Trắc nghiệm ôn tập Tiếng Trung HSK 1 chương 15: 我是坐飞机来的

Chinh phục bài trắc nghiệm online HSK 1 Bài 15 để ôn tập từ vựng chủ đề phương tiện giao thông và địa điểm. Đề thi sẽ giúp bạn đánh giá mức độ nắm vững cách sử dụng cấu trúc nhấn mạnh "是……的" (thời gian, địa điểm, cách thức) và quy tắc diễn đạt ngày, tháng, năm trong tiếng Trung.

Từ khoá: Trắc nghiệm HSK 1 Bài 15 trắc nghiệm HSK 1 chương 15 đề thi HSK 1 bài 15 我是坐飞机来的 bài tập cấu trúc 是……的 cách nói ngày tháng tiếng Trung từ vựng phương tiện giao thông thi thử HSK 1 tiếng Trung

Số câu hỏi: 80 câuSố mã đề: 2 đềThời gian: 1 giờ

Xem trước nội dung

Bài đọc 1 (Dành cho câu 1 - câu 4): 我的好朋友

你好,我叫大卫。

我有一个好朋友,他叫马丁。

我们是2020年9月在大学认识的。

昨天马丁来北京了,他是坐飞机来的。

我们很高兴,一起去饭店吃饭。

(Dựa vào đoạn văn trên, hãy chọn đáp án đúng cho các câu trắc nghiệm bên dưới)

Câu 1: 0.25 điểm
根据段落,大卫的好朋友叫什么?(Dựa vào đoạn văn 1, bạn tốt của David tên là gì?)
A.  
玛丽
B.  
马丁
C.  
李老师
D.  
张先生
Câu 2: 0.25 điểm
大卫和马丁是什么时候认识的? (Dựa vào đoạn văn 1, David và Martin quen nhau khi nào?)
A.  
2020年9月
B.  
2020年10月
C.  
2021年9月
D.  
2021年10月
Câu 3: 0.25 điểm
马丁是怎么来北京的? (Dựa vào đoạn văn 1, Martin đến Bắc Kinh bằng phương tiện gì?)
A.  
坐出租车
B.  
开车
C.  
坐火车
D.  
坐飞机
Câu 4: 0.25 điểm
他们一起去哪儿吃饭? (Dựa vào đoạn văn 1, họ cùng nhau đi đâu ăn cơm?)
A.  
商店
B.  
学校
C.  
饭店
D.  
医院

Đoạn văn 2 (Dành cho câu 5 - câu 7): Điền vào chỗ trống

A:你好!很高兴(1)______你!

B:认识你我也很高兴!你是怎么来学校的?

A:我是坐(2)______来的,你呢?

B:我是和朋友(3)______开车来的。

(Dựa vào đoạn hội thoại trên, hãy chọn từ điền khuyết tương ứng bên dưới)

Câu 5: 0.25 điểm
Chữ thích hợp để điền vào vị trí (1) trong đoạn văn 2 là:
A.  
知道
B.  
认识
C.  
听见
D.  
看见
Câu 6: 0.25 điểm
Từ thích hợp để điền vào vị trí (2) trong đoạn văn 2 chỉ phương tiện giao thông là:
A.  
饭店
B.  
出租车
C.  
电脑
D.  
衣服
Câu 7: 0.25 điểm
Từ thích hợp để điền vào vị trí (3) trong đoạn văn 2 để diễn đạt ý "cùng nhau" là:
A.  
一起
B.  
高兴
C.  
认识
D.  
怎么
Câu 8: 0.25 điểm
Chọn câu đúng ngữ pháp để nhấn mạnh thời gian hành động ĐÃ XẢY RA trong quá khứ: "Tôi mua cái cốc này vào ngày hôm qua."
A.  
我昨天买这个杯子。
B.  
我是昨天这个杯子买。
C.  
这个杯子是我昨天买的。
D.  
昨天我是买这个杯子。
Câu 9: 0.25 điểm
Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh: 认识 / 的 / 你们 / 在哪儿 / 是 / ?
A.  
你们认识是在哪儿的?
B.  
你们在哪儿的认识是?
C.  
你们是在哪儿的认识?
D.  
你们是在哪儿认识的?
Câu 10: 0.25 điểm
Thể phủ định của câu "我是坐飞机来的" (Tôi đi máy bay đến) là gì?
A.  
我没坐飞机来的。
B.  
我是不是坐飞机来的。
C.  
我是不坐飞机来的。
D.  
我不是坐飞机来的。
Câu 11: 0.25 điểm
Chọn từ khác loại với các từ còn lại về mặt ý nghĩa:
A.  
饭店
B.  
出租车
C.  
飞机
D.  
Câu 12: 0.25 điểm
Khi đọc số điện thoại hoặc mã số ở Trung Quốc, số "1" thường được đọc phát âm thành gì?
A.  
B.  
yāo
C.  
D.  
Câu 13: 0.25 điểm
Số điện thoại di động ở Trung Quốc thống nhất trên toàn quốc gồm bao nhiêu chữ số?
A.  
八个数字
B.  
九个数字
C.  
十一个数字
D.  
十个数字
Câu 14: 0.25 điểm
Cách diễn đạt "Thứ Sáu, ngày 8 tháng 8 năm 2008" đúng thứ tự trong tiếng Trung Quốc là:
A.  
星期五,2008年8月8号
B.  
8号8月2008年,星期五
C.  
2008年8月8号,星期五
D.  
2008年星期五8月8号
Câu 15: 0.25 điểm
Cách đọc năm "2011年" chuẩn xác nhất theo quy tắc tiếng Trung là:
A.  
两千零十一年
B.  
二千零十一年
C.  
二百一十一年
D.  
二零一一年
Câu 16: 0.25 điểm
Khi nghe câu "他是和朋友一起开车来的", ta hiểu hành động của ông Lý là gì?
A.  
和朋友一起开车
B.  
坐出租车来
C.  
在家等朋友
D.  
在饭店吃饭
Câu 17: 0.25 điểm
Điền từ thích hợp vào chỗ trống để hoàn thành câu: "我们是 2011 年 9 月 _________ 的。"
A.  
认识
B.  
知道
C.  
高兴
D.  
名字
Câu 18: 0.25 điểm
Chữ Hán "茶" (chá - trà) và "菜" (cài - rau) có chung bộ thủ nào ở trên cùng mang ý nghĩa liên quan đến cỏ cây, thực vật?
A.  
B.  
C.  
D.  
Câu 19: 0.25 điểm
Chữ Hán "家" (jiā - nhà) có chứa bộ thủ nào mang ý nghĩa liên quan đến ngôi nhà/ mái nhà?
A.  
B.  
C.  
D.  
Câu 20: 0.25 điểm
Từ "McDonald's" trong tiếng Trung (麦当劳) có phiên âm và thanh điệu chuẩn xác là gì?
A.  
Mǎidāngláo
B.  
Mǎidàngláo
C.  
Màidàngláo
D.  
Màidāngláo
Câu 21: 0.25 điểm
Từ "是" trong cấu trúc nhấn mạnh "是...的" có thể được lược bỏ trong loại câu nào?
A.  
否定句
B.  
否定句和肯定句
C.  
肯定句和疑问句
D.  
都不能省略
Câu 22: 0.25 điểm
Khi một người nói: "很高兴认识您!" (Rất vui được biết ngài!), bạn nên đáp lại thế nào cho lịch sự và tự nhiên nhất?
A.  
你叫什么名字?
B.  
没关系!
C.  
对不起!
D.  
认识你我也很高兴!
Câu 23: 0.25 điểm
Câu nào sau đây đồng nghĩa với "听张先生说,你是坐飞机来北京的?"
A.  
张先生坐飞机去北京。
B.  
张先生说你坐飞机来北京。
C.  
张先生想坐飞机来北京。
D.  
你听张先生说他去北京。
Câu 24: 0.25 điểm
Chữ Hán "出" (chū) ban đầu được tạo ra từ hình tượng bộ phận nào trên cơ thể đang bước rời đi?
A.  
B.  
C.  
眼睛
D.  
嘴巴
Câu 25: 0.25 điểm
Làm sao để hỏi "Các bạn đến khách sạn bằng cách nào?" bằng tiếng Trung?
A.  
你们是来怎么饭店的?
B.  
你们怎么来是饭店的?
C.  
你们是怎么来饭店的?
D.  
怎么你们是来饭店的?
Câu 26: 0.25 điểm
Câu "我不是昨天来的北京的" sai ngữ pháp ở đâu? (Chọn cách sửa đúng nhất)
A.  
我昨天没来北京。
B.  
我不是昨天来的北京的。
C.  
我不是昨天来北京的。
D.  
昨天我不来北京的。
Câu 27: 0.25 điểm
Cấu trúc "是...的" chủ yếu dùng để nhấn mạnh điều gì của một hành động ĐÃ xảy ra?
A.  
人物
B.  
颜色
C.  
东西
D.  
时间、地点、方式
Câu 28: 0.25 điểm
Hoàn thành đoạn hội thoại sau: "A: 你和李小姐是什么时候认识的? - B: __________。"
A.  
我们在学校认识的
B.  
我们是2011年认识的
C.  
她是我大学同学
D.  
我们是坐出租车来的
Câu 29: 0.25 điểm
Sắp xếp các từ thành câu đúng: 他 / 一起 / 和 / 来的 / 朋友 / 是 / 开车 。
A.  
他是和朋友一起开车来的。
B.  
他和朋友是开车一起的来。
C.  
他和朋友一起开车来是的大。
D.  
是他开车来的和朋友一起。
Câu 30: 0.25 điểm
Động từ "听" (nghe) liên quan trực tiếp đến bộ phận nào trên cơ thể?
A.  
耳朵
B.  
眼睛
C.  
鼻子
D.  
嘴巴
Câu 31: 0.25 điểm
Chữ Hán "飞" (fēi - bay) ban đầu được tạo ra dựa trên hình tượng của con vật nào đang hoạt động?
A.  
B.  
C.  
D.  
Câu 32: 0.25 điểm
Điền vào chỗ trống cặp từ phù hợp: "这件衣服不是今天买____,是昨天买____。"
A.  
的 / 了
B.  
了 / 的
C.  
的 / 的
D.  
了 / 了
Câu 33: 0.25 điểm
Khi muốn nói "bạn học đại học" trong tiếng Trung, ta dùng cụm từ nào?
A.  
小学同学
B.  
大学同学
C.  
中学同学
D.  
老师
Câu 34: 0.25 điểm
Nếu bạn muốn hỏi bạn của mình mua chiếc cốc này ở đâu bằng cấu trúc "是...的", bạn sẽ nói câu nào?
A.  
你是买杯子在哪儿的?
B.  
这个杯子是在哪儿买的?
C.  
买这个杯子是你在哪儿的?
D.  
哪儿是你买杯子的?
Câu 35: 0.25 điểm
Câu "明天是 2014年 5月 11号" đọc phiên âm Pinyin như thế nào là đúng nhất?
A.  
Míngtiān shì èr líng yī sì nián wǔ yuè shíyī hào.
B.  
Míngtiān shì liǎng qiān líng shí sì nián wǔ yuè shíyī hào.
C.  
Míngtiān shì èr líng yī sì nián wǔ qī shíyī hào.
D.  
Míngtiān shì liǎng qiān yī sì nián wǔ yuè shíyī hào.
Câu 36: 0.25 điểm
Tiểu Minh muốn nói rằng cậu ấy KHÔNG thích đi bằng xe taxi. Cậu ấy nên nói thế nào?
A.  
我没喜欢坐出租车。
B.  
我不想去坐出租车。
C.  
出租车我不喜欢。
D.  
我不喜欢坐出租车。
Câu 37: 0.25 điểm
Để nói các thứ trong tuần (từ Thứ Hai đến Thứ Bảy), người Trung Quốc đặt từ nào trước các con số từ 1 đến 6?
A.  
B.  
C.  
D.  
星期
Câu 38: 0.25 điểm
Trong câu "她是我大学同学", đại từ "她" (tā) được dùng để chỉ đối tượng nào?
A.  
男人
B.  
动物
C.  
女人
D.  
事物
Câu 39: 0.25 điểm
Phiên âm Pinyin đúng của cụm từ "出租车" (xe taxi) là gì?
A.  
chūzùchē
B.  
chūzūchē
C.  
chùzūchè
D.  
cūzūchē
Câu 40: 0.25 điểm
A: "你们怎么去北京?" - B: "_________" . Chọn câu trả lời hợp lý nhất dựa trên kiến thức bài 15.
A.  
我们坐飞机去。
B.  
我们去买东西。
C.  
我们昨天去的。
D.  
我们很高兴。