Trắc nghiệm ôn tập chương 3 - Thương mại điện tử (NEU)

Là đề thi trắc nghiệm online ôn tập Chương 3 “Cơ sở pháp lý Thương mại điện tử” của NEU, bao gồm các câu hỏi lý thuyết và tình huống thực tiễn giúp sinh viên củng cố kiến thức về văn bản điện tử, chữ ký số, bảo vệ dữ liệu, sở hữu trí tuệ và khung luật quốc tế. Hoàn thành trong 15 phút, kết quả ngay lập tức.

Từ khoá: trắc nghiệm online thương mại điện tử ôn tập NEU chương 3 pháp lý TMĐT chữ ký điện tử bảo vệ dữ liệu sở hữu trí tuệ khóa học NEU thi trực tuyến```

Số câu hỏi: 80 câuSố mã đề: 2 đềThời gian: 1 giờ

Xem trước nội dung
Câu 1: 0.25 điểm
Một trong những nguyên tắc cơ bản khi xây dựng khuôn khổ pháp lý cho thương mại điện tử là gì?
A.  
Được xây dựng dựa trên nền tảng của các quy định điều chỉnh giao dịch thương mại truyền thống.
B.  
Áp dụng trực tiếp các quy định về thương mại điện tử của những quốc gia phát triển nhất.
C.  
Thiết lập một hệ thống pháp luật hoàn toàn độc lập để xử lý riêng các vấn đề công nghệ.
D.  
Lược bỏ các quy định pháp lý cũ nhằm không cản trở sự đổi mới của các mô hình kinh doanh.
Câu 2: 0.25 điểm
Hành vi đăng ký một tên miền giống hệt với một thương hiệu nổi tiếng nhằm mục đích bán lại để kiếm lời được gọi là gì?
A.  
Siêu nhân (metatagging).
B.  
Chiếm dụng tên miền bất hợp pháp (cybersquatting).
C.  
Cạnh tranh lành mạnh.
D.  
Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO).
Câu 3: 0.25 điểm
Theo Luật mẫu về Thương mại điện tử của UNCITRAL, một thông điệp dữ liệu thỏa mãn yêu cầu về "văn bản" khi nào?
A.  
Khi thông tin được lưu trữ trên một hệ thống máy chủ có chuẩn bảo mật cao nhất định.
B.  
Khi thông điệp dữ liệu được đính kèm cùng với một chữ ký số đã được chứng thực.
C.  
Khi thông tin chứa trong đó có thể được truy cập để sử dụng làm tài liệu tham chiếu.
D.  
Khi dữ liệu được mã hóa toàn bộ trong quá trình truyền tải qua mạng internet.
Câu 19: 0.25 điểm
Khi một công ty muốn sử dụng chứng từ điện tử có thể chuyển nhượng (negotiable) thay cho vận đơn giấy, ngoài việc đảm bảo tính toàn vẹn và xác thực, yêu cầu cốt lõi nhất là gì?
A.  
Được lưu trữ trên một hệ thống phân tán toàn cầu để phòng tránh nguy cơ mất mát dữ liệu.
B.  
Sử dụng công nghệ mã hóa sinh trắc học để xác minh chính xác danh tính người ký kết hợp đồng.
C.  
Đảm bảo tính duy nhất để chắc chắn chỉ có một người nắm giữ bản gốc hợp pháp tại một thời điểm.
D.  
Yêu cầu có sự xác nhận bằng văn bản giấy từ cơ quan quản lý trước khi tiến hành chuyển nhượng.
Câu 20: 0.25 điểm
Quan điểm chung của các nước thành viên WTO về thuế quan đối với các sản phẩm giao dịch và phân phối qua mạng là gì?
A.  
Tiến hành áp dụng một mức thuế nhập khẩu chung và thống nhất trên quy mô toàn cầu.
B.  
Thống nhất tạm thời không áp dụng thuế quan đối với các sản phẩm được phân phối qua mạng.
C.  
Cho phép các quốc gia tự do áp đặt các mức thuế quan nhằm mục đích bảo hộ thị trường.
D.  
Bắt buộc áp dụng thuế tiêu thụ đặc biệt đối với toàn bộ các sản phẩm nội dung số hóa.
Câu 4: 0.25 điểm
Vấn đề pháp lý nào được xem là trở ngại lớn nhất đối với sự phát triển của thương mại điện tử trên phạm vi toàn cầu?
A.  
Sự khác biệt về tiêu chuẩn bảo mật dữ liệu cá nhân giữa các quốc gia đang phát triển.
B.  
Thiếu hụt cơ sở hạ tầng thanh toán điện tử đồng bộ kết nối giữa các ngân hàng.
C.  
Sự không tương thích giữa các hệ thống hải quan điện tử trên phạm vi toàn cầu.
D.  
Yêu cầu của pháp luật về văn bản chứng thực trên giấy, chữ ký tay, và bản gốc chứng từ.
Câu 21: 0.25 điểm
Luật Giao dịch điện tử của Việt Nam quy định như thế nào về hợp đồng điện tử?
A.  
Hợp đồng điện tử chỉ có giá trị tham khảo, không có giá trị pháp lý.
B.  
Giá trị pháp lý của hợp đồng điện tử được Nhà nước công nhận.
C.  
Chỉ các hợp đồng do cơ quan nhà nước soạn thảo mới có giá trị.
D.  
Mọi hợp đồng điện tử phải được đăng ký với Bộ Công Thương.
Câu 5: 0.25 điểm
Công ty A sử dụng tên thương hiệu của đối thủ cạnh tranh (Công ty B) trong một đoạn văn bản ẩn (metatag) trên trang web của mình. Hành vi này có thể bị xem là gì?
A.  
Vi phạm bản quyền và cạnh tranh không lành mạnh.
B.  
Một chiến lược marketing hợp pháp và sáng tạo.
C.  
Vi phạm quy định về bảo vệ thông tin cá nhân.
D.  
Chiếm dụng tên miền (cybersquatting).
Câu 22: 0.25 điểm
Tại sao việc bảo vệ thông tin cá nhân được coi là có tầm quan trọng đặc biệt đối với sự phát triển của thương mại điện tử?
A.  
Bảo vệ dữ liệu cá nhân là yếu tố quyết định giúp doanh nghiệp cắt giảm chi phí duy trì hệ thống máy chủ.
B.  
Việc minh bạch hóa dữ liệu giúp hệ thống thuế của các quốc gia dễ dàng theo dõi thu nhập của người dân hơn.
C.  
Sự lo ngại về việc thông tin cá nhân bị lạm dụng là một rào cản lớn ngăn cản người tiêu dùng tham gia giao dịch.
D.  
Đây là điều kiện bắt buộc phải tuân thủ để các quốc gia đang phát triển nhận được hỗ trợ từ Ngân hàng Thế giới.
Câu 23: 0.25 điểm
Chức năng chính của một "chữ ký" trong các giao dịch pháp lý là gì?
A.  
Đảm bảo rằng nội dung của văn bản hợp đồng sẽ không bị thay đổi trong suốt quá trình lưu trữ lâu dài.
B.  
Xác định chủ thể tham gia giao dịch và ý định gắn kết của chủ thể đó đối với nội dung hợp đồng.
C.  
Cung cấp bằng chứng pháp lý duy nhất để xác định chính xác thời điểm và địa điểm giao kết hợp đồng.
D.  
Xác nhận năng lực hành vi dân sự đầy đủ của người ký tại thời điểm tham gia vào giao dịch pháp lý.
Câu 24: 0.25 điểm
Theo pháp luật Việt Nam, hành vi nào sau đây liên quan đến sở hữu trí tuệ trên môi trường mạng bị nghiêm cấm?
A.  
Khai thác các dữ liệu mở trên mạng internet để phát triển các ứng dụng trí tuệ nhân tạo dùng cho thương mại.
B.  
Đăng ký, chiếm giữ tên miền trùng với nhãn hiệu hàng hóa của người khác nhằm mục đích trục lợi bất chính.
C.  
Sử dụng các thuật toán tự động để thu thập thông tin giá cả niêm yết công khai từ website của đối thủ cạnh tranh.
D.  
Mua lại các tên miền đã hết hạn từ cơ quan quản lý nhà nước và tiến hành bán đấu giá lại cho cộng đồng.
Câu 25: 0.25 điểm
Trong trường hợp luật pháp yêu cầu một hợp đồng phải được làm bằng "văn bản" để làm bằng chứng, nếu các bên không có văn bản này thì hậu quả pháp lý là gì?
A.  
Giao dịch vẫn có hiệu lực nhưng sẽ gặp khó khăn trong việc chứng minh khi xảy ra tranh chấp.
B.  
Giao dịch ngay lập tức bị tuyên bố vô hiệu và các bên bắt buộc phải hoàn trả lại tài sản.
C.  
Hợp đồng tự động chuyển thành thỏa thuận miệng và không còn được hệ thống pháp luật bảo vệ.
D.  
Các bên tham gia giao dịch sẽ bị cơ quan chức năng xử lý vi phạm hành chính theo quy định.
Câu 26: 0.25 điểm
Hoạt động "chứng thực điện tử" được thực hiện nhằm mục đích chính là gì?
A.  
Mã hóa toàn bộ dữ liệu truy cập internet của người dùng nhằm tránh bị các hệ thống theo dõi ngầm thu thập.
B.  
Thiết lập một mạng lưới máy chủ trung gian để gia tăng tốc độ truyền tải dữ liệu lớn giữa các quốc gia.
C.  
Xác nhận danh tính của các bên tham gia giao dịch và cung cấp công cụ để bảo mật, toàn vẹn thông tin.
D.  
Tự động hóa quá trình đối soát thanh toán điện tử thông qua các nền tảng ví điện tử và cổng thanh toán quốc tế.
Câu 27: 0.25 điểm
Tại sao không thể mặc nhiên coi một thông điệp điện tử tương đương với một văn bản truyền thống nếu không có quy định pháp luật cụ thể?
A.  
Vì hệ thống mã hóa áp dụng cho các thông điệp điện tử hiện nay chưa đạt được các tiêu chuẩn an toàn kỹ thuật quốc tế.
B.  
Vì chi phí để khởi tạo, truyền tải và lưu trữ một thông điệp điện tử thấp hơn rất nhiều so với văn bản giấy thông thường.
C.  
Vì nó không có các tính chất vật lý như văn bản truyền thống và không phải lúc nào cũng thực hiện đầy đủ chức năng tương tự.
D.  
Vì pháp luật quốc tế cấm tuyệt đối việc sử dụng thông điệp điện tử trong các giao dịch thương mại có yếu tố nước ngoài.
Câu 28: 0.25 điểm
Một trong những lo ngại lớn của người sử dụng internet liên quan đến vấn đề bảo vệ thông tin cá nhân là gì?
A.  
Quá trình xác thực thông tin cá nhân diễn ra quá phức tạp làm kéo dài thời gian hoàn tất các giao dịch trực tuyến.
B.  
Việc thông tin cá nhân bị lạm dụng thu thập ngầm để phục vụ marketing không mong muốn hoặc hoạt động gian lận.
C.  
Thông tin cá nhân được mã hóa quá chặt chẽ khiến người dùng khó có thể tự khôi phục lại khi làm mất mật khẩu.
D.  
Cơ quan quản lý nhà nước yêu cầu lưu trữ bản sao thông tin cá nhân của người dùng trên các máy chủ đặt tại nước ngoài.
Câu 29: 0.25 điểm
Khuynh hướng chung của các nước hiện nay khi xây dựng khung pháp lý cho thương mại điện tử là gì?
A.  
Xây dựng một khuôn khổ pháp lý chung, bao quát cho tất cả các loại giao dịch điện tử, gồm cả thương mại và phi thương mại.
B.  
Thiết lập các quy định pháp luật riêng biệt, chỉ áp dụng cho nhóm giao dịch giữa các tổ chức doanh nghiệp với nhau (B2B).
C.  
Ưu tiên ban hành các đạo luật chuyên ngành, phân tách rõ ràng và áp dụng riêng theo từng loại hình công nghệ mạng.
D.  
Giao phó hoàn toàn việc quản lý giao dịch điện tử cho các tập đoàn công nghệ lớn thông qua cơ chế tự kiểm soát và điều chỉnh.
Câu 30: 0.25 điểm
Tổ chức nào đã đưa ra các hướng dẫn về bảo vệ người tiêu dùng khỏi các hoạt động thương mại lừa dối xuyên biên giới?
A.  
Uỷ ban Liên hiệp quốc về Luật Thương mại Quốc tế (UNCITRAL).
B.  
Tổ chức Sở hữu Trí tuệ Thế giới (WIPO).
C.  
Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD).
D.  
Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN).
Câu 31: 0.25 điểm
Theo quy định pháp luật Việt Nam, một chữ ký điện tử có giá trị pháp lý khi nó thỏa mãn điều kiện nào?
A.  
Chữ ký phải được tích hợp trên một thiết bị phần cứng mã hóa chuyên dụng do cơ quan an ninh cung cấp.
B.  
Phương pháp tạo chữ ký cho phép xác minh người ký và chứng tỏ sự chấp thuận của người đó một cách tin cậy.
C.  
Hệ thống phần mềm khởi tạo chữ ký phải được chứng nhận bởi ít nhất ba tổ chức giám định quốc tế độc lập.
D.  
Người ký phải tiến hành đăng ký sinh trắc học cá nhân tại cơ quan quản lý trước khi khởi tạo chữ ký điện tử.
Câu 6: 0.25 điểm
Nguyên tắc nào KHÔNG phải là nguyên tắc xây dựng Luật Giao dịch điện tử của Việt Nam?
A.  
Đảm bảo tính trung lập về công nghệ, không bị lệ thuộc vào một loại hình kỹ thuật cụ thể.
B.  
Các bên tham gia giao dịch được tự do thỏa thuận về việc lựa chọn sử dụng thông điệp dữ liệu.
C.  
Bắt buộc tất cả các loại hình giao dịch thương mại hiện tại phải chuyển sang hình thức điện tử.
D.  
Tuân thủ các nguyên tắc chung của pháp luật quốc gia và phù hợp với các thể chế quốc tế.
Câu 7: 0.25 điểm
Tổ chức quốc tế nào được xem là tiên phong trong việc soạn thảo các quy định pháp lý liên quan tới thương mại điện tử, điển hình là Luật mẫu về Thương mại điện tử và Luật mẫu về Chữ ký điện tử?
A.  
Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO).
B.  
Phòng Thương mại Quốc tế (ICC).
C.  
Uỷ ban Liên hiệp quốc về Luật Thương mại Quốc tế (UNCITRAL).
D.  
Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD).
Câu 8: 0.25 điểm
Trong giao dịch truyền thống, yếu tố nào KHÔNG phải là một chức năng pháp lý của "văn bản gốc"?
A.  
Đảm bảo tính nguyên vẹn của văn bản (integrity).
B.  
Đảm bảo tính bảo mật tuyệt đối của thông tin (confidentiality).
C.  
Đảm bảo tính xác thực của nguồn gốc văn bản (authenticity).
D.  
Đảm bảo tính không thể thay đổi được về mặt nội dung (unalterability).
Câu 9: 0.25 điểm
Một doanh nghiệp tại châu Âu thu thập dữ liệu về thói quen mua sắm của khách hàng tại Mỹ. Nếu có tranh chấp về bảo vệ bí mật cá nhân, quan điểm chung hiện nay ưu tiên áp dụng luật của nước nào?
A.  
Nước Mỹ, vì là nơi khách hàng sinh sống.
B.  
Nước có quy định pháp luật lỏng lẻo hơn để khuyến khích thương mại.
C.  
Nước châu Âu, vì là nơi doanh nghiệp đặt trụ sở.
D.  
Một nước thứ ba trung lập do tòa án chỉ định.
Câu 10: 0.25 điểm
Giao dịch nào sau đây không thuộc phạm vi điều chỉnh của Luật Giao dịch điện tử Việt Nam?
A.  
Gửi và nhận hóa đơn điện tử giữa hai công ty.
B.  
Lập di chúc thông qua email.
C.  
Mua một phần mềm máy tính qua mạng.
D.  
Đăng ký dịch vụ công trực tuyến với cơ quan nhà nước.
Câu 11: 0.25 điểm
Theo Công ước Viên 1980 về Hợp đồng Mua bán Hàng hóa Quốc tế, hợp đồng có bắt buộc phải được ký kết bằng văn bản không?
A.  
Bắt buộc phải được lập thành văn bản đối với các hợp đồng có giá trị vượt quá hạn mức quy định.
B.  
Không bắt buộc phải ký kết bằng văn bản và có thể được chứng minh bằng mọi cách, kể cả nhân chứng.
C.  
Chỉ bắt buộc lập thành văn bản nếu một trong các bên tham gia giao dịch yêu cầu ngay từ đầu.
D.  
Bắt buộc phải được ký kết bằng văn bản có chứng thực của cơ quan có thẩm quyền tại nước sở tại.
Câu 12: 0.25 điểm
Đâu là một trong những nội dung chính của Hiệp định khung e-ASEAN được ký kết vào tháng 11/2000?
A.  
Xây dựng một đồng tiền kỹ thuật số chung cho khu vực.
B.  
Áp thuế quan thống nhất đối với hàng hóa công nghệ.
C.  
Thúc đẩy thương mại điện tử và thực hiện Chính phủ điện tử.
D.  
Cấm việc trao đổi dữ liệu cá nhân xuyên biên giới trong khối ASEAN.
Câu 13: 0.25 điểm
Theo Luật mẫu của UNCITRAL, một phương pháp ký điện tử được coi là đáng tin cậy khi nó cho phép thực hiện chức năng gì?
A.  
Xác định được người ký và thể hiện được sự chấp thuận của người đó với nội dung thông tin.
B.  
Cho phép mã hóa toàn bộ nội dung hợp đồng để ngăn chặn các hành vi sửa đổi trái phép.
C.  
Được cung cấp bởi một tổ chức chứng thực chữ ký số độc lập có giấy phép hoạt động hợp lệ.
D.  
Đảm bảo khả năng lưu trữ thông điệp dữ liệu vĩnh viễn trên một hệ thống phân tán an toàn.
Câu 14: 0.25 điểm
Sự khác biệt cơ bản về quan điểm trong vấn đề bảo vệ thông tin cá nhân giữa Mỹ và châu Âu là gì?
A.  
Mỹ cấm hoàn toàn việc thu thập dữ liệu cá nhân, trong khi châu Âu cho phép tự do chia sẻ dữ liệu.
B.  
Châu Âu ưu tiên bảo vệ bí mật cá nhân bằng luật khắt khe, trong khi Mỹ có xu hướng thông thoáng hơn.
C.  
Cả hai khu vực đều áp dụng một cơ chế bảo vệ nghiêm ngặt như nhau đối với dữ liệu tài chính cá nhân.
D.  
Châu Âu khuyến khích tự điều chỉnh bởi doanh nghiệp, trong khi Mỹ áp dụng đạo luật liên bang toàn diện.
Câu 15: 0.25 điểm
Mục đích chính của việc tiêu chuẩn hóa công nghệ trong thương mại điện tử là gì?
A.  
Tạo ra một rào cản kỹ thuật để bảo vệ thị trường nội địa khỏi sự cạnh tranh của doanh nghiệp nước ngoài.
B.  
Giảm thiểu chi phí sản xuất và vận hành hệ thống cho các nhà cung cấp dịch vụ chứng thực chữ ký số.
C.  
Cho phép khả năng kết nối trên phạm vi toàn cầu và đảm bảo quy trình trao đổi thông tin thông suốt.
D.  
Đảm bảo mọi giao dịch thương mại đều được lưu vết và báo cáo trực tiếp cho cơ quan quản lý nhà nước.
Câu 16: 0.25 điểm
Trung tâm Trọng tài và Hòa giải WIPO đã phát triển hệ thống giải quyết tranh chấp trực tuyến nhằm mục đích gì?
A.  
Giải quyết các tranh chấp phát sinh từ hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế có sử dụng chữ ký điện tử.
B.  
Cung cấp biện pháp giải quyết trung lập, nhanh chóng cho các tranh chấp sở hữu trí tuệ, đặc biệt là tên miền.
C.  
Hỗ trợ các cơ quan chính phủ thu hồi các tên miền quốc gia bị đăng ký sai quy định pháp luật.
D.  
Phân xử các khiếu nại của người tiêu dùng liên quan đến gian lận thanh toán qua thẻ tín dụng trực tuyến.
Câu 17: 0.25 điểm
Theo Luật Giao dịch điện tử của Việt Nam, một thông điệp dữ liệu được coi là "bản gốc" nếu nó thỏa mãn điều kiện gì?
A.  
Được ký bằng chữ ký số của cơ quan quản lý nhà nước hoặc tổ chức chứng thực có thẩm quyền.
B.  
Được mã hóa bằng hệ thống khóa công khai và lưu trữ trên cơ sở dữ liệu quốc gia về giao dịch.
C.  
Đảm bảo tính toàn vẹn và không thể thay đổi được về mặt nội dung kể từ khi được khởi tạo.
D.  
Đảm bảo khả năng truy xuất độc lập bởi bên thứ ba thông qua một liên kết dữ liệu được bảo mật.
Câu 18: 0.25 điểm
Vấn đề khó khăn nào nảy sinh khi xác định thuế giá trị gia tăng (VAT) trong thương mại điện tử?
A.  
Sự khác biệt về tỷ giá hối đoái liên tục biến động giữa quốc gia của người bán và người mua.
B.  
Hệ thống ngân hàng quốc tế chưa hỗ trợ việc tự động trích lập khoản thuế VAT trong mỗi giao dịch.
C.  
Khó xác định chính xác nơi tiêu thụ thực sự của khách hàng, đặc biệt đối với sản phẩm số được giao qua mạng.
D.  
Các nhà cung cấp dịch vụ mạng (ISP) từ chối cung cấp dữ liệu lưu lượng để phục vụ cho việc tính toán thuế.
Câu 32: 0.25 điểm
Tại sao việc bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng lại trở nên đặc biệt cấp thiết trong bối cảnh thương mại điện tử?
A.  
Do đa số người bán hàng trên các nền tảng điện tử là các cá nhân kinh doanh nhỏ lẻ, không có tư cách pháp nhân rõ ràng.
B.  
Do chi phí xử lý các khiếu nại liên quan đến thương mại điện tử thường cao hơn gấp nhiều lần so với giá trị thực của món hàng.
C.  
Do tính chất gián tiếp của giao dịch, khách hàng không thể kiểm tra hàng hóa, dẫn đến rủi ro cao về gian lận, hàng giả.
D.  
Do sự phức tạp của các quy định pháp luật quốc tế khiến người tiêu dùng hoàn toàn không thể tự bảo vệ mình trước tòa án.
Câu 33: 0.25 điểm
Phương pháp tiếp cận nào thường được sử dụng để giải quyết vấn đề "bản gốc duy nhất" đối với các chứng từ điện tử có thể chuyển nhượng?
A.  
Yêu cầu tất cả các bên tham gia giao dịch phải in chứng từ điện tử ra bản giấy và tiến hành ký nháy vào từng trang.
B.  
Ứng dụng thuật toán nén dữ liệu đặc biệt nhằm ngăn chặn khả năng sao chép tệp tin trên hệ thống máy tính của người dùng.
C.  
Xây dựng một hệ thống đăng ký trung tâm để đảm bảo chứng từ gốc chỉ thuộc sở hữu của một người duy nhất tại một thời điểm.
D.  
Chia nhỏ thông điệp dữ liệu thành nhiều gói mã hóa khác nhau và phân tán lưu trữ trên nhiều máy chủ độc lập trên toàn cầu.
Câu 34: 0.25 điểm
Theo Luật mẫu của UNCITRAL, khi giao kết hợp đồng, tính pháp lý của quá trình chào hàng và chấp nhận chào hàng thông qua dữ liệu điện tử được quy định như thế nào?
A.  
Giao kết qua mạng chỉ có giá trị ràng buộc nếu các bên đã từng có một hợp đồng bằng văn bản giấy trước đó.
B.  
Mọi thông điệp dữ liệu về chào hàng và chấp nhận phải được gửi thông qua một tổ chức trung gian do chính phủ chỉ định.
C.  
Giao kết hợp đồng hoàn toàn có thể được thể hiện qua các thông điệp dữ liệu mà không bị phủ nhận giá trị pháp lý.
D.  
Thông điệp dữ liệu chỉ được sử dụng ở bước đàm phán sơ bộ, việc chốt hợp đồng vẫn phải thực hiện bằng văn bản truyền thống.
Câu 35: 0.25 điểm
Một trong những lý do chính yếu cần phải xây dựng cơ sở pháp lý cho giao dịch điện tử tại Việt Nam là gì?
A.  
Thay thế hoàn toàn Bộ luật Dân sự và Luật Thương mại để điều chỉnh riêng các hành vi kinh doanh diễn ra trên internet.
B.  
Tạo hành lang pháp lý thuận lợi, công nhận tính hợp pháp của thông điệp dữ liệu nhằm thúc đẩy ứng dụng công nghệ thông tin.
C.  
Tạo ra một cơ chế thu thuế nghiêm ngặt đối với các doanh nghiệp nước ngoài cung cấp dịch vụ số xuyên biên giới vào Việt Nam.
D.  
Đảm bảo sự kiểm duyệt nội dung tuyệt đối đối với tất cả các luồng dữ liệu thương mại được truyền tải thông qua mạng viễn thông.
Câu 36: 0.25 điểm
Mục tiêu chung của các nước khi xây dựng khuôn khổ thuế cho thương mại điện tử là gì?
A.  
Tăng cường các biện pháp rào cản kỹ thuật để bảo vệ thị trường bán lẻ truyền thống nội địa.
B.  
Xây dựng hệ thống thuế linh hoạt, công bằng và không kìm hãm sự phát triển của thương mại điện tử.
C.  
Áp dụng chính sách miễn thuế hoàn toàn để khuyến khích các doanh nghiệp khởi nghiệp công nghệ số.
D.  
Thống nhất một mức thuế suất duy nhất trên quy mô toàn cầu cho mọi giao dịch mua bán trực tuyến.
Câu 37: 0.25 điểm
Trong các mối quan hệ thương mại điện tử, "B2G" là viết tắt của loại giao dịch nào?
A.  
Doanh nghiệp với Doanh nghiệp (Business-to-Business).
B.  
Khách hàng với Chính phủ (Customer-to-Government).
C.  
Doanh nghiệp với Chính phủ (Business-to-Government).
D.  
Chính phủ với Chính phủ (Government-to-Government).
Câu 38: 0.25 điểm
Luật pháp của nhiều nước và các công ước quốc tế trong những năm gần đây đã bắt đầu công nhận các dạng chứng thực nào bên cạnh chữ ký tay?
A.  
Chỉ có chữ ký điện tử sử dụng công nghệ blockchain.
B.  
Chỉ có điểm chỉ bằng vân tay.
C.  
Đóng dấu, đục lỗ, fax, hoặc các phương tiện cơ khí, điện tử khác.
D.  
Lời hứa danh dự được ghi âm lại.
Câu 39: 0.25 điểm
Trong giao dịch điện tử, các bên tham gia có quyền tự do thỏa thuận về những khía cạnh nào liên quan đến hợp đồng điện tử?
A.  
Việc từ chối tuân thủ các quy định bắt buộc của pháp luật dân sự hiện hành trong trường hợp có tranh chấp phát sinh.
B.  
Tự thiết lập một khung hình phạt vi phạm hợp đồng vượt quá mức trần tối đa mà các luật chuyên ngành đã quy định.
C.  
Lựa chọn áp dụng hệ thống pháp luật của một quốc gia thứ ba đối với các giao dịch hoàn toàn diễn ra trong lãnh thổ quốc gia.
D.  
Các yêu cầu kỹ thuật, nội dung thông tin, và các điều kiện đảm bảo tính toàn vẹn, bảo mật có liên quan đến hợp đồng.
Câu 40: 0.25 điểm
Khi luật yêu cầu hợp đồng phải được ký kết bằng văn bản, việc không tuân thủ yêu cầu này có thể dẫn đến hậu quả gì?
A.  
Hợp đồng sẽ trở thành vô hiệu.
B.  
Hợp đồng chỉ có hiệu lực trong vòng 24 giờ.
C.  
Các bên chỉ phải nộp phạt hành chính.
D.  
Hợp đồng vẫn có hiệu lực đầy đủ trong mọi trường hợp.