Trắc nghiệm ôn tập bài 9 - 你儿子在哪儿工作? Nǐ érzǐ zài nǎr gōngzuò
Thử sức với đề thi trắc nghiệm HSK 1 Bài 9 "Con trai bạn làm việc ở đâu?" online có đáp án chi tiết. Bài tập giúp bạn củng cố từ vựng về gia đình, nghề nghiệp và thành thạo ngữ pháp hỏi địa điểm với "在" (zài), "哪儿" (nǎr). Làm bài test tiếng Trung sơ cấp miễn phí ngay để đánh giá năng lực!
Từ khoá: trắc nghiệm hsk 1 hsk 1 bài 9 học tiếng trung online bài tập tiếng trung sơ cấp ngữ pháp chữ zài giáo trình chuẩn hsk 1 luyện thi hsk 1
Câu 1: Chọn phiên âm đúng cho từ: "医院"
Câu 2: Từ nào sau đây có nghĩa là "Bác sĩ"?
Câu 3: Điền từ thích hợp vào chỗ trống: "你的朋友在______?" (Bạn của cậu ở đâu?)
Câu 4: Chọn từ thích hợp để hoàn thành câu: "小猫在椅子______。" (Con mèo nhỏ ở dưới cái ghế.)
Câu 5: Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh: 工作 / 妈妈 / 医院 / 在 / 我
Câu 6: Tìm từ KHÁC LOẠI trong các nhóm từ sau:
Câu 7: Câu nào sau đây DÙNG SAI ngữ pháp?
Câu 8: Chọn câu trả lời thích hợp nhất cho câu hỏi: "你爸爸在哪儿工作?"
Câu 9: Chữ Hán nào dưới đây có chứa bộ "Môn" (门 - cái cửa)?
Câu 10: Điền từ vào chỗ trống: "我的书______?" (Sách của tôi đâu rồi?)
Câu 11: Phiên âm đúng của từ "商店" (Cửa hàng) là gì?
Câu 12: Dịch câu sau sang tiếng Trung: "Con trai tôi là học sinh."
Câu 13: Trong câu "小狗在椅子下面", từ "椅子" có nghĩa là gì?
Câu 14: Chọn câu trả lời ĐÚNG cho tình huống sau:
A: 请问,王老师在家吗?(Xin hỏi, thầy Vương có nhà không?)
B: ______
Câu 15: Từ "工作" trong câu "你在哪儿工作?" đóng vai trò là từ loại gì?
Câu 16: Tìm chữ Hán tương ứng với phiên âm "érzi":
Câu 17: Hoàn thành hội thoại:
A: 那个杯子在哪儿?
B: ______
Câu 18: Câu nào sau đây có nghĩa: "Bố tôi không làm việc ở trường học."?
Câu 19: Chọn từ điền vào chỗ trống: "你是______工作吗?" (Bạn làm việc Ở ĐÂY phải không?)
Câu 20: Nhìn hình mô tả một con mèo nằm DƯỚI gầm ghế. Câu tiếng Trung nào miêu tả đúng?
Câu 21: Từ trái nghĩa với "大" (To/Lớn) là từ nào đã học trong bài?
Câu 22: Câu hỏi đúng cho câu trả lời "我是医生" (Tôi là bác sĩ) là gì?
Câu 23: Chọn đáp án đúng nhất để điền vào câu: "我们______学校看书。" (Chúng tôi đọc sách ở trường)
Câu 24: Chữ "那儿" (nàr - chỗ đó) và "哪儿" (nǎr - ở đâu) khác nhau ở điểm nào?
A. Bộ Khẩu (口) ở phía trước
B. Bộ Nhân (人) ở phía trước
C. Bộ Môn (门) ở phía trước
D. Bộ Thủy (氵) ở phía trước
Câu 25: Sắp xếp câu đúng: 小狗 / 呢 / 的 / 我
Bài đọc điền từ (Câu 26-30): Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống.
我叫大卫。我家有三口人:爸爸、妈妈和我。我爸爸是__1__,他在医院工作。我妈妈不工作,她在__2__。我家有一只__3__狗。小狗在哪儿?小狗在椅子__4__。我是学生,我在__5__看书。
Câu 26: (1) Chọn từ điền vào chỗ trống số 1:
Câu 27: (2) Chọn từ điền vào chỗ trống số 2:
Câu 28: (3) Chọn từ điền vào chỗ trống số 3:
Câu 29: (4) Chọn từ điền vào chỗ trống số 4:
Câu 30: (5) Chọn từ điền vào chỗ trống số 5:
Bài đọc hiểu (Câu 32-36): Đọc đoạn văn sau và trả lời câu hỏi.
我的好朋友 (Bạn tốt của tôi)
你好,我叫王明。我有两个好朋友,叫李月和大卫。李月是老师,她在学校工作。大卫是医生,他在医院工作。李月有一个女儿。她女儿叫小月。小月是学生,她不想去学校,她在商店买杯子。
Câu 31: 王明有两个什么?(Vương Minh có 2 cái gì?)
Câu 32: 李月在哪儿工作?(Lý Nguyệt làm việc ở đâu?)
Câu 34: 小月去哪儿买杯子?(Tiểu Nguyệt đi đâu mua cốc?)
Câu 35: 小月是做什么的?(Tiểu Nguyệt làm nghề gì?)
Câu 36: Câu nào sau đây có ý nghĩa: "Cốc của tôi ở đằng kia."?
Câu 37: Phản xạ hội thoại: Nếu ai đó nói "很高兴认识你" (Rất vui được quen biết bạn), bạn sẽ trả lời thế nào?
Câu 38: Chọn cặp từ đi cùng nhau hợp lý nhất (Collocation):
Câu 39: Trong câu "他在椅子下面" (Nó ở dưới ghế), chữ "他" có thể thay thế bằng từ nào để câu vẫn hợp lý?
Câu 40: Từ nào dưới đây KHÔNG dùng để hỏi?