Trắc nghiệm ôn tập HSK 1 chương 10: 我 能 坐 这 ⼉ 吗?
Làm ngay bài trắc nghiệm online HSK 1 Bài 10 để ôn tập từ vựng chỉ phương hướng, vị trí và các cấu trúc ngữ pháp trọng điểm. Đề thi giúp bạn đánh giá toàn diện khả năng vận dụng câu tồn tại với "有", động từ năng nguyện "能", câu khiến với "请" và liên từ "和".
Từ khoá: Trắc nghiệm HSK 1 Bài 10 trắc nghiệm HSK 1 chương 10 đề thi HSK 1 bài 10 我能坐这儿吗 bài tập ngữ pháp tiếng Trung trắc nghiệm câu tồn tại 有 động từ năng nguyện 能 câu khiến 请 từ vựng phương hướng tiếng Trung thi thử HSK 1
Bài đọc 1: 小明的家 (Gia đình của Tiểu Minh)
你好,我叫小明。这是我的家。
我家有三口人:爸爸、妈妈和我。
爸爸是医生,他在医院工作。
妈妈是老师,她在学校工作。
我的桌子上有一个电脑和三本书。
我的小狗在椅子下面。这儿有人吗?没有,小狗在这儿。
Câu 1: Theo nội dung bài đọc, gia đình của Tiểu Minh có bao nhiêu người?
Câu 2: Bố của Tiểu Minh làm việc ở đâu?
Câu 3: Mẹ của Tiểu Minh làm nghề gì?
Câu 4: Trên bàn của Tiểu Minh có những đồ vật gì?
Câu 5: Chú chó nhỏ của Tiểu Minh đang ở vị trí nào?
Đoạn văn 2: 在图书馆 (Ở thư viện)
大卫:这儿有 (1) 吗?
玛丽:没有。
大卫:我 (2) 坐这儿吗?
玛丽:(3) 坐。
Câu 6: Chọn từ thích hợp nhất để điền vào vị trí (1):
Câu 7: Chọn từ thích hợp để điền vào vị trí (2):
Câu 8: Chọn từ thích hợp để điền vào vị trí (3):
Câu 9: Chọn từ khác loại với các từ còn lại trong nhóm sau:
Câu 10: Chọn lượng từ thích hợp để hoàn thành câu sau: "桌子上有三___书。" (Trên bàn có 3 quyển sách.)
Câu 11: Đâu là cấu trúc phủ định đúng của câu "桌子上有一个电脑。" (Trên bàn có một chiếc máy tính.)?
Câu 12: Chọn câu đúng ngữ pháp nhất diễn tả sự tồn tại của người hoặc vật ở một địa điểm:
Câu 13: Khi muốn nhắc đến "người đứng ở phía trước", bạn sẽ dùng cụm từ nào dưới đây?
Câu 14: Chọn cách phát âm pinyin đúng của từ "工作" (làm việc):
Câu 15: Chữ Hán nào dưới đây tương ứng với phiên âm "diànnǎo" (máy vi tính)?
Câu 16: Hoàn thành câu sau: "你能在这儿___你的名字吗?" (Bạn có thể viết tên của bạn ở đây không?)
Câu 17: Chọn câu sử dụng ĐÚNG liên từ "和" (và):
Câu 18: Trong cấu trúc chữ Hán, chữ nào sau đây có kết cấu "toàn bao vi" (bao quanh hoàn toàn bốn mặt)?
Câu 19: Dựa theo quy tắc đọc thanh nhẹ của từ láy, từ "谢谢" (cảm ơn) có phiên âm pinyin đúng là gì?
Câu 20: Hoàn thành đoạn hội thoại sau: "这儿有人吗? - ______。" (Chỗ này có ai không? - Không có.)
Câu 21: Chữ Hán nào dưới đây có chứa bộ "木" (mộc - cây cối)?
Câu 22: Khi có người nói "请坐" (Mời ngồi), cách phản hồi lịch sự và tự nhiên nhất là gì?
Câu 23: Chọn động từ phù hợp để thay thế cho phần gạch chân trong câu sau: "他在医院工作。"
Câu 24: Đâu là từ chỉ vị trí trái ngược hoàn toàn với từ "前面" (phía trước)?
Câu 25: Dựa theo quy tắc phát âm thanh nhẹ đối với các từ có hậu tố "子", cách đọc pinyin đúng của từ "桌子" (cái bàn) là gì?
Câu 26: Cụm từ "我的朋友" (Bạn của tôi) có thể kết hợp với vế nào dưới đây để tạo thành một câu hoàn chỉnh hợp lý?
Câu 27: Câu "桌子上没有一个电脑。" là đúng ngữ pháp. Phán đoán này đúng hay sai?
Câu 28: Điền lượng từ thích hợp vào chỗ trống: "椅子下面有一___小狗。" (Dưới ghế có một con chó nhỏ.)
Câu 29: Câu nào dưới đây dùng đúng cấu trúc để biểu thị một lời đề nghị, mời mọc lịch sự?
Câu 30: Chọn từ có đặc điểm từ loại KHÁC với 3 từ còn lại:
Câu 31: Hoàn thành đoạn hội thoại sau: "你的杯子在哪儿? - ____________。" (Cốc của bạn ở đâu?)
Câu 32: Động từ năng nguyện "能" thường đứng trước động từ khác để biểu thị khả năng. Câu nào sau đây sử dụng sai vị trí từ ngữ?
Câu 33: Chữ Hán nào dưới đây mang nghĩa là "phần ngọn, thứ yếu" (mò)?
Câu 34: Từ "我们" (chúng tôi) có phiên âm pinyin chính xác là gì?
Câu 35: Điền từ thích hợp vào chỗ trống: "爸爸___妈妈在医院工作。" (Bố và mẹ làm việc ở bệnh viện.)
Câu 36: Theo như nội dung hội thoại trong phần bài học của bài 10, nhân vật "王方" (Vương Phương) làm việc ở đâu?
Câu 37: Đâu là câu cầu khiến lịch sự đúng ngữ pháp?
Câu 38: Hành động "坐" (ngồi) liên quan trực tiếp nhất đến đồ vật nào dưới đây?
Câu 39: Chọn chữ Hán có chứa bộ "囗" (bộ vi - chỉ sự bao vây, vây hãm):
Câu 40: Sắp xếp các từ sau thành một câu hỏi hoàn chỉnh: 吗 (1) / 我 (2) / 能 (3) / 这儿 (4) / 坐 (5)