Tóm tắt chương 12 - Lý luận chung Nhà nước và Pháp luật

Tổng hợp kiến thức trọng tâm Chương 12 môn Lý luận chung Nhà nước và Pháp luật. Bao gồm khái niệm, đặc điểm HTPL, các dòng họ pháp luật (Common Law, Civil Law), hệ thống pháp luật Việt Nam, và vai trò của ý thức pháp luật.

Tóm tắt Chương 12 Lý luận NN&PLHệ thống pháp luậtÝ thức pháp luậtDòng họ pháp luậtCommon LawCivil LawHệ thống pháp luật Việt NamLý luận chung Nhà nước và Pháp luậtÔn tập luậtChế định pháp luậtNgành luật

 

12.1. Khái niệm và đặc điểm của hệ thống pháp luật

12.1.1. Khái niệm hệ thống pháp luật

Hệ thống pháp luật (HTPL) là một hiện tượng phức tạp, có thể xem xét ở nhiều phương diện và quy mô khác nhau (như hệ thống quy phạm, hệ thống nguồn, toàn bộ đời sống pháp luật).

Theo nghĩa chung nhất: HTPL là một chỉnh thể các hiện tượng pháp luật (cốt lõi là quy phạm pháp luật, thể hiện trong các nguồn pháp luật) có sự liên kết, thống nhất chặt chẽ và tác động lẫn nhau để điều chỉnh quan hệ xã hội (QXH).

Theo nghĩa rộng: HTPL bao gồm nhiều thành tố cơ bản như: quy phạm pháp luật (QPPL), nguồn pháp luật, ý thức pháp luật, quan hệ pháp luật, thực tiễn pháp lý, và các thiết chế bảo đảm thi hành... Mỗi thành tố này cũng có thể là một hệ thống con (như hệ thống QPPL).

12.1.2. Đặc điểm của hệ thống pháp luật

HTPL có các đặc điểm cơ bản sau:

- Tính khách quan: HTPL được hình thành khách quan, phụ thuộc vào điều kiện kinh tế - xã hội của đất nước. Các thành tố của HTPL do chính các QXH mà chúng điều chỉnh xác lập, không phụ thuộc vào ý chí chủ quan của chủ thể ban hành pháp luật.

- Tính thống nhất nội tại: Đây là một nguyên tắc rất quan trọng. Các thành tố (quy định, nguồn...) có mối liên hệ chặt chẽ, thống nhất, phù hợp và hỗ trợ lẫn nhau. Sự thống nhất phải thể hiện trong từng thành tố, giữa các thành tố và với cả hệ thống. HTPL vừa đa dạng, phức tạp nhưng phải thống nhất trong một chỉnh thể.

- Tính động (luôn vận động, phát triển): HTPL là một tập hợp động, tính ổn định chỉ là tương đối. Nó luôn thay đổi để phù hợp với nhu cầu điều chỉnh và sự phát triển của đất nước (bổ sung cái mới, loại bỏ cái lạc hậu). Khi kinh tế, xã hội thay đổi, HTPL cũng phải thay đổi theo. Điều này đòi hỏi phải thường xuyên hoàn thiện HTPL để tránh chồng chéo, mâu thuẫn.

12.1.3. Ý nghĩa của việc nghiên cứu HTPL

Nghiên cứu HTPL có ý nghĩa lớn đối với nhiều hoạt động:

- Đối với hoạt động xây dựng pháp luật:
+ Phải ý thức được tính hệ thống: Các quy định, nguồn luật mới ban hành phải thống nhất với các quy định hiện hành.
+ Nếu mâu thuẫn, phải sửa đổi (hoặc cái mới, hoặc cái cũ) để đảm bảo sự thống nhất. Tránh tình trạng thiếu đồng bộ, thiếu thống nhất làm giảm tính khả thi.
+ Phải tuân thủ thứ bậc hiệu lực: Văn bản có hiệu lực pháp lý thấp không được trái với văn bản có hiệu lực pháp lý cao hơn; tất cả phải phù hợp với Hiến pháp.
+ Phải chú ý đến khả năng thi hành: Quy định ban hành phải phù hợp với các thiết chế và cơ chế thực thi pháp luật hiện hành.

- Đối với hoạt động thực hiện pháp luật:
+ Đòi hỏi tất cả các quy định hiện hành phải được thực hiện nghiêm minh.
+ Việc thực hiện (hoặc không thực hiện) một quy định sẽ ảnh hưởng đến việc thực hiện các quy định khác (là tiền đề, điều kiện của nhau).
+ Khi áp dụng, phải ưu tiên các quy định của Hiến pháp và các nguồn có hiệu lực pháp lý cao hơn.

- Đối với việc tổ chức các thiết chế bảo đảm thực thi pháp luật:
+ Cần có các thiết chế (như tòa án) được tổ chức và hoạt động hiệu quả để bảo đảm pháp luật được thực hiện nghiêm minh.
+ Cách thức tổ chức các thiết chế này phụ thuộc vào đặc điểm của HTPL (ví dụ: Tòa án ở nước theo Án lệ khác với Tòa án ở nước theo Văn bản QPPL).

- Đối với hoạt động đào tạo luật và nghề luật:
+ HTPL ảnh hưởng lớn đến đào tạo. Khoa học pháp lý chuyên ngành thường hình thành dựa trên sự phân định các ngành luật, chế định pháp luật.
+ Phương pháp đào tạo luật và nghề luật phải căn cứ vào đặc điểm của HTPL quốc gia (ví dụ: Đào tạo ở hệ thống Án lệ khác với hệ thống Văn bản QPPL).

12.2. Một số thành tố của hệ thống pháp luật

12.2.1. Thành tố các quy phạm pháp luật (Hệ thống quy phạm pháp luật)

Đây là bộ phận cốt lõi, còn gọi là hệ thống cấu trúc của pháp luật. Đây là tổng thể các QPPL có sự liên kết, thống nhất nội tại, được phân định thành các bộ phận (từ nhỏ đến lớn) như:

- Quy phạm pháp luật (QPPL): Là quy tắc xử sự chung, có hiệu lực bắt buộc chung, áp dụng nhiều lần, do cơ quan nhà nước có thẩm quyền ban hành và bảo đảm thực hiện. Đây là "tế bào" của hệ thống.

- Chế định pháp luật: Là một nhóm các QPPL điều chỉnh một nhóm QXH có liên quan mật thiết với nhau.
+ Chế định của ngành luật: Thuộc một ngành luật (ví dụ: Chế định công dân trong Luật Hiến pháp).
+ Chế định liên ngành: Liên quan đến nhiều ngành luật (ví dụ: Chế định hợp đồng - liên quan đến luật dân sự, thương mại, lao động).

- Ngành luật: Là hệ thống các QPPL điều chỉnh một loại QXH (có chung tính chất, thuộc một lĩnh vực nhất định) bằng những phương pháp nhất định.

Để phân biệt các ngành luật, ta dùng 2 tiêu chí:

1. Đối tượng điều chỉnh: Là các QXH cùng loại, có chung tính chất mà ngành luật đó điều chỉnh (ví dụ: đối tượng của luật dân sự là quan hệ tài sản và một số quan hệ nhân thân).

2. Phương pháp điều chỉnh: Là các cách thức tác động pháp luật lên QXH (cấm, bắt buộc, cho phép). Có hai phương pháp đặc trưng:

* Phân biệt Phương pháp Mệnh lệnh và Tự định đoạt

Tiêu chíPhương pháp Mệnh lệnhPhương pháp Tự định đoạt (Thoả thuận)
Bản chấtQuan hệ quyền lực - phục tùng.Quan hệ bình đẳng, tự do ý chí.
Chủ thểThường có một bên là cơ quan nhà nước (mang quyền lực).Các bên tham gia có địa vị pháp lý bình đẳng.
Ngành luật đặc trưngLuật Hành chính, Luật Hình sự.Luật Dân sự, Luật Thương mại.

- Tổ hợp các ngành luật: Là cách phân nhóm các ngành luật.

+ Phân chia Công pháp - Tư pháp: Phổ biến ở các nước châu Âu lục địa.
* Công pháp: Điều chỉnh quan hệ tổ chức và hoạt động của cơ quan nhà nước, bảo vệ lợi ích công. Dùng phương pháp mệnh lệnh (Luật Hiến pháp, Hành chính, Hình sự...).
* Tư pháp: Điều chỉnh quan hệ giữa tư nhân với nhau, bảo vệ lợi ích riêng. Dùng phương pháp thoả thuận (Luật Dân sự, Hôn nhân gia đình, Thương mại...).

+ Phân chia Luật nội dung - Luật hình thức:
* Luật nội dung (Luật vật chất): Quy định quyền, nghĩa vụ, trách nhiệm pháp lý (Luật Hiến pháp, Dân sự, Hình sự...).
* Luật hình thức (Luật thủ tục): Quy định trình tự, thủ tục để thực hiện luật nội dung (Luật Tố tụng dân sự, Tố tụng hình sự...).

12.2.2. Thành tố nguồn pháp luật (Hệ thống nguồn pháp luật)

Hệ thống nguồn pháp luật (còn gọi là hệ thống pháp luật thực định) là tập hợp tất cả các nguồn pháp luật (văn bản QPPL, tập quán pháp, tiền lệ pháp...) có mối liên hệ mật thiết với nhau.

Hệ thống này được sắp xếp theo 2 trật tự chính:

1. Theo tính chất của QXH: Sắp xếp các nguồn thành nhóm theo ngành luật (ví dụ: các nguồn của luật dân sự). Cách này thường khó triệt để vì một văn bản có thể điều chỉnh nhiều lĩnh vực.

2. Theo trật tự thứ bậc hiệu lực pháp lý: Sắp xếp theo hình "tòa tháp":
- Trên cùng: Hiến pháp (hiệu lực pháp lý cao nhất).
- Tiếp theo: Các văn bản luật thông thường.
- Dưới cùng: Các văn bản dưới luật (sắp xếp theo thẩm quyền của cơ quan ban hành).

Trong hệ thống này, các nguồn pháp luật có hiệu lực thấp không được trái với các nguồn pháp luật có hiệu lực pháp lý cao hơn.

* Lưu ý: Phân biệt Hệ thống Quy phạm pháp luật và Hệ thống Nguồn pháp luật

Đây là mối quan hệ giữa Nội dung (Hệ thống QPPL)Hình thức (Hệ thống Nguồn). Chúng KHÔNG đồng nhất với nhau:

Tiêu chíHệ thống Quy phạm pháp luật (Cấu trúc)Hệ thống Nguồn pháp luật (Thực định)
Bản chấtLà cấu trúc bên trong của pháp luật (tập hợp các quy tắc xử sự).Là trật tự, mối liên hệ bên ngoài của các hình thức chứa đựng pháp luật.
Nội dungChỉ chứa các quy phạm pháp luật.Ngoài QPPL, còn có thể chứa các nội dung khác (lời nói đầu, nguyên tắc...).
Tính chấtMang tính khách quan (phụ thuộc vào QXH).Mang nhiều yếu tố chủ quan (phụ thuộc ý chí chủ thể ban hành).

12.3. Hệ thống của pháp luật nhóm quốc gia

Còn gọi là dòng họ pháp luật hay gia đình pháp luật (ví dụ: Common Law, Civil Law). Đây là khái niệm dùng để chỉ tập hợp pháp luật của một nhóm quốc gia có những điểm đặc thù giống nhau về: lịch sử hình thành, nguồn pháp luật, cách phân định bộ phận pháp luật, các thiết chế thực thi...

Các học giả thường chia pháp luật thế giới thành các hệ thống chính: 
- Hệ thống pháp luật châu Âu lục địa (Civil Law). 
- Hệ thống pháp luật Anh - Mỹ (Common Law). 
- Hệ thống pháp luật Hồi giáo (Islamic Law). 
- Hệ thống pháp luật xã hội chủ nghĩa (Socialist Law).

Lưu ý: Việc phân định này chỉ mang tính tương đối. Ngày nay, các hệ thống pháp luật đang có xu hướng xích lại gần nhau và thẩm thấu lẫn nhau do quá trình hội nhập và toàn cầu hoá.

* So sánh các Dòng họ pháp luật chính

Đặc trưng12.3.1. Common Law (Anh - Mỹ)12.3.2. Civil Law (Châu Âu lục địa)12.3.3. Islamic Law (Hồi giáo)12.3.4. Socialist Law (Xã hội chủ nghĩa)
Nguồn gốcPháp luật dân sự của Anh, coi trọng tiền lệ. Ít ảnh hưởng của Luật La Mã.Ảnh hưởng sâu sắc của Luật La Mã cổ đại.Các giá trị đạo đức, tôn giáo của Đạo Hồi.Chế độ công hữu về tư liệu sản xuất. Tương đồng với Civil Law về hình thức.
Nguồn pháp luật chủ yếuÁn lệ (Tiền lệ pháp). Phán quyết của tòa án cấp cao có giá trị bắt buộc.Văn bản quy phạm pháp luật. Được hệ thống hoá (pháp điển hoá) cao (luật, bộ luật).Luật Đạo Hồi (Kinh Coran, Sunna...). Văn bản của nhà nước chỉ là chi tiết hóa, bổ sung.Văn bản quy phạm pháp luật.
Vai trò của Án lệRất quan trọng, là nguồn luật chủ yếu.Áp dụng rất hạn chế, không có tính ràng buộc chính thức. Chủ yếu để thống nhất giải thích pháp luật.(Không phải nguồn chính)Không được coi là nguồn chính thức (tương tự Civil Law).
Phân chia Công/Tư phápKhông phân chia thành công pháp và tư pháp. phân chia (mặc dù đang mờ dần).Không phân biệt, luật nhà nước và luật tôn giáo là một.Không phân chia (quan niệm tất cả đều là việc công).
Quy trình tố tụngTố tụng tranh tụng. Thẩm phán như trọng tài.Tố tụng thẩm vấn. Thẩm phán chủ động điều tra.Dựa trên luật Hồi giáo.Tố tụng thẩm vấn.
Vai trò Thẩm phánVừa xét xử vừa sáng tạo ra pháp luật (gián tiếp) thông qua án lệ.Chỉ tiến hành hoạt động xét xử, không được tạo ra quy phạm pháp luật.Áp dụng luật Hồi giáo.Chỉ tiến hành hoạt động xét xử, không được tạo ra quy phạm pháp luật.
Đặc điểm khácGồm 2 bộ phận: Tiền lệ pháp luật (dựa vào án lệ) và Luật công bình (dựa vào công lý, lương tâm thẩm phán).Các tư tưởng, học thuyết pháp lý cũng là nguồn quan trọng.Chỉ áp dụng cho người theo Đạo Hồi. Coi luật Hồi giáo là vĩnh cửu, không thay đổi.Đề cao lợi ích xã hội, lợi ích nhà nước. Mục tiêu giải phóng con người, xoá bỏ áp bức.

12.4. Hệ thống pháp luật quốc tế

Hệ thống pháp luật quốc tế (PLQT) là tập hợp cấu trúc và sự gắn kết của các yếu tố pháp luật quốc tế. Nó được hình thành qua quá trình ký kết, thoả thuận giữa các quốc gia, tổ chức quốc tế...

Chủ thể điều chỉnh: Chủ yếu là điều chỉnh quan hệ giữa các quốc gia với nhau, và giữa quốc gia với các tổ chức quốc tế.

Mối quan hệ với pháp luật quốc gia (PLQG):

PLQT và PLQG có quan hệ mật thiết. Việc áp dụng PLQT trong nước tuỳ thuộc vào mỗi quốc gia:

- Một số quốc gia cho phép áp dụng trực tiếp.
- Một số quốc gia đòi hỏi phải "nội luật hoá" (chuyển các quy định của PLQT vào luật quốc gia).
- Nhiều quốc gia (như Việt Nam) áp dụng nguyên tắc ưu tiên áp dụng điều ước quốc tế (trừ Hiến pháp).

Ví dụ (Việt Nam): Khoản 1 Điều 6 Luật Điều ước quốc tế 2016 quy định: Nếu văn bản QPPL (trừ Hiến pháp) và Điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên có quy định khác nhau về cùng một vấn đề, thì áp dụng quy định của điều ước quốc tế đó.

Xu hướng: Quá trình hội nhập, toàn cầu hoá đòi hỏi các quốc gia phải hài hoà hoá pháp luật quốc gia của mình với pháp luật quốc tế.

12.5. Hệ thống pháp luật Việt Nam

12.5.1. Khái quát quá trình hình thành, phát triển của hệ thống pháp luật Việt Nam

HTPL Việt Nam ra đời cùng với Nhà nước Việt Nam Dân chủ Cộng hoà.

Về nguồn gốc và ảnh hưởng:

- Ban đầu, HTPL Việt Nam chịu sự chi phối, tác động mạnh mẽ của hệ thống pháp luật xã hội chủ nghĩa.

- Hiện nay, trong xu thế hội nhập, HTPL Việt Nam đang chịu ảnh hưởng của nhiều hệ thống pháp luật khác và đang có xu hướng giao thoa, hài hòa với pháp luật quốc tế.

Nguyên tắc: Sự thống nhất nội tại là nguyên tắc quan trọng, dựa trên sự thống nhất của hệ thống kinh tế, chính trị và nền tảng tư tưởng (Chủ nghĩa Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh).

Thực trạng: Mặc dù phát triển nhanh từ khi Đổi mới, HTPL Việt Nam vẫn còn "thiếu đồng bộ, nhiều nội dung chưa đáp ứng yêu cầu..., còn chồng chéo, tính... ổn định còn hạn chế".

Xu hướng mới về nguồn luật: Cùng với văn bản QPPL, Nhà nước Việt Nam đã chú ý nhiều hơn tới án lệ, tập quán pháp, điều ước quốc tế, đặc biệt là để điều chỉnh các quan hệ có yếu tố nước ngoài (dân sự, thương mại, lao động...).

12.5.2. Các ngành luật trong hệ thống pháp luật Việt Nam

HTPL Việt Nam có nhiều ngành luật, tiêu biểu như:

- Luật Hiến pháp (Luật Nhà nước): Điều chỉnh các quan hệ xã hội (QXH) quan trọng nhất gắn liền với việc tổ chức quyền lực nhà nước.

- Luật Hành chính: Điều chỉnh các QXH phát sinh trong quá trình tổ chức và thực hiện hoạt động chấp hành - điều hành của nhà nước.

- Luật Hình sự: Xác định những hành vi nguy hiểm cho xã hội là tội phạm và quy định hình phạt. (Gồm 2 phần: Phần chung và Phần các tội phạm).

- Luật Tố tụng Hình sự: Điều chỉnh các QXH phát sinh trong quá trình điều tra, truy tố, xét xử các vụ án hình sự.

- Luật Dân sự: Điều chỉnh các quan hệ tài sản (mang tính hàng hoá - tiền tệ) và một số quan hệ nhân thân, dựa trên nguyên tắc bình đẳng, độc lập của các chủ thể.

- Luật Tố tụng Dân sự: Điều chỉnh các QXH phát sinh trong quá trình giải quyết vụ án dân sự.

- Luật Hôn nhân và gia đình: Điều chỉnh các quan hệ nhân thân và tài sản phát sinh từ việc kết hôn giữa nam và nữ.

- Luật Kinh tế / Luật Thương mại: Điều chỉnh các QXH phát sinh trong quá trình tổ chức quản lý và thực hiện hoạt động sản xuất, kinh doanh.

- Luật Lao động: Điều chỉnh các QXH phát sinh giữa người lao động và người sử dụng lao động.

- Luật Tài chính / Luật Ngân hàng / Luật Đất đai... và các ngành luật khác (Luật Môi trường, Luật An sinh xã hội...).

12.6. Ý thức pháp luật

12.6.1. Khái niệm ý thức pháp luật

Ý thức pháp luật (ÝTPL) là một hình thái đặc thù của ý thức xã hội. Nó phản ánh sự nhận thức, quan điểm, thái độ và cảm xúc của con người đối với pháp luật và các hiện tượng pháp lý.

ÝTPL có ảnh hưởng đến toàn bộ quá trình điều chỉnh pháp luật (từ xây dựng đến thực thi).

Lưu ý: ÝTPL mang tính chất giai cấp. Trong xã hội có phân tầng giai cấp, không tồn tại một ÝTPL chung thuần túy hay phi giai cấp.

Định nghĩa: ÝTPL là tổng thể những học thuyết, tư tưởng, quan điểm, thái độ, tình cảm của con người đối với pháp luật và các hiện tượng pháp lý khác, thể hiện sự đánh giá về mức độ công bằng, bình đẳng, tính hợp pháp...

12.6.2. Cấu trúc của ý thức pháp luật

ÝTPL bao gồm hai bộ phận chính:

Thành tốTư tưởng pháp luật (Hệ tư tưởng pháp luật)Tâm lý pháp luật
Bản chấtMặt lý luận, lý trí.Mặt cảm xúc, tình cảm.
Nội dungCác học thuyết, hệ thống tri thức khoa học, có tính khái quát cao.Trạng thái tình cảm, thái độ, niềm tin của cá nhân.
Vai tròChỉ đạo, hướng dẫn hoạt động lập pháp, hình thành giá trị pháp lý bền vững.Phản ánh tính cá nhân, bị chi phối bởi môi trường, truyền thống, truyền thông.

12.6.3. Phân loại ý thức pháp luật

- Theo chủ thể:
+ Ý thức pháp luật cá nhân.
+ Ý thức pháp luật nhóm.
+ Ý thức pháp luật toàn xã hội.

- Theo trình độ và tính chất:
+ Ý thức pháp luật phổ thông: Là những hiểu biết, thái độ pháp lý cơ bản hình thành từ đời sống hàng ngày.
+ Ý thức pháp luật lý luận: Là các tư tưởng pháp lý mang tính học thuật, hệ thống, có vai trò định hướng.
+ Ý thức pháp luật nghề nghiệp: Gắn với các ngành nghề đặc thù (luật sư, công tố viên...), thể hiện chuyên môn sâu và năng lực áp dụng luật.

12.6.4. Vai trò của ý thức pháp luật

- Trong xây dựng pháp luật: Là cơ sở tư tưởng cho hoạt động lập pháp, giúp nhận diện đúng nhu cầu điều chỉnh của xã hội.

- Trong thực hiện pháp luật: Sự hiểu biết và thái độ tích cực là tiền đề để hình thành hành vi đúng pháp luật, xây dựng lối sống tôn trọng pháp luật.

- Trong áp dụng pháp luật: Giúp người có thẩm quyền hiểu đúng bản chất quy phạm và vận dụng linh hoạt.

- Trong bảo vệ quyền con người và dân chủ: Nâng cao tinh thần trách nhiệm của nhà nước và công dân.

- Trong phát triển kinh tế và hội nhập: Tạo cơ sở tiếp nhận giá trị pháp lý toàn cầu, đảm bảo hành vi kinh tế diễn ra hợp pháp, minh bạch.

Mục lục
12.1. Khái niệm và đặc điểm của hệ thống pháp luật
12.1.1. Khái niệm hệ thống pháp luật
12.1.2. Đặc điểm của hệ thống pháp luật
12.1.3. Ý nghĩa của việc nghiên cứu HTPL
12.2. Một số thành tố của hệ thống pháp luật
12.2.1. Thành tố các quy phạm pháp luật (Hệ thống quy phạm pháp luật)
12.2.2. Thành tố nguồn pháp luật (Hệ thống nguồn pháp luật)
12.3. Hệ thống của pháp luật nhóm quốc gia
12.4. Hệ thống pháp luật quốc tế
12.5. Hệ thống pháp luật Việt Nam
12.5.1. Khái quát quá trình hình thành, phát triển của hệ thống pháp luật Việt Nam
12.5.2. Các ngành luật trong hệ thống pháp luật Việt Nam
12.6. Ý thức pháp luật
12.6.1. Khái niệm ý thức pháp luật
12.6.2. Cấu trúc của ý thức pháp luật
12.6.3. Phân loại ý thức pháp luật
12.6.4. Vai trò của ý thức pháp luật
Khoá học liên quan
Kiến thức tương tự