Tóm tắt kiến thức chương 6

 

6.1. Vai trò và đặc trưng của nguồn nhân lực du lịch

6.1.1. Bản chất của nguồn nhân lực du lịch

Lao động là hoạt động có mục đích của con người, sử dụng công cụ lao động tác động vào tự nhiên để thỏa mãn nhu cầu. Trong du lịch, quản lý nhân lực vừa là khoa học vừa là nghệ thuật. 
Lao động trong du lịch được phân thành 3 nhóm chính dựa trên mức độ tác động: 
- Nhóm lao động chức năng quản lý Nhà nước về du lịch. 
- Nhóm lao động chức năng sự nghiệp ngành du lịch. 
- Nhóm lao động chức năng kinh doanh du lịch.

Bảng so sánh tổng quan 3 nhóm lao động chính:

Tiêu chíNhóm quản lý Nhà nướcNhóm sự nghiệpNhóm kinh doanh
Thành phầnTổng cục Du lịch, Sở du lịch, phòng quản lý du lịch...Giảng viên, nghiên cứu viên tại các trường, viện.Lãnh đạo doanh nghiệp, nhân viên nghiệp vụ, phục vụ trực tiếp.
Vai tròXây dựng chiến lược, đường lối, chính sách, kiểm tra, giám sát."Trồng người", đào tạo nhân lực, nghiên cứu khoa học ("cỗ máy cái").Trực tiếp tạo ra sản phẩm/dịch vụ, mang lại doanh thu.
Đặc điểmSố lượng ít, trình độ chuyên môn và tầm nhìn vĩ mô cao.Học vấn cao, chuyên môn sâu, có năng khiếu sư phạm.Số lượng đông, đa dạng ngành nghề, tính chuyên môn hóa cao.

6.1.2. Vai trò và đặc trưng của nhóm lao động chức năng quản lý nhà nước về du lịch

Nhóm này có vai trò định hướng vĩ mô (chiến lược, quy hoạch) và tạo hành lang pháp lý (cơ chế, chính sách) cho du lịch phát triển. Họ đại diện cho Nhà nước để hướng dẫn và kiểm tra các doanh nghiệp. Yêu cầu kiến thức toàn diện và trình độ quản lý cao.

6.1.3. Vai trò và đặc trưng của nhóm lao động chức năng sự nghiệp ngành du lịch

Đây là nhóm đảm nhận nhiệm vụ đào tạo và nghiên cứu khoa học. Họ quyết định chất lượng nguồn nhân lực hiện tại và tương lai. Yêu cầu bắt buộc là trình độ học vấn cao (Giáo sư, Tiến sĩ, Thạc sĩ...), kiến thức sâu rộng và đạo đức sư phạm.

6.1.4. Vai trò và đặc trưng của nhóm lao động chức năng kinh doanh du lịch

Đây là nhóm đông đảo nhất, được chia thành 4 bộ phận nhỏ với các đặc trưng riêng biệt:

6.1.4.1. Bộ phận lao động chức năng quản lý chung (Lãnh đạo doanh nghiệp)

Đặc trưng nổi bật: 
- Là lao động trí óc đặc biệt: Công cụ là tư duy, sản phẩm là các "Quyết định quản lý". Quy trình ra quyết định: Thu nhận thông tin -> Xử lý -> Lựa chọn phương án tối ưu. 
- Là lao động tổng hợp: Người lãnh đạo phải đóng nhiều vai trò: Nhà quản lý, Nhà giáo dục (tấm gương đạo đức), Nhà chuyên môn (am hiểu nghề), Nhà hoạt động xã hội (quan hệ đối ngoại).

Lưu ý sinh viên: Sinh viên thường nhầm lẫn rằng lãnh đạo chỉ cần kỹ năng quản lý. Thực tế, trong du lịch, lãnh đạo cần am hiểu chuyên môn sâu (ẩm thực, văn hóa, lịch sử) để tránh tình trạng "quyền cao chuyên môn thấp" khiến nhân viên không phục.

6.1.4.2. Bộ phận lao động chức năng quản lý theo nghiệp vụ kinh tế (Các phòng ban)

Bao gồm: Kế hoạch, Tài chính - Kế toán, Nhân sự, Marketing... 
Nhiệm vụ: Tham mưu cho lãnh đạo. 
Đặc điểm nổi bật: 
+ Khả năng Phân tích: Phân tích biến động thị trường, tài chính, nhân sự. 
+ Khả năng Tổng hợp: Từ phân tích chi tiết, tổng hợp thành thông tin có giá trị để lãnh đạo ra quyết định.

6.1.4.3. Bộ phận lao động chức năng đảm bảo điều kiện kinh doanh

Bao gồm: Bảo vệ, kỹ thuật điện nước, vệ sinh môi trường, cung ứng vật tư. 
Đặc điểm nổi bật: 
+ Sẵn sàng: Luôn trong tư thế chờ lệnh và thực hiện ngay lập tức. 
+ Quyết định kịp thời: Giải quyết nhanh các sự cố đột xuất (mất điện, thiếu thực phẩm) để không ảnh hưởng đến khách. 
+ Năng động, linh hoạt: Có khả năng sáng tạo, thay thế khi điều kiện khách quan thay đổi (ví dụ: thay thế loại hoa quả/vật dụng tương đương khi hết hàng).

6.1.4.4. Bộ phận lao động trực tiếp cung cấp dịch vụ

Đây là bộ phận tiếp xúc trực tiếp với khách hàng (Guest contact), quyết định chất lượng dịch vụ cảm nhận.

Bảng phân tích đặc thù các nghề trực tiếp:

NghềĐặc điểm nổi bậtYêu cầu chính
Chế biến món ăn (Bếp)Công việc phức tạp, nghệ thuật. Đòi hỏi kiến thức thẩm mỹ, dinh dưỡng, cân bằng âm dương.Kỹ năng tẩm ướp, chế biến, trang trí. Sức khỏe tốt.
Phục vụ bàn"Diễn viên trên sân khấu". Sản phẩm không phải hàng hóa cụ thể mà là sự phục vụ.Kỹ năng bưng bê, giao tiếp, ngoại ngữ, thái độ ân cần, che giấu sự mệt mỏi.
Lễ tânMở đầu cuộc tiếp xúc, bộ mặt của khách sạn.Nghệ thuật thuyết phục, ngoại ngữ, ngoại hình, hiểu biết tâm lý khách và kiến thức xã hội rộng.
Phục vụ buồng"Nơi giao nhận sản phẩm". Đảm bảo vệ sinh và sự riêng tư.Trung thực, tỉ mỉ, hiểu biết về hóa chất tẩy rửa, quy trình vệ sinh.
Hướng dẫn viênThực hiện theo "kịch bản" tour. Thời gian làm việc không cố định. Chịu áp lực tâm lý lớn.Kiến thức văn hóa sâu rộng, sức khỏe, xử lý tình huống linh hoạt, ngoại ngữ.
Lái xe du lịchVận chuyển kết hợp phục vụ.Làm "mềm hóa" tour (biết lúc nào đi nhanh/chậm), an toàn, thái độ vui vẻ.

6.2. Nội dung cơ bản của quản lý Nhà nước phát triển nguồn nhân lực du lịch

6.2.1. Nội dung của quản lý

Quản lý là sự tác động của chủ thể (Nhà nước) lên đối tượng (Lao động/Doanh nghiệp) để đạt mục tiêu: 
- Kinh tế: Hiệu quả sử dụng lao động. 
- Chính trị: Thực hiện đường lối. 
- Xã hội: Giải quyết việc làm, an ninh trật tự. 
Cơ quan quản lý bao gồm: Chính phủ, Tổng cục Du lịch, UBND các cấp và các Bộ liên quan.

6.2.2. Xây dựng và ban hành các chính sách về tuyển dụng

Mặc dù doanh nghiệp tự chủ tuyển dụng, Nhà nước cần quản lý vĩ mô thông qua việc: 
- Xây dựng hệ thống chức danh - tiêu chuẩn nghiệp vụ: Đây là "mẫu số chung" để đánh giá, tuyển chọn và đào tạo. 
- Quy định rõ chức trách, nhiệm vụ và phẩm chất đạo đức (đặc biệt là lòng tự tôn dân tộc và thái độ văn minh). 
- Chuyển từ quản lý trực tiếp sang quản lý gián tiếp qua luật pháp và kiểm tra.

6.2.3. Đào tạo, bồi dưỡng lao động cho du lịch

Đây là nội dung trọng tâm để nâng cao chất lượng dịch vụ. Các nội dung chính: 
1. Dự báo nhu cầu: Xác định số lượng, cơ cấu cần đào tạo để tránh thừa/thiếu. 
2. Định hướng cơ cấu đào tạo hợp lý: Theo tỷ lệ vàng (kinh nghiệm EU): 5 : 10 : 85
   + 5%: Lao động quản lý (Đại học). 
   + 10%: Chuyên viên kinh tế/kỹ thuật (Cao đẳng/Trung cấp chuyên nghiệp). 
   + 85%: Lao động trực tiếp (Sơ cấp, nghề). 
3. Chuẩn hóa chương trình: Xây dựng nội dung từ cơ bản đến chuyên sâu, gắn lý thuyết với thực hành. 
4. Đầu tư cơ sở đào tạo: Phát triển hệ thống trường lớp, đặc biệt tại các vùng trọng điểm du lịch.

Chú ý quan trọng: Sinh viên cần nhớ kỹ tỷ lệ 5:10:85. Sai lầm thường gặp là nghĩ rằng cần đào tạo đại học càng nhiều càng tốt, dẫn đến tình trạng "thầy nhiều hơn thợ".

6.2.4. Ban hành chính sách đãi ngộ vật chất và tinh thần

- Tiền lương: Nhà nước quy định mức lương tối thiểu để bảo vệ người lao động, đặc biệt trong các doanh nghiệp nước ngoài. 
- Tính thời vụ: Cần có chính sách cho lao động khi hết mùa du lịch (thất nghiệp tạm thời). 
- Chính sách xã hội: Quy hoạch lao động nữ, tổ chức các cuộc thi tay nghề, phong tặng danh hiệu nghệ nhân để động viên tinh thần.

6.3. Nội dung cơ bản của quản lý phát triển nguồn nhân lực ở doanh nghiệp du lịch

6.3.1. Tuyển chọn và bố trí lao động

- Tuyển chọn: Dựa trên bản mô tả công việc, sử dụng phương pháp trắc nghiệm, phỏng vấn khách quan. 
- Bố trí: Đúng người đúng việc, phù hợp chuyên môn và sở trường để khai thác tối đa năng suất.

6.3.2. Tổ chức hiệp tác và phân công lao động

- Phân công: Chuyên môn hóa để người lao động thành thạo kỹ năng. 
- Hiệp tác: Phối hợp giữa các bộ phận (Bếp - Bàn, Lễ tân - Buồng) về không gian và thời gian (ca kíp).

6.3.3. Giải quyết vấn đề "lao động thời vụ"

Do tính chất mùa vụ, doanh nghiệp cần giải pháp cho thời gian vắng khách: 
+ Lập quỹ dự phòng lương. 
+ Tổ chức đào tạo lại trong mùa thấp điểm. 
+ Tạo việc làm phụ: Sản xuất đồ lưu niệm, bảo dưỡng thiết bị. 
+ Marketing để kéo dài mùa vụ hoặc thu hút khách trái mùa.

6.3.4. Cải thiện điều kiện lao động và chế độ làm việc nghỉ ngơi

- Bố trí ca kíp hợp lý, đảm bảo sức khỏe. 
- Cải thiện môi trường làm việc: Ánh sáng, tiếng ồn, an toàn lao động.

6.3.5. Thiết lập kỷ luật lao động

Xây dựng nội quy cụ thể về giờ giấc, trang phục, quy trình kỹ thuật. Mục tiêu là tạo thói quen làm việc công nghiệp và văn minh.

6.3.6. Đào tạo và nâng cao trình độ chuyên môn tại doanh nghiệp

Đào tạo là quá trình liên tục: Đào tạo mới, đào tạo lại, đào tạo nâng cao. Hình thức có thể là kèm cặp tại chỗ (OJT) hoặc gửi đi học.

6.3.7. Nâng cao đạo đức nghề nghiệp

Giáo dục lòng yêu nghề, thái độ trung thực (không trộm cắp, không gian dối). Đạo đức nghề nghiệp là sự kết hợp giữa "Tài" và "Đức", giữa cái "Thiện" và cái "Đẹp".

6.3.8. Đánh giá kết quả lao động và trả công

- Đánh giá: Dựa trên số lượng (doanh thu, sản phẩm) và chất lượng (sự hài lòng của khách). Khó khăn là đánh giá thái độ/hành vi. 
- Trả công: Phải công bằng, kích thích lao động. Tiền lương gắn với hiệu quả kinh doanh.

Tổng kết chương: Chương này nhấn mạnh vào đặc thù lao động du lịch (phức tạp, nghệ thuật, tâm lý) và cơ chế quản lý từ hai phía: Nhà nước (vĩ mô, khung pháp lý, đào tạo) và Doanh nghiệp (vi mô, sử dụng trực tiếp).

Khoá học liên quan
Đề thi liên quan
Kiến thức tương tự