Trắc nghiệm ôn tập chương 6-Khoa học quản lý đại cương USSH

Tổng hợp bộ câu hỏi trắc nghiệm ôn tập môn Khoa học quản lý đại cương Chương 6: Chức năng tổ chức. Nội dung bám sát giáo trình USSH (Trần Ngọc Liêu, Nguyễn Văn Chiều), bao gồm các kiến thức trọng tâm về thiết kế mô hình cơ cấu tổ chức, nguyên tắc phân công công việc và nghệ thuật giao quyền. Làm bài thi thử ngay để củng cố kiến thức và chuẩn bị tốt nhất cho kỳ thi kết thúc học phần.

Từ khoá: khoa học quản lý đại cương trắc nghiệm chức năng tổ chức chương 6 khoa học quản lý quản trị học ussh trần ngọc liêu nguyễn văn chiều cơ cấu tổ chức phân công công việc kỹ năng giao quyền ôn thi ussh

Số câu hỏi: 80 câuSố mã đề: 2 đềThời gian: 1 giờ

418,298 lượt xem 32,175 lượt làm bài

Xem trước nội dung
Câu 1: 0.25 điểm
Khi xem xét tổ chức với tư cách là một "thực thể", nhận định nào sau đây phản ánh chính xác nhất bản chất của nó?
A.  
Là quá trình phân chia nhiệm vụ và xác định quyền hạn cho từng bộ phận.
B.  
Là một hệ thống các hoạt động kiểm tra và giám sát nhân viên.
C.  
Là một đơn vị xã hội gồm những thành viên cùng gia nhập để hoàn thành mục tiêu chung và riêng.
D.  
Là hoạt động thiết kế bộ máy và bố trí nguồn lực của nhà quản lý.
Câu 2: 0.25 điểm
Trong quy trình quản lý, chức năng tổ chức đóng vai trò then chốt trong việc biến các mục tiêu thành hiện thực thông qua cơ chế nào?
A.  
Xây dựng các chỉ số tài chính để đo lường lợi nhuận.
B.  
Loại bỏ hoàn toàn các mâu thuẫn cá nhân trong doanh nghiệp.
C.  
Tập trung quyền lực tuyệt đối vào tay một người lãnh đạo duy nhất.
D.  
Phối hợp các nỗ lực riêng lẻ thành một hợp lực thống nhất và tránh sự chồng chéo.
Câu 3: 0.25 điểm
Một công ty gặp tình trạng nhân viên không biết rõ mình chịu sự chỉ đạo của ai, dẫn đến việc đùn đẩy trách nhiệm. Vấn đề này chủ yếu liên quan đến sự yếu kém trong hoạt động nào của chức năng tổ chức?
A.  
Kiểm tra tài chính.
B.  
Lập kế hoạch chiến lược.
C.  
Thiết kế mô hình cơ cấu tổ chức và mối quan hệ quyền hạn.
D.  
Tuyển dụng nhân sự đầu vào.
Câu 4: 0.25 điểm
Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một trong 4 yếu tố cơ bản cấu thành nên cơ cấu tổ chức?
A.  
Nguồn vốn điều lệ của tổ chức.
B.  
Chuyên môn hóa.
C.  
Quyền hạn và trách nhiệm.
D.  
Mối liên hệ qua lại giữa các bộ phận.
Câu 5: 0.25 điểm
Trong mô hình cơ cấu tổ chức trực tuyến, mối quan hệ quản lý được thiết lập theo nguyên tắc nào?
A.  
Cấp dưới chịu sự chỉ đạo của nhiều cấp trên chức năng khác nhau.
B.  
Cấp dưới chỉ bị chi phối bởi một cấp trên trực tiếp theo đường thẳng.
C.  
Quyền lực được phân tán hoàn toàn cho các nhóm tự quản.
D.  
Cấp trưởng chỉ quản lý thông qua các trợ lý tham mưu.
Câu 6: 0.25 điểm
Quan điểm "Tùy cơ ứng biến" trong việc thiết kế cơ cấu tổ chức hàm ý điều gì?
A.  
Luôn tồn tại một mô hình tổ chức tối ưu cho mọi doanh nghiệp.
B.  
Cần sao chép mô hình của các đối thủ cạnh tranh thành công.
C.  
Việc thiết kế phụ thuộc vào các tình huống cụ thể và mục đích khác nhau.
D.  
Nên thay đổi cơ cấu tổ chức hàng tuần để tạo sự mới mẻ.
Câu 7: 0.25 điểm
Đặc điểm nổi bật nhất giúp phân biệt cơ cấu tổ chức "Ma trận" so với các cơ cấu khác là gì?
A.  
Chỉ có một tuyến quyền lực duy nhất từ trên xuống dưới.
B.  
Sử dụng hoàn toàn các chuyên gia tư vấn bên ngoài.
C.  
Tuyến quyền lực đa dạng (ngang - dọc), nhân viên có thể chịu sự chỉ đạo của hai hệ thống lãnh đạo.
D.  
Loại bỏ hoàn toàn vai trò của các trưởng bộ phận chức năng.
Câu 8: 0.25 điểm
Một doanh nghiệp nhỏ, sản phẩm đơn giản, hoạt động trong môi trường ổn định nên lựa chọn mô hình cơ cấu tổ chức nào để tối ưu chi phí và đảm bảo sự chỉ huy thống nhất?
A.  
Cơ cấu Trực tuyến.
B.  
Cơ cấu Ma trận.
C.  
Cơ cấu Chương trình - Mục tiêu.
D.  
Cơ cấu Đa quốc gia.
Câu 9: 0.25 điểm
Nhược điểm lớn nhất của mô hình cơ cấu "Trực tuyến - Chức năng" là gì?
A.  
Không tận dụng được các chuyên gia giỏi.
B.  
Cấp dưới có thể bị chi phối bởi nhiều chủ thể (trực tuyến và chức năng), dễ gây nhiễu thông tin.
C.  
Nhà quản lý cấp cao phải làm tất cả mọi việc chi tiết.
D.  
Không có sự phân công lao động rõ ràng.
Câu 10: 0.25 điểm
Khi thực hiện phân công công việc, nhà quản lý cần tuân thủ nguyên tắc nào để tránh sự nhàm chán cho nhân viên?
A.  
Chia nhỏ công việc đến mức vụn vặt nhất có thể.
B.  
Giữ nguyên một nhiệm vụ duy nhất cho nhân viên suốt đời.
C.  
Tạo sự phong phú, hấp dẫn và phát huy tính sáng tạo trong công việc.
D.  
Loại bỏ hoàn toàn tính chuyên môn hóa.
Câu 11: 0.25 điểm
"Tầm hạn quản lý" (hay tầm kiểm soát) ảnh hưởng như thế nào đến thiết kế bộ máy tổ chức?
A.  
Chỉ ảnh hưởng đến lương thưởng chứ không ảnh hưởng đến cơ cấu.
B.  
Là căn cứ để xác định số lượng tầng nấc trung gian và quy mô bộ phận.
C.  
Quyết định trực tiếp đến chất lượng sản phẩm đầu ra.
D.  
Chỉ quan trọng đối với các tổ chức phi lợi nhuận.
Câu 12: 0.25 điểm
Quyền hạn trong tổ chức được hiểu là:
A.  
Tài sản riêng của nhà quản lý do họ tự tạo ra.
B.  
Khả năng bắt buộc người khác làm việc bằng bạo lực.
C.  
Sự độc lập của mỗi chức vị liên quan tới việc ra quyết định, chỉ thị và kiểm tra.
D.  
Quyền được hưởng mọi lợi nhuận mà tổ chức tạo ra.
Câu 13: 0.25 điểm
Lý do nào sau đây KHÔNG phải là nguyên nhân khiến nhà quản lý ngại giao quyền cho cấp dưới?
A.  
Sợ cấp dưới làm tốt hơn mình và chiếm mất vị trí.
B.  
Muốn giảm tải công việc để tập trung vào chiến lược vĩ mô.
C.  
Cho rằng tự mình làm sẽ nhanh hơn và tốt hơn.
D.  
Sợ mất quyền kiểm soát đối với công việc.
Câu 14: 0.25 điểm
Quy trình giao quyền bao gồm các bước theo thứ tự nào sau đây?
A.  
Giao nhiệm vụ \rightarrow Giao quyền hạn \rightarrow Xác định kết quả \rightarrow Chịu trách nhiệm.
B.  
Giao quyền hạn \rightarrow Chịu trách nhiệm \rightarrow Giao nhiệm vụ \rightarrow Xác định kết quả.
C.  
Xác định kết quả mong muốn \rightarrow Giao nhiệm vụ \rightarrow Giao quyền hạn \rightarrow Bắt chịu trách nhiệm.
D.  
Chịu trách nhiệm \rightarrow Xác định kết quả \rightarrow Giao quyền hạn \rightarrow Giao nhiệm vụ.
Câu 15: 0.25 điểm
Một nhà quản lý giao việc cho nhân viên nhưng không trao cho họ đủ quyền hạn và nguồn lực để thực hiện. Kết quả có thể xảy ra là gì?
A.  
Nhân viên sẽ hoàn thành công việc xuất sắc nhờ sự sáng tạo.
B.  
Công việc thất bại và nhân viên cảm thấy bị áp đặt, thiếu trách nhiệm.
C.  
Tổ chức tiết kiệm được chi phí quản lý tối đa.
D.  
Quyền lực của nhà quản lý được củng cố vững chắc hơn.
Câu 16: 0.25 điểm
Trong nghệ thuật giao quyền, thái độ nào sau đây của nhà quản lý được coi là phù hợp để nâng cao hiệu quả?
A.  
Luôn đe dọa trừng phạt nếu có sai sót xảy ra.
B.  
Chấp nhận những sai lầm nhất định của cấp dưới và coi đó là chi phí đầu tư.
C.  
Kiểm soát từng bước đi của cấp dưới để đảm bảo không có lỗi.
D.  
Giấu kín thông tin để cấp dưới phải phụ thuộc vào mình.
Câu 17: 0.25 điểm
Cơ cấu tổ chức Chương trình - Mục tiêu thường được áp dụng trong trường hợp nào?
A.  
Các công ty gia đình quy mô rất nhỏ.
B.  
Khi cần phối hợp nhiều hoạt động để thực hiện các dự án mới hoặc nhiệm vụ phức tạp trong tổ chức lớn.
C.  
Khi doanh nghiệp muốn loại bỏ hoàn toàn các bộ phận chức năng.
D.  
Khi môi trường kinh doanh hoàn toàn ổn định và không có thay đổi.
Câu 18: 0.25 điểm
Mục đích chính của việc "chuyên môn hóa" trong thiết kế cơ cấu tổ chức là gì?
A.  
Để mỗi người làm tất cả mọi việc nhằm tăng sự hiểu biết.
B.  
Để tăng thẩm quyền cho người đứng đầu.
C.  
Để mỗi bộ phận/cá nhân thực hiện một chức năng xác định nhằm nâng cao kỹ năng và hiệu suất.
D.  
Để làm phức tạp hóa quy trình làm việc.
Câu 19: 0.25 điểm
"Sự thống nhất của mệnh lệnh" (Unity of Command) bị phá vỡ rõ ràng nhất trong mô hình cơ cấu tổ chức nào?
A.  
Cơ cấu Trực tuyến.
B.  
Cơ cấu Trực tuyến - Tham mưu.
C.  
Cơ cấu Ma trận.
D.  
Cơ cấu theo địa lý.
Câu 20: 0.25 điểm
Để giao quyền hiệu quả, nhà quản lý cần tránh điều gì sau đây?
A.  
Cung cấp thông tin đầy đủ cho người được giao quyền.
B.  
Tin tưởng vào năng lực của cấp dưới.
C.  
Giao quyền một cách dễ dãi, không xem xét năng lực người nhận.
D.  
Thiết lập hệ thống kiểm tra phù hợp.
Câu 21: 0.25 điểm
Vai trò của bộ phận "Tham mưu" trong cơ cấu Trực tuyến - Chức năng là gì?
A.  
Ra quyết định thay cho lãnh đạo trực tuyến.
B.  
Trực tiếp điều hành hoạt động sản xuất kinh doanh chính.
C.  
Tư vấn, hỗ trợ chuyên môn cho cấp trên và hướng dẫn cấp dưới, nhưng không có quyền ra lệnh trực tiếp như cấp trưởng.
D.  
Chịu trách nhiệm hoàn toàn về kết quả tài chính của công ty.
Câu 22: 0.25 điểm
Một trong những cơ sở quan trọng để thiết kế cơ cấu tổ chức là "Mục tiêu chung". Tại sao?
A.  
Vì cơ cấu tổ chức là công cụ để thực hiện mục tiêu, thay đổi mục tiêu đòi hỏi thay đổi cơ cấu.
B.  
Vì mục tiêu chung quyết định mức lương của nhân viên.
C.  
Vì mục tiêu chung giúp loại bỏ nhu cầu tuyển dụng.
D.  
Vì chính phủ quy định bắt buộc như vậy.
Câu 23: 0.25 điểm
Khái niệm "Hợp lực" (Synergy) trong chức năng tổ chức được hiểu là:
A.  
Tổng sức mạnh của các cá nhân bằng đúng tổng số lượng nhân viên.
B.  
Sự liên kết các bộ phận tạo ra sức mạnh tổng hợp lớn hơn tổng sức mạnh của các cá nhân riêng lẻ.
C.  
Việc cắt giảm nhân sự để tăng lợi nhuận.
D.  
Sự cạnh tranh gay gắt giữa các phòng ban.
Câu 24: 0.25 điểm
Tại sao việc thiết kế và phân công công việc khoa học lại giúp tiết kiệm nguồn lực?
A.  
Vì nó cho phép sử dụng ít nhân viên hơn mức cần thiết.
B.  
Vì nó giúp loại bỏ hoàn toàn nhu cầu về máy móc.
C.  
Vì nó sắp xếp đúng người đúng việc, giảm lãng phí thời gian và vật lực do sai sót hoặc chồng chéo.
D.  
Vì nó giúp trả lương thấp hơn cho người lao động.
Câu 25: 0.25 điểm
"Tính linh hoạt" là một yêu cầu khi thiết kế cơ cấu tổ chức nhằm mục đích gì?
A.  
Để dễ dàng giải thể tổ chức khi cần thiết.
B.  
Để thích ứng với những thay đổi từ môi trường bên ngoài và bên trong.
C.  
Để nhân viên có thể tự do đi làm muộn.
D.  
Để không cần lập kế hoạch dài hạn.
Câu 26: 0.25 điểm
Hành động nào sau đây thể hiện việc "Giao quyền" thất bại?
A.  
Cấp trên thường xuyên phải làm lại công việc đã giao cho cấp dưới.
B.  
Cấp dưới chủ động báo cáo kết quả định kỳ.
C.  
Cấp trên tập trung vào việc lập kế hoạch chiến lược.
D.  
Cấp dưới cảm thấy tự tin hơn trong công việc.
Câu 27: 0.25 điểm
Trong cơ cấu tổ chức, mối quan hệ giữa "Quyền hạn" và "Trách nhiệm" phải như thế nào?
A.  
Quyền hạn phải lớn hơn trách nhiệm để tạo uy quyền.
B.  
Trách nhiệm phải lớn hơn quyền hạn để thúc đẩy nỗ lực.
C.  
Quyền hạn và trách nhiệm phải tương xứng và cân bằng.
D.  
Hai yếu tố này không liên quan đến nhau.
Câu 28: 0.25 điểm
Ưu điểm chính của việc sử dụng các trợ lý hoặc ban tham mưu trong cơ cấu hỗn hợp là gì?
A.  
Giảm bớt chi phí lương.
B.  
Tăng tính tập trung quyền lực tuyệt đối.
C.  
Giảm tải cho cấp quản lý và cung cấp kiến thức chuyên sâu.
D.  
Làm cho quy trình ra quyết định nhanh hơn mà không cần suy nghĩ.
Câu 29: 0.25 điểm
Khi phân công công việc, việc "nhóm gộp các công việc tương tự vào cùng một bộ phận" nhằm mục đích gì?
A.  
Tạo ra sự cạnh tranh nội bộ.
B.  
Đảm bảo tính chuyên môn hóa và thuận lợi trong quản lý.
C.  
Giúp nhân viên biết làm tất cả mọi việc.
D.  
Để dễ dàng sa thải nhân viên.
Câu 30: 0.25 điểm
Một nhà quản lý cho rằng: "Chi phí để đào tạo và thiết lập hệ thống kiểm soát khi giao quyền lớn hơn lợi ích mà nó mang lại". Đây là biểu hiện của:
A.  
Sự thận trọng cần thiết của một nhà lãnh đạo tài ba.
B.  
Một trong những lý do dẫn đến sự phản kháng/ngại ngùng khi phân quyền.
C.  
Nguyên tắc quản lý hiện đại.
D.  
Tư duy quản trị theo mục tiêu.
Câu 31: 0.25 điểm
Đâu là ưu điểm nổi bật của cơ cấu tổ chức trực tuyến?
A.  
Mỗi bộ phận thực hiện chức năng với tính chuyên môn hóa cao.
B.  
Thông tin bị nhiễu loạn do đa chiều.
C.  
Quyền hạn và trách nhiệm rõ ràng.
D.  
Phối hợp giữa các bộ phận cùng cấp bị hạn chế.
E.  
Có sự tham gia của các chuyên gia giỏi vào quá trình ra quyết định.
F.  
Dễ tìm nhà quản lý do yêu cầu kiến thức toàn diện.
G.  
Quyền hạn và trách nhiệm được xác định rõ ràng.
H.  
Sự phối hợp giữa các phòng ban chức năng rất chặt chẽ.
Câu 32: 0.25 điểm
Giao quyền được xem là "cội nguồn của sự sáng tạo" bởi vì:
A.  
Nó cho phép nhân viên tự do làm bất cứ điều gì họ thích.
B.  
Nó tạo ra quyền tự quản, khuyến khích cấp dưới chủ động tìm giải pháp đột phá.
C.  
Nó giúp nhà quản lý rảnh rỗi để nghỉ ngơi.
D.  
Nó loại bỏ hoàn toàn vai trò của người lãnh đạo.
Câu 33: 0.25 điểm
Khi thiết kế bộ máy tổ chức, yếu tố "Công nghệ và Kỹ thuật" đóng vai trò gì?
A.  
Không ảnh hưởng gì đến cơ cấu.
B.  
Là một trong những căn cứ (cơ sở) quan trọng để xác định mô hình phù hợp.
C.  
Chỉ ảnh hưởng đến bộ phận sản xuất, không ảnh hưởng toàn bộ máy.
D.  
Là yếu tố duy nhất quyết định cơ cấu.
Câu 34: 0.25 điểm
Sự khác biệt cơ bản giữa "Tổ chức bộ máy" và "Phân công công việc" là gì?
A.  
Tổ chức bộ máy là việc của Giám đốc, phân công là việc của nhân viên.
B.  
Tổ chức bộ máy liên quan đến cấu trúc tổng thể; phân công công việc đi sâu vào nhiệm vụ cụ thể của từng vị trí/cá nhân.
C.  
Hai khái niệm này là một, không có sự khác biệt.
D.  
Phân công công việc có trước, tổ chức bộ máy có sau.
Câu 35: 0.25 điểm
Để đảm bảo tính "Hiệu quả" (Efficiency) trong thiết kế tổ chức, yêu cầu đặt ra là:
A.  
Bộ máy phải càng lớn càng tốt.
B.  
Sử dụng chi phí thấp nhất (kinh tế và nhân lực) để đạt kết quả đầu ra, tránh cồng kềnh.
C.  
Phải có đầy đủ tất cả các phòng ban như đối thủ cạnh tranh.
D.  
Tăng tối đa số lượng cấp quản lý trung gian.
Câu 36: 0.25 điểm
Trong mô hình tổ chức, "Tính cân đối" đòi hỏi điều gì?
A.  
Số lượng nhân viên nam và nữ phải bằng nhau.
B.  
Sự hợp lý về số lượng, chất lượng giữa các bộ phận và mối quan hệ quyền hạn/trách nhiệm.
C.  
Mọi phòng ban đều phải có ngân sách bằng nhau.
D.  
Lương của giám đốc phải bằng lương nhân viên.
Câu 37: 0.25 điểm
Hành động nào sau đây của nhân viên cấp dưới sẽ giúp quá trình giao quyền thành công hơn?
A.  
Thụ động chờ đợi chỉ thị chi tiết từng bước.
B.  
Từ chối nhận quyền hạn vì sợ trách nhiệm.
C.  
Thể hiện là người dám chịu trách nhiệm, chủ động nắm bắt thông tin và hành động có kế hoạch.
D.  
Che giấu các sai sót để làm hài lòng cấp trên.
Câu 38: 0.25 điểm
Tại sao nói tổ chức vừa là khoa học, vừa là nghệ thuật?
A.  
Vì nó cần tuân thủ các nguyên tắc cứng nhắc nhưng cũng cần sự linh hoạt, khéo léo trong ứng xử với con người.
B.  
Vì nó được giảng dạy trong các trường nghệ thuật.
C.  
Vì nó không có quy luật nào cả, hoàn toàn dựa vào cảm hứng.
D.  
Vì nó chỉ áp dụng cho các tổ chức văn hóa.
Câu 39: 0.25 điểm
Một hệ thống kiểm tra trong giao quyền cần đảm bảo yếu tố nào để không gây phản tác dụng?
A.  
Phải bí mật tuyệt đối để bắt lỗi nhân viên.
B.  
Phải công khai mục tiêu, tiêu chuẩn từ trước và mang tính hướng dẫn hơn là soi mói.
C.  
Phải diễn ra hàng giờ.
D.  
Phải do người bên ngoài thực hiện hoàn toàn.
Câu 40: 0.25 điểm
"Phân công người phụ trách các bộ phận" là hoạt động thuộc giai đoạn nào của chức năng tổ chức?
A.  
Lập kế hoạch.
B.  
Thiết kế bộ máy và phân công công việc.
C.  
Kiểm tra đánh giá.
D.  
Lãnh đạo và tạo động lực.