Trắc nghiệm ôn tập HSK 1 chương 12: 明 天 天 ⽓ 怎 么 样?
Làm ngay bài trắc nghiệm online HSK 1 Bài 12 để ôn tập từ vựng chủ đề thời tiết và đánh giá tình trạng sức khỏe. Đề thi giúp kiểm tra mức độ nắm vững các điểm ngữ pháp trọng tâm như đại từ nghi vấn "怎么样", phó từ chỉ mức độ "太", động từ năng nguyện "会" và câu vị ngữ chủ-vị.
Từ khoá: Trắc nghiệm HSK 1 Bài 12 trắc nghiệm HSK 1 chương 12 đề thi HSK 1 bài 12 明天天气怎么样 bài tập từ vựng thời tiết tiếng Trung trắc nghiệm đại từ 怎么样 phó từ 太 động từ năng nguyện 会 bài tập câu vị ngữ chủ vị thi thử HSK 1
Câu 1: Chọn từ có nghĩa là "nóng" để miêu tả thời tiết:
Câu 2: Hoàn thành câu diễn tả khả năng xảy ra trong tương lai: "明天_____下雨吗?"
Câu 3: Từ "天气" (thời tiết) có phiên âm Pinyin đúng là gì?
Câu 4: Chọn từ KHÔNG cùng nhóm ý nghĩa với các từ còn lại trong danh sách sau:
Câu 5: Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh đúng ngữ pháp: ①身体 ②太好 ③我 ④不
Câu 6: Điền đại từ nghi vấn thích hợp vào chỗ trống để hỏi về tình trạng: "你的身体______?"
Câu 7: Chữ Hán nào dưới đây có chứa bộ Thực "饣", liên quan đến thức ăn hoặc ăn uống?
Câu 8: Đâu là dạng phủ định đúng của cụm từ "太热了" (quá nóng)?
Câu 9: Để khuyên ai đó ăn "một vài, một ít" trái cây, ta chọn từ nào điền vào chỗ trống: "多吃___水果"?
Câu 10: Bạn nên đáp lại như thế nào khi được bác sĩ khuyên "你多吃些水果,多喝水"?
Câu 11: Theo quy tắc kết hợp thanh điệu đã học ở bài 12, từ "加拿大" (Jiānádà - Canada) thuộc nhóm cấu trúc thanh điệu nào?
A. Thanh 1 + Thanh 1 + Thanh 4
B. Thanh 1 + Thanh 3 + Thanh 4
C. Thanh 1 + Thanh 4 + Thanh 1
D. Thanh 1 + Thanh 2 + Thanh 4
Câu 12: Trong câu "明天天气很好", cụm từ "天气很好" đóng vai trò gì trong ngữ pháp của câu?
B. Trạng ngữ chỉ thời gian
C. Vị ngữ của cả câu (dạng kết cấu chủ - vị)
Câu 13: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống để hỏi về việc di chuyển: "王小姐今天会___吗?"
Câu 14: Động từ "会" trong câu "今天不会下雨" dùng để biểu thị ý nghĩa gì?
B. Năng lực đạt được sau khi học hỏi
D. Sự dự đoán một tình huống có thể xảy ra
Câu 15: Chữ Hán "天" ban đầu mang ý nghĩa tượng hình biểu thị cho bộ phận nào trên cơ thể con người?
Câu 16: Đâu là cấu trúc phủ định chính xác nếu muốn dự đoán ngày mai sẽ không mưa?
Câu 17: Khi thấy một người bạn trông có vẻ mệt mỏi, bạn dùng mẫu câu nào để hỏi thăm?
Câu 18: Đâu là danh từ chỉ "trái cây, hoa quả" trong tiếng Trung?
Câu 19: Chữ "雨" (mưa) là chữ tượng hình mô phỏng lại hiện tượng nào trong tự nhiên?
D. Những giọt nước từ trên trời rơi xuống
Bài điền từ: 星期天的天气
昨天是星期天,(1)___ 很好。不冷不(2)___,也没有下(3)___。我和妈妈去商店买了很多东西。今天天气不好,太热了。我的(4)___ 不太好,不爱吃米饭。医生说我要多吃(5)___,多喝水。
Câu 20: Chọn từ thích hợp điền vào vị trí trống (1) trong bài:
Câu 21: Chọn từ thích hợp điền vào vị trí trống (2) trong bài:
Câu 22: Chọn từ thích hợp điền vào vị trí trống (3) trong bài:
Câu 23: Chọn từ thích hợp điền vào vị trí trống (4) trong bài:
Câu 24: Chọn từ thích hợp điền vào vị trí trống (5) trong bài:
Câu 25: Dựa theo ngữ pháp, nếu muốn diễn đạt ý "uống nhiều nước", từ "多" phải được đặt ở vị trí nào?
Câu 26: Bộ Nữ "女" thường xuất hiện trong các chữ Hán có ý nghĩa liên quan đến ai?
Câu 27: Từ "星期五" (thứ sáu) tuân theo quy tắc kết hợp thanh điệu nào?
Câu 28: Danh xưng "小姐" (xiǎojiě) thường được dùng để gọi đối tượng nào?
A. Bác sĩ nam tuổi trung niên
B. Phụ nữ, các cô gái trẻ
Câu 29: Câu "天气太热了,不爱吃饭" diễn tả trạng thái tâm lý nào của người nói?
A. Rất thích ăn cơm khi trời nóng.
B. Muốn đi uống nước ép trái cây.
C. Chán ăn, không muốn ăn cơm do trời quá nóng.
D. Thích nấu cơm cho gia đình.
Câu 30: Sắp xếp lại các từ để tạo thành câu mang nghĩa "Hôm nay sẽ không mưa": ①不会 ②雨 ③今天 ④下
Câu 31: Trả lời cho câu hỏi "明天天气怎么样?", câu nào sau đây cung cấp thông tin phù hợp nhất?
Câu 32: Khi sử dụng mẫu câu có phó từ "太" (quá), trong trường hợp phủ định, điều gì BẮT BUỘC phải lưu ý?
A. Phải đặt "了" lên đầu câu.
B. Không được dùng trợ từ "了" ở cuối câu.
D. Luôn phải dùng với động từ "爱".
Câu 33: Dịch câu sau sang tiếng Trung Quốc: "Thời tiết hôm nay thế nào?"
Bài đọc: 李医生的星期六
今天是星期六,明天是星期天。
今天的天气很冷,上午下雨了。
李医生上午没有去医院,他在家看书。
下午天气不冷了,李医生去了朋友家。
他的朋友身体不太好,不爱吃东西。
李医生买了一些水果,让朋友多吃水果多喝水。
朋友说:“谢谢你,李医生。”
Câu 34: Đọc đoạn văn trên và trả lời câu hỏi: 今天星期几?
Câu 35: Đọc đoạn văn trên và trả lời câu hỏi: 今天上午的天气怎么样?
Câu 36: Đọc đoạn văn trên và trả lời câu hỏi: 李医生上午去哪儿了?
Câu 37: Đọc đoạn văn trên và trả lời câu hỏi: 朋友的身体怎么样?
Câu 38: Đọc đoạn văn trên và trả lời câu hỏi: 朋友要多吃什么?
Câu 39: Từ "身体" (sức khỏe, cơ thể) có phiên âm là gì?
Câu 40: Chữ Hán "气" (trong 天气) có nguồn gốc ý nghĩa biểu thị điều gì trong tự nhiên?
B. Sự dịch chuyển của nước
D. Một dạng vật chất không có hình dáng và thể tích nhất định