổ chức hoạt động kinh doanh). 
  • Lịch sử phát triển từ khi hình thành khái niệm quản lý xí nghiệp trong kinh tế kế hoạch hóa tập trung đến khi trở thành khoa học độc lập trong nền kinh tế thị trường. 
  • Các nguyên tắc kinh tế cơ bản (thiếu hụt – tối ưu – tiết kiệm) và vị trí của QTKD trong hệ thống khoa học xã hội.
  • Phương pháp nghiên cứu lý thuyết (thực chứng) và ứng dụng (chuẩn tắc).
  • Bốn yếu tố sản xuất được phân tích độc lập trong QTKD: lao động quản trị, lao động chấp hành, tư liệu lao động, đối tượng lao động. 

Hộp chú ý “CABs & TABs” (tư duy nâng cao):

  • Customer Advisory Boards (CABs): Ban tư vấn khách hàng giúp doanh nghiệp nắm bắt xu hướng, phản hồi về sản phẩm, cạnh tranh; cần chọn thành viên nhạy bén với thị trường. 
  • Technical Advisory Boards (TABs): Ban tư vấn kỹ thuật cung cấp góc nhìn chuyên sâu về công nghệ, xu hướng kỹ thuật, thách thức kỹ thuật; cần thành viên có kiến thức chuyên sâu. 
Mục lục
1.1. Đối tượng nghiên cứu của môn học quản trị kinh doanh
1.1.1. Đối tượng nghiên cứu của môn học
1.1.2. Kinh tế và nguyên tắc kinh tế
1.2. Quản trị kinh doanh với tư cách một môn khoa học
1.2.1. Thực chất và nhiệm vụ của môn khoa học quản trị kinh doanh
1.2.2. Vị trí của môn học Quản trị kinh doanh trong hệ thống các môn khoa học xã hội
1.2.3. Phân biệt lý thuyết và ứng dụng trong Quản trị kinh doanh
1.3. Phương pháp nghiên cứu môn Quản trị kinh doanh
1.3.1. Phương pháp nghiên cứu lý thuyết
1.3.2. Phương pháp nghiên cứu ứng dụng
1.4. Lịch sử phát triển môn Quản trị kinh doanh
1.4.1. Trước khi Quản trị kinh doanh xuất hiện như một khoa học độc lập
1.4.2. Khi Quản trị kinh doanh hình thành tư cách một khoa học độc lập
1.4.3. Quá trình hoàn thiện từ giữa thế kỷ XX đến nay
1.5. Các yếu tố sản xuất trong doanh nghiệp
1.6. Tóm tắt chương
Khoá học liên quan
Kiến thức tương tự