Tóm tắt chương 7 - Lý luận chung Nhà nước và Pháp luật

Tóm tắt kiến thức trọng tâm Chương 7: Quy phạm pháp luật (QPPL) môn Lý luận chung Nhà nước và Pháp luật. Nắm vững khái niệm, đặc điểm, và phân tích cơ cấu 3 bộ phận (Giả định, Quy định, Chế tài).

Quy phạm pháp luậtQPPLTóm tắt Chương 7 Lý luận chung Nhà nước và Pháp luậtCơ cấu quy phạm pháp luậtGiả địnhQuy địnhChế tàiĐặc điểm quy phạm pháp luậtÔn thi Lý luận chung Nhà nước và Pháp luậtĐiều luật và quy phạm pháp luậtKhái niệm quy phạm pháp luật

 

7.1. Khái niệm, đặc điểm của quy phạm pháp luật

Quy phạm pháp luật (QPPL) là quy tắc xử sự do Nhà nước ban hành và bảo đảm thực hiện. Đây là yếu tố "tế bào", là thành tố nhỏ nhất cấu thành nên hệ thống pháp luật.

QPPL là một loại quy phạm xã hội (QPXH). Trong xã hội còn có các QPXH khác như quy phạm đạo đức, tập quán, tôn giáo, của tổ chức chính trị-xã hội. Tuy nhiên, QPPL có vai trò quan trọng nhất trong việc duy trì trật tự xã hội.

So sánh Quy phạm pháp luật (QPPL) và Quy phạm xã hội (QPXH) khác

Tiêu chíQuy phạm pháp luật (QPPL)Quy phạm xã hội khác (Đạo đức, tập quán...)
Nguồn gốc hình thànhDo Nhà nước đặt ra hoặc phê chuẩn (thừa nhận). Thể hiện ý chí của Nhà nước.Hình thành tự phát trong đời sống cộng đồng, do cộng đồng, tổ chức xã hội đặt ra. Thể hiện ý chí chung của cộng đồng.
Hình thức thể hiệnTrong các văn bản quy phạm pháp luật (Luật, Nghị định, Thông tư...) với hình thức, thủ tục ban hành chặt chẽ.Thường tồn tại ở dạng bất thành văn (truyền miệng) hoặc trong điều lệ, hương ước.
Biện pháp bảo đảmĐược bảo đảm thực hiện bằng sức mạnh cưỡng chế của Nhà nước (truy cứu trách nhiệm pháp lý).Được bảo đảm thực hiện bằng dư luận xã hội (khen, chê), lương tâm cá nhân, hoặc quy định của tổ chức đó.

Các đặc điểm của quy phạm pháp luật:

1. Tính quy phạm phổ biến (Tính bắt buộc chung):
- QPPL được áp dụng cho tất cả các chủ thể (không xác định cụ thể là ai) khi họ rơi vào điều kiện, hoàn cảnh mà quy phạm đã dự liệu.
- Mang tính bắt buộc đối với mọi cá nhân, tổ chức liên quan.

2. Tính xác định chặt chẽ về hình thức:
- QPPL phải được diễn đạt bằng ngôn ngữ chính xác, rõ ràng, dễ hiểu, chặt chẽ.
- Nó được chứa đựng trong các hình thức văn bản pháp lý cụ thể (văn bản quy phạm pháp luật) với tên gọi, thẩm quyền và trình tự ban hành được quy định nghiêm ngặt.

3. Tính được Nhà nước bảo đảm thực hiện:
- Đây là đặc điểm cơ bản nhất, phân biệt QPPL với các QPXH khác.
- Nhà nước là chủ thể duy nhất có quyền ban hành, sửa đổi, bãi bỏ QPPL.
- Nhà nước bảo đảm cho QPPL được thực thi bằng nhiều biện pháp và đặc biệt là bằng các biện pháp cưỡng chế nhà nước. Chủ thể vi phạm sẽ bị truy cứu trách nhiệm pháp lý.

4. Tính được áp dụng lặp đi lặp lại nhiều lần:
- QPPL được đặt ra để điều chỉnh một loại quan hệ xã hội nói chung, không phải cho một trường hợp cụ thể, cá biệt.
- Nó có hiệu lực liên tục, được áp dụng nhiều lần trong đời sống cho đến khi bị sửa đổi, thay thế hoặc hủy bỏ.

Định nghĩa: Quy phạm pháp luật là quy tắc xử sự mang tính bắt buộc chung, do Nhà nước ban hành hoặc thừa nhận, thể hiện ý chí của Nhà nước nhằm điều chỉnh các quan hệ xã hội.

7.2. Cơ cấu của quy phạm pháp luật

Cơ cấu (cấu trúc) của QPPL là các bộ phận hợp thành một QPPL. Về mặt lý luận, một QPPL hoàn chỉnh bao gồm 3 bộ phận, thể hiện mô hình logic: Nếu... thì... nếu không thì...

Các bộ phận bao gồm: Giả định, Quy địnhChế tài.

7.2.1. Giả định

- Khái niệm: Là bộ phận của QPPL xác định phạm vi tác động của quy phạm, nêu lên các điều kiện, hoàn cảnh, hoặc chủ thể cụ thể mà khi xuất hiện thì quy phạm đó sẽ được áp dụng.

- Trả lời câu hỏi: Ai? Tổ chức nào? Khi nào? Trong điều kiện, hoàn cảnh nào?

- Phân loại:
+ Giả định đơn giản: Chỉ nêu lên một điều kiện, hoàn cảnh duy nhất.
+ Giả định phức tạp: Nêu lên nhiều điều kiện, hoàn cảnh phải xảy ra đồng thời hoặc chỉ cần một trong số chúng xảy ra.

7.2.2. Quy định

- Khái niệm: Là bộ phận trung tâm (cốt lõi) của QPPL, nêu lên cách xử sự (mệnh lệnh của Nhà nước) mà chủ thể phải hoặc được phép thực hiện khi ở trong hoàn cảnh nêu ở phần Giả định.

- Trả lời câu hỏi: Phải làm gì? Được làm gì? Không được làm gì? (Nêu lên quyền và nghĩa vụ pháp lý của chủ thể).

- Phân loại (theo cách thức xử sự):
+ Quy định dứt khoát: Chỉ nêu một cách xử sự duy nhất, chủ thể không có sự lựa chọn. (Thường thấy trong luật hình sự, luật hành chính. Ví dụ: cấm giết người).
+ Quy định tùy nghi: Nêu lên nhiều cách xử sự và chủ thể được quyền lựa chọn một trong các cách đó (đều hợp pháp). (Thường thấy trong luật dân sự, lao động).

7.2.3. Chế tài

- Khái niệm: Là bộ phận của QPPL nêu lên các biện pháp tác động, hậu quả bất lợi mà Nhà nước dự kiến sẽ áp dụng đối với chủ thể nào không thực hiện đúng mệnh lệnh ở phần Quy định.

- Trả lời câu hỏi: Hậu quả sẽ là gì (nếu vi phạm)?

- Phân loại:
+ Chế tài hình sự: Nghiêm khắc nhất, do Tòa án áp dụng. (Ví dụ: Cảnh cáo, phạt tiền, tù có thời hạn, tù chung thân, tử hình...).
+ Chế tài hành chính: Áp dụng cho vi phạm hành chính. (Ví dụ: Cảnh cáo, phạt tiền, tước giấy phép, tịch thu tang vật...).
+ Chế tài kỷ luật: Áp dụng trong nội bộ cơ quan, tổ chức. (Ví dụ: Khiển trách, cảnh cáo, hạ bậc lương, buộc thôi việc...).
+ Chế tài dân sự: Gắn liền với trách nhiệm vật chất. (Ví dụ: Bồi thường thiệt hại, phạt vi phạm hợp đồng...).

7.3. Cách trình bày quy phạm pháp luật

Phần này trình bày về mối quan hệ giữa QPPL (nội dung logic) và Điều luật (hình thức văn bản).

Mối quan hệ giữa Quy phạm pháp luật và Điều luật:

- Không đồng nhất: QPPL là quy tắc xử sự (nội dung), còn Điều luật là hình thức thể hiện QPPL trong văn bản pháp luật.

- Các trường hợp thể hiện:
+ Một điều luật có thể chứa trọn vẹn một QPPL.
+ Một điều luật có thể chứa nhiều QPPL (Ví dụ: mỗi khoản trong một điều luật là một QPPL riêng).
+ Một QPPL có thể được trình bày trong nhiều điều luật (Ví dụ: Phần Giả định và Quy định ở một điều, nhưng phần Chế tài lại nằm ở một điều khác, thậm chí một văn bản khác).

Về cấu trúc trình bày thực tế:

- Lý thuyết: QPPL có 3 bộ phận (Giả định, Quy định, Chế tài).

- Thực tế: Một điều luật (hay một QPPL cụ thể) thường chỉ trình bày rõ ràng 2 bộ phận:
+ Dạng Giả định - Quy định: Rất phổ biến. Bộ phận Chế tài được "ẩn" đi hoặc được quy định ở một văn bản khác (văn bản xử phạt vi phạm).
+ Dạng Giả định - Chế tài: Rất phổ biến trong Luật Hình sự, Luật xử lý VPHC. Bộ phận Quy định được "ẩn" dưới dạng cấm đoán (ngầm hiểu là "không được làm" điều nêu ở phần Giả định).

Về thứ tự trình bày:

- Thứ tự các bộ phận trong một điều luật không cố định, có thể đảo lộn để phù hợp với ngôn ngữ hoặc để nhấn mạnh.
+ Ví dụ (Quy định - Giả định): "Không ai [Quy định] được xúc phạm danh dự của người khác [Giả định]".
+ Ví dụ (Chế tài - Giả định): "Phạt tiền từ 10.000.000 đồng... [Chế tài] đối với cá nhân có hành vi... [Giả định]".

💡 Lưu ý quan trọng (Sinh viên hay nhầm lẫn)

1. Không đồng nhất QPPL với Điều luật: Đây là lỗi sai phổ biến nhất. Khi phân tích cơ cấu 1 QPPL, phải tìm đúng QPPL đó, có thể nó chỉ là một khoản trong một điều luật, hoặc phải ghép nhiều điều luật lại mới đủ 3 bộ phận.

2. QPPL không phải lúc nào cũng có đủ 3 bộ phận rõ ràng: Khi phân tích một điều luật, nếu chỉ thấy 2 bộ phận (Giả định - Chế tài), thì phải tự suy ra bộ phận Quy định (thường là "cấm"). Nếu chỉ thấy (Giả định - Quy định), thì bộ phận Chế tài phải được tìm ở một văn bản khác (ví dụ: Luật Xử lý vi phạm hành chính, Bộ luật Hình sự).

Mục lục
7.1. Khái niệm, đặc điểm của quy phạm pháp luật
So sánh Quy phạm pháp luật (QPPL) và Quy phạm xã hội (QPXH) khác
7.2. Cơ cấu của quy phạm pháp luật
7.2.1. Giả định
7.2.2. Quy định
7.2.3. Chế tài
7.3. Cách trình bày quy phạm pháp luật
Khoá học liên quan
Kiến thức tương tự