- Triết học Mác - Lênin
- Giáo trình chung
- Đã kiểm duyệt
Tóm tắt Chương 9: Lý luận nhận thức - Triết học Mác - Lênin
Tổng hợp lý luận nhận thức Mác - Lênin: bản chất nhận thức, vai trò thực tiễn, tiến trình cảm tính lý tính, cấp độ tri thức và các tính chất của chân lý.
- Nhận thức là quá trình phản ánh tích cực, tự giác và sáng tạo hiện thực khách quan vào bộ óc người trên cơ sở thực tiễn.
- Thực tiễn giữ vai trò là cơ sở, động lực, mục đích của nhận thức và là tiêu chuẩn duy nhất kiểm tra chân lý.
- Quá trình nhận thức vận động biện chứng từ trực quan sinh động đến tư duy trừu tượng rồi quay về thực tiễn.
- Chân lý phản ánh tri thức phù hợp với hiện thực khách quan, luôn mang tính khách quan, tuyệt đối, tương đối và cụ thể.
I. Bản chất nhận thức và vai trò của thực tiễn
Lý luận nhận thức duy vật biện chứng khẳng định con người có khả năng nhận thức thế giới. Hoạt động thực tiễn vừa là điểm xuất phát, vừa là động lực và thước đo chân lý của mọi tri thức.
1. Bản chất của nhận thức
a) Quan niệm của các trào lưu triết học trước Mác
Lịch sử triết học trước Mác chứa đựng nhiều quan điểm sai lầm hoặc phiến diện về khả năng nhận thức của con người.
| Trào lưu triết học | Bản chất nhận thức | Hạn chế căn bản |
|---|---|---|
| Duy tâm chủ quan | Phức hợp các cảm giác cá nhân | Phủ nhận hiện thực khách quan |
| Duy tâm khách quan | Hồi tưởng của linh hồn bất tử | Thần bí hóa nguồn gốc nhận thức |
| Thuyết hoài nghi | Nghi ngờ tính xác thực tri thức | Phủ nhận khả năng thấu hiểu bản chất |
| Duy vật trước Mác | Phản ánh thụ động hiện thực | Thiếu biện chứng, xa rời thực tiễn |
Chủ nghĩa duy vật siêu hình xem nhận thức như tấm gương soi thụ động, không thấy được sự năng động của chủ thể.
Chủ nghĩa duy vật trước Mác đã giải thích đúng đắn bản chất nhận thức vì thừa nhận vật chất có trước.
Duy vật trước Mác vẫn bế tắc do coi nhận thức là phản ánh thụ động, bất động và bỏ quên vai trò thực tiễn.
Sự bế tắc của các trào lưu cũ đòi hỏi một bước ngoặt cách mạng trong việc xây dựng lý luận nhận thức khoa học.
b) Quan niệm của chủ nghĩa duy vật biện chứng
Chủ nghĩa duy vật biện chứng giải quyết khoa học vấn đề nhận thức dựa trên các nguyên tắc phương pháp luận vững chắc.
- Thế giới khách quan: tồn tại độc lập với ý thức → nguồn gốc duy nhất của mọi hiểu biết.
- Khả năng nhận thức: con người đủ năng lực hiểu biết thế giới → chỉ có cái chưa biết chứ không có cái không thể biết.
- Biện chứng nhận thức: vận động từ hiện tượng đến bản chất → phản ánh tích cực, tự giác và sáng tạo.
- Cơ sở thực tiễn: bắt nguồn từ hoạt động sống → thực tiễn là thước đo tính chân thực của tri thức.
Nhận thức không diễn ra một lần là xong mà là tiến trình giải quyết mâu thuẫn liên tục giữa nhận thức và đối tượng.
- Nhận thức
- Quá trình phản ánh tích cực, tự giác và sáng tạo thế giới khách quan vào bộ óc người trên cơ sở thực tiễn.
Khái niệm khẳng định con người không tiếp thu thụ động mà luôn chủ động khái quát hóa hiện thực thành tri thức.
2. Thực tiễn và vai trò của thực tiễn đối với nhận thức
a) Phạm trù thực tiễn và các hình thức cơ bản
Hoạt động thực tiễn là phương thức tồn tại cơ bản đầu tiên của xã hội loài người.
- Thực tiễn
- Toàn bộ những hoạt động vật chất có mục đích, mang tính lịch sử xã hội của con người nhằm cải biến tự nhiên và xã hội.
Thực tiễn mang tính vật chất vì luôn sử dụng công cụ hữu hình tác động vào khách thể thực tế.
| Hình thức thực tiễn | Nội dung hoạt động | Vai trò đối với xã hội |
|---|---|---|
| Sản xuất vật chất | Dùng công cụ lao động tác động tự nhiên | Cơ bản nhất, quyết định sự tồn tại xã hội |
| Chính trị xã hội | Đấu tranh giai cấp, cải biến thể chế | Thúc đẩy hoặc kìm hãm sản xuất |
| Thực nghiệm khoa học | Nghiên cứu trong phòng thí nghiệm nhân tạo | Rút ngắn thời gian ứng dụng công nghệ |
Hoạt động sản xuất vật chất giữ vai trò nền tảng, tạo tiền đề vật chất cho các hoạt động chính trị và thực nghiệm diễn ra.
Ba hình thức tác động qua lại mật thiết, kết hợp tạo nên sức mạnh cải tạo hoàn cảnh của con người.
b) Vai trò của thực tiễn đối với nhận thức
Thực tiễn đóng vai trò quyết định xuyên suốt mọi giai đoạn của tiến trình nhận thức con người.
- Cơ sở của nhận thức
Cung cấp chất liệu cảm tính ban đầu; đo đạc ruộng đất làm nảy sinh các quy tắc hình học sơ khai.
- Động lực của nhận thức
Đặt ra yêu cầu giải quyết nhiệm vụ sản xuất; thúc đẩy chế tạo kính thiên văn mở rộng tầm nhìn giác quan.
- Mục đích của nhận thức
Định hướng tri thức quay lại phục vụ cuộc sống; tri thức tách rời thực tiễn trở thành lý thuyết suông.
- Tiêu chuẩn của chân lý
Kiểm nghiệm tính xác thực của giả thuyết khoa học; thực tiễn là thước đo khách quan duy nhất loại bỏ sai lầm.
Thực tiễn là điểm xuất phát, động lực thúc đẩy, đích đến cuối cùng và tiêu chuẩn khách quan duy nhất của nhận thức.
Học tập lý luận gắn với thực hành giúp sinh viên làm tốt bài thi Trắc Nghiệm Chương 9 Lý Luận Nhận Thức - Triết Học Mác Lênin.
II. Quá trình nhận thức và các cấp độ nhận thức
Nhận thức là con đường biện chứng đi từ trực quan sinh động đến tư duy trừu tượng rồi quay về thực tiễn. Quá trình phân hóa thành nhiều cấp độ phản ánh từ kinh nghiệm bề ngoài đến hệ thống lý luận khoa học sâu sắc.
1. Biện chứng của quá trình nhận thức
a) Nhận thức cảm tính
Nhận thức cảm tính là nấc thang đầu tiên tiếp xúc trực tiếp với các thuộc tính cụ thể bên ngoài của sự vật.
- Cảm giác
Phản ánh từng thuộc tính riêng lẻ của sự vật khi tác động trực tiếp vào một giác quan xác định.
- Tri giác
Tổng hợp nhiều cảm giác thành hình ảnh chỉnh thể trọn vẹn về sự vật đang tác động trực tiếp.
- Biểu tượng
Tái hiện hình ảnh sự vật trong não bộ khi sự vật không còn hiện diện trước các giác quan.
Biểu tượng là nấc thang cao nhất của cảm tính, giữ vai trò bắc cầu chuyển tiếp sang tư duy trừu tượng.
Nhận thức cảm tính phản ánh được bản chất và quy luật vận động sâu xa của sự vật.
Nhận thức cảm tính chỉ phản ánh thuộc tính bề ngoài, chưa vạch ra được mối liên hệ bản chất bên trong.
Mặc dù chỉ dừng lại ở hiện tượng, nhận thức cảm tính vẫn là kho dữ liệu sống động không thể thiếu của tư duy.
b) Nhận thức lý tính
Nhận thức lý tính phản ánh gián tiếp hiện thực nhằm phát hiện các mối liên hệ bản chất tất nhiên có tính quy luật.
| Hình thức tư duy | Bản chất nhận thức |
|---|---|
| Khái niệm | Phản ánh các thuộc tính bản chất chung của một lớp sự vật |
| Phán đoán | Liên kết khái niệm để khẳng định hoặc phủ định thuộc tính đối tượng |
| Suy lý | Liên kết nhiều phán đoán tiền đề rút ra phán đoán kết luận mới |
Tư duy trừu tượng vận dụng hai phương pháp suy luận nền tảng là quy nạp và diễn dịch để mở rộng tri thức.
- Hình thành khái niệm
- Xây dựng phán đoán
- Thực hiện suy lý
- Xác lập tri thức mới
Nhận thức lý tính đem lại hiểu biết sâu sắc, giúp con người dự báo chính xác xu hướng vận động của hiện thực.
c) Quan hệ giữa cảm tính, lý tính và thực tiễn
Cảm tính và lý tính là hai nấc thang hợp thành tiến trình nhận thức thống nhất biện chứng.
Quan sát tia sét lóe sáng và tiếng sấm nổ là cảm tính; giải thích do sự phóng điện giữa các đám mây tích điện trái dấu là lý tính.
Xem phân tích
Cảm giác cung cấp hiện tượng ánh sáng và âm thanh; tư duy phân tích bản chất điện tích để tìm ra quy luật vật lý.
Nhận thức cảm tính là tiền đề cung cấp dữ liệu, nhận thức lý tính chỉ đạo sâu sắc việc nắm bắt bản chất hiện tượng.
Nhận thức lý tính nếu dừng lại ở trang sách sẽ có nguy cơ trở thành ảo tưởng vô căn cứ.
- Kiểm nghiệm chân lý: quay về thực tiễn kiểm tra tính đúng đắn → thước đo giá trị của nhận thức lý luận.
- Phát triển tri thức: chu kỳ nhận thức lặp lại ở nấc thang cao hơn → mở rộng kho tàng hiểu biết của nhân loại.
Mọi kết luận lý luận khoa học đều phải hướng đến mục tiêu phục vụ và cải tạo hiện thực đời sống.
2. Các cấp độ của quá trình nhận thức
a) Nhận thức kinh nghiệm và nhận thức lý luận
Dựa trên phạm vi và chiều sâu phản ánh, nhận thức được chia thành cấp độ kinh nghiệm và cấp độ lý luận.
- Nhận thức kinh nghiệm
Hình thành từ quan sát và thí nghiệm trực tiếp; miêu tả sự kiện cụ thể nhưng chưa chứng minh được tính tất yếu.
- Nhận thức lý luận
Khái quát trừu tượng từ nguồn tư liệu kinh nghiệm; phản ánh bản chất quy luật dưới dạng hệ thống nguyên lý chặt chẽ.
Hai cấp độ hỗ trợ nhau mật thiết: kinh nghiệm cung cấp tư liệu dồi dào, lý luận định hướng phương pháp hành động.
- Kinh nghiệm chủ nghĩa: tuyệt đối hóa kinh nghiệm thực tế → rơi vào bảo thủ, mất phương hướng trước cái mới.
- Giáo điều sách vở: tuyệt đối hóa lý luận trừu tượng → xa rời thực tiễn cuộc sống, hành động rập khuôn.
Người học cần tổng kết kinh nghiệm thực tiễn để nâng lên thành lý luận, tránh rơi vào bệnh giáo điều sách vở.
b) Nhận thức thông thường và nhận thức khoa học
Căn cứ vào tính tự giác và phương pháp nghiên cứu, tri thức nhân loại phân định thành thông thường và khoa học.
| Tiêu chí | Nhận thức thông thường | Nhận thức khoa học |
|---|---|---|
| Phương thức hình thành | Tự phát từ hoạt động sống hàng ngày | Tự giác qua nghiên cứu chuyên sâu |
| Hình thức diễn đạt | Kinh nghiệm dân gian, ngôn ngữ đời thường | Hệ thống khái niệm, phạm trù, quy luật |
| Độ sâu phản ánh | Chi tiết vụn vặt bề ngoài | Bản chất quy luật khách quan |
| Phương tiện công cụ | Giác quan tự nhiên của con người | Hệ thống máy móc đo đạc chuyên dụng |
Nhận thức thông thường là chất liệu ban đầu nuôi dưỡng nhận thức khoa học nảy mầm và phát triển.
Nhận thức khoa học soi sáng ngược lại đời sống, nâng cao hiệu quả lao động và nhận thức thông thường của xã hội.
III. Vấn đề chân lý trong lý luận nhận thức
Chân lý là đích đến của mọi nỗ lực khám phá thế giới. Nhận thức đúng tính khách quan, tính tuyệt đối, tính tương đối và tính cụ thể của chân lý giúp bảo vệ quan điểm khoa học và chống chủ nghĩa giáo điều.
1. Khái niệm chân lý
Không phải mọi tri thức nảy sinh trong đầu óc con người đều phản ánh đúng bản chất sự vật hiện tượng.
- Chân lý
- Những tri thức phù hợp với hiện thực khách quan và được thực tiễn kiểm nghiệm.
Chân lý không phải là sản phẩm thần bí ban tặng sẵn mà hình thành từng bước qua quá trình thực tiễn lịch sử.
- Tiêu chuẩn chân lý: phụ thuộc sự phù hợp với hiện thực khách quan → thực tiễn là thước đo duy nhất kiểm chứng.
- Ngộ nhận số đông: số đông tin theo quan điểm sai lầm → không biến tri thức sai thành chân lý khoa học.
Quan điểm của Giáo hội thời trung cổ cho rằng Trái Đất đứng yên dù được số đông tin theo nhưng không phải chân lý.
2. Các tính chất của chân lý
Chân lý mang bốn thuộc tính biện chứng gắn kết hữu cơ không thể tách rời trong mọi giai đoạn lịch sử.
- Tính khách quan
Nội dung phản ánh thuộc về thế giới hiện thực; không phụ thuộc vào ý muốn chủ quan hay định kiến xã hội.
- Tính tuyệt đối
Phản ánh hoàn toàn đầy đủ hiện thực khách quan trong vô hạn; khả năng nhận thức của nhân loại là vô tận.
- Tính tương đối
Phản ánh đúng nhưng chưa bao quát trọn vẹn đối tượng; bị giới hạn bởi điều kiện công nghệ và lịch sử cụ thể.
- Tính cụ thể
Tri thức luôn gắn chặt với hoàn cảnh, thời gian và không gian xác định; không tồn tại chân lý trừu tượng chung chung.
Nước sôi ở 100 độ C chỉ đúng trong điều kiện áp suất khí quyển tiêu chuẩn 1 atm, lên núi cao nước sôi ở nhiệt độ thấp hơn.
Chân lý tuyệt đối là tổng số các chân lý tương đối; trong mỗi chân lý tương đối luôn chứa đựng mầm mống của chân lý tuyệt đối.
Tuyệt đối hóa tính tương đối sẽ trượt vào chủ nghĩa xét lại và hoài nghi luận; cường điệu tính tuyệt đối sẽ rơi vào bảo thủ giáo điều.
Nắm vững bản chất chân lý giúp người học củng cố lập trường vững vàng khi tìm hiểu Triết học Mác - Lênin (Dành cho hệ chuyên lý luận chính trị).
Ôn tập nhanh
- Nhận thức là phản ánh tích cực, tự giác và sáng tạo hiện thực trên cơ sở thực tiễn.
- Thực tiễn gồm sản xuất vật chất, chính trị xã hội và thực nghiệm khoa học.
- Sản xuất vật chất giữ vai trò cơ bản đầu tiên và quyết định nhất trong thực tiễn.
- Thực tiễn là cơ sở, động lực, mục đích và tiêu chuẩn duy nhất của chân lý.
- Nhận thức cảm tính phản ánh hiện tượng bề ngoài gồm cảm giác, tri giác, biểu tượng.
- Nhận thức lý tính phản ánh bản chất gián tiếp gồm khái niệm, phán đoán, suy lý.
- Chân lý luôn mang tính khách quan, tuyệt đối, tương đối và tính cụ thể.
Hỏi và đáp
Nhận thức duy vật biện chứng khác căn bản nhận thức duy vật trước Mác ở điểm nào?
Duy vật biện chứng coi nhận thức là phản ánh sáng tạo, năng động trên nền tảng thực tiễn.
Hình thức hoạt động thực tiễn nào giữ vai trò quyết định nhất?
Hoạt động sản xuất vật chất: tạo của cải nuôi sống con người và làm nền tảng cho mọi hoạt động khác.
Khâu nào giữ vai trò trung gian chuyển tiếp từ cảm tính sang lý tính?
Biểu tượng: lưu giữ hình ảnh sự vật trong não bộ khi đối tượng không còn tác động trực tiếp.
Vì sao nhận thức lý luận có thể đi trước và định hướng nhận thức kinh nghiệm?
Lý luận nắm bắt bản chất, quy luật vận động tất yếu → dự báo trước xu hướng tương lai.
Tại sao khẳng định không có chân lý trừu tượng mà chân lý luôn luôn cụ thể?
Mỗi tri thức chỉ đúng trong không gian, thời gian và điều kiện lịch sử xác định.
Ôn xong rồi? Kiểm tra ngay
Trắc Nghiệm Chương 8: Các Quy Luật CB - Triết Học Mác Lênin




