Tóm tắt ôn tập kiến thức chương 6 - Tài chính công (UEB)

Tổng hợp lý thuyết và công thức cốt lõi Chương 6 môn Tài chính công (Giáo trình UEB). Bài viết tóm tắt chi tiết về Chi tiêu công cho đầu tư phát triển, quy trình thẩm định dự án công, phương pháp Phân tích Lợi ích - Chi phí (CBA), cách tính giá bóng và suất chiết khấu xã hội. Tài liệu ôn tập ngắn gọn, hệ thống hóa kiến thức giúp sinh viên nắm vững các dạng bài tập và lý thuyết thi cuối kỳ.

Tài chính côngPublic FinanceChương 6Tóm tắt lý thuyếtUEBChi tiêu đầu tư phát triểnDự án đầu tư côngThẩm định dự ánPhân tích lợi ích chi phíCBAGiá bóngSuất chiết khấu

 

6.1. KHÁI NIỆM, ĐẶC ĐIỂM, NỘI DUNG CÁC KHOẢN CHI TIÊU CÔNG CHO ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN

6.1.1. Khái niệm, đặc điểm các khoản chi tiêu công cho đầu tư phát triển

Khái niệm: Chi tiêu công cho đầu tư phát triển là các khoản chi của khu vực công (chủ yếu từ NSNN) nhằm duy trì và tăng cường năng lực kinh tế, xã hội, an ninh, quốc phòng của quốc gia. Bản chất là sử dụng vốn để xây dựng hạ tầng, đảm bảo an toàn và thúc đẩy tăng trưởng.

Đặc điểm chính:
- Chiếm tỷ trọng lớn: Phụ thuộc vào nhu cầu khắc phục khiếm khuyết thị trường và năng lực tích lũy của nền kinh tế.
- Tính chất tích lũy: Không chỉ tác dụng ở hiện tại mà còn tạo năng lực phát triển cho tương lai (bao gồm cả lĩnh vực phi kinh tế như giáo dục, y tế).
- Tính lan tỏa và chèn lấn: Có ngoại ứng lớn, lợi ích vô hình khó đo lường. Tuy nhiên, do huy động nguồn lực từ tư nhân (thuế, vay) nên dễ gây hiệu ứng "chèn lấn" đầu tư tư nhân.

Lưu ý dành cho sinh viên: Đừng nhầm lẫn "tích lũy" chỉ là tiền bạc. Trong tài chính công, chi cho giáo dục (con người) cũng được xem là đầu tư phát triển vì nó tạo ra năng lực dài hạn, dù hạch toán có thể nằm ở chi thường xuyên tùy quy định cụ thể.

6.1.2. Nội dung các khoản chi tiêu công cho đầu tư phát triển

Bao gồm các khoản mục chính sau:
+ Chi đầu tư xây dựng kết cấu hạ tầng kinh tế - xã hội (giao thông, thủy lợi, điện, trường học, bệnh viện...).
+ Chi đầu tư thực hiện các dự án kinh tế, hỗ trợ vốn cho doanh nghiệp nhà nước, góp vốn cổ phần.
+ Chi dự trữ nhà nước (hàng hóa chiến lược, vàng, ngoại tệ, dự trữ tài chính).
+ Chi cho các chương trình mục tiêu quốc gia (xóa đói giảm nghèo, phủ xanh đất trống...).

6.2. DỰ ÁN ĐẦU TƯ CÔNG VÀ NGUYÊN LÝ PHÂN BỔ, LỰA CHỌN DỰ ÁN ĐẦU TƯ CÔNG

6.2.1. Dự án đầu tư công

Định nghĩa: Là dự án có nguồn tài trợ từ khu vực công (một phần hoặc toàn bộ) nhằm đạt mục đích công cộng. Không nhất thiết phải do tổ chức công thực hiện (có thể thuê tư nhân).

So sánh đặc điểm Dự án đầu tư Công và Tư nhân:

Tiêu chíDự án đầu tư tư nhânDự án đầu tư công
Mục tiêuTối đa hóa lợi nhuận tài chính.Phúc lợi cộng đồng (kinh tế, xã hội, an ninh...). Đa mục tiêu, khó lượng hóa.
Thị trường đầu raRõ ràng, xác định được giá bán.Không có hoặc không đầy đủ (hàng hóa công cộng), khó thu hồi vốn trực tiếp.
Nguồn vốnRõ ràng, chi phí vốn theo thị trường.Tổng hợp (thuế, phí, vay, viện trợ...), khó xác định chi phí cơ hội.
Quy mô & Ảnh hưởngCục bộ.Quy mô lớn, lan tỏa rộng, dễ gây chèn lấn đầu tư tư.

6.2.2. Nguyên lý phân bổ kinh phí dự án đầu tư công

6.2.2.1. Xác định quy mô ngân sách đầu tư công

Vấn đề cốt lõi là xác định giới hạn giữa đầu tư công và đầu tư tư nhân để tối ưu hóa nguồn lực xã hội. Nguyên tắc tối ưu là: Tổng lợi ích ròng (Public + Private) đạt cực đại.

Điều kiện đạt được: Khi Lợi ích biên ròng của khu vực công (NBxNB_x) cân bằng với Lợi ích biên ròng của khu vực tư (NByNB_y).

Quy tắc thực tiễn: Đầu tư công thường có hiệu quả biên thấp hơn tư nhân, nên nhà nước chỉ nên đầu tư vào những lĩnh vực tư nhân không muốn làm hoặc không thể làm.

6.2.2.2. Lựa chọn các dự án thay thế trong giới hạn trần ngân sách xác định

Khi ngân sách đã cố định (trần ngân sách), cần chọn tổ hợp dự án sao cho tổng lợi ích là lớn nhất.

Trường hợp 1: Dự án có thể co giãn quy mô (tùy biến)
- Nguyên tắc: Phân bổ sao cho Lợi ích biên ròng giữa các dự án cân bằng nhau.

Trường hợp 2: Dự án không thể co giãn quy mô (Cố định)
Cần xếp hạng ưu tiên (với điều kiện NB>0NB > 0 hoặc B/C>1B/C > 1). Có 3 quy tắc:

+ Quy tắc 1: Xếp hạng theo tỷ số Lợi ích/Chi phí (B/C) giảm dần -> Chọn đến khi hết tiền (tương tự chỉ số PI).
+ Quy tắc 2: Xếp hạng theo quy mô Lợi ích ròng (NB) giảm dần -> Chọn đến khi hết tiền (tương tự NPV).
+ Quy tắc 3: Linh hoạt kết hợp để tận dụng tối đa ngân sách.

Lưu ý quan trọng: Trong trường hợp xung đột, Quy tắc 2 (Lợi ích ròng/NPV) thường tối ưu hơn vì mục tiêu cuối cùng là tổng lợi ích tuyệt đối lớn nhất, không phải tỷ suất sinh lời tương đối.

6.3. THẨM ĐỊNH VÀ ĐÁNH GIÁ DỰ ÁN ĐẦU TƯ CÔNG

6.3.1. Nội dung và yêu cầu của việc thẩm định dự án đầu tư công

Thẩm định dự án công phức tạp hơn dự án tư nhân ở các điểm sau:
- Quan điểm: Đứng trên góc độ Quốc gia/Cộng đồng (thay vì chủ đầu tư/ngân hàng).
- Phương pháp: Kết hợp lợi ích tài chính và phi tài chính (kinh tế, xã hội).
- Giá phí: Sử dụng giá kinh tế/giá bóng (shadow price) thay vì giá thị trường khi thị trường không hoàn hảo.
- Suất chiết khấu: Khó xác định, thường thấp hơn khu vực tư nhân.

6.3.2. Các phương pháp thẩm định dự án đầu tư công

6.3.2.1. Phương pháp phân tích lợi ích - chi phí (CBA - Cost Benefit Analysis)

Là phương pháp chủ yếu. Quy đổi toàn bộ lợi ích và chi phí về giá trị hiện tại.

Các công thức cốt lõi cần nhớ:

- Giá trị hiện tại của dòng Lợi ích (PVBPV_B):
PVB=B0+B11+r+B2(1+r)2+...+Bn(1+r)nPV_{B}=B_{0}+\frac{B_{1}}{1+r}+\frac{B_{2}}{(1+r)^{2}}+...+\frac{B_{n}}{(1+r)^{n}}

- Giá trị hiện tại của dòng Chi phí (PVCPV_C):
PVC=C0+C11+r+C2(1+r)2+...+Cn(1+r)nPV_{C}=C_{0}+\frac{C_{1}}{1+r}+\frac{C_{2}}{(1+r)^{2}}+...+\frac{C_{n}}{(1+r)^{n}}

- Lợi ích thuần (NBNB):
NB=PVBPVCNB = PV_B - PV_C
=> Chọn dự án nếu NB0NB \ge 0.

- Tỷ số Lợi ích/Chi phí (B/CB/C):
B/C=PVBPVCB/C = \frac{PV_B}{PV_C}
=> Chọn dự án nếu B/C1B/C \ge 1.

Lưu ý về sự khác biệt kết quả: Chỉ tiêu NBNB ổn định hơn. Chỉ tiêu B/CB/C có thể thay đổi kết quả tùy thuộc vào việc coi một khoản là "chi phí tăng thêm" hay là "lợi ích giảm đi" (Ví dụ: chi phí xử lý ô nhiễm).

6.3.2.2. Phương pháp tối thiểu hóa chi phí (Least Cost / Cost-Effectiveness)

- Áp dụng: Khi lợi ích của dự án là hiển nhiên cần thiết hoặc rất khó lượng hóa (VD: Quốc phòng, y tế cơ bản, công trình phúc lợi bắt buộc).
- Mục tiêu: Đạt được mục tiêu định trước với chi phí thấp nhất.
- Cách thức: Thường thông qua đấu thầu.

6.3.3. Xác định lợi ích và chi phí của dự án đầu tư công

Phải tuân thủ 5 nguyên tắc quan trọng sau:

1. Dựa trên dòng tiền (Cash flow): Thực thu - Thực chi, không dùng lợi nhuận kế toán (không tính khấu hao, chi phí phân bổ).

2. Nguyên tắc dòng tiền gia tăng (Incremental): So sánh trạng thái "Có dự án" và "Không có dự án".
- Chi phí chìm (Sunk cost): Đã chi rồi, không thu lại được => KHÔNG tính vào dự án.
- Chi phí cơ hội: Lợi ích bị mất đi do sử dụng nguồn lực cho dự án (ví dụ: đất công đem xây dự án thì mất tiền cho thuê) => PHẢI TÍNH vào chi phí.
- Ngoại ứng (Externalities): Lợi ích/chi phí gián tiếp (ùn tắc, ô nhiễm...) => PHẢI TÍNH.
- Chuyển giao (Transfer payments): Lợi ích người này mất đi chuyển sang người kia (thuế, trợ cấp, cạnh tranh cục bộ) mà không làm tăng phúc lợi tổng thể => KHÔNG TÍNH (Đây là điểm khác biệt lớn với tư nhân).

3. Sử dụng Giá phí kinh tế (Giá bóng - Shadow Price):
Điều chỉnh giá thị trường khi thị trường có khiếm khuyết:
- Độc quyền: Giá thị trường cao hơn chi phí biên => Loại bỏ phần lợi nhuận siêu ngạch.
- Thuế gián thu: Là khoản chuyển giao => Phải loại bỏ khỏi chi phí đầu vào.
- Lao động thất nghiệp: Chi phí cơ hội thấp (gần bằng 0 hoặc bằng trợ cấp thất nghiệp) => Giá bóng của lao động thấp hơn lương thị trường.
- Thặng dư sản xuất/tiêu dùng: Dự án lớn làm thay đổi giá cả => Phải tính thêm phần gia tăng thặng dư này vào lợi ích.

4. Bao gồm cả hữu hình và vô hình:
- Giá trị thời gian: Ước tính qua lương sau thuế/chi phí cơ hội.
- Giá trị nhân mạng: Ước tính qua dòng thu nhập kỳ vọng tương lai (Human Capital Approach).
- Môi trường: Ước tính qua giá bất động sản hoặc sự sẵn lòng chi trả (WTP).

5. Tránh tính trùng lặp (Double Counting):
Ví dụ: Dự án thủy lợi làm tăng năng suất lúa và làm tăng giá đất. Chỉ được tính 1 trong 2 (thường tính năng suất lúa), vì giá đất tăng là sự hiện hóa của năng suất tăng.

6.3.4. Xác định suất chiết khấu của dự án

Việc chọn rr rất quan trọng và gây tranh cãi. Có 4 quan điểm chính:

1. Năng suất biên của vốn tư nhân (MPC):
- Quan điểm: Vốn công rút từ tư nhân nên phải sinh lời ít nhất bằng tư nhân.
- Hệ quả: Suất chiết khấu cao.

2. Tỷ suất lợi nhuận kế toán:
- Dựa trên EBIT/Vốn. Ít dùng do không phản ánh giá trị thời gian tiền tệ.

3. Tỷ lệ ưa thích tiêu dùng theo thời gian của xã hội (SRTP):
- Quan điểm: Vốn công là sự hy sinh tiêu dùng hiện tại của dân chúng (thuế). Nhà nước cần nhìn dài hạn hơn tư nhân.
- Hệ quả: Suất chiết khấu thấp (thường gắn với lãi suất phi rủi ro/trái phiếu chính phủ).

4. Bình quân trọng số (Weighted Average):
- Quan điểm trung dung: Vốn công vừa từ giảm đầu tư tư nhân, vừa từ giảm tiêu dùng.
- Đây là quan điểm hợp lý và phổ biến nhất.

Thực tế: Thường sử dụng một khoảng giá trị (Ví dụ: 3% - 7%) để phân tích độ nhạy. Suất chiết khấu dự án công thường thấp hơn dự án tư nhân.

Mục lục
6.1. KHÁI NIỆM, ĐẶC ĐIỂM, NỘI DUNG CÁC KHOẢN CHI TIÊU CÔNG CHO ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN
6.1.1. Khái niệm, đặc điểm các khoản chi tiêu công cho đầu tư phát triển
6.1.2. Nội dung các khoản chi tiêu công cho đầu tư phát triển
6.2. DỰ ÁN ĐẦU TƯ CÔNG VÀ NGUYÊN LÝ PHÂN BỔ, LỰA CHỌN DỰ ÁN ĐẦU TƯ CÔNG
6.2.1. Dự án đầu tư công
6.2.2. Nguyên lý phân bổ kinh phí dự án đầu tư công
6.3. THẨM ĐỊNH VÀ ĐÁNH GIÁ DỰ ÁN ĐẦU TƯ CÔNG
6.3.1. Nội dung và yêu cầu của việc thẩm định dự án đầu tư công
6.3.2. Các phương pháp thẩm định dự án đầu tư công
6.3.3. Xác định lợi ích và chi phí của dự án đầu tư công
6.3.4. Xác định suất chiết khấu của dự án
Khoá học liên quan
Kiến thức tương tự