Tóm tắt chương 12 - Chủ nghĩa XHKH (Giáo trình Bộ GD&DT)

Khám phá vai trò và giải pháp phát huy nguồn lực con người trong xây dựng chủ nghĩa xã hội qua tóm tắt chương 12, với các bảng biểu trực quan và lưu ý quan trọng giúp ghi nhớ nhanh.

chính sách xã hộichủ nghĩa xã hộigiáo dục đào tạonguồn lực con ngườiphát huy nguồn lựctóm tắt chương 12

 

I. Nguồn lực con người và vai trò của nó trong sự nghiệp xây dựng chủ nghĩa xã hội

1. Con người và nguồn lực con người

a) Quan niệm của chủ nghĩa Mác-Lênin về con người và con người xã hội chủ nghĩa

Con người là thực thể “song trùng” tự nhiên – xã hội: vừa có yếu tố sinh học (thể lực, sinh lý, bản năng), vừa được hình thành, nuôi dưỡng trong quan hệ lao động và các giá trị văn hóa – xã hội.
Con người xã hội chủ nghĩa được định hướng để phát triển toàn diện:

Khía cạnhTiêu chí phát triển
Thể chấtRèn luyện sức khỏe, phòng chống bệnh tật
Trí tuệNâng cao dân trí, tiếp cận khoa học công nghệ
Đạo đứcYêu nước, nhân ái, trung thực, trách nhiệm cộng đồng
Văn hóaGiữ gìn bản sắc, chủ động tiếp thu tinh hoa nhân loại

Lưu ý: “Bản chất con người” không phải là tính cách bẩm sinh, mà là tổng hòa các quan hệ xã hội, luôn biến đổi theo lịch sử.

b) Khái niệm nguồn lực con người

Nguồn lực con người bao gồm toàn bộ tiềm năng về thể lực, trí lực, kỹ năng nghề nghiệp, phẩm chất đạo đức, khả năng quản lý và sáng tạo của mỗi cá nhân và cộng đồng.
Không chỉ tính về số lượng (dân số, cơ cấu), mà quan trọng hơn là chất lượng (trình độ học vấn, kỹ năng, thái độ).
Nguồn lực con người có khả năng “nội sinh” – càng được đào tạo, sử dụng, càng tự nâng cao chất lượng và hiệu quả.

2. Vai trò của nguồn lực con người trong các lĩnh vực cơ bản

a) Kinh tế

Con người là trung tâm của lực lượng sản xuất:

- Lao động trí óc chiếm tỷ trọng ngày càng cao trong giá trị hàng hóa
- Sáng kiến kỹ thuật và quản lý giúp nâng cao năng suất, giảm chi phí, tạo đột phá công nghệ
- Đào tạo chuyên gia, quản lý doanh nghiệp là then chốt cho phát triển bền vững
 

Lưu ý: Đầu tư cho con người trước hết là đầu tư cho giáo dục – đào tạo, rồi mới là cơ sở hạ tầng hay máy móc.

b) Chính trị

Tri thức và ý thức chính trị cao tạo ra nhân tố bảo vệ và phát huy chế độ:

- Nhân dân tham gia giám sát, phản biện xã hội, chống tham nhũng, quan liêu
- Cán bộ có năng lực lý luận và thực tiễn phục vụ dân tận tâm, nâng cao uy tín bộ máy nhà nước
 

Lưu ý: Dân chủ xã hội chủ nghĩa không chỉ là hình thức bỏ phiếu, mà là sự tham gia thực chất của nhân dân vào mọi khâu quản lý.

c) Văn hóa

Con người văn hóa tạo nên sức mạnh mềm của xã hội:

- Sáng tạo nghệ thuật, bảo tồn di sản, phát triển truyền thống văn hóa dân tộc
- Tiếp thu tinh hoa văn hóa thế giới, khắc phục phản động, thực dụng
 

Lưu ý: Văn hóa vừa là mục tiêu, vừa là động lực của quá trình xây dựng xã hội.

d) Xã hội

Giải quyết các vấn đề xã hội nhờ nguồn lực con người:

- Giảm nghèo, tạo việc làm, công bằng xã hội cần kỹ năng nghề và tinh thần trách nhiệm cao
- Quan hệ bình đẳng, hỗ trợ lẫn nhau giữa các nhóm dân cư, các vùng miền giúp giảm chênh lệch
 

Lưu ý: Phát triển kinh tế phải gắn liền với tiến bộ và công bằng xã hội để nhân tố con người được khai phóng toàn diện.

 

II. Phát huy nguồn lực con người ở Việt Nam

1. Thành tựu và hạn chế

a) Những kết quả đạt được

- Tăng nhanh dân trí: tỷ lệ biết chữ gần 99%, phổ cập THCS
- Hình thành đội ngũ trí thức: hàng triệu cử nhân, hàng vạn thạc sĩ, tiến sĩ
- Mạng lưới y tế và an sinh xã hội phủ rộng, kéo dài tuổi thọ và nâng cao chất lượng cuộc sống

b) Những hạn chế

- Chênh lệch chất lượng đào tạo: trường chuyên – thường; lý thuyết – thực hành thiếu gắn kết
- Thiếu đồng bộ chính sách khuyến khích sáng tạo, bảo vệ quyền lợi người lao động chất xám
- Văn hóa thực dụng, chạy theo lợi ích cá nhân gây méo mó giá trị xã hội
- Quản lý nhà nước còn quan liêu, chồng chéo; tham nhũng cản trở phát huy năng lực con người

2. Phương hướng và giải pháp

a) Phương hướng

- Công nghiệp hóa, hiện đại hóa gắn với nâng cao kỹ năng và kỷ luật lao động
- Hoàn thiện chính sách xã hội: đảm bảo tiến bộ và công bằng trong từng bước phát triển
- Đổi mới mạnh mẽ phương pháp giáo dục: kết hợp “hồng” (lý tưởng) với “chuyên” (chuyên môn)
- Cách mạng tư tưởng, xây dựng con người tự cường, giàu lòng yêu nước

b) Giải pháp chủ yếu

Trong kinh tế:
- Huy động nguồn vốn, cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước, khuyến khích sáng kiến nội tại
- Chính sách thu hút nhân lực chất lượng cao (kiều bào, chuyên gia nước ngoài)
 

Trong chính trị:
- Tăng cường đào tạo lý luận, pháp luật cho cán bộ và nhân dân
- Thiết lập cơ chế giám sát minh bạch, chống tham nhũng mạnh mẽ
 

Trong xã hội:
- Chương trình đào tạo nghề-nâng bậc kỹ năng, đặc biệt cho thanh niên và lao động nông thôn
- Mở rộng bảo hiểm xã hội, chăm sóc định hướng cộng đồng, giảm thiểu chênh lệch giàu-nghèo
 

Trong giáo dục – đào tạo:
- Đổi mới chương trình, khuyến khích học tập suốt đời, tự học, nghiên cứu, khởi nghiệp
- Liên kết giữa nhà trường – doanh nghiệp – cơ sở nghiên cứu để học sinh ra trường “có nghề”
 

Trong tư tưởng – văn hóa:
- Đẩy mạnh tuyên truyền giá trị văn hóa nhân văn, phản bác chủ nghĩa cá nhân, thực dụng
- Hỗ trợ sáng tác nghệ thuật lành mạnh, phát huy tinh thần sáng tạo và trách nhiệm xã hội của nghệ sĩ

Mục lục
I. Nguồn lực con người và vai trò của nó trong sự nghiệp xây dựng chủ nghĩa xã hội
1. Con người và nguồn lực con người
2. Vai trò của nguồn lực con người trong các lĩnh vực cơ bản
II. Phát huy nguồn lực con người ở Việt Nam
1. Thành tựu và hạn chế
2. Phương hướng và giải pháp
Khoá học liên quan
Kiến thức tương tự