Tóm tắt kiến thức ôn tập chương 12 - Kinh tế lượng (NEU)

Tổng hợp lý thuyết và công thức cốt lõi Chương 12 môn Kinh tế lượng (Giáo trình Nguyễn Quang Dong - NEU). Nội dung bao gồm: Khái niệm chuỗi dừng và không dừng, Bước ngẫu nhiên, Quá trình AR/MA/ARMA, Kiểm định nghiệm đơn vị (Dickey-Fuller, Phillips-Perron), Hồi quy giả mạo và Đồng tích hợp. Tài liệu ôn thi ngắn gọn, đầy đủ giúp sinh viên nắm vững kiến thức phân tích chuỗi thời gian.

Kinh tế lượngChương 12Chuỗi thời gian không dừngNEUNguyễn Quang DongTóm tắt Kinh tế lượngChuỗi dừngKiểm định nghiệm đơn vịDickey-FullerADFHồi quy giả mạoĐồng tích hợpCointegrationARIMABước ngẫu nhiênNhiễu trắng

 

12.1. QUÁ TRÌNH NGẪU NHIÊN DỪNG VÀ KHÔNG DỪNG

Chuỗi thời gian YtY_t là một phép thử của một quá trình ngẫu nhiên. Một chuỗi thời gian được gọi là dừng (stationary) nếu các đặc trưng thống kê của nó (kỳ vọng, phương sai, hiệp phương sai) không thay đổi theo thời gian. 
Điều kiện để chuỗi YtY_t là chuỗi dừng: 
- Trung bình không đổi: E(Yt)=μE(Y_t) = \mu với mọi tt
- Phương sai không đổi: Var(Yt)=E(Ytμ)2=σ2Var(Y_t) = E(Y_t - \mu)^2 = \sigma^2 với mọi tt
- Hiệp phương sai chỉ phụ thuộc vào khoảng cách thời gian (độ trễ k), không phụ thuộc vào thời điểm t: γk=Cov(Yt,Ytk)=E[(Ytμ)(Ytkμ)]\gamma_k = Cov(Y_t, Y_{t-k}) = E[(Y_t - \mu)(Y_{t-k} - \mu)] không đổi theo tt.

Chuỗi YtY_t là không dừng nếu vi phạm bất kỳ điều kiện nào ở trên (thường gặp nhất là phương sai hoặc kỳ vọng thay đổi theo thời gian). 
Hàm tự tương quan (ACF) tại độ trễ k: ρk=γkγ0=Cov(Yt,Yt+k)Var(Yt)\rho_k = \frac{\gamma_k}{\gamma_0} = \frac{Cov(Y_t, Y_{t+k})}{Var(Y_t)}.

Bảng so sánh: Dấu hiệu nhận biết qua đồ thị

Đặc điểm đồ thịKết luận sơ bộ
Dao động quanh một giá trị trung bình cố định, biên độ dao động ổn định.Chuỗi dừng.
Có xu hướng tăng hoặc giảm rõ rệt theo thời gian (Trend).Không dừng (Kỳ vọng thay đổi).
Biên độ dao động mở rộng hoặc thu hẹp theo thời gian.Không dừng (Phương sai thay đổi).

12.2. MỘT SỐ QUÁ TRÌNH NGẪU NHIÊN GIẢN ĐƠN

12.2.1. Nhiễu trắng

Quá trình utu_t là nhiễu trắng (white noise) nếu: 
E(ut)=0E(u_t) = 0 
Var(ut)=σ2Var(u_t) = \sigma^2 
Cov(ut,ut+s)=0Cov(u_t, u_{t+s}) = 0 với s0s \neq 0 (không có tự tương quan). 
Lưu ý: Nhiễu trắng là một quá trình dừng cơ bản nhất. Nếu utN(0,σ2)u_t \sim N(0, \sigma^2) thì gọi là nhiễu trắng Gauss.

12.2.2. Bước ngẫu nhiên

Mô hình bước ngẫu nhiên (Random Walk): Yt=Yt1+utY_t = Y_{t-1} + u_t 
Các đặc trưng thống kê: 
- Kỳ vọng: E(Yt)=Y0E(Y_t) = Y_0 (nếu Y0Y_0 cố định). 
- Phương sai: Var(Yt)=tσ2Var(Y_t) = t\sigma^2 (Phụ thuộc vào thời gian tt). 
- Hiệp phương sai: Cov(Yt,Ytk)=(tk)σ2Cov(Y_t, Y_{t-k}) = (t-k)\sigma^2
Kết luận: Bước ngẫu nhiên là chuỗi không dừng (do phương sai tiến tới vô cùng khi t tăng). 
Tuy nhiên, sai phân bậc nhất của bước ngẫu nhiên là nhiễu trắng: ΔYt=YtYt1=ut\Delta Y_t = Y_t - Y_{t-1} = u_t (là chuỗi dừng).

Bước ngẫu nhiên có hệ số chặn (có "bụi" - Random walk with drift): 
Mô hình: Yt=α+Yt1+utY_t = \alpha + Y_{t-1} + u_t 
- Kỳ vọng: E(Yt)=Y0+αtE(Y_t) = Y_0 + \alpha t (Kỳ vọng thay đổi theo thời gian). 
- Phương sai: Var(Yt)=tσ2Var(Y_t) = t\sigma^2
Đây cũng là chuỗi không dừng.

12.2.3. Quá trình trung bình trượt (MA)

MA(1): Yt=μ+ut+θut1Y_t = \mu + u_t + \theta u_{t-1} 
- Kỳ vọng: E(Yt)=μE(Y_t) = \mu 
- Phương sai: Var(Yt)=σ2(1+θ2)Var(Y_t) = \sigma^2(1 + \theta^2) 
- Hiệp phương sai: γ1=θσ2\gamma_1 = \theta \sigma^2γk=0\gamma_k = 0 với k>1k > 1
MA(q): Yt=μ+ut+θ1ut1+...+θqutqY_t = \mu + u_t + \theta_1 u_{t-1} + ... + \theta_q u_{t-q} 
Lưu ý quan trọng: Mọi quá trình MA(q) hữu hạn luôn là chuỗi dừng bất kể giá trị của các tham số θ\theta
Điều kiện khả nghịch (Invertibility): Các nghiệm của phương trình đặc trưng nằm ngoài đường tròn đơn vị.

12.2.4. Quá trình tự hồi quy (AR)

AR(1): Yt=ϕYt1+utY_t = \phi Y_{t-1} + u_t 
- Điều kiện dừng: ϕ<1|\phi| < 1
- Nếu ϕ=1|\phi| = 1: Chuỗi không dừng (trở thành bước ngẫu nhiên). 
- Nếu ϕ<1|\phi| < 1: + E(Yt)=0E(Y_t) = 0 + Var(Yt)=σ21ϕ2Var(Y_t) = \frac{\sigma^2}{1-\phi^2} + ACF(k)=ϕkACF(k) = \phi^k (giảm dần theo hàm mũ).

AR(p): Yt=ϕ0+ϕ1Yt1+...+ϕpYtp+utY_t = \phi_0 + \phi_1 Y_{t-1} + ... + \phi_p Y_{t-p} + u_t 
- Điều kiện dừng: Tất cả các nghiệm của phương trình đặc trưng 1ϕ1zϕ2z2...ϕpzp=01 - \phi_1 z - \phi_2 z^2 - ... - \phi_p z^p = 0 đều nằm ngoài đường tròn đơn vị (nghiệm z>1|z| > 1).

Chú ý phân biệt: 
+ Một cú sốc (shock) trong chuỗi dừng (AR với ϕ<1|\phi|<1) có ảnh hưởng giảm dần và biến mất theo thời gian. 
+ Một cú sốc trong chuỗi không dừng (Random Walk, ϕ=1\phi=1) có ảnh hưởng vĩnh viễn (lưu lại mãi mãi trong chuỗi).

12.2.5. Quá trình trung bình trượt tự hồi quy (ARMA)

Mô hình ARMA(p, q): ϕ(L)Yt=ϕ0+θ(L)ut\phi(L)Y_t = \phi_0 + \theta(L)u_t 
Trong đó ϕ(L)\phi(L) là đa thức phần tự hồi quy, θ(L)\theta(L) là đa thức phần trung bình trượt. 
- Tính dừng phụ thuộc hoàn toàn vào phần AR (ϕ(L)\phi(L)). 
- Tính khả nghịch phụ thuộc hoàn toàn vào phần MA (θ(L)\theta(L)).

12.3. KIỂM ĐỊNH NGHIỆM ĐƠN VỊ

Mục đích: Xác định xem chuỗi có dừng hay không (có chứa nghiệm đơn vị ρ=1\rho=1 hay không).

12.3.1. Kiểm định Dickey-Fuller (DF) và Dickey-Fuller mở rộng (ADF)

Xét mô hình AR(1): Yt=ρYt1+utY_t = \rho Y_{t-1} + u_t
Biến đổi sang dạng sai phân: ΔYt=δYt1+ut\Delta Y_t = \delta Y_{t-1} + u_t với δ=ρ1\delta = \rho - 1
Cặp giả thuyết: 
H0:δ=0H_0: \delta = 0 (tức là ρ=1\rho = 1): Chuỗi có nghiệm đơn vị (Không dừng). 
H1:δ<0H_1: \delta < 0 (tức là ρ<1\rho < 1): Chuỗi dừng.

Thống kê kiểm định: τ=δ^Se(δ^)\tau = \frac{\hat{\delta}}{Se(\hat{\delta})}
Lưu ý quan trọng: Thống kê τ\tau này KHÔNG tuân theo phân bố Student (t) thông thường mà tuân theo phân bố Dickey-Fuller (phân bố lệch trái). Phải so sánh với giá trị tới hạn MacKinnon.

3 mô hình kiểm định DF cơ bản: 
1. Không chặn, không xu thế: ΔYt=δYt1+ut\Delta Y_t = \delta Y_{t-1} + u_t 
2. Có chặn, không xu thế: ΔYt=β1+δYt1+ut\Delta Y_t = \beta_1 + \delta Y_{t-1} + u_t 
3. Có chặn, có xu thế: ΔYt=β1+β2t+δYt1+ut\Delta Y_t = \beta_1 + \beta_2 t + \delta Y_{t-1} + u_t

Kiểm định ADF (Augmented Dickey-Fuller): 
Dùng khi phần dư utu_t có tự tương quan. Mô hình bổ sung thêm các sai phân trễ của biến phụ thuộc: ΔYt=β1+β2t+δYt1+i=1qαiΔYti+ϵt\Delta Y_t = \beta_1 + \beta_2 t + \delta Y_{t-1} + \sum_{i=1}^{q}\alpha_i \Delta Y_{t-i} + \epsilon_t 
Quy tắc quyết định: Nếu τtinh>τtihn|\tau_{tinh}| > |\tau_{tới hạn}| (giá trị thống kê nhỏ hơn giá trị tới hạn về phía âm) => Bác bỏ H0H_0 => Chuỗi dừng.

12.3.2. Kiểm định Phillips và Perron (PP)

Kiểm định PP là một phương pháp phi tham số để xử lý vấn đề tự tương quan và phương sai sai số thay đổi (heteroscedasticity) trong utu_t mà không cần thêm các biến sai phân trễ như ADF. Giả thuyết và quy tắc quyết định tương tự như DF.

12.3.3. Kiểm định nghiệm đơn vị và sự thay đổi cấu trúc

Khi chuỗi có sự thay đổi về cấu trúc (structural break - ví dụ: thay đổi chính sách, khủng hoảng), kiểm định DF/ADF tiêu chuẩn có xu hướng sai lầm (chấp nhận H0H_0 là không dừng sai lầm). 
Perron đề xuất các mô hình cho phép thay đổi hệ số chặn (intercept) hoặc hệ số xu thế (trend) tại thời điểm gãy TbT_b (biến giả DUt,DTtDU_t, DT_t).

12.4. HÀM TỰ TƯƠNG QUAN

12.4.1 & 12.4.2. ACF và PACF

Dùng để nhận dạng bậc p, q của mô hình ARMA. 
- ACF (Autocorrelation Function): Đo lường tương quan toàn phần giữa YtY_t và YtkY_{t-k}
- PACF (Partial Autocorrelation Function): Đo lường tương quan trực tiếp giữa YtY_t và YtkY_{t-k} sau khi đã loại bỏ ảnh hưởng của các biến trung gian (Yt1,...,Ytk+1Y_{t-1}, ..., Y_{t-k+1}).

Bảng tổng hợp nhận dạng mô hình (Box-Jenkins):

Mô hìnhACFPACF
AR(p)Giảm dần (tắt dần) về 0 (dạng hàm mũ hoặc sóng sin)Tắt (cắt đuôi) sau độ trễ p
MA(q)Tắt (cắt đuôi) sau độ trễ qGiảm dần (tắt dần) về 0
ARMA(p,q)Giảm dần về 0Giảm dần về 0

12.4.3. Các kiểm định về tự tương quan

- Kiểm định từng hệ số ρk\rho_k: Kiểm tra xem ρ^k\hat{\rho}_k có nằm trong khoảng tin cậy ±2n\pm \frac{2}{\sqrt{n}} không. 
- Kiểm định nhóm (Joint test) - Kiểm định Q (Box-Pierce hoặc Ljung-Box): 
Giả thuyết H0:ρ1=ρ2=...=ρm=0H_0: \rho_1 = \rho_2 = ... = \rho_m = 0 (Không có tự tương quan đến bậc m). 
Thống kê Ljung-Box: LB=n(n+2)k=1mρ^k2nkχ2(m)LB = n(n+2)\sum_{k=1}^{m}\frac{\hat{\rho}_k^2}{n-k} \sim \chi^2(m)
Nếu giá trị LB lớn (p-value nhỏ) => Bác bỏ H0H_0 => Chuỗi có tự tương quan (không phải nhiễu trắng).

12.5 & 12.6. CHUỖI KHÔNG DỪNG VÀ HỒI QUY GIẢ MẠO

Hồi quy giả mạo (Spurious Regression)

Xảy ra khi hồi quy giữa các chuỗi thời gian không dừng (Non-stationary). 
Dấu hiệu nhận biết (Granger & Newbold): 
- Hệ số R2R^2 rất cao (gần bằng 1). 
- Thống kê t rất lớn (các biến có ý nghĩa thống kê cao). 
- Nhưng: Hệ số Durbin-Watson (d) rất thấp (R2>dR^2 > d). 
Hậu quả: Kết quả hồi quy vô nghĩa, không phản ánh quan hệ nhân quả thực sự mà chỉ là xu thế chung.

Các khái niệm liên quan

- Dừng xu thế (Trend-stationary - TSP): Chuỗi trở thành dừng sau khi loại bỏ xu thế thời gian (Hồi quy YtY_t theo tt, phần dư utu_t dừng). 
- Dừng sai phân (Difference-stationary - DSP): Chuỗi trở thành dừng sau khi lấy sai phân. 
- Tích hợp bậc d - I(d): Chuỗi phải lấy sai phân d lần mới trở thành dừng. + I(0): Chuỗi dừng. + I(1): Chuỗi không dừng, nhưng sai phân bậc 1 ΔYt\Delta Y_t là dừng.

12.7. KIỂM ĐỊNH HỒI QUY ĐỒNG TÍCH HỢP

Định nghĩa Đồng tích hợp (Cointegration): Nếu hai chuỗi YtY_t và XtX_t đều không dừng (cùng là I(1)), nhưng tồn tại một tổ hợp tuyến tính ut=Ytβ1β2Xtu_t = Y_t - \beta_1 - \beta_2 X_t là một chuỗi dừng I(0), thì X và Y được gọi là đồng tích hợp. Điều này ngụ ý có một mối quan hệ cân bằng dài hạn giữa chúng.

12.7.1. Kiểm định Engle-Granger (EG)

Quy trình: 
1. Hồi quy OLS mô hình gốc: Yt=β^1+β^2Xt+etY_t = \hat{\beta}_1 + \hat{\beta}_2 X_t + e_t
2. Lấy phần dư ete_t
3. Kiểm định nghiệm đơn vị (ADF) cho chuỗi phần dư ete_t
Lưu ý: Phải dùng bảng giá trị tới hạn riêng của Engle-Granger (không dùng bảng DF thông thường) vì ete_t là phần dư ước lượng. Nếu bác bỏ H0H_0 (phần dư dừng) => Có đồng tích hợp.

12.7.2. Kiểm định CRDW

Sử dụng thống kê Durbin-Watson từ hồi quy gốc. 
Giả thuyết H0:d=0H_0: d=0 (Không đồng tích hợp). 
Nếu thống kê d > giá trị tới hạn (ví dụ 0.511 ở mức 1%) => Bác bỏ H0H_0 => Có đồng tích hợp.

12.8. MÔ HÌNH HIỆU CHỈNH SAI SỐ (ECM)

Nếu hai biến Yt,XtY_t, X_t đồng tích hợp, ta có thể xây dựng mô hình ECM để nắm bắt cả động thái ngắn hạn và dài hạn. 
Phương trình ECM: ΔYt=β1+β2ΔXt+β3ECt1+ϵt\Delta Y_t = \beta_1 + \beta_2 \Delta X_t + \beta_3 EC_{t-1} + \epsilon_t 
Trong đó: 
ΔYt,ΔXt\Delta Y_t, \Delta X_t: Biến động ngắn hạn (đã lấy sai phân nên là dừng). 
ECt1EC_{t-1}: Phần dư từ phương trình dài hạn trễ 1 thời kỳ (Yt1β^1β^2Xt1Y_{t-1} - \hat{\beta}_1 - \hat{\beta}_2 X_{t-1}). 
β3\beta_3: Hệ số điều chỉnh tốc độ (thường phải âm, 1<β3<0-1 < \beta_3 < 0), cho biết tốc độ điều chỉnh sự mất cân bằng trong ngắn hạn để quay về trạng thái cân bằng dài hạn.

Mục lục
12.1. QUÁ TRÌNH NGẪU NHIÊN DỪNG VÀ KHÔNG DỪNG
12.2. MỘT SỐ QUÁ TRÌNH NGẪU NHIÊN GIẢN ĐƠN
12.2.1. Nhiễu trắng
12.2.2. Bước ngẫu nhiên
12.2.3. Quá trình trung bình trượt (MA)
12.2.4. Quá trình tự hồi quy (AR)
12.2.5. Quá trình trung bình trượt tự hồi quy (ARMA)
12.3. KIỂM ĐỊNH NGHIỆM ĐƠN VỊ
12.3.1. Kiểm định Dickey-Fuller (DF) và Dickey-Fuller mở rộng (ADF)
12.3.2. Kiểm định Phillips và Perron (PP)
12.3.3. Kiểm định nghiệm đơn vị và sự thay đổi cấu trúc
12.4. HÀM TỰ TƯƠNG QUAN
12.4.1 & 12.4.2. ACF và PACF
12.4.3. Các kiểm định về tự tương quan
12.5 & 12.6. CHUỖI KHÔNG DỪNG VÀ HỒI QUY GIẢ MẠO
Hồi quy giả mạo (Spurious Regression)
Các khái niệm liên quan
12.7. KIỂM ĐỊNH HỒI QUY ĐỒNG TÍCH HỢP
12.7.1. Kiểm định Engle-Granger (EG)
12.7.2. Kiểm định CRDW
12.8. MÔ HÌNH HIỆU CHỈNH SAI SỐ (ECM)
Khoá học liên quan
Kiến thức tương tự