- Đã kiểm duyệt
Tóm tắt kiến thức Chương 1 Tâm lý học đại cương HNUE
Tổng hợp trọn vẹn kiến thức Chương 1 Tâm lý học đại cương: lịch sử trường phái, bản chất phản ánh của não bộ, chức năng, phân loại và phương pháp nghiên cứu.
- Tâm lý học trở thành khoa học độc lập từ năm 1879 nhờ phòng thí nghiệm của Wilhelm Wundt.
- Bản chất tâm lý người là chức năng của não, phản ánh hiện thực khách quan mang tính chủ thể và bản chất xã hội lịch sử.
- Hiện tượng tâm lý giữ ba chức năng then chốt là định hướng và điều tiết hành vi con người.
- Hệ thống tâm lý phân loại theo thời gian gồm quá trình, trạng thái và thuộc tính tâm lý.
- Nghiên cứu tâm lý học đòi hỏi tuân thủ các nguyên tắc phương pháp luận khách quan gắn liền với hoạt động thực tiễn.
I. Khái quát về khoa học tâm lý
Khoa học tâm lý nghiên cứu quy luật nảy sinh, vận hành và biến đổi của các hiện tượng tâm lý. Quá trình phát triển trải qua nhiều trường phái trước khi xác lập hệ thống tri thức thực nghiệm vững chắc.
1. Lịch sử hình thành và phát triển tâm lý học
a) Tư tưởng tâm lý học thời cổ đại
Thời kỳ cổ đại ghi nhận những cách tiếp cận triết học sơ khai nhằm giải mã mối liên hệ giữa thể xác và tinh thần.
- Phương Đông cổ đại: Khổng Tử xem tâm là tính người vốn thiện → Phật giáo coi tâm thức biến chuyển theo quy luật vô thường.
- Phương Tây cổ đại: Platon xem tâm hồn bất tử tách rời cơ thể → Aristot coi tâm hồn gắn liền với thể xác sống.
Aristot đã phân loại linh hồn thành ba mức độ: dinh dưỡng ở thực vật, cảm giác ở động vật và trí tuệ ở con người.
b) Tư tưởng tâm lý học trước thế kỷ XIX
Giai đoạn này diễn ra cuộc đấu tranh trực tiếp giữa trường phái duy tâm và duy vật về nguồn gốc tư duy.
- Chủ nghĩa duy tâm: giải thích đời sống tâm thức bằng lực lượng thần bí → coi ý thức hoàn toàn độc lập với não bộ.
- René Descartes: đề xuất cơ chế phản xạ sinh học → giải thích hiện tượng tâm lý dựa trên nguyên lý máy móc.
- John Locke và Spinoza: khẳng định mọi kinh nghiệm tâm lý bắt nguồn từ giới tự nhiên → truyền vào cảm giác qua giác quan.
Quan điểm duy vật máy móc giai đoạn này đã đặt tiền đề ban đầu cho sinh lý học thần kinh hiện đại.
c) Mốc ra đời của tâm lý học độc lập
Năm 1879 đánh dấu bước ngoặt đưa tâm lý học tách khỏi triết học suy lý để trở thành ngành khoa học thực nghiệm.
- 1879Phòng thực nghiệm Leipzig
Wilhelm Wundt sáng lập phòng thí nghiệm tâm lý đầu tiên tại Đức → dùng thực nghiệm định lượng tâm lý.
- Đầu thế kỷ 20Phân hóa trường phái
Nhiều hệ thống lý thuyết mới xuất hiện nhằm tìm kiếm bản chất đích thực của ý thức và hành vi.
- Giữa thế kỷ 20Tâm lý học Mác-xít
Xây dựng hệ thống lý luận dựa trên triết học biện chứng → lấy phạm trù hoạt động làm trung tâm.
Nhờ phòng thực nghiệm tại Leipzig, các hiện tượng tâm lý bắt đầu được đo đạc bằng chỉ số sinh lý cụ thể.
d) Các dòng phái tâm lý học đầu thế kỷ XX
Đầu thế kỷ XX ghi nhận sự bùng nổ của nhiều trường phái cạnh tranh trực tiếp về đối tượng nghiên cứu.
- kích thích từ môi trường ngoài (Stimulus)
- phản ứng vận động quan sát được (Response)
Hành vi con người được lượng hóa hoàn toàn qua quan sát trực tiếp.
Chủ nghĩa hành vi cực đoan gạt bỏ yếu tố ý thức bên trong vì cho rằng ý thức không thể đo lường khách quan.
| Trường phái | Đại biểu tiêu biểu | Luận điểm cốt lõi |
|---|---|---|
| Tâm lý học Gestalt | Wertheimer, Kohler | Tri giác mang tính trọn vẹn cấu trúc |
| Phân tâm học | Sigmund Freud, Jung | Vô thức chi phối hành vi nhân cách |
| Tâm lý học Nhận thức | Jean Piaget, Bruner | Não bộ là hệ thống xử lý thông tin |
| Tâm lý học Nhân văn | Carl Rogers, Maslow | Khát vọng vươn lên tự khẳng định bản thân |
| Tâm lý học Hoạt động | Vygotsky, Leontiev | Tâm lý hình thành qua hoạt động xã hội |
Cấu trúc nhân cách theo Phân tâm học gồm ba tầng: Cái Nó bản năng, Cái Tôi duy lý và Cái Siêu Tôi chuẩn mực.
Hành vi cổ điển chỉ xem tâm lý là phản xạ máy móc trước kích thích ngoại cảnh, hoàn toàn bỏ qua vai trò nội tâm của tư duy con người.
Dòng phái Tâm lý học đại cương - Đại học sư phạm Hà Nội (HNUE) nhấn mạnh sâu sắc nền tảng tâm lý học hoạt động Mác-xít.
2. Đối tượng và nhiệm vụ của tâm lý học
a) Đối tượng nghiên cứu
Mỗi ngành khoa học được định danh thông qua lát cắt hiện thực cụ thể mà ngành đó tiếp cận khảo sát.
- Đối tượng tâm lý học
- Các hiện tượng tâm lý với tư cách là hiện thực chủ quan của thế giới khách quan, bao gồm quy luật nảy sinh, vận hành và phát triển của chúng trong hoạt động sống.
Khoa học tâm lý tập trung làm rõ cơ chế thần kinh cấp cao chi phối các phản ánh tinh thần trong đời sống con người.
b) Nhiệm vụ nghiên cứu
Nhiệm vụ của môn học bao hàm cả phương diện khám phá lý luận lẫn ứng dụng thực hành trong đời sống.
- Nhiệm vụ lý luận cơ bản
Làm sáng tỏ bản chất các hiện tượng tinh thần → tìm ra quy luật diễn biến của tư duy và cảm xúc.
- Nhiệm vụ ứng dụng thực tiễn
Vận dụng tri thức tâm lý vào giáo dục, trị liệu y khoa, định hướng nghề nghiệp và tổ chức lao động.
Sinh viên có thể luyện đề tại bài Trắc nghiệm kiến thức chương 1 - Tâm lý học đại cương (HNUE) để nắm vững các nhiệm vụ này.
II. Bản chất, chức năng và phân loại các hiện tượng tâm lý
Tâm lý người mang bản chất phản ánh hiện thực khách quan vào não bộ, chịu sự quy định của lịch sử xã hội và giữ vai trò điều tiết toàn bộ hành vi thực tiễn.
1. Bản chất của tâm lý người
a) Cơ sở sinh lý và chức năng của não bộ
Bộ não người là cơ quan vật chất trực tiếp sinh ra các hiện tượng tâm lý thông qua cơ chế phản xạ.
Tâm lý là chức năng của não bộ khỏe mạnh khi nhận sự tác động của thế giới xung quanh.
Khi não bộ bị tổn thương cấu trúc hoặc gián đoạn tuần hoàn, hoạt động nhận thức và cảm xúc lập tức bị rối loạn tương ứng.
Tâm lý không phải do não tiết ra tương tự như gan tiết mật, mà là hình ảnh tinh thần nảy sinh từ phản xạ giữa não và ngoại cảnh.
Hoạt động thần kinh cấp cao là cơ sở tự nhiên nhưng không tự nó quy định toàn bộ nội dung tâm lý người.
b) Bản chất phản ánh hiện thực khách quan
Thế giới khách quan là nguồn gốc nội dung ban đầu, quyết định toàn bộ chất liệu xây dựng nên tâm thức.
- Thế giới khách quan tác động
- Giác quan tiếp nhận kích thích
- Vỏ não phân tích và tổng hợp
- Hình ảnh tâm lý xuất hiện
Hình ảnh tâm lý mang tính chủ thể sâu sắc, không phản chiếu sao chép thụ động như một chiếc gương phẳng soi vật thể.
- Cùng một cảnh ngộ nhưng các chủ thể đón nhận với thái độ khác nhau.
- Cùng một người nhận thức một sự vật nhưng ở từng thời điểm có rung cảm khác biệt.
- Hình ảnh tâm lý luôn mang sắc thái kinh nghiệm, nhu cầu và định hướng cá nhân.
Sự khác biệt về vốn sống và trạng thái cơ thể khiến tính chủ thể luôn in dấu lên mọi suy nghĩ của con người.
c) Bản chất xã hội và lịch sử
Đời sống xã hội loài người đóng vai trò quyết định, phân biệt ranh giới giữa tâm lý người và tâm lý động vật.
- Nguồn gốc xã hội
Hình thành từ các mối quan hệ giao tiếp, đạo đức, kinh tế → trẻ em sống cách ly bầy đàn không có tâm lý người.
- Tính chất lịch sử
Nội dung tâm lý biến chuyển linh hoạt theo từng giai đoạn phát triển văn minh của cộng đồng loài người.
Hai con đường cơ bản để cá nhân tiếp thu nền văn hóa xã hội là thông qua hoạt động thực tiễn và giao tiếp ngôn ngữ.
Các tài liệu như Kiến thức cơ bản Chương 1 – Tâm Lý Học Đại Cương HCE cũng phân tích sâu sắc nguồn gốc xã hội của ý thức.
2. Chức năng của tâm lý
Hiện tượng tâm lý giữ vai trò cơ quan chỉ huy trung tâm, chuyển hóa nhu cầu bên trong thành hoạt động bên ngoài.
- Chức năng của tâm lý
- Chức năng định hướng mục tiêu
- Chức năng điều khiển và động viên
- Chức năng kiểm tra và điều chỉnh
Nhờ chức năng điều chỉnh, con người tự phát hiện khiếm khuyết trong thao tác để kịp thời sửa sai khi hoàn cảnh đổi khác.
Một vận động viên điền kinh quan sát vạch đích, ước lượng sức gió, duy trì nhịp thở và tăng tốc ở đoạn cua cuối cùng.
Xem phân tích
Việc nhìn vạch đích thể hiện chức năng định hướng; duy trì nhịp chạy là chức năng điều khiển; tăng tốc đón gió là chức năng điều chỉnh hành vi.
Vận động viên vận dụng linh hoạt cả ba chức năng định hướng, điều khiển và điều chỉnh.
Năng lực làm chủ hành động bắt nguồn từ việc phối hợp nhịp nhàng giữa cả ba chức năng tâm lý trên trong cùng một nhiệm vụ.
3. Phân loại các hiện tượng tâm lý
a) Phân loại theo thời gian tồn tại và vị trí
Cách phân loại phổ biến nhất trong giáo trình chia hiện tượng tâm lý thành ba cấp độ dựa trên độ bền vững thời gian.
| Tiêu chí | Quá trình tâm lý | Trạng thái tâm lý | Thuộc tính tâm lý |
|---|---|---|---|
| Thời gian diễn ra | Ngắn hạn, vài giây đến vài giờ | Tương đối dài, tính theo buổi hoặc ngày | Rất bền vững, khó mất đi |
| Mở đầu và kết thúc | Ranh giới rõ ràng | Không có ranh giới rõ rệt | Ổn định thành nét nhân cách |
| Hiện tượng cụ thể | Cảm giác, tri giác, tư duy | Tập trung chú ý, căng thẳng, uể oải | Tính cách, khí chất, năng lực |
Trạng thái tâm lý giữ vai trò phông nền xúc cảm, hỗ trợ thúc đẩy hoặc kìm hãm diễn biến của các quá trình tâm lý.
Quá trình tâm lý lặp lại nhiều lần trong điều kiện xã hội ổn định sẽ tích tụ chuyển hóa thành thuộc tính tâm lý tương ứng.
Việc hiểu rõ sự chuyển hóa này hỗ trợ đắc lực giáo viên trong công tác hình thành nhân cách học sinh.
b) Phân loại theo mức độ nhận thức
Căn cứ vào mức độ kiểm soát của lý trí, tâm lý người được chia thành hiện tượng có ý thức và hiện tượng vô thức.
- Hiện tượng tâm lý có ý thức
Con người nhận biết rõ ràng mục đích, phương tiện, thái độ và dự kiến trước kết quả hành động của mình.
- Hiện tượng tâm lý vô thức
Nằm ngoài sự kiểm soát trực tiếp của nhận thức tỉnh táo → bao gồm mộng du, giấc mơ, phản xạ bản năng tự vệ.
Vô thức và ý thức không đối kháng tuyệt đối mà luôn đan xen, hỗ trợ qua lại trong dòng chảy hoạt động thực tế.
III. Phương pháp nghiên cứu tâm lý học
Hệ thống phương pháp nghiên cứu tâm lý được xây dựng trên cơ sở các nguyên tắc khoa học biện chứng, kết hợp nhiều kỹ thuật thu thập số liệu đa dạng.
1. Các nguyên tắc phương pháp luận
Để bảo đảm kết quả nghiên cứu khách quan và chính xác, nhà nghiên cứu phải tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc chỉ đạo.
- Nguyên tắc khách quan
Nghiên cứu hiện tượng tâm lý qua hành vi, cử chỉ, sản phẩm thực tế → tuyệt đối tránh suy diễn chủ quan.
- Nguyên tắc quyết định luận
Xem xét tâm lý luôn có nguyên nhân gây ra → bắt nguồn từ kích thích thế giới vật chất và chức năng thần kinh não bộ.
- Nguyên tắc lịch sử cụ thể
Đặt hiện tượng vào không gian, thời gian và hoàn cảnh văn hóa xác định để lý giải diễn biến phù hợp.
- Nguyên tắc nghiên cứu trong hoạt động
Khảo sát phẩm chất tâm lý thông qua hành động thực tiễn → hoạt động là nơi bộc lộ tâm lý rõ ràng nhất.
Tuân thủ đồng bộ bốn nguyên tắc trên giúp loại bỏ sai lệch định kiến khi đánh giá nhân cách cá nhân.
2. Các phương pháp nghiên cứu cụ thể
Các phương pháp nghiên cứu cung cấp công cụ thu thập cứ liệu tin cậy phục vụ quá trình khái quát hóa lý luận.
| Phương pháp | Bản chất quy trình | Ưu điểm nổi bật | Hạn chế chính |
|---|---|---|---|
| Quan sát | Tri giác có chủ định hành vi đối tượng | Lưu giữ tính chân thực tự nhiên | Thụ động chờ hiện tượng xảy ra |
| Thực nghiệm | Chủ động tạo tình huống khống chế biến số | Có thể lặp lại nhiều lần theo ý muốn | Dễ gây ức chế tâm lý nhân tạo |
| Trắc nghiệm | Dùng hệ thống test đo lường chuẩn hóa | Lượng hóa nhanh bằng thang điểm số | Khó đánh giá chiều sâu nhân cách |
| Đàm thoại | Phỏng vấn trao đổi hỏi đáp trực tiếp | Khai thác sâu tâm tư tình cảm | Phụ thuộc chủ quan người phỏng vấn |
| Điều tra bảng hỏi | Thu thập ý kiến qua phiếu khảo sát in sẵn | Triển khai diện rộng trong thời gian ngắn | Độ chân thực tùy thuộc tính tự giác |
| Phân tích sản phẩm | Khảo sát vật phẩm đối tượng làm ra | Thu thập dấu vết tâm lý khách quan | Đòi hỏi kỹ năng giải mã biểu tượng |
Thực nghiệm tâm lý thường chia thành hai hình thức chính: thực nghiệm trong phòng thí nghiệm và thực nghiệm tự nhiên.
Một bài trắc nghiệm tâm lý chỉ cần người làm trả lời nhanh là đạt chuẩn giá trị.
Test tâm lý bắt buộc phải thỏa mãn tính chuẩn hóa, độ tin cậy và độ ứng nghiệm.
Nhà nghiên cứu thường phối hợp linh hoạt nhiều phương pháp bổ trợ lẫn nhau để đưa ra kết luận toàn diện nhất.
Ôn tập nhanh
- Wilhelm Wundt thành lập phòng thực nghiệm 1879 đưa tâm lý học thành khoa học độc lập.
- Tâm lý mang bản chất phản ánh hiện thực khách quan vào não bộ mang tính chủ thể.
- Nội dung tâm lý người mang bản chất xã hội lịch sử và hình thành qua giao tiếp.
- Hiện tượng tâm lý giữ các chức năng then chốt: định hướng và điều hòa hoạt động.
- Hệ thống tâm lý gồm ba cấp độ thời gian: quá trình, trạng thái và thuộc tính.
- Nghiên cứu tâm lý học đòi hỏi tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc khách quan và quyết định luận.
Hỏi và đáp
Sự kiện nào đánh dấu tâm lý học chính thức trở thành khoa học độc lập?
Năm 1879, Wilhelm Wundt mở phòng thí nghiệm tâm lý thực nghiệm đầu tiên tại Leipzig, Đức.
Vì sao nói hình ảnh tâm lý mang tính chủ thể?
Cùng một hiện thực tác động nhưng các chủ thể khác nhau về kinh nghiệm sống, trạng thái thần kinh → tạo ra hình ảnh nhận thức khác nhau.
Hiện tượng tâm lý được phân loại theo thời gian tồn tại gồm những loại nào?
Gồm ba nhóm: quá trình tâm lý (ngắn), trạng thái tâm lý (trung hạn) và thuộc tính tâm lý (bền vững ổn định).
Tại sao đứa trẻ lớn lên ngoài xã hội loài người không có tâm lý người?
Tâm lý người có bản chất xã hội lịch sử → hình thành qua hoạt động và giao tiếp với cộng đồng người.
Phương pháp thực nghiệm khác phương pháp quan sát ở đặc điểm căn bản nào?
Thực nghiệm chủ động tạo ra hoàn cảnh và khống chế các biến số; quan sát chỉ thụ động theo dõi diễn biến tự nhiên.
Ôn xong rồi? Kiểm tra ngay
Trắc nghiệm kiến thức chương 1 - Tâm lý học đại cương (HNUE)




