Tóm tắt kiến thức chương 2 - Kinh tế du lịch (NEU)

Tổng hợp kiến thức trọng tâm Chương 2 giáo trình Kinh tế Du lịch (NEU). Nội dung bao gồm: Lịch sử hình thành du lịch qua các thời kỳ, 6 xu hướng phát triển cung - cầu du lịch thế giới và phân tích chi tiết tác động kinh tế - xã hội của du lịch nội địa và quốc tế. Tài liệu ôn tập đầy đủ, dễ hiểu cho sinh viên.

Kinh tế du lịchNEUGiáo trình Kinh tế du lịchChương 2Lịch sử du lịchXu hướng phát triển du lịchTác động kinh tế xã hộiDu lịch InboundDu lịch OutboundTài liệu ôn thi NEU

 

2.1. Lịch sử hình thành và phát triển của du lịch

Du lịch là một ngành công nghiệp lớn nhưng có nguồn gốc từ xa xưa. Lịch sử phát triển được chia thành 4 thời kỳ chính:

2.1.1. Trong thời kỳ cổ đại đến thế kỷ thứ IV

Hoạt động du lịch xuất hiện sau phân công lao động xã hội lần 3 (thương nghiệp tách khỏi sản xuất). Các xu hướng chính: Lưu trú, ăn uống và giao thông.
- Ai Cập cổ đại: Phát triển du lịch công vụ (phái viên, nhân viên nhà nước), du lịch nghỉ ngơi giải trí (cho giới quý tộc) và du lịch tôn giáo (lễ hội tại Memphis).
- Châu Á cổ đại (Trung Quốc, Ấn Độ): Đặt nền tảng cho du lịch chữa bệnh bằng nước khoáng.
- Hy Lạp cổ đại: Ngoài nghỉ ngơi và tôn giáo, rất phát triển du lịch thể thao (Olympic tổ chức 4 năm/lần từ năm 776 TCN) và du lịch văn hóa giáo dục.
- La Mã cổ đại (Thế kỷ I - IV):
+ Hệ thống đường sá thuận lợi thúc đẩy du lịch công vụ.
+ Hình thành các nghiệp vụ phục vụ du lịch đầu tiên (trạm nghỉ, quán ăn, thay ngựa).
+ Xuất hiện sách hướng dẫn, sơ đồ đường đi và hướng dẫn viên.
+ Giới quý tộc xây dựng các khu nghỉ dưỡng, biệt thự ngoại ô với tiện nghi cao.

Lưu ý quan trọng: Cuối thời kỳ này (sau thế kỷ IV), khi Thiên chúa giáo lan rộng, du lịch tôn giáo trở nên đặc biệt phát triển, nhà thờ đóng vai trò lo chỗ lưu trú cho khách hành hương.

2.1.2. Trong thời kỳ phong kiến (từ thế kỷ thứ V đến đầu thế kỷ thứ XVII)

Giai đoạn đầu (Thế kỷ V - XI):
- Du lịch suy thoái do chiến tranh và quan điểm tôn giáo (chú trọng cứu rỗi linh hồn hơn chăm sóc thể xác).
- Chỉ có du lịch công vụ và tôn giáo còn tồn tại.

Giai đoạn hưng thịnh (Giữa thế kỷ XI - XVI):
- Đô thị phong kiến hình thành, thương mại phát triển.
- Đối tượng khách mở rộng: Thương gia, thợ thủ công.
- Du lịch chữa bệnh và vui chơi giải trí được phục hồi bên cạnh tôn giáo và công vụ.

Giai đoạn cuối (Thế kỷ XVI - 1640):
- Phương thức sản xuất tư bản dần thay thế phong kiến.
- Pháp: Xuất hiện sách hướng dẫn du lịch chi tiết (1552, 1589).
- Anh: Du lịch đi bộ, đi ngựa, tắm nước khoáng phát triển. Nhà nghỉ ở Anh được đánh giá cao về chất lượng và giá cả.
- Đức: Du lịch chữa bệnh phát triển mạnh tại các trung tâm nước khoáng (Baden-Baden), có sách tra cứu y học du lịch.

2.1.3. Trong thời kỳ cận đại (từ những năm 40 của thế kỷ XVII đến chiến tranh thế giới lần thứ nhất)

- Động lực chính: Cuộc cách mạng khoa học kỹ thuật và sự ra đời của đầu máy hơi nước.
- Giao thông đường sắt và đường thủy phát triển vượt bậc (tăng tốc độ, giảm giá thành, an toàn hơn).
- Hệ thống khách sạn hiện đại thay thế các quán trọ kiểu cũ.
- Du lịch quốc tế có điều kiện phát triển mạnh, đặc biệt là luồng khách từ Châu Mỹ sang Châu Âu.

2.1.4. Trong thời kỳ hiện đại (từ sau cuộc Đại chiến thế giới lần thứ nhất đến nay)

- Giai đoạn 1924-1929: Ô tô và máy bay bắt đầu tham gia vào vận chuyển du lịch. Ngành đường sắt phải giảm giá và nâng cao tiện nghi để cạnh tranh.
- Sự ra đời của các loại hình mới: Du lịch thể thao mùa đông, du lịch nghỉ biển mùa hè (tập trung ở Pháp, Ý).
- Tổ chức: Năm 1925 thành lập Liên đoàn thế giới về các tổ chức du lịch quốc gia.
- Sau năm 1950 (Hậu chiến tranh thế giới thứ 2):
+ Du lịch bùng nổ và phát triển toàn cầu (không còn cục bộ ở các nước phát triển).
+ Phương tiện ô tô và máy bay chiếm ưu thế.
+ Cạnh tranh gay gắt dẫn đến sự đa dạng hóa sản phẩm và chuyên biệt hóa thị trường.

Bảng tổng hợp so sánh các thời kỳ lịch sử (Dành cho sinh viên ôn thi):

Thời kỳĐặc điểm nổi bậtPhương tiện/Cơ sở vật chấtLoại hình chủ đạo
Cổ đạiManh nha, phục vụ tầng lớp trênThuyền, xe ngựa, trạm nghỉ sơ khaiCông vụ, tôn giáo, chữa bệnh, thể thao (Hy Lạp)
Phong kiếnSuy thoái rồi phục hồi chậmNhà nghỉ của nhà thờ, quán trọTôn giáo (hành hương), công vụ
Cận đạiBùng nổ nhờ CM công nghiệpĐầu máy hơi nước (Tàu hỏa, tàu thủy), khách sạn hiện đạiDu lịch đại chúng bắt đầu hình thành
Hiện đạiPhát triển toàn cầu, tốc độ caoÔ tô, Máy bay, CNTTĐa dạng hóa (nghỉ dưỡng biển, núi, thể thao đông/hè)

2.2. Một số xu hướng phát triển của du lịch thế giới

2.2.1. Nhóm các xu hướng phát triển của cầu du lịch

Xu hướng 1: Du lịch trở thành nhu cầu thiết yếu và phổ biến.
Nguyên nhân: Đời sống nâng cao; Môi trường làm việc căng thẳng cần tái tạo sức lao động; Phương tiện vận chuyển hiện đại (tàu cao tốc, máy bay); Chính trị ổn định.

Xu hướng 2: Sự thay đổi về hướng và phân bố luồng khách.
- Trước đây: Tập trung ở Châu Âu, Bắc Mỹ (chiếm 96,7% năm 1960).
- Hiện nay: Lan tỏa sang Châu Á - Thái Bình Dương. Dự báo năm 2020 khu vực này chiếm 27,34%27,34\% thị phần, đứng thứ 2 thế giới.
- Tại Đông Nam Á: Việt Nam, Thái Lan, Malaysia có tốc độ tăng trưởng cao.

Xu hướng 3: Thay đổi cơ cấu chi tiêu.
- Tỷ trọng chi cho dịch vụ cơ bản (ăn, ở, đi lại) giảm, chi cho dịch vụ bổ sung (mua sắm, vui chơi) tăng.
- Tỷ lệ chuyển dịch từ: Cơ bản/Bổ sung = 7/37/3 sang 3/73/7.

Xu hướng 4: Thay đổi hình thức tổ chức chuyến đi.
- Khách (đặc biệt là Châu Âu) có xu hướng tự tổ chức, ít mua tour trọn gói để tự do và tiết kiệm chi phí trung gian.

Xu hướng 5: Hình thành các nhóm khách theo độ tuổi.
- Nhóm học sinh/sinh viên và Nhóm cao tuổi: Quan tâm nhiều đến giá cả.
- Nhóm lao động tích cực: Có khả năng chi trả cao hơn.

Xu hướng 6: Gia tăng điểm đến trong một chuyến đi.
- Khách thích đi nhiều nước, thăm nhiều điểm trong một hành trình (du lịch liên tuyến).

2.2.2. Nhóm xu hướng phát triển của cung du lịch

Xu hướng 1: Đa dạng hóa sản phẩm.
- Tạo ra tính độc đáo, mang bản sắc dân tộc, phát triển mạnh du lịch văn hóa.

Xu hướng 2: Phát triển hệ thống bán sản phẩm.
- Kết hợp bán hàng qua mạng Internet, bán tận nhà.
- Liên kết đón khách từ nước thứ 3.

Xu hướng 3: Tăng cường truyền thông.
- Đẩy mạnh quảng cáo, tuyên truyền vì khách có thói quen đến những nơi được nghe/thấy nhiều.

Xu hướng 4: Công nghiệp hóa, hiện đại hóa du lịch.
- Áp dụng công nghệ cao (tin học, tự động hóa).
- Đào tạo nhân lực chuyên sâu, giỏi ngoại ngữ.
- Trang thiết bị hiện đại.

Xu hướng 5: Khu vực hóa, quốc tế hóa.
- Liên kết các tuyến du lịch giữa các quốc gia.
- Hình thành các tập đoàn du lịch đa quốc gia.
- Các nước đang phát triển tận dụng lợi thế "người đi sau" để tiếp thu công nghệ.

Xu hướng 6: Hạn chế tính thời vụ.
- Áp dụng các biện pháp để kéo dài mùa vụ du lịch.

Lưu ý thêm: Xu hướng đơn giản hóa thủ tục (thị thực, hải quan) để tạo thuận lợi cho du khách.

2.3. Các tác động về kinh tế - xã hội của du lịch

Tuyên bố OSAKA (1994) khẳng định: Du lịch là nguồn lớn nhất tạo ra GDP và việc làm thế giới (chiếm 1/101/10 mỗi loại).

Đặc trưng của tiêu dùng du lịch:
- Nhu cầu đặc biệt, thường là thứ yếu (trừ du lịch chữa bệnh).
- Sản xuất và tiêu dùng diễn ra cùng lúc, cùng nơi (khách phải đến tận nơi sản xuất).
- Mang tính thời vụ.
- Gồm quan hệ vật chất (mua bán bằng tiền) và phi vật chất (giao lưu văn hóa).

2.3.1. Ý nghĩa về mặt kinh tế của phát triển du lịch

2.3.1.1. Ý nghĩa của du lịch nội địa

- Tăng tổng sản phẩm quốc nội (GDP).
- Phân phối lại thu nhập giữa các vùng (chuyển tiền từ vùng giàu sang vùng du lịch - thường nghèo tài nguyên khác).
- Tận dụng cơ sở vật chất mùa thấp điểm của du lịch quốc tế.
- Củng cố sức khỏe nhân dân -> tăng năng suất lao động xã hội.

2.3.1.2. Ý nghĩa của du lịch quốc tế chủ động (Inbound - Đón khách vào)

- Thu ngoại tệ: Cân bằng cán cân thanh toán quốc tế.
- Xuất khẩu tại chỗ: Xuất khẩu hàng hóa với giá bán lẻ, không chịu thuế quan, tiết kiệm chi phí vận chuyển/bao bì.
- Xuất khẩu vô hình: Bán giá trị trải nghiệm, tài nguyên không bị mất đi mà còn tăng giá trị nếu phục vụ tốt.
- Thu hút vốn đầu tư (FDI): Do tỷ suất lợi nhuận cao, thu hồi vốn nhanh.
- Thúc đẩy quan hệ kinh tế quốc tế, ngoại hối và đầu tư thương mại.

2.3.1.3. Ý nghĩa của du lịch quốc tế thụ động (Outbound - Đưa khách đi)

- Về kinh tế: Là hình thức "nhập khẩu", làm chảy máu ngoại tệ.
- Về xã hội: Nâng cao hiểu biết, sức khỏe, kinh nghiệm cho người dân.
- Gián tiếp: Tạo cơ hội tìm kiếm thị trường, ký kết hợp đồng kinh doanh.

2.3.1.4. Ý nghĩa kinh tế chung

- Tăng thu ngân sách địa phương (thuế).
- Thúc đẩy các ngành kinh tế khác phát triển (GTVT, bưu điện, nông nghiệp...).
- Hoàn thiện cơ sở hạ tầng (điện, nước, đường sá).

2.3.2. Ý nghĩa xã hội của việc phát triển du lịch đối với đất nước

- Tạo việc làm: Là ngành thâm dụng lao động (Cứ 2,5 giây tạo 1 việc làm mới). 1 buồng khách sạn tạo khoảng 1.3 lao động trực tiếp và 5 lao động gián tiếp.
- Giảm đô thị hóa: Phát triển kinh tế ở vùng sâu, vùng xa, giữ chân người dân tại địa phương.
- Tuyên truyền quảng cáo: Giới thiệu hình ảnh đất nước, con người, hàng hóa nội địa ra thế giới.
- Khôi phục nghề truyền thống: Thủ công mỹ nghệ, lễ hội, di tích được bảo tồn để phục vụ du khách.
- Giáo dục và hòa bình: Tăng cường hiểu biết, đoàn kết hữu nghị giữa các dân tộc.

2.3.3. Các tác hại về kinh tế và xã hội do việc khai thác phát triển du lịch quá tải

- Về kinh tế:
+ Nguy cơ mất cân đối cán cân thanh toán (nếu Outbound > Inbound).
+ Nền kinh tế bị phụ thuộc vào du lịch (ngành này nhạy cảm, dễ biến động).
+ Mất cân đối và không ổn định trong sử dụng lao động do tính thời vụ.

- Về xã hội và môi trường:
+ Ô nhiễm môi trường, phá vỡ cảnh quan thiên nhiên.
+ Tệ nạn xã hội, lai căng văn hóa, ảnh hưởng đời sống tinh thần.

Bảng phân biệt Sinh viên cần nhớ:

Tiêu chíDu lịch Quốc tế Chủ động (Inbound)Du lịch Quốc tế Thụ động (Outbound)
Bản chất kinh tếXuất khẩu (thu ngoại tệ)Nhập khẩu (chi ngoại tệ)
Tác động cán cân thanh toánTích cực (Cân bằng/Thặng dư)Tiêu cực (Thâm hụt nếu quá lớn)
Lợi ích chínhKinh tế (Lợi nhuận, đầu tư, việc làm)Xã hội (Kiến thức, sức khỏe, trải nghiệm)
Mục lục
2.1. Lịch sử hình thành và phát triển của du lịch
2.1.1. Trong thời kỳ cổ đại đến thế kỷ thứ IV
2.1.2. Trong thời kỳ phong kiến (từ thế kỷ thứ V đến đầu thế kỷ thứ XVII)
2.1.3. Trong thời kỳ cận đại (từ những năm 40 của thế kỷ XVII đến chiến tranh thế giới lần thứ nhất)
2.1.4. Trong thời kỳ hiện đại (từ sau cuộc Đại chiến thế giới lần thứ nhất đến nay)
2.2. Một số xu hướng phát triển của du lịch thế giới
2.2.1. Nhóm các xu hướng phát triển của cầu du lịch
2.2.2. Nhóm xu hướng phát triển của cung du lịch
2.3. Các tác động về kinh tế - xã hội của du lịch
2.3.1. Ý nghĩa về mặt kinh tế của phát triển du lịch
2.3.2. Ý nghĩa xã hội của việc phát triển du lịch đối với đất nước
2.3.3. Các tác hại về kinh tế và xã hội do việc khai thác phát triển du lịch quá tải
Khoá học liên quan
Kiến thức tương tự