Trắc nghiệm kiến thức chương 1 - Tâm lý học đại cương (HNUE)
Kiểm tra kiến thức Chương 1 giáo trình Tâm lý học đại cương (Nguyễn Quang Uẩn). Bộ câu hỏi trắc nghiệm bao quát lịch sử (Plato, Wundt), các trường phái (Hành vi, Phân tâm, Nhân văn), bản chất (phản ánh, chủ thể, xã hội), chức năng, phân loại (quá trình, trạng thái, thuộc tính) và phương pháp nghiên cứu tâm lý.
Từ khoá: Trắc nghiệm Tâm lý học đại cương Chương 1 Tâm lý học Tâm lý học là một khoa học Nguyễn Quang Uẩn Wundt Plato Freud Maslow Tâm lý học hành vi Phân tâm học Bản chất tâm lý người Quá trình tâm lý Trạng thái tâm lý Thuộc tính tâm lý Phương pháp nghiên cứu tâm lý HNUE
Câu 8: Đặc điểm nào giúp phân biệt giữa "trạng thái tâm lý" và "quá trình tâm lý"?
A. Trạng thái tâm lý thường có thời gian tồn tại dài hơn và mở đầu, kết thúc không rõ ràng.
B. Trạng thái tâm lý luôn có tính ổn định cao, khó hình thành và khó mất đi.
C. Trạng thái tâm lý chỉ xuất hiện khi con người ngủ mơ hoặc mất ý thức.
D. Trạng thái tâm lý không bao giờ ảnh hưởng đến các quá trình nhận thức.
Câu 9: Khi một đứa trẻ bị lạc trong rừng và lớn lên cùng bầy sói, đứa trẻ đó không có ngôn ngữ và tư duy như con người. Điều này chứng minh cho bản chất nào của tâm lý người?
A. Tâm lý người là sản phẩm của các cơ chế di truyền sinh học.
B. Tâm lý người có bản chất xã hội - lịch sử và là sản phẩm của sự giao tiếp.
C. Tâm lý người được quyết định bởi cấu tạo bẩm sinh của bộ não.
D. Tâm lý người là sự phản chiếu máy móc từ thế giới tự nhiên.
Câu 10: Chức năng nào của tâm lý giúp con người xác định mục đích và lập kế hoạch trước khi bắt đầu một công việc?
A. Chức năng định hướng cho hoạt động.
B. Chức năng điều chỉnh hoạt động cho phù hợp thực tế.
C. Chức năng động lực thôi thúc con người vượt khó.
D. Chức năng kiểm tra kết quả của hành vi.
Câu 1: Trong quan điểm của Aristotle về linh hồn, loại tâm hồn nào được coi là đặc điểm riêng biệt chỉ có ở con người?
A. Tâm hồn thực vật thực hiện chức năng dinh dưỡng.
B. Tâm hồn động vật thực hiện chức năng cảm giác và vận động.
C. Tâm hồn trí tuệ thực hiện chức năng suy nghĩ.
D. Tâm hồn khát vọng nằm ở phần bụng của cơ thể.
Câu 2: Quan điểm nào dưới đây phản ánh đúng tư tưởng của Plato về nguồn gốc của tâm hồn?
A. Tâm hồn là thực thể có trước, do Thượng đế sinh ra và tồn tại độc lập với thực tại.
B. Tâm hồn được cấu tạo từ các nguyên tử lửa, là nhân tố tạo nên mọi hiện tượng tâm lý.
C. Tâm hồn gắn liền với thể xác và không thể tách rời khỏi các chức năng sinh học.
D. Tâm hồn là kết quả của quá trình phản xạ máy móc từ các kích thích môi trường.
Câu 3: Khi phân tích sự phản ứng hóa học tạo ra nước, phương trình nào sau đây mô tả đúng sự tác động qua lại để lại dấu vết giữa các hệ thống vật chất?
A. H2+O2→H2O2 B. 2H+O→H2O C. 2H2+O2→2H2O D. CO2+H2→CH4 Câu 4: Sự kiện nào được coi là mốc đánh dấu tâm lý học chính thức trở thành một khoa học độc lập?
A. Sự ra đời của cuốn sách "Tâm lý học kinh nghiệm" của Wolff năm 1732.
B. Wilhelm Wundt thành lập phòng thí nghiệm tâm lý học đầu tiên tại Leipzig năm 1879.
C. Sigmund Freud xây dựng thuyết Phân tâm học tại Áo vào cuối thế kỷ XIX.
D. J. Watson công bố công thức S-R khởi đầu cho chủ nghĩa hành vi tại Mỹ.
Câu 5: Một người nhìn thấy một bức tranh trừu tượng; người này thấy đó là một khu rừng, nhưng người kia lại thấy đó là những hình khối vô nghĩa. Hiện tượng này minh họa cho tính chất nào của phản ánh tâm lý?
A. Tính sinh động và sáng tạo của hình ảnh tâm lý.
B. Tính phụ thuộc hoàn toàn vào cấu tạo của hệ thần kinh.
C. Tính chủ thể của hình ảnh tâm lý thông qua lăng kính cá nhân.
D. Tính phản ánh cơ học của não bộ đối với thế giới.
Câu 6: Phái Phân tâm học của S. Freud đã quá nhấn mạnh vào yếu tố nào khi giải thích hành vi con người?
A. Các cấu trúc tiền định của não bộ và quy luật bừng sáng.
B. Các bản năng vô thức, đặc biệt là bản năng tình dục.
C. Sự nỗ lực của ý chí nhằm thích nghi với môi trường sống.
D. Các kích thích từ môi trường bên ngoài và phản ứng của cơ thể.
Câu 7: Trong các hiện tượng sau đây, đâu là các quá trình tâm lý?
A. Sự trung thực, tính kiên trì, khả năng hội họa.
B. Sự chú ý, tâm trạng lo âu, trạng thái mệt mỏi.
C. Tư duy, trí nhớ, cảm giác, tri giác.
D. Lý tưởng sống, niềm tin, thói quen đạo đức.
Câu 11: Phương pháp nghiên cứu nào cho phép thu thập tài liệu khách quan trong điều kiện tự nhiên nhưng thường tốn nhiều thời gian và công sức?
A. Phương pháp thực nghiệm trong phòng thí nghiệm.
B. Phương pháp điều tra bằng bảng hỏi đóng.
C. Phương pháp trắc nghiệm (Test).
Câu 12: Một nhà nghiên cứu muốn biết liệu việc nghe nhạc cổ điển có giúp học sinh tập trung hơn không bằng cách chia lớp thành hai nhóm và kiểm soát các yếu tố nhiễu. Đây là phương pháp gì?
A. Phương pháp đàm thoại trực tiếp.
B. Phương pháp thực nghiệm.
C. Phương pháp phân tích tiểu sử cá nhân.
D. Phương pháp quan sát bộ phận.
Câu 13: Đặc điểm nổi bật nhất của tâm lý học hoạt động là gì?
A. Coi tâm lý là kết quả của sự bừng sáng tư duy và các cấu trúc não có sẵn.
B. Coi tâm lý là sự phản ánh thế giới khách quan vào não thông qua hoạt động và giao tiếp.
C. Tập trung nghiên cứu các phản ứng S-R để điều khiển hành vi con người.
D. Đề cao những trải nghiệm chủ quan và sự tự thể hiện bản thân của cá nhân.
Câu 14: Câu châm ngôn "Hãy tự biết mình" của Socrates có ý nghĩa gì đối với sự phát triển của tâm lý học?
A. Khẳng định con người cần hướng đến sự hoàn thiện về đạo đức và lễ nghĩa.
B. Định hướng cho con người khả năng tự nhận thức và tự ý thức về cái "ta".
C. Chứng minh rằng tâm hồn nằm ở bộ não và có tính chất trí tuệ.
D. Khuyến khích việc sử dụng các bài kiểm tra trắc nghiệm để đo lường năng lực.
Câu 15: Khi sử dụng phương pháp trắc nghiệm (Test), nhà nghiên cứu cần lưu ý điều gì để đảm bảo tính khoa học?
A. Phải có văn bản test, quy trình tiến hành, hướng dẫn đánh giá và bản chuẩn hóa.
B. Chỉ nên tin tưởng hoàn toàn vào kết quả cuối cùng mà không cần quan tâm quá trình.
C. Cần thực hiện test một lần duy nhất cho mọi đối tượng để đảm bảo công bằng.
D. Không nên phối hợp với các phương pháp khác để tránh làm loãng kết quả.
Câu 16: Trong cấu trúc nhu cầu của Maslow, nhu cầu được xếp ở mức cao nhất, thể hiện sự thành đạt của cá nhân là gì?
A. Nhu cầu về an toàn và được bảo vệ.
B. Nhu cầu phát huy bản ngã, tự khẳng định mình.
C. Nhu cầu được kính nể và ngưỡng mộ.
D. Nhu cầu về các quan hệ xã hội và tình cảm.
Câu 17: Theo quan điểm duy vật của L. Feuerbach, tinh thần và tâm lý có mối quan hệ như thế nào với bộ não?
A. Tâm lý là sản phẩm của não người, một loại vật chất phát triển cao.
B. Não tiết ra tư tưởng giống như gan tiết ra mật.
C. Tâm lý và bộ não là hai thực thể song song, không liên quan đến nhau.
D. Tâm lý có trước và điều khiển các hoạt động sinh lý của não bộ.
Câu 18: Hình ảnh tâm lý khác với hình ảnh vật lý (như hình ảnh trong gương) ở đặc điểm nào sau đây?
A. Hình ảnh tâm lý mang tính sinh động, sáng tạo và có tính chủ thể.
B. Hình ảnh tâm lý là bản sao nguyên văn, chết cứng từ hiện thực khách quan.
C. Hình ảnh tâm lý không bao giờ thay đổi theo thời gian và hoàn cảnh.
D. Hình ảnh tâm lý chỉ xuất hiện khi có sự tác động của các vật thể hữu hình.
Câu 19: Một học sinh luôn cảm thấy hồi hộp và mất bình tĩnh mỗi khi bước vào phòng thi. Hiện tượng "hồi hộp" này thuộc loại hiện tượng tâm lý nào?
A. Thuộc tính tâm lý cá nhân.
B. Quá trình tâm lý nhận thức.
D. Hiện tượng tâm lý tiềm tàng.
Câu 20: Đâu là nhược điểm lớn nhất của chủ nghĩa hành vi cổ điển do J. Watson sáng lập?
A. Quá chú trọng vào các trải nghiệm vô thức bên trong của con người.
B. Đồng nhất tâm lý con người với động vật, coi con người như một cỗ máy phản ứng.
C. Không tin vào khả năng quan sát khách quan các hành vi bên ngoài.
D. Chỉ nghiên cứu các hiện tượng tâm lý trong phòng thí nghiệm nghiêm ngặt.
Câu 21: Khi nghiên cứu một người thông qua việc xem xét kỹ các bản vẽ, bài viết và những công trình họ đã thực hiện, nhà tâm lý học đang sử dụng phương pháp nào?
A. Phương pháp nghiên cứu tiểu sử.
B. Phương pháp điều tra chuyên đề.
C. Phương pháp phân tích sản phẩm của hoạt động.
D. Phương pháp thực nghiệm hình thành.
Câu 22: Nguyên tắc phương pháp luận nào yêu cầu nhà tâm lý học phải nghiên cứu tâm lý trong sự vận động và qua các sản phẩm của hoạt động?
A. Nguyên tắc thống nhất tâm lý, ý thức với hoạt động.
B. Nguyên tắc quyết định luận duy vật biện chứng.
C. Nguyên tắc nghiên cứu con người trong các mối liên hệ phổ biến.
D. Nguyên tắc cụ thể hóa đối tượng nghiên cứu.
Câu 23: Trường phái tâm lý học nào chú trọng giúp con người tìm lại "bản ngã đích thực" và sống một cách sáng tạo, hồn nhiên?
Câu 24: Một người có tính cách trung thực và luôn giúp đỡ người khác. Đặc điểm "trung thực" này được xếp vào loại hiện tượng tâm lý nào?
A. Quá trình tâm lý cảm xúc.
B. Trạng thái tâm lý ổn định.
C. Thuộc tính tâm lý cá nhân.
D. Hiện tượng tâm lý xã hội.
Câu 25: Những hiện tượng như ngủ mơ, mộng du, lỡ lời được xếp vào nhóm hiện tượng tâm lý nào?
A. Hiện tượng tâm lý có ý thức.
B. Hiện tượng tâm lý chưa được ý thức (vô thức).
C. Thuộc tính tâm lý tiềm tàng.
D. Quá trình hành động ý chí.
Câu 26: Sự khác biệt cơ bản nhất giữa tâm lý học nhận thức và chủ nghĩa hành vi là gì?
A. Tâm lý học nhận thức tập trung vào các quy luật tri giác và tư duy thay vì chỉ các phản ứng bên ngoài.
B. Tâm lý học nhận thức không sử dụng các phương pháp thực nghiệm trong nghiên cứu.
C. Chủ nghĩa hành vi đề cao vai trò của vốn kinh nghiệm cá nhân hơn tâm lý học nhận thức.
D. Tâm lý học nhận thức cho rằng con người phản ứng máy móc với các kích thích môi trường.
Câu 27: "Vô thức" và "Tiềm thức" khác nhau cơ bản ở điểm nào theo cách phân chia của một số tác giả nước ngoài?
A. Vô thức khó lọt vào ý thức hơn, trong khi tiềm thức có thể được ý thức chiếu rọi trong những hoàn cảnh nhất định.
B. Vô thức là các hiện tượng bình thường, tiềm thức là các hiện tượng bệnh lý.
C. Vô thức chỉ xuất hiện ở trẻ em, còn tiềm thức chỉ xuất hiện ở người trưởng thành.
D. Tiềm thức nằm ngoài não bộ, còn vô thức nằm trong hệ thần kinh trung ương.
Câu 28: Khi nói "Bản chất con người là tổng hòa các mối quan hệ xã hội", điều này hỗ trợ luận điểm nào trong tâm lý học?
A. Tâm lý người mang tính lịch sử cá nhân.
B. Tâm lý người mang bản chất xã hội.
C. Tâm lý người do di truyền quyết định.
D. Tâm lý người là một thực thể tự nhiên thuần túy.
Câu 29: Chức năng "điều chỉnh" của tâm lý thể hiện rõ nhất trong trường hợp nào dưới đây?
A. Một người nỗ lực làm việc vì muốn được cấp trên khen ngợi.
B. Một cầu thủ thay đổi hướng sút bóng sau khi quan sát thấy thủ môn đối phương di chuyển.
C. Một sinh viên lập kế hoạch học tập cho kỳ thi sắp tới.
D. Một đứa trẻ khóc khi cảm thấy đói bụng.
Câu 30: Những yếu tố nào sau đây cùng tham gia cấu thành tính chủ thể của hình ảnh tâm lý?
A. Đặc điểm hệ thần kinh, hoàn cảnh sống, giáo dục và mức độ tích cực hoạt động.
B. Chỉ duy nhất đặc điểm di truyền từ cha mẹ sang con cái.
C. Tác động cơ học của môi trường tự nhiên xung quanh chủ thể.
D. Các cấu trúc não bộ đã được định sẵn từ trước khi sinh ra.
Câu 31: Phương pháp đàm thoại (trò chuyện) muốn đạt kết quả tốt nhất cần đảm bảo yêu cầu nào?
A. Người nghiên cứu phải luôn giữ thái độ cứng nhắc để đối tượng sợ và nói thật.
B. Cần có kế hoạch trước để "lái hướng" câu chuyện theo đúng mục đích nghiên cứu một cách linh hoạt.
C. Chỉ nên hỏi những câu hỏi đóng có sẵn đáp án để dễ thống kê kết quả.
D. Không nên tìm hiểu trước thông tin về đối tượng để đảm bảo tính khách quan hoàn toàn.
Câu 32: Hiện tượng tâm lý "sống động" khác với hiện tượng tâm lý "tiềm tàng" ở điểm nào?
A. Hiện tượng sống động thể hiện qua hành vi đang diễn ra, hiện tượng tiềm tàng tích đọng trong sản phẩm.
B. Hiện tượng sống động là vô thức, hiện tượng tiềm tàng là có ý thức.
C. Hiện tượng sống động khó nghiên cứu hơn hiện tượng tiềm tàng.
D. Hiện tượng sống động chỉ có ở con người, hiện tượng tiềm tàng có ở cả động vật.
Câu 33: Trong tâm lý học hiện đại, các hiện tượng như phong tục, tập quán, dư luận xã hội được xếp vào nhóm nào?
A. Hiện tượng tâm lý cá nhân.
B. Hiện tượng tâm lý xã hội.
C. Quá trình tâm lý nhận thức.
D. Trạng thái tâm lý kéo dài.
Câu 34: Quan điểm của trường phái Gestalt về tâm lý con người tập trung vào điều gì?
A. Sự phân tích các cảm giác rời rạc để hiểu về tâm lý.
B. Tính ổn định và tính trọn vẹn của các cấu trúc tri giác và tư duy.
C. Quá trình tích lũy vốn kinh nghiệm lịch sử xã hội qua nhiều thế hệ.
D. Việc sử dụng các hình phạt để điều chỉnh hành vi của cá nhân.
Câu 35: Khi nghiên cứu một người cụ thể, tại sao nhà tâm lý học cần tìm hiểu về gia đình và môi trường sống của họ?
A. Để đảm bảo nguyên tắc quyết định luận và bản chất xã hội của tâm lý.
B. Vì tâm lý con người hoàn toàn do môi trường sống tạo ra mà không có yếu tố nội tại.
C. Để tiết kiệm thời gian bằng cách hỏi người thân thay vì quan sát trực tiếp.
D. Nhằm mục đích điều tra xem họ có vi phạm các quy tắc xã hội hay không.
Câu 36: Câu nói "Não tiết ra tư tưởng giống như gan tiết ra mật" là sai lầm của trường phái nào?
A. Chủ nghĩa duy vật tầm thường.
B. Chủ nghĩa duy tâm chủ quan.
C. Chủ nghĩa duy vật biện chứng.
D. Thuyết nhị nguyên luận.
Câu 37: Trong phương pháp thực nghiệm, loại thực nghiệm nào nhằm mục đích giáo dục và rèn luyện để hình thành một phẩm chất tâm lý mới?
A. Thực nghiệm nhận định.
B. Thực nghiệm trong phòng thí nghiệm.
C. Thực nghiệm hình thành.
D. Trắc nghiệm khách quan.
Câu 38: Nhiệm vụ nghiên cứu cơ chế của các hiện tượng tâm lý có nghĩa là gì?
A. Tìm hiểu xem các hiện tượng đó nảy sinh dựa trên những quy luật sinh lý và xã hội nào.
B. Chỉ ghi chép lại số lượng các biểu hiện bên ngoài của con người.
C. Tìm cách thay thế hoàn toàn tâm lý con người bằng trí tuệ nhân tạo.
D. Liệt kê danh sách các hiện tượng tâm lý theo thứ tự bảng chữ cái.
Câu 39: Một người luôn có tâm trạng vui vẻ, yêu đời trong suốt nhiều tháng liền. Đây được gọi là gì?
A. Một quá trình tâm lý cảm xúc ngắn hạn.
B. Một thuộc tính tâm lý năng lực.
C. Một trạng thái tâm lý kéo dài.
D. Một hiện tượng tâm lý chưa được ý thức.
Câu 40: Khi thực hiện khảo sát ý kiến của hàng ngàn sinh viên về phương pháp dạy học mới, phương pháp nào là tối ưu nhất?
A. Phương pháp đàm thoại sâu.
B. Phương pháp điều tra bằng bảng hỏi.
C. Phương pháp thực nghiệm tự nhiên.
D. Phương pháp phân tích tiểu sử.