Tóm tắt kiến thức tiếng Trung HSK1 bài 5 - 她女儿今年二十岁

Tóm tắt kiến thức trọng tâm bài 5 Giáo trình chuẩn HSK 1: "她女儿今年二十岁". Nắm vững bảng từ vựng về thành viên gia đình (家, 爸爸, 妈妈...), phân biệt cách hỏi tuổi dùng "几" và "多大", cách dùng lượng từ "口" và trợ từ ngữ khí "了" chính xác nhất.

HSK 1 bài 5ngữ pháp HSK 1từ vựng tiếng trung chủ đề gia đìnhcách hỏi tuổi tiếng trunggiáo trình chuẩn HSK 1她女儿今年二十岁học tiếng trung sơ cấp

 

A. TỪ VỰNG

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ mới quan trọng trong bài, bao gồm từ vựng chính và từ vựng bổ sung về gia đình.

1. Từ mới trong bài

- 家 (jiā): Nhà, gia đình. 
Ví dụ: 我家 (Nhà tôi), 回家 (Về nhà). 

- 有 (yǒu): Có (sở hữu hoặc tồn tại). 
Ví dụ: 我有一个中国朋友 (Tôi có một người bạn Trung Quốc). 

- 口 (kǒu): Lượng từ dùng cho thành viên trong gia đình (nhân khẩu). 
Ví dụ: 三口人 (Ba người - trong gia đình). 

- 女儿 (nǚ'ér): Con gái. 
Ví dụ: 她女儿今年四岁 (Con gái cô ấy năm nay 4 tuổi). 

- 几 (jǐ): Mấy, vài (đại từ nghi vấn hỏi số lượng, thường dưới 10). 
Ví dụ: 几个人? (Mấy người?). 

- 岁 (suì): Tuổi. 
Ví dụ: 三岁 (3 tuổi). 

- 了 (le): Rồi (trợ từ ngữ khí, chỉ sự thay đổi). 
Ví dụ: 几岁了? (Mấy tuổi rồi?). 

- 今年 (jīnnián): Năm nay. 
Ví dụ: 今年是2024年 (Năm nay là năm 2024). 

- 多 (duō): Bao nhiêu (chỉ mức độ, dùng hỏi số lượng lớn hơn 10). 
Ví dụ: 多大? (Bao nhiêu tuổi/Lớn cỡ nào?). 

- 大 (dà): Lớn, to. 
Ví dụ: 这个苹果很大 (Quả táo này rất to).

2. Từ vựng bổ sung (Thành viên gia đình)

- 爷爷 (yéye): Ông nội 
- 奶奶 (nǎinai): Bà nội 
- 爸爸 (bàba): Bố 
- 妈妈 (māma): Mẹ 
- 哥哥 (gēge): Anh trai 
- 姐姐 (jiějie): Chị gái 
- 弟弟 (dìdi): Em trai 
- 妹妹 (mèimei): Em gái

B. NGỮ PHÁP

1. Đại từ nghi vấn "几" (jǐ)

Cách dùng

"几" dùng để hỏi về số lượng, thường dùng khi người nói dự đoán con số câu trả lời nhỏ hơn 10. Khi dùng "几", bắt buộc phải có lượng từ ở giữa (trừ một số trường hợp đặc biệt).

Cấu trúc

几 + Lượng từ + Danh từ? 

Ví dụ

- 你家有几口人? (Nhà bạn có mấy người?) 
- 你有几个汉语老师? (Bạn có mấy giáo viên tiếng Trung?)

Lưu ý cho sinh viên

Khác với tiếng Việt có thể nói "mấy người", trong tiếng Trung bắt buộc phải có lượng từ (ví dụ: 口, 个). Không nói "几人", phải nói "几口人" hoặc "几个人".

2. Hỏi số lượng với "多" (duō)

Cách dùng

"多" được đặt trước tính từ để hỏi về mức độ (bao nhiêu). Trong bài này, chúng ta học cụm "多大" để hỏi tuổi.

Cấu trúc

Chủ ngữ + 多 + Tính từ? 

Ví dụ

- 李老师多大了? (Cô Lý bao nhiêu tuổi rồi?) 
- 你女儿今年多大? (Con gái bạn năm nay bao nhiêu tuổi - dùng cho người lớn hơn hoặc hỏi chung chung).

3. Trợ từ ngữ khí "了" (le)

Cách dùng

Trong bài học này, "了" đặt ở cuối câu để biểu thị sự thay đổi hoặc xuất hiện tình huống mới (có nghĩa là "rồi").

Ví dụ

- 她今年四岁。 (Năm nay cô bé được 4 tuổi rồi - ý chỉ sự thay đổi sang tuổi mới). 
-李老师五十岁。 (Thầy Lý 50 tuổi rồi).

4. So sánh cách hỏi tuổi trong tiếng Trung

Đây là phần kiến thức quan trọng và dễ nhầm lẫn. Hãy xem bảng so sánh dưới đây:

Đối tượng được hỏiMẫu câu hỏiGiải thích
Trẻ em (dưới 10 tuổi)你今年几岁了?
(Nǐ jīnnián jǐ suì le?)
Dùng "几" cho số lượng nhỏ.
Thanh niên / Người bằng vai你今年多大了?
(Nǐ jīnnián duō dà le?)
Dùng "多大" là cách hỏi thông dụng nhất.
Người già / Người cần tôn trọng您今年多大年纪了?
(Nín jīnnián duō dà niánjì le?)
Thêm từ "年纪" (niánjì - tuổi tác) để thể hiện sự lễ phép, kính trọng.

C. NGỮ ÂM VÀ CHỮ HÁN

1. Ngữ âm (Pinyin)

Âm cuốn lưỡi (Erhua - 儿化)

Trong tiếng Trung, âm "er" có thể kết hợp với âm tiết đứng trước nó. Khi viết phiên âm, ta thêm "r" vào sau. 
Ví dụ: 小孩儿 (xiǎoháir), 饭馆儿 (fànguǎnr).

Phân biệt Thanh mẫu bật hơi và không bật hơi

Đây là lỗi phát âm sinh viên Việt Nam hay mắc phải nhất.

Không bật hơi (Nhẹ)Bật hơi (Mạnh, có luồng khí)Ghi chú
b (bua)p (pua)Giống "p" phở nhưng "p" phải bật mạnh hơi.
d (tưa)t (thưa)"d" đọc như "t" tiếng Việt, "t" đọc như "th" nhưng bật hơi.
g (cưa)k (khưa)"g" đọc như "c/k", "k" đọc như "kh" nhưng bật hơi mạnh từ cổ họng.
j (chi)q (chi bật hơi)"q" phải đẩy luồng khí mạnh ra kẽ răng.
z (chư)c (chư bật hơi)"c" giống "z" nhưng bật hơi rất mạnh.

Dấu cách âm (隔音符号)

Khi một âm tiết bắt đầu bằng a, o, e đứng sau một âm tiết khác, ta dùng dấu phẩy (') để ngăn cách, tránh đọc nhầm. 
Ví dụ: 
- pi'ao (皮袄 - áo da) khác với piao (phiêu). 
- Xi'an (西安 - Tây An) khác với xian (tiên).

2. Chữ Hán

Nét mới

- Ngang phẩy (横撇 - 7): Viết nét ngang rồi gập xuống phẩy sang trái. Ví dụ trong chữ: 水 (shuǐ). 
- Phẩy chấm (撇点 - <): Viết nét phẩy rồi gập xuống tạo thành dấu chấm dài. Ví dụ trong chữ: 女 (nǚ).

Quy tắc bút thuận (Thứ tự viết)

- Ngoài trước trong sau (先外后内): Viết khung bên ngoài trước rồi mới viết bên trong. 
Ví dụ: 四 (số 4), 国 (nước). 

- Giữa trước hai bên sau (先中间后两边): Viết nét ở giữa trước để làm trụ, sau đó viết hai bên đối xứng. 
Ví dụ: 小 (nhỏ), 水 (nước).

Mục lục
A. TỪ VỰNG
1. Từ mới trong bài
2. Từ vựng bổ sung (Thành viên gia đình)
B. NGỮ PHÁP
1. Đại từ nghi vấn "几" (jǐ)
2. Hỏi số lượng với "多" (duō)
3. Trợ từ ngữ khí "了" (le)
4. So sánh cách hỏi tuổi trong tiếng Trung
C. NGỮ ÂM VÀ CHỮ HÁN
1. Ngữ âm (Pinyin)
2. Chữ Hán
Khoá học liên quan
Kiến thức tương tự