Tóm tắt chương 5 - Quản lý học (Học viện Hành chính)
Tổng hợp chương 5 Chức năng kế hoạch trong Quản lý học: vai trò, mục đích, phân loại, công cụ và quy trình lập kế hoạch giúp doanh nghiệp hoạch định chiến lược và tác nghiệp.
chức năng kế hoạchcông cụ hoạch địnhhoạch địnhkế hoạch chiến lượckế hoạch tác nghiệpquy trình lập kế hoạchquản lý học
I. Công tác kế hoạch
Công tác kế hoạch là xác định mục tiêu, xây dựng chiến lược và lập kế hoạch cụ thể để phối hợp hoạt động, giúp tổ chức dự báo và chuẩn bị ứng phó với biến động. Sản phẩm cuối cùng là bản kế hoạch nêu rõ mục tiêu, nhiệm vụ, biện pháp và nguồn lực cần thiết.
1. Quan niệm chung
- Kế hoạch là quá trình xây dựng hướng đi cho tương lai dựa trên phân tích quá khứ-hiện tại và dự báo tương lai.
- Cần xác định sứ mệnh, mục tiêu; phân loại kế hoạch (chiến lược – tác nghiệp, dài hạn – ngắn hạn, định hướng chung – chi tiết); áp dụng công cụ, kỹ thuật và quy trình xây dựng kế hoạch.
2. Mục đích công tác kế hoạch
- Giúp tổ chức nhận biết vị trí hiện tại và tương lai, giảm rủi ro, tiết kiệm nguồn lực, chủ động ứng phó.
- Xác định định hướng phát triển, tránh lãng phí và tăng hiệu quả sử dụng nguồn lực.
- Tạo hệ thống mục tiêu chung để phối hợp nội bộ, làm cơ sở cho kiểm soát và đánh giá.
3. Mối quan hệ giữa kế hoạch và hành động
- Kế hoạch chỉ có giá trị khi được thực hiện; nếu có biến động lớn, kế hoạch phải điều chỉnh.
- Phải coi kế hoạch là tiến trình linh hoạt, không phải tài liệu tĩnh, để kịp phản ứng khi thay đổi.
4. Những điều đặc biệt về kế hoạch
- Kế hoạch cần liên tục cập nhật theo thực tế; nếu không, sẽ trở thành rào cản linh hoạt.
- Tránh xem kế hoạch như cam kết tuyệt đối; cần giữ tính mở để điều chỉnh.
- Nhầm lẫn thường gặp: hoạch định tập trung (chỉ cấp trên) vs. hoạch định tham gia (cộng đồng quản lý chung tay).
5. Các yếu tố ngẫu nhiên trong kế hoạch
- Nội bộ: thay đổi mục tiêu, cơ cấu, sản phẩm, quy mô tổ chức.
- Thông tin mới, độ tin cậy thấp (thị trường, xu hướng khách hàng).
- Bất ngờ: khủng hoảng kinh tế, thiên tai.
- Môi trường bên ngoài theo mức độ rủi ro:
- Cao: khủng hoảng toàn cầu.
- Trung bình: thay đổi chính sách.
- Thấp: chậm giao hàng.
- Xây dựng kịch bản (SWOT) để chọn phương án ứng phó phù hợp.
6. Công cụ và kỹ thuật công tác kế hoạch
1. Công cụ chung, vĩ mô
- PESTEL: phân tích Chính trị, Kinh tế, Xã hội, Công nghệ, Môi trường, Pháp lý.
- Kịch bản (scenario): mô tả các phương án tương lai (biến động giá, tỷ giá, công nghệ).
- Dự báo:
- Delphi: đánh giá chuyên gia nhiều vòng.
- Brainstorming: thu thập ý tưởng nhanh.
- Phương pháp toán học: hồi quy, xu hướng, smoothing.
- SWOT: điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội, thách thức để định vị và ưu tiên hành động.
2. Công cụ hoạch định tác nghiệp
- Biểu đồ Gantt: lịch trình công việc theo thời gian, dễ theo dõi nhưng không thể hiện phụ thuộc phức tạp.
- Sơ đồ PERT/CPM:
- PERT: ước tính thời gian ba điểm (tối thiểu, trung bình, tối đa).
- CPM: xác định đường găng (chuỗi công việc quyết định thời gian hoàn thành).
- Lưu ý: PERT tập trung quản lý rủi ro thời gian, CPM dùng thời gian cố định.
- Phân tích điểm hòa vốn:
Điểm hòa vốn = Chi phí cố định / (Giá bán đơn vị – Chi phí biến đổi đơn vị)
- Phân biệt chi phí cố định và chi phí biến đổi để tính chính xác.
3. Công cụ ngân sách, tài chính
- Ngân sách gia tăng (incremental): dựa trên năm trước, điều chỉnh tăng/giảm theo tỷ lệ.
- Ngân sách số không (zero-based): lập từ “số 0”, đánh giá lại toàn bộ từng khoản chi.
- Lưu ý: incremental nhanh gọn nhưng dễ “ăn theo”; zero-based công phu nhưng tiết kiệm hơn.
7. Kế hoạch hóa chiến lược
- Xác định sứ mệnh (lý do tồn tại), tầm nhìn (hướng phát triển), giá trị cốt lõi (nguyên tắc hoạt động).
- Đặt mục tiêu chiến lược: lợi nhuận, tăng trưởng, thị phần, R&D, CSR, chất lượng, phúc lợi nhân viên.
- Xây dựng “cây mục tiêu”: phân cấp từ mục tiêu chung xuống cụ thể để hình dung cấu trúc.
- Lựa chọn chiến lược:
- Tăng trưởng nội sinh: phát triển sản phẩm/thị trường hiện hữu.
- Phát triển sản phẩm/công nghệ mới.
- Liên doanh, M&A để mở rộng.
- Đa dạng hóa: vào lĩnh vực mới (khác với mở rộng thị trường).
- Xoay vòng theo chu kỳ đời sản phẩm: hình thành, phát triển, trưởng thành, suy thoái.
- Lưu ý: phân biệt “đa dạng hóa” (có thể khác ngành) và “mở rộng thị trường” (cùng lĩnh vực).
8. Những cơ sở để xây dựng kế hoạch (sứ mệnh, mục tiêu)
- Sứ mệnh: định hướng giá trị, tạo khác biệt (ví dụ: “Giáo dục toàn diện”, “Sản xuất xanh”).
- Mục tiêu: kết quả cụ thể cam kết đạt trong điều kiện nhất định.
- Phân loại mục tiêu:
- Ban đầu (điều lệ, tuyên bố).
- Thực tế (cụ thể hóa mục tiêu ban đầu).
- Chung (tổng quát) và cụ thể (tác nghiệp).
- Cấp bách (phải thực hiện) và linh hoạt (có thể điều chỉnh).
- Mong muốn (ưu tiên, có thể bỏ nếu không đủ nguồn lực).
- Chiến lược vs. tác nghiệp.
- Nguyên tắc: phân cấp theo cấp quản lý (cấp cao quyết định chung, cấp dưới cụ thể hóa).
- Lưu ý: “Mục tiêu mong muốn” ưu tiên, có thể thay đổi; “Mục tiêu bắt buộc” bắt buộc hoàn thành.
9. Quy trình công tác kế hoạch hóa
1) Xác định mục tiêu (dài hạn, trung hạn, ngắn hạn).
2) Phân tích môi trường (O&T) qua PESTEL và kịch bản.
3) Phân tích nội bộ (S&W): nguồn lực, con người, tài chính, công nghệ.
4) Xây dựng phương án/kế hoạch: phân bổ nguồn lực, tiến độ, ngân sách, tổ chức thực hiện.
5) Thảo luận, phê duyệt và chuyển giao để triển khai.
- Sơ đồ quy trình: Xác định mục tiêu → Phân tích môi trường → Phân tích nội bộ → Xây dựng kế hoạch → Thảo luận, phê duyệt → Triển khai.
- Lưu ý: Quy trình linh hoạt, có thể lặp lại và cần liên tục cập nhật khi thay đổi.
10. Quản lý theo mục tiêu (Management by Objectives)
- MBO liên kết mục tiêu giữa các cấp quản lý:
- Cấp cao: mục tiêu chiến lược chung.
- Cấp trung gian: cụ thể hóa mục tiêu thành chỉ tiêu phòng ban.
- Cấp tác nghiệp: xác lập mục tiêu cá nhân, chỉ số kết quả.
- Quy trình MBO: thảo luận – thỏa thuận mục tiêu hai chiều, lập kế hoạch hành động, theo dõi tiến độ, đánh giá và khen thưởng theo mức độ hoàn thành.
- Lưu ý:
- MBO không chỉ là giao mục tiêu; cần thỏa thuận và cam kết từ cấp dưới.
- MBO là công cụ lập kế hoạch, kiểm soát, đánh giá và khen thưởng.
- MBO không cản trở sáng tạo nếu mục tiêu rõ ràng và linh hoạt trong phương án thực hiện.
II. Các loại kế hoạch
Căn cứ vào nội dung được tiên liệu trong công tác kế hoạch, có thể phân loại như sau:
1. Theo quy mô
- Kế hoạch chiến lược: Mục tiêu tổng quát, dài hạn, xác định vị trí tổ chức trong môi trường vĩ mô; phạm vi bao quát, ít chi tiết về nguồn lực và thời gian.
- Kế hoạch tác nghiệp: Cụ thể, ngắn hạn, mô tả rõ nguồn lực, tiến độ; tính khả thi cao, phục vụ trực tiếp hoạt động thường ngày hoặc dự án.
Bảng so sánh:
- Chiến lược: Dài hạn, ít chi tiết, bao quát.
- Tác nghiệp: Ngắn hạn, chi tiết, khả thi cao.
2. Theo thời gian hiệu lực
- Ngắn hạn (<1 năm): Kế hoạch sản xuất, bán hàng hàng quý hoặc hàng tháng.
- Trung hạn (1–3 năm): Kế hoạch đầu tư, phát triển thị trường vùng/regional.
- Dài hạn (>3 năm): Kế hoạch mở rộng quy mô, đầu tư công nghệ trọng điểm.
3. Theo tính cụ thể
- Kế hoạch định hướng chung: Xác định sứ mệnh, mục tiêu chiến lược, tầm nhìn.
- Kế hoạch chi tiết: Phân bổ nguồn lực, tiến độ, ngân sách từng hạng mục.
- Kế hoạch dự án: Xác định bước, tiến độ, nhân sự, chi phí cho từng giai đoạn cụ thể; thường là “một lần” có đầu-cuối rõ ràng.
Lưu ý thường nhầm lẫn
- Chiến lược dài hạn – ít chi tiết; tác nghiệp ngắn hạn – rất cụ thể.
- Kế hoạch dự án mang tính “một lần”; kế hoạch tác nghiệp có thể được lập lại hàng năm hoặc hàng kỳ.
- Tránh đưa chi tiết quá mức cho kế hoạch chiến lược hoặc quá chung chung cho kế hoạch tác nghiệp.
1.467 xem 11 kiến thức 11 đề thi
16.915 lượt xem 16/12/2025

2.003 lượt xem 11/07/2025

5.719 lượt xem 11/06/2025
14.773 lượt xem 18/11/2025

15.218 lượt xem 21/11/2025

6.919 lượt xem 20/06/2025

2.471 lượt xem 11/07/2025

2.643 lượt xem 11/07/2025

7.746 lượt xem 04/07/2025

