Trắc nghiệm ôn tập bài 9 - 你儿子在哪儿工作? Nǐ érzǐ zài nǎr gōngzuò

Thử sức với đề thi trắc nghiệm HSK 1 Bài 9 "Con trai bạn làm việc ở đâu?" online có đáp án chi tiết. Bài tập giúp bạn củng cố từ vựng về gia đình, nghề nghiệp và thành thạo ngữ pháp hỏi địa điểm với "在" (zài), "哪儿" (nǎr). Làm bài test tiếng Trung sơ cấp miễn phí ngay để đánh giá năng lực!

Từ khoá: trắc nghiệm hsk 1 hsk 1 bài 9 học tiếng trung online bài tập tiếng trung sơ cấp ngữ pháp chữ zài giáo trình chuẩn hsk 1 luyện thi hsk 1

Số câu hỏi: 80 câuSố mã đề: 2 đềThời gian: 1 giờ

419,964 lượt xem 32,302 lượt làm bài

Xem trước nội dung
Câu 1: 0.25 điểm
Chọn phiên âm đúng cho từ: "医院"
A.  
yīyuán
B.  
yīyuàn
C.  
yìyuàn
D.  
yīyùan
Câu 2: 0.25 điểm
Từ nào sau đây có nghĩa là "Bác sĩ"?
A.  
老师
B.  
医生
C.  
学生
D.  
爸爸
Câu 3: 0.25 điểm
Điền từ thích hợp vào chỗ trống: "你的朋友在______?" (Bạn của cậu ở đâu?)
A.  
哪儿
B.  
那儿
C.  
这儿
D.  
什么
Câu 4: 0.25 điểm
Chọn từ thích hợp để hoàn thành câu: "小猫在椅子______。" (Con mèo nhỏ ở dưới cái ghế.)
A.  
B.  
左边
C.  
下面
D.  
Câu 5: 0.25 điểm
Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh: 工作 / 妈妈 / 医院 / 在 / 我
A.  
我妈妈工作在医院。
B.  
我妈妈在医院工作。
C.  
医院在我妈妈工作。
D.  
在医院工作我妈妈。
Câu 6: 0.25 điểm
Tìm từ KHÁC LOẠI trong các nhóm từ sau:
A.  
商店
B.  
医院
C.  
医生
D.  
学校
Câu 7: 0.25 điểm
Câu nào sau đây DÙNG SAI ngữ pháp?
A.  
我在那儿工作。
B.  
他在商店买苹果。
C.  
小狗在椅子下面。
D.  
我喝茶在学校。
Câu 8: 0.25 điểm
Chọn câu trả lời thích hợp nhất cho câu hỏi: "你爸爸在哪儿工作?"
A.  
他在医院工作。
B.  
他是医生。
C.  
他今年50岁。
D.  
他不喝茶。
Câu 9: 0.25 điểm
Chữ Hán nào dưới đây có chứa bộ "Môn" (门 - cái cửa)?
A.  
B.  
C.  
D.  
Câu 10: 0.25 điểm
Điền từ vào chỗ trống: "我的书______?" (Sách của tôi đâu rồi?)
A.  
B.  
C.  
D.  
Câu 11: 0.25 điểm
Phiên âm đúng của từ "商店" (Cửa hàng) là gì?
A.  
shāngdiàn
B.  
shàngdiàn
C.  
shāngdián
D.  
sāngdiàn
Câu 12: 0.25 điểm
Dịch câu sau sang tiếng Trung: "Con trai tôi là học sinh."
A.  
我同学是学生。
B.  
我儿子是老师。
C.  
我朋友是医生。
D.  
我儿子是学生。
Câu 13: 0.25 điểm
Trong câu "小狗在椅子下面", từ "椅子" có nghĩa là gì?
A.  
Cái ghế
B.  
Cái bàn
C.  
Cái giường
D.  
Cái cốc
Câu 14: 0.25 điểm
Chọn câu trả lời ĐÚNG cho tình huống sau:
A: 请问,王老师在家吗?(Xin hỏi, thầy Vương có nhà không?)
B: ______
A.  
他在学校工作。
B.  
他不在家。
C.  
他是老师。
D.  
他喝茶。
Câu 15: 0.25 điểm
Từ "工作" trong câu "你在哪儿工作?" đóng vai trò là từ loại gì?
A.  
Danh từ
B.  
Tính từ
C.  
Động từ
D.  
Lượng từ
Câu 16: 0.25 điểm
Tìm chữ Hán tương ứng với phiên âm "érzi":
A.  
孩子
B.  
耳朵
C.  
儿子
D.  
二子
Câu 17: 0.25 điểm
Hoàn thành hội thoại:
A: 那个杯子在哪儿?
B: ______
A.  
我想买杯子。
B.  
那是我的杯子。
C.  
杯子很大。
D.  
杯子在桌子上。
Câu 18: 0.25 điểm
Câu nào sau đây có nghĩa: "Bố tôi không làm việc ở trường học."?
A.  
我爸爸没在学校工作。
B.  
我爸爸不工作在学校。
C.  
我爸爸不在学校工作。
D.  
我爸爸是在学校不工作。
Câu 19: 0.25 điểm
Chọn từ điền vào chỗ trống: "你是______工作吗?" (Bạn làm việc Ở ĐÂY phải không?)
A.  
在那儿
B.  
在哪儿
C.  
D.  
在这儿
Câu 20: 0.25 điểm
Nhìn hình mô tả một con mèo nằm DƯỚI gầm ghế. Câu tiếng Trung nào miêu tả đúng?
A.  
小猫在椅子下面。
B.  
小猫在椅子上面。
C.  
小狗在椅子下面。
D.  
小猫在桌子下面。
Câu 21: 0.25 điểm
Từ trái nghĩa với "大" (To/Lớn) là từ nào đã học trong bài?
A.  
B.  
C.  
D.  
Câu 22: 0.25 điểm
Câu hỏi đúng cho câu trả lời "我是医生" (Tôi là bác sĩ) là gì?
A.  
你在哪儿工作?
B.  
你是老师吗?
C.  
你叫什么名字?
D.  
你做什么工作?
Câu 23: 0.25 điểm
Chọn đáp án đúng nhất để điền vào câu: "我们______学校看书。" (Chúng tôi đọc sách ở trường)
A.  
B.  
C.  
D.  
Câu 24: 0.25 điểm
Chữ "那儿" (nàr - chỗ đó) và "哪儿" (nǎr - ở đâu) khác nhau ở điểm nào?
A.  
Bộ Khẩu (口) ở phía trước
B.  
Bộ Nhân (人) ở phía trước
C.  
Bộ Môn (门) ở phía trước
D.  
Bộ Thủy (氵) ở phía trước
Câu 25: 0.25 điểm
Sắp xếp câu đúng: 小狗 / 呢 / 的 / 我
A.  
小狗我的呢?
B.  
呢我的小狗?
C.  
我的小狗呢?
D.  
小狗呢我的?

Bài đọc điền từ (Câu 26-30): Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống.

我叫大卫。我家有三口人:爸爸、妈妈和我。我爸爸是__1__,他在医院工作。我妈妈不工作,她在__2__。我家有一只__3__狗。小狗在哪儿?小狗在椅子__4__。我是学生,我在__5__看书。

Câu 26: 0.25 điểm
(1) Chọn từ điền vào chỗ trống số 1:
A.  
医生
B.  
老师
C.  
学生
D.  
朋友
Câu 27: 0.25 điểm
(2) Chọn từ điền vào chỗ trống số 2:
A.  
学校
B.  
C.  
商店
D.  
哪儿
Câu 28: 0.25 điểm
(3) Chọn từ điền vào chỗ trống số 3:
A.  
B.  
C.  
D.  
Câu 29: 0.25 điểm
(4) Chọn từ điền vào chỗ trống số 4:
A.  
哪儿
B.  
名字
C.  
下面
D.  
什么
Câu 30: 0.25 điểm
(5) Chọn từ điền vào chỗ trống số 5:
A.  
商店
B.  
医院
C.  
学校
D.  
椅子

Bài đọc hiểu (Câu 32-36): Đọc đoạn văn sau và trả lời câu hỏi.

我的好朋友 (Bạn tốt của tôi)

你好,我叫王明。我有两个好朋友,叫李月和大卫。李月是老师,她在学校工作。大卫是医生,他在医院工作。李月有一个女儿。她女儿叫小月。小月是学生,她不想去学校,她在商店买杯子。

Câu 31: 0.25 điểm
王明有两个什么?(Vương Minh có 2 cái gì?)
A.  
医生
B.  
老师
C.  
好朋友
D.  
儿子
Câu 32: 0.25 điểm
李月在哪儿工作?(Lý Nguyệt làm việc ở đâu?)
A.  
医院
B.  
商店
C.  
D.  
学校
Câu 33: 0.25 điểm
谁是医生?(Ai là bác sĩ?)
A.  
李月
B.  
王明
C.  
小月
D.  
大卫
Câu 34: 0.25 điểm
小月去哪儿买杯子?(Tiểu Nguyệt đi đâu mua cốc?)
A.  
商店
B.  
学校
C.  
医院
D.  
朋友家
Câu 35: 0.25 điểm
小月是做什么的?(Tiểu Nguyệt làm nghề gì?)
A.  
医生
B.  
老师
C.  
学生
D.  
不工作
Câu 36: 0.25 điểm
Câu nào sau đây có ý nghĩa: "Cốc của tôi ở đằng kia."?
A.  
我的杯子在哪儿。
B.  
我的杯子在这儿。
C.  
我的杯子在椅子下面。
D.  
我的杯子在那儿。
Câu 37: 0.25 điểm
Phản xạ hội thoại: Nếu ai đó nói "很高兴认识你" (Rất vui được quen biết bạn), bạn sẽ trả lời thế nào?
A.  
谢谢你。
B.  
没关系。
C.  
我也很高兴认识你。
D.  
不客气。
Câu 38: 0.25 điểm
Chọn cặp từ đi cùng nhau hợp lý nhất (Collocation):
A.  
喝 —— 苹果
B.  
看 —— 椅子
C.  
在 —— 医院
D.  
去 —— 名字
Câu 39: 0.25 điểm
Trong câu "他在椅子下面" (Nó ở dưới ghế), chữ "他" có thể thay thế bằng từ nào để câu vẫn hợp lý?
A.  
医院
B.  
小狗
C.  
学校
D.  
工作
Câu 40: 0.25 điểm
Từ nào dưới đây KHÔNG dùng để hỏi?
A.  
B.  
哪儿
C.  
什么
D.  
这儿