Tóm tắt kiến thức tiếng Trung bài 7 - 今天几号? (Jīntiān jǐ hào)
Tóm tắt trọng tâm HSK 1 Bài 7 "Hôm nay là ngày mấy?" (Jīntiān jǐ hào). Nắm vững cách nói ngày tháng năm, cấu trúc câu vị ngữ danh từ và ngữ pháp câu liên động "đi đâu làm gì". Tài liệu ôn tập từ vựng và ngữ pháp tiếng Trung sơ cấp ngắn gọn, dễ hiểu.
hsk 1hsk 1 bài 7học tiếng trungngữ pháp tiếng trung sơ cấptừ vựng hsk 1cách nói ngày tháng tiếng trungcâu liên độngcâu vị ngữ danh từôn thi hsk 1
A. TỪ VỰNG VÀ VÍ DỤ (生词)
1. Các từ chỉ thời gian
Trong bài này, chúng ta học các từ quan trọng để xác định các mốc thời gian trong hiện tại, quá khứ và tương lai.
- 今天 (jīntiān): Hôm nay.
+ Ví dụ: 今天是星期五。(Hôm nay là thứ Sáu).
- 昨天 (zuótiān): Hôm qua.
+ Ví dụ: 昨天是几号?(Hôm qua là ngày mấy?).
- 明天 (míngtiān): Ngày mai.
+ Ví dụ: 明天我去学校。(Ngày mai tôi đến trường).
2. Đơn vị ngày tháng
- 月 (yuè): Tháng. Dùng số đếm + 月 để chỉ tháng (Ví dụ: 一月 - Tháng 1, 十二月 - Tháng 12).
- 号 (hào): Ngày (dùng trong văn nói).
- 星期 (xīngqī): Tuần, thứ. Dùng 星期 + số đếm để chỉ thứ (Ví dụ: 星期一 - Thứ Hai, 星期六 - Thứ Bảy).
* Lưu ý đặc biệt: Chủ nhật nói là 星期日 (xīngqīrì) hoặc 星期天 (xīngqītiān), không dùng số.
3. Động từ và các từ khác
- 请 (qǐng): Mời, xin (thể hiện sự lịch sự).
+ Ví dụ: 请坐 (Mời ngồi).
- 问 (wèn): Hỏi.
+ Ví dụ: 请问 (Xin hỏi...).
- 去 (qù): Đi, đi đến.
+ Ví dụ: 去学校 (Đi đến trường).
- 看 (kàn): Nhìn, xem, đọc.
+ Ví dụ: 看书 (Đọc sách).
- 学校 (xuéxiào): Trường học.
- 书 (shū): Sách.
B. NGỮ PHÁP (语法)
1. Cách diễn tả ngày tháng (日期的表达)
Trong tiếng Trung, thứ tự sắp xếp thời gian ngược lại so với tiếng Việt. Nguyên tắc là: Đơn vị lớn đứng trước, đơn vị nhỏ đứng sau.
Công thức: Tháng (月) + Ngày (号/日) + Thứ (星期).
Bảng so sánh thứ tự ngày tháng
| Tiếng Việt (Nhỏ → Lớn) | Tiếng Trung (Lớn → Nhỏ) | | :--- | :--- | | Thứ Tư, ngày 1 tháng 9 | 9月1号,星期三 (Tháng 9 - ngày 1 - thứ 4) | | Thứ Năm, ngày 2 tháng 9 | 9月2号,星期四 (Tháng 9 - ngày 2 - thứ 5) |
* Lưu ý: Trong văn nói hàng ngày, người Trung Quốc thường dùng từ "号" (hào), còn trong văn viết trang trọng họ dùng "日" (rì).
2. Câu vị ngữ danh từ (名词谓语句)
Đây là loại câu mà phần vị ngữ là danh từ hoặc cụm danh từ, không cần dùng động từ "是" (shì). Loại câu này thường dùng để nói về thời gian, ngày chốn, tuổi tác.
Công thức: Chủ ngữ + Danh từ/Cụm danh từ (thời gian/tuổi).
Ví dụ phân tích
- Đúng: 明天星期三。(Ngày mai [là] thứ Tư) - Không cần chữ "shì".
- Đúng: 今天9月1号。(Hôm nay [là] ngày 1 tháng 9).
- Đúng: 我的汉语老师33岁。(Giáo viên tiếng Trung của tôi 33 tuổi).
3. Câu liên động: Đi đâu làm gì (连动句)
Câu liên động là câu có từ 2 động từ trở lên. Cấu trúc này dùng để diễn tả việc đi đến một địa điểm nào đó để thực hiện một mục đích cụ thể.
Công thức: Chủ ngữ + 去 (qù) + [Nơi chốn] + [Làm gì].
Bảng ví dụ cấu trúc câu liên động
| Chủ ngữ | Động từ 1 | Tân ngữ (Nơi chốn) | Động từ 2 (Mục đích) | Nghĩa tiếng Việt | | :--- | :--- | :--- | :--- | :--- | | 我 (Wǒ) | 去 (qù) | 中国 (Zhōngguó) | 学习汉语 (xuéxí Hànyǔ) | Tôi đi Trung Quốc học tiếng Trung | | 我们 (Wǒmen)| 去 (qù) | 中国饭馆儿 (Zhōngguó fànguǎnr)| 吃中国菜 (chī Zhōngguó cài)| Chúng tôi đi nhà hàng TQ ăn món TQ | | 我 (Wǒ) | 去 (qù) | 学校 (xuéxiào) | 看书 (kàn shū) | Tôi đến trường đọc sách |
C. HÁN TỰ VÀ CÁC KIẾN THỨC KHÁC
1. Bộ thủ quan trọng (汉字偏旁)
Trong bài này cần ghi nhớ 2 bộ thủ phổ biến giúp nhận biết nghĩa của từ:
- Bộ Ba chấm thủy (氵):
+ Ý nghĩa: Thường liên quan đến nước.
+ Ví dụ: 没 (méi - không có), 汉 (Hàn - trong Hán ngữ/sông Hán).
- Bộ Ngôn (讠):
+ Ý nghĩa: Thường liên quan đến ngôn ngữ, lời nói.
+ Ví dụ: 语 (yǔ - ngữ/tiếng), 谁 (shéi - ai).
2. Kết cấu chữ Hán (汉字结构)
Làm quen với cách sắp xếp các bộ phận trong một chữ Hán:
- Kết cấu Trái - Phải (左右结构): Hai phần đứng cạnh nhau. Ví dụ: 你 (nǐ), 好 (hǎo).
- Kết cấu Trái - Giữa - Phải (左中右结构): Ba phần xếp hàng ngang. Ví dụ: 谢 (xiè - cảm ơn), 树 (shù - cây).
3. Ngữ âm (Phần mở rộng)
Lưu ý về biến điệu khi đọc từ có 2 âm tiết bắt đầu bằng Thanh 2:
Khi Thanh 2 đi cùng với các thanh khác (1, 2, 3, 4), cao độ vẫn giữ nguyên nhưng cần chú ý nhấn nhá cho tự nhiên.
+ Ví dụ: 银行 (yínháng - ngân hàng), 时间 (shíjiān - thời gian), 蓝色 (lánsè - màu xanh lam).


