Tóm tắt kiến thức chương 15 - Hệ thống thông tin quản lý NEU
Tóm tắt kiến thức trọng tâm Chương 15 môn Hệ thống thông tin quản lý (HTTTQL) NEU. Ôn tập đầy đủ khái niệm, quy trình 5 công đoạn, các mô hình (B2B, B2C, G2G), lợi ích, và các yếu tố thành công của Thương mại điện tử.
tóm tắt htttqlhệ thống thông tin quản lýhtttql neuchương 15 htttqlthương mại điện tửe-commerceb2bb2cb2gintranetextranettóm tắt chương 15 htttqlôn tập htttql neuhệ thống thương mại điện tử
15.1. KHÁI NIỆM THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ
Thương mại điện tử (E-Commerce) là việc trao đổi trực tuyến hàng hoá, dịch vụ và tiền giữa các khách hàng, giữa các hãng, trong một hãng, và giữa các hãng với khách hàng của họ.
Các thuật ngữ tương đương khác bao gồm: Thương mại trực tuyến (Online Trade), Kinh doanh điện tử (Electronic Business), và Thương mại không giấy tờ (Paperless commerce).
Đối với doanh nghiệp, thương mại điện tử không chỉ là mua, bán sản phẩm trực tuyến mà còn bao gồm các hoạt động như marketing, phân phối, dịch vụ, thanh toán qua Internet, và tạo ra cộng đồng người tiêu dùng ảo. Nó sử dụng kết hợp các nguồn lực của mạng Internet, Intranet (mạng nội bộ) và Extranet (mạng mở rộng) để trợ giúp cho từng bước của quy trình thương mại.
Quy trình thương mại điện tử
Quy trình thương mại điện tử được chia thành 5 công đoạn chính, thể hiện qua mô hình sau:
| Công đoạn | Mô tả |
|---|---|
| 1. Tập hợp thông tin | Thiết lập quan hệ trao đổi giữa hai bên (ví dụ: người bán quảng cáo, người mua tìm kiếm). |
| 2. Đặt hàng | Người mua gửi đơn đặt hàng đến nhà cung cấp. |
| 3. Thanh toán | Người mua làm thủ tục thanh toán. (Lưu ý: Đây là công đoạn vẫn còn gặp nhiều khó khăn, rào cản pháp lý và hạ tầng kỹ thuật tại Việt Nam). |
| 4. Hoàn thành | Giao hàng. Nếu là hàng hóa số (phần mềm, thông tin) có thể giao qua mạng; nếu là hàng hóa vật thể thì phải giao bằng con đường truyền thống. |
| 5. Dịch vụ và trợ giúp | Cung cấp các dịch vụ hậu mãi, chăm sóc khách hàng sau bán hàng. |
15.2. HẠ TẦNG KỸ THUẬT HỆ THỐNG THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ
Khi xem xét hạ tầng kỹ thuật cho thương mại điện tử, cần phân tích 5 loại hình sau:
- Điện thoại: Số lượng, chất lượng dịch vụ và địa bàn phủ sóng.
- Ti vi: Số lượng và chất lượng các đài truyền hình.
- Thiết bị thanh toán điện tử: Các loại hình thanh toán (thẻ, ví...), hệ thống kết nối và năng lực xử lý thanh toán.
- Mạng cục bộ (LAN) và mạng nội bộ doanh nghiệp (IntraNet).
- Internet và Web site: Số lượng Website doanh nghiệp, chất lượng dịch vụ và tốc độ đường truyền công cộng.
15.3. HOẠT ĐỘNG CỦA HỆ THỐNG THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ
Các hoạt động thương mại điện tử
Các hoạt động thương mại điện tử điển hình bao gồm:
- Tiếp xúc và liên hệ (Electronic contacts)
- Thanh toán điện tử (Electronic Payment)
- Trao đổi dữ liệu điện tử (Electronic Data Interchange - EDI)
- Truyền dung liệu (Content Data Transfer)
- Cửa hàng ảo (Virtual Shop)
Các mô hình giao dịch thương mại điện tử
Các giao dịch được tiến hành giữa 3 thực thể chính: Doanh nghiệp (Business - B), Khách hàng (Customer - C), và Chính phủ (Government - G). Điều này tạo ra các mô hình giao dịch chính:
| Mô hình | Tên đầy đủ (Tiếng Anh) | Diễn giải |
|---|---|---|
| B2C | Business To Customer | Giao dịch giữa doanh nghiệp và người tiêu dùng. |
| B2B | Business To Business | Giao dịch giữa doanh nghiệp với doanh nghiệp. |
| B2G | Business To Government | Giao dịch giữa doanh nghiệp và cơ quan nhà nước. |
| C2G | Customer To Government | Giao dịch giữa người tiêu dùng và cơ quan nhà nước. |
| G2G | Government To Government | Giao dịch giữa hai cơ quan nhà nước với nhau. |
Các phương thức thương mại điện tử
Xét theo góc độ kỹ thuật mạng sử dụng, có 3 phương thức (môi trường) chính. Sinh viên cần phân biệt rõ 3 loại mạng này:
| Loại mạng | Phạm vi | Đối tượng sử dụng | Mục đích chính |
|---|---|---|---|
| Internet | Công cộng (Toàn cầu) | Doanh nghiệp với Khách hàng | Thực hiện TMĐT với khách hàng (chủ yếu là B2C). |
| Intranet | Nội bộ (Riêng tư) | Chỉ trong nội bộ tổ chức/doanh nghiệp | Thực hiện giao dịch điện tử nội bộ. |
| Extranet | Mở rộng (Có kiểm soát) | Doanh nghiệp với các Đối tác (nhà cung cấp, đại lý...) | Thực hiện TMĐT giữa các tổ chức (chủ yếu là B2B). |
15.4. LỢI ÍCH CỦA THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ
Internet cho phép các tổ chức kinh doanh giao dịch trực tiếp với nhau, bỏ qua các khâu trung gian, với chi phí thấp. Nó cho phép hoạt động 24/7 và tạo ra các kênh tiếp thị, phân phối mới. Lợi ích đặc biệt rõ rệt với hàng hóa "số hóa" (phần mềm, âm nhạc, phim) vì giảm chi phí và thời gian cung cấp hàng.
Các lợi ích chính có thể tóm lược:
- Dư dật thông tin thương mại (Information Abundance)
- Giá thành sản xuất thấp (Lower Production Cost)
- Thời gian và chi phí giao dịch thấp (Lower Transaction Time and Cost)
- Doanh thu cao (High Revenue)
- Thắt chặt quan hệ đối tác (Strengthening Partnership)
15.5. MỘT SỐ VẤN ĐỀ LIÊN QUAN ĐẾN THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ DƯỚI GÓC ĐỘ QUẢN LÝ
Kinh doanh trên mạng phá bỏ rào cản về không gian (toàn cầu) và thời gian (24/7/365). Thách thức lớn nhất đối với các công ty là phải tìm ra phương thức để đem lại sự hài lòng, tạo được sự tín nhiệm và xây dựng mối quan hệ với khách hàng.
15.5.1. Các yếu tố đảm bảo thành công của thương mại điện tử
- Sự lựa chọn và giá trị hàng hóa: Cung cấp sản phẩm hấp dẫn, giá cả cạnh tranh, và đảm bảo sự hài lòng cho khách hàng cả trong và sau bán hàng.
- Năng lực phục vụ và dịch vụ: Trang Web phải được thiết kế để khách hàng truy cập, mua hàng và thanh toán nhanh chóng, dễ dàng.
- Hình thức và cảm nhận: Trang Web bán hàng cần hấp dẫn, có danh mục hàng hóa đa phương tiện.
- Quảng cáo và khuyến mãi: Sử dụng quảng cáo hướng mục tiêu, khuyến mãi qua thư điện tử, cung cấp thông tin chiết khấu, giảm giá.
- Khả năng cá nhân hóa: Vận dụng tiếp thị cá nhân hóa (ví dụ: gợi ý sản phẩm dựa trên lịch sử mua hàng) để khích lệ lòng trung thành.
- Các mối quan hệ cộng đồng: Tạo ra các cộng đồng ảo (diễn đàn, nhóm) để khách hàng, nhà cung cấp giao tiếp, tạo cảm giác gắn kết.
- Sự an toàn và tin cậy: Phải đảm bảo an toàn cho thông tin giao dịch (đặc biệt là thẻ tín dụng) và đáp ứng đơn hàng đúng hạn, đúng yêu cầu.
15.5.2. Một số vấn đề cần quan tâm khi sử dụng Internet trong kinh doanh và thương mại điện tử
Internet là công nghệ tương đối mới nên mang lại nhiều cơ hội nhưng cũng đầy thử thách cho các nhà quản lý. Đây là những vấn đề cốt lõi cần quan tâm:
| Thử thách / Vấn đề | Phân tích cốt lõi |
|---|---|
| Mô hình chưa qua kiểm chứng | Các mô hình kinh doanh trên Internet còn mới mẻ. Lợi ích lớn nhất và đã được kiểm chứng rõ ràng nhất thường là dùng Intranet để giảm chi phí hoạt động nội bộ. |
| Thay đổi tiến trình nghiệp vụ | Áp dụng TMĐT đòi hỏi sự đồng bộ hóa, ăn khớp giữa các phòng ban, nhà xưởng, và đòi hỏi mối quan hệ chặt chẽ với khách hàng, nhà cung cấp, ngân hàng. |
| Tranh chấp kênh phân phối | Sử dụng Web để bán hàng trực tuyến có thể dẫn đến xung đột với các kênh phân phối truyền thống (nhân viên bán hàng, đại lý). Cần lập kế hoạch và quản lý thận trọng, không nhất thiết kênh mới sẽ thay thế hoàn toàn kênh cũ. |
| Rào cản công nghệ | Việc khai thác lợi thế Internet là không khả thi nếu thiếu hạ tầng kỹ thuật: đường truyền tốc độ cao, máy chủ mạnh, băng thông rộng, thiếu thốn đường điện thoại... |
| Vấn đề pháp lý | Các điều luật về TMĐT còn thiếu hoặc đang trong thời kỳ hình thành. Nhiều câu hỏi còn bỏ ngỏ: tính pháp lý của hợp đồng điện tử, chữ ký điện tử, luật sao chép tài liệu điện tử, và áp dụng luật của nước nào khi giao dịch diễn ra đa quốc gia. |
3.577 xem 20 kiến thức 20 đề thi

3.573 lượt xem 11/07/2025
16.018 lượt xem 04/12/2025
12.449 lượt xem 13/10/2025

11.329 lượt xem 25/09/2025

3.281 lượt xem 11/07/2025

4.927 lượt xem 09/04/2026

4.472 lượt xem 09/04/2026

3.525 lượt xem 09/04/2026

3.021 lượt xem 09/04/2026

