Kiến thức chương 6 - Chính sách kinh tế & xã hội - HCE

Tóm tắt trọng tâm Chương VI: Chính sách tiền tệ - Tín dụng (Giáo trình ĐH Kinh tế Huế). Nội dung bao gồm khái niệm tiền tệ, vai trò điều tiết vĩ mô của Ngân hàng Nhà nước, phân tích chi tiết các công cụ chính sách (Lãi suất, Tỷ lệ dự trữ bắt buộc, Nghiệp vụ thị trường mở) và thực trạng đổi mới hệ thống ngân hàng tại Việt Nam. Tài liệu ôn thi chi tiết, dễ hiểu.

Chính sách tiền tệChính sách tín dụngNgân hàng Nhà nướcNgân hàng thương mạiCông cụ điều tiết vĩ môTái cấp vốnDự trữ bắt buộcNghiệp vụ thị trường mởOMOLạm phátĐại học Kinh tế HuếHCE

 

I. TIỀN TỆ VÀ CHÍNH SÁCH TIỀN TỆ - TÍN DỤNG

1. Khái niệm và vai trò của tiền tệ

1.1. Khái niệm tiền tệ

- Quan điểm của C.Mác: Tiền tệ là một phạm trù lịch sử, là vật ngang giá chung, biểu hiện quan hệ xã hội. Nó là hàng hóa đặc biệt được tách ra từ thế giới hàng hóa để làm vật ngang giá cho các hàng hóa khác.
- Quan điểm hiện đại (Các nhà kinh tế học): Định nghĩa tiền tệ dựa trên tính thanh khoản. Tiền là bất cứ phương tiện nào được chấp nhận chung để thanh toán cho hàng hóa, dịch vụ hoặc trả nợ.

Mở rộng: Các hình thái của tiền (theo độ lỏng):
- Tiền mặt (Currency): Tiền giấy, tiền kim loại.
- Tiền gửi thanh toán (Séc): Các khoản gửi có thể viết séc.
- Tiền rộng (Broad money): Bao gồm cả tiền gửi tiết kiệm, các khoản tiền gửi có kỳ hạn (nếu có thể chuyển đổi nhanh chóng thành tiền mặt).

1.2. Chức năng của tiền tệ (Theo C.Mác)

Gồm 5 chức năng cơ bản, sinh viên cần nhớ kỹ để phân biệt trắc nghiệm:
1. Thước đo giá trị: Dùng tiền để đo lường và biểu hiện giá trị của hàng hóa khác (giá cả).
2. Phương tiện lưu thông: Tiền làm môi giới trong trao đổi hàng hóa (H - T - H).
3. Phương tiện thanh toán: Dùng để trả nợ, nộp thuế, trả tiền mua chịu.
4. Phương tiện dự trữ: Cất trữ tiền để dành cho nhu cầu chi tiêu trong tương lai.
5. Tiền tệ thế giới: Dùng thanh toán quốc tế (vàng hoặc ngoại tệ mạnh).

1.3. Vai trò của tiền tệ

a) Trong quản lý vĩ mô của Nhà nước:
Tiền tệ là công cụ để Nhà nước thực hiện các chính sách kinh tế lớn:
- Chính sách tài chính: Dùng tiền để điều chỉnh thu - chi ngân sách, thuế.
- Chính sách tiền tệ: NHTW điều tiết cung - cầu tiền để kiểm soát lạm phát, tăng trưởng.
- Chính sách thu nhập: Điều chỉnh tiền lương, giá cả, phân phối lại thu nhập.
- Chính sách kinh tế đối ngoại: Thông qua tỷ giá hối đoái, cán cân thanh toán.

b) Đối với doanh nghiệp (Vi mô):
- Là công cụ hạch toán kinh doanh: Tính toán chi phí, doanh thu, lợi nhuận.
- Là phương tiện để hình thành và sử dụng vốn: Đảm bảo quá trình tái sản xuất.
- Là công cụ so sánh hiệu quả giữa các phương án kinh doanh.

2. Vai trò của chính sách tiền tệ - tín dụng

Định nghĩa: Chính sách tiền tệ - tín dụng là tổng thể các quan điểm, giải pháp và công cụ mà Nhà nước sử dụng để điều tiết khối lượng tiền và tín dụng nhằm đạt các mục tiêu kinh tế vĩ mô.

2.1. Điều tiết khối lượng tiền tệ trong lưu thông

Cơ sở lý luận là Quy luật lưu thông tiền tệ của C.Mác. Nhà nước phải duy trì lượng tiền (M) phù hợp với lượng hàng hóa (Q).
Công thức cơ bản: M=P×QVM = \frac{P \times Q}{V}
Trong đó:
+ M: Số lượng tiền cần thiết trong lưu thông.
+ P: Mức giá cả hàng hóa.
+ Q: Khối lượng hàng hóa lưu thông.
+ V: Tốc độ lưu thông trung bình của tiền tệ.
=> Nếu M thực tế > M cần thiết: Gây lạm phát.
=> Nếu M thực tế < M cần thiết: Gây thiểu phát, đình trệ sản xuất.

2.2. Hai hướng tác động của chính sách tiền tệ

Sinh viên cần phân biệt rõ hai trạng thái này:

Tiêu chí Chính sách tiền tệ mở rộng (Nới lỏng) Chính sách tiền tệ thắt chặt
Mục đích Chống suy thoái kinh tế, thất nghiệp. Chống lạm phát, nền kinh tế phát triển quá nóng.
Hành động Tăng cung tiền (M), giảm lãi suất. Giảm cung tiền (M), tăng lãi suất.
Hệ quả Khuyến khích đầu tư, mở rộng sản xuất nhưng dễ gây lạm phát nếu quá đà. Hạn chế đầu tư, giảm tổng cầu, giá cả ổn định nhưng có thể làm giảm tăng trưởng.

2.3. Các vai trò khác

- Cải thiện cán cân thanh toán: Sử dụng lãi suất và tỷ giá để tác động đến dòng vốn đầu tư nước ngoài và xuất nhập khẩu.
- Chuyển dịch cơ cấu kinh tế: Dùng tín dụng ưu đãi cho các ngành mũi nhọn (Công nghiệp hóa - Hiện đại hóa), chuyển từ Nông nghiệp sang Công nghiệp và Dịch vụ.

3. Hệ thống mạng lưới của chính sách tiền tệ - tín dụng

Hệ thống ngân hàng hiện đại là hệ thống Ngân hàng hai cấp:

3.1. Cấp 1: Ngân hàng Nhà nước (Ngân hàng Trung ương)

- Bản chất: Là cơ quan quản lý nhà nước, không vì mục tiêu lợi nhuận.
- Chức năng:
+ Phát hành tiền.
+ Ngân hàng của các ngân hàng (Tái cấp vốn, quản lý dự trữ bắt buộc).
+ Ngân hàng của Chính phủ (Dịch vụ tiền tệ, đại lý kho bạc).
+ Quản lý vĩ mô về tiền tệ: Ổn định giá trị đồng tiền.

3.2. Cấp 2: Các tổ chức trung gian (Chủ yếu là NHTM)

- Ngân hàng thương mại: Là doanh nghiệp kinh doanh tiền tệ vì mục tiêu lợi nhuận.
+ Chức năng: Trung gian tài chính (huy động và cho vay), Tạo tiền (thông qua hệ thống bút tệ), cung cấp dịch vụ thanh toán.
- Ngân hàng chính sách: Hoạt động không vì lợi nhuận, phục vụ người nghèo và đối tượng chính sách (ưu đãi lãi suất).
- Ngân hàng phát triển: Tập trung cho vay trung và dài hạn cho các dự án đầu tư.
- Các định chế tài chính phi ngân hàng: Công ty bảo hiểm, quỹ đầu tư, thị trường chứng khoán.

Lưu ý quan trọng: Mối quan hệ giữa NHTW và Thị trường chứng khoán (TTCK).
NHTW cung ứng tiền -> Ảnh hưởng đến tính thanh khoản của nền kinh tế -> TTCK chỉ hoạt động tốt khi nền kinh tế được tiền tệ hóa cao. Ngân hàng là "nền móng", TTCK là "cánh cắt" của thị trường tài chính.

II. NỘI DUNG CỦA CHÍNH SÁCH TIỀN TỆ

1. Mục tiêu của chính sách tiền tệ

Hệ thống mục tiêu bao gồm 5 mục tiêu chính, nhưng có sự đánh đổi lẫn nhau:

1.1. Tăng trưởng kinh tế: Tăng GDP thực tế. Khi cung tiền tăng -> Lãi suất giảm -> Đầu tư tăng -> GDP tăng.
1.2. Kiềm chế lạm phát: Đây thường là mục tiêu hàng đầu. Ổn định sức mua đối nội (giá cả) và đối ngoại (tỷ giá).
1.3. Việc làm cao: Giảm tỷ lệ thất nghiệp. Có mối quan hệ chặt chẽ với tăng trưởng kinh tế (Quy luật Okun: Kinh tế tăng trưởng tạo ra việc làm).
1.4. Ổn định thị trường tài chính: Tránh các cơn hoảng loạn tài chính, sụp đổ ngân hàng.
1.5. Ổn định tỷ giá hối đoái.

2. Các nguyên tắc tín dụng ngân hàng

Để đảm bảo an toàn và hiệu quả vốn, tín dụng phải tuân thủ 3 nguyên tắc (sinh viên hay bị hỏi vấn đề này):
1. Vốn vay phải được sử dụng đúng mục đích và theo kế hoạch thỏa thuận trước.
2. Vốn vay phải được hoàn trả cả gốc và lãi đúng hạn.
3. Vốn vay phải có vật tư, hàng hóa hoặc tài sản tương đương đảm bảo (Thế chấp, cầm cố, bảo lãnh).
* Nguyên tắc lãi suất: Lãi suất thực dương (Lãi suất danh nghĩa > Tỷ lệ lạm phát) để bảo vệ người gửi tiền.

3. Các công cụ của chính sách tiền tệ (Phần trọng tâm nhất)

Đây là phần quan trọng nhất để áp dụng vào bài tập tình huống.

3.1. Tái cấp vốn (Refinancing/Discount Policy)

- Cơ chế: NHTW cho NHTM vay vốn khi NHTM thiếu hụt thanh khoản hoặc cần vốn để cho vay lại nền kinh tế. NHTW đóng vai trò là "Người cho vay cuối cùng".
- Công cụ điều tiết: Lãi suất tái chiết khấu / Lãi suất tái cấp vốn.
- Tác động:
+ Tăng lãi suất tái cấp vốn => Vốn đắt đỏ => NHTM vay ít => Giảm cung tiền (Thắt chặt).
+ Giảm lãi suất tái cấp vốn => Vốn rẻ => NHTM vay nhiều => Tăng cung tiền (Nới lỏng).

3.2. Tỷ lệ dự trữ bắt buộc (Required Reserve Ratio)

- Khái niệm: Là tỷ lệ % trên tổng số tiền gửi mà NHTM bắt buộc phải gửi tại NHTW, không được dùng để kinh doanh.
- Công thức: Dự trữ bắt buộc = Tỷ lệ dự trữ x Tổng tiền gửi huy động.
- Tác động mạnh mẽ: Nó tác động đến số nhân tiền tệ.
+ Tăng tỷ lệ dự trữ => NHTM ít tiền cho vay => Cung tiền giảm mạnh.
+ Giảm tỷ lệ dự trữ => NHTM có nhiều tiền cho vay => Cung tiền tăng.
*Lưu ý: Đây là công cụ quyền lực nhưng ít linh hoạt, thường dùng để xử lý các vấn đề dài hạn hoặc lạm phát cao.

3.3. Nghiệp vụ thị trường mở (Open Market Operations - OMO)

- Khái niệm: NHTW mua bán các giấy tờ có giá (Tín phiếu kho bạc, tín phiếu NHNN) trên thị trường tiền tệ.
- Ưu điểm: Linh hoạt, chủ động, đảo chiều nhanh chóng, là công cụ phố biến nhất ở các nước phát triển.
- Cơ chế hoạt động:

Hoạt động của NHTW Dòng tiền Tác động đến Dự trữ NHTM Kết quả Cung tiền
MUA chứng khoán NHTW bơm tiền ra -> Tăng Tăng (Nới lỏng)
BÁN chứng khoán Tiền từ lưu thông hút về NHTW <- Giảm Giảm (Thắt chặt)

3.4. Lãi suất tín dụng

- Cơ chế điều hành:
+ Cơ chế cứng: Ấn định lãi suất trần (Max) và sàn (Min).
+ Cơ chế mềm (hiện nay): Công bố lãi suất cơ bản, các NHTM tự ấn định lãi suất kinh doanh dựa trên cung cầu nhưng có sự kiểm soát.
- Nguyên tắc lãi suất thị trường:
+ Lãi suất cho vay > Lãi suất huy động.
+ Lãi suất dài hạn > Lãi suất ngắn hạn.
+ Lãi suất danh nghĩa = Lãi suất thực + Tỷ lệ lạm phát kỳ vọng.

3.5. Chính sách tỷ giá hối đoái & Dự trữ ngoại hối

- NHTW can thiệp thị trường ngoại hối (mua/bán ngoại tệ) để ổn định tỷ giá.
- Mua ngoại tệ: Tung nội tệ ra => Tăng cung tiền nội tệ (dễ gây lạm phát nếu không trung hòa).
- Bán ngoại tệ: Thu nội tệ về => Giảm cung tiền nội tệ.

III. THỰC TRẠNG VÀ ĐỔI MỚI (TẠI VIỆT NAM)

1. Quá trình đổi mới

- Trước 1988: Hệ thống ngân hàng 1 cấp (NHNN làm tất cả chức năng kinh doanh và quản lý). Hoạt động thụ động theo kế hoạch hóa.
- Từ 1988 (Nghị định 53): Chuyển sang hệ thống 2 cấp. Tách bạch chức năng quản lý vĩ mô của NHNN và chức năng kinh doanh của các NHTM.
- Pháp lệnh 1990 & Luật 1997: Tạo hành lang pháp lý cho hệ thống ngân hàng hoạt động theo cơ chế thị trường.

2. Tồn tại cần khắc phục

- Tỷ trọng tiền mặt trong thanh toán còn cao (gây khó khăn cho kiểm soát tiền tệ).
- Nợ xấu (Nợ quá hạn) còn lớn, đặc biệt là nợ của doanh nghiệp Nhà nước.
- Công cụ điều hành lãi suất đôi khi còn mang tính hành chính.
- Năng lực tài chính của các NHTM cổ phần còn yếu, quy mô nhỏ.

3. Định hướng đổi mới (8 nội dung chính)

1. Chính sách tiền tệ phải bám sát mục tiêu kinh tế - xã hội chung (Công nghiệp hóa).
2. Hoàn thiện khuôn khổ pháp lý (Luật NHNN, Luật các TCTD).
3. Phát huy vai trò đòn bẩy kinh tế (thay vì mệnh lệnh hành chính), xử lý nợ xấu.
4. Điều hành lãi suất và tỷ giá linh hoạt theo thị trường.
5. Hiện đại hóa công nghệ: Thanh toán điện tử, giảm dùng tiền mặt.
6. Tăng vốn tự có cho các NHTM, cơ cấu lại các ngân hàng yếu kém.
7. Tách bạch rõ ràng tín dụng chính sách (ưu đãi xã hội) và tín dụng thương mại (lời lỗ).
8. Tăng cường thanh tra, giám sát an toàn hệ thống.

Mục lục
I. TIỀN TỆ VÀ CHÍNH SÁCH TIỀN TỆ - TÍN DỤNG
1. Khái niệm và vai trò của tiền tệ
2. Vai trò của chính sách tiền tệ - tín dụng
3. Hệ thống mạng lưới của chính sách tiền tệ - tín dụng
II. NỘI DUNG CỦA CHÍNH SÁCH TIỀN TỆ
1. Mục tiêu của chính sách tiền tệ
2. Các nguyên tắc tín dụng ngân hàng
3. Các công cụ của chính sách tiền tệ (Phần trọng tâm nhất)
III. THỰC TRẠNG VÀ ĐỔI MỚI (TẠI VIỆT NAM)
1. Quá trình đổi mới
2. Tồn tại cần khắc phục
3. Định hướng đổi mới (8 nội dung chính)
Khoá học liên quan
Kiến thức tương tự