Tóm tắt chương 6 - Lý luận chung Nhà nước và Pháp luật
Tóm tắt trọng tâm Chương 6 - Lý luận chung Nhà nước và Pháp luật, tập trung vào hai nội dung chính: Hình thức pháp luật và Nguồn pháp luật. Phân tích ưu nhược điểm của các nguồn cơ bản (tập quán pháp, tiền lệ pháp, văn bản QPPL), hệ thống nguồn của pháp luật Việt Nam (gồm án lệ) và các loại hiệu lực của văn bản quy phạm pháp luật (thời gian, không gian, đối tượng, hồi tố).
Lý luận chung Nhà nước và Pháp luậttóm tắt chương 6hình thức pháp luậtnguồn của pháp luậttập quán pháptiền lệ phápvăn bản quy phạm pháp luậtnguồn của pháp luật Việt Namán lệhiệu lực của văn bản quy phạm pháp luậthiệu lực hồi tốôn tập pháp luật đại cương
6.1. Hình thức pháp luật
Hình thức pháp luật được chia thành hình thức bên trong và hình thức bên ngoài.
Bảng so sánh Hình thức bên trong và Hình thức bên ngoài:
| Tiêu chí | Hình thức bên trong | Hình thức bên ngoài |
|---|---|---|
| Khái niệm | Là cấu trúc nội tại, mối quan hệ và sự kết nối giữa các yếu tố tạo thành pháp luật. | Là dáng vẻ bên ngoài, cách thức pháp luật tồn tại và biểu hiện trong thực tế. |
| Tên gọi khác | Cấu trúc pháp lý. | (Không có) |
| Ý nghĩa | Thể hiện sự liên kết giữa các quy phạm và nguyên tắc. | Giúp nhận diện pháp luật đang tồn tại ở đâu và dưới hình thức nào. |
Theo lịch sử, pháp luật chủ yếu được thể hiện qua 2 hình thức bên ngoài là: Tập quán pháp và Văn bản quy phạm pháp luật.
6.2. Nguồn của pháp luật
6.2.1. Khái niệm nguồn của pháp luật
Có nhiều quan niệm về nguồn của pháp luật. Một quan niệm phổ biến chia nguồn pháp luật thành 2 loại:
+ Nguồn nội dung: Là xuất xứ, căn nguyên làm nên quy định của pháp luật (ví dụ: yếu tố kinh tế, chính trị, văn hoá, đạo đức...). Nguồn này ít có ý nghĩa thực tiễn nên ít được đề cập.
+ Nguồn hình thức: Là các yếu tố chứa đựng hoặc cung cấp căn cứ pháp lý cho hoạt động của cơ quan nhà nước và các chủ thể khác. Đây là khía cạnh được quan tâm nghiên cứu và là trọng tâm của chương.
Các loại nguồn pháp luật (hình thức) phổ biến bao gồm: tập quán pháp, tiền lệ pháp, văn bản quy phạm pháp luật, chuẩn mực đạo đức, tín điều tôn giáo...
- Nguồn cơ bản: Tập quán pháp, Tiền lệ pháp, Văn bản quy phạm pháp luật.
- Trong bối cảnh hội nhập, Điều ước quốc tế cũng được coi là nguồn cơ bản.
Lưu ý về thuật ngữ (Phân biệt Nguồn và Hình thức):
- Tập quán pháp, tiền lệ pháp, văn bản quy phạm pháp luật: Vừa là nguồn vừa là hình thức bên ngoài của pháp luật.
- Quan niệm đạo đức, học thuyết pháp lý, hợp đồng...: Chỉ được coi là nguồn của pháp luật (chứ không phải hình thức bên ngoài).
6.2.2. Các loại nguồn của pháp luật
6.2.2.1. Tập quán pháp
- Khái niệm: Là hình thức nhà nước thừa nhận một số tập quán đã lưu truyền trong xã hội, phù hợp với lợi ích giai cấp thống trị, nâng chúng thành quy tắc xử sự chung và bảo đảm thực hiện.
- Lịch sử: Là hình thức pháp luật xuất hiện sớm nhất, dùng nhiều ở nhà nước chủ nô và phong kiến.
- Ưu điểm:
+ Được hình thành tự phát, lưu truyền lâu đời, phù hợp lợi ích số đông.
+ Thường được người dân chấp nhận và tự giác thực hiện.
- Hạn chế:
+ Mang tính bảo thủ lớn, chậm biến đổi, khó đáp ứng sự phát triển nhanh của xã hội.
+ Mang tính cục bộ, tản mạn (theo từng địa phương, vùng miền), tính khoa học không cao.
+ Khó bảo đảm việc thực hiện pháp luật thống nhất trên cả nước.
- Tại các nước XHCN: Về nguyên tắc là không phù hợp, nhưng trong thời kỳ quá độ vẫn thừa nhận một số tập quán tiến bộ ở mức độ hạn chế.
6.2.2.2. Tiền lệ pháp
- Khái niệm: Là hình thức nhà nước thừa nhận các quyết định của cơ quan hành chính hoặc cơ quan xét xử khi giải quyết những vụ việc cụ thể, để lấy đó làm khuôn mẫu áp dụng cho những vụ việc tương tự về sau. Các quyết định, bản án đó gọi là án lệ.
- Lịch sử: Được sử dụng trong các nhà nước chủ nô, phong kiến. Hiện nay vẫn chiếm vị trí quan trọng, đặc biệt là ở các nước theo hệ thống pháp luật Anh - Mỹ.
- Ưu điểm:
+ Điều chỉnh các quan hệ xã hội một cách cụ thể, rõ ràng, chi tiết.
+ Rất dễ trong việc áp dụng và thực hiện pháp luật.
- Hạn chế:
+ Pháp luật hình thành bằng con đường áp dụng pháp luật (do cơ quan hành pháp, tư pháp tạo ra) chứ không phải bằng con đường lập pháp.
+ Dễ tạo ra sự tùy tiện của người áp dụng, tính khoa học không cao.
+ Không phù hợp với nguyên tắc pháp chế (đòi hỏi tôn trọng tính tối cao của luật và phân định rõ chức năng của các cơ quan nhà nước).
- Tại các nước XHCN: Chỉ vận dụng linh hoạt ở chặng đường đầu tiên khi hệ thống pháp luật chưa hoàn chỉnh. Khi pháp luật đã hoàn chỉnh thì hình thức này không còn tồn tại.
6.2.2.3. Văn bản quy phạm pháp luật
- Khái niệm: Là hình thức pháp luật trong đó cơ quan nhà nước có thẩm quyền ban hành các văn bản theo một trình tự, thủ tục và hình thức nhất định, trong đó có quy định những quy tắc xử sự chung, được áp dụng nhiều lần trong đời sống xã hội.
- Lịch sử:
+ Pháp luật chủ nô, phong kiến: Chưa hoàn chỉnh.
+ Pháp luật tư sản: Phong phú, kỹ thuật cao, nhưng sau đó giai cấp tư sản tự phá vỡ nguyên tắc pháp chế.
+ Pháp luật XHCN: Có hệ thống văn bản thống nhất, xây dựng theo nguyên tắc pháp chế, tôn trọng tính tối cao của Hiến pháp và luật.
- Ưu điểm (Tiến bộ nhất):
+ Được hình thành bằng con đường lập pháp (thể hiện trí tuệ tập thể).
+ Có tính khoa học cao, đáp ứng kịp thời các yêu cầu của cuộc sống.
+ Các quy định thành văn thường rõ ràng, thống nhất, dễ thực hiện thống nhất trên cả nước.
- Hạn chế:
+ Đòi hỏi phải mất một thời gian nhất định mới xây dựng được hệ thống hoàn chỉnh.
+ Cần được thay đổi thường xuyên cho phù hợp với sự biến đổi của kinh tế - xã hội.
+ Cần thường xuyên giám sát và xử lý vi phạm để đảm bảo tính khả thi.
Lưu ý: So sánh hai hệ thống pháp luật lớn
| Hệ thống pháp luật | Tên gọi | Nguồn/Hình thức pháp luật chủ yếu | Đặc điểm quy phạm |
|---|---|---|---|
| Châu Âu lục địa | Civil Law | Văn bản quy phạm pháp luật (Các bộ luật, đạo luật...) | Quy tắc xử sự chung, có tính khái quát và trừu tượng cao. |
| Anh - Mỹ | Common Law | Án lệ (Luật án lệ) | Gắn liền với các tình tiết của vụ án cụ thể. |
Lưu ý về Việt Nam (theo nội dung giáo trình):
(Phần này có thể đã cũ so với pháp luật hiện hành, nhưng là nội dung trong giáo trình)
- Về Tập quán: Tập quán (luật tục) không phải là một hình thức pháp luật chính thức. Tuy nhiên, pháp luật (như Bộ luật Dân sự) có dẫn chiếu hoặc cho phép áp dụng tập quán khi pháp luật không quy định và các bên không có thỏa thuận (miễn là không trái nguyên tắc cơ bản).
- Về Án lệ: Trước đây, nhà nước ta không coi án lệ là nguồn của pháp luật (Hiến pháp quy định "Thẩm phán... chỉ tuân theo pháp luật"). Tuy nhiên, việc Tòa án tối cao làm công tác tổng kết xét xử và đề ra đường lối, hướng dẫn cho tòa án cấp dưới được xem là một "biến dạng của án lệ".
6.2.2.4. Các loại nguồn khác
- Điều ước quốc tế: Là văn bản chứa các quy tắc xử sự do các quốc gia hoặc tổ chức quốc tế thoả thuận ban hành (Hiến chương, công ước, hiệp định...). Ngày càng trở thành nguồn quan trọng.
- Tín điều tôn giáo: Được coi là nguồn ở những quốc gia mà tôn giáo được coi là quốc giáo, thậm chí có thể đứng trên cả pháp luật nhà nước.
- Quy tắc của các hiệp hội nghề nghiệp: Điều chỉnh quan hệ nội bộ. Có thể được dựa vào để giải quyết tranh chấp khi văn bản QPPL chưa quy định.
- Hợp đồng: Là sự thoả thuận, giao ước giữa các chủ thể. Được coi là nguồn của pháp luật khi được xác lập tự nguyện, bình đẳng, đúng pháp luật và không trái đạo đức xã hội.
- Pháp luật nước ngoài: Được áp dụng để điều chỉnh các quan hệ dân sự, thương mại... có yếu tố nước ngoài.
6.3. Nguồn của pháp luật Việt Nam hiện nay
Trước đây, Việt Nam chủ yếu có 2 loại nguồn là Văn bản quy phạm pháp luật và Tập quán pháp.
Kể từ khi ban hành Luật tổ chức Tòa án nhân dân năm 2014, án lệ đã chính thức được thừa nhận là một loại nguồn của pháp luật Việt Nam. Chánh án TAND tối cao đã công bố các án lệ.
Bên cạnh đó, quan niệm về lẽ phải, lẽ công bằng cũng được thừa nhận là nguồn của pháp luật.
6.3.1. Văn bản quy phạm pháp luật
Đây là nguồn chủ yếu và quan trọng nhất của pháp luật Việt Nam hiện nay.
a) Khái niệm:
Theo pháp luật Việt Nam, văn bản quy phạm pháp luật (VBQPPL) là văn bản do cơ quan nhà nước ban hành hoặc phối hợp ban hành theo thẩm quyền, hình thức, trình tự, thủ tục được pháp luật quy định, trong đó có quy tắc xử sự chung, có hiệu lực bắt buộc chung, được Nhà nước bảo đảm thực hiện để điều chỉnh các quan hệ xã hội.
b) Đặc điểm:
- Do cơ quan Nhà nước có thẩm quyền ban hành.
- Luôn chứa đựng quy phạm pháp luật.
- Có tên gọi, hệ thống và trình tự ban hành theo luật định (có Luật ban hành VBQPPL riêng).
- Được áp dụng nhiều lần, đối với nhiều đối tượng.
- Được nhà nước bảo đảm thực hiện (bằng tuyên truyền, giáo dục, thuyết phục và cưỡng chế).
- Có hiệu lực trong phạm vi cả nước hoặc địa phương.
Lưu ý: Phân biệt Văn bản QPPL và Văn bản áp dụng pháp luật
| Tiêu chí | Văn bản quy phạm pháp luật | Văn bản áp dụng pháp luật |
|---|---|---|
| Nội dung | Chứa quy tắc xử sự chung (quy phạm pháp luật). | Chứa quy tắc xử sự riêng, cụ thể. |
| Đối tượng | Nhiều đối tượng (không xác định). | Cá nhân, tổ chức cụ thể, được xác định. |
| Hiệu lực (số lần) | Áp dụng nhiều lần trên thực tế. | Chỉ có hiệu lực duy nhất một lần. |
c) Trình tự ban hành văn bản quy phạm pháp luật:
Quy trình chung bao gồm các bước sau (được chuyển từ sơ đồ):
| Bước 1 | Bước 2 | Bước 3 | Bước 4 | Bước 5 | Bước 6 | Bước 7 | Bước 8 |
| Lập đề nghị | Soạn thảo | Lấy ý kiến | Thẩm định | (Thẩm tra nếu có) | Thông qua & ban hành | Công bố & đăng Công báo | Có hiệu lực |
d) Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật ở Việt Nam:
Căn cứ vào hiệu lực pháp lý, hệ thống VBQPPL Việt Nam chia thành 2 loại:
+ Văn bản luật:
- Do cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cao nhất - Quốc hội - ban hành.
- Có giá trị pháp lý cao nhất, được quy định chặt chẽ về trình tự, thủ tục.
Các loại văn bản luật bao gồm:
Hiến pháp:
- Là văn bản có giá trị pháp lý tối cao, là "luật của luật".
- Lịch sử lập hiến Việt Nam: Hiến pháp 1946, Hiến pháp 1959, Hiến pháp 1980, Hiến pháp 1992 (sửa đổi 2001), Hiến pháp 2013.
Luật, Bộ luật:
- Luật: Điều chỉnh một loại quan hệ xã hội nhất định (kinh tế, văn hóa, giáo dục...).
- Bộ luật: Có phạm vi điều chỉnh rộng hơn và mức độ điều chỉnh sâu hơn luật (ví dụ: Bộ luật Dân sự, Bộ luật Hình sự...).
Nghị quyết của Quốc hội:
- Được ban hành để quyết định nhiệm vụ phát triển kinh tế - xã hội, dự toán ngân sách, phê chuẩn điều ước quốc tế...
+ Văn bản dưới luật:
- Do các cơ quan Nhà nước có thẩm quyền (ngoài Quốc hội) ban hành.
- Có giá trị pháp lý thấp hơn văn bản luật.
- Nội dung chủ yếu là để chi tiết hóa, hướng dẫn thi hành văn bản luật.
Hệ thống văn bản dưới luật (theo giáo trình) bao gồm:
1. Pháp lệnh, nghị quyết của Ủy ban Thường vụ Quốc hội; nghị quyết liên tịch (giữa UBTVQH với Mặt trận TQVN; hoặc giữa UBTVQH, Chính phủ với Mặt trận TQVN).
2. Lệnh, quyết định của Chủ tịch nước.
3. Nghị định, nghị quyết của Chính phủ; nghị quyết liên tịch (giữa Chính phủ với Mặt trận TQVN).
4. Quyết định của Thủ tướng Chính phủ.
5. Nghị quyết của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao.
6. Thông tư của Chánh án TAND tối cao; Thông tư của Viện trưởng VKSND tối cao; Thông tư của Bộ trưởng, Thủ trưởng cơ quan ngang Bộ; Thông tư của Tổng Kiểm toán nhà nước.
7. Thông tư liên tịch (giữa các cơ quan ở mục 6).
8. Nghị quyết của Hội đồng nhân dân cấp tỉnh.
9. Quyết định của Ủy ban nhân dân cấp tỉnh.
10. Quyết định của Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh.
11. Văn bản quy phạm pháp luật của chính quyền địa phương ở đơn vị hành chính - kinh tế đặc biệt.
12. Nghị quyết của Hội đồng nhân dân cấp xã.
13. Quyết định của Ủy ban nhân dân cấp xã.
Lưu ý quan trọng: Hệ thống văn bản dưới luật trên được liệt kê theo giáo trình. Theo Luật Ban hành VBQPPL hiện hành (ví dụ: Luật 2015, sửa đổi 2020), một số văn bản trong danh sách này (như Quyết định của Chủ tịch UBND, văn bản của cấp xã) không còn được coi là văn bản quy phạm pháp luật. Sinh viên cần đối chiếu với Luật Ban hành VBQPPL mới nhất khi làm bài thi.
6.3.2. Tập quán pháp
Việt Nam đã thừa nhận tập quán là một nguồn của pháp luật (từ Bộ luật Dân sự 1995).
Hiện nay có hai con đường tồn tại của tập quán pháp:
+ Được dẫn chiếu trong VBQPPL: Tức là văn bản luật chỉ rõ trường hợp nào thì áp dụng tập quán (ví dụ: BLDS 2015 dẫn chiếu tập quán về quyền có họ, tên; quyền xác định dân tộc; xác lập sở hữu với gia súc thất lạc...).
+ Được áp dụng để giải quyết vụ việc cụ thể: Khi pháp luật không có quy định VÀ các bên không có thoả thuận thì có thể áp dụng tập quán (ví dụ: quy định trong BLDS 2015, Luật Hôn nhân và Gia đình 2014).
Điều kiện áp dụng: Tập quán được áp dụng không được trái với những nguyên tắc cơ bản và không vi phạm điều cấm của pháp luật.
6.3.3. Án lệ
Đã chính thức được thừa nhận là nguồn pháp luật từ Luật tổ chức Tòa án nhân dân năm 2014.
Án lệ được hình thành chủ yếu trong quá trình tòa án giải thích và áp dụng luật thành văn, nhằm làm tăng tính thuyết phục cho các phán quyết.
Lưu ý về thứ tự áp dụng (Tổng hợp từ 6.3.2, 6.3.3, 6.3.5):
Khi giải quyết vụ việc (đặc biệt trong dân sự), thứ tự ưu tiên áp dụng các nguồn là:
1. Quy định trực tiếp của pháp luật (VBQPPL).
2. Thoả thuận của các bên (nếu pháp luật không cấm/trái đạo đức).
3. Tập quán (nếu 1 và 2 không có).
4. Quy định tương tự của pháp luật (nếu 1, 2, 3 không có).
5. Án lệ / Lẽ công bằng / Nguyên tắc cơ bản của pháp luật (nếu 1, 2, 3, 4 không có).
6.3.4. Điều ước quốc tế
Là một loại nguồn pháp luật quan trọng.
Thứ tự ưu tiên áp dụng khi có xung đột: Nếu cùng một vấn đề mà pháp luật trong nước và điều ước quốc tế có quy định khác nhau, thứ tự ưu tiên là: Hiến pháp > Điều ước quốc tế > Các văn bản luật > Các văn bản dưới luật.
6.3.5. Quan niệm, quan điểm đạo đức xã hội
Còn gọi là lẽ công bằng.
Được áp dụng khi: pháp luật không có quy định, các bên không có thoả thuận, VÀ cũng không có tập quán hay quy định tương tự.
6.3.6. Hợp đồng
Pháp luật tôn trọng thoả thuận (hợp đồng) giữa các bên, miễn là nội dung thoả thuận không vi phạm điều cấm của pháp luật và không trái đạo đức xã hội.
6.3.7. Pháp luật nước ngoài
Được coi là một nguồn của pháp luật Việt Nam. Việc áp dụng phải tuân theo những điều kiện, trình tự do pháp luật Việt Nam quy định (thường áp dụng cho các quan hệ có yếu tố nước ngoài).
6.4. Hiệu lực của văn bản quy phạm pháp luật
Hiệu lực của VBQPPL được hiểu là phạm vi mà văn bản đó tác động tới. Hiệu lực được thể hiện theo 3 khía cạnh:
- Hiệu lực về thời gian.
- Hiệu lực về không gian.
- Hiệu lực về đối tượng tác động.
6.4.1. Hiệu lực về thời gian
Là khoảng thời gian từ thời điểm phát sinh hiệu lực cho đến khi chấm dứt hiệu lực của văn bản.
a) Thời điểm phát sinh hiệu lực:
- Văn bản của cơ quan Trung ương: Được quy định trong văn bản, nhưng không sớm hơn 45 ngày kể từ ngày công bố hoặc ký ban hành.
- Văn bản của chính quyền địa phương: Được quy định trong văn bản, nhưng không sớm hơn 10 ngày kể từ ngày thông qua hoặc ký ban hành.
- Trường hợp ngoại lệ: Văn bản ban hành theo thủ tục rút gọn, tình trạng khẩn cấp, phòng chống thiên tai, dịch bệnh... có thể có hiệu lực kể từ ngày thông qua hoặc ký ban hành.
- Điều kiện hiệu lực: Văn bản QPPL phải được đăng Công báo (trừ trường hợp bí mật nhà nước, khẩn cấp...). Văn bản không đăng Công báo thì không có hiệu lực thi hành.
b) Thời điểm chấm dứt hiệu lực:
Văn bản chấm dứt hiệu lực toàn bộ hoặc một phần khi:
+ Hết thời hạn có hiệu lực đã được quy định trong chính văn bản đó.
+ Được sửa đổi, bổ sung hoặc thay thế bằng một VBQPPL mới.
+ Bị hủy bỏ hoặc bãi bỏ bằng một văn bản của cơ quan nhà nước có thẩm quyền.
Lưu ý: Khi một VBQPPL (văn bản gốc) hết hiệu lực, thì các văn bản quy định chi tiết, hướng dẫn thi hành văn bản đó vẫn tiếp tục có hiệu lực, nếu chúng không trái với văn bản mới ban hành (trừ khi văn bản chi tiết cũng bị công bố hết hiệu lực).
c) Tạm ngưng hiệu lực:
Văn bản bị tạm ngưng hiệu lực khi bị đình chỉ thi hành, hoặc khi cơ quan có thẩm quyền ra quyết định tạm ngưng để bảo vệ lợi ích nhà nước, tổ chức, cá nhân.
d) Hiệu lực hồi tố (hiệu lực trở về trước):
Văn bản QPPL có thể có hiệu lực hồi tố trong những trường hợp thật cần thiết.
TUYỆT ĐỐI CẤM quy định hiệu lực hồi tố đối với 2 trường hợp sau:
1. Quy định trách nhiệm pháp lý mới đối với hành vi mà tại thời điểm thực hiện hành vi đó, pháp luật không quy định trách nhiệm pháp lý.
2. Quy định trách nhiệm pháp lý nặng hơn.
6.4.2. Hiệu lực về không gian
Là phạm vi lãnh thổ mà văn bản có hiệu lực (toàn quốc, một vùng hay một địa phương nhất định).
a) Văn bản của cơ quan trung ương:
Có hiệu lực trên toàn quốc (trừ trường hợp văn bản đó quy định phạm vi áp dụng cụ thể, ví dụ chỉ cho miền núi, hải đảo...; hoặc điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên có quy định khác).
b) Văn bản của chính quyền địa phương:
Văn bản của HĐND, UBND ở đơn vị hành chính nào thì chỉ có hiệu lực trong phạm vi đơn vị hành chính đó.
Lưu ý khi thay đổi địa giới hành chính:
a) Trường hợp chia 1 đơn vị thành nhiều đơn vị mới: Văn bản cũ của đơn vị bị chia vẫn có hiệu lực đối với các đơn vị mới, cho đến khi đơn vị mới ban hành văn bản khác thay thế.
b) Trường hợp nhập nhiều đơn vị thành 1 đơn vị mới: Chính quyền của đơn vị mới sẽ quyết định việc áp dụng văn bản cũ hoặc ban hành văn bản mới.
c) Trường hợp sáp nhập một phần địa giới sang đơn vị khác: Văn bản của đơn vị được mở rộng (đơn vị tiếp nhận) sẽ có hiệu lực đối với phần địa giới vừa được sáp nhập vào.
6.4.3. Hiệu lực về đối tượng tác động
Là phạm vi các cá nhân, tổ chức và những mối quan hệ mà văn bản đó điều chỉnh.
- Văn bản của cơ quan trung ương: Có hiệu lực đối với mọi cơ quan, tổ chức, cá nhân (trừ trường hợp pháp luật Việt Nam hoặc điều ước quốc tế có quy định khác, ví dụ như các trường hợp miễn trừ ngoại giao, lãnh sự).
- Văn bản của chính quyền địa phương: Có hiệu lực áp dụng đối với các cơ quan, tổ chức, cá nhân khi tham gia vào các quan hệ xã hội được văn bản đó điều chỉnh (trên địa bàn địa phương đó).






