Trắc nghiệm ôn tập bài 10 - 我能坐这儿吗? Wǒ néng zuò zhèr ma?

Làm đề trắc nghiệm HSK 1 Bài 10 online với 40 câu hỏi ôn tập từ vựng & ngữ pháp về vị trí (上/下/里), câu tồn tại "有" và động từ "能". Bài tập có đáp án và giải thích chi tiết giúp củng cố kiến thức sơ cấp.

Từ khoá: trắc nghiệm hsk 1 hsk 1 bài 10 bài tập tiếng trung hsk 1 ôn tập ngữ pháp hsk 1 câu chữ 有 từ chỉ vị trí tiếng trung wǒ néng zuò zhèr ma đề thi thử hsk 1

Số câu hỏi: 80 câuSố mã đề: 2 đềThời gian: 1 giờ

419,972 lượt xem 32,304 lượt làm bài

Xem trước nội dung
Câu 1: 0.25 điểm
Điền từ thích hợp vào chỗ trống: 桌子______有一个电脑。
A.  
B.  
C.  
D.  
Câu 2: 0.25 điểm
Điền từ thích hợp vào chỗ trống để xin phép: 我______坐这儿吗?
A.  
B.  
C.  
D.  
Câu 3: 0.25 điểm
Chọn từ khác loại với các từ còn lại (về mặt từ loại/nhóm nghĩa).
A.  
B.  
椅子
C.  
桌子
D.  
电脑
Câu 4: 0.25 điểm
Điền lượng từ thích hợp: 李老师有一______书。
A.  
B.  
C.  
D.  
Câu 5: 0.25 điểm
Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh: 名字 / 你的 / 写 / 请
A.  
请写名字你的。
B.  
你的名字请写。
C.  
请你的写名字。
D.  
请写你的名字。
Câu 6: 0.25 điểm
Chọn câu trả lời phù hợp nhất cho câu hỏi: "杯子在哪儿?"
A.  
我有一个杯子。
B.  
杯子在桌子里。
C.  
杯子很漂亮。
D.  
这是我的杯子。
Câu 7: 0.25 điểm
Chọn câu đúng ngữ pháp khi muốn nói "Trên bàn không có sách".
A.  
桌子上没有书。
B.  
桌子上没有一本书。
C.  
桌子上不有书。
D.  
桌子上不有一本书。
Câu 8: 0.25 điểm
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng cho câu: "前面那个人是谢朋。"
A.  
Tạ Bằng là người Trung Quốc.
B.  
Bạn của Tạ Bằng ở phía trước.
C.  
Người phía trước kia là Tạ Bằng.
D.  
Người phía sau kia là Tạ Bằng.
Câu 9: 0.25 điểm
Điền lượng từ thích hợp vào chỗ trống: 学校里有一______商店。
A.  
B.  
C.  
D.  
Câu 10: 0.25 điểm
Chọn từ khác loại với các từ còn lại.
A.  
前面
B.  
名字
C.  
后面
D.  
里面
Câu 11: 0.25 điểm
Hoàn thành hội thoại:
A: 你的电脑在哪儿?
B: __________________。
A.  
我想买电脑
B.  
我没有电脑
C.  
我的电脑是新的
D.  
我的电脑在桌子上
Câu 12: 0.25 điểm
Điền từ vào chỗ trống: 桌子上有一个水杯______一本书。
A.  
B.  
C.  
D.  
Câu 13: 0.25 điểm
Câu nào sau đây dùng để xin phép làm một việc gì đó?
A.  
你有电脑吗?
B.  
我能坐这儿吗?
C.  
你叫什么名字?
D.  
你在哪儿工作?
Câu 14: 0.25 điểm
Chọn trật tự từ đúng để tạo thành câu có nghĩa.
A.  
椅子下面在小猫。
B.  
下面椅子在小猫。
C.  
小猫在下面椅子。
D.  
小猫在椅子下面。
Câu 15: 0.25 điểm
Chọn phiên âm đúng cho từ: "工作" (Làm việc)
A.  
gōngzuò
B.  
gōngzùo
C.  
gōngzou
D.  
gōngzuòr
Câu 16: 0.25 điểm
Điền từ thích hợp: 请______茶。
A.  
B.  
C.  
D.  
Câu 17: 0.25 điểm
Tìm lỗi sai trong câu sau: "我家有三口人,爸爸、妈妈和我不。"
A.  
B.  
C.  
D.  
Câu 18: 0.25 điểm
Chọn đáp án đúng cho tình huống: Bạn muốn mời người khác ngồi một cách lịch sự, bạn nói:
A.  
请回。
B.  
请看。
C.  
请坐。
D.  
请听。
Câu 19: 0.25 điểm
Điền từ vào chỗ trống: 王医生在______工作。
A.  
名字
B.  
汉字
C.  
椅子
D.  
医院
Câu 20: 0.25 điểm
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống để hỏi về vị trí này: ______有人吗?
A.  
B.  
这儿
C.  
这个
D.  
Câu 21: 0.25 điểm
Chọn câu ĐÚNG ngữ pháp.
A.  
椅子上没有猫。
B.  
椅子上没有一只猫。
C.  
椅子上不有一只猫。
D.  
椅子上不有猫。
Câu 22: 0.25 điểm
Từ nào có nghĩa trái ngược với "后面" (phía sau)?
A.  
前面
B.  
下面
C.  
上面
D.  
里面
Câu 23: 0.25 điểm
Khi ai đó nói "谢谢你!" (Cảm ơn bạn), bạn nên đáp lại là:
A.  
不客气
B.  
再见
C.  
对不起
D.  
没关系
Câu 24: 0.25 điểm
Chọn từ khác loại (về từ loại).
A.  
B.  
C.  
D.  
Câu 25: 0.25 điểm
Câu "我有一个中国朋友和一个美国朋友" nghĩa là gì?
A.  
Bạn Trung Quốc của tôi có một người bạn Mỹ.
B.  
Tôi là người Trung Quốc và bạn tôi là người Mỹ.
C.  
Tôi và bạn Trung Quốc đi Mỹ.
D.  
Tôi có một người bạn Trung Quốc và một người bạn Mỹ.
Câu 26: 0.25 điểm
Sắp xếp các từ sau thành câu hỏi đúng: 吗 / 在 / 你 / 家 / 爸爸
A.  
你家爸爸在吗?
B.  
爸爸在吗你家?
C.  
你爸爸在家吗?
D.  
在家吗你爸爸?
Câu 27: 0.25 điểm
Trong các chữ Hán sau, chữ nào có bộ "Vi" (囗 - vây quanh) mang ý nghĩa bao bọc?
A.  
B.  
C.  
D.  
Câu 28: 0.25 điểm
Trong cụm từ "桌子上", từ "上" đóng vai trò gì?
A.  
Động từ
B.  
Lượng từ
C.  
Danh từ chỉ phương vị
D.  
Tính từ
Câu 29: 0.25 điểm
Điền từ thích hợp: 那个商店______有很多杯子。
A.  
B.  
C.  
D.  
Câu 30: 0.25 điểm
Hoàn thành hội thoại:
A: "这里有人吗?" (Chỗ này có người ngồi chưa?)
B: "没有,______。" (Chưa, ...)
A.  
请说
B.  
请看
C.  
请喝
D.  
请坐
Bài đọc điền từ (Câu 32-36):
你好,我 (32)______ 李月。这是我的桌子。桌子 (33)______ 有一台电脑和一本书。杯子在桌子 (34)______,不在桌子上。前面那个人叫王方,她在医院 (35)______。她是我的好朋友。我 (36)______ 坐这儿吗?
Câu 31: 0.25 điểm
(32) Chọn từ điền vào chỗ trống:
A.  
B.  
C.  
D.  
Câu 32: 0.25 điểm
(33) Chọn từ điền vào chỗ trống:
A.  
名字
B.  
C.  
哪儿
D.  
Câu 33: 0.25 điểm
(34) Chọn từ điền vào chỗ trống:
A.  
后面
B.  
C.  
D.  
前面
Câu 34: 0.25 điểm
(35) Chọn từ điền vào chỗ trống:
A.  
睡觉
B.  
学习
C.  
吃饭
D.  
工作
Câu 35: 0.25 điểm
(36) Chọn từ điền vào chỗ trống:
A.  
B.  
C.  
D.  
Bài đọc hiểu (Câu 38-42):
这是我的学校。学校里有一个大商店。商店里有很多东西。桌子在商店前面。桌子上有一个杯子和一本书。那个人是谢朋。他是老师。他在学校工作。

Tiêu đề: 学校 (Trường học)
Câu 36: 0.25 điểm
商店在哪儿? (Cửa hàng ở đâu?)
A.  
在学校里
B.  
在桌子上
C.  
在医院里
D.  
在椅子下
Câu 37: 0.25 điểm
桌子上有什么? (Trên bàn có gì?)
A.  
一个杯子和一个电脑
B.  
一个电脑
C.  
一个杯子和一本书
D.  
很多书
Câu 38: 0.25 điểm
谢朋是做什么的? (Tạ Bằng làm nghề gì?)
A.  
医生
B.  
老师
C.  
学生
D.  
商店的人
Câu 39: 0.25 điểm
谢朋在哪里工作? (Tạ Bằng làm việc ở đâu?)
A.  
医院
B.  
商店
C.  
学校
D.  
家里
Câu 40: 0.25 điểm
桌子在商店的哪儿? (Cái bàn ở vị trí nào so với cửa hàng?)
A.  
前面
B.  
后面
C.  
上面
D.  
里面