Trắc nghiệm kiến thức chương 1 - Tâm lý học đại cương (HNUE)
Kiểm tra kiến thức Chương 1 giáo trình Tâm lý học đại cương (Nguyễn Quang Uẩn). Bộ câu hỏi trắc nghiệm bao quát lịch sử (Plato, Wundt), các trường phái (Hành vi, Phân tâm, Nhân văn), bản chất (phản ánh, chủ thể, xã hội), chức năng, phân loại (quá trình, trạng thái, thuộc tính) và phương pháp nghiên cứu tâm lý.
Từ khoá: Trắc nghiệm Tâm lý học đại cương Chương 1 Tâm lý học Tâm lý học là một khoa học Nguyễn Quang Uẩn Wundt Plato Freud Maslow Tâm lý học hành vi Phân tâm học Bản chất tâm lý người Quá trình tâm lý Trạng thái tâm lý Thuộc tính tâm lý Phương pháp nghiên cứu tâm lý HNUE
Số câu hỏi: 80 câuSố mã đề: 2 đềThời gian: 1 giờ 30 phút
Xem trước nội dung
Câu 8: 0.25 điểm
Đặc điểm nào giúp phân biệt giữa "trạng thái tâm lý" và "quá trình tâm lý"?
A.
Tồn tại trong thời gian tương đối dài, mở đầu và kết thúc không rõ ràng.
B.
Diễn ra trong thời gian rất ngắn, có khởi đầu và kết thúc thật rõ nét.
C.
Mang tính vĩnh viễn, không bao giờ thay đổi trong suốt cuộc đời của con người.
D.
Chỉ xuất hiện khi có tác động vật lý trực tiếp lên các giác quan cơ thể.
Câu 9: 0.25 điểm
Khi một đứa trẻ bị lạc trong rừng và lớn lên cùng bầy sói, đứa trẻ đó không có ngôn ngữ và tư duy như con người. Điều này chứng minh cho bản chất nào của tâm lý người?
A.
Tâm lý người là sản phẩm của các cơ chế di truyền sinh học.
B.
Tâm lý người có bản chất xã hội - lịch sử và là sản phẩm của sự giao tiếp.
C.
Tâm lý người được quyết định bởi cấu tạo bẩm sinh của bộ não.
D.
Tâm lý người là sự phản chiếu máy móc từ thế giới tự nhiên.
Câu 10: 0.25 điểm
Chức năng nào của tâm lý giúp con người xác định mục đích và lập kế hoạch trước khi bắt đầu một công việc?
A.
Chức năng định hướng cho hoạt động.
B.
Chức năng điều chỉnh hoạt động cho phù hợp thực tế.
C.
Chức năng động lực thôi thúc con người vượt khó.
D.
Chức năng kiểm tra kết quả của hành vi.
Câu 11: 0.25 điểm
Phương pháp nghiên cứu nào cho phép thu thập tài liệu khách quan trong điều kiện tự nhiên nhưng thường tốn nhiều thời gian và công sức?
A.
Phương pháp thực nghiệm trong phòng thí nghiệm.
B.
Phương pháp điều tra bằng bảng hỏi đóng.
C.
Phương pháp trắc nghiệm (Test).
D.
Phương pháp quan sát.
Câu 12: 0.25 điểm
Một nhà nghiên cứu muốn biết liệu việc nghe nhạc cổ điển có giúp học sinh tập trung hơn không bằng cách chia lớp thành hai nhóm và kiểm soát các yếu tố nhiễu. Đây là phương pháp gì?
A.
Phương pháp đàm thoại trực tiếp.
B.
Phương pháp thực nghiệm.
C.
Phương pháp phân tích tiểu sử cá nhân.
D.
Phương pháp quan sát bộ phận.
Câu 13: 0.25 điểm
Đặc điểm nổi bật nhất của tâm lý học hoạt động là gì?
A.
Coi tâm lý là kết quả của sự bừng sáng tư duy và các cấu trúc não có sẵn.
B.
Coi tâm lý là sự phản ánh thế giới khách quan vào não thông qua hoạt động và giao tiếp.
C.
Tập trung nghiên cứu các phản ứng S-R để điều khiển hành vi con người.
D.
Đề cao những trải nghiệm chủ quan và sự tự thể hiện bản thân của cá nhân.
Câu 14: 0.25 điểm
Câu châm ngôn "Hãy tự biết mình" của Socrates có ý nghĩa gì đối với sự phát triển của tâm lý học?
A.
Khẳng định con người cần hướng đến sự hoàn thiện về đạo đức và lễ nghĩa.
B.
Định hướng cho con người khả năng tự nhận thức và tự ý thức về cái "ta".
C.
Chứng minh rằng tâm hồn nằm ở bộ não và có tính chất trí tuệ.
D.
Khuyến khích việc sử dụng các bài kiểm tra trắc nghiệm để đo lường năng lực.
Câu 15: 0.25 điểm
Khi sử dụng phương pháp trắc nghiệm (Test), nhà nghiên cứu cần lưu ý điều gì để đảm bảo tính khoa học?
A.
Phải bao gồm văn bản test, quy trình, hướng dẫn đánh giá và bản chuẩn hóa.
B.
Phải được thực hiện một cách ngẫu nhiên không cần theo kịch bản hay quy trình.
C.
Phải loại bỏ hoàn toàn sự tương tác trực tiếp giữa người đo và người được đo.
D.
Phải áp dụng đồng loạt cho mọi đối tượng mà không cần xem xét yếu tố văn hóa.
Câu 1: 0.25 điểm
Trong quan điểm của Aristotle về linh hồn, loại tâm hồn nào được coi là đặc điểm riêng biệt chỉ có ở con người?
A.
Tâm hồn thực vật thực hiện chức năng dinh dưỡng.
B.
Tâm hồn động vật thực hiện chức năng cảm giác và vận động.
C.
Tâm hồn trí tuệ thực hiện chức năng suy nghĩ.
D.
Tâm hồn khát vọng nằm ở phần bụng của cơ thể.
Câu 2: 0.25 điểm
Quan điểm nào dưới đây phản ánh đúng tư tưởng của Plato về nguồn gốc của tâm hồn?
A.
Tâm hồn là thực thể có trước, do Thượng đế sinh ra và tồn tại độc lập với thực tại.
B.
Tâm hồn được cấu tạo từ các nguyên tử lửa, là nhân tố tạo nên mọi hiện tượng tâm lý.
C.
Tâm hồn gắn liền với thể xác và không thể tách rời khỏi các chức năng sinh học.
D.
Tâm hồn là kết quả của quá trình phản xạ máy móc từ các kích thích môi trường.
Câu 3: 0.25 điểm
Hiện tượng hai chất khí Hydro và Oxy tác động qua lại lẫn nhau tạo thành một hợp chất mới là nước minh họa cho cấp độ phản ánh nào của vật chất?
A.
Phản ánh vật lý.
B.
Phản ánh sinh học.
C.
Phản ánh hóa học.
D.
Phản ánh tâm lý.
Câu 4: 0.25 điểm
Sự kiện nào được coi là mốc đánh dấu tâm lý học chính thức trở thành một khoa học độc lập?
A.
Sự ra đời của cuốn sách "Tâm lý học kinh nghiệm" của Wolff năm 1732.
B.
Wilhelm Wundt thành lập phòng thí nghiệm tâm lý học đầu tiên tại Leipzig năm 1879.
C.
Sigmund Freud xây dựng thuyết Phân tâm học tại Áo vào cuối thế kỷ XIX.
D.
J. Watson công bố công thức S-R khởi đầu cho chủ nghĩa hành vi tại Mỹ.
Câu 5: 0.25 điểm
Một người nhìn thấy một bức tranh trừu tượng; người này thấy đó là một khu rừng, nhưng người kia lại thấy đó là những hình khối vô nghĩa. Hiện tượng này minh họa cho tính chất nào của phản ánh tâm lý?
A.
Tính sinh động và sáng tạo của hình ảnh tâm lý.
B.
Tính phụ thuộc hoàn toàn vào cấu tạo của hệ thần kinh.
C.
Tính chủ thể của hình ảnh tâm lý thông qua lăng kính cá nhân.
D.
Tính phản ánh cơ học của não bộ đối với thế giới.
Câu 6: 0.25 điểm
Phái Phân tâm học của S. Freud đã quá nhấn mạnh vào yếu tố nào khi giải thích hành vi con người?
A.
Các cấu trúc tiền định của não bộ và quy luật bừng sáng.
B.
Các bản năng vô thức, đặc biệt là bản năng tình dục.
C.
Sự nỗ lực của ý chí nhằm thích nghi với môi trường sống.
D.
Các kích thích từ môi trường bên ngoài và phản ứng của cơ thể.
Câu 7: 0.25 điểm
Trong các hiện tượng sau đây, đâu là các quá trình tâm lý?
A.
Sự trung thực, tính kiên trì, khả năng hội họa.
B.
Sự chú ý, tâm trạng lo âu, trạng thái mệt mỏi.
C.
Tư duy, trí nhớ, cảm giác, tri giác.
D.
Lý tưởng sống, niềm tin, thói quen đạo đức.
Câu 16: 0.25 điểm
Trong cấu trúc nhu cầu của Maslow, nhu cầu được xếp ở mức cao nhất, thể hiện sự thành đạt của cá nhân là gì?
A.
Nhu cầu về an toàn và được bảo vệ.
B.
Nhu cầu phát huy bản ngã, tự khẳng định mình.
C.
Nhu cầu được kính nể và ngưỡng mộ.
D.
Nhu cầu về các quan hệ xã hội và tình cảm.
Câu 17: 0.25 điểm
Theo quan điểm duy vật của L. Feuerbach, tinh thần và tâm lý có mối quan hệ như thế nào với bộ não?
A.
Tâm lý là sản phẩm của não người, một loại vật chất phát triển cao.
B.
Não tiết ra tư tưởng giống như gan tiết ra mật.
C.
Tâm lý và bộ não là hai thực thể song song, không liên quan đến nhau.
D.
Tâm lý có trước và điều khiển các hoạt động sinh lý của não bộ.
Câu 18: 0.25 điểm
Hình ảnh tâm lý khác với hình ảnh vật lý (như hình ảnh trong gương) ở đặc điểm nào sau đây?
A.
Hình ảnh tâm lý mang tính sinh động, sáng tạo và có tính chủ thể.
B.
Hình ảnh tâm lý là bản sao nguyên văn, chết cứng từ hiện thực khách quan.
C.
Hình ảnh tâm lý không bao giờ thay đổi theo thời gian và hoàn cảnh.
D.
Hình ảnh tâm lý chỉ xuất hiện khi có sự tác động của các vật thể hữu hình.
Câu 19: 0.25 điểm
Một học sinh luôn cảm thấy hồi hộp và mất bình tĩnh mỗi khi bước vào phòng thi. Hiện tượng "hồi hộp" này thuộc loại hiện tượng tâm lý nào?
A.
Thuộc tính tâm lý cá nhân.
B.
Quá trình tâm lý nhận thức.
C.
Trạng thái tâm lý.
D.
Hiện tượng tâm lý tiềm tàng.
Câu 20: 0.25 điểm
Đâu là nhược điểm lớn nhất của chủ nghĩa hành vi cổ điển do J. Watson sáng lập?
A.
Tuyệt đối hóa vai trò của các yếu tố bẩm sinh và vô thức cá nhân.
B.
Đồng nhất tâm lý người với động vật, bỏ qua các hiện tượng tâm lý bên trong.
C.
Quá đề cao vai trò của ý chí và sự tự nhận thức chủ quan của con người.
D.
Chỉ thừa nhận các hiện tượng tâm lý tồn tại ở dạng tiềm năng trong não bộ.
Câu 21: 0.25 điểm
Khi nghiên cứu một người thông qua việc xem xét kỹ các bản vẽ, bài viết và những công trình họ đã thực hiện, nhà tâm lý học đang sử dụng phương pháp nào?
A.
Phương pháp nghiên cứu tiểu sử.
B.
Phương pháp điều tra chuyên đề.
C.
Phương pháp phân tích sản phẩm của hoạt động.
D.
Phương pháp thực nghiệm hình thành.
Câu 22: 0.25 điểm
Nguyên tắc phương pháp luận nào yêu cầu nhà tâm lý học phải nghiên cứu tâm lý trong sự vận động và qua các sản phẩm của hoạt động?
A.
Nguyên tắc thống nhất tâm lý, ý thức với hoạt động.
B.
Nguyên tắc quyết định luận duy vật biện chứng.
C.
Nguyên tắc nghiên cứu con người trong các mối liên hệ phổ biến.
D.
Nguyên tắc cụ thể hóa đối tượng nghiên cứu.
Câu 23: 0.25 điểm
Trường phái tâm lý học nào chú trọng giúp con người tìm lại "bản ngã đích thực" và sống một cách sáng tạo, hồn nhiên?
A.
Tâm lý học nhận thức.
B.
Tâm lý học nhân văn.
C.
Tâm lý học Gestalt.
D.
Phân tâm học.
Câu 24: 0.25 điểm
Một người có tính cách trung thực và luôn giúp đỡ người khác. Đặc điểm "trung thực" này được xếp vào loại hiện tượng tâm lý nào?
A.
Quá trình tâm lý cảm xúc.
B.
Trạng thái tâm lý ổn định.
C.
Thuộc tính tâm lý cá nhân.
D.
Hiện tượng tâm lý xã hội.
Câu 25: 0.25 điểm
Những hiện tượng như ngủ mơ, mộng du, lỡ lời được xếp vào nhóm hiện tượng tâm lý nào?
A.
Hiện tượng tâm lý có ý thức.
B.
Hiện tượng tâm lý chưa được ý thức (vô thức).
C.
Thuộc tính tâm lý tiềm tàng.
D.
Quá trình hành động ý chí.
Câu 26: 0.25 điểm
Sự khác biệt cơ bản nhất giữa tâm lý học nhận thức và chủ nghĩa hành vi là gì?
A.
Nghiên cứu các quá trình nhận thức bên trong thay vì chỉ quan sát hành vi bên ngoài.
B.
Phủ nhận hoàn toàn vai trò của môi trường trong việc hình thành các phản xạ có điều kiện.
C.
Tập trung vào các bản năng vô thức thay vì các quá trình học tập có ý thức.
D.
Đề cao phương pháp phân tích nội quan thay vì sử dụng các thực nghiệm khách quan.
Câu 27: 0.25 điểm
"Vô thức" và "Tiềm thức" khác nhau cơ bản ở điểm nào theo cách phân chia của một số tác giả nước ngoài?
A.
Tiềm thức có thể được nhận biết trong điều kiện nhất định, vô thức thì khó lọt vào ý thức.
B.
Vô thức là những hành vi bẩm sinh, tiềm thức là những kỹ năng được hình thành do rèn luyện.
C.
Tiềm thức luôn biểu hiện thành hành vi rõ ràng, vô thức chỉ tồn tại ở dạng trạng thái tâm lý.
D.
Vô thức chịu sự chi phối của môi trường xã hội, tiềm thức do yếu tố di truyền sinh học quyết định.
Câu 28: 0.25 điểm
Khi nói "Bản chất con người là tổng hòa các mối quan hệ xã hội", điều này hỗ trợ luận điểm nào trong tâm lý học?
A.
Tâm lý người mang tính lịch sử cá nhân.
B.
Tâm lý người mang bản chất xã hội.
C.
Tâm lý người do di truyền quyết định.
D.
Tâm lý người là một thực thể tự nhiên thuần túy.
Câu 29: 0.25 điểm
Chức năng "điều chỉnh" của tâm lý thể hiện rõ nhất trong trường hợp nào dưới đây?
A.
Một người nỗ lực làm việc vì muốn được cấp trên khen ngợi.
B.
Một cầu thủ thay đổi hướng sút bóng sau khi quan sát thấy thủ môn đối phương di chuyển.
C.
Một sinh viên lập kế hoạch học tập cho kỳ thi sắp tới.
D.
Một đứa trẻ khóc khi cảm thấy đói bụng.
Câu 30: 0.25 điểm
Những yếu tố nào sau đây cùng tham gia cấu thành tính chủ thể của hình ảnh tâm lý?
A.
Tổng hợp các yếu tố sinh học, môi trường, giáo dục và sự tích cực của cá nhân.
B.
Chỉ do cấu trúc hệ thần kinh bẩm sinh và các gen di truyền từ thế hệ trước.
C.
Sự tác động cơ học và thụ động của môi trường tự nhiên lên vỏ não con người.
D.
Quá trình bừng sáng của tư duy diễn ra độc lập với điều kiện hoàn cảnh khách quan.
Câu 31: 0.25 điểm
Phương pháp đàm thoại (trò chuyện) muốn đạt kết quả tốt nhất cần đảm bảo yêu cầu nào?
A.
Tuân thủ nghiêm ngặt bảng câu hỏi đóng đã được chuẩn bị sẵn từ trước.
B.
Có kế hoạch và mục đích rõ ràng nhưng vẫn đảm bảo sự linh hoạt, tự nhiên.
C.
Tránh mọi sự chuẩn bị trước để đảm bảo tính khách quan tuyệt đối của dữ liệu.
D.
Phải áp dụng các biện pháp gây áp lực tâm lý để đối tượng bộc lộ sự thật.
Câu 32: 0.25 điểm
Hiện tượng tâm lý "sống động" khác với hiện tượng tâm lý "tiềm tàng" ở điểm nào?
A.
Hiện tượng sống động bộc lộ qua hành vi, hiện tượng tiềm tàng kết tinh trong sản phẩm.
B.
Hiện tượng sống động mang tính chất vô thức, hiện tượng tiềm tàng chịu sự chi phối của ý thức.
C.
Hiện tượng sống động chỉ xuất hiện ở người lớn, hiện tượng tiềm tàng chỉ có ở trẻ em.
D.
Hiện tượng sống động có tính chất bẩm sinh, hiện tượng tiềm tàng hình thành qua con đường giáo dục.
Câu 33: 0.25 điểm
Trong tâm lý học hiện đại, các hiện tượng như phong tục, tập quán, dư luận xã hội được xếp vào nhóm nào?
A.
Hiện tượng tâm lý cá nhân.
B.
Hiện tượng tâm lý xã hội.
C.
Quá trình tâm lý nhận thức.
D.
Trạng thái tâm lý kéo dài.
Câu 34: 0.25 điểm
Quan điểm của trường phái Gestalt về tâm lý con người tập trung vào điều gì?
A.
Sự phân tích các cảm giác rời rạc để hiểu về tâm lý.
B.
Tính ổn định và tính trọn vẹn của các cấu trúc tri giác và tư duy.
C.
Quá trình tích lũy vốn kinh nghiệm lịch sử xã hội qua nhiều thế hệ.
D.
Việc sử dụng các hình phạt để điều chỉnh hành vi của cá nhân.
Câu 35: 0.25 điểm
Khi nghiên cứu một người cụ thể, tại sao nhà tâm lý học cần tìm hiểu về gia đình và môi trường sống của họ?
A.
Để đảm bảo nguyên tắc quyết định luận và bản chất xã hội của tâm lý.
B.
Vì tâm lý con người hoàn toàn do môi trường sống tạo ra mà không có yếu tố nội tại.
C.
Để tiết kiệm thời gian bằng cách hỏi người thân thay vì quan sát trực tiếp.
D.
Nhằm mục đích điều tra xem họ có vi phạm các quy tắc xã hội hay không.
Câu 36: 0.25 điểm
Câu nói "Não tiết ra tư tưởng giống như gan tiết ra mật" là sai lầm của trường phái nào?
A.
Chủ nghĩa duy vật tầm thường.
B.
Chủ nghĩa duy tâm chủ quan.
C.
Chủ nghĩa duy vật biện chứng.
D.
Thuyết nhị nguyên luận.
Câu 37: 0.25 điểm
Trong phương pháp thực nghiệm, loại thực nghiệm nào nhằm mục đích giáo dục và rèn luyện để hình thành một phẩm chất tâm lý mới?
A.
Thực nghiệm nhận định.
B.
Thực nghiệm trong phòng thí nghiệm.
C.
Thực nghiệm hình thành.
D.
Trắc nghiệm khách quan.
Câu 38: 0.25 điểm
Nhiệm vụ nghiên cứu cơ chế của các hiện tượng tâm lý có nghĩa là gì?
A.
Làm rõ cách thức nảy sinh và vận hành của tâm lý dựa trên nền tảng sinh lý và xã hội.
B.
Mô tả chi tiết các biểu hiện bên ngoài của hành vi mà không cần xem xét các yếu tố bên trong.
C.
Đo lường chính xác cường độ và thời gian phản ứng của cơ thể trước các kích thích môi trường.
D.
Xây dựng hệ thống thuật ngữ nhằm phân loại các hiện tượng tâm lý học theo từng trường phái.
Câu 39: 0.25 điểm
Một người luôn có tâm trạng vui vẻ, yêu đời trong suốt nhiều tháng liền. Đây được gọi là gì?
A.
Một quá trình tâm lý cảm xúc ngắn hạn.
B.
Một thuộc tính tâm lý năng lực.
C.
Một trạng thái tâm lý kéo dài.
D.
Một hiện tượng tâm lý chưa được ý thức.
Câu 40: 0.25 điểm
Khi thực hiện khảo sát ý kiến của hàng ngàn sinh viên về phương pháp dạy học mới, phương pháp nào là tối ưu nhất?
A.
Phương pháp đàm thoại sâu.
B.
Phương pháp điều tra bằng bảng hỏi.
C.
Phương pháp thực nghiệm tự nhiên.
D.
Phương pháp phân tích tiểu sử.
Khoá học liên quan
Tâm lý học đại cương - Đại học sư phạm Hà Nội (HNUE)
6.045 xem 7 kiến thức 11 đề thi
Tâm Lí Học Đại Cương – Trường Đại Học Kinh Tế Huế (HCE)
2.978 xem 7 kiến thức 11 đề thi
Đề thi tương tự
Trắc nghiệm kiến thức Chương 1 – Tâm Lý Học Đại Cương HCE
2 mã đề 80 câu hỏi
Trắc nghiệm ôn tập chương 1 - Tâm lý học giáo dục (HNUE)
1 mã đề 40 câu hỏi
Trắc nghiệm ôn tập chương 1 - Tâm lý học giáo dục (TNUE)
2 mã đề 80 câu hỏi
Trắc nghiệm Tổng hợp môn Tâm Lí Học Đại Cương HCE - Đề số 1
2 mã đề 80 câu hỏi
