Kiến thức cơ bản chương 1 - Tâm lý học đại cương (HNUE)
Khám phá Chương 1: Tâm lý học là một khoa học. Nội dung bao gồm lịch sử hình thành (từ Aristotle đến Wundt 1879), các trường phái chính (Hành vi, Gestalt, Phân tâm, Nhân văn, Nhận thức). Tìm hiểu đối tượng, nhiệm vụ, bản chất (sự phản ánh, tính chủ thể, bản chất xã hội) và chức năng của tâm lý. Phân loại các hiện tượng tâm lý (quá trình, trạng thái, thuộc tính) và các phương pháp nghiên cứu khoa học (quan sát, thực nghiệm, test).
Tâm lý học là một khoa họcLịch sử tâm lý họcWundtPlatoAristotleTâm lý học hành viPhân tâm họcFreudTâm lý học nhân vănMaslowTâm lý học nhận thứcTâm lý học hoạt độngĐối tượng tâm lý họcBản chất tâm lý ngườiTính chủ thểBản chất xã hộiChức năng tâm lýPhân loại hiện tượng tâm lýQuá trình tâm lýTrạng thái tâm lýThuộc tính tâm lýPhương pháp nghiên cứu tâm lýPhương pháp quan sátPhương pháp thực nghiệmTest tâm lý
I. KHÁI QUÁT VỀ KHOA HỌC TÂM LÝ
1. Vài nét về lịch sử hình thành và phát triển tâm lý học
- Khổng Tử: Nói đến chữ "Tâm". Tâm là tính người, bản tính vốn thiện. Môi trường làm tâm thay đổi.
- Phật giáo: Vô ngã, vô thường. Đề cập đến quá trình nhận thức (Thức, Tưởng, Hành...).
- Platon (Duy tâm): Tâm hồn là cái ý niệm có trước, bất tử. Thể xác là "nơi trú ngụ" tạm thời.
- Aristot (Duy vật): Tâm hồn gắn liền với thể xác. Tâm hồn là "mô thức" của cơ thể sống. Có 3 loại: Hồn dinh dưỡng, Hồn cảm giác, Hồn trí tuệ.
Giai đoạn này là sự đấu tranh gay gắt giữa Duy tâm và Duy vật:
Sự kiện mang tính bước ngoặt vĩ đại.
- Ai? Nhà tâm lý học, sinh lý học người Đức - Wilhelm Wundt (1832 - 1920).
- Làm gì? Sáng lập phòng thí nghiệm Tâm lý học đầu tiên trên thế giới.
- Ở đâu? Tại thành phố Leipzig (Đức).
- Ý nghĩa: Đưa Tâm lý học tách khỏi Triết học, trở thành một môn khoa học độc lập, sử dụng phương pháp thực nghiệm để đo đạc các hiện tượng tâm lý.
Đại biểu: J. Watson, B.F. Skinner.
- - Từ bỏ việc nghiên cứu ý thức (cho rằng không thể nhìn thấy).
- - Chỉ nghiên cứu hành vi quan sát được.
- - Coi tâm lý chỉ là sự phản ứng máy móc với kích thích bên ngoài.
- - Sau này có "Hành vi mới" (Tolman) thêm biến số trung gian .
Đại biểu: Wertheimer, Kohler, Koffka.
"Tổng thể lớn hơn phép cộng các bộ phận tạo nên nó"
- - Phản đối việc chia cắt tâm lý thành các yếu tố rời rạc (của Wundt).
- - Nhấn mạnh tính trọn vẹn, tổng thể của các cấu trúc tâm lý.
- - Nghiên cứu sâu về các quy luật tri giác (Luật gần gũi, luật đồng dạng, luật bừng sáng).
Đại biểu: S. Freud, C. Jung.
Đề cao vai trò của VÔ THỨC trong việc điều khiển hành vi con người.
Tuy bị coi là đề cao bản năng, nhưng có công lớn trong nghiên cứu vô thức và trị liệu tâm lý.
Đại biểu: J. Piaget, J. Bruner.
- - Coi con người như một hệ thống xử lý thông tin (như máy tính).
- - Nghiên cứu các quá trình nhận thức bên trong: Chú ý, mã hóa, lưu trữ, tái hiện thông tin.
- - Khắc phục sự máy móc của chủ nghĩa Hành vi (chỉ nhìn bề ngoài).
- - Đóng góp to lớn cho trí tuệ nhân tạo và giáo dục.
Đại biểu: C. Rogers, A. Maslow.
- Ra đời như một "thế lực thứ ba" chống lại Hành vi và Phân tâm.
- Tập trung vào phần "người" nhất của con người: Tự do ý chí, lòng vị tha, khát vọng tự hoàn thiện.
Đại biểu: Vygotsky, Leontiev, Luria.
- - Xây dựng dựa trên nền tảng Triết học Mác - Lênin.
- - Khẳng định: Tâm lý là sự phản ánh hiện thực khách quan vào não người thông qua hoạt động.
- - Bản chất tâm lý người mang tính lịch sử - xã hội.
- - Tâm lý được hình thành và phát triển thông qua Hoạt động và Giao tiếp.
2. Đối tượng và nhiệm vụ của Tâm lý học
Tâm lý học là khoa học nghiên cứu về các hiện tượng tâm lý của con người.
Cụ thể, nghiên cứu:
- Sự hình thành, vận hành và phát triển của các hiện tượng tâm lý.
- Cơ chế hình thành tâm lý (cơ chế sinh lý thần kinh).
- Quy luật nảy sinh, diễn biến của tâm lý.
- Mối quan hệ giữa tâm lý với các điều kiện tự nhiên, xã hội và hoạt động của cá nhân.
Phát hiện ra các quy luật tâm lý để ứng dụng vào thực tiễn, phục vụ đời sống, giáo dục, y tế, lao động.
Bao gồm các nhiệm vụ:
- Nhiệm vụ cơ bản: Nghiên cứu bản chất của hoạt động tâm lý (Tại sao có hiện tượng này? Bản chất nó là gì?).
- Nhiệm vụ cụ thể: Chỉ ra cơ chế hoạt động, những quy luật chi phối (Ví dụ: Quy luật về trí nhớ để giúp học sinh học tốt hơn).
- Nhiệm vụ ứng dụng: Đưa tri thức tâm lý vào việc lựa chọn nghề nghiệp, trị liệu tinh thần, tổ chức lao động khoa học.
II. BẢN CHẤT, CHỨC NĂNG VÀ PHÂN LOẠI CÁC HIỆN TƯỢNG TÂM LÝ
1. Bản chất của tâm lý người
Dưới góc độ Tâm lý học Mác xít (Tâm lý học hoạt động)
- - Não bộ là cơ sở vật chất, là cơ quan sinh lý tạo ra tâm lý. Không có não thì không có tâm lý người.
- - Tâm lý không phải là do não tiết ra (như gan tiết mật), mà là kết quả của quá trình phản xạ của não khi có thế giới bên ngoài tác động vào.
- - Não khỏe mạnh thì tâm lý phát triển bình thường. Não bị tổn thương, hoạt động tâm lý lập tức bị rối loạn.
- - Nguồn gốc: Hiện thực khách quan (tự nhiên, xã hội) là nguồn gốc nội dung của tâm lý.
- - Phản ánh: Là sự tác động qua lại, để lại "dấu vết" ở óc người. Nó là "hình ảnh chủ quan" về thế giới.
- - Tính chủ thể (Quan trọng nhất): Cùng một hiện thực tác động, nhưng ở những người khác nhau sẽ tạo ra các hình ảnh tâm lý khác nhau (do vốn sống, kinh nghiệm, nhu cầu, trạng thái thể chất khác biệt). Không ai giống ai hoàn toàn.
- - Tâm lý người khác xa tâm lý động vật ở chỗ nó mang dấu ấn của nền văn hóa, xã hội.
- - Nguồn gốc xã hội: Các quan hệ kinh tế, đạo đức, pháp luật... nhào nặn nên tâm lý cá nhân. Người sống ngoài xã hội loài người (như Tarzan) sẽ không có tâm lý người.
- - Tính lịch sử: Tâm lý thay đổi, biến chuyển cùng với sự thay đổi của các thời đại lịch sử.
- - Tâm lý hình thành thông qua Hoạt động và Giao tiếp của mỗi cá nhân.
2. Chức năng của tâm lý
Tâm lý là "bản thiết kế", là người chỉ huy đối với hoạt động của con người.
Tâm lý giúp con người nhận thức rõ mục tiêu, xây dựng kế hoạch, đề ra phương hướng trước khi thực hiện một hành động nào đó trong tương lai.
Kiểm soát, thúc đẩy và duy trì hoạt động từ đầu đến cuối. Biến những dự định trong đầu thành những thao tác vật chất cụ thể bên ngoài.
Trong quá trình thực hiện, nếu thực tế thay đổi hoặc gặp lỗi, tâm lý giúp con người nhận ra và tự sửa chữa, thay đổi hành vi cho phù hợp với hoàn cảnh mới.
3. Phân loại các hiện tượng tâm lý
Tâm lý
Đặc điểm: Có mở đầu, diễn biến và kết thúc rõ ràng, diễn ra trong khoảng thời gian tương đối ngắn.
Bao gồm 3 loại: Quá trình nhận thức (cảm giác, tri giác, trí nhớ, tư duy, tưởng tượng); Quá trình cảm xúc (hưng phấn, xúc động); Quá trình ý chí (ra quyết định).
Ví dụ: Cơn giận kéo dài 5 phút rồi hết; Quá trình tư duy giải một bài toán.
Tâm lý
Đặc điểm: Diễn ra liên tục, kéo dài, không có ranh giới bắt đầu/kết thúc rõ rệt. Nó làm nền cho các quá trình tâm lý diễn ra.
Bao gồm: Chú ý, tâm trạng, sự hoài nghi, sự uể oải, căng thẳng (stress).
Ví dụ: Tâm trạng buồn bã rả rích cả một ngày; Trạng thái tập trung chú ý cao độ trong suốt buổi học.
Tâm lý
Đặc điểm: Hiện tượng tâm lý tương đối ổn định, khó hình thành nhưng cũng rất khó mất đi. Nó tạo nên bản sắc, nhân cách của mỗi người.
Bao gồm: Xu hướng (nhu cầu, lý tưởng), Tính cách, Khí chất, Năng lực.
Ví dụ: Tính cẩn thận, Năng lực hội họa, Khí chất nóng nảy.
Là những hiện tượng mà con người nhận thức được rõ ràng, biết rõ mình đang làm gì, tại sao làm, kết quả ra sao.
Ví dụ: Học sinh chủ động cố gắng ôn bài để đạt điểm cao ngày mai.
Là những hiện tượng nằm ngoài sự kiểm soát của lý trí, con người không nhận biết được hành vi của mình hoặc lý do của nó.
Ví dụ: Ngủ mơ, bản năng tự vệ chớp nhoáng, lỡ lời (Freudian slip), mộng du.
III. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU TÂM LÝ
1. Các nguyên tắc luận cơ bản
- Nguyên tắc khách quan Phải nghiên cứu tâm lý thông qua các biểu hiện bên ngoài (hành vi, cử chỉ, lời nói, kết quả công việc). "Không được phán đoán theo điều họ nói mà phải qua việc làm của họ". Không được suy diễn chủ quan.
- Nguyên tắc quyết định luận Tâm lý không tự nhiên sinh ra. Phải tìm nguyên nhân nảy sinh tâm lý từ sự tác động của thế giới khách quan và các yếu tố sinh lý não bộ.
- Nguyên tắc lịch sử - cụ thể Hiện tượng tâm lý không đứng yên. Phải xem xét nó nảy sinh trong hoàn cảnh nào, điều kiện không gian, thời gian, văn hóa nào cụ thể.
- Nguyên tắc nghiên cứu trong hoạt động Chỉ có thông qua hoạt động thực tiễn (lao động, học tập, vui chơi), tâm lý con người mới bộc lộ đầy đủ và chân thực nhất.
2. Các phương pháp nghiên cứu cụ thể
- - Là tri giác có chủ định, có kế hoạch để thu thập dữ liệu về biểu hiện tâm lý.
- - Đặc điểm quan trọng: Tiến hành trong điều kiện tự nhiên. Nghiệm thể (người bị quan sát) không biết mình đang bị quan sát để giữ tính chân thực. Nhà nghiên cứu không can thiệp vào diễn biến tự nhiên.
- - Ưu điểm: Thu thập dữ liệu phong phú, sống động, chân thực.
- - Nhược điểm: Thụ động chờ đợi hiện tượng xảy ra, mất nhiều thời gian, dễ bị yếu tố chủ quan của người quan sát chi phối.
- - Là phương pháp chủ động tạo ra các điều kiện làm nảy sinh hiện tượng tâm lý cần nghiên cứu.
- - Thực nghiệm phòng thí nghiệm: Dùng máy móc, dụng cụ đo đạc chính xác trong môi trường khép kín (Độ chính xác cao, nhưng dễ làm người bị thử nghiệm gò bó, không tự nhiên).
- - Thực nghiệm tự nhiên: Tiến hành ngay trong điều kiện sống, học tập, lao động bình thường (Khắc phục sự gò bó của phòng thí nghiệm).
- - Ưu điểm: Chủ động lặp lại được, khống chế được nguyên nhân.
- - Sử dụng các bài tập, câu hỏi đã được chuẩn hóa để đo lường định lượng các thuộc tính tâm lý (IQ, EQ, tính cách).
- - Yêu cầu cơ bản của 1 test: Phải có tính chuẩn hóa cao, độ tin cậy (kết quả ổn định qua nhiều lần đo) và độ ứng nghiệm (đo đúng cái cần đo).
- - Ưu điểm: Đơn giản, dễ thực hiện đồng loạt, lượng hóa bằng con số cụ thể, ít bị ảnh hưởng bởi chủ quan người chấm.
- - Đàm thoại (Phỏng vấn): Hỏi đáp trực tiếp để khai thác sâu thái độ, động cơ của chủ thể. Đòi hỏi sự linh hoạt, khéo léo của người hỏi để tạo sự tin cậy.
- - Điều tra (Ankét): Dùng bảng câu hỏi in sẵn để thu thập ý kiến chủ quan của một số lượng lớn người trong thời gian ngắn. Kết quả dễ thống kê, xử lý bằng toán học. Tuy nhiên độ chân thực phụ thuộc vào sự tự giác khai báo của nghiệm thể.
Dựa vào kết quả, vật phẩm do con người tạo ra (bức tranh, bài thơ, chi tiết máy, bài kiểm tra, nhật ký...) để suy luận ngược lại về các thuộc tính tâm lý, năng lực, tính cách, thái độ, mức độ tư duy và kỹ năng của người tạo ra nó. Vì sản phẩm vật chất chính là sự "kết tinh", sự "vật tâm lý hóa" của chủ thể làm ra nó.
3.334 xem 7 kiến thức 11 đề thi

6.626 lượt xem 11/07/2025

5.898 lượt xem 02/09/2025

6.504 lượt xem 11/07/2025
12.664 lượt xem 18/10/2025

19.279 lượt xem 19/01/2026

18.277 lượt xem 10/04/2026
14.305 lượt xem 13/11/2025
20.092 lượt xem 13/04/2026
8.309 lượt xem 12/07/2025

