Trắc nghiệm ôn tập chương 15-Hệ thống thông tin quản lý NEU
Bộ đề trắc nghiệm online ôn tập Chương 15 (Hệ thống thương mại điện tử) môn Hệ thống thông tin quản lý (HTTTQL) NEU. Củng cố kiến thức về mô hình B2B, B2C, Intranet, Extranet và các yếu tố thành công của TMĐT.
Từ khoá: trắc nghiệm htttql hệ thống thông tin quản lý htttql neu chương 15 htttql thương mại điện tử e-commerce b2b b2c b2g intranet extranet ôn tập htttql neu đề thi htttql neu
Câu 1: Một khách hàng truy cập website, xem thông tin chi tiết về sản phẩm, so sánh giá cả, sau đó quyết định nhập thông tin cá nhân và địa chỉ giao hàng. Khách hàng này đang ở công đoạn nào trong quy trình 5 công đoạn của thương mại điện tử?
Câu 2: Hoạt động nào sau đây thể hiện rõ nhất phạm vi của thương mại điện tử vượt ra ngoài việc chỉ mua và bán sản phẩm trực tuyến?
A. Chỉ đăng tải hình ảnh sản phẩm lên mạng xã hội.
B. Chỉ vận chuyển hàng hóa vật lý đến tay khách hàng.
C. Chỉ lưu trữ hàng hóa trong kho bãi.
D. Tạo ra một cộng đồng người tiêu dùng ảo toàn cầu và cung cấp dịch vụ hậu mãi qua mạng.
Câu 3: Thuật ngữ "Thương mại không giấy tờ" (Paperless commerce) được sử dụng để chỉ điều gì?
A. Một hình thức kế toán không sử dụng sổ sách.
B. Một thuật ngữ tương đương với Thương mại điện tử.
C. Một phương thức vận chuyển thân thiện với môi trường.
D. Một cửa hàng chỉ bán các sản phẩm kỹ thuật số.
Câu 4: Việc một công ty cung cấp tính năng chat trực tuyến để giải đáp thắc mắc kỹ thuật cho khách hàng sau khi họ đã mua và nhận sản phẩm thuộc công đoạn nào?
Câu 5: Trong quy trình 5 công đoạn của TMĐT, công đoạn "Tập hợp thông tin" có mục đích chính là gì?
A. Giao hàng hóa vật thể đến cho khách hàng.
B. Người mua làm thủ tục thanh toán cho đơn hàng.
C. Người mua gửi đơn đặt hàng chính thức.
D. Thiết lập quan hệ trao đổi ban đầu giữa hai bên (người mua tìm hiểu, người bán quảng bá).
Câu 6: Đối với các hàng hóa nội dung dạng số hóa (như phần mềm hoặc tài liệu trực tuyến), công đoạn "Hoàn thành" (giao hàng) trong quy trình TMĐT thường được thực hiện như thế nào?
A. Phải vận chuyển bằng đường bưu điện truyền thống.
B. Bắt buộc phải qua một nhà phân phối trung gian.
C. Có thể giao hàng trực tiếp qua mạng.
D. Chỉ có thể giao hàng sau khi nhận được thanh toán bằng tiền mặt.
Câu 7: Các hệ thống thương mại điện tử hiện đại thường kết nối các nguồn lực của những mạng nào để trợ giúp toàn bộ quá trình thương mại?
A. Chỉ mạng Internet và mạng điện thoại công cộng.
B. Internet, Intranet (mạng nội bộ) và Extranet (mạng mở rộng).
C. Chỉ mạng Extranet và mạng truyền hình cáp.
D. Chỉ mạng Intranet và mạng xã hội.
Câu 8: Khi xem xét hạ tầng kỹ thuật cho TMĐT, yếu tố nào liên quan trực tiếp đến khả năng xử lý các giao dịch không dùng tiền mặt một cách hiệu quả?
A. Các loại hình và hệ thống kết nối của thiết bị thanh toán điện tử.
B. Số lượng đài truyền hình quốc gia.
C. Tốc độ của mạng LAN trong văn phòng.
D. Số lượng điện thoại cố định trên 1000 dân.
Câu 9: Mạng nội bộ doanh nghiệp (IntraNet) được xem là một phần của hạ tầng kỹ thuật TMĐT vì nó quan trọng cho hoạt động nào?
A. Chỉ để nhân viên giải trí sau giờ làm việc.
B. Chỉ để kết nối với khách hàng bên ngoài.
C. Trợ giúp các bước của quy trình thương mại diễn ra bên trong nội bộ doanh nghiệp (ví dụ: truy nhập hồ sơ khách hàng, mục bán hàng).
D. Chỉ để phát sóng truyền hình nội bộ.
Câu 10: Yếu tố nào sau đây KHÔNG được liệt kê là một trong năm loại hình kỹ thuật chính cần xem xét khi đánh giá hạ tầng cho thương mại điện tử?
A. Mạng cục bộ và mạng nội bộ doanh nghiệp (LAN và IntraNet).
D. Hệ thống kho bãi và logistics vận chuyển vật lý.
Câu 11: Một doanh nghiệp sản xuất ô tô (A) mua thép từ một nhà cung cấp (B) thông qua một cổng giao dịch điện tử dành riêng cho doanh nghiệp. Đây là mô hình giao dịch nào?
A. B2C (Business To Customer)
B. B2B (Business To Business)
C. C2G (Customer To Government)
D. G2G (Government To Government)
Câu 12: Một công dân sử dụng cổng dịch vụ công trực tuyến để kê khai và nộp thuế thu nhập cá nhân cho cơ quan thuế. Đây là mô hình giao dịch nào?
A. C2G (Customer To Government)
B. B2G (Business To Government)
C. B2C (Business To Customer)
D. B2B (Business To Business)
Câu 13: Hoạt động "Trao đổi dữ liệu điện tử" (Electronic Data Interchange - EDI) là một hoạt động TMĐT điển hình, thường liên quan đến kiểu giao dịch nào?
A. Chỉ giữa Người - Người (Man - Man)
B. Chỉ giữa Người - Máy tính (Man - Computer)
C. Giữa Máy tính - Máy tính (Computer - Computer)
D. Chỉ giữa Máy - Người (Computer - Man)
Câu 14: Khi một nhân viên sử dụng hệ thống cổng thông tin nội bộ của công ty để xem bảng lương điện tử hoặc cập nhật thông tin cá nhân, họ đang sử dụng phương thức TMĐT dựa trên mạng nào?
C. Mạng Internet công cộng
Câu 15: Một công ty (A) xây dựng một cổng thông tin bảo mật cho phép các nhà cung cấp chính (B, C) truy cập để xem kế hoạch sản xuất và cập nhật tình trạng giao hàng. Công ty A đang sử dụng mạng nào?
Câu 16: Mô hình giao dịch thương mại điện tử giữa hai cơ quan nhà nước với nhau (ví dụ: Bộ Tài chính và Bộ Công thương trao đổi dữ liệu) được gọi là gì?
A. G2G (Government To Government)
B. B2G (Business To Government)
C. C2G (Customer To Government)
D. B2B (Business To Business)
Câu 17: Khi một người dùng tương tác với máy bán hàng tự động (ATM) để thực hiện giao dịch, đây được xếp vào kiểu giao dịch nào?
A. Máy tính - Máy tính (Computer - Computer)
B. Người - Máy tính (Man - Computer)
C. Người - Người (Man - Man)
D. Máy - Người (Computer - Man)
Câu 18: Phương thức thương mại điện tử sử dụng mạng Internet chủ yếu nhắm đến đối tượng nào?
A. Chỉ các cơ quan chính phủ.
B. Chỉ các đối tác kinh doanh chiến lược.
C. Doanh nghiệp với khách hàng (người tiêu dùng cuối).
D. Chỉ nhân viên trong nội bộ doanh nghiệp.
Câu 19: Hoạt động nào sau đây KHÔNG phải là một trong các hoạt động thương mại điện tử điển hình được liệt kê trong giáo trình?
A. Thanh toán điện tử (Electronic Payment)
B. Trao đổi dữ liệu điện tử (EDI)
C. Cửa hàng ảo (Virtual Shop)
D. Quản lý kho bãi vật lý (Physical Warehouse Management)
Câu 20: Một trường đại học (tổ chức) thực hiện mua sắm văn phòng phẩm (giấy, mực in) từ một công ty cung cấp thiết bị văn phòng qua mạng. Đây là mô hình giao dịch gì?
A. B2B (Business To Business)
B. B2C (Business To Customer)
C. G2G (Government To Government)
D. C2G (Customer To Government)
Câu 21: Lợi ích nào của thương mại điện tử được thể hiện rõ nhất khi bán các sản phẩm có thể "số hóa" như phần mềm, âm nhạc, phim ảnh?
A. Tăng chi phí sản xuất.
B. Bắt buộc phải có nhiều khâu trung gian.
C. Giảm đáng kể chi phí và thời gian cung cấp hàng hóa.
D. Tăng cường rào cản về không gian và thời gian.
Câu 22: Việc Internet cho phép các tổ chức kinh doanh liên kết dễ dàng với các tổ chức và cá nhân khác với chi phí rất thấp, bỏ qua các khâu trung gian, thể hiện lợi ích nào?
A. Giá thành sản xuất thấp (Lower Production Cost).
B. Thời gian và chi phí giao dịch thấp (Lower Transaction Time and Cost).
C. Chỉ làm tăng doanh thu (High Revenue).
D. Chỉ làm dư dật thông tin (Information Abundance).
Câu 23: Lợi ích "Thắt chặt quan hệ đối tác" (Strengthening Partnership) trong TMĐT thường đạt được hiệu quả nhất thông qua việc ứng dụng công nghệ mạng nào?
A. Chỉ sử dụng mạng Intranet nội bộ.
B. Chỉ sử dụng mạng Internet công cộng.
C. Chỉ sử dụng truyền hình.
D. Sử dụng mạng Extranet để chia sẻ thông tin chọn lọc với đối tác, nhà cung cấp.
Câu 24: Khả năng của Internet cho phép các tổ chức kinh doanh hoạt động và tiếp nhận giao dịch 24/24 giờ mỗi ngày, 7 ngày trong tuần, thể hiện lợi ích gì?
A. Phá bỏ rào cản về thời gian.
B. Tăng chi phí giao dịch.
C. Tăng giá thành sản xuất.
D. Giảm sự dư dật thông tin.
Câu 25: Một website TMĐT sử dụng lịch sử mua hàng và lịch sử duyệt web của khách hàng để đưa ra các gợi ý sản phẩm chuyên biệt. Doanh nghiệp này đang vận dụng yếu tố thành công nào?
A. Chỉ tập trung vào quảng cáo và khuyến mãi.
B. Khả năng cá nhân hóa trong tiếp thị và bán hàng.
C. Chỉ tập trung vào hình thức và cảm nhận.
D. Chỉ xây dựng các mối quan hệ cộng đồng.
Câu 26: Một doanh nghiệp thiết kế trang Web bán hàng có giao diện hấp dẫn, sử dụng danh mục hàng hóa đa phương tiện (hình ảnh, video) để thu hút khách hàng. Họ đang tập trung vào yếu tố thành công nào?
A. Sự an toàn và tin cậy.
B. Năng lực phục vụ và dịch vụ.
C. Hình thức và cảm nhận.
Câu 27: Việc một công ty TMĐT tạo ra các diễn đàn điện tử (forums) để khách hàng, nhà cung cấp và đại diện công ty có thể giao tiếp, thảo luận về sở thích chung. Đây là nỗ lực để xây dựng yếu tố thành công nào?
A. Các mối quan hệ cộng đồng (Community Relations).
B. Sự lựa chọn và giá trị hàng hóa.
C. Chỉ là quảng cáo và khuyến mãi.
D. Năng lực phục vụ (chỉ về tốc độ).
Câu 28: Yếu tố thành công "Năng lực phục vụ và dịch vụ" trong TMĐT đòi hỏi trang Web phải được thiết kế như thế nào?
A. Chỉ cần có giá rẻ nhất thị trường.
B. Chỉ cần có hình thức đẹp nhất.
C. Chỉ cần có nhiều quảng cáo và khuyến mãi.
D. Khách hàng có thể truy cập, mua hàng và thanh toán nhanh chóng, dễ dàng.
Câu 29: Để khách hàng tin tưởng và tiếp tục giao dịch, yếu tố nào đòi hỏi doanh nghiệp phải đảm bảo an toàn cho thông tin thẻ tín dụng và đáp ứng đơn hàng đúng hạn, đúng yêu cầu?
A. Hình thức và cảm nhận.
B. Sự an toàn và tin cậy.
D. Các mối quan hệ cộng đồng.
Câu 30: Một công ty sản xuất (A) quyết định mở website bán hàng trực tiếp đến người tiêu dùng (B2C), điều này khiến các đại lý phân phối truyền thống của họ (kênh B2B) phản đối kịch liệt vì sợ bị mất doanh thu. Đây là ví dụ về thử thách nào trong TMĐT?
C. Tranh chấp giữa các kênh phân phối.
D. Mô hình chưa qua kiểm chứng.
Câu 31: Một trong những "câu hỏi ngỏ" lớn nhất liên quan đến pháp lý trong TMĐT là gì?
A. Tính pháp lý và hiệu lực của hợp đồng điện tử và chữ ký điện tử.
B. Làm thế nào để thiết kế website hấp dẫn.
C. Làm thế nào để giảm chi phí phần cứng.
D. Nên sử dụng mạng Intranet hay Extranet.
Câu 32: Một doanh nghiệp ở vùng sâu vùng xa muốn triển khai TMĐT nhưng gặp khó khăn do thiếu thốn đường điện thoại và hạn chế về băng thông Internet tốc độ cao. Doanh nghiệp này đang đối mặt với thử thách nào?
A. Tranh chấp kênh phân phối.
C. Thay đổi tiến trình nghiệp vụ.
D. Rào cản công nghệ (hạ tầng).
Câu 33: Mặc dù nhiều mô hình kinh doanh trên Internet được coi là "chưa qua kiểm chứng", lợi ích lớn nhất và đã được thử nghiệm rõ ràng nhất của công nghệ Internet đối với phần lớn các tổ chức là gì?
A. Thay thế hoàn toàn các kênh phân phối truyền thống.
B. Sử dụng Intranet để giảm các chi phí của các hoạt động nội bộ.
C. Chỉ để giải quyết các vấn đề pháp lý.
D. Chỉ để tạo ra các mô hình B2G.
Câu 34: Khi một giao dịch TMĐT diễn ra giữa người mua ở quốc gia A, người bán ở quốc gia B, và máy chủ Web đặt ở quốc gia C, vấn đề pháp lý phức tạp nào sẽ nảy sinh?
A. Vấn đề về băng thông đường truyền.
B. Vấn đề về tranh chấp kênh phân phối.
C. Vấn đề về thẩm quyền (áp dụng luật thương mại điện tử của nước nào).
D. Vấn đề về thiết kế website.
Câu 35: Việc đưa TMĐT vào tổ chức thường đòi hỏi sự đồng bộ hóa, ăn nhập giữa các bộ phận phòng ban và mối quan hệ chặt chẽ với các đối tác (nhà cung cấp, ngân hàng). Đây là thử thách thuộc về:
A. Những thay đổi cần thiết đối với các tiến trình nghiệp vụ trong tổ chức.
B. Chỉ là rào cản công nghệ.
C. Chỉ là vấn đề pháp lý.
D. Chỉ là tranh chấp kênh phân phối.
Câu 36: Khi một nhà quản lý cân nhắc "Làm thế nào để mạng intranet của tổ chức được bảo vệ trước những thâm nhập từ bên ngoài?", họ đang quan tâm đến vấn đề quan trọng nào?
A. Khả năng tích hợp ứng dụng.
B. Chi phí đào tạo nhân viên.
C. Tranh chấp kênh phân phối.
D. An toàn và bảo mật cho hệ thống.
Câu 37: Khi một nhà quản lý xem xét "Liệu có đảm bảo được thông tin riêng tư của khách hàng và tổ chức có giao dịch điện tử không?", họ đang cân nhắc về khía cạnh nào?
A. Chi phí đầu tư ban đầu.
B. Băng thông đường truyền.
C. An toàn thông tin và quyền riêng tư.
D. Kỹ năng của nhân viên.
Câu 38: Theo quan điểm được nêu, việc sử dụng Internet để tạo ra một kênh phân phối mới (bán hàng trực tuyến) nên được tiếp cận như thế nào đối với các kênh phân phối truyền thống (đại lý)?
A. Phải ngay lập tức thay thế toàn bộ các kênh phân phối truyền thống.
B. Cần được lập kế hoạch và quản lý thận trọng để tránh xung đột, vì các kênh truyền thống vẫn có thể cần thiết.
C. Chỉ nên áp dụng nếu kênh truyền thống đã thất bại hoàn toàn.
D. Không nên sử dụng vì chắc chắn sẽ thất bại do tranh chấp.
Câu 39: Một trong những thuật ngữ tương đương với "Thương mại điện tử" (E-Commerce) là:
A. Kinh doanh điện tử (Electronic Business)
B. Giao vận vật lý (Physical Logistics)
C. Quản trị nguồn nhân lực (Human Resource Management)
D. Kế toán truyền thống (Traditional Accounting)
Câu 40: Mô hình giao dịch thương mại điện tử giữa Doanh nghiệp và Người tiêu dùng được viết tắt là gì?