Kiến thức chương 1 - Tổng quan du lịch - ĐH Mở Hà Nội

Tổng hợp kiến thức trọng tâm Chương 1 Tổng quan du lịch: Khái niệm du lịch và khách du lịch theo Luật Du lịch 2017, lịch sử phát triển ngành du lịch thế giới và Việt Nam, các chức năng cơ bản và bộ máy quản lý nhà nước, cùng danh sách các tổ chức du lịch quốc tế uy tín như UNWTO, PATA, ASEANTA.

Tổng quan du lịchĐại học Mở Hà Nộikhái niệm du lịchkhách du lịchlịch sử ngành du lịchchức năng của du lịchtổ chức du lịch thế giớiLuật Du lịch 2017UNWTOVITA

 

I. BẢN CHẤT CỦA DU LỊCH

1. Khái niệm du lịch

Du lịch không chỉ đơn thuần là một hành động xê dịch hay sở hữu cá nhân, mà qua thời gian, nó đã phát triển mạnh mẽ để trở thành một hiện tượng kinh tế - xã hội phổ biến trên toàn cầu. Tùy thuộc vào góc độ nghiên cứu như kinh tế học, xã hội học hay luật học, khái niệm du lịch được định nghĩa đa dạng và ngày càng hoàn thiện hơn qua các thời kỳ.

auto_stories
Năm 1811 (Tại Anh)

Được định nghĩa một cách sơ khai là sự phối hợp chặt chẽ giữa lý thuyết và thực hành của các cuộc hành trình. Động cơ chính yếu và nổi bật nhất của các chuyến đi này phải là mục đích giải trí, thoát khỏi công việc thường nhật.

public
Năm 1930 (Theo Glusman)

Nhấn mạnh vào yếu tố không gian, ông định nghĩa du lịch là sự chinh phục không gian của những con người. Những người này di chuyển đến một địa điểm hoàn toàn mới, nơi mà họ không cư trú thường xuyên để trải nghiệm.

hub
Theo Hunziker và Kraff

Mang tính học thuật cao, họ coi du lịch là tổng hợp các mối quan hệ và hiện tượng kinh tế, xã hội nảy sinh từ cuộc hành trình và lưu trú tạm thời của con người tại một vùng đất lạ.

gavel
Luật Du lịch Việt Nam (2017)

Du lịch là các hoạt động có liên quan trực tiếp đến chuyến đi của con người ra khỏi nơi cư trú thường xuyên. Thời gian chuyến đi không được quá 01 năm liên tục. Mục đích phải là tham quan, nghỉ dưỡng, giải trí, tìm hiểu tài nguyên thiên nhiên, văn hóa hoặc các mục đích hợp pháp khác không nhằm kiếm tiền tại điểm đến.

2. Khái niệm khách du lịch

Khách du lịch là thuật ngữ chuyên ngành dùng để chỉ những người thực hiện hành vi đi du lịch. Đặc điểm cốt lõi để phân biệt khách du lịch với các nhóm người di chuyển khác là mục đích kinh tế: Theo Luật Du lịch Việt Nam và thông lệ quốc tế, khách du lịch tuyệt đối không bao gồm những cá nhân đi học, làm việc hoặc hành nghề để nhận thu nhập, lương thưởng tại nơi đến.

Loại khách
Thời gian lưu trú
Mục đích & Điều kiện cốt lõi
flight_takeoff Khách du lịch quốc tế
Ít nhất 1 đêm, tối đa không quá 1 năm liên tục.
Đi rời khỏi quốc gia cư trú, đến thăm một quốc gia khác. Tuyệt đối không được tham gia các hoạt động nhận thu nhập tại quốc gia điểm đến.
directions_car Khách du lịch nội địa
Ít nhất 24 giờ, tối đa không quá 1 năm liên tục.
Đi thăm một địa phương, tỉnh thành khác ngay trong phạm vi lãnh thổ quốc gia đang sống. Không được làm việc nhận lương tại điểm đến.
warning

LƯU Ý QUAN TRỌNG: Các đối tượng di chuyển mang tính chất định cư, trốn chạy hoặc làm việc lâu dài như người di cư, người tị nạn chiến tranh/thiên tai, nhà ngoại giao, nhân viên đại sứ quán đang làm nhiệm vụ và lưu học sinh (sinh viên quốc tế) hoàn toàn không được thống kê là khách du lịch.

II. LỊCH SỬ HÌNH THÀNH VÀ PHÁT TRIỂN DU LỊCH

1. Cơ sở hình thành ngành du lịch

Du lịch không tự nhiên sinh ra mà nó là kết quả tất yếu của quá trình tiến hóa xã hội và kinh tế. Sự ra đời của ngành du lịch chuyên nghiệp dựa trên hai nền tảng cốt lõi, không thể tách rời:

factory

1. Sự phát triển của lực lượng sản xuất

Cách mạng công nghiệp đã làm thay đổi hoàn toàn phương thức sản xuất. Nó giúp tăng năng suất lao động, từ đó làm tăng thu nhập bình quân của người dân. Cùng với đó, nhận thức của con người được nâng cao, thời gian nhàn rỗi xuất hiện nhiều hơn do máy móc thay thế sức người. Đặc biệt, lực lượng sản xuất phát triển đã tạo ra các phương tiện giao thông vận tải hiện đại (tàu hỏa, tàu thủy hơi nước, máy bay), rút ngắn khoảng cách địa lý.

groups

2. Phân công lao động xã hội

Khi nhu cầu đi lại, tham quan, giải trí của quần chúng nhân dân trở nên đủ lớn và phức tạp, xã hội bắt buộc phải có sự chuyên môn hóa. Từ đó, cần một bộ phận lao động tách rời khỏi nông nghiệp và công nghiệp, chuyên đứng ra tổ chức, sắp xếp các dịch vụ (lưu trú, ăn uống, vận chuyển, hướng dẫn) để thỏa mãn nhu cầu đó một cách chuyên nghiệp. Ngành dịch vụ du lịch chính thức ra đời từ đây.

2. Các điều kiện phát triển ngành du lịch

Để du lịch không chỉ dừng lại ở hiện tượng đơn lẻ mà bứt phá trở thành một ngành kinh tế mũi nhọn tại một quốc gia hay vùng lãnh thổ, cần phải hội đủ 4 nhóm điều kiện tiên quyết sau đây. Nếu thiếu một trong số này, hoạt động du lịch sẽ gặp vô vàn trở ngại.

mindmap root((Bốn điều kiện
phát triển du lịch)) (Tài nguyên du lịch) ::icon(park) Đóng vai trò quan trọng nhất Quyết định quy mô Tạo ra tính mùa vụ (Cơ sở hạ tầng) ::icon(construction) Hệ thống đường xá Phương tiện giao thông Mạng lưới thông tin liên lạc (Nhu cầu và Cầu) ::icon(monetization_on) Phụ thuộc thu nhập dân cư Thời gian rỗi của xã hội Nhu cầu tâm lý (An ninh, Chính trị) ::icon(security) Điều kiện tiên quyết đầu tiên Môi trường hòa bình Trật tự xã hội ổn định
forest
Tài nguyên du lịch Là tài sản vô giá bao gồm cảnh quan thiên nhiên và di sản văn hóa. Đây là yếu tố quan trọng bậc nhất, là lực hút chính, quyết định trực tiếp đến quy mô, loại hình phát triển và tính mùa vụ của các hoạt động du lịch tại điểm đến.
domain
Cơ sở hạ tầng Bao gồm hệ thống điện, đường, trường, trạm. Đặc biệt quan trọng là mạng lưới giao thông vận tải đồng bộ, bến bãi hiện đại và hệ thống thông tin liên lạc thông suốt, giúp du khách tiếp cận tài nguyên dễ dàng.
account_balance_wallet
Nhu cầu và cầu về du lịch Có tài nguyên nhưng không có khách thì không thành ngành kinh tế. Cầu du lịch phụ thuộc chặt chẽ vào mức thu nhập thực tế, quỹ thời gian rỗi của người dân và xu hướng tâm lý thích khám phá của thời đại.
verified_user
An ninh chính trị & trật tự xã hội Đây được xem là điều kiện tiên quyết, sống còn. Khách du lịch rất nhạy cảm với rủi ro. Du lịch chỉ có thể tồn tại, thu hút khách và phát triển rực rỡ trong một môi trường thực sự hòa bình, an toàn và thân thiện.

3. Lịch sử hình thành và phát triển du lịch trên thế giới

Thời Cổ đại

Hoạt động du lịch sơ khai bắt đầu xuất hiện từ nhu cầu hành hương tôn giáo, tham quan các công trình kiến trúc vĩ đại của giới quý tộc, tầng lớp chủ nô và thương gia giàu có. Những trạm dừng chân đầu tiên cung cấp dịch vụ lưu trú và ăn uống cơ bản đã xuất hiện tại Đế chế La Mã hùng mạnh để phục vụ giới tinh hoa.

Thời Trung cổ

Thường được lịch sử gọi là "Thời kỳ đen tối" của du lịch. Do chiến tranh liên miên, bệnh dịch, nạn cướp bóc và sự xuống cấp nghiêm trọng của hệ thống đường xá La Mã cũ, việc đi lại trở nên vô cùng nguy hiểm. Tuy nhiên, thời kỳ này vẫn ghi nhận những chuyến du hành mạo hiểm mang tính lịch sử, điển hình là hành trình dọc Con đường Tơ lụa của nhà thám hiểm Marco Polo.

Cuối TK XV - Đầu TK XVI

Đây là thời kỳ hoàng kim của các cuộc phát kiến địa lý vĩ đại, làm thay đổi bản đồ thế giới. Những chuyến hải trình xuyên đại dương của Christopher Colombus (tìm ra châu Mỹ), Vasco de Gama (tìm đường biển đến Ấn Độ) hay Ferdinand Magellan (đi vòng quanh thế giới) đã mở rộng tri thức nhân loại, kích thích sự tò mò và khao khát khám phá những vùng đất mới.

Thế kỷ XIX (1841 - 1842)

Năm 1841: Là cột mốc lịch sử vô cùng quan trọng khi nhà tiên phong Thomas Cook tổ chức thành công chuyến đi tập thể bằng tàu hỏa đầu tiên cho 570 người. Sự kiện này đánh dấu sự ra đời của "du lịch trọn gói".

Năm 1842: Hãng lữ hành thương mại đầu tiên trên thế giới chính thức được thành lập mang tên ông, đặt nền móng cho ngành công nghiệp lữ hành hiện đại.

Thế kỷ XX & Hiện tại

Sự kiện anh em nhà Wright phát minh ra máy bay và sự phát triển mạnh mẽ của hàng không thương mại đã rút ngắn mọi khoảng cách. Đặc biệt, sự bùng nổ của nền kinh tế thế giới giai đoạn sau 1960 đã tạo ra tầng lớp trung lưu khổng lồ, đưa du lịch từ một đặc quyền của giới thượng lưu trở thành nhu cầu thiết yếu của đông đảo quần chúng với tốc độ tăng trưởng vũ bão.

4. Lịch sử phát triển du lịch ở Việt Nam

Du lịch Việt Nam có bề dày hình thành muộn hơn so với thế giới phương Tây nhưng lại trải qua nhiều giai đoạn thăng trầm đặc biệt, phản ánh chân thực các biến cố lịch sử và sự chuyển mình vươn lên của đất nước.

1960-1979

Giai đoạn kiến thiết ban đầu

Dấu mốc quan trọng là ngày 09/7/1960, Công ty Du lịch Việt Nam đầu tiên chính thức được thành lập. Trong bối cảnh đất nước đang trải qua chiến tranh và chia cắt, hoạt động du lịch chủ yếu mang tính chất phục vụ đối ngoại, đón tiếp các phái đoàn quốc tế, bạn bè từ các nước xã hội chủ nghĩa thay vì kinh doanh thương mại.

1979-1990

Giai đoạn quản lý thống nhất

Sau khi đất nước thống nhất, nhận thấy tiềm năng to lớn, Tổng cục Du lịch Việt Nam được thành lập vào năm 1979. Đây là cơ quan nhà nước đầu tiên bắt đầu triển khai các biện pháp quản lý, điều hành thống nhất mạng lưới các công ty du lịch từ Bắc chí Nam, chuẩn bị hành trang cho thời kỳ mở cửa kinh tế.

1990-Nay

Giai đoạn bứt phá hội nhập

Giai đoạn chứng kiến nhiều thay đổi nhất về cơ cấu bộ máy quản lý (từng sáp nhập vào Bộ Văn hóa, sau đó là Bộ Thương mại). Hiện tại, Tổng cục Du lịch trực thuộc Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch. Sự kiện mang tính bước ngoặt là năm 1990 được Nhà nước chọn là "Năm du lịch Việt Nam", tạo đà bứt phá mạnh mẽ, đưa Việt Nam hội nhập sâu rộng với thị trường du lịch quốc tế.

III. CÁC CHỨC NĂNG CỦA DU LỊCH

Du lịch không chỉ đơn thuần là một cỗ máy in tiền hay một ngành kinh tế đơn lẻ. Trong xã hội hiện đại, du lịch đóng vai trò đa chiều, đảm nhận cùng lúc 4 chức năng vô cùng quan trọng, tác động sâu sắc đến mọi mặt của đời sống.

handshake

1. Chức năng chính trị

Du lịch thường được mệnh danh là "giấy thông hành của hòa bình" hay công cụ quyền lực mềm của các quốc gia. Thông qua hoạt động giao lưu giữa du khách và người dân bản địa, du lịch phá bỏ những định kiến, xóa nhòa ranh giới, tăng cường tình hữu nghị, sự đoàn kết và hiểu biết sâu sắc giữa các nền văn hóa, các dân tộc trên toàn thế giới.

compost

2. Chức năng sinh thái

Mặc dù phát triển ồ ạt có thể gây hại cho môi trường, nhưng về bản chất, du lịch bền vững kích thích việc bảo vệ hệ sinh thái. Nhờ nguồn thu từ du khách, các quốc gia có kinh phí để tái đầu tư, hình thành và duy trì các khu bảo tồn, vườn quốc gia. Đồng thời, trải nghiệm du lịch thiên nhiên trực tiếp giáo dục ý thức bảo vệ môi trường, yêu quý tự nhiên cho con người một cách thiết thực nhất.

trending_up

3. Chức năng kinh tế

Là ngành "xuất khẩu tại chỗ", du lịch mang lại nguồn thu ngoại tệ khổng lồ, cải thiện cán cân thanh toán quốc gia. Nó tạo ra hàng triệu việc làm, kích thích các ngành nghề khác phát triển (nông nghiệp, xây dựng, giao thông) theo hiệu ứng số nhân. Du lịch còn giúp tạo thu nhập cho xã hội và đặc biệt là giúp tái sản xuất sức lao động cho con người sau những ngày làm việc căng thẳng.

Ghi chú: Hiệu ứng lan tỏa của du lịch thường được minh họa bằng công thức Số nhân kinh tế:
K=11MPCK = \frac{1}{1 - MPC}
spa

4. Chức năng xã hội

Du lịch là phương thuốc tuyệt vời cho sức khỏe tinh thần và thể chất. Các nghiên cứu khoa học và thống kê thực tiễn đã chứng minh rằng, việc thường xuyên tham gia các chuyến đi nghỉ dưỡng, giải trí giúp con người phục hồi năng lượng, giảm căng thẳng (stress), làm giảm tỷ lệ bệnh tật (trung bình có thể giảm tới 30% nguy cơ mắc các bệnh tim mạch) và từ đó góp phần kéo dài tuổi thọ, nâng cao chất lượng sống.

IV. CÁC TỔ CHỨC DU LỊCH

1. Một số tổ chức du lịch trên thế giới

UNWTO Tổ chức Du lịch thế giới

Có trụ sở chính đặt tại Madrid (Tây Ban Nha). Đây là tổ chức chuyên môn quyền lực nhất trực thuộc Liên Hợp Quốc, có nhiệm vụ thúc đẩy, phát triển ngành du lịch có trách nhiệm, bền vững vì mục tiêu hòa bình và thịnh vượng toàn cầu. Việt Nam đã chính thức gia nhập UNWTO vào năm 1981.

WTTC Hội đồng lữ hành và du lịch TG

Tổ chức tập hợp các nhà lãnh đạo cấp cao, các CEO hàng đầu trong ngành lữ hành, vận chuyển và lưu trú toàn cầu. Mục đích chính trị của WTTC là nghiên cứu dữ liệu, thuyết phục các chính phủ nhận thức rõ ràng và công nhận sự đóng góp khổng lồ của du lịch đối với nền kinh tế vĩ mô.

IATA Hiệp hội vận chuyển HK quốc tế

Tổ chức thương mại của các hãng hàng không trên thế giới. IATA đóng vai trò thiết lập, tạo ra hệ thống tiêu chuẩn thống nhất về vé, giá cước, an toàn bay cho mạng lưới hàng không toàn cầu. Hãng hàng không quốc gia Vietnam Airlines đã trở thành thành viên chính thức từ năm 2006.

IH&RA Hiệp hội KS & Nhà hàng quốc tế

Cơ quan đại diện tiếng nói cho hàng triệu nhà hàng và khách sạn trên toàn thế giới. Tổ chức này hoạt động với mục tiêu bảo vệ quyền lợi hợp pháp, thiết lập tiêu chuẩn dịch vụ và vận động hành lang để ủng hộ sự phát triển của ngành công nghiệp lưu trú toàn cầu.

2. Một số tổ chức du lịch trong khu vực

Hiệp hội du lịch Châu Á - Thái Bình Dương (PATA)

Là một tổ chức phi chính phủ, phi lợi nhuận uy tín có trụ sở tại Bangkok (Thái Lan), tập trung xúc tiến du lịch cho khu vực. Chi hội PATA Việt Nam được thành lập khá sớm vào năm 1994.

Hiệp hội du lịch Đông Nam Á (ASEANTA)

Một liên minh chiến lược liên kết các cơ quan du lịch quốc gia và các hãng hàng không trong khối ASEAN. Sự kiện thường niên nổi bật và quy mô nhất do tổ chức này dẫn dắt là Diễn đàn Du lịch ASEAN (ATF).

Trung tâm TT du lịch ASEAN (ATIC)

Trụ sở tại Jakarta, chuyên cung cấp và phân tích dữ liệu chung về du lịch cho toàn khu vực Đông Nam Á.

Hiệp hội KS ASEAN (AH&RA)

Tổ chức nhóm họp, liên kết và nâng cao tiêu chuẩn chất lượng các khách sạn tại các quốc gia Đông Nam Á.

3. Các tổ chức du lịch ở Việt Nam

flag

3.1. Hiệp hội Du lịch Việt Nam (VITA)

Được thành lập vào năm 2002. Đây là tổ chức xã hội - nghề nghiệp tự nguyện của các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực du lịch trên cả nước. Mục tiêu của VITA là bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các hội viên, tạo ra tiếng nói chung với cơ quan nhà nước, đồng thời tích cực xúc tiến, quảng bá hình ảnh đất nước, con người Việt Nam ra thế giới.

hotel

3.2. Hiệp hội Khách sạn Việt Nam

Được thành lập muộn hơn vào năm 2010, hoạt động với tư cách là một tổ chức trực thuộc VITA. Hiệp hội này tập trung chuyên sâu vào lĩnh vực cơ sở lưu trú và các dịch vụ liên quan, góp phần nâng cao chất lượng dịch vụ khách sạn tại Việt Nam.

V. CƠ QUAN QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ DU LỊCH

1. Quản lý nhà nước về du lịch tại Việt Nam

Cấp Trung ương

1.1. Tổng cục Du lịch

Là cơ quan có chức năng tham mưu, giúp Bộ trưởng Bộ VHTT&DL thực hiện chức năng quản lý nhà nước về du lịch trên phạm vi toàn lãnh thổ Việt Nam. Nhiệm vụ chính trị bao gồm việc nghiên cứu xây dựng các quy hoạch phát triển tổng thể, soạn thảo các văn bản quy phạm pháp luật (Luật, Nghị định), ban hành hướng dẫn nghiệp vụ chuẩn mực cho toàn ngành và thực hiện công tác thanh tra, kiểm tra chuyên ngành.

Cấp Địa phương

1.2. Cơ quan quản lý tại địa phương

Trách nhiệm này thuộc về Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch (hoặc Sở Du lịch tại một số thành phố lớn). Các Sở này đóng vai trò là cơ quan chuyên môn giúp Ủy ban Nhân dân tỉnh/thành phố trực thuộc trung ương quản lý mọi hoạt động du lịch diễn ra tại địa bàn cụ thể. Đồng thời, họ chịu sự chỉ đạo, hướng dẫn nghiêm ngặt về mặt chuyên môn, nghiệp vụ từ Tổng cục Du lịch.

2. Quản lý nhà nước về du lịch ở một số quốc gia

Tùy thuộc vào thể chế chính trị, quy mô nền kinh tế và mức độ ưu tiên của ngành du lịch trong chiến lược phát triển quốc gia, các nước trên thế giới áp dụng những mô hình quản lý, tổ chức bộ máy nhà nước về du lịch hoàn toàn khác nhau. Dưới đây là bảng tóm tắt sự phân hóa này:

Quốc gia
Tên cơ quan quản lý
Mô hình / Cơ quan trực thuộc
🇯🇵 Nhật Bản
Ban Du lịch
Trực thuộc Bộ Giao thông Vận tải. Thể hiện sự gắn kết chặt chẽ giữa du lịch và hạ tầng di chuyển.
🇹🇭 Thái Lan
Cơ quan Du lịch Quốc gia (TAT)
Trực thuộc trực tiếp Chính phủ (do một Thống đốc đứng đầu). Cho thấy mức độ tự chủ cao và tầm quan trọng sống còn của du lịch đối với nền kinh tế Thái.
🇨🇳 Trung Quốc
Cục Du lịch Quốc gia
Hoạt động dưới sự chỉ đạo trực tiếp của Quốc Vụ viện (Chính phủ trung ương), quản lý một thị trường khổng lồ.
🇲🇾 Malaysia
Cục Xúc tiến Du lịch
Trực thuộc Bộ Văn hoá - Nghệ thuật và Du lịch. Sự kết hợp phổ biến nhằm tôn vinh giá trị văn hóa để hút khách.
🇫🇷 Pháp
Tổng cục Du lịch
Nằm trong Bộ Giao thông, Thiết bị, Nhà ở và Du lịch. Mô hình kết hợp đa ngành đặc trưng của châu Âu.
🇺🇸 Hoa Kỳ
Cục Du lịch và Lữ hành Mỹ
Trực thuộc Bộ Thương mại. Nước Mỹ coi du lịch thuần túy là một ngành thương mại, kinh doanh mang lại lợi nhuận và xuất khẩu dịch vụ.
🇦🇺 Australia
Ủy ban Du lịch
Thuộc Bộ Thể thao, Giải trí và Du lịch. Gắn liền du lịch với các hoạt động nâng cao sức khỏe và giải trí của con người.
Mục lục
I. BẢN CHẤT CỦA DU LỊCH
1. Khái niệm du lịch
2. Khái niệm khách du lịch
II. LỊCH SỬ HÌNH THÀNH VÀ PHÁT TRIỂN DU LỊCH
1. Cơ sở hình thành ngành du lịch
2. Các điều kiện phát triển ngành du lịch
3. Lịch sử hình thành và phát triển du lịch trên thế giới
4. Lịch sử phát triển du lịch ở Việt Nam
III. CÁC CHỨC NĂNG CỦA DU LỊCH
1. Chức năng chính trị
2. Chức năng sinh thái
3. Chức năng kinh tế
4. Chức năng xã hội
IV. CÁC TỔ CHỨC DU LỊCH
1. Một số tổ chức du lịch trên thế giới
2. Một số tổ chức du lịch trong khu vực
3. Các tổ chức du lịch ở Việt Nam
V. CƠ QUAN QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ DU LỊCH
1. Quản lý nhà nước về du lịch tại Việt Nam
2. Quản lý nhà nước về du lịch ở một số quốc gia
Khoá học liên quan
Kiến thức tương tự