Trắc nghiệm ôn tập chương 6 - Tổng quan du lịch (NEU)

Tổng hợp bộ câu hỏi trắc nghiệm ôn tập Chương 6 môn Tổng quan du lịch với chủ đề Nguồn nhân lực. Đề thi bao gồm các câu hỏi lý thuyết và bài tập tình huống thực tế về đặc điểm lao động, phân loại nhân lực (trực tiếp, gián tiếp), tính chuyên môn hóa, tính mùa vụ và các yêu cầu về kỹ năng, thái độ đối với nhân viên du lịch. Nội dung bám sát giáo trình NEU, giúp sinh viên củng cố kiến thức và đạt điểm cao trong kỳ thi kết thúc học phần.

Từ khoá: trắc nghiệm tổng quan du lịch chương 6 nguồn nhân lực tổng quan du lịch neu trắc nghiệm du lịch có đáp án ôn thi tổng quan du lịch lao động trong du lịch kỹ năng nghề du lịch quản trị nhân lực du lịch

Số câu hỏi: 80 câuSố mã đề: 2 đềThời gian: 1 giờ

419,684 lượt xem 32,281 lượt làm bài

Xem trước nội dung
Câu 1: 0.25 điểm
Khi xét về bản chất của nguồn nhân lực trong phạm vi một quốc gia, nhóm đối tượng nào sau đây được tính vào nguồn nhân lực nhưng KHÔNG được tính vào nguồn lao động?
A.  
Những người đang làm việc trong các doanh nghiệp nhà nước.
B.  
Những người đang thất nghiệp và đang tích cực tìm kiếm việc làm.
C.  
Những người trong độ tuổi lao động nhưng đang đi học hoặc không có nhu cầu tìm việc.
D.  
Những người làm việc trong khu vực kinh tế tư nhân.
Câu 2: 0.25 điểm
Trong cấu trúc nhân lực du lịch, nhân viên hải quan cửa khẩu và cảnh sát giao thông hỗ trợ khách du lịch được xếp vào nhóm nào?
A.  
Nhân lực du lịch trực tiếp.
B.  
Nhân lực quản lý nhà nước về du lịch.
C.  
Nhân lực quản trị doanh nghiệp.
D.  
Nhân lực du lịch gián tiếp.
Câu 3: 0.25 điểm
Nhóm lao động làm việc tại các cơ quan quản lý nhà nước về du lịch đóng vai trò chính là gì đối với ngành?
A.  
Trực tiếp kinh doanh và tạo ra lợi nhuận cho ngân sách quốc gia.
B.  
Xây dựng chiến lược, quy hoạch và kiến tạo môi trường kinh doanh.
C.  
Đào tạo kỹ năng nghề trực tiếp cho nhân viên khách sạn.
D.  
Cung cấp dịch vụ bổ trợ như điện, nước cho các khu du lịch.
Câu 4: 0.25 điểm
Tại sao nhóm lao động tại các đơn vị sự nghiệp (trường học, viện nghiên cứu du lịch) được ví là "cỗ máy cái" của ngành?
A.  
Vì họ trực tiếp vận hành các máy móc thiết bị trong khu vui chơi giải trí.
B.  
Vì họ cung cấp nguồn tài chính lớn nhất cho hoạt động du lịch.
C.  
Vì họ chịu trách nhiệm sản xuất ra các sản phẩm lưu niệm vật chất.
D.  
Vì chất lượng đào tạo của họ quyết định chất lượng nhân lực tương lai của ngành.
Câu 5: 0.25 điểm
Đối với người lãnh đạo cao nhất (Tổng giám đốc, Giám đốc) trong doanh nghiệp du lịch, ngoài kiến thức quản trị, yếu tố nào là sống còn để đảm bảo phát triển bền vững và giữ gìn hình ảnh quốc gia?
A.  
Khả năng thao túng thị trường tài chính.
B.  
Bản lĩnh chính trị và phẩm chất đạo đức nghề nghiệp.
C.  
Kỹ năng thực hiện chi tiết các nghiệp vụ buồng phòng.
D.  
Khả năng làm việc thay cho mọi vị trí trong công ty.
Câu 6: 0.25 điểm
Bộ phận quản lý trung gian (các trưởng phòng ban chức năng) cần có kỹ năng tư duy nào nổi trội nhất để tham mưu hiệu quả cho Ban giám đốc?
A.  
Kỹ năng phân tích và tổng hợp vấn đề.
B.  
Kỹ năng biểu diễn nghệ thuật pha chế.
C.  
Kỹ năng lái xe an toàn trên địa hình khó.
D.  
Kỹ năng lao động chân tay cường độ cao.
Câu 7: 0.25 điểm
Đặc điểm nổi bật nhất trong công việc của bộ phận lao động hỗ trợ (bảo vệ, kỹ thuật điện nước) tại doanh nghiệp du lịch là gì?
A.  
Thường xuyên phải đi công tác nước ngoài.
B.  
Công việc mang tính chất sáng tác nghệ thuật.
C.  
Phải giải quyết nhanh và hiệu quả các công việc mang tính đột xuất.
D.  
Trực tiếp thiết kế các tour du lịch mạo hiểm.
Câu 8: 0.25 điểm
Nếu ví chương trình du lịch như một bộ phim, thì người thiết kế/xây dựng chương trình du lịch đóng vai trò là ai?
A.  
Diễn viên.
B.  
Khán giả.
C.  
Người viết kịch bản.
D.  
Nhà phê bình.
Câu 9: 0.25 điểm
Áp lực tâm lý lớn nhất mà một Hướng dẫn viên du lịch thường xuyên phải đối mặt khác biệt so với nhân viên văn phòng là gì?
A.  
Phải làm việc cố định 8 tiếng một ngày tại một địa điểm.
B.  
Làm dâu trăm họ và phải trả lời bất kỳ câu hỏi nào của khách.
C.  
Không được đi lại nhiều nơi mà phải ngồi một chỗ.
D.  
Ít khi phải giao tiếp với người lạ.
Câu 10: 0.25 điểm
Trong hoạt động lữ hành, bộ phận điều hành (Operator) được ví như vị trí nào trong đoàn làm phim?
A.  
Đạo diễn.
B.  
Diễn viên đóng thế.
C.  
Nhân viên hậu cần.
D.  
Người bán vé.
Câu 11: 0.25 điểm
Nhân viên lái xe du lịch khác với lái xe vận tải hàng hóa thông thường ở điểm cốt lõi nào về mặt kỹ năng mềm?
A.  
Khả năng lái xe tốc độ cao để về đích sớm.
B.  
Khả năng sửa chữa động cơ phức tạp.
C.  
Phong cách giao tiếp tế nhị và sự hiểu biết về điểm đến.
D.  
Khả năng bốc vác hành lý khối lượng lớn.
Câu 12: 0.25 điểm
Tại sao nhân viên Lễ tân được coi là "trung tâm thần kinh" và là người bán hàng quan trọng của khách sạn?
A.  
Vì họ là người duy nhất biết ngoại ngữ trong khách sạn.
B.  
Vì họ nắm giữ toàn bộ tài chính của doanh nghiệp.
C.  
Vì họ chỉ làm việc vào ban đêm.
D.  
Vì họ là cầu nối đầu tiên, trực tiếp tiếp xúc, thuyết phục khách và điều phối thông tin.
Câu 13: 0.25 điểm
Phẩm chất đạo đức nào được coi là tối quan trọng và đặc thù đối với nhân viên phục vụ Buồng phòng do tính chất không gian làm việc của họ?
A.  
Khả năng thuyết trình trước đám đông.
B.  
Sự trung thực, không tò mò tài sản của khách.
C.  
Khả năng nấu ăn ngon.
D.  
Kỹ năng pha chế đồ uống điêu luyện.
Câu 14: 0.25 điểm
Trong chế biến món ăn du lịch, yêu cầu đối với người đầu bếp không chỉ dừng lại ở việc nấu ngon mà còn phải đảm bảo yếu tố nào để thỏa mãn nhu cầu cao cấp của du khách?
A.  
Nấu số lượng cực lớn trong thời gian ngắn nhất.
B.  
Tính thẩm mỹ, giá trị dinh dưỡng và vệ sinh an toàn thực phẩm.
C.  
Sử dụng các nguyên liệu rẻ tiền nhất để tiết kiệm chi phí.
D.  
Chỉ nấu duy nhất các món ăn truyền thống của địa phương.
Câu 15: 0.25 điểm
Nhân viên phục vụ bàn được ví như "diễn viên trên sân khấu" vì lý do nào sau đây?
A.  
Họ phải biểu diễn các tiết mục văn nghệ cho khách xem.
B.  
Họ phải trang điểm đậm như diễn viên kịch.
C.  
Họ phải che giấu cảm xúc cá nhân để trình diễn phong cách phục vụ chuyên nghiệp nhất.
D.  
Họ làm việc dưới ánh đèn sân khấu rực rỡ.
Câu 16: 0.25 điểm
Đặc điểm về "tỷ trọng lao động dịch vụ cao" trong ngành du lịch dẫn đến khó khăn gì trong công tác quản lý chất lượng?
A.  
Dễ dàng thay thế con người bằng robot hoàn toàn.
B.  
Khó tiêu chuẩn hóa và khó đánh giá chất lượng sản phẩm một cách định lượng.
C.  
Chất lượng sản phẩm luôn ổn định và không phụ thuộc vào tâm lý nhân viên.
D.  
Có thể sản xuất hàng loạt và lưu kho sản phẩm để bán dần.
Câu 17: 0.25 điểm
Tại sao trong ngành du lịch khó áp dụng cơ giới hóa, tự động hóa triệt để như các ngành sản xuất công nghiệp?
A.  
Vì máy móc quá đắt đỏ so với thuê nhân công.
B.  
Vì sản phẩm du lịch mang tính cảm xúc, cần sự giao tiếp và chăm sóc giữa người với người.
C.  
Vì ngành du lịch không có đủ năng lượng điện để vận hành máy móc.
D.  
Vì khách du lịch thích tự phục vụ hơn là được phục vụ.
Câu 18: 0.25 điểm
Tính chuyên môn hóa cao trong lao động du lịch được thể hiện rõ nhất qua việc phân chia lao động như thế nào?
A.  
Một nhân viên có thể làm tất cả mọi việc từ nấu ăn, lái xe đến dọn phòng.
B.  
Hình thành các bộ phận chức năng riêng biệt (Bàn, Bar, Bếp, Lễ tân) khó thay thế lẫn nhau.
C.  
Tất cả nhân viên đều làm việc cùng một lúc tại một địa điểm.
D.  
Không có sự phân chia bộ phận, mọi người cùng làm chung một công việc.
Câu 19: 0.25 điểm
Một nhược điểm lớn của tính chuyên môn hóa cao đối với tâm lý người lao động trong du lịch là gì?
A.  
Tạo ra sự hứng khởi liên tục vì công việc luôn thay đổi.
B.  
Dễ gây ra sự nhàm chán do công việc lặp đi lặp lại đơn điệu.
C.  
Làm cho nhân viên luôn cảm thấy quá tải về trí tuệ.
D.  
Giúp nhân viên dễ dàng chuyển đổi sang bộ phận khác.
Câu 20: 0.25 điểm
Thời gian lao động trong du lịch có đặc điểm gì khác biệt so với công việc hành chính văn phòng?
A.  
Chỉ làm việc vào giờ hành chính từ 8h sáng đến 5h chiều.
B.  
Phụ thuộc vào nhu cầu khách hàng, thường là 24/24h và làm việc cả lễ tết.
C.  
Được nghỉ cố định vào tất cả các ngày cuối tuần và lễ tết.
D.  
Thời gian làm việc ngắn hơn và ít áp lực hơn.
Câu 21: 0.25 điểm
Tính mùa vụ trong du lịch ảnh hưởng tiêu cực như thế nào đến đời sống của nhân viên, đặc biệt là lao động nữ?
A.  
Giúp họ có nhiều thời gian chăm sóc gia đình vào mùa cao điểm.
B.  
Gây xáo trộn sinh hoạt gia đình, khó khăn trong việc cân bằng cuộc sống và công việc.
C.  
Giúp họ có thu nhập ổn định quanh năm mà không cần lo lắng.
D.  
Tạo điều kiện thuận lợi để họ tham gia các khóa học dài hạn.
Câu 22: 0.25 điểm
Môi trường làm việc trong du lịch thường tạo ra áp lực tâm lý cho nhân viên chủ yếu do nguyên nhân nào?
A.  
Do làm việc trong không gian quá yên tĩnh và vắng vẻ.
B.  
Do tiếp xúc với đa dạng đối tượng khách và yêu cầu bắt buộc phải làm hài lòng khách.
C.  
Do không bao giờ bị quản lý giám sát.
D.  
Do công việc không đòi hỏi sự chính xác.
Câu 23: 0.25 điểm
Một trong những định kiến xã hội (dù đang thay đổi) gây áp lực cho người lao động ngành du lịch, dịch vụ là gì?
A.  
Coi đây là nghề nghiệp danh giá và quyền lực nhất xã hội.
B.  
Coi thường lao động dịch vụ, xem đó là nghề "hầu hạ", "con sen".
C.  
Cho rằng đây là nghề đòi hỏi trình độ khoa học kỹ thuật cao nhất.
D.  
Đánh giá quá cao thu nhập của nhân viên du lịch.
Câu 24: 0.25 điểm
Đặc điểm cơ cấu độ tuổi của lao động trong các bộ phận trực tiếp (Lễ tân, Hướng dẫn, Bàn) thường có xu hướng như thế nào?
A.  
Độ tuổi trung bình cao, ưu tiên người về hưu.
B.  
Độ tuổi rất trẻ, năng động (thường từ 20-30 tuổi).
C.  
Phân bố đều ở tất cả các độ tuổi từ 18 đến 60.
D.  
Chỉ tuyển dụng người ở độ tuổi trung niên để đảm bảo chín chắn.
Câu 25: 0.25 điểm
Trong cơ cấu lao động theo giới tính, bộ phận nào thường có tỷ lệ nam giới chiếm ưu thế hơn?
A.  
Lễ tân và Buồng phòng.
B.  
Bếp, Bảo vệ và Kỹ thuật.
C.  
Spa và Chăm sóc sắc đẹp.
D.  
Đặt giữ chỗ và Tổng đài.
Câu 26: 0.25 điểm
Chất lượng dịch vụ du lịch được khách hàng đánh giá chủ yếu dựa vào sự kết hợp của hai yếu tố nào từ phía nhân viên?
A.  
Kỹ năng tay nghề và Thái độ phục vụ.
B.  
Bằng cấp đào tạo và Chiều cao ngoại hình.
C.  
Tốc độ làm việc và Sức khỏe thể chất.
D.  
Khả năng uống rượu và Khả năng ca hát.
Câu 27: 0.25 điểm
Tại sao việc "khắc phục hậu quả" khi sản phẩm dịch vụ bị lỗi (ví dụ: thái độ phục vụ kém) lại khó khăn hơn so với sản phẩm hàng hóa?
A.  
Vì khách hàng không bao giờ phàn nàn trực tiếp.
B.  
Vì dịch vụ diễn ra và tiêu dùng đồng thời, ấn tượng xấu đã được khách trải nghiệm ngay lập tức.
C.  
Vì sản phẩm dịch vụ có thể đổi trả dễ dàng.
D.  
Vì nhân viên du lịch không biết cách xin lỗi.
Câu 28: 0.25 điểm
Để đáp ứng nhu cầu đa dạng của khách quốc tế, ngoài kiến thức chuyên môn, nhân viên du lịch cần trang bị nền tảng kiến thức rộng về lĩnh vực nào?
A.  
Chỉ cần kiến thức về quy trình làm việc nội bộ.
B.  
Kiến thức tổng hợp về văn hóa, lịch sử, địa lý, tâm lý, tôn giáo...
C.  
Kiến thức chuyên sâu về vật lý hạt nhân.
D.  
Kiến thức về lập trình phần mềm máy tính.
Câu 29: 0.25 điểm
Tiêu chuẩn VTOS được áp dụng trong ngành du lịch Việt Nam là viết tắt của cụm từ nào?
A.  
Vietnam Tour Operator Standards.
B.  
Vietnam Tourism Occupational Skills Standards.
C.  
Vietnam Travel Organization System.
D.  
Vietnam Tourism Official Services.
Câu 30: 0.25 điểm
Tại sao nói năng lực ngoại ngữ là yêu cầu bắt buộc đối với nhân viên du lịch trong bối cảnh hội nhập?
A.  
Để nhân viên có thể xem phim nước ngoài không cần phụ đề.
B.  
Để giao tiếp hiệu quả với khách quốc tế và thể hiện hình ảnh chuyên nghiệp của quốc gia.
C.  
Để nhân viên có thể định cư ở nước ngoài dễ dàng.
D.  
Để viết báo cáo nội bộ bằng tiếng Anh cho sang trọng.
Câu 31: 0.25 điểm
Yêu cầu về ngoại hình đối với nhân viên du lịch được hiểu đúng đắn nhất là gì?
A.  
Phải có nhan sắc đẹp như hoa hậu, người mẫu.
B.  
Phải phẫu thuật thẩm mỹ để đạt chuẩn mực cái đẹp.
C.  
Biết tự chăm sóc bản thân, trang phục gọn gàng, tác phong lịch sự và luôn tươi cười.
D.  
Phải mặc đồ hiệu đắt tiền để thể hiện đẳng cấp.
Câu 32: 0.25 điểm
Năng lực của người lao động trong du lịch hiện đại (theo chuẩn AEC) được cấu thành bởi ba yếu tố cốt lõi nào?
A.  
Sức khỏe, Tiền bạc, Quan hệ.
B.  
Kiến thức, Kỹ năng, Thái độ.
C.  
Bằng cấp, Chứng chỉ, Kinh nghiệm.
D.  
Ngoại ngữ, Tin học, Lái xe.
Câu 33: 0.25 điểm
Tình huống: Khách hàng phàn nàn gay gắt về món ăn dù lỗi không phải do nhân viên phục vụ. Cách xử lý nào thể hiện đúng năng lực "Kiểm soát cảm xúc" và "Quan tâm khách hàng"?
A.  
Tranh cãi tay đôi với khách để bảo vệ danh dự của nhà hàng.
B.  
Lắng nghe, xin lỗi vì trải nghiệm không tốt, và tìm cách khắc phục ngay lập tức.
C.  
Đổ lỗi ngay cho bộ phận bếp và bảo khách tự vào bếp mà nói.
D.  
Bỏ đi chỗ khác để mặc khách tự nguôi giận.
Câu 34: 0.25 điểm
Đối với vị trí quản lý, năng lực "Lãnh đạo" được biểu hiện qua hành động cụ thể nào?
A.  
Ra lệnh và bắt buộc nhân viên làm theo ý mình mà không cần giải thích.
B.  
Tạo ảnh hưởng, khuyến khích, động viên và phát triển nhân viên để đạt mục tiêu chung.
C.  
Làm thay hết việc cho nhân viên để đảm bảo chất lượng.
D.  
Giữ khoảng cách và ít giao tiếp với nhân viên cấp dưới.
Câu 35: 0.25 điểm
Trong bối cảnh công nghệ thay đổi nhanh chóng, năng lực "Phát triển bản thân" của nhân viên du lịch đòi hỏi điều gì?
A.  
Chỉ cần học một lần ở trường là đủ dùng cả đời.
B.  
Tinh thần tự học, cập nhật công nghệ mới và chủ động tìm kiếm cơ hội nâng cao trình độ.
C.  
Chờ đợi công ty bắt buộc đi học thì mới đi.
D.  
Từ chối sử dụng các phần mềm mới vì sợ phức tạp.
Câu 36: 0.25 điểm
Một nhân viên buồng phòng phát hiện khách để quên ví tiền và đã chủ động báo cáo để trả lại. Hành động này phản ánh phẩm chất nào trong yêu cầu nghề nghiệp?
A.  
Kỹ năng giao tiếp.
B.  
Đạo đức nghề nghiệp và tính trung thực.
C.  
Khả năng chịu áp lực.
D.  
Kỹ năng giải quyết vấn đề.
Câu 37: 0.25 điểm
Khi nói về "Lao động quản lý chức năng", họ cần có khả năng "xâu chuỗi các vấn đề mang tính logic" để làm gì?
A.  
Để viết truyện trinh thám.
B.  
Để tìm ra nguyên nhân gốc rễ của thành công hay thất bại trong hoạt động kinh doanh.
C.  
Để tranh luận thắng lợi trong các cuộc họp.
D.  
Để ghi nhớ tên của tất cả khách hàng.
Câu 38: 0.25 điểm
Đặc điểm "sản phẩm không thể lưu kho" của du lịch gây áp lực gì cho nhân viên kinh doanh (Sales)?
A.  
Phải bán hết phòng/tour trong ngày, nếu không sẽ mất doanh thu vĩnh viễn của ngày đó.
B.  
Có thể để dành phòng trống sang năm sau bán tiếp.
C.  
Không cần phải vội vàng tìm kiếm khách hàng.
D.  
Áp lực phải bảo quản kho bãi rộng lớn.
Câu 39: 0.25 điểm
Tại sao nhân viên tại các điểm du lịch cần có kiến thức về "Bảo vệ môi trường và phát triển bền vững"?
A.  
Vì đó là trào lưu nhất thời của xã hội.
B.  
Vì tài nguyên tự nhiên là yếu tố sống còn để duy trì hoạt động du lịch lâu dài.
C.  
Vì khách du lịch thích nghe thuyết trình về rác thải.
D.  
Để đối phó với các đoàn thanh tra môi trường.
Câu 40: 0.25 điểm
Câu nói "Đón tiếp là nơi bán hàng, còn nhà buồng là nơi giao nhận sản phẩm" hàm ý điều gì về vai trò của bộ phận Buồng?
A.  
Bộ phận Buồng không quan trọng bằng Lễ tân.
B.  
Bộ phận Buồng là nơi hiện thực hóa cam kết chất lượng dịch vụ mà Lễ tân đã hứa với khách.
C.  
Bộ phận Buồng chỉ có nhiệm vụ đưa chìa khóa cho khách.
D.  
Khách hàng trả tiền cho Lễ tân nhưng lại ngủ ở sảnh.