Trắc nghiệm ôn tập chương 6 - Kinh tế du lịch (NEU)

Làm bài trắc nghiệm ôn tập Chương 6 môn Kinh tế du lịch theo giáo trình Đại học Kinh tế Quốc dân (NEU). Bộ câu hỏi tập trung vào chủ đề "Lao động trong du lịch" với các nội dung trọng tâm: đặc điểm nguồn nhân lực, vai trò quản lý nhà nước, quản trị nhân sự trong doanh nghiệp, đào tạo và chính sách đãi ngộ. Đề thi bao gồm cả lý thuyết và bài tập tình huống thực tế kèm giải thích chi tiết, giúp sinh viên hệ thống hóa kiến thức và ôn thi hiệu quả.

Từ khoá: kinh tế du lịch trắc nghiệm kinh tế du lịch chương 6 lao động trong du lịch giáo trình neu đại học kinh tế quốc dân quản trị nhân lực du lịch trắc nghiệm du lịch có đáp án ôn thi hết môn đề thi trắc nghiệm online

Số câu hỏi: 80 câuSố mã đề: 2 đềThời gian: 1 giờ

420,756 lượt xem 32,365 lượt làm bài

Xem trước nội dung
Câu 1: 0.25 điểm
Trong hoạt động của một doanh nghiệp du lịch, đặc điểm nào dưới đây phản ánh đúng nhất tính chất lao động của người lãnh đạo doanh nghiệp (Giám đốc, Tổng giám đốc)?
A.  
Chủ yếu sử dụng sức mạnh cơ bắp và thao tác công nghệ.
B.  
Là loại lao động trí óc đặc biệt và mang tính tổng hợp cao.
C.  
Chỉ tập trung vào công tác chuyên môn hẹp mà không cần kỹ năng quản lý.
D.  
Là lao động gián tiếp, không chịu trách nhiệm về hiệu quả kinh doanh cuối cùng.
Câu 2: 0.25 điểm
Khi một nhân viên lễ tân không khéo léo trong giao tiếp khiến khách hàng bỏ đi ngay từ đầu, nhưng nếu khách đã nhận phòng mà thấy không hài lòng về vệ sinh thì lỗi đó thuộc về bộ phận nào?
A.  
Bộ phận kỹ thuật bảo dưỡng.
B.  
Bộ phận bàn.
C.  
Bộ phận lễ tân.
D.  
Bộ phận buồng.
Câu 3: 0.25 điểm
Để giải quyết bài toán "lao động thời vụ" nhằm duy trì đội ngũ nhân viên khi hết mùa du lịch, giải pháp nào sau đây là ít phù hợp nhất về mặt quản trị nhân lực bền vững?
A.  
Sa thải toàn bộ nhân viên ngay khi hết mùa để cắt giảm tối đa chi phí.
B.  
Lập quỹ dự phòng để chi trả lương cho nhân viên vào thời gian ngoài vụ.
C.  
Tổ chức đào tạo, bồi dưỡng nâng cao tay nghề trong thời gian vắng khách.
D.  
Tạo thêm các ngành nghề phụ như sản xuất hàng lưu niệm hoặc xuất khẩu.
Câu 4: 0.25 điểm
Nhóm lao động nào được ví như những "cỗ máy cái" trong quá trình sản xuất của ngành du lịch, có nhiệm vụ "trồng người"?
A.  
Nhóm lao động chức năng kinh doanh du lịch.
B.  
Nhóm lao động chức năng sự nghiệp (đào tạo và nghiên cứu khoa học).
C.  
Nhóm lao động chức năng quản lý Nhà nước về du lịch.
D.  
Nhóm lao động trực tiếp cung cấp dịch vụ.
Câu 5: 0.25 điểm
Trong quy trình ra quyết định của người lãnh đạo doanh nghiệp du lịch, bước nào sau đây đóng vai trò khởi đầu quan trọng nhất?
A.  
Lựa chọn phương án tối ưu.
B.  
Tổ chức thực hiện quyết định.
C.  
Thu nhận và xử lý thông tin.
D.  
Ban hành văn bản pháp quy.
Câu 6: 0.25 điểm
Tại sao nói lao động của người phục vụ bàn trong nhà hàng không tạo ra một hàng hóa cụ thể đóng gói sẵn?
A.  
Vì họ chỉ làm công việc thu tiền của khách.
B.  
Vì họ trực tiếp chế biến món ăn từ nguyên liệu thô.
C.  
Vì sản phẩm của họ là dịch vụ, thể hiện qua cường độ lao động, nghệ thuật và thái độ ứng xử.
D.  
Vì công việc của họ hoàn toàn tự động hóa bằng máy móc.
Câu 7: 0.25 điểm
Một hướng dẫn viên du lịch (Tour Guide) cần có phẩm chất nào dưới đây để đối phó với sự đa dạng của khách hàng và các tình huống phát sinh liên tục?
A.  
Chỉ cần ngoại hình đẹp và không cần kiến thức chuyên sâu.
B.  
Tâm lý ổn định và sức chịu đựng cao về mặt tâm lý.
C.  
Khả năng làm việc theo giờ hành chính cố định.
D.  
Chỉ cần tuân thủ cứng nhắc theo chương trình đã định sẵn, không cần linh hoạt.
Câu 8: 0.25 điểm
Yếu tố nào sau đây KHÔNG PHẢI là đặc điểm nổi bật của bộ phận lao động chức năng quản lý theo các nghiệp vụ kinh tế (Phòng ban chức năng)?
A.  
Khả năng phân tích các biến động của thị trường và nội bộ.
B.  
Trực tiếp sản xuất ra món ăn và đồ uống cho khách.
C.  
Khả năng tổng hợp vấn đề để tham mưu cho lãnh đạo.
D.  
Tính khách quan, trung thực trong các vấn đề nhạy cảm (tiền tệ, nhân sự).
Câu 9: 0.25 điểm
Trong cơ cấu đào tạo nguồn nhân lực du lịch hợp lý (theo kinh nghiệm quốc tế được nhắc đến), nhóm đối tượng nào chiếm tỷ trọng lớn nhất?
A.  
Lao động lãnh đạo quản lý cấp cao.
B.  
Chuyên viên kinh tế và kỹ thuật.
C.  
Các nhà nghiên cứu khoa học du lịch.
D.  
Lao động trực tiếp phục vụ khách du lịch.
Câu 10: 0.25 điểm
Vai trò của "Người điều hành chương trình du lịch" (Tour Operator) khác với "Hướng dẫn viên du lịch" (Tour Guide) ở điểm cốt lõi nào?
A.  
Người điều hành giống như đạo diễn/biên kịch, còn hướng dẫn viên là diễn viên thực hiện.
B.  
Người điều hành trực tiếp đi theo đoàn khách, còn hướng dẫn viên ngồi văn phòng.
C.  
Người điều hành chỉ lo về tài chính, hướng dẫn viên chỉ lo về ăn uống.
D.  
Hai vị trí này có vai trò hoàn toàn giống nhau.
Câu 11: 0.25 điểm
Tại sao nhân viên lái xe du lịch cần biết cách làm "mềm hóa" chương trình du lịch?
A.  
Để có thể tự ý thay đổi điểm đến theo sở thích cá nhân.
B.  
Để phối hợp nhịp nhàng giữa yêu cầu di chuyển đúng giờ và nhu cầu thư giãn, ngắm cảnh linh hoạt của khách.
C.  
Để giảm bớt tốc độ xe nhằm tiết kiệm nhiên liệu tối đa.
D.  
Để tăng thời gian mua sắm cá nhân của lái xe.
Câu 12: 0.25 điểm
Mục tiêu xã hội của quản lý lao động trong doanh nghiệp du lịch là gì?
A.  
Tối đa hóa lợi nhuận cho chủ đầu tư.
B.  
Sử dụng hiệu quả nguồn vốn vay ngân hàng.
C.  
Tạo việc làm, giữ gìn an ninh trật tự và đảm bảo ổn định xã hội.
D.  
Tăng cường quyền lực tuyệt đối của người lãnh đạo.
Câu 13: 0.25 điểm
Đặc điểm nổi bật nhất của bộ phận lao động đảm bảo điều kiện kinh doanh (bảo vệ, điện nước, tạp vụ...) là gì?
A.  
Luôn sáng tạo ra các sản phẩm du lịch mới.
B.  
Luôn trong trạng thái sẵn sàng và giải quyết kịp thời các công việc đột xuất.
C.  
Trực tiếp ký kết các hợp đồng kinh tế lớn.
D.  
Làm việc hoàn toàn độc lập, không cần phối hợp với bộ phận khác.
Câu 14: 0.25 điểm
Việc xây dựng hệ thống chức danh và tiêu chuẩn nghiệp vụ cho lao động ngành du lịch có ý nghĩa quan trọng nhất là gì?
A.  
Để tăng thuế thu nhập cá nhân đối với người lao động.
B.  
Làm "mẫu số chung" cho công tác tuyển dụng, đánh giá và đào tạo nhân lực.
C.  
Để hạn chế số lượng người lao động tham gia vào ngành du lịch.
D.  
Để loại bỏ hoàn toàn vai trò của các doanh nghiệp tư nhân.
Câu 15: 0.25 điểm
Trong nghề chế biến món ăn phục vụ khách du lịch, ngoài việc nấu ngon, yêu cầu nào sau đây là tối quan trọng liên quan đến sự an toàn của khách?
A.  
Khả năng biểu diễn tung hứng với dụng cụ làm bếp.
B.  
Kiến thức về cân bằng âm - dương và vệ sinh an toàn thực phẩm.
C.  
Khả năng uống rượu tốt để giao lưu với khách.
D.  
Phải biết chơi nhạc cụ dân tộc.
Câu 16: 0.25 điểm
Nguyên tắc "Ai sử dụng lao động, người đó phải trả công" phản ánh điều gì trong cơ chế quản lý tiền lương?
A.  
Nhà nước sẽ trực tiếp trả lương cho mọi nhân viên du lịch.
B.  
Doanh nghiệp du lịch chịu trách nhiệm trả lương dựa trên kết quả lao động, nhưng phải tuân thủ mức lương tối thiểu của Nhà nước.
C.  
Người lao động phải tự trả lương cho chính mình.
D.  
Khách du lịch sẽ trực tiếp trả lương cho nhân viên phục vụ.
Câu 17: 0.25 điểm
Sự "thống nhất và đan quyện giữa cái thiện và cái đẹp" là yêu cầu cốt lõi của nội dung nào trong quản trị nhân lực du lịch?
A.  
Kỹ năng hạch toán kế toán.
B.  
Đạo đức nghề nghiệp của người lao động.
C.  
Kỹ thuật bảo trì máy móc.
D.  
Quy trình tuyển dụng nhân sự.
Câu 18: 0.25 điểm
Khi phân công lao động trong doanh nghiệp du lịch, chuyên môn hóa có tác dụng gì?
A.  
Giới hạn phạm vi hoạt động giúp nhân viên nhanh chóng thành thạo kỹ năng, kỹ xảo.
B.  
Làm cho nhân viên phải biết làm tất cả mọi việc nhưng không giỏi việc nào.
C.  
Tăng chi phí đào tạo do phải đào tạo nhiều nghề cho một người.
D.  
Xóa bỏ hoàn toàn sự hiệp tác giữa các bộ phận.
Câu 19: 0.25 điểm
Phương pháp nào được xem là hỗ trợ đắc lực và khách quan để đánh giá thái độ, hành vi của nhân viên trong doanh nghiệp du lịch?
A.  
Chỉ dựa vào báo cáo tự kiểm điểm của nhân viên.
B.  
Dựa hoàn toàn vào thâm niên công tác.
C.  
Sử dụng danh mục các hành vi/thái độ (checklist) để ghi nhận sở trường hoặc phản hồi của khách hàng.
D.  
Đánh giá dựa trên quan hệ thân quen với người quản lý.
Câu 20: 0.25 điểm
Vì sao lao động của người lãnh đạo doanh nghiệp du lịch được coi là "lao động tổng hợp"?
A.  
Vì họ phải làm việc liên tục 24/24 giờ không nghỉ.
B.  
Vì họ vừa là nhà quản lý, vừa là nhà giáo dục, nhà chuyên môn và nhà hoạt động xã hội.
C.  
Vì họ phải kiêm nhiệm tất cả các công việc từ bảo vệ đến nấu ăn.
D.  
Vì họ chỉ quan tâm đến tổng hợp doanh thu cuối tháng.
Câu 21: 0.25 điểm
Trong bối cảnh ngành du lịch, câu nói "trồng người" ám chỉ nhiệm vụ chính của nhóm lao động nào?
A.  
Nhóm lao động kinh doanh lữ hành.
B.  
Nhóm lao động thuộc các cơ sở giáo dục, đào tạo và nghiên cứu.
C.  
Nhóm lao động quản lý nhà nước tại địa phương.
D.  
Nhóm lao động phục vụ buồng phòng.
Câu 22: 0.25 điểm
Đặc điểm lao động của hướng dẫn viên du lịch về mặt thời gian là gì?
A.  
Làm việc theo giờ hành chính (8h sáng đến 5h chiều).
B.  
Thời gian làm việc là thời gian cùng đi với khách, khó định mức cố định.
C.  
Chỉ làm việc vào ban đêm.
D.  
Có lịch nghỉ cố định vào tất cả các ngày cuối tuần.
Câu 23: 0.25 điểm
Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất hình thành nên tính thời vụ trong du lịch, ảnh hưởng trực tiếp đến việc sử dụng lao động?
A.  
Sự thay đổi tỷ giá hối đoái.
B.  
Các quy định về visa của chính phủ.
C.  
Yếu tố khí hậu và thời tiết.
D.  
Sự cạnh tranh giữa các khách sạn.
Câu 24: 0.25 điểm
Một trong những yêu cầu đối với nội quy lao động trong doanh nghiệp du lịch là gì?
A.  
Phải dài dòng, phức tạp để nhân viên khó nhớ.
B.  
Phải cụ thể, ngắn gọn, thiết thực và không trái với quy định pháp luật.
C.  
Phải cho phép nhân viên tự do tùy tiện để phát huy sáng tạo.
D.  
Phải sao chép y nguyên từ các doanh nghiệp sản xuất cơ khí.
Câu 25: 0.25 điểm
Tại sao nhân viên cung ứng (tiếp phẩm) cần có sự linh hoạt và khả năng phán đoán?
A.  
Để có thể thay thế mặt hàng tương đương khi thị trường khan hiếm hoặc hết mùa vụ mà vẫn đảm bảo yêu cầu kinh doanh.
B.  
Để có thể tự ý nâng giá nguyên liệu nhằm hưởng chênh lệch.
C.  
Để trốn tránh các công việc nặng nhọc.
D.  
Để thay đổi thực đơn của nhà hàng mà không cần hỏi ý kiến bếp trưởng.
Câu 26: 0.25 điểm
Trong quản lý nhà nước về đào tạo du lịch, việc "Dự báo nhu cầu đào tạo" có vai trò gì?
A.  
Là cơ sở để xây dựng mục tiêu, chương trình và tránh lãng phí nguồn lực xã hội.
B.  
Để tăng học phí đào tạo lên mức cao nhất.
C.  
Để loại bỏ các trường đào tạo tư thục.
D.  
Chỉ để phục vụ cho mục đích thống kê lưu trữ.
Câu 27: 0.25 điểm
Khái niệm "Lao động là bản chất chân chính của con người" mang ý nghĩa gì trong triết học được áp dụng vào du lịch?
A.  
Con người chỉ tồn tại để ăn và ngủ.
B.  
Lao động là sự vận dụng sức lực để cải biến tự nhiên, qua đó con người khẳng định tư cách và năng lực tự do của mình.
C.  
Lao động là một hình phạt đối với con người.
D.  
Con người chỉ lao động khi bị ép buộc.
Câu 28: 0.25 điểm
Đối với nhân viên buồng phòng, yêu cầu về tính "trung thực" là cực kỳ quan trọng vì:
A.  
Họ là người thu tiền trực tiếp của khách tại quầy.
B.  
Họ làm việc trong không gian riêng tư của khách, nơi có tài sản cá nhân của khách.
C.  
Họ phải đi chợ mua thực phẩm hàng ngày.
D.  
Họ là người điều hành các tour du lịch.
Câu 29: 0.25 điểm
Trong quản trị nhân lực du lịch, "hiệp tác lao động" được hiểu là:
A.  
Sự làm việc tách biệt hoàn toàn giữa các cá nhân.
B.  
Sự kết hợp của nhiều người trong quá trình kinh doanh về không gian và thời gian.
C.  
Việc nhân viên cấp dưới phục tùng mệnh lệnh cấp trên vô điều kiện.
D.  
Sự cạnh tranh gay gắt giữa các nhân viên để giành vị trí cao hơn.
Câu 30: 0.25 điểm
Một trong những nội dung của quản lý nhà nước về tiền lương trong doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài là:
A.  
Cấm doanh nghiệp nước ngoài thuê lao động trong nước.
B.  
Quy định mức lương tối thiểu và chế độ thời gian làm việc, nghỉ ngơi.
C.  
Bắt buộc doanh nghiệp trả lương bằng ngoại tệ.
D.  
Cho phép doanh nghiệp tự do quyết định mọi chế độ mà không cần tuân thủ luật pháp sở tại.
Câu 31: 0.25 điểm
Lao động của người lãnh đạo du lịch cần có kiến thức chuyên môn (ẩm thực, lịch sử, văn hóa...) để làm gì?
A.  
Để trực tiếp làm thay công việc của nhân viên.
B.  
Để tránh bị nhân viên xem thường và để chỉ đạo kinh doanh đúng hướng, hiệu quả.
C.  
Để tham gia các cuộc thi tay nghề quốc tế.
D.  
Để viết sách giáo khoa dạy nghề.
Câu 32: 0.25 điểm
Tại sao nói sản xuất và tiêu dùng trong du lịch diễn ra đồng thời?
A.  
Vì khách hàng phải trả tiền trước khi nhận dịch vụ.
B.  
Vì người phục vụ và khách hàng trực tiếp gặp nhau trong quá trình cung cấp dịch vụ.
C.  
Vì sản phẩm du lịch có thể lưu kho và bán sau.
D.  
Vì khách hàng không cần đến tận nơi để tiêu dùng dịch vụ.
Câu 33: 0.25 điểm
Chính sách quy hoạch lao động nữ trong du lịch là cần thiết vì:
A.  
Lao động nữ chiếm tỷ lệ đông, chịu ảnh hưởng của môi trường phức tạp và giới hạn độ tuổi ở một số bộ phận.
B.  
Lao động nữ không phù hợp với ngành du lịch.
C.  
Lao động nam đòi hỏi mức lương cao hơn.
D.  
Pháp luật cấm sử dụng lao động nam trong khách sạn.
Câu 34: 0.25 điểm
Chức năng chính của nhóm lao động quản lý nhà nước về du lịch KHÔNG bao gồm:
A.  
Xây dựng chiến lược phát triển du lịch quốc gia.
B.  
Xúc tiến, quảng bá du lịch ở tầm vĩ mô.
C.  
Trực tiếp kinh doanh bán tour và phòng khách sạn để kiếm lời.
D.  
Thanh tra, giám sát hoạt động du lịch.
Câu 35: 0.25 điểm
Khi đánh giá chất lượng phục vụ của một nhân viên bàn, yếu tố nào là khó đánh giá nhất bằng định lượng?
A.  
Số lượng đĩa đã rửa.
B.  
Số lượng bàn đã phục vụ.
C.  
Sự "hiếu khách" và thái độ ân cần.
D.  
Số giờ làm việc trong ngày.
Câu 36: 0.25 điểm
Vai trò của "kiến thức ngoại ngữ" đối với nhân viên lễ tân là:
A.  
Chỉ là yếu tố phụ, không quan trọng bằng ngoại hình.
B.  
Là công cụ thiết yếu để giao tiếp, thuyết phục và phục vụ khách quốc tế.
C.  
Chỉ cần thiết khi làm việc ở nước ngoài.
D.  
Không cần thiết vì đã có máy phiên dịch.
Câu 37: 0.25 điểm
Nếu chỉ sử dụng đòn bẩy vật chất (tiền lương, thưởng) để kích thích người lao động trong du lịch thì:
A.  
Đã đủ để đạt hiệu quả cao nhất.
B.  
Chưa đủ, cần kết hợp hài hòa với động viên tinh thần (khen thưởng, thi đua, môi trường làm việc).
C.  
Sẽ làm người lao động trở nên lười biếng.
D.  
Sẽ vi phạm pháp luật lao động.
Câu 38: 0.25 điểm
Trong quản lý, việc "phân tích công việc" giúp doanh nghiệp:
A.  
Xác định đúng người đúng việc và nhu cầu đào tạo.
B.  
Loại bỏ hoàn toàn vai trò của người quản lý.
C.  
Tăng khối lượng công việc lên gấp đôi cho mỗi nhân viên.
D.  
Giảm bớt thời gian nghỉ ngơi của nhân viên.
Câu 39: 0.25 điểm
Hệ thống thang bảng lương trong doanh nghiệp du lịch nên được xây dựng theo nguyên tắc nào?
A.  
Cào bằng, mọi người hưởng lương như nhau.
B.  
Xây dựng quá nhiều bậc lương trong một ngạch để chia nhỏ thu nhập.
C.  
Căn cứ vào độ phức tạp, trình độ lành nghề và hiệu quả công việc.
D.  
Chỉ dựa vào tuổi tác của người lao động.
Câu 40: 0.25 điểm
Hành động nào sau đây của nhân viên du lịch bị coi là vi phạm nghiêm trọng đạo đức nghề nghiệp và ảnh hưởng đến quốc thể?
A.  
Từ chối phục vụ khách khi khách có yêu cầu trái pháp luật.
B.  
Xin lỗi khách khi xảy ra sự cố ngoài ý muốn.
C.  
Lấy cắp đồ của khách hoặc móc nối để "chặt chém" khách.
D.  
Đề xuất các giải pháp tiết kiệm chi phí cho khách sạn.