Trắc Nghiệm Ôn tập Chương 6 - Triết Học Mác - Lênin
Bộ câu hỏi trắc nghiệm ôn tập Chương 6 môn Triết học Mác - Lênin tập trung vào hai nguyên lý cơ bản của phép biện chứng duy vật: nguyên lý về mối liên hệ phổ biến và nguyên lý về sự phát triển. Các câu hỏi giúp sinh viên hiểu sâu sắc nội dung, đặc điểm và ý nghĩa phương pháp luận của hai nguyên lý trong nhận thức và thực tiễn. Tài liệu kèm đáp án chi tiết, hỗ trợ ôn luyện và chuẩn bị cho kỳ thi học phần hiệu quả.
Từ khoá: triết học Mác - Lênin phép biện chứng duy vật hai nguyên lý biện chứng chương 6 triết học trắc nghiệm triết học lý luận chính trị tư duy biện chứng ôn thi triết học học phần triết học đề thi triết học
Câu 8: Tính khách quan của mối liên hệ thể hiện ở điểm nào?
A. Mối liên hệ chỉ có khi con người nhận biết
B. Mối liên hệ vốn có của sự vật, không phụ thuộc ý thức con người
C. Mối liên hệ phụ thuộc vào niềm tin tôn giáo
D. Mối liên hệ biến mất nếu không có người quan sát
Câu 1: Theo quan điểm duy vật biện chứng, “liên hệ” được hiểu là gì?
A. Sự cộng gộp các sự vật khác nhau không có tác động qua lại
B. Sự tồn tại biệt lập của sự vật trong không gian
C. Sự quy định, tác động qua lại, chuyển hóa lẫn nhau giữa các sự vật, hiện tượng hoặc giữa các mặt của một sự vật
D. Sự thay đổi thuần tuý về lượng của một sự vật
Câu 9: Quan điểm lịch sử – cụ thể yêu cầu gì?
A. Bỏ qua điều kiện thời gian và không gian
B. Xem sự vật bất biến theo thời gian
C. Nhấn mạnh tính phổ biến của quy luật mà quên bối cảnh
D. Phân tích điều kiện, hoàn cảnh cụ thể trong đó sự vật sinh ra và phát triển
Câu 2: Thuộc tính nào dưới đây **không** phải là tính chất của mối liên hệ theo duy vật biện chứng?
D. Tính đa dạng, phong phú
Câu 3: Theo triết học duy vật biện chứng, cơ sở của mọi mối liên hệ giữa các sự vật là gì?
D. Tính thống nhất vật chất của thế giới
Câu 4: Quan điểm toàn diện đòi hỏi điều gì khi xem xét một sự vật?
A. Chỉ xem xét sự vật như tồn tại tách biệt
B. Xem xét sự vật trong tổng thể các mối liên hệ bên trong và bên ngoài của nó
C. Nhấn mạnh duy nhất mối liên hệ bên ngoài
D. Phủ nhận mọi mối liên hệ ngẫu nhiên
Câu 5: Phát triển được hiểu đúng nhất là gì?
A. Sự tăng giảm đơn thuần về lượng
B. Quá trình lặp đi lặp lại theo vòng kín không xuất hiện cái mới
C. Quá trình vận động tiến lên từ thấp đến cao, thay thế cái cũ bằng cái mới qua cả thay đổi dần dần và nhảy vọt
D. Quá trình vận động chỉ theo đường thẳng không thăng trầm
Câu 6: Theo duy vật biện chứng, nguồn gốc của sự phát triển nằm ở đâu?
A. Ảnh hưởng của môi trường xã hội
B. Ý chí chủ quan của con người
C. Sự sắp đặt của lực lượng siêu nhiên
D. Những mâu thuẫn nội tại của bản thân sự vật
Câu 7: Tính phổ biến của mối liên hệ có nghĩa là gì?
A. Bất kỳ sự vật hiện tượng nào cũng có liên hệ với các sự vật khác
B. Chỉ một số ít sự vật mới có liên hệ
C. Mối liên hệ chỉ tồn tại trong tư duy con người
D. Mối liên hệ không thể chuyển hóa
Câu 10: Trong hoạt động thực tiễn, quan điểm toàn diện đòi hỏi gì?
A. Chỉ tập trung vào một biện pháp đơn lẻ
B. Bỏ qua mối liên hệ bên ngoài
C. Sử dụng đồng bộ các biện pháp, phương tiện khác nhau để tác động vào sự vật
D. Không cần chú ý tính chủ yếu hay thứ yếu của mối liên hệ
Câu 11: Sự khác nhau cơ bản giữa quan điểm siêu hình và biện chứng về phát triển là gì?
A. Siêu hình coi phát triển là khách quan, biện chứng coi là chủ quan
B. Siêu hình xem phát triển chỉ là biến đổi lượng, biện chứng coi là biến đổi cả lượng và chất dẫn đến cái mới
C. Biện chứng phủ nhận sự tồn tại của biến đổi lượng
D. Siêu hình thừa nhận nhảy vọt, biện chứng bác bỏ
Câu 12: Tính đa dạng, phong phú của sự phát triển nghĩa là gì?
A. Mỗi sự vật có quá trình phát triển khác nhau tùy không gian, thời gian, điều kiện tác động
B. Các sự vật phát triển hoàn toàn giống nhau
C. Chỉ có xã hội mới phát triển, tự nhiên thì không
D. Phát triển luôn theo đường thẳng
Câu 13: Hệ quả phương pháp luận quan trọng nhất rút ra từ nguyên lý về mối liên hệ phổ biến là gì?
Câu 14: Ai đã định nghĩa phép biện chứng là “môn khoa học về những quy luật phổ biến của sự vận động và sự phát triển của tự nhiên, xã hội loài người và tư duy”?
Câu 15: Vì sao sự phân chia các mối liên hệ thành từng cặp (như liên hệ bên trong – bên ngoài, chủ yếu – thứ yếu) chỉ mang tính chất tương đối?
A. Vì các sự vật luôn tồn tại biệt lập và không có sự chuyển hóa lẫn nhau
B. Vì mỗi loại chỉ là một hình thức, một bộ phận, một mắt xích của mối liên hệ phổ biến
C. Vì nhận thức của con người luôn mang tính chủ quan, không thể xác định chính xác
D. Vì mọi mối liên hệ đều có vai trò hoàn toàn giống nhau đối với mọi sự vật
Câu 16: Tính khách quan của sự phát triển đòi hỏi con người phải làm gì?
A. Tôn trọng và vận dụng quy luật phát triển trong hoạt động
B. Có thể loại bỏ quy luật phát triển
D. Ngừng mọi tác động vào tự nhiên
Câu 17: Quan điểm phát triển yêu cầu chú ý điều gì khi nghiên cứu sự vật?
A. Điều không thay đổi của sự vật
B. Chỉ hiện trạng tại thời điểm nghiên cứu
C. Các yếu tố ngẫu nhiên, bỏ qua xu hướng
D. Khuynh hướng vận động đi lên, khả năng xuất hiện cái mới
Câu 18: Phát triển được xem là trường hợp đặc biệt của khái niệm nào dưới đây?
Câu 19: Trong quá trình phát triển, sự thay đổi dần dần về lượng dẫn đến điều gì?
A. Sự thay đổi về chất khi đạt ngưỡng
B. Không ảnh hưởng đến chất
C. Sự lặp lại nguyên trạng
Câu 20: Khi phân chia mối liên hệ thành “bên trong” và “bên ngoài”, sự phân chia này mang tính gì?
B. Tương đối nhưng hữu ích trong nhận thức và thực tiễn
Câu 21: Quan điểm toàn diện yêu cầu phân biệt mối liên hệ chủ yếu và thứ yếu để làm gì?
A. Bỏ qua mối liên hệ chủ yếu
C. Tác động đúng trọng tâm, đạt hiệu quả cao
D. Xem mọi mối liên hệ như nhau
Câu 22: Theo những người ủng hộ chủ nghĩa duy tâm, yếu tố nào đóng vai trò quyết định mối liên hệ và sự chuyển hóa lẫn nhau giữa các sự vật, hiện tượng?
A. Một lực lượng siêu tự nhiên hoặc ý thức, cảm giác của con người
B. Tính thống nhất vật chất của thế giới khách quan
C. Bản thân các dạng vật chất tự tương tác và quy định lẫn nhau
D. Sự thay đổi đơn thuần về mặt lượng của các sự vật, hiện tượng
Câu 23: Yếu tố nào dưới đây **không** thuộc quan điểm lịch sử – cụ thể?
A. Điều kiện không gian, thời gian
D. Phủ nhận bối cảnh khi nghiên cứu sự vật
Câu 24: Trong phương pháp luận, quan điểm phát triển giúp khắc phục điều gì?
B. Tư tưởng bảo thủ, trì trệ
Câu 25: Theo quan điểm biện chứng, sự phát triển diễn ra theo hình gì?
A. Đường xoáy ốc, lặp lại ở cấp độ cao hơn
Câu 26: Quan điểm siêu hình nhận thức như thế nào về quá trình phát triển của sự vật?
A. Là quá trình tiến lên từ thấp đến cao, diễn ra vừa dần dần, vừa có nhảy vọt
B. Là sự chuyển hóa qua lại giữa các sự vật thông qua việc giải quyết mâu thuẫn nội tại
C. Là sự thay đổi đơn thuần về lượng hoặc diễn ra theo vòng khép kín, không sinh ra chất mới
D. Là quá trình diễn ra theo đường xoáy ốc, lặp lại cái cũ trên cơ sở một cấp độ cao hơn
Câu 27: Vì sao các phạm trù tư duy có thể phản ánh đúng hiện thực luôn vận động và phát triển?
B. Chúng cũng nằm trong quá trình vận động và phát triển
C. Chúng do Thượng đế ban tặng
Câu 28: Khẳng định “ngày nay trẻ em phát triển nhanh hơn cả về thể chất lẫn trí tuệ” nhấn mạnh đặc điểm nào của sự phát triển?
D. Ảnh hưởng của điều kiện và yếu tố ngoại tại đến tốc độ phát triển (tính đa dạng, phong phú)
Câu 29: Sự thay đổi về chất của sự vật thường gắn liền với điều gì?
B. Sự lặp lại nguyên trạng
Câu 30: Ý nghĩa của việc phân chia mối liên hệ thành các loại là gì?
A. Giúp con người nhận thức đúng và tác động phù hợp để đạt hiệu quả cao
B. Tạo định kiến cứng nhắc
C. Không có giá trị thực tiễn
D. Chỉ mang tính hàn lâm thuần tuý
Câu 31: Để hiểu rõ bản chất của sự vật và đem lại hiệu quả cao trong hoạt động, quan điểm toàn diện đòi hỏi con người phải thực hiện thao tác nào dưới đây?
A. Chỉ tập trung vào phân tích lịch sử ra đời của sự vật trong môi trường cụ thể
B. Biết phân biệt từng mối liên hệ, chú ý đến sự chuyển hóa lẫn nhau giữa chúng
C. Đồng nhất tất cả các loại mối liên hệ và xem chúng có vai trò ngang bằng nhau
D. Dự báo chính xác toàn bộ khuynh hướng phát triển của sự vật trong tương lai xa
Câu 32: Sự vật có thể thụt lùi trong phát triển khi nào?
B. Không có tác động của yếu tố ngoại tại
C. Quy luật phát triển mất hiệu lực
D. Các tác động làm thay đổi chiều hướng khuynh hướng đi lên
Câu 33: Yêu cầu của "quan điểm lịch sử - cụ thể" được rút ra trực tiếp từ tính chất nào của nguyên lý về mối liên hệ phổ biến?
A. Tính đa dạng, phong phú của các mối liên hệ ở không gian và thời gian khác nhau
B. Tính thống nhất vật chất của thế giới làm cho mọi sự vật có cùng chung bản chất
C. Tính kế thừa của quá trình vận động đi lên từ thấp đến cao của vạn vật
D. Tính chủ quan trong cách con người đánh giá hoàn cảnh để phục vụ đời sống
Câu 34: Theo duy vật biện chứng, tổng số đơn giản các cá nhân riêng lẻ có đủ để tạo thành xã hội không? Vì sao?
A. Hoàn toàn đủ, không cần liên hệ
B. Chỉ đủ khi có ý chí siêu nhiên
C. Không đủ, vì cần có mối liên hệ quy định lẫn nhau
D. Không liên quan tới khái niệm xã hội
Câu 35: Mối liên hệ giữa các mối liên hệ (ví dụ bên trong – bên ngoài) có thể như thế nào?
A. Không bao giờ thay đổi
B. Chuyển hoá lẫn nhau do vận động và phát triển
Câu 36: Khi tác động vào sự vật, chúng ta phải đồng thời chú ý đến mối liên hệ nội tại và điều gì?
B. Tập trung vào chủ quan
C. Loại bỏ mối liên hệ gián tiếp
D. Mối liên hệ của sự vật ấy với các sự vật khác
Câu 37: Quá trình giải quyết liên tục các mâu thuẫn bên trong sự vật tạo ra điều gì?
C. Sự phát triển tự thân của sự vật
D. Sự lặp lại nguyên trạng
Câu 38: Một luận điểm khoa học chỉ đúng khi nào?
A. Phù hợp với điều kiện lịch sử – cụ thể nhất định
B. Luôn đúng mọi nơi, mọi lúc
C. Được chấp nhận bởi đa số
Câu 39: Theo yêu cầu của quan điểm phát triển, để tìm ra phương pháp nhận thức và cách tác động phù hợp lên sự vật, chúng ta cần phải làm gì?
A. Tập trung duy nhất vào hiện trạng tĩnh tại của sự vật ở thời điểm quan sát
B. Tìm cách loại bỏ các bước lùi tạm thời để sự vật đi lên theo đường thẳng
C. Nhận diện biến đổi ngẫu nhiên mà không cần vạch ra khuynh hướng chính
D. Phân chia quá trình vận động, phát triển của sự vật đó thành những giai đoạn
Câu 40: Để thực hiện mục tiêu “dân giàu, nước mạnh, xã hội công bằng, dân chủ, văn minh”, cần phải làm gì?
B. Kết hợp phát huy nội lực và tận dụng thời cơ quốc tế hoá, toàn cầu hoá