Tóm tắt kiến thức chương 6 - Tổng quan du lịch (NEU)

Tổng hợp kiến thức trọng tâm Chương 6 môn Tổng quan du lịch về Nguồn nhân lực. Nội dung bao gồm: Khái niệm & phân loại lao động (trực tiếp, gián tiếp, quản lý, nghiệp vụ); 5 đặc điểm đặc thù của lao động du lịch (tỷ trọng dịch vụ, tính chuyên môn hóa, tính mùa vụ, môi trường làm việc...); và các yêu cầu cấp thiết về kiến thức, kỹ năng (VTOS), thái độ đối với nhân sự ngành du lịch. Tài liệu bám sát giáo trình NEU giúp sinh viên ôn tập hiệu quả.

tổng quan du lịchchương 6 nguồn nhân lựcnguồn nhân lực du lịchđặc điểm lao động du lịchkỹ năng nghề du lịchtiêu chuẩn VTOStóm tắt tổng quan du lịchgiáo trình du lịch neu

 

6.1. KHÁI QUÁT VỀ NGUỒN NHÂN LỰC TRONG DU LỊCH

6.1.1. Khái niệm

Trong du lịch, yếu tố con người giữ vai trò quan trọng đặc biệt. Có thể hiểu khái niệm này qua các cấp độ sau:
+ Nguồn nhân lực (nghĩa rộng): Là nguồn cung cấp sức lao động cho sản xuất xã hội, bao gồm toàn bộ dân cư có thể phát triển bình thường.
+ Nguồn nhân lực (nghĩa hẹp): Là khả năng lao động của xã hội (trong độ tuổi lao động, có khả năng lao động), bao gồm tổng thể các yếu tố về thể lực và trí lực.
+ Nguồn lao động: Là tổng số người trong độ tuổi lao động đang tham gia lao động hoặc đang tích cực tìm kiếm việc làm.

Định nghĩa Nguồn nhân lực trong du lịch:
Là toàn bộ những người trong độ tuổi có khả năng tham gia lao động, có thể trực tiếp hoặc gián tiếp tham gia lao động trong ngành Du lịch.

Lưu ý phân biệt cho sinh viên:
Nhiều bạn hay nhầm lẫn giữa "Nguồn nhân lực" và "Nguồn lao động".
- Nguồn nhân lực: Bao gồm cả những người không có nhu cầu tìm việc hoặc đang đi học (tiềm năng).
- Nguồn lao động: Chỉ tính những người đang làm việc hoặc đang tìm việc (thực tế).

6.1.2. Phân loại nguồn nhân lực trong du lịch

Nguồn nhân lực du lịch được chia thành 2 lực lượng chính:
- Nhân lực trực tiếp: Làm việc tại cơ quan quản lý nhà nước, đơn vị sự nghiệp, doanh nghiệp du lịch.
- Nhân lực gián tiếp: Làm việc trong các ngành liên quan (Hải quan, giao thông, văn hóa, bưu chính...).

Xét theo đơn vị công tác, chia làm 3 nhóm chính:

6.1.2.1. Nhóm lao động làm việc tại các cơ quan quản lý nhà nước về du lịch

- Thành phần: Làm việc tại Bộ VHTTDL, Tổng cục Du lịch, Sở VHTTDL các tỉnh/thành phố.
- Vai trò: Xây dựng chiến lược, quy hoạch, chính sách phát triển; hướng dẫn, kiểm tra, giám sát hoạt động kinh doanh.
- Đặc điểm: Tỷ trọng nhỏ nhưng trình độ cao, có tư duy vĩ mô và kiến thức toàn diện.

6.1.2.2. Nhóm lao động làm việc tại các đơn vị sự nghiệp ngành Du lịch

- Thành phần: Giảng viên, nghiên cứu viên tại các trường đại học, cao đẳng, viện nghiên cứu, cơ quan báo chí du lịch.
- Vai trò: "Cỗ máy cái" đào tạo nhân lực và nghiên cứu khoa học.
- Đặc điểm: Trình độ học vấn cao (Giáo sư, Tiến sĩ...), chuyên môn sâu, cần có nghiệp vụ sư phạm và đạo đức nghề nghiệp.

6.1.2.3. Nhóm lao động làm việc tại các đơn vị kinh doanh du lịch

Đây là nhóm đông đảo nhất, chia thành 4 bộ phận nhỏ:

a) Bộ phận lao động quản lý chung
- Đối tượng: Tổng giám đốc, Giám đốc, chủ doanh nghiệp.
- Đặc điểm: Là lao động trí óc đặc biệt, chịu trách nhiệm ra quyết định sinh tồn của doanh nghiệp.
- Yêu cầu: Cần có tầm nhìn, bản lĩnh chính trị, đạo đức (không bất chấp lợi nhuận mà gây hại cộng đồng), và kiến thức chuyên môn sâu để kiểm tra giám sát nhân viên.

b) Bộ phận lao động quản lý trung gian (Quản lý chức năng)
- Đối tượng: Trưởng/phó các phòng ban (Kế hoạch, Kinh doanh, Kế toán, Nhân sự...).
- Nhiệm vụ: Phân tích tình hình, tham mưu cho lãnh đạo, tổ chức thực hiện các nghiệp vụ cụ thể.
- Yêu cầu: Kỹ năng phân tích, tổng hợp, logic, thẳng thắn và khách quan.

c) Bộ phận lao động hỗ trợ
- Đối tượng: Bảo vệ, kỹ thuật (điện, nước), vệ sinh, tạp vụ.
- Đặc điểm: Không trực tiếp tạo ra sản phẩm chính nhưng đảm bảo điều kiện vận hành. Thường phải giải quyết các công việc đột xuất (hỏng hóc, sự cố).
- Yêu cầu: Năng động, linh hoạt, giải quyết sự cố nhanh để không ảnh hưởng đến cảm nhận của khách.

d) Bộ phận lao động nghiệp vụ (Lao động trực tiếp)
Chiếm tỷ lệ cao nhất (75%85%75\% - 85\% tổng lao động), trực tiếp tiếp xúc và phục vụ khách.

Lĩnh vựcVị trí tiêu biểuĐặc điểm công việc chính
Lữ hành- Thiết kế tour
- Điều hành
- Hướng dẫn viên
- Thiết kế/Điều hành: Như đạo diễn/biên kịch, tính toán lộ trình, chi phí, xử lý tình huống.
- HDV: Như diễn viên, chịu áp lực tâm lý lớn, thời gian không cố định, làm dâu trăm họ.
Vận chuyểnLái xe, phụ xeĐảm bảo an toàn, hiểu biết tuyến điểm, giao tiếp tế nhị, bảo quản phương tiện.
Khách sạn - Nhà hàng- Lễ tân
- Buồng
- Bếp
- Bàn/Bar
- Lễ tân: "Bộ mặt" khách sạn, bán hàng, giải quyết phàn nàn.
- Buồng: Trung thực (không tắt mắt hành lý), cẩn thận, sạch sẽ.
- Bếp: Đảm bảo ngon, đẹp, vệ sinh, hiểu biết dinh dưỡng.
- Bàn: Như diễn viên trên sân khấu, phục vụ khách say xỉn vẫn phải khéo léo.

6.2. LAO ĐỘNG NGHIỆP VỤ TRONG KINH DOANH DU LỊCH

6.2.1. Đặc điểm của lao động nghiệp vụ trong kinh doanh du lịch

Lao động du lịch vừa mang đặc điểm chung của lao động xã hội, vừa có đặc thù riêng:

6.2.1.1. Đặc điểm về tỷ trọng lao động dịch vụ

- Sản phẩm du lịch chủ yếu là dịch vụ (phi vật chất), chiếm tỷ trọng lớn.
- Khó khăn: 
+ Khó tiêu chuẩn hóa, cơ giới hóa hay tự động hóa (máy móc không thay thế được nụ cười, sự quan tâm).
+ Khó kiểm tra chất lượng trước khi bán (chất lượng phụ thuộc tâm lý người phục vụ và người hưởng thụ tại thời điểm đó).
+ Khó định mức lao động chính xác (phụ thuộc vào lượng khách, lúc đông lúc vắng).

6.2.1.2. Đặc điểm về tính chuyên môn hoá

Lao động được phân chia thành các bộ phận chức năng rõ rệt, khó thay thế lẫn nhau (Lễ tân không thể xuống nấu bếp ngay lập tức).
- Phân chia theo 3 bậc nghề: Bậc 1 (giản đơn/phụ việc), Bậc 2 (lành nghề/có kinh nghiệm), Bậc 3 (quản lý/giám sát).

Phân tích: Ưu và Nhược điểm của tính Chuyên môn hóa cao

Ưu điểmNhược điểm
- Nâng cao năng suất và chất lượng phục vụ (do làm quen tay).
- Giảm thiểu sai sót.
- Tạo sự chuyên nghiệp.
- Gây nhàm chán cho nhân viên (lặp lại).
- Tăng số lượng lao động cần thiết.
- Khó linh hoạt điều chuyển nhân sự khi khẩn cấp.
- Khó bố trí ca kíp.

6.2.1.3. Đặc điểm về thời gian lao động

- Thời gian phục vụ: 24/24h (khách có nhu cầu bất cứ lúc nào).
- Tính thời điểm/mùa vụ: Cường độ lao động không đều, căng thẳng vào lễ tết.
- Hệ quả: Ảnh hưởng đến cuộc sống riêng tư, khó phân công lao động nữ, xáo trộn sinh hoạt gia đình, hạn chế cơ hội học tập/xã hội của nhân viên.

6.2.1.4. Đặc điểm về môi trường làm việc

- Áp lực tâm lý cao: Phải làm hài lòng khách hàng ("Khách hàng là thượng đế"), chịu đựng thái độ của khách say xỉn hoặc thiếu tôn trọng.
- Phức tạp: Tiếp xúc nhiều thành phần xã hội, dễ bị cám dỗ vật chất (tiền bo, tài sản khách để quên), tệ nạn xã hội.
- Định kiến xã hội: Vẫn còn quan niệm coi thường nghề phục vụ (“con sen”, “đầy tớ”).
- Sự giám sát: Thường xuyên bị giám sát chặt chẽ để đảm bảo chất lượng, dễ gây ức chế.

6.2.1.5. Đặc điểm về cơ cấu đội ngũ lao động

- Độ tuổi: Trẻ (trung bình thấp). Ví dụ: Lễ tân (20-28 tuổi), Hướng dẫn viên (20-30 tuổi), Quản lý (40-50 tuổi).
- Giới tính: Có sự phân hoá.
+ Nữ nhiều hơn ở: Lễ tân, Buồng, Bàn.
+ Nam nhiều hơn ở: Bếp, Quản lý, Kỹ thuật, Bảo vệ.
- Trình độ: Đa dạng, từ lao động phổ thông đến chuyên gia cao cấp; đòi hỏi ngoại ngữ cao ở các bộ phận tiếp xúc khách quốc tế.

6.2.2. Yêu cầu đối với lao động nghiệp vụ trong kinh doanh du lịch

Chất lượng dịch vụ phụ thuộc vào 2 yếu tố: Kỹ năng tay nghềThái độ làm việc.

6.2.2.1. Trình độ chuyên môn nghiệp vụ

- Phải thành thạo, chuyên sâu theo tiêu chuẩn nghề (Ví dụ: Tiêu chuẩn VTOS - Vietnam Tourism Occupational Skills Standards cho 13 nghề du lịch).
- Kiến thức rộng: Ngoài chuyên môn cần hiểu biết về văn hóa, lịch sử, tâm lý, địa lý, ẩm thực...
- Năm 2014, Bộ VHTTDL đã ban hành 8 tiêu chuẩn kỹ năng nghề quốc gia (Quản trị khách sạn, Hướng dẫn du lịch, v.v.).

6.2.2.2. Trình độ ngoại ngữ

- Là yêu cầu bắt buộc, đặc biệt là tiếng Anh (theo chuẩn TOEIC cho các nghề du lịch).
- Cần biết thêm các ngoại ngữ khác tùy theo thị trường khách (Ví dụ: Quảng Ninh cần tiếng Trung, khách Pháp cần tiếng Pháp).
- Mục đích: Giao tiếp, phục vụ, và thể hiện hình ảnh quốc gia.

6.2.2.3. Một số yêu cầu khác

- Đạo đức nghề nghiệp: Trung thực, yêu nghề, tự trọng dân tộc, không bị cám dỗ.
- Ngoại hình: Ưa nhìn, trang phục chuyên nghiệp, tác phong lịch sự (đặc biệt quan trọng với Lễ tân, HDV).
- Sức khỏe: Tốt, dẻo dai (HDV đi lại nhiều, Bếp chịu nhiệt độ cao, Lễ tân đứng nhiều).
- Kỹ năng mềm: Giao tiếp, thuyết phục, nắm bắt tâm lý khách hàng.

Tổng hợp các Năng lực cần thiết (Dựa trên Bảng 6.2) 
Sinh viên cần chú ý mô hình năng lực bao gồm 3 trụ cột chính: 
1. Kiến thức (Knowledge): 
- Chuyên môn nghiệp vụ. 
- Pháp luật, quy định. 
- Hiểu biết xã hội/sản phẩm. 

2. Kỹ năng (Skills): 
- Lập kế hoạch, quản lý thời gian. 
- Phân tích, giải quyết vấn đề. 
- Giao tiếp, ngôn ngữ. 
- Làm việc nhóm, lãnh đạo. 

3. Thái độ (Attitude) & Phẩm chất: 
- Hướng tới khách hàng (Customer focus). 
- Tự quản lý, kỷ luật. 
- Sáng tạo, đổi mới. 
- Thích nghi và học hỏi liên tục.

Mục lục
6.1. KHÁI QUÁT VỀ NGUỒN NHÂN LỰC TRONG DU LỊCH
6.1.1. Khái niệm
6.1.2. Phân loại nguồn nhân lực trong du lịch
6.2. LAO ĐỘNG NGHIỆP VỤ TRONG KINH DOANH DU LỊCH
6.2.1. Đặc điểm của lao động nghiệp vụ trong kinh doanh du lịch
6.2.2. Yêu cầu đối với lao động nghiệp vụ trong kinh doanh du lịch
Khoá học liên quan
Kiến thức tương tự