Tóm tắt kiến thức chương 1 - Tổng quan du lịch (NEU)

Tổng hợp kiến thức trọng tâm Chương 1 môn Tổng quan Du lịch (NEU). Nắm vững lịch sử phát triển ngành, vai trò của Thomas Cook, phân loại khách du lịch (Inbound/Outbound), đặc điểm sản phẩm du lịch, tháp nhu cầu Maslow và mối quan hệ giữa du lịch với Kinh tế - Xã hội - Môi trường. Tài liệu ôn tập ngắn gọn, dễ hiểu cho sinh viên.

Tổng quan du lịchGiáo trình NEUTóm tắt chương 1Khái niệm du lịchKhách du lịch Inbound OutboundSản phẩm du lịchTháp nhu cầu MaslowKinh tế du lịchThomas CookDu lịch học

 

1.1. KHÁI QUÁT VỀ SỰ HÌNH THÀNH VÀ PHÁT TRIỂN CỦA HOẠT ĐỘNG DU LỊCH

1.1.1. Sự hình thành và phát triển của hoạt động du lịch

Hoạt động du lịch không tự nhiên sinh ra mà trải qua một quá trình tiến hóa lâu dài. Sự phát triển này được chia thành 4 giai đoạn chính, bám sát và gắn liền với các cột mốc lịch sử kinh tế, xã hội, kỹ thuật của nhân loại.
history_edu Giai đoạn 1
Thời kỳ Cổ đại & Trung đại
Trước những năm 40 thế kỷ XVII
  • Mục đích nguyên thủy: Các chuyến đi lại chủ yếu phục vụ nhu cầu sống còn hoặc tín ngưỡng. Việc di chuyển thường gắn liền với hoạt động thương mại buôn bán (điển hình là giao thương qua con đường tơ lụa) hoặc các hoạt động tôn giáo, hành hương xa xôi.
  • Dấu ấn Hy Lạp cổ đại: Bắt đầu xuất hiện các hình thức tụ tập đông người vì mục đích phi thương mại như tham gia Thế vận hội Olympic (bắt đầu từ năm 776 TCN), đi lại để chữa bệnh hoặc tham gia các hoạt động thể thao quy mô lớn.
  • Dấu ấn La Mã cổ đại: Sự trỗi dậy của đế chế dẫn đến việc phát triển mạnh mẽ hệ thống giao thông đường bộ. Xuất hiện các điểm dừng chân, trạm nghỉ sơ khai phục vụ lữ khách và phong trào chữa bệnh bằng việc ngâm mình tại các suối khoáng tự nhiên.
directions_transit Giai đoạn 2
Thời kỳ Cận đại
Từ 40s TK XVII đến trước CTTG I
  • Bùng nổ công nghệ: Đây là giai đoạn Cách mạng Khoa học - Kỹ thuật bùng nổ rực rỡ. Động cơ hơi nước ra đời tạo ra bước ngoặt lịch sử cho giao thông.
  • Phương tiện mang tính cách mạng: Sự xuất hiện của tàu thủy chạy bằng hơi nước và hệ thống tàu hỏa đường sắt giúp rút ngắn đáng kể thời gian di chuyển, giảm thiểu chi phí đi lại và tăng cường sự tiện nghi, an toàn cho hành khách so với việc dùng sức kéo của động vật.
  • Cơ sở lưu trú nâng cấp: Sự dịch chuyển từ các nhà trọ cổ điển, chật chội sang mô hình khách sạn hiện đại, chuyên nghiệp hơn để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của tầng lớp tư sản mới nổi.
flight_takeoff Giai đoạn 3
Thời kỳ Chuyển giao
Giữa 2 cuộc chiến tranh thế giới
  • Cách mạng phương tiện mới: Đây là kỷ nguyên đánh dấu sự xuất hiện rộng rãi của xe ô tô cá nhân và sự ra đời của ngành hàng không dân dụng chở khách, giúp việc di chuyển xuyên quốc gia trở nên khả thi.
  • Hình thành điểm đến nổi tiếng: Khởi sinh các khu du lịch sầm uất, xa hoa tại các quốc gia Châu Âu như Pháp, Ý, Thụy Sỹ... thu hút giới tinh hoa.
  • Khách hàng mục tiêu: Du lịch lúc này chủ yếu vẫn là đặc quyền của tầng lớp thượng lưu, quý tộc từ Mỹ, Ấn Độ... thường xuyên thực hiện các chuyến hành trình dài ngày đến Châu Âu để nghỉ dưỡng và thưởng thức văn hóa.
public Giai đoạn 4
Thời kỳ Hiện đại
Sau CTTG II đến nay
  • Bùng nổ đại chúng: Sự phát triển mạnh mẽ và bùng nổ thực sự bắt đầu từ những năm 50 của thế kỷ XX, biến du lịch thành hiện tượng đại chúng, không còn giới hạn ở giới nhà giàu.
  • Lan rộng toàn cầu: Phong trào du lịch vượt ra khỏi Châu Âu, lan rộng ra toàn cầu, đặc biệt ghi nhận sự phát triển thần tốc tại khu vực Châu Á - Thái Bình Dương.
  • Đa dạng hóa sâu sắc: Sản phẩm du lịch trở nên cực kỳ đa dạng. Mức độ cạnh tranh giữa các điểm đến ngày càng gay gắt. Xu hướng liên kết khu vực, hợp tác quốc tế trong du lịch trở thành chiến lược tất yếu để thu hút khách hàng.

1.1.2. Quá trình hình thành và phát triển của ngành Du lịch

1.1.2.1. Sự phát triển của ngành Du lịch nói chung

Sự ra đời của ngành kinh doanh du lịch không phải là một sự ngẫu nhiên, mà là kết quả tất yếu khách quan của quá trình phân công lao động xã hội và sự phát triển mạnh mẽ của các nền kinh tế trên thế giới.
person_celebrate Thomas Cook (1808 - 1892) Cha đẻ ngành
kinh doanh lữ hành
event Sự kiện lịch sử (5/7/1841)
Ông tổ chức thành công chuyến đi tập thể bằng tàu hỏa cho 570 người từ Leicester đi Loughborough, đánh dấu sự ra đời của dịch vụ tổ chức tour.
local_activity Đột phá sản phẩm
Phát minh ra khái niệm Vé trọn gói (All-inclusive ticket). Chi phí này đã bao trọn các khoản từ đi lại, ăn uống đến các hoạt động giải trí.
store Thành lập công ty (1842)
Chính thức thành lập công ty lữ hành thương mại đầu tiên trên thế giới mang tên "Thomas Cook & Sons", chuyên nghiệp hóa hoạt động du lịch.
flight Mở rộng quốc tế (1854)
Công ty vượt ra khỏi biên giới quốc gia, chính thức mở rộng thị trường sang việc tổ chức các chuyến du lịch quốc tế.
lightbulb Các di sản ứng dụng đến ngày nay:
check_circle Tạo ra mô hình liên kết hệ thống với các nhà cung cấp dịch vụ (đơn vị vận chuyển, cơ sở lưu trú).
check_circle Thiết kế và phát hành vé du lịch trọn gói (tour trọn gói), tạo sự tiện lợi tối đa cho khách hàng.
check_circle Sáng tạo phiếu thanh toán Cook, đây chính là tiền thân của các loại séc du lịch (traveler's cheque) và voucher thanh toán ngày nay.
check_circle Mở rộng và quản lý hệ thống mạng lưới đại lý phân phối rộng khắp và phát triển đa dạng hóa các hình thức thanh toán tài chính.

1.1.2.2. Khái quát quá trình hình thành và phát triển của du lịch Việt Nam

Du lịch Việt Nam tuy hình thành muộn hơn thế giới nhưng đã có những bước tiến vô cùng mạnh mẽ thông qua các cột mốc lịch sử mang tính quyết định.
09/7/1960
Dấu ấn ra đời ngành Du lịch Thành lập Công ty Du lịch Việt Nam (lúc bấy giờ trực thuộc Bộ Ngoại thương). Đây là cơ quan đầu tiên đặt nền móng cho nền công nghiệp không khói tại Việt Nam.
Năm 1986
Chính sách Mở cửa (Đổi mới) Đảng và Nhà nước thực hiện công cuộc Đổi mới toàn diện, chính thức cho phép người nước ngoài vào Việt Nam với mục đích du lịch, mở ra kỷ nguyên hội nhập quốc tế cho ngành.
1990 - 2007
Giai đoạn kiện toàn bộ máy Ngành du lịch trải qua nhiều đợt tổ chức lại cơ cấu, sáp nhập và chia tách để tìm kiếm mô hình quản lý tối ưu (như hình thành Bộ Thương mại & Du lịch, sau đó là Tổng cục Du lịch trực thuộc Chính phủ...).
08/8/2007
Định hình cơ cấu hiện tại Chính thức sáp nhập Tổng cục Du lịch vào Bộ Văn hoá, Thể thao và Du lịch. Sự hợp nhất này giúp quản lý đồng bộ các lĩnh vực liên quan mật thiết với nhau, tạo đà phát triển bền vững.

1.2. MỘT SỐ KHÁI NIỆM CƠ BẢN

1.2.1. Du lịch

Dù tồn tại dưới góc nhìn của nhiều học giả và tổ chức khác nhau với nhiều định nghĩa, nhưng bản chất cốt lõi của hoạt động "Du lịch" luôn tựu trung lại ở 3 yếu tố mang tính điều kiện kiên quyết:
transfer_within_a_station Di chuyển Cá nhân phải thực hiện hành vi rời khỏi nơi cư trú thường xuyên của mình để đi đến một địa điểm khác. Sự dịch chuyển không gian là yếu tố bắt buộc đầu tiên.
attractions Mục đích Hành trình nhằm mục đích tham quan học hỏi, vui chơi giải trí, hoặc nghỉ dưỡng phục hồi sức khỏe. Yêu cầu tuyệt đối là trừ mục đích kiếm tiền hoặc hành nghề tại nơi đến.
hourglass_empty Thời gian Sự lưu lại tại điểm đến chỉ mang tính chất tạm thời, có giới hạn. Theo quy chuẩn quốc tế, thời gian này thường kéo dài trên 24 giờ hoặc phải có sự lưu trú qua đêm.
account_balance Quan điểm tổng hợp
(Robert W.Mc. McIntosh)
Dưới góc nhìn mang tính học thuật và toàn diện, "Du lịch là mối quan hệ qua lại khăng khít và những hiện tượng nảy sinh từ sự tương tác giữa 4 thành phần trụ cột yếu nhân: (1) Khách du lịch, (2) Các nhà cung ứng dịch vụ, (3) Chính quyền địa phương quản lý, và (4) Cộng đồng dân cư sở tại."

1.2.2. Khách du lịch

1.2.2.1. Khái niệm

Theo Luật Du lịch Việt Nam (Điều 4):
"Khách du lịch là người đi du lịch hoặc kết hợp đi du lịch, trừ trường hợp đi học, làm việc hoặc hành nghề để nhận thu nhập ở nơi đến."
account_tree Sơ đồ phân loại khách (Chuyển thể theo chuẩn UNWTO):
Lữ khách (Traveller)
Bao gồm tất cả những người đang thực hiện hành vi đi lại từ nơi này sang nơi khác
arrow_downward
Khách đi du lịch (Visitor)
Đáp ứng điều kiện về mục đích phi lợi nhuận
arrow_downward
hotel Khách du lịch
(Tourist)
Yêu cầu thời gian: Lưu trú ít nhất 24 giờ (tức là có phát sinh dịch vụ lưu trú qua đêm tại điểm đến).
directions_run Khách tham quan
(Excursionist / Day visitor)
Yêu cầu thời gian: Lưu trú dưới 24 giờ (Chỉ đi về trong ngày, tuyệt đối không qua đêm).
Không phải khách du lịch
(Non-visitor)
Bao gồm các đối tượng di chuyển với mục đích khác:
  • close Người đi làm việc có ký hợp đồng để nhận thù lao tài chính trực tiếp từ nơi đến.
  • close Người lao động làm việc thường xuyên qua lại tại khu vực vùng biên giới hai quốc gia.
  • close Cán bộ đi thực thi công vụ đặc biệt: nhân viên ngoại giao, viên chức lãnh sự, lực lượng quân sự đồn trú.
  • close Người di chuyển chỗ ở hoàn toàn: Dân di cư, dân tị nạn chính trị/thiên tai, người nhập cư dài hạn.

1.2.2.2. Phân loại khách du lịch

public a. Khách quốc tế (International)
Điều kiện tiên quyết: Điểm xuất phát và điểm đến trong hành trình phải thuộc hai quốc gia có chủ quyền hoàn toàn khác nhau.
Khách quốc tế đến (Inbound tourist): Là người mang quốc tịch nước ngoài hoặc người Việt Nam định cư ở nước ngoài (Việt kiều) thực hiện chuyến đi nhập cảnh vào lãnh thổ nước sở tại (Ví dụ: Khách Pháp bay sang du lịch Việt Nam). Dòng khách này mang lại nguồn thu ngoại tệ cực kỳ quan trọng (xuất khẩu tại chỗ).
Khách quốc tế ra nước ngoài (Outbound tourist): Là công dân đang sinh sống trong nước hoặc người nước ngoài đang định cư thường trú trong nước thực hiện chuyến đi xuất cảnh ra nước ngoài (Ví dụ: Người Hà Nội bay sang Thái Lan du lịch). Dòng khách này mang tiền trong nước ra tiêu xài ở nước ngoài (nhập khẩu du lịch).
home b. Khách nội địa (Domestic)
Là công dân của một quốc gia hoặc người nước ngoài đang cư trú hợp pháp tại quốc gia đó, thực hiện chuyến đi du lịch hoàn toàn nằm trong phạm vi giới hạn lãnh thổ của quốc gia đó.

Ví dụ thực tế: Một gia đình người dân ở TP. Hồ Chí Minh bay ra Hà Nội để tham quan Vịnh Hạ Long, không vượt qua bất kỳ đường biên giới quốc gia nào. Loại hình này không trực tiếp mang lại ngoại tệ nhưng giúp phân phối lại nguồn thu nhập quốc dân giữa các vùng miền.
warning Lưu ý quan trọng - Công thức tổng hợp dễ nhầm lẫn:
Khách du lịch quốc nội (Internal tourist) Bằng: Khách nội địa + Khách quốc tế đến (Inbound)
Khách du lịch quốc gia (National tourist) Bằng: Khách nội địa + Khách quốc tế ra nước ngoài (Outbound)

1.3. CÁC LOẠI HÌNH DU LỊCH

Việc phân loại các loại hình du lịch giúp các nhà quản lý và doanh nghiệp lữ hành dễ dàng định vị sản phẩm, thấu hiểu thị trường mục tiêu và xây dựng chiến lược kinh doanh phù hợp. Có 4 tiêu chí phân loại phổ biến nhất:
map 1.3.1. Căn cứ phạm vi lãnh thổ
flight
Du lịch quốc tế (International) Vượt qua biên giới quốc gia. Bao gồm hai luồng di chuyển ngược chiều nhau: Inbound (đón khách nước ngoài vào) và Outbound (đưa khách trong nước đi). Đòi hỏi thủ tục xuất nhập cảnh phức tạp.
location_on
Du lịch nội địa (Domestic) Mọi hoạt động di chuyển, lưu trú hoàn toàn giới hạn trong đường biên giới của một quốc gia. Thủ tục đơn giản, kích cầu kinh tế nội địa và giao lưu văn hóa giữa các vùng miền tổ quốc.
schedule 1.3.3. Căn cứ thời gian chuyến đi
timer
Ngắn ngày Thời gian hành trình kéo dài dưới 2 tuần. Các dạng phổ biến: du lịch dịp cuối tuần (weekend trip), kỳ nghỉ lễ ngắn 2-3 ngày, city tour. Thích hợp cho dân văn phòng giảm stress nhanh.
calendar_month
Dài ngày Thời gian hành trình kéo dài thường trên 2 tuần. Điển hình là các chuyến xuyên quốc gia, kỳ nghỉ hè dài, nghỉ đông dài ngày. Đòi hỏi thời gian rảnh rỗi lớn và ngân sách tài chính dư dả.
flag 1.3.2. Căn cứ mục đích chuyến đi
1. Du lịch thuần túy
Mục đích tối thượng là phục vụ nhu cầu giải trí, tận hưởng và nghỉ ngơi của bản thân.
  • circleTham quan:(Sightseeing) Ngắm cảnh, chiêm ngưỡng di tích.
  • circleGiải trí:Vui chơi tại công viên chuyên đề, casino.
  • circleVăn hóa:Tìm hiểu bản sắc, ẩm thực, phong tục địa phương.
  • circleNghỉ dưỡng:Tái tạo năng lượng, tĩnh tâm tại resort cao cấp.
  • circleMạo hiểm:Leo núi vách đá, lặn biển sâu, nhảy dù.
  • circleLễ hội:Hòa mình vào không khí Carnival, đấu bò...
2. Du lịch kết hợp
Chuyến đi bắt nguồn từ các nhu cầu thiết yếu hoặc công việc khác, nhưng kết hợp thời gian tham quan.
  • circle
    Du lịch MICE: Hình thức cao cấp kết hợp Công vụ (Meeting), Hội thảo (Convention), Khen thưởng nhân viên (Incentive), Triển lãm sự kiện (Exhibition).
  • circleChữa bệnh:Đi sang nước khác để phẫu thuật thẩm mỹ, điều trị chuyên sâu.
  • circleThăm thân:Về thăm quê hương, họ hàng ở xa, kết hợp nghỉ ngơi.
  • circleThể thao:Bay sang Qatar xem World Cup hoặc sang Thái Lan đánh Golf.
  • circleTôn giáo:Hành hương về thánh địa Mecca, thánh địa La Vang.
category 1.3.4. Một số loại hình du lịch đặc thù khác
nature_people Du lịch sinh thái (Ecotourism) Chuyến đi hướng về thiên nhiên hoang sơ, tìm hiểu văn hóa bản địa. Đề cao tính giáo dục nhận thức môi trường và đóng góp tài chính trực tiếp cho quỹ bảo tồn thiên nhiên.
groups Du lịch cộng đồng Mô hình do chính cộng đồng dân cư bản địa tự đứng ra quản lý, tổ chức cung cấp dịch vụ (như homestay) và trực tiếp hưởng lợi ích kinh tế, giữ gìn bản sắc làng xã.
rocket_launch Du lịch vũ trụ Loại hình xa xỉ bậc nhất hiện nay. Đưa hành khách (phi hành gia tư nhân) du hành vào không gian quỹ đạo bằng tàu vũ trụ chuyên dụng với chi phí khổng lồ.
directions_boat Du lịch tàu biển (Cruise) Sử dụng các siêu tàu du lịch biển khổng lồ vừa làm phương tiện di chuyển qua các quốc gia, vừa là một siêu quần thể resort lưu trú và giải trí nổi trên đại dương.
handshake Du lịch MICE chuyên biệt Loại hình mang lại doanh thu khổng lồ. Đặc điểm nổi bật: Đi theo đoàn cực kỳ đông, đối tượng khách hàng có mức chi tiêu cực cao, yêu cầu chất lượng dịch vụ đẳng cấp 5 sao.
temple_buddhist Du lịch tâm linh Chuyến đi gắn bó sâu sắc với đức tin, tôn giáo của con người. Hướng tới việc tìm kiếm sự thanh tịnh, thỏa mãn các giá trị tinh thần thiêng liêng ở thế giới tâm hồn.

1.4. NHU CẦU DU LỊCH VÀ SẢN PHẨM DU LỊCH

1.4.1. Nhu cầu du lịch

Nhu cầu du lịch là một dạng nhu cầu đặc biệt của con người, hình thành khi điều kiện kinh tế xã hội đạt đến một ngưỡng nhất định. Để hiểu rõ vị trí của nó, ta cần xem xét qua lăng kính Tháp nhu cầu của Abraham Maslow.
signal_cellular_alt Tháp nhu cầu Maslow (Mở rộng 7 bậc)
7. Tự hoàn thiện
star 6. Hiểu biết (Nhận thức)
star 5. Thẩm mỹ (Cái đẹp)
4. Tôn trọng
3. Xã hội (Giao tiếp)
2. An toàn
1. Sinh lý (Ăn, ngủ, mặc...)
* Nhu cầu du lịch chủ yếu rơi vào các tầng cao (từ bậc 3 trở lên, đặc biệt là bậc 5, 6, 7). Bậc 5 & 6 là các bậc được giới học thuật bổ sung mới vào tháp nguyên bản.
filter_list Phân cấu trúc nhu cầu trong 1 chuyến đi
  • Nhu cầu cơ bản / thiết yếu: Là các nhu cầu sinh học để duy trì sự sống: Ăn uống, lưu trú qua đêm, phương tiện đi lại. Tuy giống với đời sống thường nhật, nhưng trong chuyến đi du lịch, những nhu cầu này thường đòi hỏi tiêu chuẩn chất lượng cao hơn, xa xỉ hơn.
  • Nhu cầu đặc trưng (Cốt lõi): Đây chính là động cơ chính, là lực đẩy quyết định việc khách hàng mua tour. Ví dụ: Nhu cầu ngắm tuyết rơi, nhu cầu khám phá văn hóa Chăm Pa, nhu cầu chữa bệnh cột sống...
  • Nhu cầu bổ sung: Các dịch vụ gia tăng không bắt buộc nhưng giúp chuyến đi hoàn hảo và thoải mái hơn. Bao gồm: Dịch vụ giặt là quần áo, nhu cầu mua sắm đặc sản, dịch vụ spa làm đẹp, massage thư giãn. Yếu tố này giúp tối đa hóa sự hài lòng.
stars Đặc điểm của nhu cầu du lịch (Hay thi)
Thứ yếu nhưng cao cấp Hoàn toàn không cấp thiết để sinh tồn như cơm ăn áo mặc. Nó chỉ xuất hiện mãnh liệt khi cá nhân đạt mức thu nhập dư dả và có trình độ văn hóa nhận thức nhất định.
Tính tổng hợp & đồng bộ Không thể thỏa mãn chỉ bằng 1 dịch vụ đơn lẻ. Khách hàng cần một chuỗi dịch vụ liên hoàn và đồng bộ cùng lúc: Vừa cần ăn ngon, ở đẹp, vừa cần xe tốt, hướng dẫn viên hay.
Tính linh hoạt cực cao Bản chất là nhu cầu không bắt buộc, nên nó vô cùng mong manh, dễ dàng bị hoãn lại vô thời hạn hoặc thay thế bằng việc mua sắm tài sản nếu có một nhu cầu khác cấp bách hơn xen vào.
Tính thời vụ rõ rệt Không dàn trải đều, mà thường tập trung bùng nổ vào các thời điểm cố định trong năm do ảnh hưởng bởi điều kiện thời tiết (nghỉ mát mùa hè) hoặc chu kỳ sinh học, thời gian rảnh rỗi (nghỉ lễ, Tết).

1.4.2. Sản phẩm du lịch

Khái niệm cốt lõi: Sản phẩm du lịch không phải là một món đồ cầm nắm được, mà là sự tổng hòa, là một tập hợp phức tạp của các dịch vụ và hàng hóa vô hình lẫn hữu hình, được các nhà kinh doanh cung ứng nhằm mục đích thỏa mãn toàn bộ nhu cầu của du khách trong suốt chuyến đi.
Đặc điểm khác biệt của sản phẩm du lịch so với hàng hóa thông thường
cloud Tính dịch vụ (Vô hình)
Hàm lượng dịch vụ chiếm đa số (hơn 80%). Đặc tính này khiến sản phẩm không thể sờ, nếm hay cầm nắm trước khi mua. Việc "sản xuất" (cung cấp dịch vụ của nhân viên) và "tiêu dùng" (trải nghiệm của khách) bắt buộc phải diễn ra đồng thời cùng một lúc, cùng một không gian. Tuyệt đối không thể đóng gói hay lưu kho cất trữ sản phẩm ế ẩm.
push_pin Tính cố định
Sản phẩm du lịch bị gắn chặt chết vào vị trí không gian của nguồn tài nguyên du lịch (không thể mang Vịnh Hạ Long đi bán ở nơi khác). Do đó, khác với hàng tiêu dùng thông thường (hàng hóa tìm đến người mua), trong du lịch, khách hàng bắt buộc phải tiêu tốn chi phí đi lại để đến tận nơi có tài nguyên mới có thể tiêu dùng sản phẩm.
thermostat Tính thời vụ
Khả năng cung ứng và tiêu dùng sản phẩm chịu sự chi phối nặng nề của tự nhiên (nhiệt độ, bão lũ, mùa hoa nở) và yếu tố xã hội (thời gian nghỉ phép, kỳ nghỉ học sinh). Dẫn đến tình trạng "cháy phòng" vào mùa cao điểm nhưng lại bỏ hoang, ế ẩm thê thảm vào mùa thấp điểm.
dashboard_customize Tính tổng hợp
Sản phẩm không phải do một cá nhân độc lập tạo ra, mà là thành quả của sự phối hợp, lắp ghép nhịp nhàng giữa hàng loạt ngành nghề và nhiều bộ phận chuyên biệt rải rác: Ngành hàng không vận chuyển + Hệ thống khách sạn lưu trú + Chuỗi nhà hàng ăn uống + Khu vui chơi giải trí.

1.5. MỐI QUAN HỆ CỦA DU LỊCH VỚI MỘT SỐ LĨNH VỰC LIÊN QUAN

Du lịch được mệnh danh là ngành kinh tế mũi nhọn, có độ mở lớn. Do đó, sự phát triển của nó giống như một con dao hai lưỡi, luôn mang lại các tác động đan xen (cả Tích cực và Tiêu cực) đến các lĩnh vực trọng yếu của một quốc gia.

1.5.1. Mối quan hệ giữa du lịch và Kinh tế

add_circle Tác động Tích cực
  • check
    Xuất khẩu tại chỗ ưu việt: Việc thu hút khách quốc tế đến tiêu tiền mang lại nguồn ngoại tệ khổng lồ. Cách "xuất khẩu" này hiệu quả hơn bán hàng hóa ra nước ngoài vì tiết kiệm được triệt để chi phí đóng gói, bảo hiểm, vận chuyển quốc tế hay thuế quan.
  • check
    Giải quyết bài toán nhân lực: Du lịch là ngành sử dụng nhiều lao động sống, giúp tạo ra hàng triệu việc làm trực tiếp (hướng dẫn viên, bồi bàn) và gián tiếp (nông dân trồng rau, thợ xây dựng).
  • check
    Đòn bẩy cơ sở hạ tầng: Để phục vụ du khách, nhà nước và tư nhân buộc phải rót vốn đầu tư nâng cấp hệ thống đường sá giao thông, sân bay, mạng lưới điện nước và viễn thông khang trang hơn.
  • check
    Xóa đói giảm nghèo vùng sâu: Phát triển du lịch tại các bản làng hẻo lánh giúp phân phối lại thu nhập quốc dân, người dân bản địa có cơ hội làm giàu, rút ngắn khoảng cách chênh lệch giàu nghèo.
  • check
    Đầu tàu kéo ngành khác: Sự bùng nổ của du lịch trực tiếp thúc đẩy sự phát triển của hàng loạt ngành kinh tế vệ tinh phụ trợ: nông nghiệp sạch, công nghiệp chế biến, thủ công mỹ nghệ, ngân hàng.
  • check
    Tăng thu ngân sách: Nhà nước thu được nguồn ngân sách khổng lồ từ các loại thuế doanh nghiệp, thuế VAT và các loại phí tham quan.
remove_circle Tác động Tiêu cực
  • warning
    Rủi ro phụ thuộc: Nền kinh tế địa phương dễ rơi vào thế bị động, suy sụp nhanh chóng nếu quá phụ thuộc độc tôn vào nguồn thu du lịch (rất dễ bị tổn thương khi có thiên tai, biến động chính trị hoặc đại dịch như Covid-19).
  • warning
    Gây bão giá, lạm phát cục bộ: Sự xuất hiện ồ ạt của du khách giàu có đẩy giá cả sinh hoạt cơ bản, giá thực phẩm tại điểm đến tăng phi mã. Đặc biệt là hiện tượng đầu cơ đẩy giá bất động sản, giá đất lên cao, gây khó khăn cho người dân nghèo bản địa.
  • warning
    Thâm hụt cán cân thanh toán: Tình trạng này xảy ra nếu phong trào du lịch Outbound (người trong nước mang tiền ra nước ngoài tiêu xài) vượt quá tầm kiểm soát và lớn hơn lượng Inbound thu vào. Hiện tượng này còn gọi là hiện tượng "chảy máu ngoại tệ" hay nhập khẩu du lịch.

1.5.2. Mối quan hệ giữa du lịch và Văn hoá - Xã hội

add_circle Tác động Tích cực
  • check
    Ngoại giao nhân dân: Tăng cường sự giao lưu hiểu biết lẫn nhau, xóa bỏ định kiến, vun đắp tình đoàn kết, hữu nghị và xây dựng nền hòa bình bền vững giữa các dân tộc trên thế giới.
  • check
    Giáo dục truyền thống: Thông qua các loại hình du lịch nội địa, học sinh và người dân hiểu hơn về cội nguồn, bồi đắp lòng tự hào dân tộc và tình yêu quê hương đất nước tha thiết.
  • check
    Phục hưng văn hóa: Nguồn thu từ khách tham quan cung cấp ngân sách dồi dào để trùng tu bảo tồn di tích cổ, khôi phục lại các làng nghề thủ công truyền thống đang mai một và làm sống lại các lễ hội dân gian đặc sắc.
  • check
    Nâng cao chất lượng sống: Cư dân địa phương được tiếp xúc với văn minh thế giới giúp nâng cao mặt bằng dân trí. Các tiện ích giải trí y tế xây dựng cho khách du lịch cũng góp phần cải thiện sức khỏe cộng đồng.
  • check
    Kênh quảng bá quyền lực mềm: Là phương thức sống động và hữu hiệu nhất để quảng bá hình ảnh quốc gia, vẻ đẹp con người Việt Nam vươn ra tầm nhìn thế giới.
remove_circle Tác động Tiêu cực
  • warning
    Thương mại hóa văn hóa: Dưới áp lực chạy theo đồng tiền, văn hóa bản địa bị biến dạng, méo mó. Xuất hiện tình trạng làm đồ lưu niệm hàng giả, hàng nhái kém chất lượng. Các lễ hội linh thiêng bị "sân khấu hóa" một cách thô thiển, mất đi tính nguyên bản.
  • warning
    Bùng phát tệ nạn xã hội: Tại các điểm nóng du lịch sầm uất thường dễ kéo theo sự gia tăng phức tạp của các loại hình tội phạm và tệ nạn xã hội nhức nhối như: trộm cắp tài sản, mại dâm, cờ bạc cá độ, ma túy.
  • warning
    Lai căng văn hóa (Hiệu ứng trình diễn): Thế hệ trẻ địa phương dễ bị lóa mắt, có xu hướng mù quáng bắt chước lối sống tự do, thời trang dị hợm của du khách phương Tây một cách thiếu chọn lọc, làm xói mòn đạo đức truyền thống.
  • warning
    Xâm phạm chủ quyền không gian: Lượng khách quá đông đúc đổ về tranh giành tiện ích, gây ồn ào và làm đảo lộn hoàn toàn nhịp sống yên bình thường nhật, xâm phạm "không gian sống" riêng tư của cư dân bản địa.

1.5.3. Mối quan hệ giữa du lịch và Môi trường tự nhiên

add_circle Tác động Tích cực
  • check
    Hiện thực hóa giá trị tài nguyên: Du lịch giúp đánh thức các vùng đất ngủ quên, nâng tầm giá trị kinh tế của các tài nguyên thiên nhiên, biến những cảnh quan đồi núi, hang động hoang sơ vô danh thành tài sản quốc gia sinh lời khổng lồ.
  • check
    Tạo động lực pháp lý bảo tồn: Áp lực từ việc cần môi trường xanh sạch đẹp để duy trì sức hút khách hàng buộc chính phủ phải có hành động. Dẫn đến việc khẩn trương thành lập các Vườn quốc gia, Khu bảo tồn sinh quyển được bảo vệ nghiêm ngặt bằng luật pháp.
  • check
    Cải tạo không gian vật lý: Nguồn vốn khổng lồ tái đầu tư từ ngành lữ hành được sử dụng để trồng thêm rừng phủ xanh đồi trọc, cải tạo làm sạch các bãi biển ô nhiễm, quy hoạch cảnh quan sinh thái ngày càng đẹp và thân thiện hơn.
remove_circle Tác động Tiêu cực
  • warning
    Báo động ô nhiễm môi trường: Hoạt động của hàng triệu du khách và các nhà hàng, khách sạn xả ra môi trường một lượng khổng lồ rác thải sinh hoạt khó phân hủy và nước thải hóa chất chưa qua xử lý triệt để, gây ô nhiễm biển, sông hồ nặng nề.
  • warning
    Bê tông hóa tàn phá cảnh quan: Việc xây dựng ồ ạt, thiếu quy hoạch các siêu resort, hệ thống cáp treo khổng lồ đã phá vỡ thô bạo cấu trúc địa chất, làm biến dạng kiến trúc tự nhiên nguyên sơ, che khuất tầm nhìn cảnh quan tổng thể.
  • warning
    Vượt ngưỡng sức chứa sinh thái: Lượng khách đổ về vào mùa cao điểm lớn gấp nhiều lần sức chịu đựng tối đa của tự nhiên. Điều này trực tiếp gây ra sự suy thoái tài nguyên, làm ô nhiễm tiếng ồn và đẩy nhiều loài động thực vật quý hiếm đứng trước bờ vực tuyệt chủng do mất môi trường sống.
Mục lục
1.1. KHÁI QUÁT VỀ SỰ HÌNH THÀNH VÀ PHÁT TRIỂN CỦA HOẠT ĐỘNG DU LỊCH
1.1.1. Sự hình thành và phát triển của hoạt động du lịch
1.1.2. Quá trình hình thành và phát triển của ngành Du lịch
1.2. MỘT SỐ KHÁI NIỆM CƠ BẢN
1.2.1. Du lịch
1.2.2. Khách du lịch
1.3. CÁC LOẠI HÌNH DU LỊCH
1.4. NHU CẦU DU LỊCH VÀ SẢN PHẨM DU LỊCH
1.4.1. Nhu cầu du lịch
1.4.2. Sản phẩm du lịch
1.5. MỐI QUAN HỆ CỦA DU LỊCH VỚI MỘT SỐ LĨNH VỰC LIÊN QUAN
1.5.1. Mối quan hệ giữa du lịch và Kinh tế
1.5.2. Mối quan hệ giữa du lịch và Văn hoá - Xã hội
1.5.3. Mối quan hệ giữa du lịch và Môi trường tự nhiên
Khoá học liên quan
Kiến thức tương tự