Tóm tắt kiến thức trọng tâm chương 6 - Hành vi tổ chức (NEU)

Tài liệu tổng hợp kiến thức về quá trình gây ảnh hưởng để đạt mục tiêu trong tổ chức và bản chất của quyền lực dựa trên sự phụ thuộc. Nội dung bao quát các học thuyết lãnh đạo kinh điển từ học thuyết cá tính, học thuyết hành vi (Ohio, Michigan, Lưới quản trị) đến các mô hình tình huống của Fiedler và Robert House. Khám phá chi tiết 5 cơ sở quyền lực: ép buộc, khen thưởng, hợp pháp, chuyên gia và tham khảo cùng sự khác biệt giới tính trong quản trị.

Hành vi tổ chứcNEULãnh đạo và Quyền lựcHọc thuyết FiedlerThuyết Path-GoalPhong cách lãnh đạoQuyền lực chuyên giaQuyền lực và Quyền uy

 

I. LÃNH ĐẠO VÀ QUYỀN LỰC: KHÁI NIỆM, MỐI QUAN HỆ VÀ SỰ KHÁC BIỆT

1. Khái niệm

Lãnh đạo là một quá trình gây ảnh hưởng đến các hoạt động của một cá nhân hay một nhóm nhằm đạt được mục đích trong tình huống nhất định. Sự ảnh hưởng này có thể đến từ nguồn chính thức (vị trí quản lý) hoặc không chính thức (uy tín cá nhân).

Để dễ nhớ, cậu hãy nhìn bảng so sánh giữa hai khái niệm "Lãnh đạo" và "Quản lý" dưới đây để không bị nhầm lẫn:

Tiêu chí Quản lý Lãnh đạo
Trọng tâm Thực hiện các chức năng cơ bản: kế hoạch, tổ chức, điều phối, kiểm soát. Cái nhìn tổng quát, hướng đến mục tiêu dài hạn.
Mục tiêu Quan tâm mục tiêu ngắn hạn và hiệu quả thực hiện. Chú trọng trao đổi, giao tiếp, thúc đẩy và truyền cảm hứng.
Cách thức Nhân viên phải tuân thủ do thẩm quyền từ vị trí. Thu hút nhân viên bằng cách chia sẻ, động viên.

Ngoài ra, cậu cũng cần phân biệt rõ "Quyền lực" và "Quyền uy". Đây là hai thứ hoàn toàn khác nhau về bản chất đấy nhé:

Đặc điểm Quyền lực Quyền uy
Nguồn gốc Sức mạnh nhận được từ bên ngoài (vị trí, tổ chức). Sức mạnh phát sinh tự nhiên từ bên trong (nhân cách, khả năng).
Tính chất Là một khả năng hoặc tiềm năng (có thể có nhưng không dùng). Gắn liền với năng lực thực sự và sự nể trọng của nhân viên.
Hệ quả Nếu quyền lực lớn hơn quyền uy: Tổ chức dễ suy thoái. Nếu quyền uy đi trước quyền lực: Tổ chức sẽ vững mạnh.

Về Quyền lực, cậu cần nhớ cốt lõi của nó là Sự phụ thuộc. Tính phụ thuộc tỷ lệ nghịch với các nguồn cung ứng thay thế. Nếu cậu kiểm soát thứ mà người khác cần (quan trọng) và chỉ cậu mới có (khan hiếm), cậu sẽ có quyền lực cực lớn đối với họ.

Dưới đây là bảng tóm tắt 4 phong cách lãnh đạo điển hình (Chuyển thể từ Hình 6.1):

Phong cách Hành vi của người quản lý Mức độ tham gia của nhân viên
Chuyên quyền (Tells) Quyết định mọi vấn đề và hướng dẫn thực hiện. Không được tham gia ý kiến.
Thuyết phục (Sells) Vẫn quyết định nhưng cố gắng thuyết phục nhân viên tự nguyện. Được giải thích rõ ràng để chấp nhận.
Dân chủ (Consults) Thảo luận, xem xét lời khuyên của nhân viên. Đề xuất giải pháp, gợi ý tưởng.
Tham gia (Joint) Nhận định vấn đề, cùng nhân viên thảo luận giải pháp. Quyết định dựa trên sự nhất trí chung.

2. Mối quan hệ và sự khác biệt giữa lãnh đạo và quyền lực

Lãnh đạo và quyền lực liên hệ chặt chẽ vì quyền lực là phương tiện để lãnh đạo đạt được mục tiêu. Tuy nhiên, chúng có hai điểm khác biệt chí mạng:
1. Tính phù hợp mục tiêu: Quyền lực chỉ cần sự phụ thuộc đơn thuần, còn lãnh đạo đòi hỏi sự phù hợp mục tiêu giữa người lãnh đạo và người được lãnh đạo.
2. Vai trò: Người lãnh đạo luôn có quyền lực, nhưng người có quyền lực chưa chắc đã là lãnh đạo.

II. CÁC HỌC THUYẾT VỀ LÃNH ĐẠO

1. Học thuyết cá tính điển hình

Học thuyết này cho rằng lãnh đạo là "cha truyền con nối" hoặc "bẩm sinh". Có 6 đặc điểm chính làm nên một nhà lãnh đạo tiềm năng:
(1) Nghị lực và tham vọng.
(2) Mong muốn lãnh đạo và gây ảnh hưởng.
(3) Chính trực (trung thực, chân thật).
(4) Tự tin.
(5) Thông minh.
(6) Hiểu biết rộng về chuyên môn.

Lưu ý cho cậu: Nhược điểm lớn nhất của thuyết này là coi nhẹ yếu tố ngoại cảnh. Một người có cá tính lãnh đạo nhưng không biết chọn biện pháp phù hợp với hoàn cảnh thì vẫn "tạch" như thường.

2. Học thuyết hành vi

Thay vì nhìn vào "họ là ai", thuyết này nhìn vào "họ làm gì". Có hai nghiên cứu nổi tiếng mà cậu phải nhớ:

2.1. Nghiên cứu của Trường Đại học Ohio

Xác định 2 khía cạnh chủ yếu:
a. Khả năng tổ chức: Mức độ xác định vai trò, phân công nhiệm vụ và đề ra mục tiêu.
b. Sự quan tâm: Mức độ tin tưởng, tôn trọng ý kiến và quan tâm tâm tư nhân viên.

2.2. Nghiên cứu của Trường Đại học Michigan

Phân biệt 2 loại lãnh đạo:
a. Lãnh đạo lấy con người làm trọng tâm: Nhấn mạnh quan hệ cá nhân, đáp ứng nhu cầu nhân viên -> Tạo thỏa mãn cao hơn, năng suất cao hơn.
b. Lãnh đạo lấy công việc làm trọng tâm: Nhấn mạnh nhiệm vụ, kỹ thuật, coi con người là phương tiện -> Thỏa mãn thấp, năng suất thấp.

2.3. Sơ đồ hoá học thuyết hành vi (Lưới quản trị)

Dưới đây là bảng mô tả 5 vị trí quan trọng nhất trên sơ đồ 9×99 \times 9 của Blake và Mouton:

Vị trí (Quan tâm việc, Quan tâm người) Tên gọi kiểu quản lý Mô tả hành vi
(1,9)(1,9) Quản lý kiểu Câu lạc bộ Chăm chút nhu cầu nhân viên, tạo không khí dễ chịu nhưng bỏ bê công việc.
(9,1)(9,1) Quản lý kiểu Công việc Áp đặt điều kiện làm việc tối ưu, coi con người là phụ.
(1,1)(1,1) Quản lý kiểu Suy kiệt Nỗ lực tối thiểu chỉ để giữ vị trí thành viên tổ chức.
(5,5)(5,5) Quản lý kiểu Trung dung Cân đối giữa công việc và sự thỏa mãn của nhân viên ở mức vừa phải.
(9,9)(9,9) Quản lý kiểu Nhóm Lý tưởng nhất: Quan tâm tối đa đến cả công việc lẫn con người.

3. Học thuyết về lãnh đạo theo tình huống

Nội dung cốt lõi: Không có phong cách lãnh đạo nào là tốt nhất cho mọi tình huống. Hiệu quả = Phong cách + Hoàn cảnh.

3.1. Học thuyết Fiedler

Ông này cho rằng phong cách lãnh đạo là cố định (bẩm sinh). Để hiệu quả, phải "khớp" phong cách với 3 biến số hoàn cảnh:
- Quan hệ lãnh đạo - nhân viên (Tốt/Kém).
- Cấu trúc nhiệm vụ (Cao/Thấp).
- Thẩm quyền lãnh đạo (Mạnh/Yếu).

Bảng phối hợp 8 tình huống của Fiedler (Chuyển thể từ Hình 6.3):

Đặc điểm hoàn cảnh Mô tả Phong cách hiệu quả nhất
Thuận lợi (I, II, III) Quan hệ tốt, cấu trúc cao, quyền lực mạnh. Định hướng nhiệm vụ
Vừa phải (IV, V, VI) Quan hệ vừa phải, các yếu tố xáo trộn. Định hướng quan hệ
Không thuận lợi (VII, VIII) Quan hệ kém, cấu trúc thấp, quyền lực yếu. Định hướng nhiệm vụ

3.2. Học thuyết Con đường - Mục tiêu

Robert House cho rằng lãnh đạo có thể linh hoạt (khác với Fiedler nhé). Nhà lãnh đạo là người "dọn đường" giúp cấp dưới đạt đích. Có 4 loại hành vi:
1. Lãnh đạo định hướng công việc: Tốt khi nhiệm vụ mơ hồ.
2. Lãnh đạo hỗ trợ: Tốt cho mọi nhân viên, mang lại sự thỏa mãn.
3. Lãnh đạo tham gia: Tốt cho nhân viên có năng lực, thích làm việc độc lập.
4. Lãnh đạo định hướng thành tích: Đề ra mục tiêu thách thức.

4. Giới tính và sự lãnh đạo

a. Giống nhau: Nam và nữ lãnh đạo đều có xu hướng giống nhau nhiều hơn là khác nhau.
b. Khác nhau:
- Nữ giới: Thích kiểu dân chủ, chia sẻ quyền lực, thông tin, thúc đẩy bằng chuyên môn và kỹ năng giao tiếp.
- Nam giới: Thích kiểu chỉ đạo, ra lệnh kết hợp kiểm soát, dựa vào quyền lực vị trí.

III. CÁC LOẠI QUYỀN LỰC VÀ CƠ SỞ CỦA CHÚNG

Cậu nhớ "bàn tay 5 ngón" của French và Raven để phân biệt 5 loại quyền lực nhé:

1. Quyền ép buộc (Quyền chế tài): Dựa trên sự sợ hãi về kết quả tiêu cực. Ví dụ: sợ bị trừng phạt, sa thải.
2. Quyền khen thưởng: Ngược với ép buộc, dựa trên việc trao cái gì đó có giá trị (tiền, thăng chức).
3. Quyền lực hợp pháp: Có được do vị trí chính thức trong bộ máy phân quyền.
4. Quyền lực chuyên gia: Ảnh hưởng do kiến thức, kỹ năng đặc biệt hoặc trình độ cao.
5. Quyền lực tham khảo: Phát triển từ sự ngưỡng mộ, coi người khác là tấm gương để noi theo.

Lưu ý quan trọng: Quyền lực hợp pháp thường bao gồm cả quyền ép buộc và khen thưởng, nhưng phạm vi của nó rộng hơn nhiều vì nó được các thành viên trong tổ chức mặc nhiên chấp nhận.

Mục lục
I. LÃNH ĐẠO VÀ QUYỀN LỰC: KHÁI NIỆM, MỐI QUAN HỆ VÀ SỰ KHÁC BIỆT
1. Khái niệm
2. Mối quan hệ và sự khác biệt giữa lãnh đạo và quyền lực
II. CÁC HỌC THUYẾT VỀ LÃNH ĐẠO
1. Học thuyết cá tính điển hình
2. Học thuyết hành vi
3. Học thuyết về lãnh đạo theo tình huống
4. Giới tính và sự lãnh đạo
III. CÁC LOẠI QUYỀN LỰC VÀ CƠ SỞ CỦA CHÚNG
Khoá học liên quan
Kiến thức tương tự