Tóm tắt kiến thức tiếng Trung HSK 1 bài 5 - 我是坐飞机来的.

Tổng hợp trọn bộ kiến thức HSK 1 Bài 15: Cách dùng cấu trúc nhấn mạnh 是...的 (thời gian, địa điểm, cách thức), từ vựng về phương tiện giao thông và quy tắc đọc ngày tháng, số điện thoại Trung Quốc chi tiết nhất. Tài liệu ôn tập HSK 1 hiệu quả cho người mới bắt đầu.

HSK 1 Bài 15我是坐飞机来的ngữ pháp HSK 1cấu trúc shi detừ vựng tiếng Trung bài 15tự học HSK 1cách đọc ngày tháng năm tiếng Trungsố điện thoại Trung Quốchọc tiếng Trung cơ bản

 

A. Từ vựng và giải thích nghĩa

1. Danh sách từ vựng quan trọng

Dưới đây là các từ vựng mới xuất hiện trong bài, mình đã tổng hợp kèm theo loại từ và ví dụ để các bạn dễ hình dung cách dùng:

Chữ HánPhiên âmNghĩa tiếng ViệtVí dụ minh họa
认识rènshiQuen biết很高兴认识您!(Rất vui được quen biết ông!)
niánNăm2011年 (Năm 2011)
大学dàxuéĐại học她是我大学同学。(Cô ấy là bạn đại học của tôi.)
饭店fàndiànKhách sạn, nhà hàng他在饭店工作。(Anh ấy làm việc ở khách sạn.)
出租车chūzūchēXe taxi我们坐出租车去。(Chúng tôi đi bằng taxi.)
一起yìqǐCùng nhau我和朋友一起开车。(Tôi và bạn cùng lái xe.)
高兴gāoxìngVui vẻ, phấn khởi今天我很高兴。(Hôm nay tôi rất vui.)
tīngNghe听张先生说... (Nghe ông Trương nói...)
飞机fēijīMáy bay我是坐飞机来的。(Tôi đáp máy bay đến đây.)

Lưu ý nhỏ cho các bạn:

- 认识 (rènshi): Thường dùng để chỉ việc quen biết giữa người với người hoặc nhận diện mặt chữ Hán.
- 饭店 (fàndiàn): Trong tiếng Trung hiện đại có thể hiểu là nhà hàng lớn hoặc khách sạn, đừng nhầm với các quán ăn nhỏ (quản - guǎn).

B. Ngữ pháp

1. Cấu trúc “是……的” (Nhấn mạnh thời gian, địa điểm, cách thức)

Cách dùng:

Khi một sự việc đã xảy ra và chúng ta muốn nhấn mạnh vào thời gian, địa điểm hoặc cách thức/phương tiện thực hiện hành động đó, chúng ta dùng cấu trúc này.

Thành phầnChủ ngữ(是)Yếu tố nhấn mạnhĐộng từ
Nhấn mạnh thời gian昨天的。
Nhấn mạnh địa điểm在北京của.
Nhấn mạnh cách thức你们怎么来饭店的?

Các lưu ý quan trọng:

- Trong câu khẳng định và nghi vấn: Chữ "是" (shì) có thể được lược bỏ mà ý nghĩa không đổi.
- Trong câu phủ định: Bắt buộc phải dùng "不是……的" và không được lược bỏ "是".
Ví dụ: 我们不是坐出租车来的。(Chúng tôi không phải đi taxi đến.)

2. Cách diễn tả ngày tháng (2)

Quy tắc:

Trong tiếng Trung, thứ tự thời gian luôn đi từ Lớn đến Nhỏ: Năm -> Tháng -> Ngày -> Thứ.

Đơn vịQuy tắc đọcVí dụ
Năm (年 - nián)Đọc từng chữ số một2008年: èr líng líng bā nián
Tháng (月 - yuè)Đọc cả số đếm + yuè9月: jiǔ yuè
Ngày (号/日 - hào/rì)Đọc cả số đếm + hào/rì10号: shí hào
Thứ (星期 - xīngqī)Xīngqī + số đếm星期三: xīngqī sān (Thứ tư)

C. Các nội dung quan trọng khác

1. Sự kết hợp thanh điệu của từ có ba âm tiết

Khi từ bắt đầu bằng âm tiết mang thanh 4 (thanh đi xuống mạnh), cần chú ý sự kết hợp với các thanh sau để đọc cho tự nhiên:

- 4 + 1 + 1: diànbīngxiāng (tủ lạnh)
- 4 + 2 + 1: chàng guógē (hát quốc ca)
- 4 + 3 + 3: dàshǐguǎn (đại sứ quán)
- 4 + 4 + 4: Àoyùnhuì (Thế vận hội Olympic)

2. Chữ Hán độc thể

Bài này chúng ta làm quen với 3 chữ đơn rất hay gặp:

- 年 (nián): Hình ảnh gốc là gánh lúa về nhà, nay chỉ năm.
- 出 (chū): Hình ảnh bàn chân rời khỏi một nơi nào đó, nghĩa là "ra".
- 飞 (fēi): Hình ảnh đôi cánh chim đang bay, nghĩa là "bay".

3. Văn hóa: Số điện thoại tại Trung Quốc

Đây là kiến thức thực tế rất thú vị mà các bạn sinh viên cần nhớ:

- Số điện thoại bàn: Thường có 7-8 chữ số.
- Số điện thoại di động: Luôn có 11 chữ số.
- Cách đọc số di động: Thường ngắt theo nhịp 3-4-4 (Ví dụ: 139-0107-8866).
- Lưu ý đặc biệt: Số "1" trong dãy số điện thoại thường được đọc là "yāo" thay vì "yī" để tránh nhầm lẫn với số 7 (qī).

Mục lục
A. Từ vựng và giải thích nghĩa
1. Danh sách từ vựng quan trọng
B. Ngữ pháp
1. Cấu trúc “是……的” (Nhấn mạnh thời gian, địa điểm, cách thức)
2. Cách diễn tả ngày tháng (2)
C. Các nội dung quan trọng khác
1. Sự kết hợp thanh điệu của từ có ba âm tiết
2. Chữ Hán độc thể
3. Văn hóa: Số điện thoại tại Trung Quốc
Khoá học liên quan
Kiến thức tương tự