Tóm tắt chương 16 - Quản trị tài chính doanh nghiệp NEU

Tổng hợp kiến thức trọng tâm chương 16 môn Quản trị tài chính doanh nghiệp NEU. Nội dung tóm tắt chi tiết, dễ hiểu về 3 phần chính: Quản lý tiền (Mô hình Miller-Orr, tiền nổi), Quản lý hàng tồn kho (Mô hình EOQ, chi phí), và Quản lý tín dụng thương mại. Bao gồm đầy đủ công thức, giải thích và sơ đồ, là tài liệu hoàn hảo giúp sinh viên ôn thi cuối kỳ hiệu quả.

Tóm tắt Quản trị tài chính doanh nghiệpQTTCDN NEUChương 16 QTTCDNQuản lý tiềnQuản lý hàng tồn khoQuản lý tín dụng thương mạiMô hình Miller-OrrMô hình EOQCông thức EOQCông thức Miller-OrrTiền nổiFloatBao thanh toánChính sách tín dụngChu kỳ tiền mặtÔn thi QTTCDNTài liệu NEU

 

16.1. QUẢN LÝ TIỀN

Tiền là tài sản có tính thanh khoản cao nhất, nhưng khả năng sinh lời gần như bằng không. Do đó, quản lý tiền là một nghệ thuật cân bằng giữa việc duy trì đủ khả năng thanh khoản để đáp ứng các nghĩa vụ tài chính và việc đầu tư tiền nhàn rỗi để tối đa hóa lợi nhuận. Việc nắm giữ tiền mặt trong doanh nghiệp xuất phát từ ba động cơ chính, mỗi động cơ phục vụ một mục đích riêng biệt:

- Động cơ giao dịch (Transaction Motive): Đây là lý do cơ bản và dễ thấy nhất. Doanh nghiệp cần tiền để thực hiện các giao dịch hàng ngày, đảm bảo hoạt động kinh doanh diễn ra suôn sẻ. 
=> Ví dụ: Chi trả tiền lương cho nhân viên, thanh toán hóa đơn cho nhà cung cấp nguyên vật liệu, nộp các khoản thuế cho nhà nước, trả cổ tức cho cổ đông. Dòng tiền ra và vào không phải lúc nào cũng khớp nhau, do đó cần một lượng tiền dự trữ để "lấp" vào những khoảng chênh lệch tạm thời này. 
- Động cơ dự phòng (Precautionary Motive): Cuộc sống và kinh doanh luôn tiềm ẩn những yếu tố bất ngờ. Doanh nghiệp giữ tiền để phòng ngừa những rủi ro, những khoản chi tiêu không lường trước được. 
=> Ví dụ: Một dây chuyền sản xuất đột ngột hỏng hóc cần sửa chữa ngay, một trận thiên tai gây thiệt hại cần khắc phục, hoặc một khách hàng lớn bất ngờ phá sản gây thiếu hụt dòng tiền. Lượng tiền dự phòng này hoạt động như một "tấm đệm an toàn" tài chính. 
- Động cơ đầu cơ (Speculative Motive): Thị trường luôn biến động, và đôi khi những biến động đó tạo ra cơ hội sinh lời hấp dẫn. Doanh nghiệp giữ tiền để sẵn sàng "chớp" lấy những cơ hội này. 
=> Ví dụ: Giá nguyên vật liệu chính giảm mạnh đột ngột, doanh nghiệp có thể dùng tiền mặt để mua vào số lượng lớn với giá hời. Hoặc một đối thủ cạnh tranh gặp khó khăn và muốn bán lại một phần tài sản với giá rẻ.

Tuy nhiên, việc nắm giữ quá nhiều tiền mặt sẽ dẫn đến chi phí cơ hội (opportunity cost). Đây là phần lợi nhuận mà doanh nghiệp đã bỏ lỡ vì không đem lượng tiền nhàn rỗi đó đi đầu tư vào các tài sản có khả năng sinh lời khác như chứng khoán, góp vốn kinh doanh, hay cho vay. Vì vậy, thách thức đặt ra là: "Nên giữ bao nhiêu tiền là đủ?".

16.1.1. Mô hình Miller – Orr

Mô hình này là một công cụ hữu ích để quản lý tiền mặt, đặc biệt hiệu quả khi dòng tiền vào và ra của doanh nghiệp biến động một cách ngẫu nhiên và khó dự đoán. Thay vì cố gắng dự báo chính xác dòng tiền mỗi ngày, mô hình này thiết lập một "hành lang an toàn" cho số dư tiền mặt.

Cơ chế hoạt động:

+ Mô hình xác định hai ngưỡng kiểm soát: Giới hạn trên (Upper Limit - UL)Giới hạn dưới (Lower Limit - LL). Giới hạn dưới thường do doanh nghiệp tự đặt ra, là mức tiền mặt tối thiểu phải có để đảm bảo an toàn. 
+ Khi số dư tiền mặt tăng lên và chạm vào giới hạn trên, điều này có nghĩa là doanh nghiệp đang có quá nhiều tiền nhàn rỗi và đang lãng phí chi phí cơ hội. 
=> Hành động: Doanh nghiệp sẽ lấy một lượng tiền (UL - RP) để mua các chứng khoán ngắn hạn (như tín phiếu kho bạc) nhằm mục đích đầu tư. Số dư tiền mặt sẽ ngay lập tức giảm xuống và quay về Điểm trở lại (Return Point - RP)
+ Ngược lại, khi số dư tiền mặt giảm xuống và chạm vào giới hạn dưới, doanh nghiệp có nguy cơ mất khả năng thanh toán. 
=> Hành động: Doanh nghiệp sẽ bán một lượng chứng khoán ngắn hạn (vừa đủ để thu về lượng tiền RP - LL) để bổ sung vào quỹ tiền mặt. Số dư tiền mặt sẽ tăng lên và quay về Điểm trở lại (RP)
+ Chừng nào số dư tiền mặt còn dao động trong khoảng giữa giới hạn trên và giới hạn dưới, doanh nghiệp không cần thực hiện bất kỳ giao dịch nào.

Các công thức tính toán:

+ Công thức xác định khoảng cách giữa giới hạn trên và dưới (Spread - SpS_p): Khoảng cách này thể hiện độ rộng của "hành lang an toàn".

Sp=3×(34×Tvr)13=33Tv4r3S_{p}=3 \times (\frac{3}{4} \times \frac{Tv}{r})^{\frac{1}{3}} = 3 \cdot \sqrt[3]{\frac{3Tv}{4r}}

Giải thích các biến số:

- T (Transaction Cost): Chi phí giao dịch cố định cho mỗi lần mua hoặc bán chứng khoán. Chi phí này càng cao thì doanh nghiệp càng không muốn giao dịch thường xuyên => Cần một khoảng cách SpS_p rộng hơn. 
- v (Variance): Phương sai của luồng tiền ròng hàng ngày (σ2\sigma^2). Phương sai càng lớn, tức là dòng tiền càng biến động mạnh, khó lường => Cần một "hành lang" rộng hơn để hấp thụ các cú sốc này. 
- r (Interest Rate): Lãi suất ngày của các khoản đầu tư ngắn hạn. Đây chính là chi phí cơ hội của việc giữ tiền. Lãi suất càng cao, giữ tiền càng "tốn kém" => Cần một khoảng cách SpS_p hẹp hơn để thúc đẩy việc đầu tư tiền nhàn rỗi.

+ Công thức xác định Điểm trở lại (Return Point - RpR_p): Đây là mức tồn quỹ mục tiêu mà doanh nghiệp hướng tới sau mỗi giao dịch.

Rp=Giới hạn dưới+Sp3R_{p} = \text{Giới hạn dưới} + \frac{S_{p}}{3}

=> Vị trí của điểm trở lại không nằm ở giữa hai giới hạn mà chỉ bằng 1/3 khoảng cách từ giới hạn dưới. Điều này là hợp lý vì số dư tiền mặt có xu hướng chạm giới hạn dưới thường xuyên hơn là chạm giới hạn trên, do đó việc đặt điểm trở lại gần giới hạn dưới hơn sẽ giúp giảm thiểu số lần phải bán chứng khoán (một giao dịch thường tốn kém hơn).

+ Giới hạn trên (Upper Limit) được tính bằng:

Up=Giới hạn dưới+SpU_{p} = \text{Giới hạn dưới} + S_{p}

16.1.2. Tăng lượng tiền bằng cách đi vay

Khi thiếu hụt tiền mặt, ngoài việc bán các tài sản đầu tư, doanh nghiệp có thể sử dụng các khoản vay ngắn hạn từ ngân hàng. Đây là một giải pháp linh hoạt, tuy nhiên, điều quan trọng nhất là phải phân tích kỹ chi phí lãi vay và so sánh nó với hiệu quả của đồng vốn vay. Khoản vay chỉ thực sự có ý nghĩa khi lợi nhuận tạo ra từ việc sử dụng vốn vay đó lớn hơn chi phí lãi vay phải trả.

16.1.3. Tiền nổi (tiền đang chuyển)

Tiền nổi (Float) là một khái niệm quan trọng, phản ánh sự không đồng nhất về mặt thời gian giữa hệ thống sổ sách kế toán của công ty và hệ thống của ngân hàng.

Tieˆˋn nổi=Soˆˊ dư taˋi khoản tại ngaˆn haˋngSoˆˊ dư taˋi khoản tại coˆng ty\text{Tiền nổi} = \text{Số dư tài khoản tại ngân hàng} - \text{Số dư tài khoản tại công ty}

Sự chênh lệch này đến từ độ trễ trong quá trình xử lý thanh toán, đặc biệt là thanh toán bằng séc.

Loại tiền nổiMô tả chi tiếtẢnh hưởng và Ví dụ
Tiền nổi chi ra (Disbursement Float)Khi doanh nghiệp phát hành séc để trả cho nhà cung cấp. Ngay khi ký séc, kế toán sẽ ghi giảm số dư tiền mặt trên sổ sách. Tuy nhiên, nhà cung cấp cần thời gian để nhận séc, mang séc ra ngân hàng và ngân hàng của họ làm thủ tục thanh toán với ngân hàng của doanh nghiệp. Trong suốt khoảng thời gian này, số tiền đó thực tế vẫn nằm trong tài khoản ngân hàng của doanh nghiệp.Có lợi. Tiền nổi dương. 
=> Ví dụ: Công ty A phát hành séc 100 triệu trả cho nhà cung cấp B vào ngày 1/10. Sổ sách của A ghi giảm 100 triệu ngay lập tức. Nhưng phải đến ngày 5/10, ngân hàng mới thực sự trừ 100 triệu khỏi tài khoản của A. Trong 4 ngày đó, A có một khoản tiền nổi chi ra là 100 triệu, và có thể tận dụng số tiền này.
Tiền nổi thu vào (Collection Float)Khi doanh nghiệp nhận được séc thanh toán từ khách hàng. Kế toán sẽ ghi tăng số dư tiền trên sổ sách ngay khi nhận séc. Nhưng doanh nghiệp cần thời gian để xử lý và gửi séc vào ngân hàng, sau đó ngân hàng lại cần thêm thời gian để hoàn tất thủ tục thu tiền từ ngân hàng của khách hàng. Trong suốt thời gian này, số tiền đó chưa thực sự "có sẵn" để doanh nghiệp sử dụng.Bất lợi. Tiền nổi âm. 
=> Ví dụ: Công ty A nhận được séc 200 triệu từ khách hàng C vào ngày 1/10 và ghi tăng trên sổ sách. Nhưng phải đến ngày 8/10, sau khi mọi thủ tục hoàn tất, ngân hàng mới ghi có 200 triệu vào tài khoản của A. Trong 7 ngày đó, A có một khoản tiền nổi thu vào là -200 triệu.

Tiền nổi ròng (Net Float) = Tiền nổi chi ra + Tiền nổi thu vào. Mục tiêu của quản lý tiền nổi là tối đa hóa tiền nổi chi ra (làm chậm quá trình trả tiền một cách hợp pháp) và tối thiểu hóa tiền nổi thu vào (đẩy nhanh quá trình thu tiền).

16.1.4. Thu tiền và tập trung tiền

Mục tiêu là giảm thiểu thời gian từ lúc khách hàng gửi thanh toán cho đến lúc doanh nghiệp thực sự có thể sử dụng được số tiền đó. Quá trình này bao gồm 3 giai đoạn chính gây ra độ trễ:

- Thời gian gửi séc (Mailing time): Thời gian séc di chuyển qua hệ thống bưu điện. 
- Thời gian xử lý séc (Processing delay): Thời gian từ khi doanh nghiệp nhận được séc đến khi gửi nó vào ngân hàng. 
- Thời gian chờ thanh toán (Availability delay): Thời gian hệ thống ngân hàng cần để chuyển tiền từ tài khoản người trả sang tài khoản người nhận.

Các kỹ thuật đẩy nhanh tốc độ thu tiền:

+ Hệ thống hộp thư (Lockbox System): Thay vì để khách hàng gửi séc về trụ sở chính (có thể rất xa), doanh nghiệp thiết lập nhiều "hộp thư" tại các bưu điện gần khu vực tập trung khách hàng. Một ngân hàng địa phương được ủy quyền sẽ thu thập séc từ các hộp thư này nhiều lần trong ngày, xử lý và chuyển tiền ngay vào tài khoản của doanh nghiệp. 
=> Lợi ích: Giảm mạnh thời gian gửi séc và thời gian xử lý, giúp tiền về tài khoản nhanh hơn vài ngày. 
+ Quản lý tiền tập trung (Cash Concentration): Nếu doanh nghiệp có nhiều chi nhánh, mỗi chi nhánh lại có tài khoản ở ngân hàng địa phương khác nhau, việc quản lý sẽ rất phân tán. Quản lý tiền tập trung là quy trình chuyển tiền từ các tài khoản phụ này về một tài khoản chính (concentration account) một cách thường xuyên. 
=> Lợi ích: Dễ dàng theo dõi và quản lý tổng thể dòng tiền; gộp các khoản tiền nhỏ thành một khoản tiền lớn để có thể đầu tư ngắn hạn với lãi suất tốt hơn.

16.1.5. Quản lý việc chi tiền

Trái ngược với quản lý thu, mục tiêu của quản lý chi là kiểm soát và làm chậm quá trình tiền đi ra khỏi doanh nghiệp một cách hợp lý, nhằm tối đa hóa thời gian sử dụng tiền.

- Tận dụng tối đa các điều khoản tín dụng: Nếu nhà cung cấp cho phép thanh toán trong 30 ngày, doanh nghiệp nên thanh toán vào ngày thứ 29 hoặc 30, thay vì trả ngay lập tức. 
- Kiểm soát việc chi trả (Controlled Disbursing): Doanh nghiệp có thể duy trì một tài khoản chuyên dùng để chi trả tại một ngân hàng ở xa. Điều này có thể kéo dài thời gian thanh toán séc, giúp tăng tiền nổi chi ra. 
- Sử dụng tài khoản có số dư bằng không (Zero-Balance Accounts - ZBA): Doanh nghiệp duy trì một tài khoản chi trả chính với số dư bằng không. Hàng ngày, khi các séc được xuất trình để thanh toán, ngân hàng sẽ tự động chuyển một lượng tiền chính xác bằng tổng giá trị các séc đó từ tài khoản chính (master account) sang. 
=> Lợi ích: Giúp doanh nghiệp không phải để một lượng tiền lớn "nằm chết" trong các tài khoản chi trả, toàn bộ tiền được tập trung ở tài khoản chính để đầu tư.

16.1.6. Đầu tư tiền tạm thời nhàn rỗi

Bất kỳ khoản tiền nào vượt quá nhu cầu giao dịch và dự phòng đều nên được đầu tư vào các công cụ tài chính ngắn hạn trên thị trường tiền tệ. Các công cụ này phải đảm bảo hai yếu tố: tính thanh khoản cao (dễ dàng chuyển lại thành tiền mặt khi cần) và rủi ro thấp. Ví dụ: tín phiếu kho bạc, chứng chỉ tiền gửi...

16.2. QUẢN LÝ HÀNG TỒN KHO

Hàng tồn kho là một bộ phận quan trọng của tài sản ngắn hạn, nhưng cũng là một trong những tài sản "kém năng động" nhất. Quản lý tồn kho là việc tìm ra điểm cân bằng tối ưu giữa việc có đủ hàng để đáp ứng nhu cầu sản xuất và bán hàng, và việc giảm thiểu chi phí phát sinh từ việc nắm giữ hàng tồn kho.

16.2.1. Các loại hàng tồn kho

Đối với một doanh nghiệp sản xuất, hàng tồn kho thường được phân thành ba loại chính, tương ứng với các giai đoạn trong chu trình sản xuất:

- Nguyên vật liệu (Raw Materials): Là các yếu tố đầu vào của quá trình sản xuất, được mua về và dự trữ. Tính thanh khoản của chúng tương đối cao vì có thể bán lại cho các doanh nghiệp khác nếu cần. 
- Sản phẩm dở dang (Work-in-Process): Là những sản phẩm đã được đưa vào sản xuất nhưng chưa hoàn thành. Đây thường là loại có tính thanh khoản thấp nhất vì chúng được "chuyên môn hóa" cho sản phẩm cuối cùng của công ty và khó có thể bán cho ai khác. 
- Thành phẩm (Finished Goods): Là những sản phẩm đã hoàn thiện, sẵn sàng để bán ra thị trường.

16.2.2. Chi phí liên quan đến hàng tồn kho

Bài toán quản lý tồn kho xoay quanh sự đánh đổi giữa hai nhóm chi phí đối nghịch nhau:

+ Chi phí giữ tồn kho (Carrying Costs/Holding Costs): Là toàn bộ chi phí phát sinh từ việc lưu trữ hàng hóa. Chi phí này tỷ lệ thuận với số lượng hàng tồn kho. 
=> Bao gồm: Chi phí kho bãi (thuê kho, điện, nước), chi phí bảo hiểm, thuế, chi phí hao hụt, hư hỏng, lỗi thời, và quan trọng nhất là chi phí cơ hội của vốn bị "chôn" trong hàng tồn kho. 
+ Chi phí đặt hàng (Ordering Costs/Restocking Costs): Là chi phí liên quan đến việc đặt một lô hàng mới. Chi phí này thường là cố định cho mỗi lần đặt hàng, không phụ thuộc vào quy mô đơn hàng. Nó tỷ lệ nghịch với quy mô mỗi lần đặt hàng (đặt hàng với số lượng lớn thì số lần đặt hàng trong năm sẽ ít đi, và ngược lại). 
=> Bao gồm: Chi phí giấy tờ, thủ tục hành chính, chi phí vận chuyển, chi phí nhân công liên quan đến việc đặt hàng.

Mô hình đặt hàng kinh tế (EOQ - Economic Order Quantity) được xây dựng để tìm ra quy mô đặt hàng tối ưu (Q*) sao cho tổng chi phí tồn kho (Chi phí giữ tồn kho + Chi phí đặt hàng) là thấp nhất. Về mặt lý thuyết, điểm tối ưu này chính là nơi đường cong chi phí giữ tồn kho cắt đường cong chi phí đặt hàng.

+ Công thức xác định quy mô lượng đặt hàng tối ưu (EOQ):

Q=2DSHQ^{*}=\sqrt{\frac{2DS}{H}}

Giải thích các biến số:

- S (Sales): Tổng nhu cầu (số lượng) sản phẩm trong một kỳ (thường là một năm). 
- D (Cost per Order): Chi phí cố định cho mỗi lần đặt hàng. 
- H (Holding Cost): Chi phí lưu kho cho một đơn vị sản phẩm trong một kỳ (cùng kỳ với S).

=> Phân tích công thức: 
- Nếu chi phí đặt hàng (D) hoặc nhu cầu (S) tăng, công ty nên đặt hàng với số lượng lớn hơn (QQ^* tăng) để giảm số lần đặt hàng. 
- Nếu chi phí giữ tồn kho (H) tăng, việc lưu trữ trở nên đắt đỏ hơn, công ty nên đặt hàng với số lượng nhỏ hơn (QQ^* giảm) để giảm lượng tồn kho trung bình.

16.3. QUẢN LÝ TÍN DỤNG THƯƠNG MẠI

Tín dụng thương mại (bán chịu) là một công cụ marketing và bán hàng quan trọng, giúp tăng doanh thu và xây dựng mối quan hệ với khách hàng. Tuy nhiên, nó cũng làm phát sinh các khoản phải thu, đi kèm với rủi ro và chi phí. Quản lý tín dụng là việc xây dựng và thực thi các chính sách nhằm tối đa hóa lợi ích và giảm thiểu rủi ro từ việc bán chịu.

16.3.1. Các hình thức bán hàng (Điều khoản tín dụng)

Đây là yếu tố cốt lõi của chính sách tín dụng, quy định rõ thời hạn thanh toán và các chính sách chiết khấu.

Một điều khoản tín dụng phổ biến thường được viết dưới dạng "x/y, net z".

=> Ví dụ: "2/10, net 30" được hiểu như sau: 
- Thời hạn thanh toán tối đa là 30 ngày (net 30). 
- Khách hàng sẽ được hưởng chiết khấu 2% trên tổng giá trị hóa đơn nếu thanh toán sớm trong vòng 10 ngày đầu tiên (2/10). 
- Nếu khách hàng không thanh toán trong 10 ngày đầu, họ sẽ mất quyền hưởng chiết khấu và phải trả toàn bộ giá trị hóa đơn trong khoảng thời gian từ ngày 11 đến ngày 30.

Lưu ý quan trọng: Việc khách hàng từ chối hưởng chiết khấu thực chất tương đương với việc họ đang vay một khoản tín dụng ngắn hạn từ nhà cung cấp. Khoản vay này có thời hạn là 20 ngày (từ ngày 11 đến ngày 30) và "lãi suất" chính là 2% tiền chiết khấu đã bỏ lỡ. Lãi suất này khi quy đổi ra lãi suất năm thường rất cao, cho thấy chiết khấu thanh toán là một ưu đãi tài chính rất lớn.

16.3.2. Các công cụ tín dụng thương mại

Dựa trên mức độ rủi ro và bản chất của giao dịch, các công cụ khác nhau được sử dụng để chính thức hóa khoản nợ:

- Tài khoản mở (Open Account): Hình thức tín dụng đơn giản và phổ biến nhất, dựa trên sự tin tưởng. Người bán giao hàng cho người mua cùng với một hóa đơn, và người mua sẽ thanh toán sau. Không có văn bản pháp lý chính thức nào về khoản nợ ngoài hóa đơn. 
- Giấy nợ (Promissory Note): Là một văn bản pháp lý mà trong đó người mua (con nợ) ký xác nhận một cách rõ ràng về nghĩa vụ trả một số tiền nhất định cho người bán (chủ nợ) vào một ngày xác định trong tương lai. Công cụ này có tính ràng buộc pháp lý cao hơn nhiều so với tài khoản mở. 
- Thư tín dụng (Letter of Credit - L/C): Là một công cụ cực kỳ an toàn, đặc biệt trong thương mại quốc tế. Đây là một cam kết bằng văn bản từ ngân hàng của người mua, đảm bảo rằng người bán sẽ nhận được thanh toán đầy đủ và đúng hạn, miễn là họ xuất trình đầy đủ các chứng từ hợp lệ (như vận đơn, hóa đơn thương mại...). Về cơ bản, ngân hàng đã đứng ra bảo lãnh cho khả năng thanh toán của người mua, giúp loại bỏ rủi ro cho người bán.

16.3.3. Phân tích tín dụng

Đây là quá trình "thẩm định" khách hàng trước khi quyết định cấp tín dụng. Doanh nghiệp cần thu thập thông tin để đánh giá khả năng và sự sẵn lòng trả nợ của khách hàng. Quá trình này thường dựa trên mô hình "5C":

- Character (Tư cách): Sự sẵn lòng và uy tín trả nợ của khách hàng, thể hiện qua lịch sử thanh toán trong quá khứ. 
- Capacity (Năng lực): Khả năng trả nợ của khách hàng, được đánh giá qua dòng tiền và lợi nhuận kinh doanh. 
- Capital (Vốn): Sức mạnh tài chính tổng thể của khách hàng, thể hiện qua vốn chủ sở hữu và cấu trúc tài chính. 
- Collateral (Tài sản đảm bảo): Các tài sản mà khách hàng có thể dùng để thế chấp cho khoản nợ. 
- Conditions (Điều kiện): Các điều kiện kinh tế vĩ mô và ngành có thể ảnh hưởng đến khả năng trả nợ của khách hàng.

16.3.4. Chính sách thu nợ

16.3.4.1. Chính sách và biện pháp thu nợ

Đây là tập hợp các thủ tục được áp dụng để theo dõi và thu hồi các khoản nợ, đặc biệt là các khoản nợ quá hạn.

+ Bảng phân tuổi các khoản phải thu (Aging Schedule): Đây là công cụ giám sát quan trọng nhất. Nó phân loại các khoản phải thu thành các nhóm dựa trên thời gian kể từ ngày phát sinh hóa đơn (ví dụ: chưa đến hạn, quá hạn 1-30 ngày, 31-60 ngày, trên 60 ngày...). Bảng này giúp nhà quản lý nhanh chóng xác định các khoản nợ "có vấn đề" và tỷ lệ nợ xấu.

+ Các biện pháp thu nợ thường được áp dụng theo trình tự và mức độ cứng rắn tăng dần:

1. Gửi thư nhắc nhở hoặc gọi điện thoại một cách thân thiện. 
2. Gửi thư thông báo chính thức, nghiêm khắc hơn. 
3. Thuê một công ty thu hồi nợ chuyên nghiệp. 
4. Áp dụng các biện pháp pháp lý, tức là khởi kiện ra tòa án.

16.3.4.2. Bao thanh toán và mua bán thương mại

Đây là các giải pháp tài chính giúp doanh nghiệp xử lý các khoản phải thu một cách hiệu quả hơn.

+ Bao thanh toán (Factoring): Là hành động bán các khoản phải thu của mình cho một công ty tài chính (gọi là factor) với một mức giá chiết khấu. 
=> Lợi ích: Doanh nghiệp nhận được tiền mặt gần như ngay lập tức thay vì phải chờ đợi khách hàng thanh toán. Đồng thời, doanh nghiệp chuyển giao gánh nặng quản lý, theo dõi và rủi ro không thu được nợ cho công ty factor. Đổi lại, doanh nghiệp phải trả một khoản phí dịch vụ và phí chiết khấu.

+ Bảo hiểm tín dụng (Credit Insurance): Doanh nghiệp có thể mua bảo hiểm cho các khoản phải thu của mình. Nếu khách hàng không trả được nợ (ví dụ do phá sản), công ty bảo hiểm sẽ bồi thường cho doanh nghiệp. Đây là một cách hiệu quả để giảm thiểu rủi ro từ các khoản nợ khó đòi.

Mục lục
16.1. QUẢN LÝ TIỀN
16.1.1. Mô hình Miller – Orr
16.1.2. Tăng lượng tiền bằng cách đi vay
16.1.3. Tiền nổi (tiền đang chuyển)
16.1.4. Thu tiền và tập trung tiền
16.1.5. Quản lý việc chi tiền
16.1.6. Đầu tư tiền tạm thời nhàn rỗi
16.2. QUẢN LÝ HÀNG TỒN KHO
16.2.1. Các loại hàng tồn kho
16.2.2. Chi phí liên quan đến hàng tồn kho
16.3. QUẢN LÝ TÍN DỤNG THƯƠNG MẠI
16.3.1. Các hình thức bán hàng (Điều khoản tín dụng)
16.3.2. Các công cụ tín dụng thương mại
16.3.3. Phân tích tín dụng
16.3.4. Chính sách thu nợ
Khoá học liên quan
Kiến thức tương tự