Trắc nghiệm ôn tập HSK 1 chương 12: 明 天 天 ⽓ 怎 么 样?

Làm ngay bài trắc nghiệm online HSK 1 Bài 12 để ôn tập từ vựng chủ đề thời tiết và đánh giá tình trạng sức khỏe. Đề thi giúp kiểm tra mức độ nắm vững các điểm ngữ pháp trọng tâm như đại từ nghi vấn "怎么样", phó từ chỉ mức độ "太", động từ năng nguyện "会" và câu vị ngữ chủ-vị.

Từ khoá: Trắc nghiệm HSK 1 Bài 12 trắc nghiệm HSK 1 chương 12 đề thi HSK 1 bài 12 明天天气怎么样 bài tập từ vựng thời tiết tiếng Trung trắc nghiệm đại từ 怎么样 phó từ 太 động từ năng nguyện 会 bài tập câu vị ngữ chủ vị thi thử HSK 1

Số câu hỏi: 80 câuSố mã đề: 2 đềThời gian: 1 giờ

Xem trước nội dung
Câu 1: 0.25 điểm
Chọn từ có nghĩa là "nóng" để miêu tả thời tiết:
A.  
B.  
C.  
D.  
Câu 2: 0.25 điểm
Hoàn thành câu diễn tả khả năng xảy ra trong tương lai: "明天_____下雨吗?"
A.  
B.  
C.  
D.  
Câu 3: 0.25 điểm
Từ "天气" (thời tiết) có phiên âm Pinyin đúng là gì?
A.  
tiànqì
B.  
tiānqí
C.  
tiānqī
D.  
tiānqì
Câu 4: 0.25 điểm
Chọn từ KHÔNG cùng nhóm ý nghĩa với các từ còn lại trong danh sách sau:
A.  
下雨
B.  
C.  
水果
D.  
Câu 5: 0.25 điểm
Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh đúng ngữ pháp: ①身体 ②太好 ③我 ④不
A.  
③①④②
B.  
③④②①
C.  
①③④②
D.  
④②③①
Câu 6: 0.25 điểm
Điền đại từ nghi vấn thích hợp vào chỗ trống để hỏi về tình trạng: "你的身体______?"
A.  
B.  
怎么
C.  
怎么样
D.  
什么
Câu 7: 0.25 điểm
Chữ Hán nào dưới đây có chứa bộ Thực "饣", liên quan đến thức ăn hoặc ăn uống?
A.  
B.  
C.  
D.  
Câu 8: 0.25 điểm
Đâu là dạng phủ định đúng của cụm từ "太热了" (quá nóng)?
A.  
太不热了
B.  
不太热了
C.  
很不热
D.  
不太热
Câu 9: 0.25 điểm
Để khuyên ai đó ăn "một vài, một ít" trái cây, ta chọn từ nào điền vào chỗ trống: "多吃___水果"?
A.  
B.  
C.  
D.  
Câu 10: 0.25 điểm
Bạn nên đáp lại như thế nào khi được bác sĩ khuyên "你多吃些水果,多喝水"?
A.  
谢谢你,医生。
B.  
我不爱吃。
C.  
天气太冷了。
D.  
明天会下雨。
Câu 11: 0.25 điểm
Theo quy tắc kết hợp thanh điệu đã học ở bài 12, từ "加拿大" (Jiānádà - Canada) thuộc nhóm cấu trúc thanh điệu nào?
A.  
Thanh 1 + Thanh 1 + Thanh 4
B.  
Thanh 1 + Thanh 3 + Thanh 4
C.  
Thanh 1 + Thanh 4 + Thanh 1
D.  
Thanh 1 + Thanh 2 + Thanh 4
Câu 12: 0.25 điểm
Trong câu "明天天气很好", cụm từ "天气很好" đóng vai trò gì trong ngữ pháp của câu?
A.  
Chủ ngữ của cả câu
B.  
Trạng ngữ chỉ thời gian
C.  
Vị ngữ của cả câu (dạng kết cấu chủ - vị)
D.  
Tân ngữ
Câu 13: 0.25 điểm
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống để hỏi về việc di chuyển: "王小姐今天会___吗?"
A.  
B.  
C.  
D.  
Câu 14: 0.25 điểm
Động từ "会" trong câu "今天不会下雨" dùng để biểu thị ý nghĩa gì?
A.  
Sở thích cá nhân
B.  
Năng lực đạt được sau khi học hỏi
C.  
Trạng thái hiện tại
D.  
Sự dự đoán một tình huống có thể xảy ra
Câu 15: 0.25 điểm
Chữ Hán "天" ban đầu mang ý nghĩa tượng hình biểu thị cho bộ phận nào trên cơ thể con người?
A.  
Trái tim
B.  
Đỉnh đầu
C.  
Bàn tay
D.  
Đôi mắt
Câu 16: 0.25 điểm
Đâu là cấu trúc phủ định chính xác nếu muốn dự đoán ngày mai sẽ không mưa?
A.  
明天不如下雨。
B.  
明天不很大雨。
C.  
明天不会下雨。
D.  
明天没会下雨。
Câu 17: 0.25 điểm
Khi thấy một người bạn trông có vẻ mệt mỏi, bạn dùng mẫu câu nào để hỏi thăm?
A.  
你身体怎么样?
B.  
明天会下雨吗?
C.  
你明天来吗?
D.  
你爱吃饭吗?
Câu 18: 0.25 điểm
Đâu là danh từ chỉ "trái cây, hoa quả" trong tiếng Trung?
A.  
小姐
B.  
身体
C.  
水果
D.  
天气
Câu 19: 0.25 điểm
Chữ "雨" (mưa) là chữ tượng hình mô phỏng lại hiện tượng nào trong tự nhiên?
A.  
Gió thổi mây bay
B.  
Sấm chớp
C.  
Mặt trời mọc
D.  
Những giọt nước từ trên trời rơi xuống

Bài điền từ: 星期天的天气

昨天是星期天,(1)___ 很好。不冷不(2)___,也没有下(3)___。我和妈妈去商店买了很多东西。今天天气不好,太热了。我的(4)___ 不太好,不爱吃米饭。医生说我要多吃(5)___,多喝水。

Câu 20: 0.25 điểm
Chọn từ thích hợp điền vào vị trí trống (1) trong bài:
A.  
身体
B.  
天气
C.  
水果
D.  
医生
Câu 21: 0.25 điểm
Chọn từ thích hợp điền vào vị trí trống (2) trong bài:
A.  
B.  
C.  
D.  
Câu 22: 0.25 điểm
Chọn từ thích hợp điền vào vị trí trống (3) trong bài:
A.  
B.  
C.  
D.  
Câu 23: 0.25 điểm
Chọn từ thích hợp điền vào vị trí trống (4) trong bài:
A.  
B.  
身体
C.  
天气
D.  
医生
Câu 24: 0.25 điểm
Chọn từ thích hợp điền vào vị trí trống (5) trong bài:
A.  
B.  
C.  
D.  
水果
Câu 25: 0.25 điểm
Dựa theo ngữ pháp, nếu muốn diễn đạt ý "uống nhiều nước", từ "多" phải được đặt ở vị trí nào?
A.  
Đứng sau chữ 水
B.  
Đứng giữa 喝 và 水
C.  
Đứng trước động từ 喝
D.  
Đứng cuối câu
Câu 26: 0.25 điểm
Bộ Nữ "女" thường xuất hiện trong các chữ Hán có ý nghĩa liên quan đến ai?
A.  
Phụ nữ, nữ giới
B.  
Thời tiết, mây mưa
C.  
Các loài hoa
D.  
Thức ăn, đồ uống
Câu 27: 0.25 điểm
Từ "星期五" (thứ sáu) tuân theo quy tắc kết hợp thanh điệu nào?
A.  
1 + 2 + 1
B.  
1 + 1 + 1
C.  
1 + 4 + 1
D.  
1 + 1 + 3
Câu 28: 0.25 điểm
Danh xưng "小姐" (xiǎojiě) thường được dùng để gọi đối tượng nào?
A.  
Bác sĩ nam tuổi trung niên
B.  
Phụ nữ, các cô gái trẻ
C.  
Các bạn học sinh nam
D.  
Trẻ em nhỏ
Câu 29: 0.25 điểm
Câu "天气太热了,不爱吃饭" diễn tả trạng thái tâm lý nào của người nói?
A.  
Rất thích ăn cơm khi trời nóng.
B.  
Muốn đi uống nước ép trái cây.
C.  
Chán ăn, không muốn ăn cơm do trời quá nóng.
D.  
Thích nấu cơm cho gia đình.
Câu 30: 0.25 điểm
Sắp xếp lại các từ để tạo thành câu mang nghĩa "Hôm nay sẽ không mưa": ①不会 ②雨 ③今天 ④下
A.  
③④②①
B.  
①③④②
C.  
②①③④
D.  
③①④②
Câu 31: 0.25 điểm
Trả lời cho câu hỏi "明天天气怎么样?", câu nào sau đây cung cấp thông tin phù hợp nhất?
A.  
天气很好,不冷不热。
B.  
医生没有来。
C.  
昨天没下雨。
D.  
我的身体不太好。
Câu 32: 0.25 điểm
Khi sử dụng mẫu câu có phó từ "太" (quá), trong trường hợp phủ định, điều gì BẮT BUỘC phải lưu ý?
A.  
Phải đặt "了" lên đầu câu.
B.  
Không được dùng trợ từ "了" ở cuối câu.
C.  
Thay "不" bằng "没".
D.  
Luôn phải dùng với động từ "爱".
Câu 33: 0.25 điểm
Dịch câu sau sang tiếng Trung Quốc: "Thời tiết hôm nay thế nào?"
A.  
昨天天气怎么样?
B.  
你的汉语怎么样?
C.  
今天天气怎么样?
D.  
明天会下雨吗?

Bài đọc: 李医生的星期六

今天是星期六,明天是星期天。

今天的天气很冷,上午下雨了。

李医生上午没有去医院,他在家看书。

下午天气不冷了,李医生去了朋友家。

他的朋友身体不太好,不爱吃东西。

李医生买了一些水果,让朋友多吃水果多喝水。

朋友说:“谢谢你,李医生。”

Câu 34: 0.25 điểm
Đọc đoạn văn trên và trả lời câu hỏi: 今天星期几?
A.  
星期天
B.  
星期五
C.  
星期一
D.  
星期六
Câu 35: 0.25 điểm
Đọc đoạn văn trên và trả lời câu hỏi: 今天上午的天气怎么样?
A.  
天气很好
B.  
很冷,下雨了
C.  
太热了
D.  
不冷不热
Câu 36: 0.25 điểm
Đọc đoạn văn trên và trả lời câu hỏi: 李医生上午去哪儿了?
A.  
在家
B.  
去商店了
C.  
去朋友家了
D.  
去医院了
Câu 37: 0.25 điểm
Đọc đoạn văn trên và trả lời câu hỏi: 朋友的身体怎么样?
A.  
很好
B.  
太冷了
C.  
不太好
D.  
很热
Câu 38: 0.25 điểm
Đọc đoạn văn trên và trả lời câu hỏi: 朋友要多吃什么?
A.  
米饭
B.  
水果
C.  
中国菜
D.  
Câu 39: 0.25 điểm
Từ "身体" (sức khỏe, cơ thể) có phiên âm là gì?
A.  
shēntǐ
B.  
shēngtǐ
C.  
shéntǐ
D.  
shēnti
Câu 40: 0.25 điểm
Chữ Hán "气" (trong 天气) có nguồn gốc ý nghĩa biểu thị điều gì trong tự nhiên?
A.  
Sức nóng của mặt trời
B.  
Sự dịch chuyển của nước
C.  
Mây và mưa
D.  
Một dạng vật chất không có hình dáng và thể tích nhất định