Trắc nghiệm ôn tập chương 7 - 今天几号? (Jīntiān jǐ hào?)
Thử sức với đề trắc nghiệm HSK 1 Bài 7 "Jīntiān jǐ hào?" (Hôm nay là ngày mấy) phiên bản nâng cao. Ôn tập toàn diện cách dùng ngày tháng, thứ tự thời gian và câu liên động qua 40 câu hỏi trắc nghiệm và bài đọc hiểu. Có đáp án và giải thích chi tiết giúp củng cố kiến thức tiếng Trung sơ cấp.
Từ khoá: hsk 1 hsk 1 bài 7 trắc nghiệm hsk 1 tiếng trung sơ cấp ngữ pháp tiếng trung hôm nay là ngày mấy câu liên động luyện thi hsk 1 bài tập tiếng trung
Câu 1: Chọn phiên âm đúng cho từ: 昨天
Câu 2: Từ nào dưới đây có chứa bộ "Ba chấm thủy" (氵)?
Câu 3: Điền từ thích hợp vào chỗ trống: 明天星期六,我去学校 _______。
Câu 4: Chọn từ khác loại trong các từ sau:
Câu 5: Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh: 去 / 商店 / 我 / 买 / 水果 (shuǐguǒ - trái cây)
Câu 6: Nếu hôm nay là "8月31号", vậy ngày mai là ngày mấy?
Câu 7: Chọn đáp án đúng để trả lời câu hỏi: "今天几号?"
Câu 8: Chữ Hán nào dưới đây có nghĩa là "Trường học"?
Câu 9: Hoàn thành câu: A: 明天星期几? - B: 明天 _______。
Câu 10: "Chủ nhật" trong tiếng Trung nói như thế nào?
Câu 11: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: 请____,今天是几号?
Câu 12: Chọn nghĩa tiếng Việt đúng cho câu: "我去朋友家。"
Câu 13: Từ nào dưới đây KHÔNG dùng để chỉ thời gian?
Câu 14: Câu nào sau đây ĐÚNG ngữ pháp?
Câu 15: Trong câu "我去学校看书", từ "看" đóng vai trò là gì?
Câu 16: Nếu "Hôm qua là thứ Năm" (昨天星期四), thì "Ngày mai là thứ mấy"?
Câu 17: Điền vào chỗ trống: 你的生日是 _______?
Câu 18: Chọn câu trả lời đúng cho hình ảnh một người đang cầm sách đọc.
Câu 19: Từ nào có thanh điệu khác với các từ còn lại? (Dựa trên thanh của từ đầu tiên)
Câu 20: "Tháng 12" trong tiếng Trung là gì?
Câu 21: Ghép câu: 我们 (1) / 吃 (2) / 去 (3) / 中国菜 (4) / 饭馆 (5)
Câu 22: Chọn từ thích hợp: A: 你去学校 _______? B: 我去学校学汉语。
Câu 23: Chữ "书" (Sách) có bao nhiêu nét?
Câu 24: Câu nào sau đây SAI về mặt ý nghĩa hoặc ngữ pháp?
Câu 25: "Thứ tư" trong tiếng Trung là "Xinqqi San" (星期三), vậy "Thứ sáu" là gì?
Câu 26: Tìm lỗi sai trong câu: 我去学校在看书。
Câu 27: Chọn cặp từ trái nghĩa (hoặc đối lập về thời gian):
Câu 28: Câu hỏi: 你的汉语老师哪儿去? (Sắp xếp lại cho đúng)
Câu 29: "Cuốn sách này" dịch sang tiếng Trung là:
Câu 30: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: 今天是 _______ 20号。
Đoạn văn điền từ (31-35):
今天是 (31)______ 15号,星期日。我是学生,我不去 (32)______。我去商店 (33)______ 水果。我的朋友 (34)______ 这是一个好 (35)______。
Câu 31: Chọn từ điền vào vị trí (31):
Câu 32: Chọn từ điền vào vị trí (32):
Câu 33: Chọn từ điền vào vị trí (33):
Câu 34: Chọn từ điền vào vị trí (34):
Câu 35: Chọn từ điền vào vị trí (35):
Đọc đoạn văn sau và trả lời câu hỏi (36-40):
你好,我叫王山。今天是八月三十一号,星期二。我和我的同学去学校。我们去学校看书,学汉语。明天是九月一号,我们去老师家吃中国菜。我也想学做中国菜。
Câu 36: 今天几号?(Hôm nay là ngày mấy?)
Câu 37: 今天星期几?(Hôm nay là thứ mấy?)
Câu 38: 王山和同学去学校做什么?(Vương Sơn và bạn học đến trường làm gì?)
Câu 39: 明天他们去哪儿?(Ngày mai họ đi đâu?)
Câu 40: 王山想做什么?(Vương Sơn muốn làm gì?)