Tóm tắt kiến thức trọng tâm chương 6 - Kinh tế vi mô UEB

Bài viết tóm tắt chi tiết Chương 6 Học phần Kinh tế vi mô tại UEB, bao gồm đặc điểm, nguồn gốc của thị trường cạnh tranh không hoàn hảo, mô hình độc quyền thuần túy, độc quyền nhóm và các công thức quan trọng như MR, MC, chỉ số Lerner. Hỗ trợ bảng so sánh, chú ý nhầm lẫn thường gặp và giải thích nâng cao giúp sinh viên ôn tập hiệu quả.

Thị trường không hoàn hảođộc quyền thuần túyđộc quyền nhómMR MCchỉ số LernerKinh tế vi mô UEBtóm tắt chương 6công thức kinh tế

 

1.1. Đặc điểm và nguồn gốc của thị trường cạnh tranh không hoàn hảo

1.1.1. Đặc điểm chung

Thị trường cạnh tranh không hoàn hảo (monopolistic competition, oligopoly, monopoly) đều có đặc điểm chung là:

  • Đường cầu bao doanh nghiệp dốc xuống:
    - Giá P phụ thuộc vào sản lượng q: khi q tăng, P giảm.
    - Biểu thức tổng doanh thu: TR(q)=P(q)qTR(q) = P(q)\cdot q
    - ⇒ Để tính MR: MR(q)=dTRdq=P(q)+qP(q)MR(q) = \frac{dTR}{dq} = P(q) + q\,P'(q)
    - Vì P(q)<0P'(q) < 0, nên luôn MR(q)<P(q)MR(q) < P(q).
  • Doanh thu biên (MR) nhỏ hơn giá (P):
    - Giải thích: khi tăng thêm 1 đơn vị, doanh nghiệp phải giảm giá cho tất cả q đơn vị đã bán để kích cầu, nên mất doanh thu tại q đơn vị cũ.
    - ⇒ MR = P – “mất doanh thu” từ việc giảm giá.
  • Định giá luôn cao hơn chi phí biên (MC):
    - Tại tối đa hóa lợi nhuận: MR=MCMR = MC và vì MR<PMR < P, suy ra P>MCP > MC.
    - Chỉ số Lerner đo quyền lực thị trường: L=PMCP,0L<1L = \frac{P - MC}{P},\quad 0 \le L < 1
    - ⇒ L càng lớn thì doanh nghiệp càng có khả năng định giá vượt MC cao.

⇒ Lưu ý: Không được nhầm lẫn giữa MR và MC – MR là doanh thu thêm khi bán thêm một đơn vị, MC là chi phí thêm khi sản xuất thêm một đơn vị.

1.1.2. Nguồn gốc của cạnh tranh không hoàn hảo

Có 3 nhóm nguyên nhân chính làm phá vỡ giả thiết cạnh tranh hoàn hảo:

  • Lợi thế theo quy mô (Economies of Scale):
    - Đường chi phí trung bình dài hạn LAC thường giảm trước khi đi ngang.
    - Nếu quy mô tối thiểu hiệu quả (qmin) chiếm gần hết thị trường, chỉ có rất ít doanh nghiệp tồn tại.
    - Bảng so sánh cấu trúc thị trường theo qmin:
LACqminCấu trúc thị trường
Giảm liên tụcRất lớnĐộc quyền tự nhiên
Giảm rồi đi ngangTrung bìnhĐộc quyền nhóm
Hình chữ U điển hìnhNhỏCạnh tranh hoàn hảo

⇒ Khi qmin lớn so với tổng nhu cầu, doanh nghiệp nhỏ không thể đạt quy mô tiết kiệm chi phí.

  • Khác biệt sản phẩm (Product Differentiation):
    - Sản phẩm không đồng nhất về chất lượng, thương hiệu, tính năng.
    - Mỗi doanh nghiệp có “tập khách hàng riêng” với đường cầu hơi dịch chuyển.
    - ⇒ Tạo “quyền lực giá” nhỏ trên khách hàng.
  • Rào cản gia nhập và pháp lý (Entry/barriers):
    - Bằng sáng chế, nhãn hiệu, bản quyền;
    - Yêu cầu giấy phép, tiêu chuẩn kỹ thuật;
    - Hạn chế về vốn, công nghệ, mạng lưới phân phối.
    - ⇒ Giữ vững vị thế, hạn chế cạnh tranh mới.

1.2. Thị trường độc quyền thuần túy (Pure Monopoly)

1.2.1. Quyết định sản lượng và giá cả

  • Tối đa hóa lợi nhuận: maxQ  π(Q)=TR(Q)TC(Q)\max_Q\;\pi(Q) = TR(Q) - TC(Q)
    - Điều kiện FO: MR(Q)=MC(Q)MR(Q^*) = MC(Q^*);
    - Điều kiện SO: MR(Q)<MC(Q)MR'(Q^*) < MC'(Q^*) để chắc tối đa.
  • Đường cầu tuyến tính:
    P(Q)=abQP(Q) = a - bQ ⇒ TR=aQbQ2TR = aQ - bQ^2 ⇒ MR=a2bQMR = a - 2bQ.
    - Giải MR=MCMR = MC để tìm Q*; thế vào P(Q)P(Q*) để tìm P*.
  • Lợi nhuận siêu ngạch:
    π=(PATC(Q))×Q\pi = (P^* - ATC(Q^*))\times Q^* nếu P* > ATC.
    - Nếu có rào cản, duy trì siêu lợi nhuận dài hạn.

⇒ Lưu ý: Đường cung không xác định riêng biệt – độc quyền quyết định Q và P dựa trên MR & MC.

1.2.2. Phân biệt đối xử về giá (Price Discrimination)

  • Bậc ba (nhóm):
    - Điều kiện: MRA=MRB=MCMR_A = MR_B = MC ⇒ tối đa lợi nhuận.
    - Nhóm cầu kém co giãn trả giá cao hơn.
  • Bậc hai (đoạn): giá khác nhau theo khối lượng mua (bậc thang, gói dịch vụ).
  • Bậc nhất (cá nhân): cá nhân hóa giá theo demanda, khó thực hiện do thu thập thông tin.
NhómĐộ co giãnGiá (P)Điều kiện MR
A (kém co giãn)|ε| < 1CAOMR_A = MC
B (co giãn)|ε| > 1THẤPMR_B = MC

⇒ Sinh viên dễ nhầm: Phân biệt giá dựa vào độ co giãn, không chỉ khả năng trả giá.

 

1.3. Thị trường độc quyền nhóm (Oligopoly)

1.3.1. Khái niệm và đặc trưng

  • Phụ thuộc lẫn nhau (Interdependence): quyết định của mỗi doanh nghiệp ảnh hưởng đến lợi nhuận của đối thủ.
  • Không có đường cung chung: mỗi doanh nghiệp dựa trên dự đoán hành vi đối thủ để xác định Q_i và P.

1.3.2. Mô hình và chiến lược

Mô hình Cournot

  • Giả sử 2 doanh nghiệp với Q_1, Q_2:
    - Đường cầu: P=ab(Q1+Q2)P = a - b(Q_1 + Q_2).
    - FO: ab(Q1+Q2)bQi=MCia - b(Q_1 + Q_2) - bQ_i = MC_i giúp tìm hàm phản ứng Q_i(Q_j).
  • Giải hệ phản ứng để tìm cân bằng (Q_1^*, Q_2^*).

Mô hình Bertrand

Doanh nghiệp cạnh tranh về giá:
- Nếu chi phí biên không đổi, P → MC.
- Với sản phẩm khác biệt, P > MC nhưng gần MC hơn so với độc quyền.

Trò chơi Tiến thoái lưỡng nan

 B: Q thấpB: Q cao
A: Q thấp60,60 20,80 
    
A: Q cao80,20 40,40 

- Cân bằng Nash: (Q cao, Q cao) → 40, dù (Q thấp, Q thấp) cho 60 nhưng không bền vững.
⇒ Lưu ý: Hiểu rõ động lực phá vỡ cấu kết: lợi ích ngắn hạn của cá nhân vượt lợi ích chung.

Mục lục
1.1. Đặc điểm và nguồn gốc của thị trường cạnh tranh không hoàn hảo
1.1.1. Đặc điểm chung
1.1.2. Nguồn gốc của cạnh tranh không hoàn hảo
1.2. Thị trường độc quyền thuần túy (Pure Monopoly)
1.2.1. Quyết định sản lượng và giá cả
1.2.2. Phân biệt đối xử về giá (Price Discrimination)
1.3. Thị trường độc quyền nhóm (Oligopoly)
1.3.1. Khái niệm và đặc trưng
1.3.2. Mô hình và chiến lược
Khoá học liên quan
Kiến thức tương tự