Tóm tắt kiến thức chương 1 - Tổng quan du lịch (NEU)
Tổng hợp kiến thức trọng tâm Chương 1 môn Tổng quan Du lịch (NEU). Nắm vững lịch sử phát triển ngành, vai trò của Thomas Cook, phân loại khách du lịch (Inbound/Outbound), đặc điểm sản phẩm du lịch, tháp nhu cầu Maslow và mối quan hệ giữa du lịch với Kinh tế - Xã hội - Môi trường. Tài liệu ôn tập ngắn gọn, dễ hiểu cho sinh viên.
Tổng quan du lịchGiáo trình NEUTóm tắt chương 1Khái niệm du lịchKhách du lịch Inbound OutboundSản phẩm du lịchTháp nhu cầu MaslowKinh tế du lịchThomas CookDu lịch học
1.1. KHÁI QUÁT VỀ SỰ HÌNH THÀNH VÀ PHÁT TRIỂN CỦA HOẠT ĐỘNG DU LỊCH
1.1.1. Sự hình thành và phát triển của hoạt động du lịch
- Mục đích nguyên thủy: Các chuyến đi lại chủ yếu phục vụ nhu cầu sống còn hoặc tín ngưỡng. Việc di chuyển thường gắn liền với hoạt động thương mại buôn bán (điển hình là giao thương qua con đường tơ lụa) hoặc các hoạt động tôn giáo, hành hương xa xôi.
- Dấu ấn Hy Lạp cổ đại: Bắt đầu xuất hiện các hình thức tụ tập đông người vì mục đích phi thương mại như tham gia Thế vận hội Olympic (bắt đầu từ năm 776 TCN), đi lại để chữa bệnh hoặc tham gia các hoạt động thể thao quy mô lớn.
- Dấu ấn La Mã cổ đại: Sự trỗi dậy của đế chế dẫn đến việc phát triển mạnh mẽ hệ thống giao thông đường bộ. Xuất hiện các điểm dừng chân, trạm nghỉ sơ khai phục vụ lữ khách và phong trào chữa bệnh bằng việc ngâm mình tại các suối khoáng tự nhiên.
- Bùng nổ công nghệ: Đây là giai đoạn Cách mạng Khoa học - Kỹ thuật bùng nổ rực rỡ. Động cơ hơi nước ra đời tạo ra bước ngoặt lịch sử cho giao thông.
- Phương tiện mang tính cách mạng: Sự xuất hiện của tàu thủy chạy bằng hơi nước và hệ thống tàu hỏa đường sắt giúp rút ngắn đáng kể thời gian di chuyển, giảm thiểu chi phí đi lại và tăng cường sự tiện nghi, an toàn cho hành khách so với việc dùng sức kéo của động vật.
- Cơ sở lưu trú nâng cấp: Sự dịch chuyển từ các nhà trọ cổ điển, chật chội sang mô hình khách sạn hiện đại, chuyên nghiệp hơn để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của tầng lớp tư sản mới nổi.
- Cách mạng phương tiện mới: Đây là kỷ nguyên đánh dấu sự xuất hiện rộng rãi của xe ô tô cá nhân và sự ra đời của ngành hàng không dân dụng chở khách, giúp việc di chuyển xuyên quốc gia trở nên khả thi.
- Hình thành điểm đến nổi tiếng: Khởi sinh các khu du lịch sầm uất, xa hoa tại các quốc gia Châu Âu như Pháp, Ý, Thụy Sỹ... thu hút giới tinh hoa.
- Khách hàng mục tiêu: Du lịch lúc này chủ yếu vẫn là đặc quyền của tầng lớp thượng lưu, quý tộc từ Mỹ, Ấn Độ... thường xuyên thực hiện các chuyến hành trình dài ngày đến Châu Âu để nghỉ dưỡng và thưởng thức văn hóa.
- Bùng nổ đại chúng: Sự phát triển mạnh mẽ và bùng nổ thực sự bắt đầu từ những năm 50 của thế kỷ XX, biến du lịch thành hiện tượng đại chúng, không còn giới hạn ở giới nhà giàu.
- Lan rộng toàn cầu: Phong trào du lịch vượt ra khỏi Châu Âu, lan rộng ra toàn cầu, đặc biệt ghi nhận sự phát triển thần tốc tại khu vực Châu Á - Thái Bình Dương.
- Đa dạng hóa sâu sắc: Sản phẩm du lịch trở nên cực kỳ đa dạng. Mức độ cạnh tranh giữa các điểm đến ngày càng gay gắt. Xu hướng liên kết khu vực, hợp tác quốc tế trong du lịch trở thành chiến lược tất yếu để thu hút khách hàng.
1.1.2. Quá trình hình thành và phát triển của ngành Du lịch
1.1.2.1. Sự phát triển của ngành Du lịch nói chung
kinh doanh lữ hành
1.1.2.2. Khái quát quá trình hình thành và phát triển của du lịch Việt Nam
1.2. MỘT SỐ KHÁI NIỆM CƠ BẢN
1.2.1. Du lịch
(Robert W.Mc. McIntosh)
1.2.2. Khách du lịch
1.2.2.1. Khái niệm
"Khách du lịch là người đi du lịch hoặc kết hợp đi du lịch, trừ trường hợp đi học, làm việc hoặc hành nghề để nhận thu nhập ở nơi đến."
(Tourist) Yêu cầu thời gian: Lưu trú ít nhất 24 giờ (tức là có phát sinh dịch vụ lưu trú qua đêm tại điểm đến).
(Excursionist / Day visitor) Yêu cầu thời gian: Lưu trú dưới 24 giờ (Chỉ đi về trong ngày, tuyệt đối không qua đêm).
(Non-visitor)
- Người đi làm việc có ký hợp đồng để nhận thù lao tài chính trực tiếp từ nơi đến.
- Người lao động làm việc thường xuyên qua lại tại khu vực vùng biên giới hai quốc gia.
- Cán bộ đi thực thi công vụ đặc biệt: nhân viên ngoại giao, viên chức lãnh sự, lực lượng quân sự đồn trú.
- Người di chuyển chỗ ở hoàn toàn: Dân di cư, dân tị nạn chính trị/thiên tai, người nhập cư dài hạn.
1.2.2.2. Phân loại khách du lịch
Ví dụ thực tế: Một gia đình người dân ở TP. Hồ Chí Minh bay ra Hà Nội để tham quan Vịnh Hạ Long, không vượt qua bất kỳ đường biên giới quốc gia nào. Loại hình này không trực tiếp mang lại ngoại tệ nhưng giúp phân phối lại nguồn thu nhập quốc dân giữa các vùng miền.
1.3. CÁC LOẠI HÌNH DU LỊCH
- Tham quan:(Sightseeing) Ngắm cảnh, chiêm ngưỡng di tích.
- Giải trí:Vui chơi tại công viên chuyên đề, casino.
- Văn hóa:Tìm hiểu bản sắc, ẩm thực, phong tục địa phương.
- Nghỉ dưỡng:Tái tạo năng lượng, tĩnh tâm tại resort cao cấp.
- Mạo hiểm:Leo núi vách đá, lặn biển sâu, nhảy dù.
- Lễ hội:Hòa mình vào không khí Carnival, đấu bò...
-
Du lịch MICE: Hình thức cao cấp kết hợp Công vụ (Meeting), Hội thảo (Convention), Khen thưởng nhân viên (Incentive), Triển lãm sự kiện (Exhibition).
- Chữa bệnh:Đi sang nước khác để phẫu thuật thẩm mỹ, điều trị chuyên sâu.
- Thăm thân:Về thăm quê hương, họ hàng ở xa, kết hợp nghỉ ngơi.
- Thể thao:Bay sang Qatar xem World Cup hoặc sang Thái Lan đánh Golf.
- Tôn giáo:Hành hương về thánh địa Mecca, thánh địa La Vang.
1.4. NHU CẦU DU LỊCH VÀ SẢN PHẨM DU LỊCH
1.4.1. Nhu cầu du lịch
- Nhu cầu cơ bản / thiết yếu: Là các nhu cầu sinh học để duy trì sự sống: Ăn uống, lưu trú qua đêm, phương tiện đi lại. Tuy giống với đời sống thường nhật, nhưng trong chuyến đi du lịch, những nhu cầu này thường đòi hỏi tiêu chuẩn chất lượng cao hơn, xa xỉ hơn.
- Nhu cầu đặc trưng (Cốt lõi): Đây chính là động cơ chính, là lực đẩy quyết định việc khách hàng mua tour. Ví dụ: Nhu cầu ngắm tuyết rơi, nhu cầu khám phá văn hóa Chăm Pa, nhu cầu chữa bệnh cột sống...
- Nhu cầu bổ sung: Các dịch vụ gia tăng không bắt buộc nhưng giúp chuyến đi hoàn hảo và thoải mái hơn. Bao gồm: Dịch vụ giặt là quần áo, nhu cầu mua sắm đặc sản, dịch vụ spa làm đẹp, massage thư giãn. Yếu tố này giúp tối đa hóa sự hài lòng.
1.4.2. Sản phẩm du lịch
1.5. MỐI QUAN HỆ CỦA DU LỊCH VỚI MỘT SỐ LĨNH VỰC LIÊN QUAN
1.5.1. Mối quan hệ giữa du lịch và Kinh tế
-
Xuất khẩu tại chỗ ưu việt: Việc thu hút khách quốc tế đến tiêu tiền mang lại nguồn ngoại tệ khổng lồ. Cách "xuất khẩu" này hiệu quả hơn bán hàng hóa ra nước ngoài vì tiết kiệm được triệt để chi phí đóng gói, bảo hiểm, vận chuyển quốc tế hay thuế quan.
-
Giải quyết bài toán nhân lực: Du lịch là ngành sử dụng nhiều lao động sống, giúp tạo ra hàng triệu việc làm trực tiếp (hướng dẫn viên, bồi bàn) và gián tiếp (nông dân trồng rau, thợ xây dựng).
-
Đòn bẩy cơ sở hạ tầng: Để phục vụ du khách, nhà nước và tư nhân buộc phải rót vốn đầu tư nâng cấp hệ thống đường sá giao thông, sân bay, mạng lưới điện nước và viễn thông khang trang hơn.
-
Xóa đói giảm nghèo vùng sâu: Phát triển du lịch tại các bản làng hẻo lánh giúp phân phối lại thu nhập quốc dân, người dân bản địa có cơ hội làm giàu, rút ngắn khoảng cách chênh lệch giàu nghèo.
-
Đầu tàu kéo ngành khác: Sự bùng nổ của du lịch trực tiếp thúc đẩy sự phát triển của hàng loạt ngành kinh tế vệ tinh phụ trợ: nông nghiệp sạch, công nghiệp chế biến, thủ công mỹ nghệ, ngân hàng.
-
Tăng thu ngân sách: Nhà nước thu được nguồn ngân sách khổng lồ từ các loại thuế doanh nghiệp, thuế VAT và các loại phí tham quan.
-
Rủi ro phụ thuộc: Nền kinh tế địa phương dễ rơi vào thế bị động, suy sụp nhanh chóng nếu quá phụ thuộc độc tôn vào nguồn thu du lịch (rất dễ bị tổn thương khi có thiên tai, biến động chính trị hoặc đại dịch như Covid-19).
-
Gây bão giá, lạm phát cục bộ: Sự xuất hiện ồ ạt của du khách giàu có đẩy giá cả sinh hoạt cơ bản, giá thực phẩm tại điểm đến tăng phi mã. Đặc biệt là hiện tượng đầu cơ đẩy giá bất động sản, giá đất lên cao, gây khó khăn cho người dân nghèo bản địa.
-
Thâm hụt cán cân thanh toán: Tình trạng này xảy ra nếu phong trào du lịch Outbound (người trong nước mang tiền ra nước ngoài tiêu xài) vượt quá tầm kiểm soát và lớn hơn lượng Inbound thu vào. Hiện tượng này còn gọi là hiện tượng "chảy máu ngoại tệ" hay nhập khẩu du lịch.
1.5.2. Mối quan hệ giữa du lịch và Văn hoá - Xã hội
-
Ngoại giao nhân dân: Tăng cường sự giao lưu hiểu biết lẫn nhau, xóa bỏ định kiến, vun đắp tình đoàn kết, hữu nghị và xây dựng nền hòa bình bền vững giữa các dân tộc trên thế giới.
-
Giáo dục truyền thống: Thông qua các loại hình du lịch nội địa, học sinh và người dân hiểu hơn về cội nguồn, bồi đắp lòng tự hào dân tộc và tình yêu quê hương đất nước tha thiết.
-
Phục hưng văn hóa: Nguồn thu từ khách tham quan cung cấp ngân sách dồi dào để trùng tu bảo tồn di tích cổ, khôi phục lại các làng nghề thủ công truyền thống đang mai một và làm sống lại các lễ hội dân gian đặc sắc.
-
Nâng cao chất lượng sống: Cư dân địa phương được tiếp xúc với văn minh thế giới giúp nâng cao mặt bằng dân trí. Các tiện ích giải trí y tế xây dựng cho khách du lịch cũng góp phần cải thiện sức khỏe cộng đồng.
-
Kênh quảng bá quyền lực mềm: Là phương thức sống động và hữu hiệu nhất để quảng bá hình ảnh quốc gia, vẻ đẹp con người Việt Nam vươn ra tầm nhìn thế giới.
-
Thương mại hóa văn hóa: Dưới áp lực chạy theo đồng tiền, văn hóa bản địa bị biến dạng, méo mó. Xuất hiện tình trạng làm đồ lưu niệm hàng giả, hàng nhái kém chất lượng. Các lễ hội linh thiêng bị "sân khấu hóa" một cách thô thiển, mất đi tính nguyên bản.
-
Bùng phát tệ nạn xã hội: Tại các điểm nóng du lịch sầm uất thường dễ kéo theo sự gia tăng phức tạp của các loại hình tội phạm và tệ nạn xã hội nhức nhối như: trộm cắp tài sản, mại dâm, cờ bạc cá độ, ma túy.
-
Lai căng văn hóa (Hiệu ứng trình diễn): Thế hệ trẻ địa phương dễ bị lóa mắt, có xu hướng mù quáng bắt chước lối sống tự do, thời trang dị hợm của du khách phương Tây một cách thiếu chọn lọc, làm xói mòn đạo đức truyền thống.
-
Xâm phạm chủ quyền không gian: Lượng khách quá đông đúc đổ về tranh giành tiện ích, gây ồn ào và làm đảo lộn hoàn toàn nhịp sống yên bình thường nhật, xâm phạm "không gian sống" riêng tư của cư dân bản địa.
1.5.3. Mối quan hệ giữa du lịch và Môi trường tự nhiên
-
Hiện thực hóa giá trị tài nguyên: Du lịch giúp đánh thức các vùng đất ngủ quên, nâng tầm giá trị kinh tế của các tài nguyên thiên nhiên, biến những cảnh quan đồi núi, hang động hoang sơ vô danh thành tài sản quốc gia sinh lời khổng lồ.
-
Tạo động lực pháp lý bảo tồn: Áp lực từ việc cần môi trường xanh sạch đẹp để duy trì sức hút khách hàng buộc chính phủ phải có hành động. Dẫn đến việc khẩn trương thành lập các Vườn quốc gia, Khu bảo tồn sinh quyển được bảo vệ nghiêm ngặt bằng luật pháp.
-
Cải tạo không gian vật lý: Nguồn vốn khổng lồ tái đầu tư từ ngành lữ hành được sử dụng để trồng thêm rừng phủ xanh đồi trọc, cải tạo làm sạch các bãi biển ô nhiễm, quy hoạch cảnh quan sinh thái ngày càng đẹp và thân thiện hơn.
-
Báo động ô nhiễm môi trường: Hoạt động của hàng triệu du khách và các nhà hàng, khách sạn xả ra môi trường một lượng khổng lồ rác thải sinh hoạt khó phân hủy và nước thải hóa chất chưa qua xử lý triệt để, gây ô nhiễm biển, sông hồ nặng nề.
-
Bê tông hóa tàn phá cảnh quan: Việc xây dựng ồ ạt, thiếu quy hoạch các siêu resort, hệ thống cáp treo khổng lồ đã phá vỡ thô bạo cấu trúc địa chất, làm biến dạng kiến trúc tự nhiên nguyên sơ, che khuất tầm nhìn cảnh quan tổng thể.
-
Vượt ngưỡng sức chứa sinh thái: Lượng khách đổ về vào mùa cao điểm lớn gấp nhiều lần sức chịu đựng tối đa của tự nhiên. Điều này trực tiếp gây ra sự suy thoái tài nguyên, làm ô nhiễm tiếng ồn và đẩy nhiều loài động thực vật quý hiếm đứng trước bờ vực tuyệt chủng do mất môi trường sống.
2.102 xem 8 kiến thức 10 đề thi

13.068 lượt xem 21/11/2025
18.947 lượt xem 14/04/2026
11.847 lượt xem 03/10/2025

20.809 lượt xem 09/04/2026

10.542 lượt xem 12/09/2025

11.328 lượt xem 25/09/2025
11.679 lượt xem 01/10/2025
15.339 lượt xem 25/11/2025

15.140 lượt xem 21/11/2025

