Trắc nghiệm ôn tập bài 10 - 我能坐这儿吗? Wǒ néng zuò zhèr ma?
Làm đề trắc nghiệm HSK 1 Bài 10 online với 40 câu hỏi ôn tập từ vựng & ngữ pháp về vị trí (上/下/里), câu tồn tại "有" và động từ "能". Bài tập có đáp án và giải thích chi tiết giúp củng cố kiến thức sơ cấp.
Từ khoá: trắc nghiệm hsk 1 hsk 1 bài 10 bài tập tiếng trung hsk 1 ôn tập ngữ pháp hsk 1 câu chữ 有 từ chỉ vị trí tiếng trung wǒ néng zuò zhèr ma đề thi thử hsk 1
Câu 1: Điền từ thích hợp vào chỗ trống: 桌子______有一个电脑。
Câu 2: Điền từ thích hợp vào chỗ trống để xin phép: 我______坐这儿吗?
Câu 3: Chọn từ khác loại với các từ còn lại (về mặt từ loại/nhóm nghĩa).
Câu 4: Điền lượng từ thích hợp: 李老师有一______书。
Câu 5: Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh: 名字 / 你的 / 写 / 请
Câu 6: Chọn câu trả lời phù hợp nhất cho câu hỏi: "杯子在哪儿?"
Câu 7: Chọn câu đúng ngữ pháp khi muốn nói "Trên bàn không có sách".
Câu 8: Chọn nghĩa tiếng Việt đúng cho câu: "前面那个人是谢朋。"
A. Tạ Bằng là người Trung Quốc.
B. Bạn của Tạ Bằng ở phía trước.
C. Người phía trước kia là Tạ Bằng.
D. Người phía sau kia là Tạ Bằng.
Câu 9: Điền lượng từ thích hợp vào chỗ trống: 学校里有一______商店。
Câu 10: Chọn từ khác loại với các từ còn lại.
Câu 11: Hoàn thành hội thoại:
A: 你的电脑在哪儿?
B: __________________。
Câu 12: Điền từ vào chỗ trống: 桌子上有一个水杯______一本书。
Câu 13: Câu nào sau đây dùng để xin phép làm một việc gì đó?
Câu 14: Chọn trật tự từ đúng để tạo thành câu có nghĩa.
Câu 15: Chọn phiên âm đúng cho từ: "工作" (Làm việc)
Câu 16: Điền từ thích hợp: 请______茶。
Câu 17: Tìm lỗi sai trong câu sau: "我家有三口人,爸爸、妈妈和我不。"
Câu 18: Chọn đáp án đúng cho tình huống: Bạn muốn mời người khác ngồi một cách lịch sự, bạn nói:
Câu 19: Điền từ vào chỗ trống: 王医生在______工作。
Câu 20: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống để hỏi về vị trí này: ______有人吗?
Câu 22: Từ nào có nghĩa trái ngược với "后面" (phía sau)?
Câu 23: Khi ai đó nói "谢谢你!" (Cảm ơn bạn), bạn nên đáp lại là:
Câu 24: Chọn từ khác loại (về từ loại).
Câu 25: Câu "我有一个中国朋友和一个美国朋友" nghĩa là gì?
A. Bạn Trung Quốc của tôi có một người bạn Mỹ.
B. Tôi là người Trung Quốc và bạn tôi là người Mỹ.
C. Tôi và bạn Trung Quốc đi Mỹ.
D. Tôi có một người bạn Trung Quốc và một người bạn Mỹ.
Câu 26: Sắp xếp các từ sau thành câu hỏi đúng: 吗 / 在 / 你 / 家 / 爸爸
Câu 27: Trong các chữ Hán sau, chữ nào có bộ "Vi" (囗 - vây quanh) mang ý nghĩa bao bọc?
Câu 28: Trong cụm từ "桌子上", từ "上" đóng vai trò gì?
Câu 29: Điền từ thích hợp: 那个商店______有很多杯子。
Câu 30: Hoàn thành hội thoại:
A: "这里有人吗?" (Chỗ này có người ngồi chưa?)
B: "没有,______。" (Chưa, ...)
Bài đọc điền từ (Câu 32-36):
你好,我 (32)______ 李月。这是我的桌子。桌子 (33)______ 有一台电脑和一本书。杯子在桌子 (34)______,不在桌子上。前面那个人叫王方,她在医院 (35)______。她是我的好朋友。我 (36)______ 坐这儿吗?
Câu 31: (32) Chọn từ điền vào chỗ trống:
Câu 32: (33) Chọn từ điền vào chỗ trống:
Câu 33: (34) Chọn từ điền vào chỗ trống:
Câu 34: (35) Chọn từ điền vào chỗ trống:
Câu 35: (36) Chọn từ điền vào chỗ trống:
Bài đọc hiểu (Câu 38-42):
这是我的学校。学校里有一个大商店。商店里有很多东西。桌子在商店前面。桌子上有一个杯子和一本书。那个人是谢朋。他是老师。他在学校工作。
Tiêu đề: 学校 (Trường học)
Câu 37: 桌子上有什么? (Trên bàn có gì?)
Câu 38: 谢朋是做什么的? (Tạ Bằng làm nghề gì?)
Câu 39: 谢朋在哪里工作? (Tạ Bằng làm việc ở đâu?)
Câu 40: 桌子在商店的哪儿? (Cái bàn ở vị trí nào so với cửa hàng?)