Tóm tắt Triết học Mác - Lênin: Khái lược Triết học

Tổng hợp kiến thức Chương 1 Triết học Mác - Lênin: nguồn gốc, vấn đề cơ bản, các trường phái duy vật - duy tâm và hai phương pháp siêu hình, biện chứng.

  • 13.102 lượt xem
  • Cập nhật 19/10/2026
  • 15 phút đọc
  • Biên soạn: Nguyễn Ngọc Sơn
Làm trắc nghiệm chương này
Mục lục 5
  1. I. Triết học và vấn đề cơ bản của triết học
  2. II. Chức năng thế giới quan của triết học
  3. III. Siêu hình và biện chứng
  4. Ôn tập nhanh
  5. Hỏi và đáp
  • Triết học ra đời từ nguồn gốc nhận thức và nguồn gốc xã hội vào thế kỷ VIII–VI TCN.
  • Vấn đề cơ bản gồm hai mặt: bản thể luận (vật chất hay ý thức có trước) và nhận thức luận (khả năng nhận thức thế giới).
  • Chủ nghĩa duy vật khẳng định vật chất có trước, trải qua ba hình thức lịch sử mà đỉnh cao là chủ nghĩa duy vật biện chứng.
  • Hai phương pháp tư duy đối lập nhau trong lịch sử triết học là phương pháp siêu hình và phương pháp biện chứng.
  • Triết học Mác – Lênin giữ vai trò là hạt nhân lý luận của thế giới quan và cung cấp hệ phương pháp luận chung nhất cho nhận thức, thực tiễn.

I. Triết học và vấn đề cơ bản của triết học

Triết học là hệ thống tri thức lý luận chung nhất về thế giới, vị trí con người trong thế giới. Mối quan hệ giữa vật chất và ý thức tạo thành nền tảng giải quyết mọi học thuyết triết học.

1. Triết học và đối tượng của triết học

a) Khái niệm và nguồn gốc của triết học

Thuật ngữ triết học xuất hiện gần như đồng thời tại phương Đông và phương Tây cổ đại vào khoảng thế kỷ VIII đến thế kỷ VI trước Công nguyên.

Nguồn gốc thuật ngữ triết học
Khu vựcNội hàm thuật ngữ
Trung QuốcChữ Triết: truy tìm bản chất đối tượng → biểu hiện trí tuệ sâu sắc
Ấn ĐộThuật ngữ Dar'sana: chiêm ngưỡng → con đường suy ngẫm dẫn tới lẽ phải
Hy Lạp cổ đạiThuật ngữ Philosophia: yêu mến sự thông thái → khát vọng tìm chân lý

Sự hình thành triết học đòi hỏi sự tích lũy đầy đủ về năng lực tư duy lẫn điều kiện phân công lao động trong đời sống thực tế.

Triết học
Hệ thống tri thức lý luận chung nhất của con người về thế giới; về vị trí, vai trò của con người trong thế giới ấy.

Triết học nghiên cứu thế giới với tư cách một chỉnh thể, đúc kết các quy luật phổ biến nhất chi phối tự nhiên, xã hội và tư duy con người.

  • Nguồn gốc nhận thức

    Tư duy con người đạt mức trừu tượng hóa → khái quát các sự vật riêng lẻ thành quy luật chung.

  • Nguồn gốc xã hội

    Xã hội phân chia giai cấp → tầng lớp lao động trí óc xuất hiện và hệ thống hóa lý luận.

Nhiều người lầm tưởng triết học xuất hiện ngay khi người vượn bắt đầu chế tạo công cụ, nhưng thực tế đòi hỏi tư duy khái quát phát triển.

Nhận thức chỉ chuyển thành lý luận triết học khi con người thoát khỏi lối giải thích thần thoại ngây thơ ban đầu.

b) Sự biến đổi đối tượng triết học

Đối tượng của triết học không cố định mà thay đổi gắn liền với tiến trình phát triển của khoa học và thực tiễn sản xuất.

  1. Thời Cổ đạiKhoa học của mọi khoa học

    Triết học bao hàm mọi tri thức khoa học do chưa có sự phân ngành độc lập.

  2. Thời Trung cổNô lệ của thần học

    Triết học kinh viện phục vụ giáo lý tôn giáo, kìm hãm triết học tự nhiên.

  3. Thế kỷ XV–XVIIITriết học duy vật cận đại

    Khoa học thực nghiệm tách ra độc lập → thúc đẩy chủ nghĩa duy vật phát triển.

  4. Thế kỷ XIXTriết học Mác

    Chấm dứt tham vọng bao trùm → xác lập nghiên cứu quy luật chung nhất.

Triết học cổ điển Đức, tiêu biểu là Hêghen, là đỉnh cao cuối cùng mang tham vọng xây dựng hệ thống tri thức thay thế toàn bộ khoa học cụ thể.

Triết học Mác – Lênin xác định đối tượng nghiên cứu là những quy luật chung nhất của tự nhiên, xã hội và tư duy con người.

Đối tượng triết học mácxít giải quyết dứt khoát mối quan hệ giữa vật chất và ý thức trên lập trường duy vật biện chứng triệt để.

2. Vấn đề cơ bản của triết học

Theo Ph.Ăngghen, vấn đề cơ bản lớn của mọi triết học, đặc biệt là triết học hiện đại, là mối quan hệ giữa tư duy và tồn tại.

Vấn đề cơ bản triết học Mặt thứ nhất: Bản thể luận Mặt thứ hai: Nhận thức
Hai mặt của vấn đề cơ bản định hình toàn bộ các trường phái triết học trong lịch sử.

Hai mặt này phân định lập trường tư tưởng của các nhà triết học trước tự nhiên và xã hội.

  • Mặt thứ nhất (Bản thể luận): Trả lời câu hỏi giữa ý thức và vật chất, cái nào có trước, cái nào có sau, cái nào quyết định cái nào?
  • Mặt thứ hai (Nhận thức luận): Trả lời câu hỏi con người có khả năng nhận thức được thế giới hay không?

Cách trả lời mặt thứ nhất chia triết học thành chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa duy tâm; mặt thứ hai chia thành thuyết khả tri và thuyết bất khả tri.

Việc giải quyết hai mặt này là điểm tựa phương pháp luận để xây dựng các nội dung tiếp theo trong Triết học Mác - Lênin.

Quảng cáo

II. Chức năng thế giới quan của triết học

Thế giới quan định hướng cái nhìn tổng thể về vũ trụ và nhân sinh. Triết học đóng vai trò hạt nhân lý luận, cung cấp hệ thống nguyên tắc chỉ đạo hành vi con người.

1. Triết học - hạt nhân lý luận của thế giới quan

Thế giới quan là toàn bộ quan niệm của con người về thế giới, về bản thân và vị trí của con người trong thế giới đó.

Thế giới quan
Hệ thống quan điểm, khái niệm, niềm tin định hướng nhận thức và hoạt động thực tiễn của con người đối với thế giới xung quanh.

Tri thức chỉ gia nhập thế giới quan khi được kiểm nghiệm qua hoạt động sống và chuyển hóa thành niềm tin sâu sắc của chủ thể.

  1. Thế giới quan huyền thoại

    Người nguyên thủy hòa lẫn hiện thực khách quan với tưởng tượng siêu nhiên hoang đường.

  2. Thế giới quan tôn giáo

    Đặt niềm tin tín ngưỡng cao hơn lý trí → coi sức mạnh thần linh quyết định thế giới.

  3. Thế giới quan triết học

    Xây dựng hệ thống khái niệm, quy luật duy lý → giải thích thế giới bằng tư duy logic.

Triết học là hạt nhân lý luận vì nó diễn tả thế giới quan dưới dạng hệ thống lý luận chặt chẽ chứ không dừng ở kinh nghiệm cảm tính.

Thế giới quan đúng đắn giúp con người định hướng mục đích sống, hình thành thái độ tích cực trước hiện thực khách quan.

Một thế giới quan khoa học là tiền đề trực tiếp để tiếp cận Tóm tắt Chương 5: Vật chất và ý thức - Triết học Mác Lênin một cách biện chứng.

2. Các trường phái triết học lớn

a) Chủ nghĩa duy vật và duy tâm

Cách trả lời mặt thứ nhất vấn đề cơ bản của triết học đã chia các nhà tư tưởng thành hai trường phái đối lập trực tiếp.

So sánh chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa duy tâm
Tiêu chíChủ nghĩa duy vậtChủ nghĩa duy tâm
Bản thể luậnVật chất có trước, quyết định ý thứcÝ thức có trước, sinh ra giới tự nhiên
Căn cứ lý luậnGắn liền khoa học, thực tiễn sản xuấtLiên hệ mật thiết với niềm tin tôn giáo
Vai trò lịch sửĐộng lực thúc đẩy tiến bộ nhận thứcGây trở ngại cho sự phát triển khoa học

Lịch sử tư tưởng triết học ghi nhận sự tiến hóa của các hình thức duy vật từ nhận thức trực quan đến lý luận khoa học hoàn bị.

  • Chủ nghĩa duy vật
    • Duy vật chất phác cổ đại
    • Duy vật siêu hình cận đại
    • Duy vật biện chứng hiện đại
  • Chủ nghĩa duy tâm
    • Duy tâm chủ quan
    • Duy tâm khách quan

Chủ nghĩa duy tâm chủ quan xem thế giới là phức hợp của các cảm giác cá nhân; chủ nghĩa duy tâm khách quan coi thực tại bắt nguồn từ lực lượng siêu nhiên như Ý niệm tuyệt đối.

Nguồn gốc nhận thức của chủ nghĩa duy tâm là sự tuyệt đối hóa một mặt của quá trình nhận thức, tách rời tư duy khỏi hiện thực.

  • Tuyệt đối hóa vai trò của nhận thức cảm tính hoặc lý tính.
  • Tách rời lao động trí óc khỏi lao động chân tay trong xã hội.
  • Giai cấp thống trị sử dụng làm công cụ bảo vệ lợi ích cầm quyền.

Nhị nguyên luận là lập trường trung lập đứng giữa chủ nghĩa duy vật và duy tâm.

Nhị nguyên luận thừa nhận hai bản nguyên song song nhưng cuối cùng thường trượt sang duy tâm.

Số lượng bản nguyên được thừa nhận để giải thích thế giới quy định trường phái triết học là nhất nguyên luận, nhị nguyên luận hay đa nguyên luận.

b) Thuyết không thể biết (Agnosticisme)

Mặt thứ hai của vấn đề cơ bản triết học làm nảy sinh cuộc tranh luận về năng lực nhận thức chân lý của con người.

Tuyệt đại đa số các nhà triết học khẳng định con người có khả năng nhận thức thế giới, hình thành nên thuyết khả tri.

  1. Hoài nghi luận Hy Lạp
  2. Nâng hoài nghi thành nguyên tắc
  3. Phủ nhận chân lý khách quan
  4. Hình thành Thuyết bất khả tri

Đại biểu tiêu biểu của thuyết không thể biết trong lịch sử là I.Cantơ, người cho rằng con người chỉ nhận thức được hiện tượng bên ngoài chứ không thể chạm tới bản chất sự vật tự nó.

Thực tiễn sản xuất và khoa học đã bác bỏ thuyết bất khả tri bằng cách biến vật tự nó thành vật cho ta.

Thực tiễn cải tạo tự nhiên chứng minh tri thức con người phản ánh đúng bản chất hiện thực khách quan thông qua kiểm nghiệm thực tế.

III. Siêu hình và biện chứng

Phương pháp siêu hình và biện chứng là hai cách tiếp cận tư duy đối lập nhau khi xem xét các mối liên hệ và sự vận động phát triển của vạn vật.

1. Hai phương pháp tư duy đối lập

a) Phương pháp siêu hình

Phương pháp siêu hình nhìn nhận sự vật trong trạng thái cô lập tuyệt đối, tách rời khỏi các chỉnh thể xung quanh.

  • Trạng thái cô lập: Nhận thức đối tượng tách rời môi trường → giữa các mặt đối lập có ranh giới bất biến.
  • Trạng thái tĩnh tại: Phủ nhận sự biến đổi về chất → nguyên nhân biến đổi chỉ do thúc đẩy cơ học từ bên ngoài.

Phương pháp này chỉ thấy từng cây cá biệt mà không thấy toàn bộ cánh rừng, chỉ nhận ra sự tồn tại mà bỏ quên chuyển hóa giữa các mặt.

Một nhà nghiên cứu cơ học cổ điển xem một cỗ máy hoạt động chỉ gồm các chi tiết rời rạc lắp ghép, không chịu ảnh hưởng của ma sát môi trường hay sự thoái hóa vật liệu theo thời gian.

Xem phân tích

Cách tiếp cận này tách rời đối tượng khỏi tương tác tự nhiên, thuần túy áp đặt quy tắc cơ học máy móc.

Đây là biểu hiện điển hình của tư duy siêu hình.

Phương pháp siêu hình bắt nguồn từ phương pháp nghiên cứu cơ học cổ điển thế kỷ XVII–XVIII khi khoa học chủ yếu dừng lại ở việc mổ xẻ, phân loại mẫu vật.

b) Phương pháp biện chứng

Phương pháp biện chứng nhận thức đối tượng trong mối liên hệ ràng buộc, tác động qua lại và luôn vận động phát triển không ngừng.

So sánh phương pháp siêu hình và biện chứng
Tiêu chíPhương pháp siêu hìnhPhương pháp biện chứng
Mối liên hệCô lập, xem xét từng mặt riêng biệtLiên hệ phổ biến, tương tác hữu cơ
Trạng tháiTĩnh tại, không đổi hoặc chỉ đổi lượngVận động liên tục, có bước nhảy về chất
Nguồn gốc biến đổiNgoại lực thúc đẩy từ bên ngoàiMâu thuẫn nội tại bên trong sự vật

Tư duy biện chứng mềm dẻo, thừa nhận quan hệ vừa là thế này, vừa là thế kia giữa các sự vật hiện tượng trong những điều kiện cụ thể.

Phương pháp biện chứng phản ánh đúng quy luật khách quan, là công cụ tư duy sắc bén để cải tạo hiện thực xã hội.

Phương pháp này được phát triển hoàn thiện trong nội dung Tóm tắt kiến thức chương 2 - Triết học Mác - Lênin với hai nguyên lý nền tảng.

2. Các giai đoạn phát triển cơ bản của phép biện chứng

Phép biện chứng trải qua ba hình thức cơ bản gắn liền với sự trưởng thành của nhận thức khoa học nhân loại.

  1. Phép biện chứng tự phát cổ đại

    Quan sát trực tiếp vũ trụ trong trạng thái vận động, liên hệ nhưng mang tính trực kiến ngây thơ.

  2. Phép biện chứng duy tâm Đức

    Hệ thống hóa phạm trù, quy luật biện chứng nhưng gán nguồn gốc vận động cho Ý niệm tuyệt đối.

  3. Phép biện chứng duy vật

    Kế thừa hạt nhân hợp lý của Hêghen, đặt biện chứng trên nền tảng duy vật triệt để.

C. Mác và Ph.Ăngghen đã gạt bỏ lớp vỏ thần bí của triết học Hêghen để sáng tạo nên phép biện chứng duy vật khoa học.

Các nhà triết học đã chỉ giải thích thế giới bằng nhiều cách khác nhau, song vấn đề là cải tạo thế giới.

C. Mác, Luận cương về Phoiơbắc (1845)

Lịch sử xác nhận sự ra đời của phép biện chứng duy vật là một cuộc cách mạng sâu sắc trong lịch sử tư tưởng triết học nhân loại.

Tiến trình phát triển này dẫn tới giai đoạn hoàn thiện hơn được tóm tắt tại Tóm tắt Chương 3: Sự ra đời và phát triển của Triết học Mác - Lênin.

3. Chức năng phương pháp luận của triết học

Phương pháp luận là hệ thống các quan điểm, nguyên tắc chỉ đạo con người tìm tòi, xây dựng và lựa chọn phương pháp hành động.

  • Phương pháp luận ngành

    Hệ thống nguyên tắc áp dụng riêng cho một bộ môn khoa học chuyên biệt cụ thể.

  • Phương pháp luận chung

    Hệ thống nguyên tắc áp dụng cho một nhóm ngành khoa học có tính chất tương đồng.

  • Phương pháp luận chung nhất

    Nguyên tắc triết học định hướng toàn bộ nhận thức và hoạt động thực tiễn con người.

Triết học giữ vai trò phương pháp luận chung nhất, làm cơ sở xuất phát để xác định các phương pháp luận chuyên ngành phù hợp.

Phương pháp luận triết học có thể thay thế mọi phương pháp nghiên cứu cụ thể.

Triết học chỉ định hướng nguyên tắc chung, không thay thế thao tác nghiên cứu chuyên ngành.

Sự kết hợp giữa thế giới quan duy vật và tư duy biện chứng bảo vệ người học khỏi chủ nghĩa giáo điều và bệnh kinh nghiệm chủ quan.

Ôn tập nhanh

  1. Triết học xuất hiện vào thế kỷ VIII–VI TCN tại Trung Quốc, Ấn Độ, Hy Lạp do nhu cầu thực tiễn.
  2. Nguồn gốc ra đời gồm hai yếu tố tất yếu: nhận thức (khái quát hóa tư duy) và xã hội (phân công trí óc, phân hóa giai cấp).
  3. Vấn đề cơ bản là mối quan hệ giữa tư duy và tồn tại, gồm hai mặt: bản thể luận và nhận thức luận.
  4. Cách trả lời mặt thứ nhất phân chia triết học thành chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa duy tâm.
  5. Chủ nghĩa duy vật phát triển qua ba giai đoạn: chất phác cổ đại, siêu hình cận đại và biện chứng hiện đại.
  6. Tư duy siêu hình nhìn sự vật cô lập, tĩnh tại; tư duy biện chứng nhìn sự vật trong liên hệ phổ biến và tự vận động.
  7. Triết học giữ vai trò hạt nhân lý luận của thế giới quan và cung cấp hệ phương pháp luận chung nhất cho nhận thức.

Hỏi và đáp

Nguồn gốc xã hội của triết học được hình thành trong bối cảnh nào?

Xã hội phân chia thành các giai cấp đối kháng và xuất hiện tầng lớp lao động trí óc chuyên biệt.

Mặt bản thể luận của vấn đề cơ bản của triết học trả lời câu hỏi nào?

Giữa vật chất và ý thức, cái nào có trước, cái nào có sau, cái nào giữ vai trò quyết định?

Sự khác biệt giữa duy tâm chủ quan và duy tâm khách quan là gì?

Duy tâm chủ quan coi cảm giác cá nhân tạo ra sự vật; duy tâm khách quan coi ý niệm siêu nhiên sinh ra giới tự nhiên.

Vì sao phép biện chứng duy vật là hình thức phát triển cao nhất của phép biện chứng?

Kế thừa tư duy biện chứng nhưng đặt trên lập trường duy vật khoa học, giải thích đúng thế giới và giúp cải tạo hiện thực.

Phương pháp luận triết học có vai trò gì đối với các khoa học cụ thể?

Cung cấp hệ thống nguyên tắc định hướng chung nhất, làm điểm xuất phát cho các phương pháp luận chuyên ngành.

Ôn xong rồi? Kiểm tra ngay

Trắc Nghiệm Tổng Hợp Ôn Tập Triết Học Mác - Lênin Chương 4

80 câu60 phút39 lượt làm

Làm bài ngay
Từ khóa
Triết học Mác LêninKhái lược triết họcVấn đề cơ bản của triết họcChủ nghĩa duy vậtChủ nghĩa duy tâmPhương pháp biện chứngPhương pháp siêu hình
Nội dung kiến thức trên LetQA được tổng hợp với sự hỗ trợ của AI, chỉ mang tính tham khảo và không thay thế giáo trình, tài liệu chính thức của nhà trường. Xem miễn trừ trách nhiệm
Quảng cáo
Quảng cáo