Trắc nghiệm kiến thức Chương 1 – Tâm Lý Học Đại Cương HCE

Ôn tập hiệu quả với bộ trắc nghiệm chương 1 môn Tâm Lý Học Đại Cương dành cho sinh viên HCE. Câu hỏi bao quát kiến thức về lịch sử phát triển tâm lý học, các trường phái tâm lý hiện đại, đối tượng – nhiệm vụ của tâm lý học và các phương pháp nghiên cứu cơ bản. Phù hợp để tự đánh giá, luyện thi giữa kỳ, cuối kỳ hoặc kiểm tra nhanh mức độ nắm vững lý thuyết. Đảm bảo sát chương trình học, dễ hiểu và tiện lợi.

Từ khoá: trắc nghiệm tâm lý học chương 1 tâm lý học đại cương HCE ôn tập tâm lý học kiến thức tâm lý học cơ bản trường phái tâm lý lịch sử tâm lý học phương pháp nghiên cứu tâm lý câu hỏi trắc nghiệm tâm lý luyện thi tâm lý học sinh viên HCE bài kiểm tra tâm lý học tâm lý học hiện đại nền tảng tâm lý học đại cương tâm lý học

Số câu hỏi: 80 câuSố mã đề: 2 đềThời gian: 1 giờ 30 phút

Xem trước nội dung
Câu 1: 0.25 điểm
Trong phân loại hiện tượng tâm lý, đâu là nhóm có tính ổn định và bền vững nhất?
A.  
Quá trình tâm lý
B.  
Trạng thái tâm lý
C.  
Thuộc tính tâm lý
D.  
Phản xạ tự nhiên
Câu 2: 0.25 điểm
Piaget nghiên cứu chủ yếu lĩnh vực nào trong tâm lý học?
A.  
Tâm lý học hành vi
B.  
Tâm lý học nhận thức và sự phát triển trí tuệ trẻ em
C.  
Tâm lý học xã hội
D.  
Tâm lý học nhân văn
Câu 3: 0.25 điểm
Thuật ngữ “tâm lý học” lần đầu xuất hiện vào khoảng thời gian nào?
A.  
Thời kỳ cổ đại
B.  
Thời trung cổ
C.  
Thế kỷ XVI–XVII
D.  
Đầu thế kỷ XX
Câu 4: 0.25 điểm
Hạn chế chung của Tâm lý học hành vi, Tâm lý học Gestalt và Tâm lý học nhận thức (giai đoạn đầu), theo lăng kính của Tâm lý học hoạt động, là gì?
A.  
Thiếu các công cụ đo lường khách quan để lượng hóa các hiện tượng tâm lý phức tạp.
B.  
Xem xét tâm lý một cách phi lịch sử, tách biệt khỏi hoạt động lao động và xã hội.
C.  
Tuyệt đối hóa vai trò của các yếu tố di truyền bẩm sinh trong sự phát triển nhân cách.
D.  
Không ứng dụng được các lý thuyết của mình vào lĩnh vực tư vấn và trị liệu tâm lý.
Câu 5: 0.25 điểm
Khí chất là gì trong cấu trúc nhân cách?
A.  
Quá trình học tập tích lũy
B.  
Thành phần xã hội hóa
C.  
Nền tảng bẩm sinh thể hiện sắc thái cảm xúc – hành vi
D.  
Biểu hiện của động cơ
Câu 6: 0.25 điểm
"Tính chủ thể" của phản ánh tâm lý không chỉ có nghĩa là mỗi người phản ánh khác nhau, mà còn bao hàm ý nghĩa sâu sắc nào sau đây?
A.  
Chủ thể có khả năng tự do sáng tạo hiện thực mà không cần bám sát thế giới khách quan.
B.  
Chủ thể tích cực kiến tạo và biến đổi hình ảnh tâm lý thông qua lăng kính nhân cách của mình.
C.  
Tính chủ thể quy định rằng mọi quá trình tâm lý đều mang tính chất di truyền bẩm sinh từ thế hệ trước.
D.  
Tính chủ thể làm mất đi hoàn toàn tính chân thực và khách quan của các phản ánh tâm lý người.
Câu 7: 0.25 điểm
Theo nguyên tắc phương pháp luận, tâm lý cần được nghiên cứu trong mối liên hệ như thế nào?
A.  
Tách biệt với các hiện tượng sinh lý
B.  
Như một hiện tượng độc lập hoàn toàn
C.  
Gắn với hoạt động, xã hội và các hiện tượng khác
D.  
Chỉ gắn với tiềm thức
Câu 8: 0.25 điểm
Trong các phương pháp sau, đâu là phương pháp mang tính định lượng cao nhất?
A.  
Quan sát
B.  
Trắc nghiệm
C.  
Đàm thoại
D.  
Tiểu sử
Câu 9: 0.25 điểm
Trong phương pháp trắc nghiệm, văn bản chuẩn hóa có vai trò gì?
A.  
Hướng dẫn chấm điểm đúng tiêu chuẩn
B.  
Xác định cách đặt câu hỏi tự do
C.  
Giúp người làm test chọn thời gian làm bài
D.  
Ghi lại biểu hiện hành vi của đối tượng
Câu 10: 0.25 điểm
"Quy luật bừng sáng" (insight) của Tâm lý học Gestalt thách thức trực tiếp quan điểm nào của Tâm lý học hành vi về việc học tập và giải quyết vấn đề?
A.  
Quan điểm coi học tập là quá trình tích lũy dần dần thông qua phương pháp "thử và sai".
B.  
Quan điểm cho rằng mọi hành vi học tập đều xuất phát từ các kích thích không điều kiện.
C.  
Quan điểm khẳng định tư duy của con người hoàn toàn phụ thuộc vào di truyền sinh học.
D.  
Quan điểm cho rằng phần lớn đời sống tâm lý bị chi phối bởi các xung năng vô thức.
Câu 11: 0.25 điểm
Theo nguyên tắc “thống nhất giữa tâm lý – nhân cách – hoạt động”, điều gì là trung tâm của quá trình hình thành tâm lý?
A.  
Hoạt động sống
B.  
Thần kinh học
C.  
Ý chí bẩm sinh
D.  
Khuynh hướng cảm xúc
Câu 12: 0.25 điểm
Theo Freud, bộ phận nào trong cấu trúc tâm lý đại diện cho bản năng, nhu cầu vô thức?
A.  
Cái tôi (Ego)
B.  
Cái siêu tôi (Superego)
C.  
Cái ấy (Id)
D.  
Ý thức
Câu 13: 0.25 điểm
Tại sao các test (trắc nghiệm) trí tuệ hoặc nhân cách được phát triển ở văn hóa phương Tây cần phải được "chuẩn hóa" lại một cách cẩn thận trước khi áp dụng ở Việt Nam?
A.  
Do các vấn đề liên quan đến việc vi phạm bản quyền dịch thuật và thương mại hóa công cụ đo lường tâm lý.
B.  
Vì rào cản văn hóa, ngôn ngữ và bối cảnh sống sẽ làm sai lệch sự hiểu biết của người làm bài đối với câu hỏi test.
C.  
Nhằm mục đích nâng cao độ khó của bài kiểm tra để phù hợp hơn với mặt bằng dân trí của các nước đang phát triển.
D.  
Để rút gọn số lượng câu hỏi, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí cho các cuộc khảo sát có quy mô lớn trên cộng đồng.
Câu 14: 0.25 điểm
Hạn chế lớn nhất của phân tâm học là gì?
A.  
Không có ảnh hưởng trong y học
B.  
Thiếu cơ sở lý thuyết
C.  
Thiếu khả năng kiểm chứng thực nghiệm
D.  
Không được sử dụng trong trị liệu
Câu 15: 0.25 điểm
Tại sao việc phân loại các hiện tượng tâm lý thành "quá trình", "trạng thái" và "thuộc tính" chỉ mang tính tương đối?
A.  
Do hệ thống các thuật ngữ trong ngành tâm lý học hiện đại chưa có sự thống nhất về mặt định nghĩa.
B.  
Vì các hiện tượng tâm lý luôn có sự vận động, chuyển hóa qua lại cho nhau trong thực tiễn đời sống.
C.  
Do phương pháp nghiên cứu thực nghiệm không thể đo lường một cách chính xác ranh giới của chúng.
D.  
Vì sự phân loại này chỉ có ý nghĩa đối với tâm lý học động vật chứ không phản ánh đúng tâm lý người.
Câu 16: 0.25 điểm
Tại sao nói tâm lý người vừa mang tính cá nhân vừa mang tính xã hội-lịch sử?
A.  
Tâm lý vận hành trên não bộ cá nhân nhưng nội dung và phương thức hình thành do xã hội và văn hóa quy định.
B.  
Trong cấu trúc tâm lý, phần vô thức mang tính cá nhân bẩm sinh còn phần ý thức mang tính xã hội lịch sử.
C.  
Tâm lý cá nhân luôn có xu hướng vận động ngược chiều và mâu thuẫn sâu sắc với các chuẩn mực của xã hội.
D.  
Mỗi người sinh ra đã có sẵn hệ thống tâm lý cá nhân, chỉ sau tuổi trưởng thành mới hình thành tâm lý xã hội.
Câu 17: 0.25 điểm
Nguyên tắc "quyết định luận duy vật biện chứng" khi áp dụng vào nghiên cứu tâm lý đòi hỏi nhà nghiên cứu phải tránh sai lầm nào sau đây?
A.  
Giải thích hiện tượng tâm lý một cách thần bí hoặc quy chúng hoàn toàn về các yếu tố sinh lý thuần túy.
B.  
Quá phụ thuộc vào các số liệu thống kê định lượng mà bỏ qua việc phân tích định tính các hiện tượng.
C.  
Tập trung nghiên cứu quá sâu vào các cá nhân cụ thể thay vì khái quát hóa thành các quy luật chung.
D.  
Sử dụng phương pháp nội quan để phân tích cấu trúc của các quá trình nhận thức phức tạp ở con người.
Câu 18: 0.25 điểm
Đâu là một rủi ro tiềm ẩn về mặt diễn giải kết quả khi sử dụng phương pháp "phân tích sản phẩm của hoạt động"?
A.  
Các sản phẩm vật chất thường không chứa đựng bất kỳ thông tin nào về cấu trúc tâm lý của người tạo ra chúng.
B.  
Nguy cơ nhà nghiên cứu suy diễn chủ quan, áp đặt ý nghĩa của mình vào sản phẩm mà thiếu bằng chứng xác thực.
C.  
Khó khăn lớn trong việc tiếp cận các tác phẩm nghệ thuật có giá trị do liên quan đến vấn đề bản quyền sở hữu.
D.  
Phương pháp này đòi hỏi sự tham gia trực tiếp của đối tượng vào quá trình phân tích khiến kết quả mất tự nhiên.
Câu 19: 0.25 điểm
Tâm lý học cấu trúc (Gestalt) nhấn mạnh điều gì trong tri giác?
A.  
Tri giác là sự cộng gộp đơn giản
B.  
Mọi hình ảnh đều do ngôn ngữ chi phối
C.  
Con người tri giác tổng thể, có tổ chức
D.  
Cảm giác là yếu tố chủ đạo
Câu 20: 0.25 điểm
Carl Rogers là đại diện tiêu biểu của trường phái tâm lý học nào?
A.  
Phân tâm học
B.  
Nhận thức
C.  
Nhân văn
D.  
Cấu trúc
Câu 21: 0.25 điểm
Một đặc điểm của phương pháp đàm thoại là gì?
A.  
Khó thu thập thông tin sâu
B.  
Không cần định hướng câu hỏi
C.  
Phải có kế hoạch và tính linh hoạt
D.  
Không cần chuẩn bị trước
Câu 22: 0.25 điểm
Theo nguyên tắc phương pháp luận, khi nghiên cứu tâm lý cần đặt trong bối cảnh nào?
A.  
Tách biệt hoàn toàn với môi trường sống
B.  
Trong phòng thí nghiệm khép kín
C.  
Cụ thể – xã hội – lịch sử
D.  
Dưới tác động của bản năng
Câu 23: 0.25 điểm
Nguyên tắc phương pháp luận nào khẳng định tâm lý người là sản phẩm của thế giới khách quan tác động vào não người?
A.  
Nguyên tắc duy tâm khách quan
B.  
Nguyên tắc quyết định luận duy vật biện chứng
C.  
Nguyên tắc phân tích hệ thống
D.  
Nguyên tắc phản xạ có điều kiện
Câu 24: 0.25 điểm
Phương pháp thực nghiệm tự nhiên (natural experiment) vượt qua được hạn chế nào của thực nghiệm trong phòng thí nghiệm, dù phải hy sinh điều gì?
A.  
Khắc phục được tính giả tạo của môi trường, nhưng phải hy sinh một phần khả năng kiểm soát chặt chẽ các biến số.
B.  
Tiết kiệm được đáng kể chi phí tổ chức, nhưng bù lại phải chấp nhận mất đi tính khách quan của dữ liệu thu thập.
C.  
Giải quyết được vấn đề đạo đức trong nghiên cứu, nhưng kéo dài thời gian hoàn thành báo cáo một cách đáng kể.
D.  
Khắc phục được sự e ngại của đối tượng nghiên cứu, nhưng đánh mất khả năng lượng hóa các kết quả phân tích.
Câu 25: 0.25 điểm
Thuyết nhị nguyên của R. Đêcác, dù mang tính duy tâm, đã vô tình thúc đẩy tâm lý học phát triển theo hướng khoa học như thế nào?
A.  
Khẳng định tâm lý chỉ có thể được nghiên cứu thông qua phân tích triết học.
B.  
Coi cơ thể là một cỗ máy sinh học, mở đường cho nghiên cứu hành vi khách quan.
C.  
Chứng minh sự gắn kết tuyệt đối không thể tách rời giữa tinh thần và thể xác.
D.  
Loại bỏ hoàn toàn yếu tố tinh thần ra khỏi đối tượng nghiên cứu của khoa học.
Câu 26: 0.25 điểm
Theo Maslow, nhu cầu nào sau đây nằm ở bậc cao nhất trong tháp nhu cầu?
A.  
Nhu cầu an toàn
B.  
Nhu cầu xã hội
C.  
Nhu cầu thể hiện bản thân
D.  
Nhu cầu được tôn trọng
Câu 27: 0.25 điểm
Ai là người được xem là sáng lập ra phòng thí nghiệm tâm lý học đầu tiên, đánh dấu sự ra đời của tâm lý học như một khoa học độc lập?
A.  
Sigmund Freud
B.  
Ivan Pavlov
C.  
Wilhelm Wundt
D.  
William James
Câu 28: 0.25 điểm
Trong tâm lý học hoạt động, cấu trúc vĩ mô của hoạt động bao gồm các thành tố nào tương ứng với các thành tố của cấu trúc vi mô (cấu trúc tâm lý)?
A.  
Hoạt động – Nhu cầu; Hành động – Mục đích; Thao tác – Động cơ.
B.  
Hoạt động – Động cơ; Hành động – Mục đích; Thao tác – Phương tiện/Điều kiện.
C.  
Động cơ – Mục đích; Hoạt động – Hành động; Phương tiện – Thao tác.
D.  
Hành động – Phương tiện; Hoạt động – Động cơ; Thao tác – Mục đích.
Câu 29: 0.25 điểm
Câu nói “Hãy tự biết mình” được xem là tiền đề cho khái niệm nào trong tâm lý học hiện đại?
A.  
Tự nhận thức
B.  
Tự kỷ ám thị
C.  
Tự điều chỉnh cảm xúc
D.  
Tự do ý chí
Câu 30: 0.25 điểm
Nếu Phân tâm học nhấn mạnh sự xung đột giữa các thành phần nhân cách (Id, Ego, Superego) thì Tâm lý học nhân văn nhấn mạnh điều gì?
A.  
Mức độ thích ứng của cá nhân trước những áp lực khắt khe từ chuẩn mực của môi trường xã hội.
B.  
Sự hài hòa, thống nhất và xu hướng tự hiện thực hóa những tiềm năng vốn có của con người.
C.  
Sự mâu thuẫn dai dẳng giữa nhu cầu bẩm sinh nguyên thủy và khả năng đáp ứng của thực tại.
D.  
Mối quan hệ phức tạp giữa các phản ứng sinh lý thần kinh và quá trình hình thành nhận thức.
Câu 31: 0.25 điểm
Sự khác biệt căn bản trong cách tiếp cận "tâm hồn" của Arixtốt so với các nhà tư tưởng duy tâm trước đó (như Platon) là gì, điều đã mở đường cho tâm lý học khoa học sau này?
A.  
Phủ nhận sự tồn tại của linh hồn, cho rằng con người chỉ là thực thể vật lý.
B.  
Coi tâm hồn là "hình thức" của cơ thể sống, gắn liền với các chức năng sinh học.
C.  
Tin rằng tâm hồn tồn tại độc lập với thể xác và có khả năng luân hồi.
D.  
Khẳng định tâm hồn được cấu tạo từ các nguyên tử vật chất siêu nhỏ.
Câu 32: 0.25 điểm
Hiện tượng "quên" theo đường cong Ebbinghaus có đặc điểm gì nổi bật?
A.  
Quên diễn ra với tốc độ đều đặn theo từng ngày và không phụ thuộc vào ý nghĩa của tài liệu.
B.  
Ban đầu quên rất chậm, sau đó tốc độ quên tăng nhanh và mất đi hoàn toàn sau một tháng.
C.  
Trí nhớ về tài liệu vô nghĩa sẽ được lưu giữ lâu hơn do không bị nhiễu bởi các kiến thức cũ.
D.  
Quên diễn ra không đồng đều, tốc độ quên rất nhanh ở giai đoạn đầu và chậm dần về sau.
Câu 33: 0.25 điểm
Trong các phương pháp nghiên cứu sau, phương pháp nào thường sử dụng để tìm hiểu các đặc điểm tâm lý cá nhân thông qua sản phẩm hoạt động?
A.  
Phương pháp điều tra
B.  
Phương pháp quan sát
C.  
Phương pháp phân tích sản phẩm hoạt động
D.  
Phương pháp thực nghiệm
Câu 34: 0.25 điểm
Một sinh viên ban đầu ghét môn học A (quá trình cảm xúc), dần dần cảm giác chán nản lan tỏa sang mọi hoạt động học tập khác trong nhiều tuần (trạng thái tâm lý), và cuối cùng hình thành nên thái độ tiêu cực, lười biếng với việc học (thuộc tính nhân cách). Hiện tượng này minh họa cho quy luật nào?
A.  
Quy luật về tính ý thức của các hiện tượng tâm lý người.
B.  
Quy luật về sự chuyển hóa lẫn nhau giữa các hiện tượng tâm lý.
C.  
Quy luật về chức năng điều khiển hành vi của tâm lý cá nhân.
D.  
Quy luật về bản chất xã hội và lịch sử của quá trình hình thành nhận thức.
Câu 35: 0.25 điểm
Nhà triết học nào được xem là người đầu tiên nêu ra tư tưởng nhị nguyên giữa tinh thần và vật chất?
A.  
L. Phơbách
B.  
Aristoteles
C.  
R. Đêcác
D.  
Xôcrat
Câu 36: 0.25 điểm
"Hiệu ứng Hawthorne" (đối tượng thay đổi hành vi vì biết mình đang được quan sát) là một thách thức lớn đối với phương pháp nghiên cứu nào?
A.  
Phương pháp nghiên cứu tiểu sử cá nhân.
B.  
Phương pháp quan sát trực tiếp và thực nghiệm.
C.  
Phương pháp phân tích sản phẩm hoạt động.
D.  
Phương pháp nghiên cứu trường hợp lâm sàng.
Câu 37: 0.25 điểm
Nguyên tắc phương pháp luận nào khẳng định tâm lý người là sản phẩm của thế giới khách quan tác động vào não người?
A.  
Nguyên tắc duy tâm khách quan
B.  
Nguyên tắc quyết định luận duy vật biện chứng
C.  
Nguyên tắc phân tích hệ thống
D.  
Nguyên tắc phản xạ có điều kiện
Câu 38: 0.25 điểm
Phương pháp thực nghiệm có ưu điểm nổi bật nào?
A.  
Dễ áp dụng với mọi nhóm đối tượng
B.  
Khó kiểm soát các biến số
C.  
Có thể kiểm soát biến độc lập và lập lại nhiều lần
D.  
Không yêu cầu kỹ thuật đặc biệt
Câu 39: 0.25 điểm
Một người có thể thay đổi cảm nhận về cùng một sự việc tùy vào hoàn cảnh – đây là ví dụ về đặc điểm nào của tâm lý?
A.  
Tính sinh học
B.  
Tính chủ quan
C.  
Tính xã hội
D.  
Tính bẩm sinh
Câu 40: 0.25 điểm
Trường phái nào trong tâm lý học cho rằng “thế giới chỉ tồn tại trong cảm giác”?
A.  
Duy vật khách quan
B.  
Duy tâm khách quan
C.  
Duy tâm chủ quan
D.  
Chủ nghĩa kinh nghiệm