Trắc nghiệm ôn tập HSK 1 chương 10: 我 能 坐 这 ⼉ 吗?

Làm ngay bài trắc nghiệm online HSK 1 Bài 10 để ôn tập từ vựng chỉ phương hướng, vị trí và các cấu trúc ngữ pháp trọng điểm. Đề thi giúp bạn đánh giá toàn diện khả năng vận dụng câu tồn tại với "有", động từ năng nguyện "能", câu khiến với "请" và liên từ "和".

Từ khoá: Trắc nghiệm HSK 1 Bài 10 trắc nghiệm HSK 1 chương 10 đề thi HSK 1 bài 10 我能坐这儿吗 bài tập ngữ pháp tiếng Trung trắc nghiệm câu tồn tại 有 động từ năng nguyện 能 câu khiến 请 từ vựng phương hướng tiếng Trung thi thử HSK 1

Số câu hỏi: 80 câuSố mã đề: 2 đềThời gian: 1 giờ

Xem trước nội dung

Bài đọc 1: 小明的家 (Gia đình của Tiểu Minh)

你好,我叫小明。这是我的家。

我家有三口人:爸爸、妈妈和我。

爸爸是医生,他在医院工作。

妈妈是老师,她在学校工作。

我的桌子上有一个电脑和三本书。

我的小狗在椅子下面。这儿有人吗?没有,小狗在这儿。

Câu 1: 0.25 điểm
Theo nội dung bài đọc, gia đình của Tiểu Minh có bao nhiêu người?
A.  
三口人
B.  
四口人
C.  
两口人
D.  
五口人
Câu 2: 0.25 điểm
Bố của Tiểu Minh làm việc ở đâu?
A.  
商店
B.  
医院
C.  
学校
D.  
办公室
Câu 3: 0.25 điểm
Mẹ của Tiểu Minh làm nghề gì?
A.  
医生
B.  
学生
C.  
老师
D.  
护士
Câu 4: 0.25 điểm
Trên bàn của Tiểu Minh có những đồ vật gì?
A.  
一本书和一个杯子
B.  
两个电脑和一本书
C.  
一只小狗和电脑
D.  
一个电脑和三本书
Câu 5: 0.25 điểm
Chú chó nhỏ của Tiểu Minh đang ở vị trí nào?
A.  
椅子下面
B.  
桌子上面
C.  
椅子上面
D.  
桌子里面

Đoạn văn 2: 在图书馆 (Ở thư viện)

大卫:这儿有 (1) 吗?

玛丽:没有。

大卫:我 (2) 坐这儿吗?

玛丽:(3) 坐。

Câu 6: 0.25 điểm
Chọn từ thích hợp nhất để điền vào vị trí (1):
A.  
B.  
C.  
电脑
D.  
桌子
Câu 7: 0.25 điểm
Chọn từ thích hợp để điền vào vị trí (2):
A.  
B.  
C.  
D.  
Câu 8: 0.25 điểm
Chọn từ thích hợp để điền vào vị trí (3):
A.  
B.  
C.  
D.  
Câu 9: 0.25 điểm
Chọn từ khác loại với các từ còn lại trong nhóm sau:
A.  
B.  
电脑
C.  
桌子
D.  
椅子
Câu 10: 0.25 điểm
Chọn lượng từ thích hợp để hoàn thành câu sau: "桌子上有三___书。" (Trên bàn có 3 quyển sách.)
A.  
B.  
C.  
D.  
Câu 11: 0.25 điểm
Đâu là cấu trúc phủ định đúng của câu "桌子上有一个电脑。" (Trên bàn có một chiếc máy tính.)?
A.  
桌子上没有一个电脑。
B.  
桌子上不有一个电脑。
C.  
桌子上没有电脑。
D.  
桌子上没电脑一个。
Câu 12: 0.25 điểm
Chọn câu đúng ngữ pháp nhất diễn tả sự tồn tại của người hoặc vật ở một địa điểm:
A.  
有一个老师学校里。
B.  
学校里有一个老师有。
C.  
学校里一个老师有。
D.  
学校里有一个老师。
Câu 13: 0.25 điểm
Khi muốn nhắc đến "người đứng ở phía trước", bạn sẽ dùng cụm từ nào dưới đây?
A.  
前面那个人
B.  
后面那个人
C.  
里面那个人
D.  
上面那个人
Câu 14: 0.25 điểm
Chọn cách phát âm pinyin đúng của từ "工作" (làm việc):
A.  
gōngzuǒ
B.  
gōngzuò
C.  
góngzuò
D.  
gōngzhuò
Câu 15: 0.25 điểm
Chữ Hán nào dưới đây tương ứng với phiên âm "diànnǎo" (máy vi tính)?
A.  
电视
B.  
电影
C.  
电脑
D.  
电话
Câu 16: 0.25 điểm
Hoàn thành câu sau: "你能在这儿___你的名字吗?" (Bạn có thể viết tên của bạn ở đây không?)
A.  
B.  
C.  
D.  
Câu 17: 0.25 điểm
Chọn câu sử dụng ĐÚNG liên từ "和" (và):
A.  
我有一个中国朋友和一个美国朋友。
B.  
我和一个中国朋友有一个美国朋友。
C.  
我有一个中国朋友和在没美国朋友。
D.  
我和一个中国朋友和美国朋友。
Câu 18: 0.25 điểm
Trong cấu trúc chữ Hán, chữ nào sau đây có kết cấu "toàn bao vi" (bao quanh hoàn toàn bốn mặt)?
A.  
B.  
C.  
D.  
Câu 19: 0.25 điểm
Dựa theo quy tắc đọc thanh nhẹ của từ láy, từ "谢谢" (cảm ơn) có phiên âm pinyin đúng là gì?
A.  
xièxié
B.  
xiéxiè
C.  
xièxie
D.  
xiěxiè
Câu 20: 0.25 điểm
Hoàn thành đoạn hội thoại sau: "这儿有人吗? - ______。" (Chỗ này có ai không? - Không có.)
A.  
有人没有
B.  
C.  
不有
D.  
没有
Câu 21: 0.25 điểm
Chữ Hán nào dưới đây có chứa bộ "木" (mộc - cây cối)?
A.  
B.  
C.  
D.  
Câu 22: 0.25 điểm
Khi có người nói "请坐" (Mời ngồi), cách phản hồi lịch sự và tự nhiên nhất là gì?
A.  
谢谢
B.  
不客气
C.  
对不起
D.  
没关系
Câu 23: 0.25 điểm
Chọn động từ phù hợp để thay thế cho phần gạch chân trong câu sau: "他在医院工作。"
A.  
学生
B.  
医生
C.  
朋友
D.  
看书
Câu 24: 0.25 điểm
Đâu là từ chỉ vị trí trái ngược hoàn toàn với từ "前面" (phía trước)?
A.  
里面
B.  
上面
C.  
后面
D.  
下面
Câu 25: 0.25 điểm
Dựa theo quy tắc phát âm thanh nhẹ đối với các từ có hậu tố "子", cách đọc pinyin đúng của từ "桌子" (cái bàn) là gì?
A.  
zhuōzǐ
B.  
zhuōzi
C.  
zhuōzì
D.  
zhuózǐ
Câu 26: 0.25 điểm
Cụm từ "我的朋友" (Bạn của tôi) có thể kết hợp với vế nào dưới đây để tạo thành một câu hoàn chỉnh hợp lý?
A.  
在看书
B.  
很大
C.  
桌子
D.  
椅子
Câu 27: 0.25 điểm
Câu "桌子上没有一个电脑。" là đúng ngữ pháp. Phán đoán này đúng hay sai?
A.  
B.  
都可以
C.  
不知道
D.  
Câu 28: 0.25 điểm
Điền lượng từ thích hợp vào chỗ trống: "椅子下面有一___小狗。" (Dưới ghế có một con chó nhỏ.)
A.  
B.  
C.  
D.  
Câu 29: 0.25 điểm
Câu nào dưới đây dùng đúng cấu trúc để biểu thị một lời đề nghị, mời mọc lịch sự?
A.  
你喝茶。
B.  
请喝茶。
C.  
喝茶吧。
D.  
我喝茶。
Câu 30: 0.25 điểm
Chọn từ có đặc điểm từ loại KHÁC với 3 từ còn lại:
A.  
医生
B.  
后面
C.  
上面
D.  
前面
Câu 31: 0.25 điểm
Hoàn thành đoạn hội thoại sau: "你的杯子在哪儿? - ____________。" (Cốc của bạn ở đâu?)
A.  
在这儿杯子
B.  
这是一个杯子
C.  
没有杯子
D.  
在桌子里
Câu 32: 0.25 điểm
Động từ năng nguyện "能" thường đứng trước động từ khác để biểu thị khả năng. Câu nào sau đây sử dụng sai vị trí từ ngữ?
A.  
我能坐这儿吗?
B.  
明天下午我能去商店。
C.  
我能去商店明天。
D.  
你能在这儿写名字吗?
Câu 33: 0.25 điểm
Chữ Hán nào dưới đây mang nghĩa là "phần ngọn, thứ yếu" (mò)?
A.  
B.  
C.  
D.  
Câu 34: 0.25 điểm
Từ "我们" (chúng tôi) có phiên âm pinyin chính xác là gì?
A.  
wǒmen
B.  
wǒmén
C.  
wǒmèn
D.  
wōmen
Câu 35: 0.25 điểm
Điền từ thích hợp vào chỗ trống: "爸爸___妈妈在医院工作。" (Bố và mẹ làm việc ở bệnh viện.)
A.  
B.  
C.  
D.  
Câu 36: 0.25 điểm
Theo như nội dung hội thoại trong phần bài học của bài 10, nhân vật "王方" (Vương Phương) làm việc ở đâu?
A.  
学校
B.  
商店
C.  
医院
D.  
图书馆
Câu 37: 0.25 điểm
Đâu là câu cầu khiến lịch sự đúng ngữ pháp?
A.  
请写名字你的。
B.  
请写你的名字。
C.  
你的写名字请。
D.  
写你的名字请。
Câu 38: 0.25 điểm
Hành động "坐" (ngồi) liên quan trực tiếp nhất đến đồ vật nào dưới đây?
A.  
椅子
B.  
桌子
C.  
电脑
D.  
Câu 39: 0.25 điểm
Chọn chữ Hán có chứa bộ "囗" (bộ vi - chỉ sự bao vây, vây hãm):
A.  
B.  
C.  
D.  
Câu 40: 0.25 điểm
Sắp xếp các từ sau thành một câu hỏi hoàn chỉnh: 吗 (1) / 我 (2) / 能 (3) / 这儿 (4) / 坐 (5)
A.  
(2) (5) (3) (4) (1)
B.  
(3) (2) (5) (4) (1)
C.  
(2) (4) (3) (5) (1)
D.  
(2) (3) (5) (4) (1)