Tóm tắt kiến thức chương 6 - Hệ thống thông tin quản lý NEU

Tóm tắt kiến thức trọng tâm Chương 6 môn Hệ thống thông tin quản lý (HTTTQL) NEU. Nội dung bao gồm: Các yếu tố hệ thống viễn thông, tín hiệu số/tương tự, các loại mạng (LAN, WAN), cấu hình mạng (Bus, Star, Ring), mạng Internet, Intranet, Extranet và lợi ích trong kinh doanh.

Tóm tắt HTTTQLHệ thống thông tin quản lýNEUChương 6 HTTTQLViễn thôngMạng truyền thôngMạng máy tínhLANWANInternetIntranetExtranetTCP/IPClient/ServerWorld Wide WebÔn thi HTTTQLMIS

 

6.1. CÁC YẾU TỐ VÀ CHỨC NĂNG CỦA HỆ THỐNG VIỄN THÔNG

Viễn thông (Telecommunication) được hiểu là việc truyền thông tin bằng con đường điện tử giữa những điểm cách xa nhau. Ngày nay, viễn thông chủ yếu thực hiện việc truyền dữ liệu số bằng máy tính.

Hệ thống viễn thông (Telecommunication System) là tập hợp các yếu tố phần cứng và phần mềm tương thích, phối hợp với nhau để truyền thông tin (văn bản, ảnh, âm thanh, video) từ điểm này đến điểm khác.

Các yếu tố cấu thành hệ thống viễn thông

Một hệ thống viễn thông bao gồm 5 yếu tố cơ bản:

- Các máy tính: Để xử lý thông tin.

- Các thiết bị đầu cuối (hoặc vào/ra): Để gửi hoặc nhận dữ liệu.

- Các kênh truyền thông: Là môi trường truyền dữ liệu (như đường điện thoại, cáp quang, cáp xoắn, không dây).

- Các bộ xử lý truyền thông: Hỗ trợ việc truyền và nhận thông tin. Đây là các thiết bị quan trọng cần phân biệt:

+ Modem: Chuyển đổi tín hiệu số (từ máy tính) sang tín hiệu tương tự (để truyền qua kênh tương tự) và ngược lại.

+ Bộ tập trung (Concentrator): Thu thập và lưu trữ tạm thời các thông báo từ nhiều máy trạm cho đến khi đủ rồi mới gửi đi (hoạt động giống như "gom hàng").

+ Bộ phân kênh (Multiplexer): Cho phép một kênh truyền thông truyền đồng thời dữ liệu từ nhiều nguồn. Nó thực hiện "chia sẻ" kênh truyền thông tốc độ cao thành nhiều kênh tốc độ thấp hơn, hoặc chia theo thời gian (mỗi nguồn được dùng kênh một khoảng thời gian rất ngắn).

+ Bộ kiểm soát (Controller): Máy tính chuyên dùng theo dõi dòng truyền thông giữa CPU và các thiết bị ngoại vi.

+ Bộ tiền xử lý (Front-End Processor): Một máy tính xử lý các tác vụ vào/ra (I/O) và một số tác vụ khác, giảm tải cho máy chủ (Host Computer).

- Phần mềm truyền thông: Kiểm soát các hoạt động vào/ra và quản lý các chức năng của mạng.

Các chức năng cơ bản của hệ thống viễn thông

Hệ thống viễn thông phải kiểm soát được dòng thông tin, thực hiện các chức năng như:

- Truyền thông tin và thiết lập giao diện (giữa người gửi và người nhận).

- Chuyển các thông báo theo đường truyền hiệu quả nhất (định tuyến).

- Đảm bảo thông báo đúng loại đến đúng người nhận.

- Hiệu chỉnh dữ liệu (kiểm tra lỗi truyền thông).

- Chuyển đổi tốc độ hoặc khuôn dạng dữ liệu (ví dụ: từ tốc độ máy tính sang tốc độ đường truyền).

Để các thiết bị khác nhau "nói chuyện" được với nhau, chúng phải tuân thủ một bộ quy tắc chung gọi là Giao thức (Protocol). Giao thức giúp nhận diện thiết bị, xác nhận việc nhận thông báo, và khôi phục dữ liệu nếu có lỗi.

Các loại tín hiệu

Đây là khái niệm cơ bản dễ nhầm lẫn. Thông tin truyền đi dưới 2 dạng tín hiệu:

Tiêu chíTín hiệu tương tự (Analog Signal)Tín hiệu số (Digital Signal)
Biểu diễnDạng sóng liên tục.Dạng sóng rời rạc.
Mã hóa(Không mã hóa nhị phân trực tiếp)Mã hóa thành 2 trạng thái: 1-bits và 0-bits.
Thường dùng choGiọng nói (Voice).Dữ liệu (Data) và máy tính.
Vấn đềCác mạng điện thoại truyền thống được thiết kế cho tín hiệu này.Máy tính dùng tín hiệu số, nhưng không thể truyền trực tiếp qua mạng điện thoại truyền thống (mạng tương tự).

Lưu ý về MODEM (Hình 6-1): Do máy tính dùng tín hiệu số (Digital) nhưng mạng điện thoại truyền thống là tương tự (Analog), cần có thiết bị MODEM (viết tắt của MOdulation và DEModulation) để chuyển đổi qua lại giữa hai dạng tín hiệu này.

Tóm tắt chức năng MODEM (Hình 6-1)

Thiết bịLoại tín hiệu gửi điMôi trường truyềnThiết bị
Máy tính (Gửi)Tín hiệu số(Không thể đi trực tiếp)...
MODEM (Gửi)Tín hiệu tương tự (Sau khi điều chế)Kênh truyền tương tự (ví dụ: đường điện thoại)MODEM (Nhận)
...Tín hiệu số (Sau khi giải điều chế)(Truyền vào máy tính)Máy tính (Nhận)

Giải pháp truyền dữ liệu: (1) Dùng MODEM (tốc độ hạn chế, tỷ lệ lỗi cao); (2) Dùng mạng số (truyền trực tiếp 0,1; tốc độ cao, lỗi thấp hơn).

Các kênh truyền thông

Kênh truyền thông là đường truyền dữ liệu. Được chia thành 2 nhóm chính:

- Kênh truyền hữu tuyến (có dây): Dây xoắn đôi (cáp điện thoại), cáp đồng trục (cáp TV), cáp quang (tốc độ cao nhất).

- Kênh vô tuyến (không dây): Vi sóng (Microwave), vệ tinh, sóng vô tuyến (Radio), hồng ngoại.

6.2. CÁC LOẠI MẠNG TRUYỀN THÔNG

Mạng truyền thông liên kết các thành phần CNTT để chia sẻ nguồn lực (phần mềm, thông tin, thiết bị, năng lực xử lý).

Chú ý: Phân biệt các mô hình mạng cơ bản

Mô hìnhMạng ngang hàng (Peer-to-Peer)Mạng chủ/khách (Client/Server)
Mục đích chínhChỉ chia sẻ thiết bị ngoại vi và truyền thông.Chia sẻ phần mềm, thông tin, và năng lực xử lý.
Quy môRất nhỏ (thường không quá 25 máy tính).Linh hoạt, từ nhỏ đến rất lớn.
Cấu trúcCác máy tính có vai trò như nhau.Máy chủ (Server) mạnh cung cấp dịch vụ (dữ liệu, ứng dụng) cho các Máy khách (Client).

Việc phân loại mạng có thể dựa trên nhiều tiêu chí: cấu hình (topology), phạm vi địa lí, loại hình dịch vụ.

Các cấu hình mạng

Cấu hình mạng (Topology) là cách bố trí vật lý của mạng. Có 5 loại chính:

1. Mạng đường trục (Bus Topology) - (Hình 6-2)

Cấu trúcĐơn giản nhất. Tất cả thiết bị (máy chủ, máy trạm) cùng chia sẻ một đường cáp chính (trục).
Ưu điểmDễ thiết lập.
Hạn chếKhi có lỗi ở một điểm trên đường trục, các nút ở hai bên điểm lỗi không thể truyền thông cho nhau.

2. Mạng vòng (Ring Topology) - (Hình 6-3)

Cấu trúcTương tự Bus, nhưng hai điểm cuối của trục được nối lại với nhau tạo thành một vòng khép kín.
Ưu điểmKhông dễ bị ảnh hưởng bởi lỗi nút điểm (vẫn cho phép truyền thông khi 1 nút lỗi).
Hạn chếThiết lập phức tạp hơn Bus.

3. Mạng hình sao (Star Topology) - (Hình 6-4)

Cấu trúcCó một thiết bị trung tâm (máy chủ, hoặc Hub/Switch) với các cáp riêng biệt tỏa ra từng thiết bị mạng khác.
Ưu điểmDễ xác định nhánh cáp bị lỗi (vì mỗi thiết bị có cáp riêng), dễ cài đặt.
Hạn chếNếu thiết bị trung tâm gặp sự cố, toàn bộ mạng sẽ bị ảnh hưởng.

4. Mạng hình cây (Tree Topology): Còn gọi là mạng phân cấp. Thiết bị ở mức cao nhất (máy tính lớn) kết nối đến các thiết bị mức tiếp theo (bộ kiểm soát), rồi mới đến các thiết bị đầu cuối. Hạn chế tương tự mạng hình sao (nếu thiết bị trung tâm/gốc bị lỗi, mạng bị ảnh hưởng).

5. Mạng hỗn hợp (Mesh Topology): Các thiết bị được kết nối với nhiều thiết bị khác không theo khuôn mẫu cố định. Đây là cấu hình của Internet hoặc mạng điện thoại công cộng.

Các loại mạng truyền thông (Phân loại theo phạm vi địa lí/công nghệ)

- Mạng viễn thông: Cấu trúc hình cây (mẹ-con), kiểm soát bởi máy tính trung tâm (công nghệ cũ).

- Mạng cục bộ (Local Area Networks - LAN): Bao gồm các thiết bị thông minh (PC), quan hệ ngang hàng, dùng để chia sẻ tài nguyên (phần cứng, phần mềm, dữ liệu) trong phạm vi hẹp (một tòa nhà, văn phòng). (Hình 6-5 mô tả LAN chia sẻ máy chủ, CSDL, máy in...).

- Mạng xương sống (Backbone Networks): Mạng tốc độ cao dùng để kết nối các mạng LAN của một tổ chức với nhau, hoặc kết nối ra WAN/Internet.

- Mạng diện rộng (Wide Area Networks - WAN): Tầm phủ sóng xa hơn LAN (quốc gia, toàn cầu), thường thuộc sở hữu của nhiều tổ chức.

- Mạng Internet: Mạng của các mạng máy tính, sử dụng giao thức TCP/IP.

- Mạng Internet2: Mạng phi lợi nhuận (Đại học, công ty, chính phủ) để phát triển công nghệ mạng tiên tiến.

Các loại hình mạng cung cấp dịch vụ truyền thông

Đây là cách phân loại dựa trên quyền sở hữu và mức độ dịch vụ, rất quan trọng trong kinh doanh.

Bảng so sánh các mạng dịch vụ (theo quyền sở hữu)

Loại mạngMạng công cộng (Public)Mạng riêng (Private)Mạng gia tăng giá trị (VAN)Mạng riêng ảo (VPN)
Định nghĩaCá nhân và tổ chức cùng chia sẻ sử dụng.Của riêng một tổ chức (tự xây dựng LAN, hoặc thuê đường truyền WAN riêng).Mạng bán công cộng, truyền dữ liệu theo hợp đồng. Nhiều tổ chức cùng chia sẻ.Sử dụng mạng công cộng (như Internet) nhưng đảm bảo tính "riêng" bằng cách mã hóa.
Ví dụHệ thống điện thoại, Internet.Mạng LAN của công ty, đường truyền WAN thuê riêng.Mạng chuyên dụng cho trao đổi dữ liệu điện tử (EDI).Kết nối 2 văn phòng của công ty qua Internet một cách an toàn.
Chi phíTrả theo thời gian/dung lượng sử dụng.Chi phí đầu tư ban đầu cao, hoặc phí thuê bao cố định hàng tháng.Trả theo dữ liệu truyền đi + phí thuê bao. Tối ưu chi phí.Trả phí thuê bao + chi phí sử dụng (thường rẻ hơn mạng riêng).
Tốc độKhông ổn định (lúc nhanh lúc chậm), thường thấp.Cao, ổn định (luôn sẵn sàng).Tối ưu.Cao hơn công cộng (nhưng phụ thuộc Internet).
An toànKhông đảm bảo an toàn, không riêng tư.Độ an toàn và riêng tư cao.Có dịch vụ gia tăng (kiểm tra lỗi, đổi giao thức) nên an toàn hơn.Cao (nhờ dịch vụ mã hóa dữ liệu).

6.3. MẠNG INTERNET VÀ CÁC LỢI ÍCH CỦA MẠNG INTERNET

Internet, intranet và extranet đang là nền tảng cho thương mại và kinh doanh điện tử, nhờ khả năng kết nối toàn cầu, dễ sử dụng, chi phí thấp, và khả năng đa phương tiện.

Mạng Internet

Là mạng máy tính lớn nhất thế giới, liên kết hàng trăm ngàn mạng đơn lẻ. Để kết nối vào Internet:

- Cá nhân: Phải thông qua một Nhà cung cấp dịch vụ Internet (ISP).

- Mạng máy tính: Chỉ cần đồng ý tuân thủ bộ giao thức chuẩn TCP/IP (Transmission Control Protocol/Internet Protocol).

Công nghệ Internet và các khả năng của Internet

Internet dựa trên công nghệ Chủ/Khách (Client/Server). Mọi dữ liệu (E-mail, CSDL, Web Sites) được lưu trên Máy chủ (Server).

Các dịch vụ chính của Internet:

- Dịch vụ truyền thông: Thư điện tử (E-Mail), Nhóm thảo luận (USENET Newgroup), Diễn đàn (LISTSERV), Trao đổi nói chuyện (Chatting), Telnet (đăng nhập từ xa).

- Dịch vụ tìm kiếm thông tin: FTP (Giao thức truyền tệp), ARCHIE, GOPHERS, VERONICA, WAIS.

World Wide Web (WWW) và các ứng dụng của WWW

WWW (gọi tắt là Web) là tâm điểm ứng dụng mạng trong kinh doanh. Đây là một hệ thống với các chuẩn được thừa nhận cho việc lưu trữ, tìm kiếm, định dạng và hiển thị thông tin, sử dụng cấu trúc Chủ/Khách.

Các khái niệm cốt lõi của WWW:

- HTML (HyperText Markup Language): Ngôn ngữ siêu liên kết chuẩn, dùng để định dạng tài liệu và tạo các siêu liên kết (hyperlinks) động tới các tài liệu khác.

- Trình duyệt Web (Web Browser): Phần mềm (như Chrome, Firefox) được lập trình theo chuẩn HTML, cho phép người dùng dùng tính năng "Trỏ và nhắp" (Point and Click) để xem thông tin và "nhảy" từ site này sang site kia.

- Trang chủ (Home Page): Màn hình văn bản/đồ họa cơ bản nhất (trang đầu tiên) của một đơn vị.

- Website: Tập hợp trang chủ và các trang liên quan của một tổ chức.

- URL (Uniform Resource Locator): Địa chỉ nguồn thống nhất để truy cập một Web Site (ví dụ: http://www.vneconomy.vn).

Intranet và extranet

Đây là hai ứng dụng quan trọng của công nghệ Internet trong doanh nghiệp.

So sánh Internet, Intranet và Extranet

Loại mạngInternetIntranetExtranet
Định nghĩaMạng công cộng, toàn cầu.Mạng riêng của tổ chức, sử dụng công nghệ Internet (TCP/IP, Web).Là mạng Intranet được mở rộng (có kiểm soát) cho các đối tượng bên ngoài.
Đối tượng truy cậpTất cả mọi người.Chỉ các thành viên bên trong tổ chức.Thành viên bên trong VÀ các đối tác được cấp phép (khách hàng, nhà cung cấp).
Bảo mậtMở.Riêng tư, được bảo vệ bởi Bức tường lửa (Firewalls) để chặn xâm nhập từ bên ngoài.Được bảo vệ bởi Firewalls, nhưng có "cổng" cho đối tác được ủy quyền truy cập.
Mục đíchTruy cập thông tin toàn cầu, E-mail công cộng...Truy cập dữ liệu nội bộ, chia sẻ thông tin trong tổ chức, cổng thông tin nhân viên.Liên kết với đối tác (xem giá, đặt hàng), hợp tác thiết kế sản phẩm.

Chú ý: Điểm mấu chốt là Intranet và Extranet sử dụng cùng công nghệ (TCP/IP, HTML, Web Browser) như Internet. Sự khác biệt nằm ở phạm vi truy cậpmức độ bảo mật (nhờ Firewalls).

Lợi ích của mạng Internet đối với các tổ chức

Tóm tắt ứng dụng Internet trong kinh doanh (Hình 6-6)

Đối tượngKết nối qua InternetỨng dụng
Trụ sở (kết nối Dữ liệu tồn kho)Internet- Marketing tương tác.
- TMĐT và tương tác với khách hàng/đối tác.
Nhà cung cấpInternet (Extranet)- Mạng extranet phục vụ TMĐT (Thương mại điện tử).
- EDI (Trao đổi dữ liệu nghiệp vụ).
Văn phòng đại diệnInternet (Intranet)- Mạng Intranet phục vụ truyền thông, hợp tác, tính toán từ xa.
Đối tácInternet (Intranet)- Gửi thư điện tử, chuyển tệp, tham gia diễn đàn.
- Truy cập thông tin nội bộ (qua Intranet/Extranet).

Các lợi ích chủ yếu bao gồm:

- Khả năng kết nối toàn cầu: Kết nối dễ dàng với chi phí thấp tới nhiều người ở khắp nơi (khách hàng, nhà cung cấp, đối tác). Giúp tạo ra các hệ thống thông tin liên tổ chức.

- Giảm chi phí truyền thông: Rẻ hơn nhiều so với việc tự xây dựng mạng riêng (WAN) hoặc thuê mạng VAN. Ví dụ: Điện thoại Internet (VoIP) có chi phí cuộc gọi rẻ hơn điện thoại thường.

- Giảm chi phí giao dịch: Giao dịch điện tử (ví dụ: đặt hàng qua Web) có chi phí xử lý thấp hơn nhiều so với giao dịch bằng giấy tờ truyền thống.

- Giảm chi phí hoạt động (quản lý): Internet (và đặc biệt là Intranet) giúp phối hợp công việc của các nhân viên ở xa với chi phí thấp, giúp quản lý nhân viên hiệu quả hơn.

- Giao diện tương tác, uyển chuyển: Web cho phép tương tác đa phương tiện (văn bản, đồ họa, âm thanh). Tổ chức có thể đối thoại, thương lượng với khách hàng qua E-mail, Chat...

- Tăng tốc độ truyền bá tri thức: Internet cung cấp khả năng truy cập nhanh đến các nguồn tri thức (CSDL khoa học, luật pháp...). Các tổ chức cũng tạo ra các trang Web nội bộ (Intranet) để lưu trữ và chia sẻ tri thức của riêng mình.

Mục lục
6.1. CÁC YẾU TỐ VÀ CHỨC NĂNG CỦA HỆ THỐNG VIỄN THÔNG
Các yếu tố cấu thành hệ thống viễn thông
Các chức năng cơ bản của hệ thống viễn thông
Các loại tín hiệu
Các kênh truyền thông
6.2. CÁC LOẠI MẠNG TRUYỀN THÔNG
Các cấu hình mạng
Các loại mạng truyền thông (Phân loại theo phạm vi địa lí/công nghệ)
Các loại hình mạng cung cấp dịch vụ truyền thông
6.3. MẠNG INTERNET VÀ CÁC LỢI ÍCH CỦA MẠNG INTERNET
Mạng Internet
Công nghệ Internet và các khả năng của Internet
World Wide Web (WWW) và các ứng dụng của WWW
Intranet và extranet
Lợi ích của mạng Internet đối với các tổ chức
Khoá học liên quan
Kiến thức tương tự